Gói thầu: Gói thầu số 6: Xây dựng và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201036360-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Bắc - Chi nhánh Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Xây dựng và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200868678 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 260 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 10:29:00 đến ngày 2020-11-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,759,280,635 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ, VẬT LIỆU TBA 220KV - LẮP ĐẶT THIẾT BỊ NHẤT THỨ - Thiết bị phân phối 220kV ( VTTB A CẤP) | |||
| 1 | Máy biến áp lực 220/110/22kV, 3pha, 250/250/50MVA và phụ kiện | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | máy |
| 2 | Lọc dầu máy biến áp | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 68 | tấn |
| 3 | Máy cắt 123kV-1250A-31,5kA/1s (bộ gồm máy cắt 3 pha) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | bộ |
| 4 | Dao cách ly 3 pha 123kV-1250A-31,5kA/1s, 2 lưỡi tiếp địa | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | bộ |
| 5 | Dao cách ly 3 pha 123kV-1250A-31,5kA/1s, 1 lưỡi tiếp địa | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | bộ |
| 6 | Dao cách ly 3 pha 123kV-1250A-31,5kA/1s, 0 lưỡi tiếp địa | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | bộ |
| 7 | Dao cách ly 1 pha 123kV-1250A-31,5kA/1s, 0 lưỡi tiếp địa | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 3 | bộ |
| 8 | Biến dòng điện 110kV, 1 pha, 800-1200-1500-2000/5A | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 3 | bộ |
| 9 | Biến dòng điện 110kV, 1 pha, 400-800-1200/5A | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 3 | bộ |
| 10 | Biến điện áp 110kV, 1x10+2x25VA | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 3 | bộ |
| 11 | Biến điện áp 110kV, 10+25VA | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 3 | bộ |
| B | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ, VẬT LIỆU TBA 220KV - LẮP ĐẶT THIẾT BỊ NHẤT THỨ - Thiết bị phân phối ( VTTB nhà thầu cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Máy biến áp tự dùng TD41-23/0,4kV-250kVA | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | máy |
| 2 | Tủ hợp bộ cho MBA tự dùng | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | bộ |
| C | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ, VẬT LIỆU TBA 220KV - LẮP ĐẶT THIẾT BỊ NHỊ THỨ (VTTB A CẤP) | |||
| 1 | Lắp đặt tủ AVR( mua kèm MBA) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | tủ |
| 2 | Tủ điều khiển bảo vệ MBA 220kV AT3 hiện có (xem chi tiết trong file TLMT đính kèm E-HSMT). | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | tủ |
| 3 | Tủ bảo vệ phía 110kV MBA AT3 hiện có (xem chi tiết trong file TLMT đính kèm E-HSMT). | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | tủ |
| 4 | Tủ điều khiển bảo vệ cho ngăn đường dây 110kV (E13+RP) (xem chi tiết trong file TLMT đính kèm E-HSMT). | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | tủ |
| 5 | Tủ công tơ số 1 +TCT1 (hiện có) (xem chi tiết trong file TLMT đính kèm E-HSMT). | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | lô |
| 6 | Hộp đấu dây biến điện áp 110kV | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 2 | hộp |
| 7 | Hộp đấu dây ngoài trời phục vụ đo đếm điện năng | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 2 | hộp |
| 8 | Tủ đấu dây ngoài trời | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | tủ |
| 9 | Tủ bảo vệ bảo vệ so lệch thanh cái 110kV hiện có (SLTC 110) (xem chi tiết trong file TLMT đính kèm E-HSMT). | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | lô |
| D | Thử nghiệm ghép nối từ HT điều khiển máy tính đến Gateway tại trạm (point to point) | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (tín hiệu đầu tiên) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 8 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (tín hiệu đầu tiên) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 40 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (tín hiệu đầu tiên) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 11 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double output (tín hiệu đầu tiên) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double output (từ tín hiệu thứ 2) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 9 | tín hiệu |
| E | Thử nghiệm ghép nối với TT điều độ hệ thống điện miền Bắc A1 Cửa Bắc (End-to-End) | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (tín hiệu đầu tiên) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 8 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (tín hiệu đầu tiên) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 40 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (tín hiệu đầu tiên) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 11 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double output (tín hiệu đầu tiên) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double output (từ tín hiệu thứ 2) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 9 | tín hiệu |
| F | Thử nghiệm ghép nối với TT điều độ hệ thống điện miền Bắc A1 Trần Nguyên Hãn (End-to-End) | |||
| 1 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (tín hiệu đầu tiên) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | tín hiệu |
| 2 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Analog Input (từ tín hiệu thứ 2) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 8 | tín hiệu |
| 3 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (tín hiệu đầu tiên) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | tín hiệu |
| 4 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Single Input (từ tín hiệu thứ 2) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 40 | tín hiệu |
| 5 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (tín hiệu đầu tiên) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | tín hiệu |
| 6 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double Input (từ tín hiệu thứ 2) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 11 | tín hiệu |
| 7 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double output (tín hiệu đầu tiên) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | tín hiệu |
| 8 | Kiểm tra và hiệu chỉnh các tín hiệu Double output (từ tín hiệu thứ 2) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 9 | tín hiệu |
| G | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU (Vật tư A cấp) | |||
| 1 | Kẹp các loại phía 220kV | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 9 | bộ |
| 2 | Sứ đứng 110kV | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 6 | bộ |
| 3 | Chuỗi cách điện néo 110kV cho 2xACSR-500 (có tăng đơ) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 18 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi cách điện néo 110kV cho 2xACSR-500 (không có tăng đơ) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 18 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi cách điện néo 110kV cho 2xACSR-800 (có tăng đơ) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 9 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi cách điện néo 110kV cho 2xACSR-800 (không có tăng đơ) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 9 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi cách điện đỡ 110kV cho 2xACSR-500 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 19 | chuỗi |
| 8 | Chuỗi cách điện đỡ 110kV cho 1xACSR-500 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 3 | chuỗi |
| 9 | Chuỗi cách điện đỡ 110kV cho 2xACSR-800 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 9 | chuỗi |
| 10 | kẹp các loại | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 245 | bộ |
| 11 | Dây dẫn ACSR -500/64( cả 2 phía 110kV và 220kV) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1.745 | m |
| 12 | Dây dẫn ACSR -800 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 270 | m |
| H | CHIẾU SÁNG NGOÀI TRỜI BỔ SUNG (NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Coolie bắt ống nhựa vào thân cột | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 5 | bộ |
| 2 | Hộp chiếu sáng LP1 lắp đủ 02 áp to mát 1 pha 6A điện chiếu sáng ngoài trời | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | hộp |
| 3 | Cáp điện 600V 2x4 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 200 | m |
| 4 | Cáp điện 600V 2x2,5 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 20 | m |
| 5 | ống nhựa luồn cáp D=21 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 20 | m |
| 6 | Đèn chiếu sáng máy biến áp pha led 240V-120W( kèm phụ kiện lắp đặt) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 2 | bộ |
| I | CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT PHẦN NỐI ĐẤT | |||
| 1 | Cọc nối đất F22, L=3m | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 14 | cái |
| 2 | Rải dây tiếp đất F14 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 550 | 10m |
| 3 | kéo dây tiếp đất lên trụ thiết bị F14 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 210 | 10m |
| 4 | Ke liên kết F12, l=300mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 65 | cái |
| 5 | Cờ nối đất 40x4,l=100mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 70 | cái |
| 6 | bu lông M12x40 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 70 | bộ |
| J | LẮP ĐẶT CÁP, ĐẦU CÁP VÀ PHỤ KIỆN (VẬT TƯ A CẤP) | |||
| 1 | Cáp PVC-Cu tiết diện 2x2,5 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 5 | 100m |
| 2 | Cáp PVC-Cu tiết diện 2x6 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 2 | 100m |
| 3 | Cáp PVC-Cu tiết diện 2x4 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 7,5 | 100m |
| 4 | Cáp PVC-Cu tiết diện 4x2,5 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 3,5 | 100m |
| 5 | Cáp PVC-Cu tiết diện 4x4 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 3 | 100m |
| 6 | Cáp PVC-Cu tiết diện 4x16 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 4 | 100m |
| 7 | Cáp PVC-Cu tiết diện 12x2,5 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 15 | 100m |
| 8 | Cáp PVC-Cu tiết diện 19x1,5 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 19 | 100m |
| 9 | Cáp PVC-Cu tiết diện 14x1,5 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 12 | 100m |
| 10 | Cáp PVC-Cu tiết diện 4x6 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 25 | 100m |
| 11 | Cáp PVC-Cu tiết diện 4x2,5 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 15 | 100m |
| 12 | Cáp PVC-Cu tiết diện 2x6 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 4,5 | 100m |
| 13 | Cáp PVC-Cu tiết diện 2x2,5 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | 100m |
| 14 | Đầu cáp PVC-Cu tiết diện 2x2,5 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 25 | đầu |
| 15 | Đầu cáp PVC-Cu tiết diện 2x6 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 10 | đầu |
| 16 | Đầu cáp PVC-Cu tiết diện 2x4 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 37,5 | đầu |
| 17 | Đầu cáp PVC-Cu tiết diện 4x2,5 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 17,5 | đầu |
| 18 | Đầu cáp PVC-Cu tiết diện 4x4 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 15 | đầu |
| 19 | Đầu cáp PVC-Cu tiết diện 4x16 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 20 | đầu |
| 20 | Đầu cáp PVC-Cu tiết diện 12x2,5 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 75 | đầu |
| 21 | Đầu cáp PVC-Cu tiết diện 19x1,5 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 95 | đầu |
| 22 | Đầu cáp PVC-Cu tiết diện 14x1,5 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 60 | đầu |
| 23 | Đầu cáp PVC-Cu tiết diện 4x6 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 125 | đầu |
| 24 | Đầu cáp PVC-Cu tiết diện 4x2,5 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 75 | đầu |
| 25 | Đầu cáp PVC-Cu tiết diện 2x6 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 22,5 | đầu |
| 26 | Đầu cáp PVC-Cu tiết diện 2x2,5 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 5 | đầu |
| 27 | Aptomat cấp nguồn AC/DC bổ sung: MCB 63A loại AC: 02 cái, MCB 30A loại AC:03 cái, MCB 30A loại DC: 02 cái | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | lô |
| K | LẮP ĐẶT VẬT LIỆU PHÍA 22KV (NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT ) | |||
| 1 | Cáp lực 22kV Cu/XPLE/PVC-1x185mm2/1 pha | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1,5 | 100m |
| 2 | Đầu cáp lực ngoài trời 24kV cho cáp Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 3 | đầu |
| 3 | Đầu cáp lực trong nhà 24kV cho cáp Cu/XLPE/PVC-1x185mm2 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 3 | đầu |
| 4 | Đầu cáp lực ngoài trời 0,4kV cho cáp Cu/XLPE/PVC-(3x120+1x70)mm2 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | đầu |
| 5 | Hộp đấu cáp cho 2 xuất tuyến 22kV cho cáp Cu/XLPE/PVC-(3x240)mm2 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 2 | bộ |
| L | CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT VẬT LIỆU KHÁC THEO CÁCH LẮP | |||
| 1 | Dây tiếp đất Cu -120mm2 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 70,5 | m |
| 2 | Đầu cốt Cu-120 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 120 | cái |
| 3 | ống nhựa luồn cáp d110 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 29 | m |
| 4 | ống nhựa luồn cáp d76 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 162 | m |
| 5 | Côliê bắt ống PVC F76 CT3-40x2 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 61 | cái |
| 6 | Cút nhựa góc 135 bắt ống d76 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 19 | cái |
| 7 | Cút nhựa d110 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | cái |
| 8 | Cút nhựa d76 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 36 | cái |
| 9 | Cút nhựa góc 135 bắt ống d110 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 6 | cái |
| 10 | Bulông đai ốc vòng đệm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 232 | bộ |
| M | THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ MBA tự ngẫu 220kV- 125MVA | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ thu hồi rơ le bảo vệ quá dòng có hướng ngăn 133 loại 7SJ62 : 1 bộ | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi Rơ le trung gian, khối thử nghiệm, cầu chì, con nối, aptomat, hàng kẹp nhãn, dây điện đấu nối trong nội bộ tủ, phụ kiện,…: 01 lô | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | lô |
| 4 | Tháo dỡ Rơ le điều chỉnh điện áp F90 loại MK30: 01 bộ | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ Rơ le trung gian, khối thử nghiệm, cầu chì, con nối, aptomat, hàng kẹp nhãn, dây điện đấu nối trong nội bộ tủ, phụ kiện,…: 01 lô | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | lô |
| 6 | Tháo dỡ bộ bảo vệ thanh cái mức ngăn F87BU loại P742/Avera | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | bộ |
| 7 | Tủ bảo vệ làm mát MBA AT3 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | tủ |
| 8 | Tháo dỡ tủ đấu dây ngoài trời MBA AT3 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 3 | tủ |
| 9 | Tháo dỡ biến dòng điện 110kV | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 3 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ trụ đỡ biến dòng 110kV( đi kèm biến dòng 110kV) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 3 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ MBA tự dùng 10/0,4kV | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ trụ đỡ MBA tự dùng | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ tủ hợp bộ phía 10kV | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 3 | tủ |
| 14 | Tháo dỡ CSV 10kV | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 3 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ trụ đỡ CSV 10kV | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 3 | bộ |
| 16 | Vận chuyển thiết bị về kho A | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | lô |
| 17 | Tháo kẹp các loại phía 220kV, 110kV | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 155 | bộ |
| 18 | Tháo kẹp các loại phía 220kV, 110kV ( tháo ra và lắp lại) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 54 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ hệ thống nối đất trung tính MBA bao gồm: kẹp cực, dây đồng M240, phụ kiện | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | lô |
| 20 | Tháo dỡ chuỗi cách điện néo 110kV cho 2x ACSR-300( có tăng đơ) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 18 | chuỗi |
| 21 | Tháo dỡ chuỗi cách điện néo 110kV cho 2x ACSR-300( không có tăng đơ) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 18 | chuỗi |
| 22 | Tháo dỡ chuỗi cách điện đỡ 110kV cho 2x ACSR-300 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 19 | chuỗi |
| 23 | Tháo dỡ dây dẫn ACSR-300( phía 220kV + 110kV) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,45 | 100m |
| 24 | Tháo dỡ dây dẫn ACSR-300 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 15,15 | 100m |
| 25 | Tháo dỡ dây dẫn ACSR-500/64 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1,05 | 100m |
| 26 | Tháo dỡ cáp lực 0,4kV( từ MBA tự dùng T93 đến tủ DC)( tháo ra lắp lại ) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1,75 | 100m |
| 27 | Tháo dỡ cáp lực 10kV-Cu/PVC-(3x185mm2) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,3 | 100m |
| 28 | Tháo dỡ đầu cáp lực 10kV( trong nhà và ngoài trời ) cho cáp Cu/PVC-3x(1x185)mm2 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 6 | bộ |
| 29 | Tháo dỡ đầu cáp lực 0,4kV( trong nhà và ngoài trời ) cho cáp Cu/PVC-(3x120+1x70)mm2 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | bộ |
| 30 | Đầu cáp lực 22kV( xuất tuyến đường dây) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 12 | bộ |
| 31 | Sứ đỡ 22kV | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 14 | bộ |
| 32 | Cột bê tông ly tâm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 2 | cột |
| 33 | Xà đỡ và phụ kiện | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | lô |
| 34 | Cáp PVC-Cu tiết diện 12x2,5 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 6 | 100m |
| 35 | Cáp PVC-Cu tiết diện 19x2,5 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 5 | 100m |
| 36 | Cáp PVC-Cu tiết diện 14x1,5 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 5 | 100m |
| 37 | Cáp PVC-Cu tiết diện 7x2,5 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 10 | 100m |
| 38 | Cáp PVC-Cu tiết diện 4x6 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 4,5 | 100m |
| 39 | Cáp PVC-Cu tiết diện 4x4 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 5 | 100m |
| 40 | Cáp PVC-Cu tiết diện 2x6 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 2,5 | 100m |
| 41 | Cáp PVC-Cu tiết diện 2x4 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 5 | 100m |
| 42 | Vận chuyển vật liệu về kho A | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | lô |
| N | PHẦN TRỤ SÂN PHÂN PHỐI NGOÀI TRỜI ( Nhà thầu cung cấp và lắp đặt) | |||
| 1 | Trụ đỡ biến dòng điện 110kV TD1-42( 3 trụ) - Thép làm trụ mạ kẽm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,928 | tấn |
| 2 | Trụ đỡ biến dòng điện 110kV TD1-42( 3 trụ) - Lắp dựng trụ thép | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,9667 | tấn |
| 3 | Trụ đỡ biến điện áp 110kV TD1-25( 6 trụ) - Thép làm trụ mạ kẽm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,9815 | tấn |
| 4 | Trụ đỡ biến điện áp 110kV TD1-25( 6 trụ) - Lắp dựng trụ thép | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1,0224 | tấn |
| 5 | Trụ đỡ sứ 110kV TD1-31( 6 trụ) - Thép làm trụ mạ kẽm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1,1334 | tấn |
| 6 | Trụ đỡ sứ 110kV TD1-31( 6 trụ) - Lắp dựng trụ thép | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1,1806 | tấn |
| 7 | Cải tạo trụ đỡ biến dòng điện 110kV ngăn E01( 1 trụ) - Thép làm trụ mạ kẽm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,1816 | tấn |
| 8 | Cải tạo trụ đỡ biến dòng điện 110kV ngăn E01( 1 trụ) - Lắp dựng trụ thép | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,1892 | tấn |
| 9 | Lắp đặt trụ đỡ theo thiết bị : Trụ đỡ máy cắt 110kV (1 bộ) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,393 | tấn |
| 10 | Lắp đặt trụ đỡ theo thiết bị : Trụ đỡ dao cách ly 3 pha 110kV (3 bộ) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 2,9685 | tấn |
| 11 | Lắp đặt trụ đỡ theo thiết bị : Trụ đỡ dao cách ly 1 pha 110kV 3 bộ) | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,4035 | tấn |
| 12 | Trụ đỡ MBA tự dùng 110kV TD-14 (1 trụ ) - Thép làm trụ mạ kẽm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,296 | tấn |
| 13 | Trụ đỡ MBA tự dùng 110kV TD-14 (1 trụ ) - Lắp dựng trụ thép | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,3083 | tấn |
| 14 | Cột thép TD1-8 (3 cột) - Thép làm trụ mạ kẽm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 7,0788 | tấn |
| 15 | Cột thép TD1-8 (3 cột) - Lắp dựng trụ thép | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 7,3737 | tấn |
| 16 | Cột thép CT1-15 (1 cột ) - Thép làm trụ mạ kẽm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1,5496 | tấn |
| 17 | Cột thép CT1-15 (1 cột ) - Lắp dựng trụ thép | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1,6142 | tấn |
| 18 | Xà thép XT1-9( 1 bộ ) - Thép làm trụ mạ kẽm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,8372 | tấn |
| 19 | Xà thép XT1-9( 1 bộ ) - Lắp dựng trụ thép | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,8721 | tấn |
| O | PHẦN XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI (Vật tư, vật liệu Nhà thầu cấp) - Cải tạo móng MBA AT3 | |||
| 1 | Đào móng | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 42,1265 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,2288 | 100m3 |
| 3 | Thu gom đá 4x6 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,246 | 100m3 |
| 4 | Rải đá hoàn trả sau khi lắp xong máy mới | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 24,6 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng M100 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 5,5 | m3 |
| 6 | Bê tông hố thu dầu M150 đá 2x4 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 4,2 | m3 |
| 7 | Bê tông móng MBA đá 2x4 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 35,3 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 2,5409 | tấn |
| 9 | Thép máng đỡ cáp mạ kẽm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 905,4 | kg |
| 10 | Lắp dựng thép máng đỡ cáp | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,9054 | tấn |
| 11 | Lắp đặt tấm kê MBA bằng thép | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,2261 | tấn |
| 12 | Tấm kê MBA bằng thép hình sơn bảo vệ | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 226,1 | kg |
| 13 | Đục bỏ lớp bê tông bề mặt dày 20mm đặt tấm kê kích | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,192 | m2 |
| 14 | Khoan lỗ D18mm để cố định thép neo vào bê tông đặt tấm kê kích | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 4,8 | 1 lỗ khoan |
| 15 | Keo Epoxy để cố định thép neo vào bê tông đặt tấm kê kích | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1 | hộp |
| 16 | Khoan lỗ để tăng cường liên kết thép vào móng cũ D=18mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 43,2 | 1 lỗ khoan |
| 17 | Keo sika để liên kết thép vào móng cũ | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 5 | hộp |
| 18 | Đục nhám mặt bê tông móng cũ | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 19,5 | m2 |
| 19 | Thổi rửa vệ sinh nền móng cũ | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 19,5 | 1m2 |
| 20 | Tưới nước xi măng bề mặt móng cũ tạo liên kết | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 19,5 | m2 |
| P | PHẦN XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI (Vật tư, vật liệu Nhà thầu cấp) - Móng trụ đỡ thiết bị MT1-1(3 móng) | |||
| 1 | Đào móng | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,5643 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,5151 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,96 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 300 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,054 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 4,23 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng đk <10mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,0588 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng đk <=18mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,2511 | tấn |
| 8 | Bu long M30 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 94,83 | kg |
| 9 | Lắp đặt bu lông móng | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,0958 | tấn |
| Q | PHẦN XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI (Vật tư, vật liệu Nhà thầu cấp) - Móng trụ đỡ thiết bị MT1-2 | |||
| 1 | Đào móng | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1,1286 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1,0302 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1,92 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 300 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,108 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 8,46 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng đk <10mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,1176 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng đk <=18mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,5022 | tấn |
| 8 | Bu long M24 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 110,904 | kg |
| 9 | Lắp đặt bu lông móng | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,112 | tấn |
| R | PHẦN XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI (Vật tư, vật liệu Nhà thầu cấp) - Móng trụ đỡ thiết bị MT1-3( 6 móng) | |||
| 1 | Đào móng | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1,1286 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1,0302 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1,92 | m3 |
| 4 | Bê tông cốt liệu, mác 300 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,108 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 8,46 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng đk <10mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,1176 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng đk <=18mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,5022 | tấn |
| 8 | Bu long M24 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 110,904 | kg |
| 9 | Lắp đặt bu lông móng | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,112 | tấn |
| S | PHẦN XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI (Vật tư, vật liệu Nhà thầu cấp) - Móng trụ đỡ thiết bị MT1-4 (1 móng) | |||
| 1 | Đào móng | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,1881 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,1717 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,32 | m3 |
| 4 | Bê tông cốt liệu, mác 300 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,018 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1,41 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng đk <10mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,0196 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng đk <=18mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,0837 | tấn |
| 8 | Bu long M30 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 36,61 | kg |
| 9 | Lắp đặt bu lông móng | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,037 | tấn |
| T | PHẦN XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI (Vật tư, vật liệu Nhà thầu cấp) - Móng trụ đỡ thiết bị MT1-5 (12 móng) | |||
| 1 | Đào móng | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 2,2572 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 2,0604 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 3,84 | m3 |
| 4 | Bê tông cốt liệu, mác 300 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,216 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 16,92 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng đk <10mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,2352 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng đk <=18mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1,0044 | tấn |
| 8 | Bu long M30 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 379,32 | kg |
| 9 | Lắp đặt bu lông móng | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,3832 | tấn |
| U | PHẦN XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI (Vật tư, vật liệu Nhà thầu cấp) - Móng trụ đỡ thiết bị MT1-6 (2 móng) | |||
| 1 | Đào móng | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,3762 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,3434 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,64 | m3 |
| 4 | Bê tông cốt liệu, mác 300 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,036 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 2,82 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng đk <10mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,0392 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng đk <=18mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,1674 | tấn |
| 8 | Bu long M30 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 36,96 | kg |
| 9 | Lắp đặt bu lông móng | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,0319 | tấn |
| V | PHẦN XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI (Vật tư, vật liệu Nhà thầu cấp) - Móng MC1-8 (6 móng) | |||
| 1 | Đào móng | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 3,873 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 3,4195 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 8,04 | m3 |
| 4 | Bê tông cốt liệu nhỏ,đá 05x1, mác 300 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,243 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 42,9 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,4404 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 3,36 | tấn |
| 8 | Bu lông M24 mạ kẽm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 758,7 | kg |
| 9 | Lắp đặt bu lông, khối lượng bu lông <=20 kg | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,7664 | tấn |
| W | PHẦN XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI (Vật tư, vật liệu Nhà thầu cấp) - Móng MC1-15 | |||
| 1 | Đào móng | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1,298 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1,2049 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,154 | 100m3 |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,32 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1,55 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 300 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,0405 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 7,96 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,0829 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,1996 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,4853 | tấn |
| 11 | Bu lông M36 mạ kẽm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 196,03 | kg |
| 12 | Lắp đặt bu lông, khối lượng bu lông <=20 kg | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,198 | tấn |
| X | PHẦN XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI (Vật tư, vật liệu Nhà thầu cấp) - Móng tủ đấu dây (1 móng) | |||
| 1 | Đào móng | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,0076 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,0051 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,2454 | m3 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,0161 | tấn |
| 5 | Bu long M12 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1,43 | kg |
| 6 | Lắp đặt bu lông M12 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,0034 | tấn |
| Y | PHẦN XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI (Vật tư, vật liệu Nhà thầu cấp) - MCđiều khiển ( MC1-1): 51.7m | |||
| 1 | Đào kênh mương | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,5463 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,3033 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 3,102 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 11,6325 | m3 |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,0914 | tấn |
| 6 | Thép làm giá đỡ cáp | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 251,68 | kg |
| 7 | Lắp đặt kết cấu thép | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,2517 | tấn |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,2711 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1,8576 | m3 |
| 10 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 20,68 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 129 | cái |
| Z | PHẦN XÂY DỰNG NGOÀI TRỜI (Vật tư, vật liệu Nhà thầu cấp) - MCđiều khiển ( MC3-3): 7.2m | |||
| 1 | Đào kênh mương | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,1081 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,0496 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,936 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1,9872 | m3 |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép thành mương cáp đường kính <= 10mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,066 | tấn |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép máng cáp, giá cáp đường kính <= 10mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,0263 | tấn |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép máng cáp, giá cáp đường kính > 10mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,0085 | tấn |
| 8 | Thép làm giá đỡ cáp. máng cáp | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 186,54 | kg |
| 9 | Lắp đặt kết cấu thép | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,1865 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,0636 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông tấm đan Đ2, M200 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,4752 | m3 |
| 12 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 6,192 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 18 | cái |
| AA | Dỡ bỏ, hoàn trả trong trạm | |||
| 1 | Thu gom đá 4x6 ra | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,05 | 100m3 |
| 2 | Rải đá hoàn trả | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 66 | m3 |
| 3 | Mua đá bổ sung 4x6 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 61 | m3 |
| 4 | Đập bê tông M150 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 12,9 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1,89 | 100m2 |
| 6 | Phá vỉa hè làm đường | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 15,84 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nhà sửa chữa và kho dầu | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 48,706 | m3 |
| 8 | Chặt cây | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 20 | cây |
| 9 | Phá dỡ bỏ 3 ray P50 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,105 | tấn |
| 10 | Phá dỡ 2 cột bê tông cao 12m | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 2 | cột |
| AB | Đường giao thông | |||
| 1 | Bóc bỏ lớp thực vật thực hiện thi công | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,99 | 100m3 |
| 2 | Đào đất | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1,8128 | 100m3 |
| 3 | Lèn ép nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,3296 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,9888 | 100m3 |
| 5 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 3,296 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,824 | 100m2 |
| AC | Vỉa hè - Tường gạch chắn | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 19,173 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,1315 | 100m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 6,0258 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 255,64 | m2 |
| 5 | Đệm cát vàng làm phẳng dày 100 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,1214 | 100m3 |
| 6 | Lát gạch block vỉa hè màu nâu đỏ, dày 60vữa XM M75 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 121,4 | m2 |
| 7 | Sản xuất và lắp dựng bê tông thanh vỉa | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 14,94 | m3 |
| 8 | Lắp đặt thanh vỉa | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 166 | cái |
| 9 | Đào đất vỉa hè | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,0728 | 100m3 |
| AD | Vỉa hè - Mương thoát nước | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,4288 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,1912 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót mương nước | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 6,84 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 7,26 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 36 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 30 | m2 |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan , đường kính <= 10mm | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,204 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 2,16 | m3 |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 75 | cái |
| AE | Hàng rào hoàn trả | |||
| 1 | Đào móng | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,2135 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất móng tường rào | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,1508 | 100m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 11,3991 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,4565 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông giằng tường, bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 1,3844 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 2,0346 | m3 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng tường, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,0428 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,2426 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép trụ tường rào đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,015 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép trụ tường rào đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,0706 | tấn |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 84,104 | m2 |
| 12 | Quét nhựa bitum khe lún | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 0,088 | m2 |
| 13 | Quét vôi 2nước trắng, 2 nước màu vàng nhạt đối với trụ tường rào | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 84,104 | m2 |
| AF | Đỉnh tường rào | |||
| 1 | Lưới thép B40 làm bằng dây thép gai | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 16,6 | m |
| 2 | Lắp dựng lưới thép hàng rào | Xem chi tiết trong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật và Bản vẽ. | 8,3 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi