Gói thầu: Gói 1: Cung cấp, xây dựng và lắp đặt VTTB

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200935779-02
Thời điểm đóng mở thầu 22/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Lưới điện miền Nam
Tên gói thầu Gói 1: Cung cấp, xây dựng và lắp đặt VTTB
Số hiệu KHLCNT 20200845688
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn tự có của EVNSPC và vay TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-25 13:59:00 đến ngày 2020-10-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 97,942,359,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,938,000,000 VNĐ ((Hai tỷ chín trăm ba mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DO NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG
B PHẦN TRUNG THẾ
C Phần cáp ngầm 22kV
1 Cáp ngầm trung thế Cu/XLPE/DSTA/Sehh/PVC-24kV-3x150mm2 Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 300 Mét
2 Cáp ngầm trung thế Cu/XLPE/DSTA/Sehh/PVC-24kV-3x95mm2 Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 60 Mét
3 Ống HDPE D195/150 Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 300 Mét
4 Ống HDPE D40/30 Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 150 Mét
D Phần Trạm biến áp và tủ RMU
1 Máy biến áp trung thế 0,4/22kV - 2500kVA Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 2 Máy
2 Tủ máy cắt SF6: 24kV-630A-25kA/1s (Outgoing) Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 1 Tủ
3 Tủ máy cắt SF6: 24kV-400A-25kA/1s (Incoming ) Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 2 Tủ
4 Tủ đo đếm trung thế 24kV Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 1 Tủ
5 Tủ Busriser Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 1 Tủ
6 Đầu sứ MBA - 24kV Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
7 Đầu cáp trung thế Đầu cáp loại Elbow, phù hợp cáp tiết diện 95mm2 2 Bộ
8 Đầu cáp trung thế Đầu cáp loại Elbow, phù hợp cáp tiết diện 150mm2 2 Bộ
E Tại trụ điện đấu nối
1 Cụm đấu rẽ cho dây bọc Phù hợp với dây dẫn tiết diện 95mm2 3 cái
2 Kẹp răng trung áp Phù hợp với dây dẫn tiết diện 95mm2 3 Cái
3 Dây bọc trung thế ACSR/XLPE - 24kV- 150/19mm2 Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 10 Mét
4 Chống sét van LA 18kV Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 3 Cái
5 Dao cắt có tải LBS 24kV-630A Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
6 Đầu cáp ngầm trung thế 3 pha cho cáp 3x150mm2 Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 2 Bộ
7 Giá đỡ đầu cáp ngầm Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
8 Giá đỡ đầu dao cách ly Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 1 Cái
9 Đai thép buộc + khóa Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 5 Cái
10 Cờ chỉ thị pha Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 3 Cái
F PHẦN HẠ THẾ
G Phần hạ thế xoay chiều
1 Bộ inverter 3P- 100kW Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 30 bộ
2 Tủ MSB, bao gồm: - ACB 3 phase 3 cực 1kV-4000A-Ics=Icu=100kA (1 cái); - ACB 3 phase 3 cực 1kV-2500A-Ics=Icu=100kA (1 cái); - MCCB 3 phase 3 cực 1kV-200A-Ics=Icu=35kA (15 cái); - MCCB 3 phase 3 cực 1kV-63A-Ics=Icu=25kA (1 cái); - Vôn kế, Ampe Kế, Chỉ thị điện áp, Đèn báo_Main, Đèn báo_Normal, Đèn báo_Emergency; - Phụ kiện lắp đặt tủ đầy đủ. Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 2 tủ
3 Cáp ngầm hạ thế CXV 0,6/1kV-3x150+1x95mm2 Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 10.677 Mét
4 Cáp ngầm hạ thế CXV 0,6/1kV-1x300mm2 Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 1.545 Mét
5 Đầu cosse cáp ngầm Phù hợp với dây dẫn tiết diện 95mm2 60 Cái
6 Đầu cosse cáp ngầm phù hợp với dây dẫn tiết diện 150mm2 180 Cái
7 Đầu cosse cáp ngầm phù hợp với dây dẫn tiết diện 300mm2 204 Cái
8 Ống nhựa xoắn luồn cáp ngầm + thép mồi F4 để kéo cáp Ống HDPE D195/150 10.143 Mét
H Phần hạ thế một chiều
1 Tấm pin năng lượng mặt trời. Loại Mono-Silic, 435Wp Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 8.607 tấm
2 Cáp điện 1 chiều PE 1x4mm2 18.200 Mét
3 Đầu nối dây MC4 Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 1.066 Cái
4 Đầu cosse đồng ép bằng thiết bị chuyên dụng Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 1.066 Cái
5 Kẹp đầu tấm pin Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 16.380 Cái
6 Kẹp giữa tấm pin Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 1.912 Cái
7 Ống HDPE Ống HDPE D30/40 2.640 Mét
8 Dây rút giữ cáp Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 1
I PHẦN CHIẾU SÁNG
1 Đèn LED 150W Đèn LED 230V - 150W 27 Bộ
2 Đèn cầu PE Đèn LED 230V - 50W 4 Bộ
3 Tủ điện chiếu sáng Tủ điện chiếu sáng (40x20*60mm), bao gồm: - 01 MCB 3 pha 3 cực, 1kV-50A Ics=Icu=35kA - 01 Rơ le thời gian + contactor - Cầu chì 50A - 01 MCB 1 pha, 2 cực, 230V - 20A - Ics=Icu=6kA - 01 bộ phụ kiện đấu nối 3 tủ
4 Tủ điện cấp nguồn chiếu sáng từ Inverter Tủ điện cấp nguồn (40x20*60mm) gồm: - 02 MCCB 3 phase 3 cực 1kV-200A-Ics=Icu=35kA - 02 MCB 3 pha 3 cực, 1kV-50A Ics=Icu=25kA. 2 tủ
5 Cáp điện chiếu sáng CXV-0,6/1kV-(3x35+1x16)mm2 Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 1.225 Mét
6 Cáp điện chiếu sáng CXV-0,6/1kV-(2x2,5)mm2 Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 300 Mét
7 Trụ đèn đơn Trụ đèn bát giác, H: 6mx3mm, D:60/150, bằng thép mạ kẽm nhúng nóng 27 bộ
8 Cần đèn Cần đèn cao H: 2m, vươn L =1,5m, bằng thép mạ kẽm nhúng nóng 27 bộ
9 Thiết bị đấu nối 01 Aptomat 1 pha, 1 cực 230V- 6A-Ics=Icu=6kA 01 phụ kiện đầu nối cho mỗi trụ 27 bộ
J CAMERA GIÁM SÁT AN NINH
1 Camera hồng ngoại, lắp cố định, trong nhà. Độ phân giải 2.0 Megapixel.Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét. Nguồn điện: 12VDC Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 4 Cái
2 Camera hồng ngoại, lắp cố định, ngoài trời. Độ phân giải 2.0 Megapixel.Tầm quan sát hồng ngoại: 80 mét. Nguồn điện: 12VDC Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 10 Cái
3 camera hồng ngoại, lắp cố định, loại quay quét, ngoài trời. Độ phân giải 5.0 Megapixel.Tầm quan sát hồng ngoại: 120 mét. Nguồn điện: 12VDC Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 3 Cái
4 Hộp phối quang Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
5 Màn hình quan sát LCD 29" 3 Cái
6 Hệ thống máy tính chủ Server lưu trữ dữ liệu Đầu ghi NVR, 16 kênh, Cổng vào: 16 CH IP, Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI, lưu trữ. 1 Bộ
7 Switch Ethernet Ethernet 24 kênh 1 Cái
8 Adapter 220VAC/24VAC Bộ chuyển đổi nguồn điện AC/DC (220VAC/12VDC)-5A 13 Bộ
9 Bộ chuyển đổi quang điện O/E Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 14 Bộ
10 Tủ điện dự phòng (UPS) - Công suất 3000VA/1800W - Điện áp 220/230/240 Vac - 50/60Hz 1 Bộ
11 Cáp điện cấp nguồn cho camera CXV - 0,6/1kV - 2x16mm2 800 Mét
12 Tủ điện cấp nguồn camera Tủ điện: (WxHxD): 195x225x80mm 13 Tủ
13 Cáp quang đơn mode, 4 lõi Cáp quang đơn mode, 4 lõi 1.220 Mét
14 Cáp quang đơn mode, 24 lõi Cáp quang đơn mode, 24 lõi 600 Mét
15 Cáp đồng (CAT6) CAT 6 50 Mét
16 Phụ kiện ( Giá lắp Camera….) Giá đỡ cho camera ngoài trời 13 Bộ
K HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Kim thu sét Kim thu sét phát tia tiên đạo sớm ESE, bán kinh bảo vệ 110m, cấp bảo vệ: 4 3 Bộ
2 Cột thu sét Cột BTLT 14m 3 Cột
3 Cọc tiếp địa Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng, L 63x63x6, dài 2m, chiều dày lớp mạ theo phù hợp với tiêu chuẩn quy định. 3 Cái
4 Dây tiếp địa Dây thép mạ kẽm nhúng nóng, F12, chiều dày lớp mạ theo phù hợp với tiêu chuẩn quy định. 650 Mét
5 Dây tiếp địa Dây đồng trần M70 100 Mét
L HỆ THỐNG NỐI ĐẤT
1 Cọc tiếp địa Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng, L 63x63x6, dài 2m, chiều dày lớp mạ theo phù hợp với tiêu chuẩn quy định. 38 Cái
2 Bịt đầu cọc tiếp địa Bịt đầu cọc tiếp địa dài 0,1m 38 Cái
3 Dây tiếp địa chính Dây thép mạ kẽm nhúng nóng,F12, chiều dày lớp mạ theo phù hợp với tiêu chuẩn quy định. 3.250 Mét
4 Cờ tiếp địa Cờ tiếp địa bằng thép mạ kẽm 40x4x60 160 Cái
5 Dây đồng trần M4 820 Mét
6 Dây đồng trần M50 900 Mét
7 Dây đồng trần M120 200 Mét
8 Kẹp tiếp địa Thép mạ kẽm 100 Cái
9 Đầu cosse đồng, ép bằng thiết bị chuyên dụng Phù hợp dây đồng M4 16.400 Cái
10 Đầu cosse đồng, ép bằng thiết bị chuyên dụng Phù hợp dây đồng M50 600 Cái
11 Đầu cosse đồng, ép bằng thiết bị chuyên dụng Phù hợp dây đồng M120 40 Cái
12 Giếng tiếp địa Giếng tiếp địa bằng ống kẽm Ø80 và dây đồng trần 50 nằm bên trong ống kẽm Hố khoan sâu 60m 1 Giếng
13 Hàn điện 1
M HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN VÀ GIÁM SÁT NHÀ MÁY
1 Các thiết bị đấu nối mạng và cáp tín hiệu Thu thập dữ liệu bức xạ, nhiệt độ, độ ẩm, đo gió 1 Bộ
2 Hệ thống PV SCADA và PPC - SCADA giám sát điều khiển nhà máy điện mặt trời bao gồm phần cứng và phần mềm: - Thu thập dữ liệu và Giám sát chất lượng từng tấm PV panels, định vị lỗi - Tính toán sản lượng điện và chất lượng hệ thống online - Điều khiển hoạt động nhà máy - Giao tiếp với hệ thống điều độ - Bao gồm các SWITCH, chuyển đổi quang điện, hộp nối, cáp đồng Ethernet và cáp quang truyền thông nội bộ nhà máy - Các thiết bị đấu nối mạng và cáp tín hiệu 1 HT
3 PPC (Power Plant Controller) - Máy tính nhúng tích hợp. - Giao diện cài đặt thông số và hiển thị thông số vận hành - Hỗ trợ các giao thức - Giao tiếp trong nhà máy: Mosbus, TCP 1 HT
4 Hệ thống SCADA Platform - Các module phần mềm, giao diện hỗ trợ vận hành, lưu trữ - Phần mềm, phần cứng, server - Máy tính vận hành 1 HT
5 Cáp RS485 2.250 Mét
6 Ống HPDE Ống HDPE D50/40 2.250 Mét
N HỆ THỐNG PHỐI HỢP, CÂN BẰNG CÔNG SUẤT
1 Bộ điều khiển cân bằng (overhead controller) Công suất: 5000kW AC<br/>Số lượng máy phát giao tiếp 8 hoặc 16 bộ<br/>Nguồn cung cấp 110-240VAC, công suất 200W/120W 1 Bộ
2 Thiết bị đo số liệu phụ tải (Load DAQ) Đo từ xa các thông số của tải phục vụ điều khiển 2 Bộ
3 Các thiết bị đấu nối mạng và cáp tín hiệu Bao gồm các SWITCH, chuyển đổi quang điện, hộp nối, cáp đồng Ethernet và cáp quang truyền thông nội bộ nhà máy 1
4 Đường truyền cáp quang từ nhà máy điện mặt trời nối nhà máy An Hội (treo trên các cột điện thuộc tuyến 471AH) Cáp quang F8-24fo. Tổng chiều dài 7km 1
5 Hộp phối quang ODF Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 4 Bộ
O PHẦN M&E NHÀ ĐIỀU KHIỂN
1 Tủ điện tự dùng (TD1) Tủ điện bao gồm:<br/>- 02 MCCB 3P - 63A, 25kA<br/>- 11 MCB 1P - 20A, 25kA 1 tủ
2 Bóng đèn LED tube Bóng đèn LED tube, bóng đôi, máng gắn nối trên trần (2x28W) 13 Bộ
3 Bóng đèn LED LED ốp trần, mỏng, vuông 6 Bộ
4 Quạt gắn tường 6 cái 6 Cái
5 Quạt gắn tường Quạt thông gió 5 Cái
6 Điều hòa không khí Điều hòa không khí loại 1,0HP 1 Cái
7 Điều hòa không khí Điều hòa không khí loại 2,0HP 1 Cái
8 Cáp điện CVV CVV (3x16 + 1x10)mm2 15 Mét
9 Cáp điện CVV CVV 2x2,5mm2 300 Mét
10 Ổ cắm điện, gắn âm tường Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 3 Cái
11 Công tắc 2 hạt Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật 12 Cái
P LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Dịch vụ kỹ thuật: thiết kế chi tiết đấu nối, tài liệu, bản vẽ và cấu hình, hiệu chỉnh hệ thống (tính cho 25 ngày x 2 đợt x 8 người) 1
2 Dịch vụ đào tạo, hướng dẫn vận hành và chuyển giao 1
Q HẠNG MỤC XÂY DỰNG DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, SẢN XUẤT GIA CÔNG, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG.
R ĐƯỜNG GIAO THÔNG
S ĐƯỜNG A1
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày trung bình 15cm Xem chi tiết bản vẽ 166,72 m3
4 Rải giấy dầu chống thấm Xem chi tiết bản vẽ 1.111,46 m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 20 cm, đá 1x2, mác 300 Xem chi tiết bản vẽ 217,79 m3
T ĐƯỜNG A2
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày trung bình 15cm Xem chi tiết bản vẽ 112,47 m3
4 Rải giấy dầu chống thấm Xem chi tiết bản vẽ 714,81 m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 20cm, đá 1x2, mác 300 Xem chi tiết bản vẽ 214,44 m3
U ĐƯỜNG A3
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày trung bình 15cm Xem chi tiết bản vẽ 22,34 m3
4 Rải giấy dầu chống thấm Xem chi tiết bản vẽ 223,38 m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 20cm, đá 1x2, mác 300 Xem chi tiết bản vẽ 34,25 m3
V ĐƯỜNG A4
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 dày 20cm Xem chi tiết bản vẽ 125,75 m3
W HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
X SUỐI CẢI TẠO
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Xây đá hộc vữa XM mác 100, dày 20cm Xem chi tiết bản vẽ 266,344 m3
Y RÃNH THOÁT NƯỚC
Z Rãnh loại 1
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Xây đá hộc vữa XM mác 100, dày 20cm Xem chi tiết bản vẽ 545,701 m3
AA Rãnh loại 2
1 Đào đất cấp III Xem chi tiết bản vẽ 317,38 m3
2 Đá hộc xây vữa M100 dày 20cm Xem chi tiết bản vẽ 568,237 m3
AB CỐNG HỘP 150x150 (cm)
AC Thân cống
1 Rải đá dăm đệm dày 10cm Xem chi tiết bản vẽ 1,41 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150, dày 20cm Xem chi tiết bản vẽ 2,83 m3
3 CCLĐ cốt thép đường kính D <= 18mm Xem chi tiết bản vẽ 2.304,8 kg
4 Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 Xem chi tiết bản vẽ 7,95 m3
5 Nhựa đường phòng nước dày 0.5cm Xem chi tiết bản vẽ 35,49 m2
AD Thượng lưu - hạ lưu cống
1 Bê tông tường đá 2x4, mác 150 Xem chi tiết bản vẽ 0,3 m3
2 Rải đá dăm đệm dày 10cm Xem chi tiết bản vẽ 0,82 m3
3 Bê tông sân cống, đá 4x6, mác 150 Xem chi tiết bản vẽ 1,65 m3
4 Tường cánh bằng đá hộc xây vữa M100 dày 30cm Xem chi tiết bản vẽ 1,99 m3
AE HỐ THU VÀ TẤM ĐAN
AF Hố thu
1 Đá hộc xây vữa M100 Xem chi tiết bản vẽ 56 m3
AG Tấm đan loại 1 kích thước 50x90cm dày 10cm
1 CCLĐ Cốt thép tấm đan D<=18 mm Xem chi tiết bản vẽ 132,7 kg
2 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 Xem chi tiết bản vẽ 2,25 m3
AH Tấm đan loại 2 kích thước 100x240cm dày 20cm
1 CCLĐ Cốt thép tấm đan D<=18 mm Xem chi tiết bản vẽ 251,6 kg
2 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 Xem chi tiết bản vẽ 4,32 m3
AI MƯƠNG CÁP
AJ Mương cáp loại 1
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 4,58 m3
4 SXLD cốt thép, D <= 10mm Xem chi tiết bản vẽ 1.261,3 kg
5 SXLD cốt thép, D <= 18mm Xem chi tiết bản vẽ 230,3 kg
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 18,84 m3
7 CCLĐ ống PVC D60 dài 35m Xem chi tiết bản vẽ 595 m
8 CCLĐ thép L50x5 Xem chi tiết bản vẽ 2.114,97 kg
AK Mương cáp loại 2
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Bê tông lót đá 4x6; M100 Xem chi tiết bản vẽ 3,89 m3
4 SXLD cốt thép, D <= 10mm Xem chi tiết bản vẽ 1.226,4 kg
5 SXLD cốt thép, D <= 18mm Xem chi tiết bản vẽ 258,3 kg
6 Bê tông đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 18,26 m3
7 CCLĐ ống PVC D60 dài 35m Xem chi tiết bản vẽ 665 m
8 CCLĐ thép L50x5 Xem chi tiết bản vẽ 1.185,67 kg
AL HỐ CÁP
AM Hố cáp loại 1
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Bê tông lót đá 4x6; M100 Xem chi tiết bản vẽ 3,89 m3
4 SXLD cốt thép, D <= 10mm Xem chi tiết bản vẽ 1.200,1 kg
5 SXLD cốt thép, D <= 18mm Xem chi tiết bản vẽ 127,2 kg
6 Bê tông đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 8,28 kg
7 CCLĐ tấm thép Xem chi tiết bản vẽ 129,43 kg
8 CCLĐ thang inox D16 Xem chi tiết bản vẽ 5 cái
9 CCLĐ ống HDPE 195/150 Xem chi tiết bản vẽ 128 ống
10 CCLĐ ống HDPE 40/30 Xem chi tiết bản vẽ 4 ống
11 CCLĐ ống thoát nước PVC D60 dài 35cm Xem chi tiết bản vẽ 35 mét
AN Hố cáp loại 2
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Bê tông lót đá 4x6; M100 Xem chi tiết bản vẽ 0,428 m3
4 SXLD cốt thép, D <= 10mm Xem chi tiết bản vẽ 258,4 kg
5 SXLD cốt thép, D <= 18mm Xem chi tiết bản vẽ 4 kg
6 Bê tông đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 2,048 kg
7 CCLĐ tấm thép Xem chi tiết bản vẽ 3,47 kg
8 CCLĐ thang inox D16 Xem chi tiết bản vẽ 5 cái
9 CCLĐ ống HDPE 195/150 Xem chi tiết bản vẽ 8 ống
10 CCLĐ ống HDPE 40/30 Xem chi tiết bản vẽ 2 ống
11 CCLĐ ống thoát nước PVC D60 dài 35cm Xem chi tiết bản vẽ 35 mét
AO Hố cáp loại 3
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Bê tông lót đá 4x6; M100 Xem chi tiết bản vẽ 0,428 m3
4 SXLD cốt thép, D <= 10mm Xem chi tiết bản vẽ 258,4 kg
5 SXLD cốt thép, D <= 18mm Xem chi tiết bản vẽ 4 kg
6 Bê tông đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 2,048 kg
7 CCLĐ tấm thép Xem chi tiết bản vẽ 3,47 kg
8 CCLĐ thang inox D16 Xem chi tiết bản vẽ 5 cái
9 CCLĐ ống HDPE 195/150 Xem chi tiết bản vẽ 4 ống
10 CCLĐ ống HDPE 40/30 Xem chi tiết bản vẽ 2 ống
11 CCLĐ ống thoát nước PVC D60 dài 35cm Xem chi tiết bản vẽ 35 mét
AP Hố cáp loại 4,5,6,8
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Bê tông lót đá 4x6; M100 Xem chi tiết bản vẽ 3,072 m3
4 SXLD cốt thép, D <= 10mm Xem chi tiết bản vẽ 1.406,2 kg
5 SXLD cốt thép, D <= 18mm Xem chi tiết bản vẽ 32,3 kg
6 Bê tông đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 13,32 kg
7 CCLĐ tấm thép Xem chi tiết bản vẽ 106,08 kg
8 CCLĐ thang inox D16 Xem chi tiết bản vẽ 20 cái
9 CCLĐ ống HDPE 195/150 Xem chi tiết bản vẽ 120 ống
10 CCLĐ ống HDPE 40/30 Xem chi tiết bản vẽ 8 ống
11 CCLĐ ống thoát nước PVC D60 dài 35cm Xem chi tiết bản vẽ 140 mét
AQ Hố cáp loại 7,9
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Bê tông lót đá 4x6; M100 Xem chi tiết bản vẽ 1,536 m3
4 SXLD cốt thép, D <= 10mm Xem chi tiết bản vẽ 703,1 kg
5 SXLD cốt thép, D <= 18mm Xem chi tiết bản vẽ 16,2 kg
6 Bê tông đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 6,6 kg
7 CCLĐ tấm thép Xem chi tiết bản vẽ 53,04 kg
8 CCLĐ thang inox D16 Xem chi tiết bản vẽ 10 cái
9 CCLĐ ống HDPE 195/150 Xem chi tiết bản vẽ 60 ống
10 CCLĐ ống HDPE 40/30 Xem chi tiết bản vẽ 4 ống
11 CCLĐ ống thoát nước PVC D60 dài 35cm Xem chi tiết bản vẽ 70 mét
AR HÀNG RÀO
AS Hàng rào loại 1
1 CCLĐ hàng rào lưới thép, mảng loại 1 Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm 804,96 kg
2 CCLĐ hàng rào lưới thép, mảng loại 2 Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm 332,36 kg
3 CCLĐ hàng rào lưới thép, mảng loại 3 Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm 448,38 kg
4 CCLĐ hàng rào lưới thép, mảng loại 4 Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm 156,36 kg
5 CCLĐ hàng rào lưới thép, mảng loại 5 Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm 222,48 kg
6 CCLĐ hàng rào lưới thép, mảng 2,7m Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm 20,88 kg
7 CCLĐ hàng rào lưới thép, mảng 1,7m Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm 67,45 kg
8 CCLĐ hàng rào lưới thép, mảng 1,6m Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm 25,5 kg
9 CCLĐ hàng rào lưới thép, mảng 1,5m Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm 12,01 kg
10 CCLĐ Bản mã PL01 Xem chi tiết bản vẽ 57,5 kg
11 CCLĐ Bản mã PL02 Xem chi tiết bản vẽ 15,12 kg
12 CCLĐ Bản mã PL03 Xem chi tiết bản vẽ 50,84 kg
13 CCLĐ Bu lông M8x30 Xem chi tiết bản vẽ 396 bộ
14 CCLĐ trụ thép, trụ 2000 Xem chi tiết bản vẽ 438,5 kg
15 CCLĐ trụ thép, trụ 2200 Xem chi tiết bản vẽ 252,3 kg
16 CCLĐ trụ thép, trụ 2400 Xem chi tiết bản vẽ 157,8 kg
17 CCLĐ trụ thép, trụ 2600 Xem chi tiết bản vẽ 157,8 kg
18 CCLĐ trụ thép, trụ 2850 Xem chi tiết bản vẽ 84,7 kg
19 CCLĐ dây kẽm gai Xem chi tiết bản vẽ 672 m
AT Hàng rào loại 2
1 Cung cấp thép D6 mm Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm 58,34 kg
2 Lắp dựng trụ thép, trụ 2000 Mạ kẽm 1.778,3 kg
3 CCLĐ dây kẽm gai Xem chi tiết bản vẽ 9.803 m
AU Móng trụ rào
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lấp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 CCLĐ cốt thépD <= 10mm Xem chi tiết bản vẽ 1,6601 tấn
4 Bê tông đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 25,4446 m3
AV CỔNG NHÀ MÁY
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đào phá đá Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
4 Đổ bê tông đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 0,784 m3
5 Đổ bê tông đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 2,772 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết bản vẽ 165,1 kg
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Xem chi tiết bản vẽ 19,2 kg
8 Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 1,04 m3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 10,4 m2
10 Cổng quay bằng thép hình Xem chi tiết bản vẽ 1 bộ
11 Cổng đấy bằng động cơ Xem chi tiết bản vẽ 1 bộ
12 Đèn cầu cổng Xem chi tiết bản vẽ 3 cái
13 Bảng tên cổng Xem chi tiết bản vẽ 1 cái
AW MÓNG KHUNG ĐỠ PV
AX MÓNG KHUNG ĐỠ PV LOẠI 1
AY Khung loại 1 (38 Tấm)
1 Gia công xà gồ thép mạ kẽm nhúng nóng Mạ kẽm nhúng nóng dày 120µm 97,2868 tấn
2 Ống nối O76x3, Inox 304 SUS304 11,7766 tấn
3 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Xem chi tiết bản vẽ 109,074 tấn
4 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại Xem chi tiết bản vẽ 2.181,4376 tấn
5 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm nhúng nóng Xem chi tiết bản vẽ 109,074 tấn
6 Bản mã PL01 Mạ kẽm nhúng nóng dày 120µm 1,325 tấn
7 Bản mã PL02 Mạ kẽm nhúng nóng dày 120µm 0,8035 tấn
8 Bản mã PL03 Mạ kẽm nhúng nóng dày 120µm 2,0797 tấn
9 Bản mã PL04 Mạ kẽm nhúng nóng dày 120µm 0,8395 tấn
10 Bản mã PL05 Mạ kẽm nhúng nóng dày 120µm 0,7908 tấn
11 Keo silicon chèn Xem chi tiết bản vẽ 45,368 lít
12 Bu lông M12x90 SUS304 2.968 bộ
13 Bu lông M12x45 SUS304 19.292 bộ
14 Bu lông M12x25 SUS304 5.936 bộ
15 Bu lông M10x25 SUS304 27.984 bộ
16 Bu lông M8x30 SUS304 16.960 bộ
AZ Móng khung loại 1
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 212
2 Đào phá đá Xem chi tiết bản vẽ 212
3 CCLĐ cốt thép móng D&lt;&#x3D; 18mm Xem chi tiết bản vẽ 21,2212 tấn
4 Bê tông móng, đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 294,68 m3
BA MÓNG KHUNG ĐỠ PV LOẠI 2
BB Khung loại 2 (19 Tấm)
1 Gia công xà gồ thép mạ kẽm nhúng nóng Xem chi tiết bản vẽ 7,2964 tấn
2 Ống nối O76x3, Inox 304 Xem chi tiết bản vẽ 0,9205 tấn
3 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại Xem chi tiết bản vẽ 8,2157 tấn
4 Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại Xem chi tiết bản vẽ 164,3314 tấn
5 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm nhúng nóng Xem chi tiết bản vẽ 8,2157 tấn
6 Bản mã PL01 Mạ kẽm nhúng nóng dày 120µm 0,0603 tấn
7 Bản mã PL02 Mạ kẽm nhúng nóng dày 120µm 0,0629 tấn
8 Bản mã PL03 Mạ kẽm nhúng nóng dày 120µm 0,1627 tấn
9 Bản mã PL04 Mạ kẽm nhúng nóng dày 120µm 0,0655 tấn
10 Bản mã PL05 Mạ kẽm nhúng nóng dày 120µm 0,0618 tấn
11 Keo silicon chèn Xem chi tiết bản vẽ 6,206 lít
12 Bu lông M12x90 SUS304 232 bộ
13 Bu lông M12x45 SUS304 1.508 bộ
14 Bu lông M12x25 SUS304 464 bộ
15 Bu lông M10x25 SUS304 1.856 bộ
16 Bu lông M8x30 SUS304 1.218 bộ
BC Móng khung loại 2
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 29
2 Đào phá đá Xem chi tiết bản vẽ 29
3 CCLĐ cốt thép móng D&lt;&#x3D; 18mm Xem chi tiết bản vẽ 1,6588 tấn
4 Bê tông móng, đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 22,91 m3
BD NHÀ ĐIỀU KHIỂN
BE Mương cáp trong nhà
BF Mương cáp loại 1
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Bê tông lót đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 1,1 m3
4 CCLĐ cốt thép mương cáp, đường kính <= 10mm Xem chi tiết bản vẽ 236,3 kg
5 CCLĐ cốt thép mương cáp, đường kính <= 18mm Xem chi tiết bản vẽ 17,9 kg
6 Bê tông mương cáp đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 2,04 m3
7 CCLĐ Thép L50x5 Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm 251,53 kg
8 CCLĐ Thép C140x60x6.7 Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm 255,1 kg
9 CCLĐ Ống HDPE D168 Xem chi tiết bản vẽ 1,2 m
10 CCLĐ Bu lông M10x80 Xem chi tiết bản vẽ 144 bộ
BG Mương cáp loại 2
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Bê tông lót đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 2,05 m3
4 CCLĐ cốt thép mương cáp, đường kính <= 10mm Xem chi tiết bản vẽ 691 kg
5 CCLĐ cốt thép mương cáp, đường kính <= 18mm Xem chi tiết bản vẽ 62,7 kg
6 Bê tông mương cáp đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 8,55 m3
7 CCLĐ Thép L50x5 Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm 540,93 kg
8 CCLĐ Thép C140x60x6.7 Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm 202,22 kg
9 CCLĐ Bu lông M10x80 Xem chi tiết bản vẽ 390 bộ
BH Mương cáp loại 3
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Bê tông lót đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 0,21 m3
4 CCLĐ cốt thép mương cáp, đường kính <= 10mm Xem chi tiết bản vẽ 61,2 kg
5 CCLĐ cốt thép mương cáp, đường kính <= 18mm Xem chi tiết bản vẽ 49 kg
6 Bê tông mương cáp đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 0,7 m3
BI Đan bê tông
1 CCLĐ cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Xem chi tiết bản vẽ 129,8 kg
2 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 0,85 m3
BJ Nhà điều khiển
BK Móng
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Bê tông lót đá 4x6, M100 Xem chi tiết bản vẽ 11,414 m3
3 CCLĐ cốt thép móng <= 10mm Xem chi tiết bản vẽ 53,9 kg
4 CCLĐ cốt thép móng <= 18mm Xem chi tiết bản vẽ 888,1 kg
5 Bê tông móng đá 1x2, M350 Xem chi tiết bản vẽ 9,3 m3
6 CCLĐ cốt thép xà giằng móng <= 10mm Xem chi tiết bản vẽ 168,2 kg
7 CCLĐ cốt thép xà giằng móng <= 18mm Xem chi tiết bản vẽ 801,2 kg
8 Bê tông giằng móng đá 1x2, M350 Xem chi tiết bản vẽ 7,53 m3
9 Xây đá chẻ , xây giằng móng, vữa XM mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 40,09 m3
BL Cột, dầm
1 CCLĐ cốt thép cột, trụ, D <= 10mm Xem chi tiết bản vẽ 85,8 kg
2 CCLĐ cốt thép cột, trụ, D <= 18mm Xem chi tiết bản vẽ 494,5 kg
3 Bê tông côt đá 1x2, M350 Xem chi tiết bản vẽ 2,86 m3
4 CCLĐ cốt thép dầm <= 10mm Xem chi tiết bản vẽ 208,2 kg
5 CCLĐ cốt thép dầm <= 18mm Xem chi tiết bản vẽ 1.241,2 kg
6 Bê tông giằng dầm đá 1x2, M350 Xem chi tiết bản vẽ 7,92 m3
BM Tường
BN Xây tường D200
1 Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày 200cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 31,384 m3
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 153,62 m2
3 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 153,62 m2
4 Bả ma tít vào tường Xem chi tiết bản vẽ 153,62 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết bản vẽ 153,62 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết bản vẽ 153,62 m2
BO Xây tường D100
1 Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 4,994 m3
2 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 99,88 m2
3 Bả bằng matít vào tường Xem chi tiết bản vẽ 84,6 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết bản vẽ 84,6 m2
BP Lanh tô, ô văng
1 CCLĐ cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cốt thép D <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết bản vẽ 99,1 kg
2 CCLĐ cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước D <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết bản vẽ 67,3 kg
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 1,82 m3
BQ Sàn
BR Nền nhà
1 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
2 CCLĐ cốt thép sàn D <= 10mm Xem chi tiết bản vẽ 3.119 kg
3 Bê tông lót, đá 4x6, M100 Xem chi tiết bản vẽ 12,46 m3
4 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 124,6 m2
5 Lát nền, sàn, kích thước gạch 50x50cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 124,6 m2
6 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 10x50cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 7,92 m2
BS Nền vỉa hè
1 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Bê tông lót, đá 4x6, M100 Xem chi tiết bản vẽ 3,24 m3
3 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 32,4 m2
4 Lát nền, sàn, kích thước gạch 50x50cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 32,4 m2
5 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 10x50cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 1,7 m2
BT Nền nhà vệ sinh
1 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Bê tông lót, đá 4x6, M100 Xem chi tiết bản vẽ 0,34 m3
3 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 3,36 m2
4 Lát nền, sàn, kích thước gạch 50x50cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 3,36 m2
5 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 10x50cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 12,06 m2
BU Mái
BV Phần tường thu hồi
1 Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày 10 cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 3,95 m3
2 CCLĐ cốt thép xà giằng tường thu hồi, D<=10mm Xem chi tiết bản vẽ 1.115,7 kg
3 Bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, M 350 Xem chi tiết bản vẽ 0,59 m3
4 CCLĐ thép D6 lam gió tường thu hồi Xem chi tiết bản vẽ 7,8 kg
5 Bê tông lam gió tường thu hồi đá 1x2, M350 Xem chi tiết bản vẽ 0,02 m3
6 Trát gờ chỉ lam gió tường thu hồi, vữa XM mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 2,73 m
BW Phần mái
1 CCLĐ xà gồ thép mạ kẽm 50x100x1.8mm Xem chi tiết bản vẽ 978,9 kg
2 Lợp mái tôn, tôn lạnh màu xanh Xem chi tiết bản vẽ 181,44 m2
BX Phần sê nô
1 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 95,568 m2
2 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 95,568 m2
3 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chi tiết bản vẽ 95,568 m2
4 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 7,92 m2
BY Lam che nắng
1 CCLĐ cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Xem chi tiết bản vẽ 71 kg
2 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 0,14 m3
BZ Lan can
CA Lan can 1
1 Xây gạch ống 10x10x20 chiều dày 20cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 0,06 m3
2 Xây gạch ống 10x10x20 chiều dày 2=10cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 0,18 m3
3 Thép giằng lan can, D<=10mm Xem chi tiết bản vẽ 5,3 kg
4 Bê tông giằng lan can, đá 1x2 M300 Xem chi tiết bản vẽ 0,06 m3
5 Đắp chỉ VXM M100, rộng 5cm, dày 2cm Xem chi tiết bản vẽ 6,4 m
6 Trát granitô mặt lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 0,56 m2
CB Lan can 2
1 Xây gạch ống 10x10x20 chiều dày 20cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 0,07 m3
2 Xây gạch ống 10x10x20 chiều dày 2=10cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 0,16 m3
3 Thép giằng lan can, D<=10mm Xem chi tiết bản vẽ 21,1 kg
4 Bê tông giằng lan can, đá 1x2 M300 Xem chi tiết bản vẽ 0,1 m3
5 Đắp chỉ VXM M100, rộng 5cm, dày 2cm Xem chi tiết bản vẽ 9,6 m
6 Trát granitô mặt lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 0,64 m2
CC Lan can 3
1 Xây gạch ống 10x10x20 chiều dày 20cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 0,03 m3
2 Xây gạch ống 10x10x20 chiều dày 2=10cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 0,09 m3
3 Thép giằng lan can, D<=10mm Xem chi tiết bản vẽ 5,6 kg
4 Bê tông giằng lan can, đá 1x2 M300 Xem chi tiết bản vẽ 0,05 m3
5 Đắp chỉ VXM M100, rộng 5cm, dày 2cm Xem chi tiết bản vẽ 4,8 m
6 Trát granitô mặt lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 0,32 m2
CD Cấp thoát nước
CE Bể phốt
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Bê tông đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 0,704 m3
4 CCLĐ cốt thép <= 10mm Xem chi tiết bản vẽ 310,8 kg
5 Bê tông bể đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 1,44 m3
6 Xây gạch thẻ 5x10x20, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 0,44 m3
7 CCLĐ cốt thép tấm đan D <= 10mm Xem chi tiết bản vẽ 77,7 kg
8 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 0,6 m3
CF Bể thấm
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 CCLĐ cốt thép D <= 10mm Xem chi tiết bản vẽ 49,4 kg
4 Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 0,52 m3
5 Lớp cát Xem chi tiết bản vẽ 0,2 m3
6 Lớp than củi Xem chi tiết bản vẽ 0,2 m3
7 Lớp đá 1x2 Xem chi tiết bản vẽ 0,2 m3
CG Hệ thống ống - thiết bị
1 CCLĐ bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Xem chi tiết bản vẽ 1 bồn
2 CCLĐ ống D34 Xem chi tiết bản vẽ 26 m
3 CCLĐ ống D90 Xem chi tiết bản vẽ 32,8 m
4 CCLĐ ống D114 Xem chi tiết bản vẽ 3 m
5 CCLĐ co T D34 Xem chi tiết bản vẽ 2 cái
6 CCLĐ co L D34 Xem chi tiết bản vẽ 4 cái
7 CCLĐ+ co V D90 Xem chi tiết bản vẽ 9 cái
8 CCLĐ Máy bơm 1.5 ngựa Xem chi tiết bản vẽ 1 máy
CH Phần cửa và thiết bị vệ sinh
1 Cửa Đ1 1600x2200mm Xem chi tiết bản vẽ 2 tb
2 Cửa Đ2 700x2200mm Xem chi tiết bản vẽ 2 tb
3 Cửa S1 1000x1200mm Xem chi tiết bản vẽ 8 tb
4 Cửa S2 500x800mm Xem chi tiết bản vẽ 3 tb
5 Cửa S3 1200x1200 Xem chi tiết bản vẽ 3 tb
6 Chậu xí Xem chi tiết bản vẽ 1 bộ
7 Vòi rửa 1 vòi Xem chi tiết bản vẽ 1 bộ
CI Phần tam cấp
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 1,848 m3
2 Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 1,674 m3
3 Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 0,6588 m3
4 Trát vữa xi măng cát vàng kết cấu khác, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 11,811 m2
5 Lát bậc tam cấp bằng gạch granít nhân tạo Xem chi tiết bản vẽ 11,811 m2
6 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 Xem chi tiết bản vẽ 5,045 m2
CJ Phần bồn hoa
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Bê tông đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 0,7525 m3
4 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 10,75 m2
5 Lát gạch đất nung 30x30cm Xem chi tiết bản vẽ 10,75 m2
6 Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 0,516 m3
7 Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 5,9125 m2
8 Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 0,235 m3
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 13,7 m2
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 5,9125 m2
11 Ốp tường gạch men sứ 11x11 cm Xem chi tiết bản vẽ 4,7 m2
CK Phần cửa và thiết bị vệ sinh
1 2 cửa Đ1 1600x2200mm Xem chi tiết bản vẽ 2 tb
2 2 cửa Đ2 700x2200mm Xem chi tiết bản vẽ 2 tb
3 8 cửa S1 1000x1200mm Xem chi tiết bản vẽ 8 tb
4 3 cửa S2 500x800mm Xem chi tiết bản vẽ 3 tb
5 3 cửa S3 1200x1200 Xem chi tiết bản vẽ 3 tb
6 Lắp đặt chậu xí Xem chi tiết bản vẽ 1 bộ
7 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Xem chi tiết bản vẽ 1 bộ
CL Bể chứa nước
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Bê tông lót đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 0,961 m3
4 CCLĐ cốt thép bể D <= 10mm Xem chi tiết bản vẽ 86 kg
5 CCLĐ cốt thép bể D <= 18mm Xem chi tiết bản vẽ 492,7 kg
6 Bê tông bể, đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 5,44 m3
7 Quét chống thấm thành bể Xem chi tiết bản vẽ 26,41 m2
8 Trát nền, thành bể và nắp bể Xem chi tiết bản vẽ 36,91 m2
9 Lát nền bể bằng gạch 30x30cm Xem chi tiết bản vẽ 5,25 m2
10 Ốp gạch thành bể gạch 30x60cm Xem chi tiết bản vẽ 21,16 m2
CM Bệ đỡ 2 bồn nước
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Bê tông lót đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 0,576 m3
4 CCLĐ cốt thép bể D <= 18mm Xem chi tiết bản vẽ 60,7 kg
5 Bê tông đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 1,2 m3
6 CCLĐ cốt thép D <= 10mm Xem chi tiết bản vẽ 19 kg
7 CCLĐ cốt thép D <= 18mm Xem chi tiết bản vẽ 108,6 kg
8 Bê tông đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 0,704 m3
9 Cốt thép xà dầm, giằng, cốt thép D <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết bản vẽ 26,8 kg
10 Cốt thép xà dầm, giằng, cốt thép D <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết bản vẽ 136,7 kg
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 1,2 m3
12 CCLĐ Thép góc LDC 50x5 Xem chi tiết bản vẽ 21,11 kg
13 CCLĐ Thép góc LDC 40x4 Xem chi tiết bản vẽ 6,78 kg
14 CCLĐ Thép góc LDC 100x10 Xem chi tiết bản vẽ 78,52 kg
CN TRẠM NÂNG ÁP
CO Móng trạm biến áp
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 2,24 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 3,26 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết bản vẽ 175,5 kg
6 Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 2,34 m3
7 Trát vữa xi măng, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết bản vẽ 23,24 m2
8 Láng vữa xi măng M100, dày 2cm, tạo dốc 1% về hố thu dầu Xem chi tiết bản vẽ 8,08 m2
9 Đá dăm rải hố móng Xem chi tiết bản vẽ 1,62 m3
10 Tấm kê 300x300x10mm Xem chi tiết bản vẽ 8 bộ
CP Hố thu dầu
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 0,473 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố thu dầu, đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 4,12 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết bản vẽ 370 kg
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết bản vẽ 121 kg
7 Inox Xem chi tiết bản vẽ 6,6 m
8 Nắp đan BTCT Xem chi tiết bản vẽ 1 bộ
CQ Móng máy bơm
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 0,18 m3
2 Đổ bê tông lót đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 0,09 m3
3 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 0,16 m3
CR Hàng rào trạm biến áp
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đào phá đá Xem chi tiết bản vẽ 1
3 CCLĐ cốt thép móng D <= 10mm Xem chi tiết bản vẽ 4,5 kg
4 CCLĐ cốt thép móng D <= 18mm Xem chi tiết bản vẽ 11,8 kg
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 0,48 m3
6 Théo ống D80x5mm, mạ kẽm Xem chi tiết bản vẽ 20,8 m
7 Lưới thép B40 khổ 1,8m; lỗ 25x25mm, đường kính D2,5mm Xem chi tiết bản vẽ 26 m
8 CCLĐ Thép tấm hàn bịt đầu, đường kính D80x5mm, mạ kẽm Xem chi tiết bản vẽ 8 cái
9 CCLĐ Móc neo lưới B40, thép D6 Xem chi tiết bản vẽ 40 cái
10 CCLĐ Khung cửa thép ống D60x3mm Xem chi tiết bản vẽ 2 khung
11 Lưới thép B40 khổ 1,8m; lỗ 25x25mm, đường kính D2,5mm Xem chi tiết bản vẽ 1,56 m
12 Bản lề thép, mạ kẽm Xem chi tiết bản vẽ 2 bộ
13 Chốt cài Xem chi tiết bản vẽ 1 bộ
CS CÁC HẠNG MỤC KHÁC
CT Móng chiếu sáng
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Bê tông lót đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 5,292 m3
4 Bê tông đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 16,848 m3
5 CCLĐ cốt thép móng D <= 18mm Xem chi tiết bản vẽ 715,2 kg
6 Bu lông neo móng M24x850 Xem chi tiết bản vẽ 108 bộ
CU Móng chống sét
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Bê tông lót đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 0,867 m3
4 Bê tông đá 1x2, mác 350 Xem chi tiết bản vẽ 2,925 m3
5 CCLĐ cốt thép móng D <= 18mm Xem chi tiết bản vẽ 192,6 kg
6 Bu lông neo móng M24x850 Xem chi tiết bản vẽ 12 bộ
CV Móng String Inverter loại 1
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đào phá đá Xem chi tiết bản vẽ 1
3 CCLĐ cốt thép móng D<= 10mm 10.0 25,8 kg
4 Bê tông đá 1x2, mác 350 6.0 2,716 m3
5 CCLĐ xà gồ thép mạ kẽm nhúng nóng O76X3 230,3 kg
6 Gu đông INOX, 1 gu đông có 2 đai ốc, M12 16 bộ
CW Móng string Inverter loại 2
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Đào phá đá Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
4 Bê tông đá 4x6, mác 100 6.0 5,096 m3
5 CCLĐ cốt thép móng D<= 10mm 10.0 179,3 kg
6 Bê tông đá 1x2, mác 350 6.0 9,828 m3
7 CCLĐ xà gồ thép mạ kẽm nhúng nóng O76X3 1.497,2 kg
8 Gu đông INOX, 1 gu đông có 2 đai ốc, M12 104 bộ
CX HÀO CÁP
CY Hào cáp dọc đường
CZ Hào cáp hạ thế 15 mạch dọc đường
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lấp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
4 Lát gạch thẻ Xem chi tiết bản vẽ 25,25 m3
5 Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 505 m2
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 34 cái
DA Hào cáp chiếu sáng + CCTV 2 mạch dọc đường
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lấp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
4 Lát gạch thẻ Xem chi tiết bản vẽ 24,5 m3
5 Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 490 m2
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 82 cái
DB Hào cáp trung thế dọc đường (cáp 3 pha, 2 mạch)
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lấp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
4 Lát gạch thẻ Xem chi tiết bản vẽ 2,4 m3
5 Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 48 m2
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 8 cái
DC Hào cáp trung thế dọc đường (cáp 3 pha, 2 mạch)
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lấp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
4 Lát gạch thẻ Xem chi tiết bản vẽ 0,2 m3
5 Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 4 m2
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 1 cái
DD Hào cáp dây nối đất dọc đường
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lấp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
DE Hào cáp ngang đường
DF Hào cáp hạ thế 15 mạch ngang đường
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lấp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
4 Lát gạch thẻ Xem chi tiết bản vẽ 0,5 m3
5 Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 10 m2
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 1 cái
DG Hào cáp chiếu sáng + CCTV 2 mạch ngang đường
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lấp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
4 Lát gạch thẻ Xem chi tiết bản vẽ 0,6 m3
5 Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 12 m2
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 2 cái
DH Hào cáp trung thế ngang đường (cáp 3 pha, 2 mạch)
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lấp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
4 Lát gạch thẻ Xem chi tiết bản vẽ 0,2 m3
5 Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 4 m2
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 1 cái
DI Hào cáp dây nối đất ngang đường đường
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lấp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
DJ Hào cáp AC, DC sâu 300mm
DK Hào cáp DC 1 mạch
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lấp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
4 Lát gạch thẻ Xem chi tiết bản vẽ 3,6 m3
5 Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 72 m2
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 24 cái
DL Hào cáp DC 2 mạch
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lấp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
4 Lát gạch thẻ Xem chi tiết bản vẽ 3,6 m3
5 Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 72 m2
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 24 cái
DM Hào cáp DC 3 mạch
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lấp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
4 Lát gạch thẻ Xem chi tiết bản vẽ 3,6 m3
5 Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 72 m2
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 24 cái
DN Hào cáp DC 4 mạch
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lấp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
4 Lát gạch thẻ Xem chi tiết bản vẽ 1,2 m3
5 Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 24 m2
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 8 cái
DO Hào cáp AC 1 mạch
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lấp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
4 Lát gạch thẻ Xem chi tiết bản vẽ 1,4 m3
5 Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 28 m2
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 9 cái
DP Hào cáp AC 2 mạch
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lấp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
4 Lát gạch thẻ Xem chi tiết bản vẽ 9,6 m3
5 Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 192 m2
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 32 cái
DQ Hào cáp AC 3 mạch
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lấp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
4 Lát gạch thẻ Xem chi tiết bản vẽ 0,3 m3
5 Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 9 m2
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 1 cái
DR Hào cáp AC 4 mạch
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lấp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
4 Lát gạch thẻ Xem chi tiết bản vẽ 6 m3
5 Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 120 m2
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 10 cái
DS Hào cáp AC 5 mạch
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lấp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
4 Lát gạch thẻ Xem chi tiết bản vẽ 2,5 m3
5 Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 50 m2
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 3 cái
DT Hào cáp AC 6 mạch
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lấp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
4 Lát gạch thẻ Xem chi tiết bản vẽ 0,42 m3
5 Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 8,4 m2
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 1 cái
DU Hào cáp AC 10 mạch
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lấp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
4 Lát gạch thẻ Xem chi tiết bản vẽ 2,5 m3
5 Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 50 m2
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 2 cái
DV Hào cáp AC 11 mạch
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lấp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
4 Lát gạch thẻ Xem chi tiết bản vẽ 4,4 m3
5 Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 88 m2
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 3 cái
DW Hào cáp AC 12 mạch
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lấp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp cát Xem chi tiết bản vẽ 1
4 Lát gạch thẻ Xem chi tiết bản vẽ 1,8 m3
5 Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 36 m2
6 Mốc báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết bản vẽ 1 cái
DX San lấp mặt bằng
DY Phát quang mặt bằng
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới Xem chi tiết bản vẽ 43.964 m2
DZ Thu gom, dọn dẹp mặt bằng
1 Thu gom cây xanh tại các điểm tập kết tập trung bằng cơ giới Xem chi tiết bản vẽ 4.969.690,6 kg
2 Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại Xem chi tiết bản vẽ 5.521,8784 m3
3 Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Xem chi tiết bản vẽ 496,9691 10 tấn/km
EA Nhà điều khiển
1 Phát quang bụi rậm, chặt cây Xem chi tiết bản vẽ 394,04 m2
2 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
4 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 Xem chi tiết bản vẽ 7,92 m3
EB Trạm biến áp
1 Phát quang bụi rậm, chặt cây Xem chi tiết bản vẽ 115,92 m2
2 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 Đắp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết bản vẽ 3,02 m3
5 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 Xem chi tiết bản vẽ 9,05 m3
EC Hệ thống cấp nước
1 Đào đất Xem chi tiết bản vẽ 1
2 Lấp đất Xem chi tiết bản vẽ 1
3 CCLĐ ống nhựa HDPE D50x3,7mm Xem chi tiết bản vẽ 250 m
4 CCLĐ ống nhựa HDPE D40x3mm Xem chi tiết bản vẽ 260 m
5 CCLĐ ống nhựa HDPE D34x2,4mm Xem chi tiết bản vẽ 900 m
6 CCLĐ ống nhựa HDPE D25x2mm Xem chi tiết bản vẽ 180 m
7 CCLĐ cút nhựa HDPE D50 Xem chi tiết bản vẽ 6 cái
8 CCLĐ cút nhựa HDPE D40 Xem chi tiết bản vẽ 6 cái
9 CCLĐ cút nhựa HDPE D25 Xem chi tiết bản vẽ 33 cái
10 CCLĐ tứ chạc thông giản D50-34 Xem chi tiết bản vẽ 5 cái
11 CCLĐ tê nhựa HDPE D34-25 Xem chi tiết bản vẽ 33 cái
12 CCLĐ van khóa D34 Xem chi tiết bản vẽ 11 cái
13 CCLĐ van khóa D25 Xem chi tiết bản vẽ 33 cái
14 CCLĐ van khóa D40 Xem chi tiết bản vẽ 3 cái
15 CCLĐ van 1 chiều Xem chi tiết bản vẽ 1 cái
16 CCLĐ van khóa HDPE D80 Xem chi tiết bản vẽ 2 cái
17 CCLĐ van khóa D27x2mm Xem chi tiết bản vẽ 10 cái
18 CCLĐ máy bơm Pentax CBT 751 - 7,5Hp - 5,5kWW. Q= 3m3/h, H = 86,7m Xem chi tiết bản vẽ 1 cái
19 CCLĐ bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Xem chi tiết bản vẽ 2 bể
20 CCLĐ van phao D34 Xem chi tiết bản vẽ 2 cái
21 CCLĐ van khóa uPVC D25 Xem chi tiết bản vẽ 2 cái
22 CCLĐ ống uPVC D25 Xem chi tiết bản vẽ 2 m
23 CCLĐ ống uPVC D40 Xem chi tiết bản vẽ 3 m
24 CCLĐ tứ chạc thông giản D40-25 Xem chi tiết bản vẽ 1 cái
25 CCLĐ tê nhựa uPVC D40-25 Xem chi tiết bản vẽ 1 cái
26 CCLĐ đồng hồ đo áp lực Xem chi tiết bản vẽ 1 cái
27 CCLĐ van giảm áp Xem chi tiết bản vẽ 1 cái
ED Hệ thống phòng cháy chữa cháy
1 Bình bột MFZT loại xe đẩy 35kg Xem chi tiết bản vẽ 1 bình
2 Bình CO2 loại xe đẩy 30kg Xem chi tiết bản vẽ 1 bình
3 Bi chứa nước 1m3 Xem chi tiết bản vẽ 1 bi
4 Ống bê tông Φ 1m cao 1m đựng cát chữa cháy. Xem chi tiết bản vẽ 1 bi
5 - Nút nhấn báo cháy khẩn cấp đặt tại hành lang. Nút ấn báo cháy ppe-1u, dòng điện làm việc 200mA, điện áp làm việc 24V, trọng lượng 160g. - Thiết bị báo động chuông báo cháy; Chuông báo cháy nittan bd-6-24-11, điện áp làm việc 24vdc, dòng điện làm việc 12,5mA, cường độ âm thanh 90 dB, trọng lượng 0,56 kg. - Dây dẫn tín hiệu có giáp chống nhiễu: loại chống cháy, có tiết diện 2,5mm2. Xem chi tiết bản vẽ 1 h. thống
6 Trang bị nội quy và tiêu lênh chữa cháy tại khu vực hành lang: Theo tiêu chuẩn của cục phòng cháy chữa cháy, kích thước của nội quy PCCC và tiêu lệnh chữa cháy là: 400x600mm và 400x200 mm, cả 2 đều được làm từ chất liệu tôn và được sơn tĩnh điện. Xem chi tiết bản vẽ 2 h.thống
7 Quả cầu chữa cháy tự động 6kG Xem chi tiết bản vẽ 4 bình
8 Bình CO2 loại 5kg Thời gian phun hiệu quả 9 giây, phạm vi phun 2m 4 bình
9 Bình bột khô BC loại loại 4kg Thời gian phun hiệu quả 9 giây, phạm vi phun 4m 4 bình
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->