Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201045082-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/10/2020 23:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Đà Bắc
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201045077
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn sự nghiệp ngân sách huyện từ năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 23:37:00 đến ngày 2020-10-23 23:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,462,265,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III Chương V 0,51 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III (Bằng 50 % khối lượng đào) Chương V 0,4418 100m3
3 Đào móng phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV (Bằng 50% khối lượng đào) Chương V 0,4418 100m3
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 3,4707 m3
5 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Chương V 0,4418 100m3
6 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m, đá hỗn hợp Chương V 0,4418 100m3
7 Vận chuyển tiếp 1km trong phạm vi <= 5km bằng ôtô tự đổ 12 tấn, đá hỗn hợp Chương V 0,4418 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 15,7185 m3
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0579 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 1,1273 tấn
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,683 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 13,1702 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông Cổ móng, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,8502 m3
14 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 13,1053 m3
15 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 22,9812 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1446 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 1,1232 tấn
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Chương V 0,7256 100m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 8,019 m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Đắp đất hoàn trả hố móng) Chương V 0,3683 100m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Đắp đất tôn nền nhà) Chương V 1,5516 100m3
22 Mua đất tại mỏ (Theo phụ lục khung giá tính thuế tài nguyên - tại TT 44/2017/BTC) Chương V 176,3623 m3
23 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V 1,7636 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 1,5569 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 1km, đất cấp III Chương V 1,5569 100m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót nền, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V 19,2686 m3
27 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 17,518 m3
28 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 50,13 m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,1652 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,718 tấn
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 1,2776 100m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V 7,7906 m3
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,4684 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 3,6464 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,1608 tấn
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 2,0594 100m2
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 16,8362 m3
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 3,6665 tấn
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 3,8514 100m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 42,1422 m3
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,2846 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0797 tấn
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V 0,2171 100m2
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,7636 m3
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,2562 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,1457 tấn
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,6017 100m2
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,4521 m3
49 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,7871 m3
50 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 106,4636 m3
51 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây ốp cột, trụ trang trí, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 7,6048 m3
52 Xây gạch hoa bê tông trang trí 30x30 cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,45 m2
53 Gia công xà gồ thép C80x50x20x2,0 Chương V 0,7593 tấn
54 Sản xuất Bán kèo C100x50x20x2,0 Chương V 0,2214 tấn
55 Thép Bản mã liên kết xà gồ Chương V 82,9 kg
56 Thép L75x50x5 liên kết xà gồ Chương V 67,2 kg
57 Thép D6 Râu thép liên kết Bản mã với GTH Chương V 8,88 kg
58 Sản xuất liên kết xà gồ thép (chỉ tính nhân công + vật liệu phụ) Chương V 0,159 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,9183 tấn
60 Lắp dựng bán kèo Chương V 0,2214 tấn
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 135,0604 m2
62 Lợp mái tôn múi liên doanh 11 sóng dày 0,4mm Chương V 2,2104 100m2
63 Lát nền sàn gạch Ceramic 500x500, vữa XM mác 75 Chương V 279,2342 m2
64 Lát nền sàn gạch Ceramic men sần chống trơn 500x500, vữa XM mác 75 Chương V 33,048 m2
65 Quét Sika chống thấm sàn khu WC Chương V 22,5599 m2
66 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 mm, vữa XM mác 75 Chương V 37,4338 m2
67 Công tác ốp gạch khu WC, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 112,32 m2
68 Sản xuất lắp dựng vách ngăn Compact chịu nước (Bao gồm phụ kiện + lắp dựng) Chương V 6,912 m2
69 Lót cát tôn nền khu WC Chương V 2,7811 m3
70 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 625,224 m2
71 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 625,224 m2
72 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 604,8614 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 604,8614 m2
74 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 385,1422 m2
75 Sơn dầm nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. Chương V 385,1422 m2
76 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 83,5416 m2
77 Sơn dầm nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. Chương V 83,5416 m2
78 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 19,9206 m2
79 Sơn cầu thang không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. Chương V 19,9206 m2
80 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 22,1687 m2
81 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V 55,4912 m2
82 Quét Sika chống thấm Sê nô mái Chương V 79,3164 m2
83 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 78,98 m
84 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 157,96 m
85 Thép thang lên mái D18 Chương V 23 kg
86 Nắp tôn lên mái + khoá KT 820x820mm Chương V 1 cái
87 Đắp gờ chỉ, vữa XM mác 75 (Trang trí lan can) Chương V 33,6 m
88 Vét chỉ trang trí Đầu hồi (chỉ tính nhân công) Chương V 99,52 m
89 Gia công lan can cầu thang thép hộp 25x25x1,5 Chương V 0,0869 tấn
90 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (Sơn lan can cầu thang) Chương V 25,61 m2
91 Lắp dựng lan can sắt Chương V 7,496 m2
92 Tay vịn lan can cầu thang bằng gỗ Chương V 9,37 m
93 Trụ thang bằng gỗ Chương V 1 cái
94 Sản xuất lan can bằng INOX (lắp dựng hoàn chỉnh) Chương V 109,12 kg
95 Thép chờ D14 lan can Chương V 22,07 kg
96 Mũ chụp INOX đầu ống tay vịn Chương V 26 cái
97 Gia công sen hoa sắt vuông đặc Chương V 0,5583 tấn
98 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (Hoa sắt cửa) Chương V 20,7834 m2
99 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 34,752 m2
100 Sản xuất cửa đi bằng cửa nhôm định hình SHAL- Việt Pháp. Cửa đi mở quay kính dán an toàn 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện + lắp đặt) Chương V 41,645 m2
101 Sản xuất cửa sổ bằng cửa nhôm định hình SHAL- Việt Pháp. Cửa sổ mở quay kính dán an toàn 6,38mm ( Bao gồm cả phụ kiện + lắp đặt) Chương V 44,685 m2
102 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 4,77 100m2
103 Lắp đặt đèn LED Mica điện quang ĐQ LEDMF02 HPFV02 36765 (1,2m36W Daylight nguồn tích hợp) Chương V 20 bộ
104 Lắp đặt các loại đèn LED - Đèn ốp trần bóng LED model DLN03L 270/14W Chương V 11 bộ
105 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần PANASONIC F-60MZ2-S Chương V 8 cái
106 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió Chương V 4 cái
107 Lắp đặt Công tắc 1 hạt có đèn báo đỏ 220V/10A-1 pha Chương V 10 cái
108 Lắp đặt Công tắc 2 hạt có đèn báo đỏ 220V/10A-1 pha Chương V 8 cái
109 Lắp đặt Ổ cắm kép 3 chấu 1 pha 220V/16A Chương V 34 cái
110 Lắp đặt Aptomat khối MCCB 3 cực, 3P- 63A Chương V 1 cái
111 Lắp đặt Aptomat khối MCCB 2 cực, 2P- 100A Chương V 1 cái
112 Lắp đặt Aptomat khối MCCB 2 cực, 2P- 80A Chương V 1 cái
113 Lắp đặt Aptomat khối MCB 2 cực, 2P- 63A Chương V 1 cái
114 Lắp đặt Aptomat khối MCB 2 cực, 2P- 40A Chương V 1 cái
115 Lắp đặt Aptomat khối MCB 2 cực, 2P- 32A Chương V 6 cái
116 Lắp đặt Aptomat khối MCB 1 cực, 1P- 16A Chương V 16 cái
117 Lắp đặt Aptomat khối MCB 1 cực, 1P- 10A Chương V 12 cái
118 Kéo rải dây Cáp treo 3x16 +1x10mm2 (Cu/XLPE/DSTA/PVC) Chương V 50 m
119 Kéo rải dây dẫn 2x16mm2 (Cu/XLPE/PVC) Chương V 4 m
120 Kéo rải dây dẫn 2x10mm2 (Cu/PVC) Chương V 25 m
121 Kéo rải dây dẫn 2x4mm2 (Cu/PVC) Chương V 200 m
122 Kéo rải dây dẫn 2x2,5mm2 Chương V 270 m
123 Kéo rải dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V 300 m
124 Tủ điện Tầng 500x400x200 (Bao gồm cả lắp dựng) Chương V 1 cái
125 Tủ điện Phòng 3-5 Modul (Bao gồm cả lắp dựng) Chương V 10 cái
126 Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 16mm Chương V 150 m
127 Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 20mm Chương V 300 m
128 Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 25mm Chương V 25 m
129 Lắp đặt ống nhựa ghen luồn dây điện đường kính 50mm Chương V 50 m
130 Hộp chia ngả Chương V 20 cái
131 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Chương V 10 m
132 Bình bột chữa cháy ABC -MFZL4 Chương V 2 bình
133 Bình khí cứu hỏa CO2 MT3 Chương V 4 bình
134 Hộp đựng bình cứu hỏa Chương V 2 cái
135 Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC Chương V 2 cái
136 Đào hào dẫn sét, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V 10,8 m3
137 Đắp đất nền móng công trình Chương V 10,8 m3
138 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V 5 cái
139 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V 5 cái
140 Gia công và đóng cọc chống sét L63x6 Chương V 10 cọc
141 Kéo rải dây tiếp địa 40x4 Chương V 36 m
142 Kéo rải dây thu sét + thu sét d=10mm Chương V 40 m
143 Thép hàn vào dây thu sét và liên kết vào tường d=10mm Chương V 7,04 kg
144 Mũ chống dột Chương V 5 cái
145 Hồ lô xứ Chương V 5 cái
146 Đào hố để máy bơm, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 0,0672 m3
147 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,0672 m3
148 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố bơm, vữa XM mác 75 Chương V 0,1738 m3
149 Trát tường bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,356 m2
150 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,0043 tấn
151 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0023 100m2
152 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,0471 m3
153 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 1 cái
154 Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=40mm Chương V 0,12 100m
155 Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=25mm Chương V 0,07 100m
156 Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=20mm Chương V 0,85 100m
157 Lắp đặt cút PPR, D=40mm Chương V 2 cái
158 Lắp đặt cút PPR, D=20mm Chương V 27 cái
159 Lắp đặt cút PPR, D=25x20mm Chương V 2 cái
160 Lắp đặt Tê PPR, D=40x40mm Chương V 1 cái
161 Lắp đặt Tê PPR, D=40x20mm Chương V 2 cái
162 Lắp đặt Tê PPR, D=20x20mm Chương V 2 cái
163 Van chặn D40 Chương V 2 cái
164 Van chặn D20 Chương V 5 cái
165 Rắc co nối van D20 Chương V 4 cái
166 Lắp đặt Kép PPR, D=20mm Chương V 20 cái
167 Lắp đặt côn thu PPR, D=40x25mm Chương V 2 cái
168 Van phao điện D25 Chương V 1 cái
169 Van 1 chiều D20 Chương V 1 cái
170 Máy bơm hút giếng EDPM 370A (Q=28L/phút; H= 80m; P=750W) Chương V 1 cái
171 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=110mm Chương V 0,18 100m
172 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm Chương V 0,1 100m
173 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=76mm Chương V 0,42 100m
174 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=42mm Chương V 0,12 100m
175 Lắp đặt cút PVC135 D=110mm Chương V 10 cái
176 Lắp đặt cút PVC135 D=90mm Chương V 3 cái
177 Lắp đặt cút PVC135 D=76mm Chương V 6 cái
178 Lắp đặt cút PVC135 D=76X42mm Chương V 4 cái
179 Lắp đặt Tê PVC D=110X110mm Chương V 12 cái
180 Lắp đặt Tê PVC D=76mm Chương V 6 cái
181 Lắp đặt Tê PVC D=76X42mm Chương V 16 cái
182 Lắp đặt côn PVC D=110x76mm Chương V 4 cái
183 Lắp đặt côn PVC D=110x42mm Chương V 2 cái
184 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 8 bộ
185 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 8 cái
186 Lắp đặt gương soi Chương V 4 cái
187 Lắp đặt kệ kính Chương V 4 cái
188 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V 8 cái
189 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 4 bộ
190 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 4 bộ
191 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V 1 bể
192 Công tắc phao từ Chương V 1 cái
193 Lắp đặt phễu thoát sàn Chương V 12 cái
194 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 4 bộ
195 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=90mm Chương V 0,475 100m
196 Lắp đặt cút PVC D=90mm Chương V 5 cái
197 Lắp đặt chếch nhựa PVC, D=90mm Chương V 5 cái
198 Cầu chắn rác Chương V 5 cái
199 Lắp đặt ống nhựa PVC, D=32mm Chương V 0,06 100m
200 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V 0,0948 100m3
201 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,5414 m3
202 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0521 tấn
203 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,0237 100m2
204 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,8122 m3
205 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 2,8781 m3
206 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,0254 tấn
207 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0126 100m2
208 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,2583 m3
209 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V 5 cái
210 Trát tường bể phốt , dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 15,8873 m2
211 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,5358 m2
212 Cút sành D90 Chương V 2 cái
B HẠNG MỤC NHÀ BẾP
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V 0,4225 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V 3,3327 m3
3 Đắp đất nền móng công trình Chương V 15,1952 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 6,676 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0049 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,0795 tấn
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0636 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,0863 m3
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 16,8463 m3
10 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 7,9146 m3
11 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc T/C, vữa XM mác 75 Chương V 5,554 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0637 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,4513 tấn
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,2915 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,207 m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,4525 100m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 9,05 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 12,348 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. Chương V 12,348 m2
20 Lát đá granit nhân tạo bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 20,539 m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0109 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0717 tấn
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,0871 100m2
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,4792 m3
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,1605 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,7052 tấn
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,4264 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,4453 m3
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V 0,1696 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V 0,046 tấn
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,2531 100m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V 1,4048 m3
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,1811 tấn
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 1,1998 100m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 13,203 m3
36 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 44,5939 m3
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan bàn bếp + bàn soạn chia, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V 0,0369 tấn
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Bàn bếp+Bàn soạn chia Chương V 0,0568 100m2
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công tấm đan Bàn bếp + TĐ Bàn chia đá 1x2, mác 200 Chương V 0,6395 m3
40 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nan hoa, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,054 m3
41 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0054 100m2
42 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,009 tấn
43 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V 6 cái
44 Sản xuất xà gồ thép C80x50x20x2,0 Chương V 0,4501 tấn
45 Thép Bản mã liên kết xà gồ Chương V 75,2 kg
46 Thép L75x50x5 liên kết xà gồ Chương V 51,3 kg
47 Thép D6 Râu thép liên kết Bản mã với GTH Chương V 4 kg
48 Sản xuất liên kết xà gồ thép (chỉ tính nhân công + vật liệu phụ) Chương V 0,1305 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,5806 tấn
50 Bu lông M12 Chương V 80 cái
51 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 62,034 m2
52 Lợp mái tôn múi vuông 11 sóng dày 0,4mm Chương V 1,1834 100m2
53 S/x cửa nhôm hệ Việt Pháp nhóm 4500, cửa đi kính dán an toàn dày 6.38 mm, (gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V 15,39 m2
54 S/x cửa nhôm hệ Việt Pháp nhóm 4400, cửa sổ kính dán an toàn dày 6.38 mm, (gồm cả phụ kiện + lắp đặt hoàn chỉnh) Chương V 15,12 m2
55 S/X lan can hộp INOX 304 (lắp dựng hoàn chỉnh) Chương V 1,862 kg
56 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V 0,2216 tấn
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 9,408 m2
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 14,4 m2
59 Lát nền sàn gạch Ceramic 500x500, vữa XM mác 75 Chương V 90,7724 m2
60 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 212,4052 m2
61 Trát trụ, cột, dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 14,52 m2
62 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 226,9252 m2
63 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 135,678 m2
64 Công tác ốp gạch khu WC, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 64,091 m2
65 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 5,106 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 24,4216 m2
67 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 129,9712 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 290,0708 m2
69 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 21,8932 m2
70 Quét Sika chống thấm Sê nô mái Chương V 35,4236 m2
71 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 47,08 m
72 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 47,08 m
73 Đắp vữa trang trí đầu cột Chương V 3 CK
74 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=90mm Chương V 0,2 100m
75 Lắp đặt ống nhựa thoát tràn PVC d=21mm Chương V 0,024 100m
76 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính d=90mm Chương V 4 cái
77 Lắp đặt chếch nhựa PVC, đường kính d=90mm Chương V 4 cái
78 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 4 cái
79 Rọ chắn rác fi 100 Chương V 4 cái
80 Lắp đặt ống PPR, đường kính ống d=25mm Chương V 0,3 100m
81 Lắp đăt cút PPR, đường kính d=25mm Chương V 6 cái
82 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Chương V 1 cái
83 Rắc co D25 Chương V 2 Cái
84 Lắp đặt chậu rửa bát loại 2 hố Chương V 1 bộ
85 Lắp đặt vòi rửa bát Chương V 1 bộ
86 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V 1 bể
87 Van phao Chương V 1 cái
88 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống d=42mm Chương V 0,08 100m
89 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính d=42mm Chương V 3 cái
90 Lắp đặt chếch nhựa PVC, đường kính d=42mm Chương V 2 cái
91 Lắp đặt đèn LED Mica điện quang ĐQ LEDMF02 HPFV02 36765 (1,2m36W Daylight nguồn tích hợp) Chương V 8 bộ
92 Lắp đặt quạt hút mùi công nghiệp D600 Chương V 1 cái
93 Lắp đặt Đèn ốp trần bóng LED model DLN03L 270/9W Chương V 4 bộ
94 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần PANASONIC F-60MZ2-S Chương V 3 cái
95 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 16A - 220V Chương V 17 cái
96 Hộp điện phòng 2-4 Modul + thanh cài Chương V 1 hộp
97 Hộp điện phòng 4-8 Modul + thanh cài Chương V 2 hộp
98 Tủ điện tầng tổng 500x400x210 (tủ tôn sơn tĩnh điện dày 2mm, tủ 3 ngăn, vật liệu phụ, dây dẫn) Chương V 1 Tủ
99 Lắp đặt công tắc đơn lắp ngầm tường 16A-250V Chương V 4 cái
100 Lắp đặt công tắc 2 phím lắp ngầm tường 16A-250V Chương V 2 cái
101 Lắp đặt công tắc 3 phím lắp ngầm tường 16A-250V Chương V 1 cái
102 Lắp đặt hộp nối dây Chương V 10 hộp
103 Lắp đặt aptomat MCB loại 1 pha 2 cực 20A-250V ICU =6KA Chương V 1 cái
104 Lắp đặt aptomat MCB loại 1 pha 1 cực 32A-250V ICU =4,5KA Chương V 1 cái
105 Lắp đặt aptomat MCB loại 1 pha 2 cực 50A-250V ICU =6KA Chương V 1 cái
106 Lắp đặt aptomat MCB loại 1 pha 2 cực 63A-250V ICU =6KA Chương V 1 cái
107 Kéo rải dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V 240 m
108 Kéo rải dây dẫn 2x2,5mm2 Chương V 160 m
109 Kéo rải dây dẫn 2x6mm2 Chương V 32 m
110 Lắp đặt ống ghen cứng chống cháy PVC D16 đi ngầm Chương V 185 m
111 Lắp đặt ống ghen cứng chống cháy PVC D20 đi ngầm Chương V 175 m
112 Hộp đựng bình cứu hỏa Chương V 1 cái
113 Bình bọt MFZ4 Chương V 2 bình
114 Bình khí CO2 MT5 Chương V 1 bình
115 Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC Chương V 1 cái
C HẠNG MỤC CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V 4,1745 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 1,1403 m3
3 Đắp đất hoàn trả Chương V 1,7716 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,5502 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0262 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,036 tấn
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0481 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,7237 m3
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,009 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,0537 tấn
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,0748 100m2
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,4114 m3
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,5838 m3
14 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,0633 m3
15 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,5097 m3
16 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,1495 m3
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 10,1119 m2
18 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 26,8068 m2
19 Công tác ốp đá granit nhân tạo vào tường có chốt bằng inox Chương V 4,598 m2
20 Sơn cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 32,3207 m2
21 Chữ composite màu vàng ánh bạc biển cổng dày 20 cao cao 100 (cả lắp đặt) Chương V 20 chữ
22 Chữ composite màu vàng ánh bạc biển cổng dày 20 cao cao 180 (cả lắp đặt) Chương V 19 chữ
23 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 41,968 m
24 Gia công cổng sắt thép hộp mạ kẽm Chương V 0,2085 tấn
25 Thép V50x5 làm ray cổng Chương V 34,31 kg
26 Tôn huỳnh dày 1.0mm Chương V 51,81 kg
27 Lắp khoá cổng Minh Khai Chương V 2 bộ
28 Chốt chân Chương V 3 bộ
29 S/x bản lề cánh cổng Chương V 6 cái
30 Lắp Bánh xe cổng Chương V 3 bộ
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 20,32 m2
32 Lắp dựng cửa cổng Chương V 13,2 m2
33 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Chương V 0,317 100m3
34 Lót cát móng Chương V 3,5225 m3
35 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương V 22,544 m3
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,3292 tấn
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,425 100m2
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,6244 m3
39 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 27,3568 m3
40 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 495,602 m2
41 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V 495,602 m2
42 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 280,52 m
43 Đắp vữa trang trí chân trụ + mũ trụ tường rào hoa sắt (Nhân công 4/7) Chương V 8 công
44 Gia công hàng rào song sắt Chương V 0,9987 tấn
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 36,316 m2
46 Lắp dựng hàng rào hoa sắt Chương V 54,628 m2
47 Sản xuất Lưỡi mác đúc bằng gang trang trí tường rào Chương V 126 cái
48 Sản xuất lưỡi mác đầu tròn hàng rào Chương V 154 cái
D HẠNG MỤC GARA XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 0,4455 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V 0,3192 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,2406 m3
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0011 tấn
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0392 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,343 m3
7 Lót cát nền móng công trình Chương V 5,1113 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 3,485 m3
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,2926 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,116 m2
11 Gia công cột bằng thép ống Chương V 0,0918 tấn
12 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V 0,2429 tấn
13 Gia công xà gồ thép Chương V 0,1178 tấn
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 26,2236 m2
15 Lắp dựng cột thép các loại Chương V 0,0918 tấn
16 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V 0,2429 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,1178 tấn
18 Lợp mái tôn liên doanh 11 sóng, dày 0.4mm Chương V 0,4947 100m2
E HẠNG MỤC CỐNG + HỐ GA + RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào Cống thoát nước, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III Chương V 0,1153 100m3
2 Đắp đất hoàn trả Chương V 3,8437 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,3385 m3
4 Lót cát móng Chương V 0,0452 m3
5 Gia công, lắp dựng cốt thép Cống + Hố ga, đường kính <= 10mm Chương V 0,2528 tấn
6 Gia công, lắp dựng cốt thép Cống + Hố ga, đường kính > 10mm Chương V 0,0497 tấn
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn Cống + Hố ga Chương V 0,2252 100m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông Cống, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,967 m3
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V 1,5783 m3
10 Xây đá hộc, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 5,0135 m3
11 Láng rãnh thoát nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 14,2878 m2
12 Trát thành hố ga, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 28,7534 m2
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,9175 m3
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,1159 tấn
15 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0419 100m2
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V 9 cái
17 Đào Cống thoát nước, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III Chương V 0,8978 100m3
18 Đắp đất hoàn trả Chương V 29,925 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 16,359 m3
20 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V 25,256 m3
21 Trát rãnh thoát nước, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 195,86 m2
22 Láng rãnh thoát nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 70,7 m2
23 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 8,722 m3
24 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,6951 tấn
25 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,5174 100m2
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Chương V 203 cái
F SÂN, ĐƯỜNG BÊ TÔNG
1 Lót cát nền sân Chương V 24,15 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 48,3 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->