Gói thầu: Gói thầu 31 2020-XL-SCL: “Đại tu hệ thống hòm công tơ xã Tri Thủy”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201042368-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Phú Xuyên
Tên gói thầu Gói thầu 31 2020-XL-SCL: “Đại tu hệ thống hòm công tơ xã Tri Thủy”
Số hiệu KHLCNT 20201042308
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Sửa chữa lớn năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 10:27:00 đến ngày 2020-10-26 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,327,880,490 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A cấp B thực hiện
1 Hộp 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) Mô tả kỹ thuật theo chương V 375 hòm
2 Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 71 hòm
3 Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 337 hộp
4 Aptomat - MCB 1 cực ( loại 40A) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.173 cái
5 Đầu cốt xử lý AM70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.348 cái
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*70 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 842,5 m
7 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x6 mm2 (Cầu đấu công tơ 1 pha ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.642 m
8 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 (Cầu đấu công tơ 3 pha ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 99 m
9 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.101 m
10 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 489 m
11 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 1bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 418 cái
12 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông 1.685 cái
B B cấp B thực hiện
C Vật liệu B cấp
1 Sứ quả bàng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.167 quả
2 Dây thép bọc nhựa 1,7mm (44m/kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,625 kg
3 Thít nhựa 5x250mm (250 cái/túi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 túi
4 Băng dính Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 cuộn
5 Xà kèm đỡ dây sau công tơ (5,06kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.084,72 kg
6 Xà gánh 2 hòm công tơ H4 1 pha 1 phía (15.29kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.941,83 kg
7 Xà gánh 4 hòm công tơ H4 1 pha 2 phía (20.99kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.196,43 kg
8 Xà gánh 2 hòm công tơ H3F 3 pha 1 phía (12.1kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 290,4 kg
9 Xà gánh 4 hòm công tơ H3F 3 pha 2 phía (15.8kg/bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,2 kg
10 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây đồng (M), Tiết diện dây 16mm2 ( vật liệu phụ 4970) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0325 km
11 Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 70mm2 ( vật liệu phụ 4970) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8425 km
D Nhân công
E Công tác tháo dỡ
1 Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 hộp
2 Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 278 hộp
3 Thay hộp 6 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 81 hộp
4 Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.280 m
5 Thay công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.173 cái
6 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 71 cái
F Công tác lắp đặt
1 Thay hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 116 hộp
2 Thay hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha đã lắp phụ kiện và công tơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 561 hộp
3 Thay hộp phân dây ở tường bê tông, kích thước hộp 200x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 337 hộp
4 Thay, cố định dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.907,5 m
5 Thay công tơ 1 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.173 cái
6 Thay công tơ 3 pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 71 cái
7 Thay sứ các loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.167 sứ
8 Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 15kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 436 bộ
9 Thay xà đỡ, trọng lượng ≤ 25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 193 bộ
G Nhân công XDCB
1 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,8 10 cái
2 Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, dây đồng (M), Tiết diện dây 16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0325 km
3 Lắp đặt cáp vặn xoắn, Loại cáp =< 4 x 70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8425 km
H Phần Máy thi công
1 Ô tô vận tải thùng 2,5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 ca
2 ép đầu cốt, Cáp có tiết diện < =70mm2 ( máy thi công 4970) Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,8 10 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->