Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201045120-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201045113 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-17 07:50:00 đến ngày 2020-10-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,839,639,710 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 0,4kV sau các TBA Cự Thắng 3 (Ủy Ban) | |||
| B | Phần xây lắp | |||
| C | Phần móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột vuông đôi MVĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | móng |
| 2 | Móng cột ly tâm đôi MLTĐ-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | móng |
| 3 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| D | Phần đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.780 | Mét |
| 2 | Dây nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.744 | Mét |
| 3 | Dây nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.721 | Mét |
| 4 | Sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 536 | quả |
| 5 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm NPC.I-10-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 7 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83 | Bộ |
| 8 | Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Bộ |
| 9 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột bê tông vuông đôi ngang tuyến XNĐ-4a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | Bộ |
| 10 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột bê tông ly tâm đôi dọc tuyến XNĐL-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 11 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột bê tông ly tâm đôi ngang tuyến XNĐL-4a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 12 | Ghip đấu nối xuống hòm công tơ (2BL-4HR) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 804 | cái |
| 13 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 146 | Mét |
| 14 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 292 | Mét |
| 15 | Đầu cốt sử lý đồng/nhôm AM95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 16 | Kẹp hãm KH-ABC-4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 17 | Kẹp hãm KH-ABC-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 18 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | bộ |
| 19 | Đai thép cột đôi (0,25kg/1đai) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 20 | Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | cái |
| 21 | Tấm treo MT-ABC-20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | cái |
| 22 | Ghíp nhôm trần 3BL (A25-150) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 284 | bộ |
| 23 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BC-70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | Cái |
| 24 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn BC-50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | Cái |
| 25 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | cuộn |
| E | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 536 | quả |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | VT |
| 3 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Mẫu |
| 4 | Dây cáp vặn xoắn XLPE-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Mẫu |
| 5 | Dây nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Mẫu |
| 6 | Dây nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Mẫu |
| 7 | Dây nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Mẫu |
| F | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 2NPC.I-10-190-4,3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cột |
| 3 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83 | bộ |
| 4 | Xà néo trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 5 | Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bộ |
| 6 | Xà néo trên cột bê tông ly tâm đôi XNĐL-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Xà néo trên cột bê tông ly tâm đôi XNĐL-4a | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Dây dẫn nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.377 | Mét |
| 9 | Dây dẫn nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.499 | Mét |
| 10 | Dây dẫn nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.680 | Mét |
| 11 | Dây cáp voặn xoắn AXLPE 4x95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 135 | Mét |
| 12 | Dây cáp voặn xoắn AXLPE 4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 272 | Mét |
| 13 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 536 | quả |
| G | Đường dây 0,4kV sau TBA Y Sơn 1,2,3 | |||
| H | Phần xây lắp | |||
| I | Phần móng cột, tiếp địa | |||
| 1 | Móng cột vuông đơn MV-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | móng |
| 2 | Móng cột vuông đơn MV-3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | móng |
| 3 | Móng cột vuông đôi MVĐ-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | móng |
| 4 | Móng cột vuông đôi MVĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | móng |
| 5 | Móng cột ly tâm đơn MLT-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | móng |
| 6 | Tiếp địa RLL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | bộ |
| J | Phần đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Dây nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 812 | Mét |
| 2 | Dây nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 275 | Mét |
| 3 | Dây nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.662 | Mét |
| 4 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71 | cột |
| 5 | Cột bê tông vuông H-7,5C | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | cột |
| 6 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cột |
| 7 | Cột bê tông vuông H-8,5C | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 8 | Cột bê tông ly tâm NPC-8,5-4.3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 9 | Sơn số cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99 | VT |
| 10 | Xà đỡ trên cột vuông 2 dây XĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Bộ |
| 11 | Xà néo trên cột vuông 2 dây XN-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Bộ |
| 13 | Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Bộ |
| 14 | Xà néo 3 pha 4 dây trên cột bê tông ly tâm đơn XNL-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ 3 pha 4 dây trên cột bê tông ly tâm đơn XĐL-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 16 | Di chuyển hòm CH2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | Hòm |
| 17 | Di chuyển hòm CH4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26 | Hòm |
| 18 | Di chuyển hòm CH3fa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Hòm |
| 19 | Di chuyển tủ bù | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 20 | Ghip đấu nối xuống hòm công tơ (2BL-4HR) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 162 | cái |
| 21 | Đai thép hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116 | cái |
| 22 | Khoá đai thép hòm công tơ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116 | cái |
| 23 | Tháo hạ, kéo lại cáp vặn xoắn AXLPE4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | Mét |
| 24 | Tháo hạ, kéo lại cáp vặn xoắn AXLPE4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.821 | Mét |
| 25 | Tháo hạ, kéo lại cáp vặn xoắn AXLPE4x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57 | Mét |
| 26 | Kẹp hãm KH-ABC-4x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 95 | cái |
| 27 | Kẹp hãm KH-ABC-4x35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 28 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | bộ |
| 29 | Đai thép cột đôi (0,25kg/1đai) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 30 | Khóa đai thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108 | cái |
| 31 | Tấm treo MT-ABC-20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99 | cái |
| 32 | Ghíp nhôm trần 3BL (A25-150) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 304 | bộ |
| 33 | Băng dính cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | cuộn |
| K | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Vị trí |
| 2 | Dây nhôm bọc AV70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Mẫu |
| 3 | Dây nhôm bọc AV50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Mẫu |
| 4 | Dây nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Mẫu |
| L | Phần tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98 | cột |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LT-8,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cột |
| 3 | Xà đỡ trên cột vuông 2 dây XĐ-2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | bộ |
| 4 | Xà đỡ trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | bộ |
| 5 | Xà néo trên cột vuông 2 dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Xà néo trên cột vuông 4 dây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | bộ |
| 7 | Dây dẫn nhôm A70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 774 | Mét |
| 8 | Dây dẫn nhôm A50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 258 | Mét |
| 9 | Dây dẫn nhôm A35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 680 | Mét |
| 10 | Dây dẫn nhôm bọc AV35 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.674 | Mét |
| 11 | Sứ hạ thế các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 154 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi