Gói thầu: Mua sắm thiết bị và thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201041535-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Mua sắm thiết bị và thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201041516 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-15 23:56:00 đến ngày 2020-10-26 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,844,783,026 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 10kV lộ 972 TG Sông Thao 1 | |||
| B | Phần thiết bị | |||
| 1 | Mua sắm và lắp đặt cầu dao chém ngang ngoài trời 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| C | Phần xây lắp | |||
| D | Phần móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột đúp MTĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột MT-8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Móng |
| 3 | Móng cột MT-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Móng |
| 4 | Móng cột MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Móng |
| 5 | Tiếp địa, RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Bộ |
| E | Phần cột, xà, sứ phụ kiện đường dây | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm 18m NPC.I-18-190-9,2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cột |
| 4 | Xà néo chuỗi cột II tim 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | Bộ |
| 5 | Xà phụ đỡ lèo XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 sứ đứng cột đơn X1-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ vượt X3-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 8 | Xà néo sứ đứng 22kV X2-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Bộ |
| 9 | Xà néo sứ chuỗi 22kV X2C-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Bộ |
| 10 | Xà néo sứ đứng cột II 22kV XII tim 2m-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ cầu dao tim 2,6m-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ cầu dao tim 2,0m-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Xà néo chuỗi cột II tim 2,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Ghế thao tác cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Thang trèo cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ dây đầu trạm xây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ sứ xuyên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 18 | Giá đỡ tay giật cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Xà rẽ nhánh cột đơn 22kV XRN-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | Bộ |
| 20 | Tháo căng lại dây AC-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.642 | m |
| 21 | Sứ xuyên 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | sứ |
| 22 | TN điển hình 2% mẫu cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | sứ |
| 23 | Cách điện đứng 22kV polymer | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 409 | sứ |
| 24 | Chuỗi néo Polymer 22kV + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 165 | chuỗi |
| 25 | TN điển hình 2% mẫu cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | chuỗi |
| 26 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A50-240 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 444 | cái |
| 27 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| F | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | TN điển hình 2% mẫu cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | sứ |
| 2 | TN cách điện đứng 22kV polymer | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 409 | sứ |
| 3 | TN chuỗi néo Polymer 22kV + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 165 | chuỗi |
| 4 | TN điển hình 2% mẫu cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | chuỗi |
| 5 | Thí nghiệm cầu dao cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Thí nghiệm tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Vị trí |
| 7 | Thí nghiệm sứ xuyên 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | sứ |
| G | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Cột li tâm 12m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cột |
| 2 | Cột li tâm 14m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Cột |
| 3 | Cột li tâm 18m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cột |
| 4 | Xà néo chuỗi cột II tim 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | bộ |
| 5 | Xà phụ đỡ lèo XP-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 sứ đứng cột đơn X1-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | bộ |
| 7 | Xà đỡ vượt X3-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 8 | Xà néo sứ đứng 22kV X2-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | bộ |
| 9 | Xà néo sứ chuỗi 22kV X2C-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 10 | Xà néo sứ chuỗi cột đúp ngang 22kV X2CĐN-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Xà néo sứ đứng cột II 22kV XII tim 2m-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 12 | Xà đỡ cầu dao tim 2,6m-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Xà đỡ cầu dao tim 2,0m-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Xà néo chuỗi cột II tim 2,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Ghế thao tác cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Thang trèo cột đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Xà đỡ dây đầu trạm xây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 18 | Giá đỡ sứ xuyên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 19 | Giá đỡ tay giật cầu dao | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 20 | chuỗi néo 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 165 | Bộ |
| H | Đường dây 10kV lộ 973 TG Sông Thao 2 | |||
| I | Phần xây lắp | |||
| J | Phần móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột MT-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột MT-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Móng |
| 3 | Tiếp địa, RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| K | Phần cột, xà, sứ phụ kiện đường dây | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-7,2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cột |
| 3 | Xà néo chuỗi cột II tim 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 sứ đứng cột đơn X1-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ vượt X3-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Bộ |
| 6 | Xà néo sứ đứng 22kV X2-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | Bộ |
| 7 | Xà néo sứ chuỗi 22kV X2C-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu dao tim 2,0m-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ dây đầu trạm xây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 10 | Giá đỡ sứ xuyên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 11 | Xà néo sứ chuỗi cột đúp dọc 22kV X2CĐD-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Xà néo sứ chuỗi cột đúp ngang 22kV X2CĐN-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | Bộ |
| 13 | Xà néo sứ chuỗi X2Z-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Bộ |
| 14 | Xà néo sứ chuỗi cột đôi ngang tuyến X2Z-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 15 | Giá đỡ tụ trên cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ FCO trên cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 17 | Giá đỡ CSV trên cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 18 | Xà rẽ nhánh cột đơn 22kV XRN-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | Bộ |
| 19 | Sứ xuyên 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | sứ |
| 20 | Tháo căng lại dây AC-70/11 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31.500 | m |
| 21 | TN điển hình 2% mẫu cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | sứ |
| 22 | Cách điện đứng 22kV polymer | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 735 | sứ |
| 23 | Chuỗi néo Polymer 22kV + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 463 | chuỗi |
| 24 | TN điển hình 2% mẫu cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | chuỗi |
| 25 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông A50-240 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 396 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng nhôm AM-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| L | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | TN điển hình 2% mẫu cách điện đứng, điện áp 22-35KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | sứ |
| 2 | TN cách điện đứng 22kV polymer | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 735 | sứ |
| 3 | TN chuỗi néo Polymer 22kV + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 463 | chuỗi |
| 4 | TN điển hình 2% mẫu cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | chuỗi |
| 5 | TN sứ xuyên 22kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | sứ |
| 6 | TN tiếp địa, RC-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | vị trí |
| M | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Cột li tâm 12m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cột |
| 2 | Cột li tâm 14m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cột |
| 3 | Xà néo chuỗi cột II tim 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 sứ đứng cột đơn X1-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | bộ |
| 5 | Xà đỡ vượt X3-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 6 | Xà néo sứ đứng 22kV X2-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | bộ |
| 7 | Xà néo sứ chuỗi 22kV X2C-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 8 | Xà néo sứ chuỗi cột đúp ngang 22kV X2CĐN-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | bộ |
| 9 | Xà néo sứ chuỗi cột đúp dọc 22kV X2CĐD-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ cầu dao tim 2,0m-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Xà đỡ dây đầu trạm xây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 12 | Giá đỡ sứ xuyên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 13 | Xà néo sứ chuỗi X2Z-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 14 | Xà néo sứ chuỗi cột đôi ngang tuyến X2Z-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 15 | Giá đỡ tụ trên cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Giá đỡ FCO trên cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 17 | Giá đỡ CSV trên cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 18 | Xà rẽ nhánh cột đơn 22kV XRN-22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bộ |
| 19 | Sứ đứng 15kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 735 | Bộ |
| 20 | chuỗi néo 24kV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 463 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi