Gói thầu: Khắc phục và thay thế các lốp chống va đập cầu cảng - Năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201021043-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 10:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Nhiệt điện Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Khắc phục và thay thế các lốp chống va đập cầu cảng - Năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200972751 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 09:52:00 đến ngày 2020-10-26 10:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 406,192,923 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6,092,000 VNĐ ((Sáu triệu chín mươi hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NHÂN CÔNG | |||
| 1 | Khảo sát đánh giá thực tế dọc bờ cảng bằng thuyền lan | Khảo sát đánh giá thực tế dọc bờ cảng bằng thuyền lan | 1 | Việc |
| 2 | Khảo sát hiện trạng của tất cả các lốp chống va đập dọc theo 500m cầu cảng | Khảo sát hiện trạng của tất cả các lốp chống va đập dọc theo 500m cầu cảng | 1 | Việc |
| 3 | Di chuyển lắp dựng giá thao tác, thang thao tác 55 điểm | Di chuyển lắp dựng giá thao tác, thang thao tác 55 điểm | 1 | Việc |
| 4 | Tháo dỡ lốp loại 1800x400mm | Tháo dỡ lốp loại 1800x400mm | 1 | Việc |
| 5 | Tháo dỡ lốp loại 1400x300mm | Tháo dỡ lốp loại 1400x300mm | 1 | Việc |
| 6 | Lắp đặt lốp chống va đập loại 1800x400mm | Lắp đặt lốp chống va đập loại 1800x400mm | 1 | Việc |
| 7 | Lắp đặt lốp chống va đập loại 1400x300mm | Lắp đặt lốp chống va đập loại 1400x300mm | 1 | Việc |
| 8 | Lắp đặt xích mạ kẽm D20mm | Lắp đặt xích mạ kẽm D20mm | 1 | Việc |
| 9 | Lắp đặt mã ní thép mạ kẽm D24mm | Lắp đặt mã ní thép mạ kẽm D24mm | 1 | Việc |
| 10 | Tháo dỡ, lắp đặt bu lông nở inox 304 M24x300mm | Tháo dỡ, lắp đặt bu lông nở inox 304 M24x300mm | 1 | Việc |
| 11 | Lắp đặt bản mã thép KT300x300x20x8mm | Lắp đặt bản mã thép KT300x300x20x8mm | 1 | Việc |
| 12 | Hàn móc thép D30x300mm | Hàn móc thép D30x300mm | 1 | Việc |
| 13 | Chế tạo giá thao tác để tháo lắp lốp chống va đập | Chế tạo giá thao tác để tháo lắp lốp chống va đập | 1 | Việc |
| 14 | Chế tạo bản mã thép cho giá thao tác KT 200x200x10x4 | Chế tạo bản mã thép cho giá thao tác KT 200x200x10x4 | 1 | Việc |
| 15 | Chế tạo thang thao tác thép L40x40x3mm | Chế tạo thang thao tác thép L40x40x3mm | 1 | Việc |
| 16 | Chế tạo bậc thang thép tròn D16mm | Chế tạo bậc thang thép tròn D16mm | 1 | Việc |
| 17 | Chế tạo móc thép D30x300x14mm | Chế tạo móc thép D30x300x14mm | 1 | Việc |
| B | PHẦN VẬT TƯ | |||
| 1 | Bu lông inox 304 M16x60mm | Bu lông inox 304 M16x60mm | 32 | Bộ |
| 2 | Bu lông nở inox 304 M 24x300mm | Bu lông nở inox 304 M 24x300mm | 40 | Bộ |
| 3 | Khí gas hóa lỏng LPG | Khí gas hóa lỏng LPG | 1 | Kg |
| 4 | Khí ôxy (O2) | Khí ôxy (O2) | 3 | Chai |
| 5 | Long đen inox 304 phi 100x6mm | Long đen inox 304 phi 100x6mm | 64 | Cái |
| 6 | Lốp xe đã qua sử dụng, KT 1400x300 (đục 4lỗ phi 100 luồn xích) | Lốp xe đã qua sử dụng, KT 1400x300 (đục 4lỗ phi 100 luồn xích) | 35 | Cái |
| 7 | Lốp xe nâng đã qua sử dụng, KT 1800x400mm (đục 4 lỗ phi 100 luồn xích) | Lốp xe nâng đã qua sử dụng, KT 1800x400mm (đục 4 lỗ phi 100 luồn xích) | 20 | Cái |
| 8 | Mã ní thép mạ kẽm D24mm | Mã ní thép mạ kẽm D24mm | 40 | Cái |
| 9 | Ống thép mạ kẽm phi 60 x 3.5 | Ống thép mạ kẽm phi 60 x 3.5 | 18 | Mét |
| 10 | Thép L đều cạnh 45 x 45 x 4 | Thép L đều cạnh 45 x 45 x 4 | 48 | Kg |
| 11 | Thép tấm CT3 dày 10mm | Thép tấm CT3 dày 10mm | 0,05 | M2 |
| 12 | Thép tấm CT3 dày 8 mm | Thép tấm CT3 dày 8 mm | 4 | M2 |
| 13 | Thép tròn CT3 phi 16 | Thép tròn CT3 phi 16 | 6 | Mét |
| 14 | Thép tròn CT3 phi 30 | Thép tròn CT3 phi 30 | 0,3 | Mét |
| 15 | Xích thép mạ kẽm D20mm | Xích thép mạ kẽm D20mm | 80 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi