Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201017761-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20190371268
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 16 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-07 15:47:00 đến ngày 2020-10-28 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 42,397,737,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG (ĐOẠN TUYẾN KM0+00 - KM3+00)
1 Đào nền + đánh cấp bằng thủ công-Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 19,3199 m3
2 Đào nền + đánh cấp bằng máy đào 1,6m3-Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,6708 100m3
3 Đào vét bùn, vét mương bằng máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 298,538 100m3
4 Đào vét hữu cơ bằng máy, ĐC1 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,9511 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, cự ly 1km đầu-Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 307,4891 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 307,4891 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 307,4891 100m3
8 Đào khuôn đường + đào đất thi công cống bằng máy, ĐC2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 22,5649 100m3
9 Đào rãnh ĐC2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9,9488 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, cự ly 1km đầu-Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 36,3777 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 36,3777 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 36,3777 100m3
13 Đắp trả bằng vật liệu đất đá thải đầm chặt bằng đầm cóc Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2557 100m3
14 Đắp trả bằng vật liệu đất đá thải đầm chặt bằng máy lu 16T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,8584 100m3
15 Ủi san đất các loại tạo mặt bằng để đổ vật liệu khác trong bãi đổ (30% khối lượng) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 103,1601 100m3
16 Mua vật liệu đất đắp K95, K90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 124.827,9133 m3
17 Mua vật liệu đất đắp K98 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 20.228,067 m3
18 Vận chuyển đất ĐC3 từ mỏ đất xã Hợp Thắng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14.505,598 10m3
19 Đắp đất nền đường K95 bằng đầm cóc Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 45,6102 100m3
20 Đắp nền đường bằng máy lu 16T, K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 866,5932 100m3
21 Đắp nền đường bằng máy lu 16T, K = 0,98 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 144,1156 100m3
22 Đắp dải phân cách bằng đất màu bằng máy lu, K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 16,8805 100m3
23 Đắp dải phân cách bằng đất sét bằng máy lu, K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 15,1618 100m3
24 Đắp trả nương K90 bằng đầm cóc Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,769 100m3
25 Trồng cỏ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 178,0601 100m2
26 Vận chuyển tiếp 10m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 205,7388 100m2
27 Móng cấp phối đá dăm loại I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 43,359 100m3
28 Móng cấp phối đá dăm Loại II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 86,5055 100m3
29 Tưới nhựa thấm bám 1,0 kg/m2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 286,2765 100m2
30 Rải thảm BTN C19 dày 7cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 286,2765 100m2
31 Sản xuất bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 120 tấn/h Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 47,5791 100tấn
32 Vận chuyển BTN từ trạm trộn, cự ly 4,0Km đầu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 47,5791 100tấn
33 Vận chuyển BTN từ trạm trộn, cự ly TB 4Km tiếp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 47,5791 100tấn
34 Mặt đường BTXM M300 dày 18cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 32,1264 m3
35 Móng đường CPĐD Loại I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2677 100m3
36 Ni lông lót chống thấm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 178,48 m2
37 Ván khuôn mặt đường Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1098 100m2
38 Đá dăm đệm móng 10cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,77 m3
39 Bê tông rãnh M200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,86 m3
40 Ván khuôn rãnh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1812 100m2
41 Đá dăm đệm móng 10cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,246 m3
42 Xây hố trồng cây bằng gạch không nung Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,977 m3
43 Vữa XM đệm M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 52,46 m2
44 Trát tường hố trồng cây VXM M75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 157,81 m2
45 Đắp đất màu hố trồng cây Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12,47 m3
46 Đắp vòng vây K85 bằng thủ công, ĐC2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 33,18 m3
47 Đắp vòng vây K85 bằng máy, ĐC2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,3042 100m3
48 Đào móng chân khay thủ công, ĐC1 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,3956 m3
49 Đào móng chân khay bằng máy, ĐC1 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,2152 100m3
50 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, cự ly 1km đầu-Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,2791 100m3
51 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,2791 100m3
52 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,2791 100m3
53 Đắp trả chân khay K95 bằng đầm cóc Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,5005 100m3
54 Đá dăm đệm móng 10cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11,613 m3
55 Bê tông chân khay M150 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 66,36 m3
56 Bê tông mái taluy M200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 95,5403 m3
57 Ni lông lót chống thấm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 615,4216 0.0
58 Ván khuôn chân khay, mái taluy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,303 100m2
59 Đào thanh thải bằng thủ công Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 33,18 m3
60 Đào thanh thải bằng máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,3042 100m3
61 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 87,5cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 26 cái
62 Biển phản quang hình tròn D=87,5cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 cái
63 Biển phản quang hình vuông cạnh 60x60cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 cái
64 Biển báo chữ nhật (cạnh 2,4*1,5m) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
65 Biển phản quang tam giác cạnh 87,5cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 26 cái
66 Biển phản quang hình tròn D=87,5cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 cái
67 Biển chữ nhật S>0,1m2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,76 m2
68 Gia công trụ đỡ biển báo D=90mm dày 2,9mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 122,12 m
69 Thi công cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,25 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 370 cái
70 Thi công cọc H 0,2x0,2x1,1 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 27 cái
71 Làm cột km BTCT Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 cái
72 Tấm tôn 5x10cm dán phản quang Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,7 m2
73 Lắp đặt lan can tôn sóng bước cột 2m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 144 m
74 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 18,9 m3
75 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 400 1 CK
76 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 400 1 CK
77 Vận chuyển cọc tiêu, cọc H và cột Km từ bãi đúc tới vị trí chôn bằng ô tô thùng 7T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 ca
78 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.296,548 m2
79 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 4mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 24,48 m2
B CỐNG THOÁT NƯỚC (ĐOẠN TUYẾN KM0+00 - KM3+00)
1 Đào móng thủ công, ĐC1 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11,0505 m3
2 Đào móng bằng máy, ĐC1 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,0996 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, cự ly 1km đầu-Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,2101 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,2101 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,2101 100m3
6 Đá dăm đệm móng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 39,9477 m3
7 Bê tông móng, sân cống M200 (B<=2,5m) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 181,7508 m3
8 Bê tông thân cống M200 (H=4m, D<=0,45m) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 80,748 m3
9 Bê tông mũ mố M250 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 15,9504 m3
10 Bê tông bản, khớp nối M300 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14,88 m3
11 Bê tông ống cống M250 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 38,15 m3
12 Cốt thép bản d<=10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,6151 tấn
13 Cốt thép bản d>10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,4271 tấn
14 Cốt thép mũ mố d<=10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4478 tấn
15 Cốt thép ống cống d<10 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,0165 tấn
16 Ván khuôn bản Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,6481 100m2
17 Ván khuôn móng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,1931 100m2
18 Ván khuôn thân, tường cánh cống Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,4389 100m2
19 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,1119 100m2
20 Ván khuôn kim loại ống cống Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,4544 100m2
21 Lắp đặt ống cống + tấm bản Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 179 1 CK
22 Vữa XM nhét mối nối M100 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 178,5 m2
23 Bao tải tẩm nhựa phủ khe nối Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 95,88 m2
24 Quét nhựa đường ống cống,D=1.0m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 109 m2
25 Bốc xếp bản đúc sẵn bằng cơ giới lên ô tô vận chuyển Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 179 1 CK
26 Bốc xếp bản đúc sẵn bằng cơ giới từ ô tô vận chuyển xuống vị trí lắp đặt Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 179 1 CK
27 Vận chuyển bản đúc sẵn từ bãi đúc đến công trình cự ly 1km Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 13,2575 10 tấn/1km
28 Đắp trả K95 bằng đầm cóc Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,1781 100m3
29 Mua vật liệu đất đắp K95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 161,0821 m3
30 Vận chuyển đất ĐC3 từ mỏ đất xã Hợp Thắng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 16,1082 10m3
C HOÀN TRẢ MƯƠNG THỦY LỢI THUỘC ĐỊA PHẬN XÃ ĐÔNG ANH, ĐÔNG MINH
1 Đá dăm đệm móng 10cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11,5752 m3
2 Bê tông móng M150 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11,5752 m3
3 Bê tông rãnh M200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 21,7035 m3
4 Ván khuôn rãnh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,1832 100m2
5 Đá dăm đệm móng 10cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4 m3
6 Bê tông đáy rãnh M200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,6 m3
7 Bê tông rãnh M200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,75 m3
8 Bê tông tấm đan đúc sẵn M300 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,67 m3
9 Cốt thép tấm đan d<=10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0826 tấn
10 Cốt thép rãnh d<=10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0568 tấn
11 Ván khuôn rãnh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,115 100m2
12 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,071 100m2
13 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5 1 CK
14 Bốc xếp bản đúc sẵn bằng cơ giới lên ô tô vận chuyển Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5 1 CK
15 Bốc xếp bản đúc sẵn bằng cơ giới từ ô tô vận chuyển xuống vị trí lắp đặt Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5 1 CK
16 Vận chuyển bản đúc sẵn từ bãi đúc đến công trình cự ly 1km Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1675 10 tấn/1km
D BÃI ĐÚC CẤU KIỆN TẠI KM1+600
1 San đầm đất bãi đúc Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,6 100m3
2 Đá dăm đệm móng 10cm 20 m3
3 VXM M100 dày 3cm bãi đúc Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 200 m2
E VỈA HÈ, ĐAN RÃNH, BÓ VỈA
1 Lát gạch Block dày 5,5cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3.963,5092 m2
2 Vữa đệm xi măng M75 dày 2cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3.963,5092 m2
3 Đệm cát gia cố nền Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,9818 100m3
4 Xây khóa hè bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 23,2139 m3
5 Vữa đệm xi măng M75 dày 2cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 105,5175 m2
6 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M100 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 220,6275 m2
7 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 20,1443 m3
8 Bê tông đan rãnh, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 21,2476 m3
9 Ni lông lót Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 303,537 m
10 Bê tông bó vỉa M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 168,4952 m3
11 Vữa đệm xi măng M75 dày 2cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 551,3222 m2
12 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 59,5668 m3
13 Ván khuôn móng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,2409 100m2
14 Ván khuôn bó vỉa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 23,0389 100m2
15 Lắp đặt bó vỉa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2.120,47 1 CK
16 Bốc xếp bản đúc sẵn bằng cơ giới lên ô tô vận chuyển Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2.120,47 1 CK
17 Bốc xếp bản đúc sẵn bằng cơ giới từ ô tô vận chuyển xuống vị trí lắp đặt Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2.120,47 1 CK
18 Vận chuyển bản đúc sẵn từ bãi đúc đến công trình cự ly 1km Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 42,1238 10 tấn/1km
F ỐNG CỐNG + HỐ THU
1 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 1000mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 319 1 ĐÔ
2 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 1000mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8 1 ĐÔ
3 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 1000mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 1 ĐÔ
4 Vữa xi măng nhét mối nối M100 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 165,5 m2
5 Nối ống bê tông d1000mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 334 MN
6 Mua ống cống đường kính D1000 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 977 m
7 Bốc xếp ống cống lên ô tô vận chuyển bằng cần cẩu 10T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 331 1 CK
8 Bốc xếp ống cống xuống ô tô vận chuyển bằng cần cẩu 10T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 331 1 CK
9 Vận chuyển ống cống cự ly 20km Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 84,348 10 tấn/1km
10 Cốt thép đế cống d<10 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,4097 tấn
11 Ván khuôn thép gối cống Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,8848 100m2
12 Bê tông gối cống đúc sẵn M200 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 52,96 m3
13 Lắp đặt đế cống D1000 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 662 cái
14 Đá dăm 4x6 đệm đáy móng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,4 m3
15 Bê tông hố thu M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 16,65 m3
16 Ván khuôn thân hố thu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,2105 100m2
17 Khung và nắp ga gang Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 45 bộ
18 Lắp dựng khung và lưới chắn rác Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 45 1 CK
19 Bê tông chèn khung chắn rác M300 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,25 m3
20 Lắp đặt ống nhựa PVC D200mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,5985 100m
21 Đá dăm 4x6 đệm đáy móng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 26,1 m3
22 Bê tông móng đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 38,7 m3
23 Ván khuôn móng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,648 100m2
24 Bê tông thân ga, mác 200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 187,11 m3
25 Ván khuôn gỗ thân ga Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14,5665 100m2
26 Bê tông tấm đan M300, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12,96 m3
27 Cốt thép tấm đan d>10 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,3784 tấn
28 Ván khuôn tấm đan: Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,459 100m2
29 Bê tông mũ mố đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,85 m3
30 Ván khuôn gỗ mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,2015 100m2
31 Thép góc L100x100x7 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3.312,9 kg
32 Cốt thép bậc thang d>18 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,756 tấn
33 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 45 1 CK
34 Đào móng bằng thủ công 5%, đất C2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 18,693 m3
35 Đào móng bằng máy 95%, đất C2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,5517 100m3
36 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, cự ly 1km đầu-Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,7386 100m3
37 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,7386 100m3
38 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,7386 100m3
39 Đắp đất bằng đầm cóc 5%, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,4958 100m3
40 Mua vật liệu đất đắp K95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 204,5207 m3
41 Vận chuyển đất ĐC3 từ mỏ đất xã Hợp Thắng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 20,4521 10m3
42 Đá dăm 4x6 đệm đáy móng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,9662 m3
43 Bê tông móng đá 1x2 M200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14,2713 m3
44 Ván khuôn móng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3201 100m2
45 Bê tông hố thu M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,6278 m3
46 Ván khuôn thân hố thu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1446 100m2
G NỀN MẶT ĐƯỜNG (ĐOẠN TUYẾN KM3+00 - KM3+594.5)
1 Đào vét bùn bằng máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 44,4652 100m3
2 Đào vét hữu cơ bằng máy, ĐC1 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3417 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, cự ly 1km đầu-Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 44,8069 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 44,8069 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 5,8km tiếp-Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 44,8069 100m3
6 Đánh cấp bằng thủ công-Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 13,194 m3
7 Đào khuôn đường + đào đất thi công cống bằng máy, ĐC2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,2497 100m3
8 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, cự ly 1km đầu-Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,3817 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,3817 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 5,8km tiếp-Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,3817 100m3
11 Đắp trả bằng vật liệu đất đá thải đầm chặt bằng đầm cóc Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0369 100m3
12 Đắp trả bằng vật liệu đất đá thải đầm chặt bằng máy lu 16T, K=95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,7004 100m3
13 Ủi san đất các loại tạo mặt bằng để đổ vật liệu khác trong bãi đổ (30% khối lượng) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 13,8566 100m3
14 Mua vật liệu đất đắp K95, K90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10.935,8136 m3
15 Mua vật liệu đất đắp K98 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3.273,8975 m3
16 Vận chuyển đất ĐC3 từ mỏ đất xã Hợp Thắng bằng ô tô 7T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.420,9711 10m3
17 Đắp đất nền đường K95 bằng đầm cóc Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,9687 100m3
18 Đắp nền đường bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 75,4055 100m3
19 Đắp nền đường bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 23,325 100m3
20 Đắp trả nương K90 bằng đầm cóc Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,6234 100m3
21 Thanh lý rãnh cũ bê tông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0 m3
22 Trồng cỏ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 27,2678 100m2
23 Vận chuyển tiếp 10m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 27,2678 100m2
24 Bù vênh + móng cấp phối đá dăm loại I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,2974 100m3
25 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14,0112 100m3
26 Tưới nhựa thấm bám 1,0 kg/m2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 49,5744 100m2
27 Rải thảm BTN C19 dày 7cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 49,5744 100m2
28 Sản xuất bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 120 tấn/h Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,2393 100tấn
29 Vận chuyển BTN từ trạm trộn, cự ly 4,0Km đầu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,2393 100tấn
30 Vận chuyển BTN từ trạm trộn, cự ly TB 5,8Km tiếp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,2393 100tấn
31 Thi công cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,25 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 130 cái
32 Thi công cọc H 0,2x0,2x1,1 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5 cái
33 Tấm tôn 5x10cm dán phản quang Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,3 m2
34 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 87,5cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
35 Biển báo chữ nhật (cạnh 2,4*1,5m) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 cái
36 Biển phản quang tam giác cạnh 87,5cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
37 Biển chữ nhật S>0,1m2 10,8 m2
38 Gia công trụ đỡ biển báo D=90mm dày 2,9mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 27,17 m
39 Bốc xếp cọc tiêu, cọc H, cọc Km, mốc lộ giới đúc sẵn bằng cơ giới lên ô tô vận chuyển Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 135 1 CK
40 Bốc xếp cọc tiêu, cọc H, cọc Km, mốc lộ giới đúc sẵn bằng cơ giới từ ô tô vận chuyển xuống vị trí lắp đặt Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 135 1 CK
41 Vận chuyển cọc tiêu, cọc H và cột Km từ bãi đúc tới vị trí chôn bằng ô tô thùng 7T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 ca
42 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 238,939 m2
43 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 4mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 24,65 m2
H CỐNG THOÁT NƯỚC (ĐOẠN TUYẾN KM3+00 - KM3+594.5)
1 Đào móng thủ công, ĐC1 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,8483 m3
2 Đào móng bằng máy, ĐC1 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1612 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, cự ly 1km đầu-Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1697 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1697 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 5,8km tiếp-Cấp đất I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1697 100m3
6 Đá dăm đệm dày 10cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,862 m3
7 Bê tông móng, sân cống M200 (B<=2,5m) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 29,4235 m3
8 Bê tông thân cống M200 (H=4m, D<=0,45m) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 15,1908 m3
9 Bê tông mũ mố M250 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,4 m3
10 Bê tông bản, khớp nối M300 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,46 m3
11 Bê tông ống cống M250 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,85 m3
12 Cốt thép bản d<=10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1817 tấn
13 Cốt thép bản d>10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3929 tấn
14 Cốt thép mũ mố d<=10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1531 tấn
15 Cốt thép ống cống d<10 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4052 tấn
16 Ván khuôn bản Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1981 100m2
17 Ván khuôn móng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,534 100m2
18 Ván khuôn thân, tường cánh cống Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,1871 100m2
19 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3459 100m2
20 Ván khuôn kim loại ống cống Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,6908 100m2
21 Lắp đặt ống cống + tấm bản Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 31 1 CK
22 Vữa XM nhét mối nối M100 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 17,5 m2
23 Bao tải tẩm nhựa phủ khe nối Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9,4 m2
24 Quét nhựa đường ống cống,D=1.0m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11 m2
25 Bốc xếp bản đúc sẵn bằng cơ giới lên ô tô vận chuyển Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 31 1 CK
26 Bốc xếp bản đúc sẵn bằng cơ giới từ ô tô vận chuyển xuống vị trí lắp đặt Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 31 1 CK
27 Vận chuyển bản đúc sẵn từ bãi đúc đến công trình cự ly 1km Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,5775 10 tấn/1km
28 Đắp trả K95 bằng đầm cóc Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1126 100m3
29 Mua vật liệu đất đắp K95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 15,3931 m3
30 Vận chuyển đất ĐC3 từ mỏ đất xã Hợp Thắng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,5393 10m3
I CẦU BẢN L=15M (KM2+304,57)
1 Thép cường độ cao 12.7mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,5263 tấn
2 Thép tròn D<10 dầm chủ + chốt neo dầm chủ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3712 tấn
3 Thép tròn D<10 khe co dãn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0444 tấn
4 Thép tròn 10<D<= 18 dầm chủ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 13,0052 tấn
5 Thép tròn 10<D<=18 mặt cầu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,4705 tấn
6 Thép tròn 10<D<=18 gờ chắn bánh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,8388 tấn
7 Thép tròn D>18 dầm chủ + chốt neo dầm chủ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3452 tấn
8 Sản xuất thép ống, thép hình lan can cầu + khe co giãn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,5255 tấn
9 Lắp đặt kết cấu thép ống, thép hình lan can cầu + khe co giãn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,5255 tấn
10 Mạ kẽm nhúng nóng (mạ thép ống, thép hình, thép bản lan can cầu) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.525,472 kg
11 Ống thoát nước bằng gang D150/160 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 bộ
12 Lưới chắn rác bằng gang Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 tấm
13 Thép neo D16 khe co giãn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0561 tấn
14 Bê tông dầm chủ 40 Mpa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 63,2 m3
15 Bê tông khe hở giữa các dầm 30Mpa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,1 m3
16 Bê tông mặt cầu 30Mpa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 22,5 m3
17 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80 T/H Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2311 100tấn
18 Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, Ô tô 12T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2311 100tấn
19 Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4,8km tiếp, Ô tô 12T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2311 100tấn
20 Rải thảm MĐ bê tông nhựa hạt trung dày 7cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,3905 100m2
21 Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,3905 100m2
22 Vữa SIKAGROUT 214-11 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,396 m3
23 Sản xuất tôn tạo lỗ D250 dày 1mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,6708 tấn
24 Lắp đặt ống tôn tạo lỗ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,66 100m
25 Ống nhựa PVC D100 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3 100m
26 Keo Êpoxy 2 lớp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9,76 m2
27 Ống nhựa bọc cáp D18/22 (m) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,4 100m
28 Gối cầu : kích thước gối (200x150x28)mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 40 cái
29 Cắt bê tông khe co giãn mặt cầu, khe kỹ thuật chiều dày lớp cắt <=7cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1942 100m
30 Lắp đặt tấm cao su khe co giãn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 19,42 m
31 Lớp phòng nước dạng phun Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 139,05 m2
32 Bu lông M22, L = 650mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 60 bộ
33 Bu lông M12, L =130 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 48 bộ
34 Ván khuôn thép dày 5mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,857 100m2
35 Ván khuôn mặt cầu, lớp phủ mặt cầu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,45 100m2
36 Cốt thép bản dẫn mố D<=10 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0058 tấn
37 Cốt thép mố 10<D<=18 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,8084 tấn
38 Cốt thép bản dẫn mố D>18 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,2291 tấn
39 Cốt thép cọc khoan nhồi 10<=D<=18 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0034 tấn
40 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,0065 tấn
41 Cốt thép cọc khoan nhồi D>18 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 28,1793 tấn
42 Cốt thép cọc khoan nhồi D<10 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,5547 tấn
43 Bê tông mố + Bê tông cọc khoan nhồi 30Mpa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 377,16 m3
44 Bê tông bản giảm tải 25Mpa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 28,124 m3
45 Bê tông đệm móng mố 12Mpa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 13,382 m3
46 Vữa SIKAGROUT 214-11 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,396 m3
47 Vữa bê tông lấp lòng ống siêu âm 45Mpa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,52 m3
48 Cóc nối thép D32 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 864 bộ
49 Thép ống D59,9 dày 2,5mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,8038 m
50 Thép ống D113,5 đày 3mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,7971 m
51 Nắp bịt ống thép D54,9 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,552 cái
52 Nắp bịt ống thép D107,5 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,22 cái
53 Đay tẩm nhựa đường bản chuyển tiếp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11,036 m2
54 Quét nhựa đường lòng mố Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 116,16 m2
55 Lắp dựng dầm bản cầu (18m<L<24m) bằng cần cẩu - Trên cạn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10 1 dầm
56 Khoan cọc nhồi vào đất trên cạn máy khoan TRC-15(hoặc tương tự), đường kính 1000m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 216 m
57 Thí nhiệm siêu âm chất lượng cọc Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 18 1 MCSA/1 LTN
58 Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, ĐK f > 80 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cọc
59 Sản xuất ống vách thép (KH 2,34%/2tháng+4,5%*6 lần đóng nhổ) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11,69 tấn
60 Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, ĐK cọc <= 1300 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 216 m
61 Tháo dỡ ống vách cọc khoan nhồi (30%LD) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 216 m
62 Đắp đất hố móng + nón mố bằng đầm cóc K0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10,115 100m3
63 Đắp đất hố móng + nón mố bằng máy K0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,9219 100m3
64 Đất bốc lên phương tiện Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.645,7985 m3
65 Vận chuyển đất đắp từ mỏ đất xã Hợp Thắng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 164,5799 10m3
66 Ván khuôn bản dẫn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,238 100m2
67 Khấu hao thép hình, thép bản phục vụ thi công hệ đà giáo (2%*2 tháng + 7%LD,TD) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,6648 tấn
68 Lắp dựng thép hình, thép bản thi công đà giáo Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,6648 tấn
69 Tháo dỡ thép hình, thép bản thi công đà giáo (30% LD) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,6648 tấn
70 Lắp dựng gỗ ván sàn công tác thi công mố (Khấu hao gỗ ván, luân chuyển 8 lần từ lần 2 trở đi bù 15%VL) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,5 1m3 CK
71 Đóng cọc ván thép SP-1, L =6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,28 100m
72 Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,28 100m
73 Khấu hao cọc ván thép (1,17%*2 tháng + 3,5% *1 lần tháo dỡ); tổng 5,84% Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 25,344 tấn
74 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,71 m3
75 VC phế thải đổ đi cự li 1 km đầu - ô tô 10T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0471 100m3
76 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vi 4km tiếp-Cấp đất IV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0471 100m3
77 VC phế thải đổ đi cự li 4,8km tiếp - ô tô 10T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0471 100m3
78 Thanh lý đất thải thi công cọc khoan nhồi bằng thủ công Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,478 m3
79 Thanh lý đất thải thi công cọc khoan nhồi bằng máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,6108 100m3
80 VC đất thải đổ đi cự li 1km đầu - ô tô 10T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,6956 100m3
81 VC đất thải đổ đi cự li 4km tiếp - ô tô 10T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,6956 100m3
82 VC đất thải đổ đi cự li 4,8km tiếp - ô tô 10T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,6956 100m3
83 Đắp đất nền đường bằng đầm cóc K0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,53 100m3
84 Đắp đất nền đường bằng máy K0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10,0696 100m3
85 Đắp đất bằng máy K98 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,1375 100m3
86 Đất bốc lên phương tiện K95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.449,2833 m3
87 Đất bốc lên phương tiện K98 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 300,0195 m3
88 Vận chuyển đất đắp từ mỏ đất xã Hợp Thắng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 174,9303 10m3
89 Vét bùn đặc bằng máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,7328 100m3
90 VC bùn đổ đi cự li 1km đầu - ô tô 10T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,7328 100m3
91 VC bùn đổ đi cự li 4km tiếp - ô tô 10T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,7328 100m3
92 VC bùn đổ đi cự li 4,8km tiếp - ô tô 10T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,7328 100m3
93 Trồng cỏ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,1427 100m2
94 Vận chuyển tiếp 10m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,1427 100m2
95 Rải thảm mặt đường BTN hạt trung, dày 7cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,923 100m2
96 Sản xuất bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 120 tấn/h Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,8182 100tấn
97 Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, Ô tô 12T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,8182 100tấn
98 Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ 4,8km tiếp, Ô tô 12T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,8182 100tấn
99 Tưới lớp thấm bám TCN 1, 0 kg/ m2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,923 100m2
100 Móng trên CPĐD loại I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,923 100m3
101 Móng trên CPĐD loại II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,923 100m3
102 Biển báo chữ nhật KT(0.6x0.4)m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 cái
103 Cột biển báo L = 2.6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,2 m
104 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,42 m3
105 Bê tông bệ cọc 15Mpa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2 m3
106 Đắp đất hoàn thiện bằng đầm cóc Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0022 100m3
107 Đào đất chân khay bằng thủ công Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,08 m3
108 Đào đất chân khay bằng máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,5852 100m3
109 Đá dăm đệm chân khay Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,32 m3
110 Bê tông chân khay M200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 64,24 m3
111 Ván khuôn chân khay Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,96 100m2
112 Đắp đất hoàn thiện bằng đầm cóc Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0934 100m3
113 Đắp đất hoàn thiện bằng máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,7737 100m3
114 Mua đất đắp K90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 248,4977 m3
115 Vận chuyển đất đắp từ mỏ đất xã Hợp Thắng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 24,8498 10m3
116 Ni lông lót tái chế chống thấm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 206,6 m2
117 Bê tông 25Mpa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,65 m3
118 Đá dăm đệm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,61 m3
119 Thanh lý bệ đúc Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,61 m3
120 VC phế thải đổ đi cự li 1km đầu - ô tô 10T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0861 100m3
121 VC phế thải đổ đi cự li 4km tiếp - ô tô 10T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0861 100m3
122 VC phế thải đổ đi cự li 4,8km tiếp - ô tô 10T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0861 100m3
123 Cốt thép bệ đúc dầm D<=10 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2068 tấn
124 Sản xuất thép hình, thép bản hệ căng kéo (Khấu hao thép hình, thép bản: 7% một lần tháo dỡ + 3*2% tháng, tổng 13%) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 17,0591 tấn
125 Lắp dựng thép hình, thép bản hệ căng kéo Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 17,0591 tấn
126 Tháo dỡ thép hình, thép bản hệ căng kéo (60%LD) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 17,0591 tấn
127 Bu lông M24 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 64 cái
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->