Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201045082-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/10/2020 23:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đà Bắc |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201045077 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp ngân sách huyện từ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 23:37:00 đến ngày 2020-10-23 23:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,462,265,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Chương V | 0,51 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (Bằng 50 % khối lượng đào) | Chương V | 0,4418 | 100m3 |
| 3 | Đào móng phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV (Bằng 50% khối lượng đào) | Chương V | 0,4418 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 3,4707 | m3 |
| 5 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Chương V | 0,4418 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp | Chương V | 0,4418 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp | Chương V | 0,4418 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 15,7185 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0579 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,1273 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,683 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 13,1702 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông Cổ móng, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,8502 | m3 |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 13,1053 | m3 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,9812 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1446 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 1,1232 | tấn |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Chương V | 0,7256 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 8,019 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Đắp đất hoàn trả hố móng) | Chương V | 0,3683 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Đắp đất tôn nền nhà) | Chương V | 1,5516 | 100m3 |
| 22 | Mua đất tại mỏ (Theo phụ lục khung giá tính thuế tài nguyên - tại TT 44/2017/BTC) | Chương V | 176,3623 | m3 |
| 23 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Chương V | 1,7636 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 1,5569 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 1km, đất cấp III | Chương V | 1,5569 | 100m3 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót nền, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V | 19,2686 | m3 |
| 27 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 17,518 | m3 |
| 28 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 50,13 | m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1652 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,718 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 1,2776 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 7,7906 | m3 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,4684 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,6464 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1608 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 2,0594 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 16,8362 | m3 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,6665 | tấn |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 3,8514 | 100m2 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 42,1422 | m3 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,2846 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0797 | tấn |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,2171 | 100m2 |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,7636 | m3 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,2562 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1457 | tấn |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,6017 | 100m2 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,4521 | m3 |
| 49 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,7871 | m3 |
| 50 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 106,4636 | m3 |
| 51 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây ốp cột, trụ trang trí, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,6048 | m3 |
| 52 | Xây gạch hoa bê tông trang trí 30x30 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,45 | m2 |
| 53 | Gia công xà gồ thép C80x50x20x2,0 | Chương V | 0,7593 | tấn |
| 54 | Sản xuất Bán kèo C100x50x20x2,0 | Chương V | 0,2214 | tấn |
| 55 | Thép Bản mã liên kết xà gồ | Chương V | 82,9 | kg |
| 56 | Thép L75x50x5 liên kết xà gồ | Chương V | 67,2 | kg |
| 57 | Thép D6 Râu thép liên kết Bản mã với GTH | Chương V | 8,88 | kg |
| 58 | Sản xuất liên kết xà gồ thép (chỉ tính nhân công + vật liệu phụ) | Chương V | 0,159 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,9183 | tấn |
| 60 | Lắp dựng bán kèo | Chương V | 0,2214 | tấn |
| 61 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 135,0604 | m2 |
| 62 | Lợp mái tôn múi liên doanh 11 sóng dày 0,4mm | Chương V | 2,2104 | 100m2 |
| 63 | Lát nền sàn gạch Ceramic 500x500, vữa XM mác 75 | Chương V | 279,2342 | m2 |
| 64 | Lát nền sàn gạch Ceramic men sần chống trơn 500x500, vữa XM mác 75 | Chương V | 33,048 | m2 |
| 65 | Quét Sika chống thấm sàn khu WC | Chương V | 22,5599 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 mm, vữa XM mác 75 | Chương V | 37,4338 | m2 |
| 67 | Công tác ốp gạch khu WC, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 112,32 | m2 |
| 68 | Sản xuất lắp dựng vách ngăn Compact chịu nước (Bao gồm phụ kiện + lắp dựng) | Chương V | 6,912 | m2 |
| 69 | Lót cát tôn nền khu WC | Chương V | 2,7811 | m3 |
| 70 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 625,224 | m2 |
| 71 | Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 625,224 | m2 |
| 72 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 604,8614 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 604,8614 | m2 |
| 74 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 385,1422 | m2 |
| 75 | Sơn dầm nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Chương V | 385,1422 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 83,5416 | m2 |
| 77 | Sơn dầm nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Chương V | 83,5416 | m2 |
| 78 | Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,9206 | m2 |
| 79 | Sơn cầu thang không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Chương V | 19,9206 | m2 |
| 80 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,1687 | m2 |
| 81 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 55,4912 | m2 |
| 82 | Quét Sika chống thấm Sê nô mái | Chương V | 79,3164 | m2 |
| 83 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 78,98 | m |
| 84 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 157,96 | m |
| 85 | Thép thang lên mái D18 | Chương V | 23 | kg |
| 86 | Nắp tôn lên mái + khoá KT 820x820mm | Chương V | 1 | cái |
| 87 | Đắp gờ chỉ, vữa XM mác 75 (Trang trí lan can) | Chương V | 33,6 | m |
| 88 | Vét chỉ trang trí Đầu hồi (chỉ tính nhân công) | Chương V | 99,52 | m |
| 89 | Gia công lan can cầu thang thép hộp 25x25x1,5 | Chương V | 0,0869 | tấn |
| 90 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (Sơn lan can cầu thang) | Chương V | 25,61 | m2 |
| 91 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 7,496 | m2 |
| 92 | Tay vịn lan can cầu thang bằng gỗ | Chương V | 9,37 | m |
| 93 | Trụ thang bằng gỗ | Chương V | 1 | cái |
| 94 | Sản xuất lan can bằng INOX (lắp dựng hoàn chỉnh) | Chương V | 109,12 | kg |
| 95 | Thép chờ D14 lan can | Chương V | 22,07 | kg |
| 96 | Mũ chụp INOX đầu ống tay vịn | Chương V | 26 | cái |
| 97 | Gia công sen hoa sắt vuông đặc | Chương V | 0,5583 | tấn |
| 98 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (Hoa sắt cửa) | Chương V | 20,7834 | m2 |
| 99 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 34,752 | m2 |
| 100 | Sản xuất cửa đi bằng cửa nhôm định hình SHAL- Việt Pháp. Cửa đi mở quay kính dán an toàn 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện + lắp đặt) | Chương V | 41,645 | m2 |
| 101 | Sản xuất cửa sổ bằng cửa nhôm định hình SHAL- Việt Pháp. Cửa sổ mở quay kính dán an toàn 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện + lắp đặt) | Chương V | 44,685 | m2 |
| 102 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 4,77 | 100m2 |
| 103 | Lắp đặt đèn LED Mica điện quang ĐQ LEDMF02 HPFV02 36765 (1,2m36W Daylight nguồn tích hợp) | Chương V | 20 | bộ |
| 104 | Lắp đặt các loại đèn LED - Đèn ốp trần bóng LED model DLN03L 270/14W | Chương V | 11 | bộ |
| 105 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần PANASONIC F-60MZ2-S | Chương V | 8 | cái |
| 106 | Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió | Chương V | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt Công tắc 1 hạt có đèn báo đỏ 220V/10A-1 pha | Chương V | 10 | cái |
| 108 | Lắp đặt Công tắc 2 hạt có đèn báo đỏ 220V/10A-1 pha | Chương V | 8 | cái |
| 109 | Lắp đặt Ổ cắm kép 3 chấu 1 pha 220V/16A | Chương V | 34 | cái |
| 110 | Lắp đặt Aptomat khối MCCB 3 cực, 3P- 63A | Chương V | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt Aptomat khối MCCB 2 cực, 2P- 100A | Chương V | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt Aptomat khối MCCB 2 cực, 2P- 80A | Chương V | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt Aptomat khối MCB 2 cực, 2P- 63A | Chương V | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt Aptomat khối MCB 2 cực, 2P- 40A | Chương V | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt Aptomat khối MCB 2 cực, 2P- 32A | Chương V | 6 | cái |
| 116 | Lắp đặt Aptomat khối MCB 1 cực, 1P- 16A | Chương V | 16 | cái |
| 117 | Lắp đặt Aptomat khối MCB 1 cực, 1P- 10A | Chương V | 12 | cái |
| 118 | Kéo rải dây Cáp treo 3x16 +1x10mm2 (Cu/XLPE/DSTA/PVC) | Chương V | 50 | m |
| 119 | Kéo rải dây dẫn 2x16mm2 (Cu/XLPE/PVC) | Chương V | 4 | m |
| 120 | Kéo rải dây dẫn 2x10mm2 (Cu/PVC) | Chương V | 25 | m |
| 121 | Kéo rải dây dẫn 2x4mm2 (Cu/PVC) | Chương V | 200 | m |
| 122 | Kéo rải dây dẫn 2x2,5mm2 | Chương V | 270 | m |
| 123 | Kéo rải dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V | 300 | m |
| 124 | Tủ điện Tầng 500x400x200 (Bao gồm cả lắp dựng) | Chương V | 1 | cái |
| 125 | Tủ điện Phòng 3-5 Modul (Bao gồm cả lắp dựng) | Chương V | 10 | cái |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 16mm | Chương V | 150 | m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 20mm | Chương V | 300 | m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 25mm | Chương V | 25 | m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 50mm | Chương V | 50 | m |
| 130 | Hộp chia ngả | Chương V | 20 | cái |
| 131 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Chương V | 10 | m |
| 132 | Bình bột chữa cháy ABC -MFZL4 | Chương V | 2 | bình |
| 133 | Bình khí cứu hỏa CO2 MT3 | Chương V | 4 | bình |
| 134 | Hộp đựng bình cứu hỏa | Chương V | 2 | cái |
| 135 | Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | Chương V | 2 | cái |
| 136 | Đào hào dẫn sét, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V | 10,8 | m3 |
| 137 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 10,8 | m3 |
| 138 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V | 5 | cái |
| 139 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V | 5 | cái |
| 140 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x6 | Chương V | 10 | cọc |
| 141 | Kéo rải dây tiếp địa 40x4 | Chương V | 36 | m |
| 142 | Kéo rải dây thu sét + thu sét d=10mm | Chương V | 40 | m |
| 143 | Thép hàn vào dây thu sét và liên kết vào tường d=10mm | Chương V | 7,04 | kg |
| 144 | Mũ chống dột | Chương V | 5 | cái |
| 145 | Hồ lô xứ | Chương V | 5 | cái |
| 146 | Đào hố để máy bơm, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 0,0672 | m3 |
| 147 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,0672 | m3 |
| 148 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố bơm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,1738 | m3 |
| 149 | Trát tường bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,356 | m2 |
| 150 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0043 | tấn |
| 151 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0023 | 100m2 |
| 152 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,0471 | m3 |
| 153 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=40mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=25mm | Chương V | 0,07 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=20mm | Chương V | 0,85 | 100m |
| 157 | Lắp đặt cút PPR, D=40mm | Chương V | 2 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút PPR, D=20mm | Chương V | 27 | cái |
| 159 | Lắp đặt cút PPR, D=25x20mm | Chương V | 2 | cái |
| 160 | Lắp đặt Tê PPR, D=40x40mm | Chương V | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt Tê PPR, D=40x20mm | Chương V | 2 | cái |
| 162 | Lắp đặt Tê PPR, D=20x20mm | Chương V | 2 | cái |
| 163 | Van chặn D40 | Chương V | 2 | cái |
| 164 | Van chặn D20 | Chương V | 5 | cái |
| 165 | Rắc co nối van D20 | Chương V | 4 | cái |
| 166 | Lắp đặt Kép PPR, D=20mm | Chương V | 20 | cái |
| 167 | Lắp đặt côn thu PPR, D=40x25mm | Chương V | 2 | cái |
| 168 | Van phao điện D25 | Chương V | 1 | cái |
| 169 | Van 1 chiều D20 | Chương V | 1 | cái |
| 170 | Máy bơm hút giếng EDPM 370A (Q=28L/phút; H= 80m; P=750W) | Chương V | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=110mm | Chương V | 0,18 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=76mm | Chương V | 0,42 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=42mm | Chương V | 0,12 | 100m |
| 175 | Lắp đặt cút PVC135 D=110mm | Chương V | 10 | cái |
| 176 | Lắp đặt cút PVC135 D=90mm | Chương V | 3 | cái |
| 177 | Lắp đặt cút PVC135 D=76mm | Chương V | 6 | cái |
| 178 | Lắp đặt cút PVC135 D=76X42mm | Chương V | 4 | cái |
| 179 | Lắp đặt Tê PVC D=110X110mm | Chương V | 12 | cái |
| 180 | Lắp đặt Tê PVC D=76mm | Chương V | 6 | cái |
| 181 | Lắp đặt Tê PVC D=76X42mm | Chương V | 16 | cái |
| 182 | Lắp đặt côn PVC D=110x76mm | Chương V | 4 | cái |
| 183 | Lắp đặt côn PVC D=110x42mm | Chương V | 2 | cái |
| 184 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 8 | bộ |
| 185 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 8 | cái |
| 186 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 4 | cái |
| 187 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 4 | cái |
| 188 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V | 8 | cái |
| 189 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 190 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 191 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Chương V | 1 | bể |
| 192 | Công tắc phao từ | Chương V | 1 | cái |
| 193 | Lắp đặt phễu thoát sàn | Chương V | 12 | cái |
| 194 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 4 | bộ |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 0,475 | 100m |
| 196 | Lắp đặt cút PVC D=90mm | Chương V | 5 | cái |
| 197 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, D=90mm | Chương V | 5 | cái |
| 198 | Cầu chắn rác | Chương V | 5 | cái |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D=32mm | Chương V | 0,06 | 100m |
| 200 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 0,0948 | 100m3 |
| 201 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,5414 | m3 |
| 202 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0521 | tấn |
| 203 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0237 | 100m2 |
| 204 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,8122 | m3 |
| 205 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,8781 | m3 |
| 206 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,0254 | tấn |
| 207 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0126 | 100m2 |
| 208 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,2583 | m3 |
| 209 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 5 | cái |
| 210 | Trát tường bể phốt , dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,8873 | m2 |
| 211 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,5358 | m2 |
| 212 | Cút sành D90 | Chương V | 2 | cái |
| B | HẠNG MỤC NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V | 0,4225 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V | 3,3327 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V | 15,1952 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 6,676 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0049 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0795 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0636 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,0863 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,8463 | m3 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,9146 | m3 |
| 11 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc T/C, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,554 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0637 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,4513 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,2915 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,207 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,4525 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 9,05 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,348 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Chương V | 12,348 | m2 |
| 20 | Lát đá granit nhân tạo bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,539 | m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0109 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0717 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0871 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,4792 | m3 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,1605 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,7052 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,4264 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,4453 | m3 |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V | 0,1696 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Chương V | 0,046 | tấn |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,2531 | 100m2 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,4048 | m3 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,1811 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 1,1998 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 13,203 | m3 |
| 36 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 44,5939 | m3 |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan bàn bếp + bàn soạn chia, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V | 0,0369 | tấn |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Bàn bếp+Bàn soạn chia | Chương V | 0,0568 | 100m2 |
| 39 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công tấm đan Bàn bếp + TĐ Bàn chia đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6395 | m3 |
| 40 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,054 | m3 |
| 41 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0054 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,009 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 6 | cái |
| 44 | Sản xuất xà gồ thép C80x50x20x2,0 | Chương V | 0,4501 | tấn |
| 45 | Thép Bản mã liên kết xà gồ | Chương V | 75,2 | kg |
| 46 | Thép L75x50x5 liên kết xà gồ | Chương V | 51,3 | kg |
| 47 | Thép D6 Râu thép liên kết Bản mã với GTH | Chương V | 4 | kg |
| 48 | Sản xuất liên kết xà gồ thép (chỉ tính nhân công + vật liệu phụ) | Chương V | 0,1305 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,5806 | tấn |
| 50 | Bu lông M12 | Chương V | 80 | cái |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 62,034 | m2 |
| 52 | Lợp mái tôn múi vuông 11 sóng dày 0,4mm | Chương V | 1,1834 | 100m2 |
| 53 | S/x cửa nhôm hệ Việt Pháp nhóm 4500, cửa đi kính dán an toàn dày 6.38 mm, (gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 15,39 | m2 |
| 54 | S/x cửa nhôm hệ Việt Pháp nhóm 4400, cửa sổ kính dán an toàn dày 6.38 mm, (gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) | Chương V | 15,12 | m2 |
| 55 | S/X lan can hộp INOX 304 (lắp dựng hoàn chỉnh) | Chương V | 1,862 | kg |
| 56 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Chương V | 0,2216 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 9,408 | m2 |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 14,4 | m2 |
| 59 | Lát nền sàn gạch Ceramic 500x500, vữa XM mác 75 | Chương V | 90,7724 | m2 |
| 60 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 212,4052 | m2 |
| 61 | Trát trụ, cột, dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,52 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 226,9252 | m2 |
| 63 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 135,678 | m2 |
| 64 | Công tác ốp gạch khu WC, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 64,091 | m2 |
| 65 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 5,106 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,4216 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 129,9712 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 290,0708 | m2 |
| 69 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 21,8932 | m2 |
| 70 | Quét Sika chống thấm Sê nô mái | Chương V | 35,4236 | m2 |
| 71 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 47,08 | m |
| 72 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 47,08 | m |
| 73 | Đắp vữa trang trí đầu cột | Chương V | 3 | CK |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=90mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa thoát tràn PVC d=21mm | Chương V | 0,024 | 100m |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính d=90mm | Chương V | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, đường kính d=90mm | Chương V | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 4 | cái |
| 79 | Rọ chắn rác fi 100 | Chương V | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=25mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 81 | Lắp đăt cút PPR, đường kính d=25mm | Chương V | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Chương V | 1 | cái |
| 83 | Rắc co D25 | Chương V | 2 | Cái |
| 84 | Lắp đặt chậu rửa bát loại 2 hố | Chương V | 1 | bộ |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa bát | Chương V | 1 | bộ |
| 86 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Chương V | 1 | bể |
| 87 | Van phao | Chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=42mm | Chương V | 0,08 | 100m |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính d=42mm | Chương V | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, đường kính d=42mm | Chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt đèn LED Mica điện quang ĐQ LEDMF02 HPFV02 36765 (1,2m36W Daylight nguồn tích hợp) | Chương V | 8 | bộ |
| 92 | Lắp đặt quạt hút mùi công nghiệp D600 | Chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt Đèn ốp trần bóng LED model DLN03L 270/9W | Chương V | 4 | bộ |
| 94 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần PANASONIC F-60MZ2-S | Chương V | 3 | cái |
| 95 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 16A - 220V | Chương V | 17 | cái |
| 96 | Hộp điện phòng 2-4 Modul + thanh cài | Chương V | 1 | hộp |
| 97 | Hộp điện phòng 4-8 Modul + thanh cài | Chương V | 2 | hộp |
| 98 | Tủ điện tầng tổng 500x400x210 (tủ tôn sơn tĩnh điện dày 2mm, tủ 3 ngăn, vật liệu phụ, dây dẫn) | Chương V | 1 | Tủ |
| 99 | Lắp đặt công tắc đơn lắp ngầm tường 16A-250V | Chương V | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc 2 phím lắp ngầm tường 16A-250V | Chương V | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt công tắc 3 phím lắp ngầm tường 16A-250V | Chương V | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt hộp nối dây | Chương V | 10 | hộp |
| 103 | Lắp đặt aptomat MCB loại 1 pha 2 cực 20A-250V ICU =6KA | Chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt aptomat MCB loại 1 pha 1 cực 32A-250V ICU =4,5KA | Chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt aptomat MCB loại 1 pha 2 cực 50A-250V ICU =6KA | Chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt aptomat MCB loại 1 pha 2 cực 63A-250V ICU =6KA | Chương V | 1 | cái |
| 107 | Kéo rải dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V | 240 | m |
| 108 | Kéo rải dây dẫn 2x2,5mm2 | Chương V | 160 | m |
| 109 | Kéo rải dây dẫn 2x6mm2 | Chương V | 32 | m |
| 110 | Lắp đặt ống ghen cứng chống cháy PVC D16 đi ngầm | Chương V | 185 | m |
| 111 | Lắp đặt ống ghen cứng chống cháy PVC D20 đi ngầm | Chương V | 175 | m |
| 112 | Hộp đựng bình cứu hỏa | Chương V | 1 | cái |
| 113 | Bình bọt MFZ4 | Chương V | 2 | bình |
| 114 | Bình khí CO2 MT5 | Chương V | 1 | bình |
| 115 | Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | Chương V | 1 | cái |
| C | HẠNG MỤC CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V | 4,1745 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 1,1403 | m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả | Chương V | 1,7716 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,5502 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0262 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,036 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0481 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,7237 | m3 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,009 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,0537 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0748 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,4114 | m3 |
| 13 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,5838 | m3 |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,0633 | m3 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,5097 | m3 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,1495 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,1119 | m2 |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,8068 | m2 |
| 19 | Công tác ốp đá granit nhân tạo vào tường có chốt bằng inox | Chương V | 4,598 | m2 |
| 20 | Sơn cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 32,3207 | m2 |
| 21 | Chữ composite màu vàng ánh bạc biển cổng dày 20 cao cao 100 (cả lắp đặt) | Chương V | 20 | chữ |
| 22 | Chữ composite màu vàng ánh bạc biển cổng dày 20 cao cao 180 (cả lắp đặt) | Chương V | 19 | chữ |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 41,968 | m |
| 24 | Gia công cổng sắt thép hộp mạ kẽm | Chương V | 0,2085 | tấn |
| 25 | Thép V50x5 làm ray cổng | Chương V | 34,31 | kg |
| 26 | Tôn huỳnh dày 1.0mm | Chương V | 51,81 | kg |
| 27 | Lắp khoá cổng Minh Khai | Chương V | 2 | bộ |
| 28 | Chốt chân | Chương V | 3 | bộ |
| 29 | S/x bản lề cánh cổng | Chương V | 6 | cái |
| 30 | Lắp Bánh xe cổng | Chương V | 3 | bộ |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 20,32 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa cổng | Chương V | 13,2 | m2 |
| 33 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Chương V | 0,317 | 100m3 |
| 34 | Lót cát móng | Chương V | 3,5225 | m3 |
| 35 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,544 | m3 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,3292 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,425 | 100m2 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,6244 | m3 |
| 39 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 27,3568 | m3 |
| 40 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 495,602 | m2 |
| 41 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Chương V | 495,602 | m2 |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 280,52 | m |
| 43 | Đắp vữa trang trí chân trụ + mũ trụ tường rào hoa sắt (Nhân công 4/7) | Chương V | 8 | công |
| 44 | Gia công hàng rào song sắt | Chương V | 0,9987 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 36,316 | m2 |
| 46 | Lắp dựng hàng rào hoa sắt | Chương V | 54,628 | m2 |
| 47 | Sản xuất Lưỡi mác đúc bằng gang trang trí tường rào | Chương V | 126 | cái |
| 48 | Sản xuất lưỡi mác đầu tròn hàng rào | Chương V | 154 | cái |
| D | HẠNG MỤC GARA XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 0,4455 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V | 0,3192 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,2406 | m3 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0011 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0392 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,343 | m3 |
| 7 | Lót cát nền móng công trình | Chương V | 5,1113 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 3,485 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,2926 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,116 | m2 |
| 11 | Gia công cột bằng thép ống | Chương V | 0,0918 | tấn |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V | 0,2429 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,1178 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 26,2236 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V | 0,0918 | tấn |
| 16 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 0,2429 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,1178 | tấn |
| 18 | Lợp mái tôn liên doanh 11 sóng, dày 0.4mm | Chương V | 0,4947 | 100m2 |
| E | HẠNG MỤC CỐNG + HỐ GA + RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào Cống thoát nước, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Chương V | 0,1153 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả | Chương V | 3,8437 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,3385 | m3 |
| 4 | Lót cát móng | Chương V | 0,0452 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép Cống + Hố ga, đường kính <= 10mm | Chương V | 0,2528 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép Cống + Hố ga, đường kính > 10mm | Chương V | 0,0497 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn Cống + Hố ga | Chương V | 0,2252 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông Cống, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,967 | m3 |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,5783 | m3 |
| 10 | Xây đá hộc, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,0135 | m3 |
| 11 | Láng rãnh thoát nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 14,2878 | m2 |
| 12 | Trát thành hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 28,7534 | m2 |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,9175 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,1159 | tấn |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0419 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 9 | cái |
| 17 | Đào Cống thoát nước, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Chương V | 0,8978 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất hoàn trả | Chương V | 29,925 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 16,359 | m3 |
| 20 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,256 | m3 |
| 21 | Trát rãnh thoát nước, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 195,86 | m2 |
| 22 | Láng rãnh thoát nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 70,7 | m2 |
| 23 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 8,722 | m3 |
| 24 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,6951 | tấn |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,5174 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Chương V | 203 | cái |
| F | SÂN, ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Lót cát nền sân | Chương V | 24,15 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 48,3 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi