Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201045091-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 23:58:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đà Bắc
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201045085
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn sự nghiệp ngân sách huyện từ năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 23:56:00 đến ngày 2020-10-26 23:58:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,454,324,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 5,7823 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V 2,5022 100m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 33,7413 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 3,0712 100m3
5 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 27,3944 m3
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,7049 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 2,9565 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 3,7762 tấn
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè Chương V 1,3485 100m2
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,856 100m2
11 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 77,8137 m3
12 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 22,0773 m3
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 57,4917 m3
14 Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,1657 tấn
15 Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 1,1982 tấn
16 Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 0,0819 tấn
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng móng Chương V 0,8678 100m2
18 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V 9,5462 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 5,3917 100m3
20 Bê tông lót nền, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 38,4945 m3
21 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,3628 tấn
22 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 2,1735 tấn
23 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,7194 tấn
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 3,0184 100m2
25 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V 17,6792 m3
26 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,0264 tấn
27 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 4,1122 tấn
28 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 3,58 tấn
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 3,169 100m2
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 26,3194 m3
31 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 11,6511 tấn
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 10,9862 100m2
33 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 122,3513 m3
34 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,1761 tấn
35 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,25 tấn
36 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,1272 tấn
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V 0,2755 100m2
38 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,6549 m3
39 Cốt thép lanh tô, chắn nắng, bàn bếp, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,2773 tấn
40 Cốt thép lanh tô, chắn nắng, bàn bếp, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,7293 tấn
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, chắn nắng, bàn bếp Chương V 1,3088 100m2
42 Bê tông lanh tô, chắn nắng, bàn rửa, đá 1x2, mác 200 Chương V 7,6906 m3
43 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 2,9168 m3
44 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng gạch bê tông, chiều dày <=33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 150,0805 m3
45 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, cchiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 3,8696 m3
46 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 425,6255 m2
47 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 1.281,4026 m2
48 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 60,39 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 119,6928 m2
50 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 901,734 m2
51 Trát chắn nắng, vữa XM mác 75 Chương V 62,2436 m2
52 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 27,5641 m2
53 Trát ô văng, vữa XM mác 75 Chương V 47,115 m2
54 Trát gờ ngắt nước, vữa XM mác 75 Chương V 36,9 m
55 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 5,4 m3
56 Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500mm, vữa XM mác 75 Chương V 775,0192 m2
57 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400mm, vữa XM mác 75 Chương V 42,291 m2
58 Ốp đá bục giảng, vữa XM mác 75 Chương V 19,86 m2
59 Công tác ốp gạch inax, vữa XM mác 75 Chương V 27,144 m2
60 Gia công lan can inox Chương V 0,7694 tấn
61 Lắp dựng lan can Chương V 63,164 m2
62 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 26,901 m2
63 Cửa đi nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38ly (gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V 51,975 m2
64 Cửa sổ mở trượt nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38ly (gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V 69,66 m2
65 Cửa sổ mở hất nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38ly (gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V 23,22 m2
66 Vách kính nhôm Việt Pháp, kính dày 6,38ly (gồm phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V 99,315 m2
67 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 2,039 tấn
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 86,5843 m2
69 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 151,2 m2
70 Gia công thang sắt Chương V 0,021 tấn
71 Công tác ốp đá rối, vữa XM mác 75 Chương V 13,23 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.330,3935 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 595,3741 m2
74 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 7,511 100m2
75 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 4,0053 m3
76 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0335 100m3
77 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 2,285 m3
78 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 8,0965 m3
79 Công tác ốp đá rối, vữa XM mác 75 Chương V 4,1699 m2
80 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,1913 m3
81 Lát gạch Terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 Chương V 11,913 m2
82 Gia công lan can inox Chương V 0,1043 tấn
83 Lắp dựng lan can Chương V 10,846 m2
84 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 29,1029 m2
85 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 29,7968 m3
86 Cốt thép giằng thu hồi, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0361 tấn
87 Cốt thép giằng thu hồi, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,2088 tấn
88 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng thu hồi Chương V 0,2352 100m2
89 Bê tông giằng thu hồi, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,5872 m3
90 Gia công xà gồ thép Chương V 3,5931 tấn
91 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 3,5931 tấn
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 334,3262 m2
93 Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh dày 0,4mm Chương V 4,9371 100m2
94 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 111,985 m2
95 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 111,985 m2
96 Trát phào, vữa XM mác 75 Chương V 126,5 m
97 Trát gờ ngắt nước, vữa XM mác 75 Chương V 126,5 m
98 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô Chương V 152,806 m2
99 Láng sênô dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 152,806 m2
100 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V 0,0948 100m3
101 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,5414 m3
102 Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0624 tấn
103 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy bể Chương V 0,0142 100m2
104 Bê tông đáy bể, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,8122 m3
105 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 2,878 m3
106 Láng bể, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,4231 m2
107 Quét nước xi măng 2 nước Chương V 18,4231 m2
108 Thi công tầng lọc bằng cát Chương V 0,0048 100m3
109 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V 0,0048 100m3
110 Cốt thép tấm đan Chương V 0,0283 tấn
111 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0126 100m2
112 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 Chương V 0,2583 m3
113 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 5 cấu kiện
114 Lắp đặt đèn LED mica điện quang 1x36W Chương V 8 bộ
115 Lắp đặt đèn LED mica điện quang 2x36W Chương V 60 bộ
116 Lắp đặt đèn lốp ốp trần bóng compact Chương V 11 bộ
117 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 44 cái
118 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 20 cái
119 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 2 cái
120 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V 2 cái
121 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V 2 cái
122 Lắp đặt ổ cắm đôi tường Chương V 42 cái
123 Lắp đặt ổ cắm đôi nền, sàn Chương V 108 cái
124 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 200Ampe Chương V 1 cái
125 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100Ampe Chương V 2 cái
126 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Chương V 7 cái
127 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V 8 cái
128 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe Chương V 8 cái
129 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Chương V 5 cái
130 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 5Ampe Chương V 7 cái
131 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V 3 m
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V 133 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V 55 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V 570 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 1.090 m
136 Tủ điện tổng 500x400x200 Chương V 3 cái
137 Tủ điện phòng 3-5modul Chương V 9 cái
138 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Chương V 250 m
139 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V 820 m
140 Lắp đặt hộp nối dây Chương V 36 hộp
141 Giá treo đèn trần Chương V 68 cái
142 Móc treo quạt trần Chương V 44 cái
143 Gia công và đóng cọc nối đất Chương V 1 cọc
144 Dây nối đất D8 Chương V 4 m
145 Bình bột chữa cháy ABC-MFZL4 Chương V 4 bình
146 Bình chữa cháy khí CO2-MT3 Chương V 8 bình
147 Bộ nội quy tiêu lệnh PCCC Chương V 4 bộ
148 Tủ đựng bình chữa cháy Chương V 4 cái
149 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 16,8 m3
150 Đắp đất nền móng công trình Chương V 16,8 m3
151 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V 6 cái
152 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V 75 m
153 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Chương V 30 m
154 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V 11 cọc
155 Quả hồ lô sứ Chương V 6 quả
156 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 6 bộ
157 Lắp đặt vòi chậu rửa Chương V 6 bộ
158 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 3 bộ
159 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V 1 bể
160 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Chương V 0,28 100m
161 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Chương V 0,3 100m
162 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
163 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Chương V 17 cái
164 Lắp đặt cút nhựa PPR D32/20 Chương V 2 cái
165 Lắp đặt tê nhựa PPR D32 Chương V 1 cái
166 Lắp đặt tê nhựa PPR D20 Chương V 6 cái
167 Lắp đặt tê nhựa PPR D32/20 Chương V 1 cái
168 Lắp đặt van nhựa PPR D32 Chương V 1 cái
169 Lắp đặt van nhựa PPR D20 Chương V 5 cái
170 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
171 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D20 Chương V 8 cái
172 Lắp đặt kép nhựa PPR D32 Chương V 2 cái
173 Lắp đặt kép nhựa PPR D20 Chương V 2 cái
174 Van phao điện Chương V 1 cái
175 Lắp đặt ống nhựa PVC D75 Chương V 0,33 100m
176 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Chương V 0,11 100m
177 Lắp đặt cút nhựa PVC D75 Chương V 4 cái
178 Lắp đặt cút nhựa PVC D34 Chương V 10 cái
179 Lắp đặt cút nhựa PVC D75/34 Chương V 2 cái
180 Lắp đặt tê nhựa PVC D75 Chương V 4 cái
181 Lắp đặt tê nhựa PVC D34 Chương V 2 cái
182 Lắp đặt tê nhựa PVC D75/34 Chương V 3 cái
183 Lắp đặt măng sông nhựa PVC D75 Chương V 8 cái
184 Lắp đặt măng sông nhựa PVC D34 Chương V 3 cái
185 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V 0,72 100m
186 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 Chương V 0,08 100m
187 Lắp đặt côn thu nhựa PVC D110/90 Chương V 8 cái
188 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Chương V 40 cái
189 Lắp đặt măng sông nhựa PVC D90 Chương V 18 cái
190 Cầu chắn rác inox D150 Chương V 8 cái
B CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
C Kè đá
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V 17,5478 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 6,3849 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 3,9222 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V 3,9222 100m3
5 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V 325,133 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V 551,435 m3
7 Xây đá hộc, xây rãnh, vữa XM mác 75 Chương V 98,16 m3
8 Láng rãnh, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V 229,054 m2
9 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V 3,219 100m
10 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Chương V 47,952 m3
D San nền
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Chương V 1,8841 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 7,51 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V 6,6022 100m3
E Cổng phụ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V 2,6523 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,204 m3
3 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,1076 m3
4 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,9293 m3
5 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 8,8352 m2
6 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 10,56 m
7 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V 8,8352 m2
8 Thép lõi trụ cổng Chương V 40,5 kg
9 Gia công cổng sắt bằng thép hộp Chương V 0,0844 tấn
10 Tôn dày 1,5ly Chương V 1,5 m2
11 Bánh xe cổng Chương V 2 cái
12 Then cổng + khóa treo Chương V 1 bộ
13 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V 5,6 m2
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 6,1216 m2
F Tường rào xây mới
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V 0,1443 100m3
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 1,11 m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương V 9,99 m3
4 Cốt thép giằng tường rào, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1369 tấn
5 Cốt thép giằng tường rào, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,4986 tấn
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường rào Chương V 0,408 100m2
7 Bê tông giằng tường rào, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,488 m3
8 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 5,548 m3
9 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 9,0612 m3
10 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 14,1265 m3
11 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 501,0508 m2
12 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V 501,0508 m2
13 Sản xuất hoa thép vuông 16x16 Chương V 0,962 tấn
14 Lắp dựng hoa sắt tường rào Chương V 36,223 m2
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 30,6261 m2
16 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V 0,276 100m
G Cổng chính cải tạo
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt cột Chương V 11,745 m2
2 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V 11,745 m2
3 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 8,8 m2
H Tường rào cải tạo
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 309,545 m2
2 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V 309,545 m2
I Rãnh thoát nước
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 53,4688 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 10,912 m3
3 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 19,9584 m3
4 Láng rãnh thoát nước, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V 176 m2
5 Cốt thép tấm đan Chương V 0,3868 tấn
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Chương V 0,3745 100m2
7 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V 6,4064 m3
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 176 cấu kiện
J Sân
1 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 124,7 m3
2 Lát gạch Terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 Chương V 851 m2
3 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 39,6 m3
K Cấp nước tổng thể
1 Đào đường ống bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V 10,2 m3
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V 3,468 m3
3 Đắp đất nền móng công trình Chương V 6,732 m3
4 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Chương V 0,51 100m
5 Lắp đặt cút nhựa PPR D20 Chương V 4 cái
6 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D20 Chương V 2 cái
L Cấp điện tổng thể
1 Đào đường ống bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V 26,2 m3
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V 8,908 m3
3 Đắp đất nền móng công trình Chương V 17,292 m3
4 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 300Ampe Chương V 1 cái
5 Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x35mm2 Chương V 18 m
6 Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 Chương V 75 m
7 Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V 47 m
8 Lắp đặt dây cáp Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V 46 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V 66 m
10 Tủ điện tổng 500x400x200 Chương V 1 cái
11 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 Chương V 1,31 100m
12 Đào móng cột bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V 1,331 m3
13 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,121 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,04 100m2
15 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1 m3
16 Cột điện H7,5A-140 Chương V 1 cột
17 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=8m, hoàn toàn bằng thủ công Chương V 1 cột
M Cải tạo nhà lớp học 6 phòng
1 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V 268,485 m2
2 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V 137,3736 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường ngoài nhà Chương V 57,408 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường trong nhà Chương V 549,4944 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt cột Chương V 115,6637 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt dầm Chương V 90,4 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần Chương V 505,8568 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt chắn nắng Chương V 32,892 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt cầu thang Chương V 22,56 m2
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 268,485 m2
11 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 137,3736 m2
12 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V 1.161,3167 m2
13 Quét vôi 3 nước trắng Chương V 618,6168 m2
14 Đánh bóng lại granito Chương V 63,781 m2
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 100,4 m2
16 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 204,48 m2
17 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 2,8944 100m2
18 Lắp đặt đèn LED mica điện quang 1x36W Chương V 54 bộ
19 Lắp đặt đèn lốp ốp trần bóng compact Chương V 9 bộ
20 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 36 cái
21 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 18 cái
22 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Chương V 2 cái
23 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V 2 cái
24 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 24 cái
25 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100Ampe Chương V 1 cái
26 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe Chương V 1 cái
27 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V 6 cái
28 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe Chương V 6 cái
29 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 5Ampe Chương V 8 cái
30 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V 3 m
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V 55 m
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V 138 m
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 670 m
34 Tủ điện tổng 500x400x200 Chương V 2 cái
35 Tủ điện phòng 3-5modul Chương V 6 cái
36 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Chương V 340 m
37 Lắp đặt hộp nối dây Chương V 26 hộp
38 Giá treo đèn trần Chương V 54 cái
39 Móc treo quạt trần Chương V 16 cái
40 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Chương V 0,48 100m
41 Lắp đặt côn nhựa PVC D110/90 Chương V 6 cái
42 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 Chương V 18 cái
43 Lắp đặt măng sông nhựa PVC D90 Chương V 12 cái
44 Quả cầu chắn rác inox D150 Chương V 6 cái
N Cải tạo nhà công vụ giáo viên
1 Tháo dỡ trần Chương V 115,038 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường ngoài nhà Chương V 157,922 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường trong nhà Chương V 291,9 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt cột Chương V 18,48 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt dầm Chương V 9,744 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần Chương V 48,9896 m2
7 Thi công trần bằng tấm nhựa Chương V 115,038 m2
8 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V 468,302 m2
9 Quét vôi 3 nước trắng Chương V 58,7336 m2
O Cải tạo nhà vệ sinh
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V 4 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V 4 bộ
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường ngoài nhà Chương V 64,636 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường trong nhà Chương V 51,178 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần Chương V 31,5968 m2
6 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 4 bộ
7 Lắp đặt vòi chậu rửa Chương V 4 bộ
8 Lắp đặt chậu xí xổm Chương V 4 bộ
9 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V 115,814 m2
10 Quét vôi 3 nước trắng Chương V 31,5968 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->