Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201045091-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 23:58:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đà Bắc |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201045085 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp ngân sách huyện từ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 23:56:00 đến ngày 2020-10-26 23:58:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,454,324,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V | 5,7823 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 2,5022 | 100m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 33,7413 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 3,0712 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 27,3944 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,7049 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 2,9565 | tấn |
| 8 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 3,7762 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè | Chương V | 1,3485 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,856 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 77,8137 | m3 |
| 12 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,0773 | m3 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 57,4917 | m3 |
| 14 | Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,1657 | tấn |
| 15 | Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,1982 | tấn |
| 16 | Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,0819 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng | Chương V | 0,8678 | 100m2 |
| 18 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 9,5462 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 5,3917 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 38,4945 | m3 |
| 21 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,3628 | tấn |
| 22 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,1735 | tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,7194 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 3,0184 | 100m2 |
| 25 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 17,6792 | m3 |
| 26 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,0264 | tấn |
| 27 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 4,1122 | tấn |
| 28 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,58 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 3,169 | 100m2 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 26,3194 | m3 |
| 31 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 11,6511 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 10,9862 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 122,3513 | m3 |
| 34 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1761 | tấn |
| 35 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,25 | tấn |
| 36 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1272 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,2755 | 100m2 |
| 38 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,6549 | m3 |
| 39 | Cốt thép lanh tô, chắn nắng, bàn bếp, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2773 | tấn |
| 40 | Cốt thép lanh tô, chắn nắng, bàn bếp, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,7293 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, chắn nắng, bàn bếp | Chương V | 1,3088 | 100m2 |
| 42 | Bê tông lanh tô, chắn nắng, bàn rửa, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 7,6906 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,9168 | m3 |
| 44 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng gạch bê tông, chiều dày <=33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 150,0805 | m3 |
| 45 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, cchiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,8696 | m3 |
| 46 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 425,6255 | m2 |
| 47 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.281,4026 | m2 |
| 48 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 60,39 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 119,6928 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 901,734 | m2 |
| 51 | Trát chắn nắng, vữa XM mác 75 | Chương V | 62,2436 | m2 |
| 52 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 27,5641 | m2 |
| 53 | Trát ô văng, vữa XM mác 75 | Chương V | 47,115 | m2 |
| 54 | Trát gờ ngắt nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 36,9 | m |
| 55 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 5,4 | m3 |
| 56 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 775,0192 | m2 |
| 57 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,291 | m2 |
| 58 | Ốp đá bục giảng, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,86 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch inax, vữa XM mác 75 | Chương V | 27,144 | m2 |
| 60 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,7694 | tấn |
| 61 | Lắp dựng lan can | Chương V | 63,164 | m2 |
| 62 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,901 | m2 |
| 63 | Cửa đi nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38ly (gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 51,975 | m2 |
| 64 | Cửa sổ mở trượt nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38ly (gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 69,66 | m2 |
| 65 | Cửa sổ mở hất nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38ly (gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 23,22 | m2 |
| 66 | Vách kính nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38ly (gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 99,315 | m2 |
| 67 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 2,039 | tấn |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 86,5843 | m2 |
| 69 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 151,2 | m2 |
| 70 | Gia công thang sắt | Chương V | 0,021 | tấn |
| 71 | Công tác ốp đá rối, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,23 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.330,3935 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 595,3741 | m2 |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 7,511 | 100m2 |
| 75 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 4,0053 | m3 |
| 76 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0335 | 100m3 |
| 77 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 2,285 | m3 |
| 78 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,0965 | m3 |
| 79 | Công tác ốp đá rối, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,1699 | m2 |
| 80 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,1913 | m3 |
| 81 | Lát gạch Terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,913 | m2 |
| 82 | Gia công lan can inox | Chương V | 0,1043 | tấn |
| 83 | Lắp dựng lan can | Chương V | 10,846 | m2 |
| 84 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,1029 | m2 |
| 85 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,7968 | m3 |
| 86 | Cốt thép giằng thu hồi, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0361 | tấn |
| 87 | Cốt thép giằng thu hồi, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2088 | tấn |
| 88 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng thu hồi | Chương V | 0,2352 | 100m2 |
| 89 | Bê tông giằng thu hồi, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,5872 | m3 |
| 90 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 3,5931 | tấn |
| 91 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 3,5931 | tấn |
| 92 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 334,3262 | m2 |
| 93 | Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh dày 0,4mm | Chương V | 4,9371 | 100m2 |
| 94 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 111,985 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 111,985 | m2 |
| 96 | Trát phào, vữa XM mác 75 | Chương V | 126,5 | m |
| 97 | Trát gờ ngắt nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 126,5 | m |
| 98 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô | Chương V | 152,806 | m2 |
| 99 | Láng sênô dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 152,806 | m2 |
| 100 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 0,0948 | 100m3 |
| 101 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,5414 | m3 |
| 102 | Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0624 | tấn |
| 103 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy bể | Chương V | 0,0142 | 100m2 |
| 104 | Bê tông đáy bể, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,8122 | m3 |
| 105 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,878 | m3 |
| 106 | Láng bể, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 18,4231 | m2 |
| 107 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 18,4231 | m2 |
| 108 | Thi công tầng lọc bằng cát | Chương V | 0,0048 | 100m3 |
| 109 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chương V | 0,0048 | 100m3 |
| 110 | Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,0283 | tấn |
| 111 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0126 | 100m2 |
| 112 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 0,2583 | m3 |
| 113 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 5 | cấu kiện |
| 114 | Lắp đặt đèn LED mica điện quang 1x36W | Chương V | 8 | bộ |
| 115 | Lắp đặt đèn LED mica điện quang 2x36W | Chương V | 60 | bộ |
| 116 | Lắp đặt đèn lốp ốp trần bóng compact | Chương V | 11 | bộ |
| 117 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 44 | cái |
| 118 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 20 | cái |
| 119 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 120 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Chương V | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt ổ cắm đôi tường | Chương V | 42 | cái |
| 123 | Lắp đặt ổ cắm đôi nền, sàn | Chương V | 108 | cái |
| 124 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 200Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100Ampe | Chương V | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe | Chương V | 7 | cái |
| 127 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Chương V | 8 | cái |
| 128 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe | Chương V | 8 | cái |
| 129 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | Chương V | 5 | cái |
| 130 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 5Ampe | Chương V | 7 | cái |
| 131 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Chương V | 3 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V | 133 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V | 55 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 570 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 1.090 | m |
| 136 | Tủ điện tổng 500x400x200 | Chương V | 3 | cái |
| 137 | Tủ điện phòng 3-5modul | Chương V | 9 | cái |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chương V | 250 | m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V | 820 | m |
| 140 | Lắp đặt hộp nối dây | Chương V | 36 | hộp |
| 141 | Giá treo đèn trần | Chương V | 68 | cái |
| 142 | Móc treo quạt trần | Chương V | 44 | cái |
| 143 | Gia công và đóng cọc nối đất | Chương V | 1 | cọc |
| 144 | Dây nối đất D8 | Chương V | 4 | m |
| 145 | Bình bột chữa cháy ABC-MFZL4 | Chương V | 4 | bình |
| 146 | Bình chữa cháy khí CO2-MT3 | Chương V | 8 | bình |
| 147 | Bộ nội quy tiêu lệnh PCCC | Chương V | 4 | bộ |
| 148 | Tủ đựng bình chữa cháy | Chương V | 4 | cái |
| 149 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 16,8 | m3 |
| 150 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 16,8 | m3 |
| 151 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 6 | cái |
| 152 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V | 75 | m |
| 153 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Chương V | 30 | m |
| 154 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 11 | cọc |
| 155 | Quả hồ lô sứ | Chương V | 6 | quả |
| 156 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 6 | bộ |
| 157 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Chương V | 6 | bộ |
| 158 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 3 | bộ |
| 159 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V | 1 | bể |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Chương V | 0,28 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Chương V | 0,3 | 100m |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Chương V | 17 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32/20 | Chương V | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20 | Chương V | 6 | cái |
| 167 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32/20 | Chương V | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt van nhựa PPR D32 | Chương V | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt van nhựa PPR D20 | Chương V | 5 | cái |
| 170 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 171 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D20 | Chương V | 8 | cái |
| 172 | Lắp đặt kép nhựa PPR D32 | Chương V | 2 | cái |
| 173 | Lắp đặt kép nhựa PPR D20 | Chương V | 2 | cái |
| 174 | Van phao điện | Chương V | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa PVC D75 | Chương V | 0,33 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Chương V | 0,11 | 100m |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa PVC D75 | Chương V | 4 | cái |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa PVC D34 | Chương V | 10 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa PVC D75/34 | Chương V | 2 | cái |
| 180 | Lắp đặt tê nhựa PVC D75 | Chương V | 4 | cái |
| 181 | Lắp đặt tê nhựa PVC D34 | Chương V | 2 | cái |
| 182 | Lắp đặt tê nhựa PVC D75/34 | Chương V | 3 | cái |
| 183 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D75 | Chương V | 8 | cái |
| 184 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D34 | Chương V | 3 | cái |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V | 0,72 | 100m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Chương V | 0,08 | 100m |
| 187 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D110/90 | Chương V | 8 | cái |
| 188 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Chương V | 40 | cái |
| 189 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D90 | Chương V | 18 | cái |
| 190 | Cầu chắn rác inox D150 | Chương V | 8 | cái |
| B | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| C | Kè đá | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V | 17,5478 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 6,3849 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 3,9222 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 3,9222 | 100m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 325,133 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 551,435 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây rãnh, vữa XM mác 75 | Chương V | 98,16 | m3 |
| 8 | Láng rãnh, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 229,054 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V | 3,219 | 100m |
| 10 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Chương V | 47,952 | m3 |
| D | San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Chương V | 1,8841 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 7,51 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Chương V | 6,6022 | 100m3 |
| E | Cổng phụ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V | 2,6523 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,204 | m3 |
| 3 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,1076 | m3 |
| 4 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,9293 | m3 |
| 5 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,8352 | m2 |
| 6 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,56 | m |
| 7 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V | 8,8352 | m2 |
| 8 | Thép lõi trụ cổng | Chương V | 40,5 | kg |
| 9 | Gia công cổng sắt bằng thép hộp | Chương V | 0,0844 | tấn |
| 10 | Tôn dày 1,5ly | Chương V | 1,5 | m2 |
| 11 | Bánh xe cổng | Chương V | 2 | cái |
| 12 | Then cổng + khóa treo | Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V | 5,6 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 6,1216 | m2 |
| F | Tường rào xây mới | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 0,1443 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 1,11 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,99 | m3 |
| 4 | Cốt thép giằng tường rào, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1369 | tấn |
| 5 | Cốt thép giằng tường rào, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,4986 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường rào | Chương V | 0,408 | 100m2 |
| 7 | Bê tông giằng tường rào, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,488 | m3 |
| 8 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,548 | m3 |
| 9 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,0612 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,1265 | m3 |
| 11 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 501,0508 | m2 |
| 12 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V | 501,0508 | m2 |
| 13 | Sản xuất hoa thép vuông 16x16 | Chương V | 0,962 | tấn |
| 14 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Chương V | 36,223 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 30,6261 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V | 0,276 | 100m |
| G | Cổng chính cải tạo | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt cột | Chương V | 11,745 | m2 |
| 2 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V | 11,745 | m2 |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 8,8 | m2 |
| H | Tường rào cải tạo | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 309,545 | m2 |
| 2 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V | 309,545 | m2 |
| I | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 53,4688 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 10,912 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,9584 | m3 |
| 4 | Láng rãnh thoát nước, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 176 | m2 |
| 5 | Cốt thép tấm đan | Chương V | 0,3868 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Chương V | 0,3745 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 6,4064 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 176 | cấu kiện |
| J | Sân | |||
| 1 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 124,7 | m3 |
| 2 | Lát gạch Terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 | Chương V | 851 | m2 |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 39,6 | m3 |
| K | Cấp nước tổng thể | |||
| 1 | Đào đường ống bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V | 10,2 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V | 3,468 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 6,732 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Chương V | 0,51 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20 | Chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D20 | Chương V | 2 | cái |
| L | Cấp điện tổng thể | |||
| 1 | Đào đường ống bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V | 26,2 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V | 8,908 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 17,292 | m3 |
| 4 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 300Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x35mm2 | Chương V | 18 | m |
| 6 | Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | Chương V | 75 | m |
| 7 | Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Chương V | 47 | m |
| 8 | Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V | 46 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 66 | m |
| 10 | Tủ điện tổng 500x400x200 | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 | Chương V | 1,31 | 100m |
| 12 | Đào móng cột bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V | 1,331 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,121 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1 | m3 |
| 16 | Cột điện H7,5A-140 | Chương V | 1 | cột |
| 17 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m, hoàn toàn bằng thủ công | Chương V | 1 | cột |
| M | Cải tạo nhà lớp học 6 phòng | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V | 268,485 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V | 137,3736 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường ngoài nhà | Chương V | 57,408 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường trong nhà | Chương V | 549,4944 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt cột | Chương V | 115,6637 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt dầm | Chương V | 90,4 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần | Chương V | 505,8568 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt chắn nắng | Chương V | 32,892 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt cầu thang | Chương V | 22,56 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 268,485 | m2 |
| 11 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 137,3736 | m2 |
| 12 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V | 1.161,3167 | m2 |
| 13 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V | 618,6168 | m2 |
| 14 | Đánh bóng lại granito | Chương V | 63,781 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 100,4 | m2 |
| 16 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 204,48 | m2 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 2,8944 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt đèn LED mica điện quang 1x36W | Chương V | 54 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đèn lốp ốp trần bóng compact | Chương V | 9 | bộ |
| 20 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 36 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 18 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 24 | cái |
| 25 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe | Chương V | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe | Chương V | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 5Ampe | Chương V | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Chương V | 3 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V | 55 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V | 138 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V | 670 | m |
| 34 | Tủ điện tổng 500x400x200 | Chương V | 2 | cái |
| 35 | Tủ điện phòng 3-5modul | Chương V | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chương V | 340 | m |
| 37 | Lắp đặt hộp nối dây | Chương V | 26 | hộp |
| 38 | Giá treo đèn trần | Chương V | 54 | cái |
| 39 | Móc treo quạt trần | Chương V | 16 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Chương V | 0,48 | 100m |
| 41 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110/90 | Chương V | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | Chương V | 18 | cái |
| 43 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D90 | Chương V | 12 | cái |
| 44 | Quả cầu chắn rác inox D150 | Chương V | 6 | cái |
| N | Cải tạo nhà công vụ giáo viên | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Chương V | 115,038 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường ngoài nhà | Chương V | 157,922 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường trong nhà | Chương V | 291,9 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt cột | Chương V | 18,48 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt dầm | Chương V | 9,744 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần | Chương V | 48,9896 | m2 |
| 7 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Chương V | 115,038 | m2 |
| 8 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V | 468,302 | m2 |
| 9 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V | 58,7336 | m2 |
| O | Cải tạo nhà vệ sinh | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V | 4 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V | 4 | bộ |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường ngoài nhà | Chương V | 64,636 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường trong nhà | Chương V | 51,178 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần | Chương V | 31,5968 | m2 |
| 6 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi chậu rửa | Chương V | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chậu xí xổm | Chương V | 4 | bộ |
| 9 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V | 115,814 | m2 |
| 10 | Quét vôi 3 nước trắng | Chương V | 31,5968 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi