Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201045139-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201045117 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-17 08:18:00 đến ngày 2020-10-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,407,620,209 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 0,4kV sau TBA Quế Lâm 8 | |||
| B | Phần xây lắp | |||
| C | Phần móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MV-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | móng |
| 3 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| D | Phần đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8.400 | Mét |
| 2 | Sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 288 | quả |
| 3 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cột |
| 4 | Cột bê tông vuông H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cột |
| 5 | Cột bê tông vuông H-8,5C | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 6 | Sơn số cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | VT |
| 7 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | Bộ |
| 8 | Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Bộ |
| 9 | Di chuyển hòm CH2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | Hòm |
| 10 | Di chuyển hòm CH4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | Hòm |
| 11 | Ghip đấu nối xuống hòm công tơ (2BL-4HR) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74 | cái |
| 12 | Đai thép hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74 | cái |
| 13 | Khoá đai thép hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74 | cái |
| 14 | Ghíp nhôm trần 3BL (A25-150) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 336 | bộ |
| 15 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | cuộn |
| E | Thí nghiệm vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 288 | quả |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | VT |
| 3 | Dây nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Mẫu |
| F | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông tự đúc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | cột |
| 2 | Cột bê tông vuông H-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 3 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 4 | Xà néo trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 5 | Dây dẫn nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8.060 | Mét |
| 6 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 228 | quả |
| G | Đường dây 0,4kV sau TBA Quế Lâm 9 | |||
| H | Phần xây lắp | |||
| I | Phần móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MV-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | móng |
| 3 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| J | Phần đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.235 | Mét |
| 2 | Sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140 | quả |
| 3 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cột |
| 4 | Cột bê tông vuông H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cột |
| 5 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 6 | Sơn số cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | VT |
| 7 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | Bộ |
| 8 | Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Bộ |
| 9 | Di chuyển hòm CH2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Hòm |
| 10 | Di chuyển hòm CH4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Hòm |
| 11 | Di chuyển hòm CH3fa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Hòm |
| 12 | Ghip đấu nối xuống hòm công tơ (2BL-4HR) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68 | cái |
| 13 | Đai thép hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58 | cái |
| 14 | Khoá đai thép hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58 | cái |
| 15 | Ghíp nhôm trần 3BL (A25-150) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88 | bộ |
| 16 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BC-35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Cái |
| 17 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cuộn |
| K | Thí nghiệm vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140 | quả |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | VT |
| 3 | Dây nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Mẫu |
| L | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông tự đúng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cột |
| 2 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 3 | Xà néo trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 4 | Dây dẫn nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.064 | Mét |
| 5 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132 | quả |
| M | Đường dây 0,4kV sau TBA Yên Kiện 5 | |||
| N | Phần xây lắp | |||
| O | Phần móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MV-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | móng |
| 3 | Móng cột ly tâm đơn MLT-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | móng |
| 4 | Móng cột ly tâm đơn MLT-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | móng |
| 5 | Móng cột ly tâm đôi MLTĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | móng |
| 6 | Móng cột ly tâm đôi MLTĐ-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | móng |
| 7 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| P | Phần đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Tháo hạ, kéo lại dây nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 152 | Mét |
| 2 | Tháo hạ, kéo lại dây nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 320 | Mét |
| 3 | Sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | quả |
| 4 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 5 | Cột bê tông vuông H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-8,5-190-4.3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-5,0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cột |
| 9 | Sơn số cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53 | VT |
| 10 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột bê tông ly tâm đơn XNL-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ 3 pha 4 dây trên cột bê tông ly tâm đơn XĐL-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Di chuyển hòm CH2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35 | Hòm |
| 13 | Di chuyển hòm CH4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53 | Hòm |
| 14 | Di chuyển hòm CH3fa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | Hòm |
| 15 | Ghip đấu nối xuống hòm công tơ (2BL-4HR) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 696 | cái |
| 16 | Đai thép hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 242 | cái |
| 17 | Khoá đai thép hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 242 | cái |
| 18 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 326 | m |
| 19 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 252 | m |
| 20 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89 | m |
| 21 | Tháo hạ, kéo lại cáp vặn xoắn AXLPE4x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 904 | m |
| 22 | Đầu cốt sử lý đồng/nhôm AM120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 23 | Kẹp hãm KH-ABC-4x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66 | cái |
| 24 | Kẹp hãm KH-ABC-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 25 | Kẹp hãm KH-ABC-4x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 26 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77 | bộ |
| 27 | Đai thép cột đôi (0,25kg/1đai) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| 28 | Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86 | cái |
| 29 | Tấm treo MT-ABC-20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86 | cái |
| 30 | Ghíp nhôm trần 3BL (A25-150) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | bộ |
| 31 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | cuộn |
| Q | Thí nghiệm vật liệu | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | quả |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | VT |
| 3 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Mẫu |
| 4 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Mẫu |
| 5 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Mẫu |
| R | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-6,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LT-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | cột |
| 3 | Xà đỡ trên cột vuông 2 dây XĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Xà néo trên cột vuông 2 dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Dây dẫn nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 428 | Mét |
| 6 | Dây cáp voặn xoắn AXLPE 4x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 313 | Mét |
| 7 | Dây cáp voặn xoắn AXLPE 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 133 | Mét |
| 8 | Dây cáp voặn xoắn AXLPE 4x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | Mét |
| 9 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi