Gói thầu: Gói 1: Cung cấp, xây dựng và lắp đặt VTTB
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200935779-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Lưới điện miền Nam |
| Tên gói thầu | Gói 1: Cung cấp, xây dựng và lắp đặt VTTB |
| Số hiệu KHLCNT | 20200845688 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có của EVNSPC và vay TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 13:59:00 đến ngày 2020-10-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 97,942,359,200 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,938,000,000 VNĐ ((Hai tỷ chín trăm ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ DO NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG | |||
| B | PHẦN TRUNG THẾ | |||
| C | Phần cáp ngầm 22kV | |||
| 1 | Cáp ngầm trung thế Cu/XLPE/DSTA/Sehh/PVC-24kV-3x150mm2 | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 300 | Mét |
| 2 | Cáp ngầm trung thế Cu/XLPE/DSTA/Sehh/PVC-24kV-3x95mm2 | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 60 | Mét |
| 3 | Ống HDPE D195/150 | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 300 | Mét |
| 4 | Ống HDPE D40/30 | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 150 | Mét |
| D | Phần Trạm biến áp và tủ RMU | |||
| 1 | Máy biến áp trung thế 0,4/22kV - 2500kVA | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Máy |
| 2 | Tủ máy cắt SF6: 24kV-630A-25kA/1s (Outgoing) | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 3 | Tủ máy cắt SF6: 24kV-400A-25kA/1s (Incoming ) | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Tủ |
| 4 | Tủ đo đếm trung thế 24kV | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 5 | Tủ Busriser | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Tủ |
| 6 | Đầu sứ MBA - 24kV | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 7 | Đầu cáp trung thế | Đầu cáp loại Elbow, phù hợp cáp tiết diện 95mm2 | 2 | Bộ |
| 8 | Đầu cáp trung thế | Đầu cáp loại Elbow, phù hợp cáp tiết diện 150mm2 | 2 | Bộ |
| E | Tại trụ điện đấu nối | |||
| 1 | Cụm đấu rẽ cho dây bọc | Phù hợp với dây dẫn tiết diện 95mm2 | 3 | cái |
| 2 | Kẹp răng trung áp | Phù hợp với dây dẫn tiết diện 95mm2 | 3 | Cái |
| 3 | Dây bọc trung thế ACSR/XLPE - 24kV- 150/19mm2 | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Mét |
| 4 | Chống sét van LA 18kV | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái |
| 5 | Dao cắt có tải LBS 24kV-630A | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 6 | Đầu cáp ngầm trung thế 3 pha cho cáp 3x150mm2 | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 7 | Giá đỡ đầu cáp ngầm | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 8 | Giá đỡ đầu dao cách ly | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Cái |
| 9 | Đai thép buộc + khóa | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | Cái |
| 10 | Cờ chỉ thị pha | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái |
| F | PHẦN HẠ THẾ | |||
| G | Phần hạ thế xoay chiều | |||
| 1 | Bộ inverter 3P- 100kW | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 30 | bộ |
| 2 | Tủ MSB, bao gồm: - ACB 3 phase 3 cực 1kV-4000A-Ics=Icu=100kA (1 cái); - ACB 3 phase 3 cực 1kV-2500A-Ics=Icu=100kA (1 cái); - MCCB 3 phase 3 cực 1kV-200A-Ics=Icu=35kA (15 cái); - MCCB 3 phase 3 cực 1kV-63A-Ics=Icu=25kA (1 cái); - Vôn kế, Ampe Kế, Chỉ thị điện áp, Đèn báo_Main, Đèn báo_Normal, Đèn báo_Emergency; - Phụ kiện lắp đặt tủ đầy đủ. | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | tủ |
| 3 | Cáp ngầm hạ thế CXV 0,6/1kV-3x150+1x95mm2 | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 10.677 | Mét |
| 4 | Cáp ngầm hạ thế CXV 0,6/1kV-1x300mm2 | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 1.545 | Mét |
| 5 | Đầu cosse cáp ngầm | Phù hợp với dây dẫn tiết diện 95mm2 | 60 | Cái |
| 6 | Đầu cosse cáp ngầm | phù hợp với dây dẫn tiết diện 150mm2 | 180 | Cái |
| 7 | Đầu cosse cáp ngầm | phù hợp với dây dẫn tiết diện 300mm2 | 204 | Cái |
| 8 | Ống nhựa xoắn luồn cáp ngầm + thép mồi F4 để kéo cáp | Ống HDPE D195/150 | 10.143 | Mét |
| H | Phần hạ thế một chiều | |||
| 1 | Tấm pin năng lượng mặt trời. Loại Mono-Silic, 435Wp | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 8.607 | tấm |
| 2 | Cáp điện 1 chiều | PE 1x4mm2 | 18.200 | Mét |
| 3 | Đầu nối dây MC4 | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 1.066 | Cái |
| 4 | Đầu cosse đồng ép bằng thiết bị chuyên dụng | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 1.066 | Cái |
| 5 | Kẹp đầu tấm pin | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 16.380 | Cái |
| 6 | Kẹp giữa tấm pin | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 1.912 | Cái |
| 7 | Ống HDPE | Ống HDPE D30/40 | 2.640 | Mét |
| 8 | Dây rút giữ cáp | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lô |
| I | PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đèn LED 150W | Đèn LED 230V - 150W | 27 | Bộ |
| 2 | Đèn cầu PE | Đèn LED 230V - 50W | 4 | Bộ |
| 3 | Tủ điện chiếu sáng | Tủ điện chiếu sáng (40x20*60mm), bao gồm: - 01 MCB 3 pha 3 cực, 1kV-50A Ics=Icu=35kA - 01 Rơ le thời gian + contactor - Cầu chì 50A - 01 MCB 1 pha, 2 cực, 230V - 20A - Ics=Icu=6kA - 01 bộ phụ kiện đấu nối | 3 | tủ |
| 4 | Tủ điện cấp nguồn chiếu sáng từ Inverter | Tủ điện cấp nguồn (40x20*60mm) gồm: - 02 MCCB 3 phase 3 cực 1kV-200A-Ics=Icu=35kA - 02 MCB 3 pha 3 cực, 1kV-50A Ics=Icu=25kA. | 2 | tủ |
| 5 | Cáp điện chiếu sáng CXV-0,6/1kV-(3x35+1x16)mm2 | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 1.225 | Mét |
| 6 | Cáp điện chiếu sáng CXV-0,6/1kV-(2x2,5)mm2 | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 300 | Mét |
| 7 | Trụ đèn đơn | Trụ đèn bát giác, H: 6mx3mm, D:60/150, bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | 27 | bộ |
| 8 | Cần đèn | Cần đèn cao H: 2m, vươn L =1,5m, bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | 27 | bộ |
| 9 | Thiết bị đấu nối | 01 Aptomat 1 pha, 1 cực 230V- 6A-Ics=Icu=6kA 01 phụ kiện đầu nối cho mỗi trụ | 27 | bộ |
| J | CAMERA GIÁM SÁT AN NINH | |||
| 1 | Camera hồng ngoại, lắp cố định, trong nhà. Độ phân giải 2.0 Megapixel.Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét. Nguồn điện: 12VDC | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Cái |
| 2 | Camera hồng ngoại, lắp cố định, ngoài trời. Độ phân giải 2.0 Megapixel.Tầm quan sát hồng ngoại: 80 mét. Nguồn điện: 12VDC | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 10 | Cái |
| 3 | camera hồng ngoại, lắp cố định, loại quay quét, ngoài trời. Độ phân giải 5.0 Megapixel.Tầm quan sát hồng ngoại: 120 mét. Nguồn điện: 12VDC | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái |
| 4 | Hộp phối quang | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bộ |
| 5 | Màn hình quan sát | LCD 29" | 3 | Cái |
| 6 | Hệ thống máy tính chủ Server lưu trữ dữ liệu | Đầu ghi NVR, 16 kênh, Cổng vào: 16 CH IP, Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI, lưu trữ. | 1 | Bộ |
| 7 | Switch Ethernet | Ethernet 24 kênh | 1 | Cái |
| 8 | Adapter 220VAC/24VAC | Bộ chuyển đổi nguồn điện AC/DC (220VAC/12VDC)-5A | 13 | Bộ |
| 9 | Bộ chuyển đổi quang điện O/E | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 10 | Tủ điện dự phòng (UPS) | - Công suất 3000VA/1800W - Điện áp 220/230/240 Vac - 50/60Hz | 1 | Bộ |
| 11 | Cáp điện cấp nguồn cho camera | CXV - 0,6/1kV - 2x16mm2 | 800 | Mét |
| 12 | Tủ điện cấp nguồn camera | Tủ điện: (WxHxD): 195x225x80mm | 13 | Tủ |
| 13 | Cáp quang đơn mode, 4 lõi | Cáp quang đơn mode, 4 lõi | 1.220 | Mét |
| 14 | Cáp quang đơn mode, 24 lõi | Cáp quang đơn mode, 24 lõi | 600 | Mét |
| 15 | Cáp đồng (CAT6) | CAT 6 | 50 | Mét |
| 16 | Phụ kiện ( Giá lắp Camera….) | Giá đỡ cho camera ngoài trời | 13 | Bộ |
| K | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Kim thu sét | Kim thu sét phát tia tiên đạo sớm ESE, bán kinh bảo vệ 110m, cấp bảo vệ: 4 | 3 | Bộ |
| 2 | Cột thu sét | Cột BTLT 14m | 3 | Cột |
| 3 | Cọc tiếp địa | Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng, L 63x63x6, dài 2m, chiều dày lớp mạ theo phù hợp với tiêu chuẩn quy định. | 3 | Cái |
| 4 | Dây tiếp địa | Dây thép mạ kẽm nhúng nóng, F12, chiều dày lớp mạ theo phù hợp với tiêu chuẩn quy định. | 650 | Mét |
| 5 | Dây tiếp địa | Dây đồng trần M70 | 100 | Mét |
| L | HỆ THỐNG NỐI ĐẤT | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Cọc thép mạ kẽm nhúng nóng, L 63x63x6, dài 2m, chiều dày lớp mạ theo phù hợp với tiêu chuẩn quy định. | 38 | Cái |
| 2 | Bịt đầu cọc tiếp địa | Bịt đầu cọc tiếp địa dài 0,1m | 38 | Cái |
| 3 | Dây tiếp địa chính | Dây thép mạ kẽm nhúng nóng,F12, chiều dày lớp mạ theo phù hợp với tiêu chuẩn quy định. | 3.250 | Mét |
| 4 | Cờ tiếp địa | Cờ tiếp địa bằng thép mạ kẽm 40x4x60 | 160 | Cái |
| 5 | Dây đồng trần | M4 | 820 | Mét |
| 6 | Dây đồng trần | M50 | 900 | Mét |
| 7 | Dây đồng trần | M120 | 200 | Mét |
| 8 | Kẹp tiếp địa | Thép mạ kẽm | 100 | Cái |
| 9 | Đầu cosse đồng, ép bằng thiết bị chuyên dụng | Phù hợp dây đồng M4 | 16.400 | Cái |
| 10 | Đầu cosse đồng, ép bằng thiết bị chuyên dụng | Phù hợp dây đồng M50 | 600 | Cái |
| 11 | Đầu cosse đồng, ép bằng thiết bị chuyên dụng | Phù hợp dây đồng M120 | 40 | Cái |
| 12 | Giếng tiếp địa | Giếng tiếp địa bằng ống kẽm Ø80 và dây đồng trần 50 nằm bên trong ống kẽm Hố khoan sâu 60m | 1 | Giếng |
| 13 | Hàn điện | 1 | Lô | |
| M | HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN VÀ GIÁM SÁT NHÀ MÁY | |||
| 1 | Các thiết bị đấu nối mạng và cáp tín hiệu | Thu thập dữ liệu bức xạ, nhiệt độ, độ ẩm, đo gió | 1 | Bộ |
| 2 | Hệ thống PV SCADA và PPC | - SCADA giám sát điều khiển nhà máy điện mặt trời bao gồm phần cứng và phần mềm: - Thu thập dữ liệu và Giám sát chất lượng từng tấm PV panels, định vị lỗi - Tính toán sản lượng điện và chất lượng hệ thống online - Điều khiển hoạt động nhà máy - Giao tiếp với hệ thống điều độ - Bao gồm các SWITCH, chuyển đổi quang điện, hộp nối, cáp đồng Ethernet và cáp quang truyền thông nội bộ nhà máy - Các thiết bị đấu nối mạng và cáp tín hiệu | 1 | HT |
| 3 | PPC (Power Plant Controller) | - Máy tính nhúng tích hợp. - Giao diện cài đặt thông số và hiển thị thông số vận hành - Hỗ trợ các giao thức - Giao tiếp trong nhà máy: Mosbus, TCP | 1 | HT |
| 4 | Hệ thống SCADA Platform | - Các module phần mềm, giao diện hỗ trợ vận hành, lưu trữ - Phần mềm, phần cứng, server - Máy tính vận hành | 1 | HT |
| 5 | Cáp RS485 | 2.250 | Mét | |
| 6 | Ống HPDE | Ống HDPE D50/40 | 2.250 | Mét |
| N | HỆ THỐNG PHỐI HỢP, CÂN BẰNG CÔNG SUẤT | |||
| 1 | Bộ điều khiển cân bằng (overhead controller) | Công suất: 5000kW AC<br/>Số lượng máy phát giao tiếp 8 hoặc 16 bộ<br/>Nguồn cung cấp 110-240VAC, công suất 200W/120W | 1 | Bộ |
| 2 | Thiết bị đo số liệu phụ tải (Load DAQ) | Đo từ xa các thông số của tải phục vụ điều khiển | 2 | Bộ |
| 3 | Các thiết bị đấu nối mạng và cáp tín hiệu | Bao gồm các SWITCH, chuyển đổi quang điện, hộp nối, cáp đồng Ethernet và cáp quang truyền thông nội bộ nhà máy | 1 | lô |
| 4 | Đường truyền cáp quang từ nhà máy điện mặt trời nối nhà máy An Hội (treo trên các cột điện thuộc tuyến 471AH) | Cáp quang F8-24fo. Tổng chiều dài 7km | 1 | lô |
| 5 | Hộp phối quang ODF | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | Bộ |
| O | PHẦN M&E NHÀ ĐIỀU KHIỂN | |||
| 1 | Tủ điện tự dùng (TD1) | Tủ điện bao gồm:<br/>- 02 MCCB 3P - 63A, 25kA<br/>- 11 MCB 1P - 20A, 25kA | 1 | tủ |
| 2 | Bóng đèn LED tube | Bóng đèn LED tube, bóng đôi, máng gắn nối trên trần (2x28W) | 13 | Bộ |
| 3 | Bóng đèn LED | LED ốp trần, mỏng, vuông | 6 | Bộ |
| 4 | Quạt gắn tường | 6 cái | 6 | Cái |
| 5 | Quạt gắn tường | Quạt thông gió | 5 | Cái |
| 6 | Điều hòa không khí | Điều hòa không khí loại 1,0HP | 1 | Cái |
| 7 | Điều hòa không khí | Điều hòa không khí loại 2,0HP | 1 | Cái |
| 8 | Cáp điện CVV | CVV (3x16 + 1x10)mm2 | 15 | Mét |
| 9 | Cáp điện CVV | CVV 2x2,5mm2 | 300 | Mét |
| 10 | Ổ cắm điện, gắn âm tường | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | Cái |
| 11 | Công tắc 2 hạt | Chi tiết xem Phần 2. Yêu cầu kỹ thuật | 12 | Cái |
| P | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Dịch vụ kỹ thuật: thiết kế chi tiết đấu nối, tài liệu, bản vẽ và cấu hình, hiệu chỉnh hệ thống (tính cho 25 ngày x 2 đợt x 8 người) | 1 | lô | |
| 2 | Dịch vụ đào tạo, hướng dẫn vận hành và chuyển giao | 1 | lô | |
| Q | HẠNG MỤC XÂY DỰNG DO NHÀ THẦU CUNG CẤP, SẢN XUẤT GIA CÔNG, VẬN CHUYỂN ĐẾN CHÂN CÔNG TRÌNH VÀ THI CÔNG LẮP ĐẶT TẠI CÔNG TRƯỜNG. | |||
| R | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| S | ĐƯỜNG A1 | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày trung bình 15cm | Xem chi tiết bản vẽ | 166,72 | m3 |
| 4 | Rải giấy dầu chống thấm | Xem chi tiết bản vẽ | 1.111,46 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 20 cm, đá 1x2, mác 300 | Xem chi tiết bản vẽ | 217,79 | m3 |
| T | ĐƯỜNG A2 | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày trung bình 15cm | Xem chi tiết bản vẽ | 112,47 | m3 |
| 4 | Rải giấy dầu chống thấm | Xem chi tiết bản vẽ | 714,81 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 20cm, đá 1x2, mác 300 | Xem chi tiết bản vẽ | 214,44 | m3 |
| U | ĐƯỜNG A3 | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày trung bình 15cm | Xem chi tiết bản vẽ | 22,34 | m3 |
| 4 | Rải giấy dầu chống thấm | Xem chi tiết bản vẽ | 223,38 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường 20cm, đá 1x2, mác 300 | Xem chi tiết bản vẽ | 34,25 | m3 |
| V | ĐƯỜNG A4 | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 dày 20cm | Xem chi tiết bản vẽ | 125,75 | m3 |
| W | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| X | SUỐI CẢI TẠO | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Xây đá hộc vữa XM mác 100, dày 20cm | Xem chi tiết bản vẽ | 266,344 | m3 |
| Y | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| Z | Rãnh loại 1 | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Xây đá hộc vữa XM mác 100, dày 20cm | Xem chi tiết bản vẽ | 545,701 | m3 |
| AA | Rãnh loại 2 | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Xem chi tiết bản vẽ | 317,38 | m3 |
| 2 | Đá hộc xây vữa M100 dày 20cm | Xem chi tiết bản vẽ | 568,237 | m3 |
| AB | CỐNG HỘP 150x150 (cm) | |||
| AC | Thân cống | |||
| 1 | Rải đá dăm đệm dày 10cm | Xem chi tiết bản vẽ | 1,41 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150, dày 20cm | Xem chi tiết bản vẽ | 2,83 | m3 |
| 3 | CCLĐ cốt thép đường kính D <= 18mm | Xem chi tiết bản vẽ | 2.304,8 | kg |
| 4 | Bê tông ống cống hình hộp, đá 1x2, mác 300 | Xem chi tiết bản vẽ | 7,95 | m3 |
| 5 | Nhựa đường phòng nước dày 0.5cm | Xem chi tiết bản vẽ | 35,49 | m2 |
| AD | Thượng lưu - hạ lưu cống | |||
| 1 | Bê tông tường đá 2x4, mác 150 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,3 | m3 |
| 2 | Rải đá dăm đệm dày 10cm | Xem chi tiết bản vẽ | 0,82 | m3 |
| 3 | Bê tông sân cống, đá 4x6, mác 150 | Xem chi tiết bản vẽ | 1,65 | m3 |
| 4 | Tường cánh bằng đá hộc xây vữa M100 dày 30cm | Xem chi tiết bản vẽ | 1,99 | m3 |
| AE | HỐ THU VÀ TẤM ĐAN | |||
| AF | Hố thu | |||
| 1 | Đá hộc xây vữa M100 | Xem chi tiết bản vẽ | 56 | m3 |
| AG | Tấm đan loại 1 kích thước 50x90cm dày 10cm | |||
| 1 | CCLĐ Cốt thép tấm đan D<=18 mm | Xem chi tiết bản vẽ | 132,7 | kg |
| 2 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 | Xem chi tiết bản vẽ | 2,25 | m3 |
| AH | Tấm đan loại 2 kích thước 100x240cm dày 20cm | |||
| 1 | CCLĐ Cốt thép tấm đan D<=18 mm | Xem chi tiết bản vẽ | 251,6 | kg |
| 2 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 | Xem chi tiết bản vẽ | 4,32 | m3 |
| AI | MƯƠNG CÁP | |||
| AJ | Mương cáp loại 1 | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 4,58 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép, D <= 10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 1.261,3 | kg |
| 5 | SXLD cốt thép, D <= 18mm | Xem chi tiết bản vẽ | 230,3 | kg |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 18,84 | m3 |
| 7 | CCLĐ ống PVC D60 dài 35m | Xem chi tiết bản vẽ | 595 | m |
| 8 | CCLĐ thép L50x5 | Xem chi tiết bản vẽ | 2.114,97 | kg |
| AK | Mương cáp loại 2 | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6; M100 | Xem chi tiết bản vẽ | 3,89 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép, D <= 10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 1.226,4 | kg |
| 5 | SXLD cốt thép, D <= 18mm | Xem chi tiết bản vẽ | 258,3 | kg |
| 6 | Bê tông đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 18,26 | m3 |
| 7 | CCLĐ ống PVC D60 dài 35m | Xem chi tiết bản vẽ | 665 | m |
| 8 | CCLĐ thép L50x5 | Xem chi tiết bản vẽ | 1.185,67 | kg |
| AL | HỐ CÁP | |||
| AM | Hố cáp loại 1 | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6; M100 | Xem chi tiết bản vẽ | 3,89 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép, D <= 10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 1.200,1 | kg |
| 5 | SXLD cốt thép, D <= 18mm | Xem chi tiết bản vẽ | 127,2 | kg |
| 6 | Bê tông đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 8,28 | kg |
| 7 | CCLĐ tấm thép | Xem chi tiết bản vẽ | 129,43 | kg |
| 8 | CCLĐ thang inox D16 | Xem chi tiết bản vẽ | 5 | cái |
| 9 | CCLĐ ống HDPE 195/150 | Xem chi tiết bản vẽ | 128 | ống |
| 10 | CCLĐ ống HDPE 40/30 | Xem chi tiết bản vẽ | 4 | ống |
| 11 | CCLĐ ống thoát nước PVC D60 dài 35cm | Xem chi tiết bản vẽ | 35 | mét |
| AN | Hố cáp loại 2 | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6; M100 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,428 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép, D <= 10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 258,4 | kg |
| 5 | SXLD cốt thép, D <= 18mm | Xem chi tiết bản vẽ | 4 | kg |
| 6 | Bê tông đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 2,048 | kg |
| 7 | CCLĐ tấm thép | Xem chi tiết bản vẽ | 3,47 | kg |
| 8 | CCLĐ thang inox D16 | Xem chi tiết bản vẽ | 5 | cái |
| 9 | CCLĐ ống HDPE 195/150 | Xem chi tiết bản vẽ | 8 | ống |
| 10 | CCLĐ ống HDPE 40/30 | Xem chi tiết bản vẽ | 2 | ống |
| 11 | CCLĐ ống thoát nước PVC D60 dài 35cm | Xem chi tiết bản vẽ | 35 | mét |
| AO | Hố cáp loại 3 | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6; M100 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,428 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép, D <= 10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 258,4 | kg |
| 5 | SXLD cốt thép, D <= 18mm | Xem chi tiết bản vẽ | 4 | kg |
| 6 | Bê tông đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 2,048 | kg |
| 7 | CCLĐ tấm thép | Xem chi tiết bản vẽ | 3,47 | kg |
| 8 | CCLĐ thang inox D16 | Xem chi tiết bản vẽ | 5 | cái |
| 9 | CCLĐ ống HDPE 195/150 | Xem chi tiết bản vẽ | 4 | ống |
| 10 | CCLĐ ống HDPE 40/30 | Xem chi tiết bản vẽ | 2 | ống |
| 11 | CCLĐ ống thoát nước PVC D60 dài 35cm | Xem chi tiết bản vẽ | 35 | mét |
| AP | Hố cáp loại 4,5,6,8 | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6; M100 | Xem chi tiết bản vẽ | 3,072 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép, D <= 10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 1.406,2 | kg |
| 5 | SXLD cốt thép, D <= 18mm | Xem chi tiết bản vẽ | 32,3 | kg |
| 6 | Bê tông đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 13,32 | kg |
| 7 | CCLĐ tấm thép | Xem chi tiết bản vẽ | 106,08 | kg |
| 8 | CCLĐ thang inox D16 | Xem chi tiết bản vẽ | 20 | cái |
| 9 | CCLĐ ống HDPE 195/150 | Xem chi tiết bản vẽ | 120 | ống |
| 10 | CCLĐ ống HDPE 40/30 | Xem chi tiết bản vẽ | 8 | ống |
| 11 | CCLĐ ống thoát nước PVC D60 dài 35cm | Xem chi tiết bản vẽ | 140 | mét |
| AQ | Hố cáp loại 7,9 | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6; M100 | Xem chi tiết bản vẽ | 1,536 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép, D <= 10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 703,1 | kg |
| 5 | SXLD cốt thép, D <= 18mm | Xem chi tiết bản vẽ | 16,2 | kg |
| 6 | Bê tông đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 6,6 | kg |
| 7 | CCLĐ tấm thép | Xem chi tiết bản vẽ | 53,04 | kg |
| 8 | CCLĐ thang inox D16 | Xem chi tiết bản vẽ | 10 | cái |
| 9 | CCLĐ ống HDPE 195/150 | Xem chi tiết bản vẽ | 60 | ống |
| 10 | CCLĐ ống HDPE 40/30 | Xem chi tiết bản vẽ | 4 | ống |
| 11 | CCLĐ ống thoát nước PVC D60 dài 35cm | Xem chi tiết bản vẽ | 70 | mét |
| AR | HÀNG RÀO | |||
| AS | Hàng rào loại 1 | |||
| 1 | CCLĐ hàng rào lưới thép, mảng loại 1 | Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm | 804,96 | kg |
| 2 | CCLĐ hàng rào lưới thép, mảng loại 2 | Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm | 332,36 | kg |
| 3 | CCLĐ hàng rào lưới thép, mảng loại 3 | Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm | 448,38 | kg |
| 4 | CCLĐ hàng rào lưới thép, mảng loại 4 | Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm | 156,36 | kg |
| 5 | CCLĐ hàng rào lưới thép, mảng loại 5 | Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm | 222,48 | kg |
| 6 | CCLĐ hàng rào lưới thép, mảng 2,7m | Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm | 20,88 | kg |
| 7 | CCLĐ hàng rào lưới thép, mảng 1,7m | Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm | 67,45 | kg |
| 8 | CCLĐ hàng rào lưới thép, mảng 1,6m | Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm | 25,5 | kg |
| 9 | CCLĐ hàng rào lưới thép, mảng 1,5m | Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm | 12,01 | kg |
| 10 | CCLĐ Bản mã PL01 | Xem chi tiết bản vẽ | 57,5 | kg |
| 11 | CCLĐ Bản mã PL02 | Xem chi tiết bản vẽ | 15,12 | kg |
| 12 | CCLĐ Bản mã PL03 | Xem chi tiết bản vẽ | 50,84 | kg |
| 13 | CCLĐ Bu lông M8x30 | Xem chi tiết bản vẽ | 396 | bộ |
| 14 | CCLĐ trụ thép, trụ 2000 | Xem chi tiết bản vẽ | 438,5 | kg |
| 15 | CCLĐ trụ thép, trụ 2200 | Xem chi tiết bản vẽ | 252,3 | kg |
| 16 | CCLĐ trụ thép, trụ 2400 | Xem chi tiết bản vẽ | 157,8 | kg |
| 17 | CCLĐ trụ thép, trụ 2600 | Xem chi tiết bản vẽ | 157,8 | kg |
| 18 | CCLĐ trụ thép, trụ 2850 | Xem chi tiết bản vẽ | 84,7 | kg |
| 19 | CCLĐ dây kẽm gai | Xem chi tiết bản vẽ | 672 | m |
| AT | Hàng rào loại 2 | |||
| 1 | Cung cấp thép D6 mm | Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm | 58,34 | kg |
| 2 | Lắp dựng trụ thép, trụ 2000 | Mạ kẽm | 1.778,3 | kg |
| 3 | CCLĐ dây kẽm gai | Xem chi tiết bản vẽ | 9.803 | m |
| AU | Móng trụ rào | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | CCLĐ cốt thépD <= 10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 1,6601 | tấn |
| 4 | Bê tông đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 25,4446 | m3 |
| AV | CỔNG NHÀ MÁY | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đào phá đá | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Đổ bê tông đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,784 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 2,772 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết bản vẽ | 165,1 | kg |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Xem chi tiết bản vẽ | 19,2 | kg |
| 8 | Xây gạch ống 10x10x20, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 1,04 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 10,4 | m2 |
| 10 | Cổng quay bằng thép hình | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | bộ |
| 11 | Cổng đấy bằng động cơ | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | bộ |
| 12 | Đèn cầu cổng | Xem chi tiết bản vẽ | 3 | cái |
| 13 | Bảng tên cổng | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | cái |
| AW | MÓNG KHUNG ĐỠ PV | |||
| AX | MÓNG KHUNG ĐỠ PV LOẠI 1 | |||
| AY | Khung loại 1 (38 Tấm) | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm nhúng nóng | Mạ kẽm nhúng nóng dày 120µm | 97,2868 | tấn |
| 2 | Ống nối O76x3, Inox 304 | SUS304 | 11,7766 | tấn |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Xem chi tiết bản vẽ | 109,074 | tấn |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | Xem chi tiết bản vẽ | 2.181,4376 | tấn |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm nhúng nóng | Xem chi tiết bản vẽ | 109,074 | tấn |
| 6 | Bản mã PL01 | Mạ kẽm nhúng nóng dày 120µm | 1,325 | tấn |
| 7 | Bản mã PL02 | Mạ kẽm nhúng nóng dày 120µm | 0,8035 | tấn |
| 8 | Bản mã PL03 | Mạ kẽm nhúng nóng dày 120µm | 2,0797 | tấn |
| 9 | Bản mã PL04 | Mạ kẽm nhúng nóng dày 120µm | 0,8395 | tấn |
| 10 | Bản mã PL05 | Mạ kẽm nhúng nóng dày 120µm | 0,7908 | tấn |
| 11 | Keo silicon chèn | Xem chi tiết bản vẽ | 45,368 | lít |
| 12 | Bu lông M12x90 | SUS304 | 2.968 | bộ |
| 13 | Bu lông M12x45 | SUS304 | 19.292 | bộ |
| 14 | Bu lông M12x25 | SUS304 | 5.936 | bộ |
| 15 | Bu lông M10x25 | SUS304 | 27.984 | bộ |
| 16 | Bu lông M8x30 | SUS304 | 16.960 | bộ |
| AZ | Móng khung loại 1 | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 212 | lô |
| 2 | Đào phá đá | Xem chi tiết bản vẽ | 212 | lô |
| 3 | CCLĐ cốt thép móng D<= 18mm | Xem chi tiết bản vẽ | 21,2212 | tấn |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 294,68 | m3 |
| BA | MÓNG KHUNG ĐỠ PV LOẠI 2 | |||
| BB | Khung loại 2 (19 Tấm) | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm nhúng nóng | Xem chi tiết bản vẽ | 7,2964 | tấn |
| 2 | Ống nối O76x3, Inox 304 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,9205 | tấn |
| 3 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Xem chi tiết bản vẽ | 8,2157 | tấn |
| 4 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m tiếp theo - Sắt thép các loại | Xem chi tiết bản vẽ | 164,3314 | tấn |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm nhúng nóng | Xem chi tiết bản vẽ | 8,2157 | tấn |
| 6 | Bản mã PL01 | Mạ kẽm nhúng nóng dày 120µm | 0,0603 | tấn |
| 7 | Bản mã PL02 | Mạ kẽm nhúng nóng dày 120µm | 0,0629 | tấn |
| 8 | Bản mã PL03 | Mạ kẽm nhúng nóng dày 120µm | 0,1627 | tấn |
| 9 | Bản mã PL04 | Mạ kẽm nhúng nóng dày 120µm | 0,0655 | tấn |
| 10 | Bản mã PL05 | Mạ kẽm nhúng nóng dày 120µm | 0,0618 | tấn |
| 11 | Keo silicon chèn | Xem chi tiết bản vẽ | 6,206 | lít |
| 12 | Bu lông M12x90 | SUS304 | 232 | bộ |
| 13 | Bu lông M12x45 | SUS304 | 1.508 | bộ |
| 14 | Bu lông M12x25 | SUS304 | 464 | bộ |
| 15 | Bu lông M10x25 | SUS304 | 1.856 | bộ |
| 16 | Bu lông M8x30 | SUS304 | 1.218 | bộ |
| BC | Móng khung loại 2 | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 29 | lô |
| 2 | Đào phá đá | Xem chi tiết bản vẽ | 29 | lô |
| 3 | CCLĐ cốt thép móng D<= 18mm | Xem chi tiết bản vẽ | 1,6588 | tấn |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 22,91 | m3 |
| BD | NHÀ ĐIỀU KHIỂN | |||
| BE | Mương cáp trong nhà | |||
| BF | Mương cáp loại 1 | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 1,1 | m3 |
| 4 | CCLĐ cốt thép mương cáp, đường kính <= 10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 236,3 | kg |
| 5 | CCLĐ cốt thép mương cáp, đường kính <= 18mm | Xem chi tiết bản vẽ | 17,9 | kg |
| 6 | Bê tông mương cáp đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 2,04 | m3 |
| 7 | CCLĐ Thép L50x5 | Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm | 251,53 | kg |
| 8 | CCLĐ Thép C140x60x6.7 | Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm | 255,1 | kg |
| 9 | CCLĐ Ống HDPE D168 | Xem chi tiết bản vẽ | 1,2 | m |
| 10 | CCLĐ Bu lông M10x80 | Xem chi tiết bản vẽ | 144 | bộ |
| BG | Mương cáp loại 2 | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 2,05 | m3 |
| 4 | CCLĐ cốt thép mương cáp, đường kính <= 10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 691 | kg |
| 5 | CCLĐ cốt thép mương cáp, đường kính <= 18mm | Xem chi tiết bản vẽ | 62,7 | kg |
| 6 | Bê tông mương cáp đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 8,55 | m3 |
| 7 | CCLĐ Thép L50x5 | Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm | 540,93 | kg |
| 8 | CCLĐ Thép C140x60x6.7 | Mạ kẽm nhúng nóng dày 120μm | 202,22 | kg |
| 9 | CCLĐ Bu lông M10x80 | Xem chi tiết bản vẽ | 390 | bộ |
| BH | Mương cáp loại 3 | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,21 | m3 |
| 4 | CCLĐ cốt thép mương cáp, đường kính <= 10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 61,2 | kg |
| 5 | CCLĐ cốt thép mương cáp, đường kính <= 18mm | Xem chi tiết bản vẽ | 49 | kg |
| 6 | Bê tông mương cáp đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,7 | m3 |
| BI | Đan bê tông | |||
| 1 | CCLĐ cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 129,8 | kg |
| 2 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,85 | m3 |
| BJ | Nhà điều khiển | |||
| BK | Móng | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, M100 | Xem chi tiết bản vẽ | 11,414 | m3 |
| 3 | CCLĐ cốt thép móng <= 10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 53,9 | kg |
| 4 | CCLĐ cốt thép móng <= 18mm | Xem chi tiết bản vẽ | 888,1 | kg |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, M350 | Xem chi tiết bản vẽ | 9,3 | m3 |
| 6 | CCLĐ cốt thép xà giằng móng <= 10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 168,2 | kg |
| 7 | CCLĐ cốt thép xà giằng móng <= 18mm | Xem chi tiết bản vẽ | 801,2 | kg |
| 8 | Bê tông giằng móng đá 1x2, M350 | Xem chi tiết bản vẽ | 7,53 | m3 |
| 9 | Xây đá chẻ , xây giằng móng, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 40,09 | m3 |
| BL | Cột, dầm | |||
| 1 | CCLĐ cốt thép cột, trụ, D <= 10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 85,8 | kg |
| 2 | CCLĐ cốt thép cột, trụ, D <= 18mm | Xem chi tiết bản vẽ | 494,5 | kg |
| 3 | Bê tông côt đá 1x2, M350 | Xem chi tiết bản vẽ | 2,86 | m3 |
| 4 | CCLĐ cốt thép dầm <= 10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 208,2 | kg |
| 5 | CCLĐ cốt thép dầm <= 18mm | Xem chi tiết bản vẽ | 1.241,2 | kg |
| 6 | Bê tông giằng dầm đá 1x2, M350 | Xem chi tiết bản vẽ | 7,92 | m3 |
| BM | Tường | |||
| BN | Xây tường D200 | |||
| 1 | Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày 200cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 31,384 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 153,62 | m2 |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 153,62 | m2 |
| 4 | Bả ma tít vào tường | Xem chi tiết bản vẽ | 153,62 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết bản vẽ | 153,62 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết bản vẽ | 153,62 | m2 |
| BO | Xây tường D100 | |||
| 1 | Xây gạch ống 10x10x20, xây tường thẳng chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 4,994 | m3 |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 99,88 | m2 |
| 3 | Bả bằng matít vào tường | Xem chi tiết bản vẽ | 84,6 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết bản vẽ | 84,6 | m2 |
| BP | Lanh tô, ô văng | |||
| 1 | CCLĐ cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cốt thép D <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết bản vẽ | 99,1 | kg |
| 2 | CCLĐ cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước D <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết bản vẽ | 67,3 | kg |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 1,82 | m3 |
| BQ | Sàn | |||
| BR | Nền nhà | |||
| 1 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | CCLĐ cốt thép sàn D <= 10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 3.119 | kg |
| 3 | Bê tông lót, đá 4x6, M100 | Xem chi tiết bản vẽ | 12,46 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 124,6 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 50x50cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 124,6 | m2 |
| 6 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 10x50cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 7,92 | m2 |
| BS | Nền vỉa hè | |||
| 1 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót, đá 4x6, M100 | Xem chi tiết bản vẽ | 3,24 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 32,4 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 50x50cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 32,4 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 10x50cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 1,7 | m2 |
| BT | Nền nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Bê tông lót, đá 4x6, M100 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,34 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 3,36 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 50x50cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 3,36 | m2 |
| 5 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 10x50cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 12,06 | m2 |
| BU | Mái | |||
| BV | Phần tường thu hồi | |||
| 1 | Xây gạch thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày 10 cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 3,95 | m3 |
| 2 | CCLĐ cốt thép xà giằng tường thu hồi, D<=10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 1.115,7 | kg |
| 3 | Bê tông giằng tường thu hồi, đá 1x2, M 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,59 | m3 |
| 4 | CCLĐ thép D6 lam gió tường thu hồi | Xem chi tiết bản vẽ | 7,8 | kg |
| 5 | Bê tông lam gió tường thu hồi đá 1x2, M350 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,02 | m3 |
| 6 | Trát gờ chỉ lam gió tường thu hồi, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 2,73 | m |
| BW | Phần mái | |||
| 1 | CCLĐ xà gồ thép mạ kẽm 50x100x1.8mm | Xem chi tiết bản vẽ | 978,9 | kg |
| 2 | Lợp mái tôn, tôn lạnh màu xanh | Xem chi tiết bản vẽ | 181,44 | m2 |
| BX | Phần sê nô | |||
| 1 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 95,568 | m2 |
| 2 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 95,568 | m2 |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết bản vẽ | 95,568 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 7,92 | m2 |
| BY | Lam che nắng | |||
| 1 | CCLĐ cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 71 | kg |
| 2 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,14 | m3 |
| BZ | Lan can | |||
| CA | Lan can 1 | |||
| 1 | Xây gạch ống 10x10x20 chiều dày 20cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,06 | m3 |
| 2 | Xây gạch ống 10x10x20 chiều dày 2=10cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,18 | m3 |
| 3 | Thép giằng lan can, D<=10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 5,3 | kg |
| 4 | Bê tông giằng lan can, đá 1x2 M300 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,06 | m3 |
| 5 | Đắp chỉ VXM M100, rộng 5cm, dày 2cm | Xem chi tiết bản vẽ | 6,4 | m |
| 6 | Trát granitô mặt lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,56 | m2 |
| CB | Lan can 2 | |||
| 1 | Xây gạch ống 10x10x20 chiều dày 20cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,07 | m3 |
| 2 | Xây gạch ống 10x10x20 chiều dày 2=10cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,16 | m3 |
| 3 | Thép giằng lan can, D<=10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 21,1 | kg |
| 4 | Bê tông giằng lan can, đá 1x2 M300 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,1 | m3 |
| 5 | Đắp chỉ VXM M100, rộng 5cm, dày 2cm | Xem chi tiết bản vẽ | 9,6 | m |
| 6 | Trát granitô mặt lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,64 | m2 |
| CC | Lan can 3 | |||
| 1 | Xây gạch ống 10x10x20 chiều dày 20cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,03 | m3 |
| 2 | Xây gạch ống 10x10x20 chiều dày 2=10cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,09 | m3 |
| 3 | Thép giằng lan can, D<=10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 5,6 | kg |
| 4 | Bê tông giằng lan can, đá 1x2 M300 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,05 | m3 |
| 5 | Đắp chỉ VXM M100, rộng 5cm, dày 2cm | Xem chi tiết bản vẽ | 4,8 | m |
| 6 | Trát granitô mặt lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,32 | m2 |
| CD | Cấp thoát nước | |||
| CE | Bể phốt | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Bê tông đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,704 | m3 |
| 4 | CCLĐ cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 310,8 | kg |
| 5 | Bê tông bể đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 1,44 | m3 |
| 6 | Xây gạch thẻ 5x10x20, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,44 | m3 |
| 7 | CCLĐ cốt thép tấm đan D <= 10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 77,7 | kg |
| 8 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,6 | m3 |
| CF | Bể thấm | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | CCLĐ cốt thép D <= 10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 49,4 | kg |
| 4 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,52 | m3 |
| 5 | Lớp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 0,2 | m3 |
| 6 | Lớp than củi | Xem chi tiết bản vẽ | 0,2 | m3 |
| 7 | Lớp đá 1x2 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,2 | m3 |
| CG | Hệ thống ống - thiết bị | |||
| 1 | CCLĐ bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | bồn |
| 2 | CCLĐ ống D34 | Xem chi tiết bản vẽ | 26 | m |
| 3 | CCLĐ ống D90 | Xem chi tiết bản vẽ | 32,8 | m |
| 4 | CCLĐ ống D114 | Xem chi tiết bản vẽ | 3 | m |
| 5 | CCLĐ co T D34 | Xem chi tiết bản vẽ | 2 | cái |
| 6 | CCLĐ co L D34 | Xem chi tiết bản vẽ | 4 | cái |
| 7 | CCLĐ+ co V D90 | Xem chi tiết bản vẽ | 9 | cái |
| 8 | CCLĐ Máy bơm 1.5 ngựa | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | máy |
| CH | Phần cửa và thiết bị vệ sinh | |||
| 1 | Cửa Đ1 1600x2200mm | Xem chi tiết bản vẽ | 2 | tb |
| 2 | Cửa Đ2 700x2200mm | Xem chi tiết bản vẽ | 2 | tb |
| 3 | Cửa S1 1000x1200mm | Xem chi tiết bản vẽ | 8 | tb |
| 4 | Cửa S2 500x800mm | Xem chi tiết bản vẽ | 3 | tb |
| 5 | Cửa S3 1200x1200 | Xem chi tiết bản vẽ | 3 | tb |
| 6 | Chậu xí | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | bộ |
| 7 | Vòi rửa 1 vòi | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | bộ |
| CI | Phần tam cấp | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 1,848 | m3 |
| 2 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 1,674 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,6588 | m3 |
| 4 | Trát vữa xi măng cát vàng kết cấu khác, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 11,811 | m2 |
| 5 | Lát bậc tam cấp bằng gạch granít nhân tạo | Xem chi tiết bản vẽ | 11,811 | m2 |
| 6 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 | Xem chi tiết bản vẽ | 5,045 | m2 |
| CJ | Phần bồn hoa | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Bê tông đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,7525 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 10,75 | m2 |
| 5 | Lát gạch đất nung 30x30cm | Xem chi tiết bản vẽ | 10,75 | m2 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,516 | m3 |
| 7 | Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 5,9125 | m2 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,235 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 13,7 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 5,9125 | m2 |
| 11 | Ốp tường gạch men sứ 11x11 cm | Xem chi tiết bản vẽ | 4,7 | m2 |
| CK | Phần cửa và thiết bị vệ sinh | |||
| 1 | 2 cửa Đ1 1600x2200mm | Xem chi tiết bản vẽ | 2 | tb |
| 2 | 2 cửa Đ2 700x2200mm | Xem chi tiết bản vẽ | 2 | tb |
| 3 | 8 cửa S1 1000x1200mm | Xem chi tiết bản vẽ | 8 | tb |
| 4 | 3 cửa S2 500x800mm | Xem chi tiết bản vẽ | 3 | tb |
| 5 | 3 cửa S3 1200x1200 | Xem chi tiết bản vẽ | 3 | tb |
| 6 | Lắp đặt chậu xí | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | bộ |
| CL | Bể chứa nước | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,961 | m3 |
| 4 | CCLĐ cốt thép bể D <= 10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 86 | kg |
| 5 | CCLĐ cốt thép bể D <= 18mm | Xem chi tiết bản vẽ | 492,7 | kg |
| 6 | Bê tông bể, đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 5,44 | m3 |
| 7 | Quét chống thấm thành bể | Xem chi tiết bản vẽ | 26,41 | m2 |
| 8 | Trát nền, thành bể và nắp bể | Xem chi tiết bản vẽ | 36,91 | m2 |
| 9 | Lát nền bể bằng gạch 30x30cm | Xem chi tiết bản vẽ | 5,25 | m2 |
| 10 | Ốp gạch thành bể gạch 30x60cm | Xem chi tiết bản vẽ | 21,16 | m2 |
| CM | Bệ đỡ 2 bồn nước | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,576 | m3 |
| 4 | CCLĐ cốt thép bể D <= 18mm | Xem chi tiết bản vẽ | 60,7 | kg |
| 5 | Bê tông đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 1,2 | m3 |
| 6 | CCLĐ cốt thép D <= 10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 19 | kg |
| 7 | CCLĐ cốt thép D <= 18mm | Xem chi tiết bản vẽ | 108,6 | kg |
| 8 | Bê tông đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,704 | m3 |
| 9 | Cốt thép xà dầm, giằng, cốt thép D <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết bản vẽ | 26,8 | kg |
| 10 | Cốt thép xà dầm, giằng, cốt thép D <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết bản vẽ | 136,7 | kg |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 1,2 | m3 |
| 12 | CCLĐ Thép góc LDC 50x5 | Xem chi tiết bản vẽ | 21,11 | kg |
| 13 | CCLĐ Thép góc LDC 40x4 | Xem chi tiết bản vẽ | 6,78 | kg |
| 14 | CCLĐ Thép góc LDC 100x10 | Xem chi tiết bản vẽ | 78,52 | kg |
| CN | TRẠM NÂNG ÁP | |||
| CO | Móng trạm biến áp | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 2,24 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 3,26 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết bản vẽ | 175,5 | kg |
| 6 | Xây gạch thẻ 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 2,34 | m3 |
| 7 | Trát vữa xi măng, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết bản vẽ | 23,24 | m2 |
| 8 | Láng vữa xi măng M100, dày 2cm, tạo dốc 1% về hố thu dầu | Xem chi tiết bản vẽ | 8,08 | m2 |
| 9 | Đá dăm rải hố móng | Xem chi tiết bản vẽ | 1,62 | m3 |
| 10 | Tấm kê 300x300x10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 8 | bộ |
| CP | Hố thu dầu | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,473 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố thu dầu, đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 4,12 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết bản vẽ | 370 | kg |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 121 | kg |
| 7 | Inox | Xem chi tiết bản vẽ | 6,6 | m |
| 8 | Nắp đan BTCT | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | bộ |
| CQ | Móng máy bơm | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 0,18 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,09 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,16 | m3 |
| CR | Hàng rào trạm biến áp | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đào phá đá | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | CCLĐ cốt thép móng D <= 10mm | Xem chi tiết bản vẽ | 4,5 | kg |
| 4 | CCLĐ cốt thép móng D <= 18mm | Xem chi tiết bản vẽ | 11,8 | kg |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,48 | m3 |
| 6 | Théo ống D80x5mm, mạ kẽm | Xem chi tiết bản vẽ | 20,8 | m |
| 7 | Lưới thép B40 khổ 1,8m; lỗ 25x25mm, đường kính D2,5mm | Xem chi tiết bản vẽ | 26 | m |
| 8 | CCLĐ Thép tấm hàn bịt đầu, đường kính D80x5mm, mạ kẽm | Xem chi tiết bản vẽ | 8 | cái |
| 9 | CCLĐ Móc neo lưới B40, thép D6 | Xem chi tiết bản vẽ | 40 | cái |
| 10 | CCLĐ Khung cửa thép ống D60x3mm | Xem chi tiết bản vẽ | 2 | khung |
| 11 | Lưới thép B40 khổ 1,8m; lỗ 25x25mm, đường kính D2,5mm | Xem chi tiết bản vẽ | 1,56 | m |
| 12 | Bản lề thép, mạ kẽm | Xem chi tiết bản vẽ | 2 | bộ |
| 13 | Chốt cài | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | bộ |
| CS | CÁC HẠNG MỤC KHÁC | |||
| CT | Móng chiếu sáng | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 5,292 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 16,848 | m3 |
| 5 | CCLĐ cốt thép móng D <= 18mm | Xem chi tiết bản vẽ | 715,2 | kg |
| 6 | Bu lông neo móng M24x850 | Xem chi tiết bản vẽ | 108 | bộ |
| CU | Móng chống sét | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 0,867 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 1x2, mác 350 | Xem chi tiết bản vẽ | 2,925 | m3 |
| 5 | CCLĐ cốt thép móng D <= 18mm | Xem chi tiết bản vẽ | 192,6 | kg |
| 6 | Bu lông neo móng M24x850 | Xem chi tiết bản vẽ | 12 | bộ |
| CV | Móng String Inverter loại 1 | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đào phá đá | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | CCLĐ cốt thép móng D<= 10mm | 10.0 | 25,8 | kg |
| 4 | Bê tông đá 1x2, mác 350 | 6.0 | 2,716 | m3 |
| 5 | CCLĐ xà gồ thép mạ kẽm nhúng nóng | O76X3 | 230,3 | kg |
| 6 | Gu đông | INOX, 1 gu đông có 2 đai ốc, M12 | 16 | bộ |
| CW | Móng string Inverter loại 2 | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Đào phá đá | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Bê tông đá 4x6, mác 100 | 6.0 | 5,096 | m3 |
| 5 | CCLĐ cốt thép móng D<= 10mm | 10.0 | 179,3 | kg |
| 6 | Bê tông đá 1x2, mác 350 | 6.0 | 9,828 | m3 |
| 7 | CCLĐ xà gồ thép mạ kẽm nhúng nóng | O76X3 | 1.497,2 | kg |
| 8 | Gu đông | INOX, 1 gu đông có 2 đai ốc, M12 | 104 | bộ |
| CX | HÀO CÁP | |||
| CY | Hào cáp dọc đường | |||
| CZ | Hào cáp hạ thế 15 mạch dọc đường | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Lát gạch thẻ | Xem chi tiết bản vẽ | 25,25 | m3 |
| 5 | Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 505 | m2 |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 34 | cái |
| DA | Hào cáp chiếu sáng + CCTV 2 mạch dọc đường | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Lát gạch thẻ | Xem chi tiết bản vẽ | 24,5 | m3 |
| 5 | Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 490 | m2 |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 82 | cái |
| DB | Hào cáp trung thế dọc đường (cáp 3 pha, 2 mạch) | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Lát gạch thẻ | Xem chi tiết bản vẽ | 2,4 | m3 |
| 5 | Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 48 | m2 |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 8 | cái |
| DC | Hào cáp trung thế dọc đường (cáp 3 pha, 2 mạch) | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Lát gạch thẻ | Xem chi tiết bản vẽ | 0,2 | m3 |
| 5 | Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 4 | m2 |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | cái |
| DD | Hào cáp dây nối đất dọc đường | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| DE | Hào cáp ngang đường | |||
| DF | Hào cáp hạ thế 15 mạch ngang đường | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Lát gạch thẻ | Xem chi tiết bản vẽ | 0,5 | m3 |
| 5 | Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 10 | m2 |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | cái |
| DG | Hào cáp chiếu sáng + CCTV 2 mạch ngang đường | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Lát gạch thẻ | Xem chi tiết bản vẽ | 0,6 | m3 |
| 5 | Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 12 | m2 |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 2 | cái |
| DH | Hào cáp trung thế ngang đường (cáp 3 pha, 2 mạch) | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Lát gạch thẻ | Xem chi tiết bản vẽ | 0,2 | m3 |
| 5 | Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 4 | m2 |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | cái |
| DI | Hào cáp dây nối đất ngang đường đường | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| DJ | Hào cáp AC, DC sâu 300mm | |||
| DK | Hào cáp DC 1 mạch | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Lát gạch thẻ | Xem chi tiết bản vẽ | 3,6 | m3 |
| 5 | Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 72 | m2 |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 24 | cái |
| DL | Hào cáp DC 2 mạch | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Lát gạch thẻ | Xem chi tiết bản vẽ | 3,6 | m3 |
| 5 | Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 72 | m2 |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 24 | cái |
| DM | Hào cáp DC 3 mạch | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Lát gạch thẻ | Xem chi tiết bản vẽ | 3,6 | m3 |
| 5 | Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 72 | m2 |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 24 | cái |
| DN | Hào cáp DC 4 mạch | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Lát gạch thẻ | Xem chi tiết bản vẽ | 1,2 | m3 |
| 5 | Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 24 | m2 |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 8 | cái |
| DO | Hào cáp AC 1 mạch | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Lát gạch thẻ | Xem chi tiết bản vẽ | 1,4 | m3 |
| 5 | Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 28 | m2 |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 9 | cái |
| DP | Hào cáp AC 2 mạch | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Lát gạch thẻ | Xem chi tiết bản vẽ | 9,6 | m3 |
| 5 | Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 192 | m2 |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 32 | cái |
| DQ | Hào cáp AC 3 mạch | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Lát gạch thẻ | Xem chi tiết bản vẽ | 0,3 | m3 |
| 5 | Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 9 | m2 |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | cái |
| DR | Hào cáp AC 4 mạch | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Lát gạch thẻ | Xem chi tiết bản vẽ | 6 | m3 |
| 5 | Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 120 | m2 |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 10 | cái |
| DS | Hào cáp AC 5 mạch | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Lát gạch thẻ | Xem chi tiết bản vẽ | 2,5 | m3 |
| 5 | Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 50 | m2 |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 3 | cái |
| DT | Hào cáp AC 6 mạch | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Lát gạch thẻ | Xem chi tiết bản vẽ | 0,42 | m3 |
| 5 | Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 8,4 | m2 |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | cái |
| DU | Hào cáp AC 10 mạch | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Lát gạch thẻ | Xem chi tiết bản vẽ | 2,5 | m3 |
| 5 | Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 50 | m2 |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 2 | cái |
| DV | Hào cáp AC 11 mạch | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Lát gạch thẻ | Xem chi tiết bản vẽ | 4,4 | m3 |
| 5 | Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 88 | m2 |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 3 | cái |
| DW | Hào cáp AC 12 mạch | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp cát | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Lát gạch thẻ | Xem chi tiết bản vẽ | 1,8 | m3 |
| 5 | Rải lưới nilon báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 36 | m2 |
| 6 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | cái |
| DX | San lấp mặt bằng | |||
| DY | Phát quang mặt bằng | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới | Xem chi tiết bản vẽ | 43.964 | m2 |
| DZ | Thu gom, dọn dẹp mặt bằng | |||
| 1 | Thu gom cây xanh tại các điểm tập kết tập trung bằng cơ giới | Xem chi tiết bản vẽ | 4.969.690,6 | kg |
| 2 | Bốc lên bằng thủ công - gỗ các loại | Xem chi tiết bản vẽ | 5.521,8784 | m3 |
| 3 | Vận chuyển gỗ các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 1km | Xem chi tiết bản vẽ | 496,9691 | 10 tấn/km |
| EA | Nhà điều khiển | |||
| 1 | Phát quang bụi rậm, chặt cây | Xem chi tiết bản vẽ | 394,04 | m2 |
| 2 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 | Xem chi tiết bản vẽ | 7,92 | m3 |
| EB | Trạm biến áp | |||
| 1 | Phát quang bụi rậm, chặt cây | Xem chi tiết bản vẽ | 115,92 | m2 |
| 2 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | Đắp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết bản vẽ | 3,02 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 | Xem chi tiết bản vẽ | 9,05 | m3 |
| EC | Hệ thống cấp nước | |||
| 1 | Đào đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 2 | Lấp đất | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | lô |
| 3 | CCLĐ ống nhựa HDPE D50x3,7mm | Xem chi tiết bản vẽ | 250 | m |
| 4 | CCLĐ ống nhựa HDPE D40x3mm | Xem chi tiết bản vẽ | 260 | m |
| 5 | CCLĐ ống nhựa HDPE D34x2,4mm | Xem chi tiết bản vẽ | 900 | m |
| 6 | CCLĐ ống nhựa HDPE D25x2mm | Xem chi tiết bản vẽ | 180 | m |
| 7 | CCLĐ cút nhựa HDPE D50 | Xem chi tiết bản vẽ | 6 | cái |
| 8 | CCLĐ cút nhựa HDPE D40 | Xem chi tiết bản vẽ | 6 | cái |
| 9 | CCLĐ cút nhựa HDPE D25 | Xem chi tiết bản vẽ | 33 | cái |
| 10 | CCLĐ tứ chạc thông giản D50-34 | Xem chi tiết bản vẽ | 5 | cái |
| 11 | CCLĐ tê nhựa HDPE D34-25 | Xem chi tiết bản vẽ | 33 | cái |
| 12 | CCLĐ van khóa D34 | Xem chi tiết bản vẽ | 11 | cái |
| 13 | CCLĐ van khóa D25 | Xem chi tiết bản vẽ | 33 | cái |
| 14 | CCLĐ van khóa D40 | Xem chi tiết bản vẽ | 3 | cái |
| 15 | CCLĐ van 1 chiều | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | cái |
| 16 | CCLĐ van khóa HDPE D80 | Xem chi tiết bản vẽ | 2 | cái |
| 17 | CCLĐ van khóa D27x2mm | Xem chi tiết bản vẽ | 10 | cái |
| 18 | CCLĐ máy bơm Pentax CBT 751 - 7,5Hp - 5,5kWW. Q= 3m3/h, H = 86,7m | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | cái |
| 19 | CCLĐ bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Xem chi tiết bản vẽ | 2 | bể |
| 20 | CCLĐ van phao D34 | Xem chi tiết bản vẽ | 2 | cái |
| 21 | CCLĐ van khóa uPVC D25 | Xem chi tiết bản vẽ | 2 | cái |
| 22 | CCLĐ ống uPVC D25 | Xem chi tiết bản vẽ | 2 | m |
| 23 | CCLĐ ống uPVC D40 | Xem chi tiết bản vẽ | 3 | m |
| 24 | CCLĐ tứ chạc thông giản D40-25 | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | cái |
| 25 | CCLĐ tê nhựa uPVC D40-25 | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | cái |
| 26 | CCLĐ đồng hồ đo áp lực | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | cái |
| 27 | CCLĐ van giảm áp | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | cái |
| ED | Hệ thống phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Bình bột MFZT loại xe đẩy 35kg | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | bình |
| 2 | Bình CO2 loại xe đẩy 30kg | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | bình |
| 3 | Bi chứa nước 1m3 | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | bi |
| 4 | Ống bê tông Φ 1m cao 1m đựng cát chữa cháy. | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | bi |
| 5 | - Nút nhấn báo cháy khẩn cấp đặt tại hành lang. Nút ấn báo cháy ppe-1u, dòng điện làm việc 200mA, điện áp làm việc 24V, trọng lượng 160g. - Thiết bị báo động chuông báo cháy; Chuông báo cháy nittan bd-6-24-11, điện áp làm việc 24vdc, dòng điện làm việc 12,5mA, cường độ âm thanh 90 dB, trọng lượng 0,56 kg. - Dây dẫn tín hiệu có giáp chống nhiễu: loại chống cháy, có tiết diện 2,5mm2. | Xem chi tiết bản vẽ | 1 | h. thống |
| 6 | Trang bị nội quy và tiêu lênh chữa cháy tại khu vực hành lang: Theo tiêu chuẩn của cục phòng cháy chữa cháy, kích thước của nội quy PCCC và tiêu lệnh chữa cháy là: 400x600mm và 400x200 mm, cả 2 đều được làm từ chất liệu tôn và được sơn tĩnh điện. | Xem chi tiết bản vẽ | 2 | h.thống |
| 7 | Quả cầu chữa cháy tự động 6kG | Xem chi tiết bản vẽ | 4 | bình |
| 8 | Bình CO2 loại 5kg | Thời gian phun hiệu quả 9 giây, phạm vi phun 2m | 4 | bình |
| 9 | Bình bột khô BC loại loại 4kg | Thời gian phun hiệu quả 9 giây, phạm vi phun 4m | 4 | bình |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi