Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư, dân cư phục vụ giải phóng mặt bằng dự án đường giao thông nối TP Sầm Sơn với khu kinh tế nghi sơn ( giai đoạn 1) đoạn qua xã Quảng Hải, huyện Quảng Xương; Hang mục: Hệ thống điện sinh hoạt
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201041933-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật khu tái định cư, dân cư phục vụ giải phóng mặt bằng dự án đường giao thông nối TP Sầm Sơn với khu kinh tế nghi sơn ( giai đoạn 1) đoạn qua xã Quảng Hải, huyện Quảng Xương; Hang mục: Hệ thống điện sinh hoạt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200938943 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tiền đấu giá quyền sử dụng đất MBQH xã Quảng Hải |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 14:22:00 đến ngày 2020-10-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,885,976,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I - PHẦN XÂY DỰNG, THIẾT BỊ GIAI ĐOẠN I |
|||
| B | I.1 - PHẦN DI CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY 10KV LỘ 974 |
|||
| C | I.1.1 - PHẦN XÂY DỰNG MỚI |
|||
| 1 | Móng cột MTK-8<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> | 6 | móng |
| 2 | Móng cột MT-8 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | móng |
| 3 | Cột bê tông ly tâm LTNPC18-11KN | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20 | cột |
| 4 | Xà XNL22-1LT | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9 | bộ |
| 5 | Xà XNL22-2LTD | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | bộ |
| 6 | Xà XNL22-2LTN | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | bộ |
| 7 | Xà XNSC22-2LTD | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 8 | Gông cột đôi GCĐ 16-18 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | bộ |
| 9 | Tiếp địa cột RC-2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14 | bộ |
| 10 | Sứ chuỗi -24KV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 93 | quả |
| 11 | Sứ đứng VHD -24KV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | quả |
| 12 | Dây dẫn AsV-95/19 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3.009 | m |
| 13 | Ghíp nhôm 3 bulông 70-95mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 54 | cái |
| 14 | Vận chuyển đường dài | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | Ca |
| D | I.1.2 - PHẦN THÁO HẠ ĐƯỜNG DÂY 22KV |
|||
| 1 | Tháo hạ cột LT-12m<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> | 8 | cột |
| 2 | Tháo hạ xà đỡ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7 | bộ |
| 3 | Tháo hạ xà néo | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | bộ |
| 4 | Tháo hạ sứ đứng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 39 | quả |
| 5 | Phá dỡ móng cột đơn MT-4 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | móng |
| 6 | Tháo dỡ tiếp địa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | Bộ |
| 7 | Tháo dỡ dây dẫn AC70 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,67 | km |
| 8 | Vận chuyển đường dài | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Ca |
| E | I.2 - PHẦN CẤP ĐIỆN |
|||
| F | I.2.1 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 24KV |
|||
| 1 | Xà XNSC22-2LTN<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> | 1 | bộ |
| 2 | Sứ chuỗi -24KV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | quả |
| 3 | Sứ đứng VHD -24KV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | quả |
| 4 | Dây dẫn AsV-70/11 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 99 | m |
| 5 | Ghíp nhôm 3 bulông 70-95mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18 | cái |
| G | I.2.2 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 400KVA-22/0.4KV |
|||
| 1 | Móng cột MT4<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> | 2 | móng |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LTNPC12-9KN | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cột |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái trên 35kv | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Xà lắp lắp cầu chì tự rơi & chống sét van 24kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái dưới | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Giá lắp máy biến áp và colie chống tụt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Ghế thao tác | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Thang trèo | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Thanh cái đồng F8 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15 | m |
| 11 | Sứ đứng VHD-24kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 22 | quả |
| 12 | Dây dẫn xuống thiết bị AC-70/11 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 21 | m |
| 13 | Dây đồng mềm M70 tiếp địa tủ, MBA | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | m |
| 14 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 1x120mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 21 | m |
| 15 | Đầu cốt đồng M120 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng M70 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 17 | Ghíp nhôm 3bu long | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18 | cái |
| 18 | Ghíp đồng nhôm bắt thanh cái | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | cái |
| 19 | Tiếp địa tram | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Biển cấm, biển tên tram | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 21 | Vận chuyển đường dài | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | Ca |
| H | I.2.3 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV |
|||
| 1 | Móng cột MT-2D<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> | 20 | móng |
| 2 | Móng cột MT-2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 21 | móng |
| 3 | Cột bê tông ly tâm LT-10B NPC 3.5 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm LT-10C NPC 5.0 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 41 | cột |
| 5 | Cổ dề hạ thế CD-1T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 36 | bộ |
| 6 | Cổ dề hạ thế CD-2TN | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 22 | bộ |
| 7 | Cổ dề hạ thế CD-2TD | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | bộ |
| 8 | Tiếp địa cột RC-2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15 | bộ |
| 9 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 773 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 959 | m |
| 11 | Dây dẫn xuống hòm công tơ Mule Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 2x10 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | m |
| 12 | Dây dẫn xuống hòm công tơ Mule Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 2x16 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 342 | m |
| 13 | Kẹp hãm cáp 70-120mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 102 | cái |
| 14 | Ghíp nối GN2 70/120 IPC | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 118 | cái |
| 15 | Ghíp nhôm 3 bulông 70-120mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 96 | cái |
| 16 | Hòm công tơ H2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | hòm |
| 17 | Hòm công tơ H4 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 57 | hòm |
| 18 | Vận chuyển đường dài | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | Ca |
| 19 | Cổ dề hạ thế CD-2TN | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15 | bộ |
| I | I.2.4 - PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG |
|||
| 1 | Cần đèn chiếu sang<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> | 29 | bộ |
| 2 | Đèn chiếu sáng 2 công suất 250W/150W | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 29 | bộ |
| 3 | Cổ dề hạ thế CD-1T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18 | bộ |
| 4 | Cổ dề hạ thế CD-2TN | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15 | bộ |
| 5 | Cổ dề hạ thế CD-2TD | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | bộ |
| 6 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.035 | m |
| 8 | Kẹp hãm cáp 35-70mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 62 | cái |
| 9 | Ghíp nối GN1 35/50 IPC | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 62 | cái |
| 10 | Ghíp nhôm 2 bulông 35-50mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 48 | cái |
| 11 | Dây lên đèn 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 87 | m |
| 12 | Tiếp địa cột điện RC1 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 29 | Bộ |
| 13 | Đầu cốt đồng M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng M35 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | cái |
| 15 | Vận chuyển đường dài | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | Ca |
| J | I.2.5 - PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ |
|||
| 1 | Lắp đặt MBA phân phối 3 pha<=560KV<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 24kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp tủ điều khiển HTCS 1200x600x350 thiết bị ngoại 50A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | tủ |
| 4 | Lắp đặt tủ hạ thế | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | quả |
| 5 | Cầu chì tự rơi 22kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| K | I.2.6 - PHẦN THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ |
|||
| 1 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> | 31 | quả |
| 2 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 96 | chuỗi |
| 3 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi (cột bê tông ) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 58 | vị trí |
| 4 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp <=35kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | H.T |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van 10kV (pha 1) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | pha |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van 10kV (pha thứ 2 trở đi) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | pha |
| 7 | Thí nghiệm MBA | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | máy |
| L | I.3 - PHẦN THIẾT BỊ GIAI ĐOẠN I |
|||
| M | I.3.1 - Phần trạm biến áp |
|||
| 1 | Chống sét van 24kV<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> | 1 | bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi 24kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Máy biến áp 400kVA-10(22)/0.4kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | máy |
| 4 | Tủ hạ thế 500V-600A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | tủ |
| N | I.3.2 - Phần điện chiếu sang |
|||
| 1 | Tủ điều khiển chiếu sáng 50A<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> | 1 | tủ |
| O | II - PHẦN XÂY DỰNG, THIẾT BỊ GIAI ĐOẠN II |
|||
| P | II.1 - PHẦN CẤP ĐIỆN |
|||
| Q | II.1.1 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 24KV |
|||
| 1 | Xà XNSC22-2LTN<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> | 1 | bộ |
| 2 | Sứ chuỗi -24KV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | quả |
| 3 | Sứ đứng VHD -24KV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | quả |
| 4 | Dây dẫn AsV-70/11 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 90 | m |
| 5 | Ghíp nhôm 3 bulông 70-95mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18 | cái |
| R | II.1.2 - PHẦN TRẠM BIẾN ÁP 400KVA-22/0.4KV |
|||
| 1 | Móng cột MT4<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> | 2 | móng |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LTNPC12-9KN | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cột |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cột |
| 4 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái trên 35kv | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Xà lắp lắp cầu chì tự rơi & chống sét van 24kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà lắp sứ đỡ thanh cái dưới | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Giá lắp máy biến áp và colie chống tụt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Ghế thao tác | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Thang trèo | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Thanh cái đồng F8 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15 | m |
| 11 | Sứ đứng VHD-24kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 22 | quả |
| 12 | Dây dẫn xuống thiết bị AC-70/11 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 21 | m |
| 13 | Dây đồng mềm M70 tiếp địa tủ, MBA | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | m |
| 14 | Cáp mặt máy Cu/XLPE/PVC 1x120mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 21 | m |
| 15 | Đầu cốt đồng M120 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng M70 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 17 | Ghíp nhôm 3bu long | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18 | cái |
| 18 | Ghíp đồng nhôm bắt thanh cái | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | cái |
| 19 | Tiếp địa tram | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Biển cấm, biển tên tram | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 21 | Vận chuyển đường dài | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | Ca |
| S | II.1.3 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0.4KV |
|||
| 1 | Móng cột MT-2D<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> | 20 | móng |
| 2 | Móng cột MT-2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 25 | móng |
| 3 | Cột bê tông ly tâm LT-10B NPC 3.5 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 21 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm LT-10C NPC 5.0 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 44 | cột |
| 5 | Cổ dề hạ thế CD-1T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 32 | bộ |
| 6 | Cổ dề hạ thế CD-2TN | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20 | bộ |
| 7 | Cổ dề hạ thế CD-2TD | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | bộ |
| 8 | Tiếp địa cột RC-2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18 | bộ |
| 9 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x120mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 457 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.102 | m |
| 11 | Dây dẫn xuống hòm công tơ Mule Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 2x10 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 66 | m |
| 12 | Dây dẫn xuống hòm công tơ Mule Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC 2x16 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 336 | m |
| 13 | Kẹp hãm cáp 70-120mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 90 | cái |
| 14 | Ghíp nối GN2 70/120 IPC | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 134 | cái |
| 15 | Ghíp nhôm 3 bulông 70-120mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 112 | cái |
| 16 | Hòm công tơ H2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11 | hòm |
| 17 | Hòm công tơ H4 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 56 | hòm |
| 18 | Vận chuyển đường dài | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | Ca |
| T | II.1.4 - PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG |
|||
| 1 | Cần đèn chiếu sang<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> | 35 | bộ |
| 2 | Đèn chiếu sáng 2 công suất 250W/150W | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 35 | bộ |
| 3 | Cổ dề hạ thế CD-1T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 29 | bộ |
| 4 | Cổ dề hạ thế CD-2TN | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14 | bộ |
| 5 | Cổ dề hạ thế CD-2TD | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x50mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x35mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.406 | m |
| 8 | Kẹp hãm cáp 35-70mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 80 | cái |
| 9 | Ghíp nối GN1 35/50 IPC | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 70 | cái |
| 10 | Ghíp nhôm 2 bulông 35-50mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 48 | cái |
| 11 | Dây lên đèn 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 105 | m |
| 12 | Tiếp địa cột điện RC1 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 35 | Bộ |
| 13 | Đầu cốt đồng M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng M35 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | cái |
| 15 | Vận chuyển đường dài | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | Ca |
| U | II.1.5 - PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ |
|||
| 1 | Lắp đặt MBA phân phối 3 pha<=560KV<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt chống sét van 24kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt tủ hạ thế | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | quả |
| 4 | Cầu chì tự rơi 22kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| V | II.1.6 - PHẦN THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ |
|||
| 1 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> | 23 | quả |
| 2 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | chuỗi |
| 3 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi (cột bê tông ) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 53 | vị trí |
| 4 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp <=35kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | H.T |
| 5 | Thí nghiệm chống sét van 10kV (pha 1) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | pha |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van 10kV (pha thứ 2 trở đi) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | pha |
| 7 | Thí nghiệm MBA | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | máy |
| W | II.2 - PHẦN THIẾT BỊ GIAI ĐOẠN II |
|||
| 1 | Chống sét van 24kV<br/> | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt<br/> | 1 | bộ |
| 2 | Cầu chì tự rơi 24kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Máy biến áp 400kVA-10(22)/0.4kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | máy |
| 4 | Tủ hạ thế 500V-600A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi