Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201044315-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Việt Yên |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201044208 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 16:17:00 đến ngày 2020-10-26 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,839,456,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 (đất tận dụng từ đào nền đường, đào rãnh, đào cống, đào hố ga, đào hố trồng cây) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 54,6157 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,85 (đất cấp III, mua mới) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,8966 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 50,3156 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 78,6681 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 45,922 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10,7032 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,8531 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,0818 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 34,5112 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm ( Hàm lượng nhựa 4,5% ) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 34,5112 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng dài rãnh biên | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,317 | 100m2 |
| 10 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16,46 | m3 |
| 11 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9,98 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,7987 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng bó vỉa, M150, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 13,16 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng dài bó vỉa | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,0173 | 100m2 |
| 15 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 355 | m |
| 16 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x50cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 97 | m |
| 17 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x53x100cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 57 | m |
| 18 | Đào móng hố trồng cây, Cấp đất III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1479 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn móng dài hố trồng cây | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,4403 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng hố trồng cây, M150, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,05 | m3 |
| 21 | Xây hố trồng cây, gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,33 | m3 |
| 22 | Trồng cây chuông vàng có đường kính 13cm đến 15cm ( H=4m) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 43 | cây |
| 23 | Trồng cây bàng Đài Loan có đường kính 13cm-;-15cm giải phân cách ( H=4m) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7 | cây |
| 24 | Trồng cây Trà Là giải phân cách | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 58 | cây |
| 25 | Trồng cây chuỗi Ngọc giải phân cách | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 85,9 | m |
| C | HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 15,14 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 15,14 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài rãnh thoát nước | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3497 | 100m2 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 47,5 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 378,6 | m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10,96 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,8178 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,5672 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 174 | 1cấu kiện |
| 10 | Đào móng Cấp đất III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,0706 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,7482 | 100m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, dài 5m - Đường kính 300mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,64 | 100 m |
| 13 | Đào móng cống, Cấp đất III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 15,8704 | 100m3 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 62,48 | m3 |
| 15 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 80 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 39 | 1 đoạn ống |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 400mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 18 | Nối ống bê tông - Đường kính 400mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 40 | mối nối |
| 19 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 60mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 435 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 206 | 1 đoạn ống |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 600mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 23 | 1 đoạn ống |
| 22 | Nối ống bê tông - Đường kính 600mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 200 | mối nối |
| 23 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 800mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5 | 1 đoạn ống |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính 800mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | 1 đoạn ống |
| 26 | Nối ống bê tông - Đường kính 800mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5 | mối nối |
| 27 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11,1238 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,48 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | m3 |
| 30 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,0m - Quy cách ống: 1500x1500mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 45 | 1 đoạn ống |
| 31 | Nối cống hộp đơn vữa xi măng, quy cách: 1500x1500mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 43 | mối nối |
| 32 | Đào móng hố ga, Cấp đất III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,9561 | 100m3 |
| 33 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,94 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,4145 | 100m2 |
| 35 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16,27 | m3 |
| 36 | Xây hố ga, rãnh xông bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 37,12 | m3 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 169,74 | m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cổ hố ga | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,5629 | 100m2 |
| 39 | Bê tông cổ hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,64 | m3 |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2483 | 100m2 |
| 41 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,68 | m3 |
| 42 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,4047 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 74 | 1cấu kiện |
| 44 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,8038 | 100m3 |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 21 | 1cấu kiện |
| 46 | Song chắn rác gang cầu KT khung: 570x355x40mm, KT nắp 520x330x25mm, tải trọng 12,5 tấn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 21 | cái |
| 47 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1172 | tấn |
| 48 | Đào móng hố ga bê tông cốt thép, Cấp đất III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,7151 | 100m3 |
| 49 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,42 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,9679 | 100m2 |
| 51 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,32 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép đáy hố ga, ĐK <=18mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6934 | tấn |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tường thẳng hố ga | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,2148 | 100m2 |
| 54 | Bê tông tường Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,82 | m3 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,5424 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0569 | tấn |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,091 | 100m2 |
| 58 | Bê tông tấm đan, bê tông M300, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,67 | m3 |
| 59 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,5422 | tấn |
| 60 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6122 | 100m3 |
| 61 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | 1cấu kiện |
| 62 | Nắp ga gang cầu KT 90x90, tải trọng 12,5 tấn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | chiếc |
| 63 | Bê tông móng rãnh xông, M150, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 64 | Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0336 | 100m2 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,37 | m3 |
| 66 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,47 | m2 |
| 67 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,14 | m3 |
| 68 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0122 | tấn |
| 69 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0085 | 100m2 |
| 70 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0112 | tấn |
| 71 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7 | 1cấu kiện |
| 72 | Lắp đặt song chắn rác | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| 73 | Song chắn rác gang cầu KT khung: 570x355x40mm, KT nắp 520x330x25mm, tải trọng 12,5 tấn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 74 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0112 | tấn |
| D | HẠNG MỤC CẤP ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Đào móng rãnh cáp ngầm, đất cấp III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,9793 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,9707 | 100m3 |
| 3 | Đào móng tủ công tơ, đất cấp III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0181 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài tủ công tơ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2543 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,8788 | m3 |
| 6 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,64 | m2 |
| 7 | Đào móng rãnh tiếp địa, đất cấp III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1344 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1344 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1359 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0907 | 100m2 |
| 11 | Sứ báo cáp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 63 | cái |
| 12 | Lắp đặt tủ công tơ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7 | 1 tủ |
| 13 | Mua tủ công tơ Composite ép nóng 100A trọn bộ loại 2 mặt 2 cánh chứa 10 công tơ (6 công tơ 1 pha, 4 công tơ 3 pha - không tính công tơ điện) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | tủ |
| 14 | Mua tủ công tơ Composite ép nóng 100A trọn bộ loại 2 mặt 2 cánh chứa 12 công tơ (8 công tơ 1 pha, 4 công tơ 3 pha - không tính công tơ điện) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | tủ |
| 15 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=1.5m xuống đất, cấp đất loại II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,4 | 10 cọc |
| 16 | Thép tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6 dài 1.5m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 120,12 | kg |
| 17 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,8131 | 100kg |
| 18 | Mua thép làm tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 81,31 | kg |
| 19 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,1035 | 100m2 |
| 20 | Mua lưới ni lông báo hiệu cáp loại 0,5m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 620,7 | m |
| 21 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch BTKN | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,5863 | 1000v |
| 22 | Mua gạch bê tông không nung | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5.586,3 | viên |
| 23 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,7533 | 100m |
| 24 | Cáp ngầm hạ thế 0.6/1KV: CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC(3x95+1x50)mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 475,33 | m |
| 25 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,9407 | 100m |
| 26 | Cáp ngầm hạ thế 0.6/1KV: CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC(3x70+1x50)mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 194,07 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D110/90mm (luồn cáp 3x95+1x50mm2) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,7533 | 100m |
| 28 | Ống nhựa xoắn HDPE D110/90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 475,33 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính D105/80mm (luồn cáp 3x70+1x50mm2) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,9407 | 100m |
| 30 | Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 194,07 | m |
| 31 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 32 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 70mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 33 | Mua đầu cáp co nhiệt hạ thế 3M 3x95+1x50-0,6/1kV | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 34 | Mua đầu cáp co nhiệt hạ thế 3M -3x70+1x50-0,6/1kV | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 35 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,1 | 10 đầu cốt |
| 36 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,8 | 10 đầu cốt |
| 37 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,5 | 10 đầu cốt |
| 38 | Mua Cose đồng M50 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 39 | Mua Cose đồng M70 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 40 | Mua Cose đồng M95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 41 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7 | 1 vị trí |
| 42 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | sợi |
| E | HẠNG MỤC ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng đường điện chiếu sáng, đất cấp III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,0322 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,5412 | 100m3 |
| 3 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch BTKN | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,9278 | 1000v |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6425 | 100m2 |
| 5 | Mua gạch BTKN | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.927,8 | viên |
| 6 | Mua băng báo hiêu cáp khổ 50cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 130,5 | m |
| 7 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,068 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0144 | 100m2 |
| 9 | Sứ báo cáp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 10 | Ván khuôn móng cột | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,32 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,4 | m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=76mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 13 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 14 | L63x63x6, L=1500mm, dây nối D10x1500mm -CSV | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 20 | cọc |
| 15 | Khung móng 4M24x300x300x(675-750) -CSV | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,5593 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | cột |
| 18 | Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cột |
| 19 | Lắp choá đèn ở độ cao <=12m - chóa 100W cho cột 7 và 8m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 20 | Lắp bảng điện cửa cột | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | bảng |
| 21 | Lắp cửa cột | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14 | cửa |
| 22 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,92 | 100m |
| 23 | Đánh số cột thép | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | 10 cột |
| 24 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,7507 | 100m |
| 26 | Rải cáp ngầm . Cáp 4 lõi Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x10mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,7507 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống thép đen đường kính 60mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,38 | 100m |
| 28 | Mua ống thép D60 dày 3,2mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 227,829 | kg |
| 29 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | 10 đầu cốt |
| 30 | Mua đầu cốt đồng M10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 60 | đầu |
| 31 | Mua đầu cốt đồng M6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 20 | đầu |
| 32 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | 1 vị trí |
| 33 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | sợi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi