Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201017761-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20190371268 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 16 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-07 15:47:00 đến ngày 2020-10-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 42,397,737,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG (ĐOẠN TUYẾN KM0+00 - KM3+00) | |||
| 1 | Đào nền + đánh cấp bằng thủ công-Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 19,3199 | m3 |
| 2 | Đào nền + đánh cấp bằng máy đào 1,6m3-Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,6708 | 100m3 |
| 3 | Đào vét bùn, vét mương bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 298,538 | 100m3 |
| 4 | Đào vét hữu cơ bằng máy, ĐC1 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,9511 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, cự ly 1km đầu-Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 307,4891 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 307,4891 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 307,4891 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn đường + đào đất thi công cống bằng máy, ĐC2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 22,5649 | 100m3 |
| 9 | Đào rãnh ĐC2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,9488 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, cự ly 1km đầu-Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 36,3777 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 36,3777 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 36,3777 | 100m3 |
| 13 | Đắp trả bằng vật liệu đất đá thải đầm chặt bằng đầm cóc | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2557 | 100m3 |
| 14 | Đắp trả bằng vật liệu đất đá thải đầm chặt bằng máy lu 16T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,8584 | 100m3 |
| 15 | Ủi san đất các loại tạo mặt bằng để đổ vật liệu khác trong bãi đổ (30% khối lượng) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 103,1601 | 100m3 |
| 16 | Mua vật liệu đất đắp K95, K90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 124.827,9133 | m3 |
| 17 | Mua vật liệu đất đắp K98 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20.228,067 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất ĐC3 từ mỏ đất xã Hợp Thắng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14.505,598 | 10m3 |
| 19 | Đắp đất nền đường K95 bằng đầm cóc | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 45,6102 | 100m3 |
| 20 | Đắp nền đường bằng máy lu 16T, K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 866,5932 | 100m3 |
| 21 | Đắp nền đường bằng máy lu 16T, K = 0,98 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 144,1156 | 100m3 |
| 22 | Đắp dải phân cách bằng đất màu bằng máy lu, K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 16,8805 | 100m3 |
| 23 | Đắp dải phân cách bằng đất sét bằng máy lu, K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15,1618 | 100m3 |
| 24 | Đắp trả nương K90 bằng đầm cóc | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,769 | 100m3 |
| 25 | Trồng cỏ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 178,0601 | 100m2 |
| 26 | Vận chuyển tiếp 10m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 205,7388 | 100m2 |
| 27 | Móng cấp phối đá dăm loại I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 43,359 | 100m3 |
| 28 | Móng cấp phối đá dăm Loại II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 86,5055 | 100m3 |
| 29 | Tưới nhựa thấm bám 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 286,2765 | 100m2 |
| 30 | Rải thảm BTN C19 dày 7cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 286,2765 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 120 tấn/h | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 47,5791 | 100tấn |
| 32 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn, cự ly 4,0Km đầu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 47,5791 | 100tấn |
| 33 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn, cự ly TB 4Km tiếp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 47,5791 | 100tấn |
| 34 | Mặt đường BTXM M300 dày 18cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 32,1264 | m3 |
| 35 | Móng đường CPĐD Loại I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2677 | 100m3 |
| 36 | Ni lông lót chống thấm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 178,48 | m2 |
| 37 | Ván khuôn mặt đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1098 | 100m2 |
| 38 | Đá dăm đệm móng 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,77 | m3 |
| 39 | Bê tông rãnh M200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,86 | m3 |
| 40 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1812 | 100m2 |
| 41 | Đá dăm đệm móng 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,246 | m3 |
| 42 | Xây hố trồng cây bằng gạch không nung | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,977 | m3 |
| 43 | Vữa XM đệm M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 52,46 | m2 |
| 44 | Trát tường hố trồng cây VXM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 157,81 | m2 |
| 45 | Đắp đất màu hố trồng cây | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12,47 | m3 |
| 46 | Đắp vòng vây K85 bằng thủ công, ĐC2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 33,18 | m3 |
| 47 | Đắp vòng vây K85 bằng máy, ĐC2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,3042 | 100m3 |
| 48 | Đào móng chân khay thủ công, ĐC1 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,3956 | m3 |
| 49 | Đào móng chân khay bằng máy, ĐC1 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,2152 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, cự ly 1km đầu-Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,2791 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,2791 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,2791 | 100m3 |
| 53 | Đắp trả chân khay K95 bằng đầm cóc | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,5005 | 100m3 |
| 54 | Đá dăm đệm móng 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11,613 | m3 |
| 55 | Bê tông chân khay M150 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 66,36 | m3 |
| 56 | Bê tông mái taluy M200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 95,5403 | m3 |
| 57 | Ni lông lót chống thấm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 615,4216 | 0.0 |
| 58 | Ván khuôn chân khay, mái taluy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,303 | 100m2 |
| 59 | Đào thanh thải bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 33,18 | m3 |
| 60 | Đào thanh thải bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,3042 | 100m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 87,5cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 26 | cái |
| 62 | Biển phản quang hình tròn D=87,5cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 63 | Biển phản quang hình vuông cạnh 60x60cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | cái |
| 64 | Biển báo chữ nhật (cạnh 2,4*1,5m) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 65 | Biển phản quang tam giác cạnh 87,5cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 26 | cái |
| 66 | Biển phản quang hình tròn D=87,5cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 67 | Biển chữ nhật S>0,1m2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,76 | m2 |
| 68 | Gia công trụ đỡ biển báo D=90mm dày 2,9mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 122,12 | m |
| 69 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,25 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 370 | cái |
| 70 | Thi công cọc H 0,2x0,2x1,1 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 27 | cái |
| 71 | Làm cột km BTCT | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | cái |
| 72 | Tấm tôn 5x10cm dán phản quang | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,7 | m2 |
| 73 | Lắp đặt lan can tôn sóng bước cột 2m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 144 | m |
| 74 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18,9 | m3 |
| 75 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp lên | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 400 | 1 CK |
| 76 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng máy - Bốc xếp xuống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 400 | 1 CK |
| 77 | Vận chuyển cọc tiêu, cọc H và cột Km từ bãi đúc tới vị trí chôn bằng ô tô thùng 7T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | ca |
| 78 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.296,548 | m2 |
| 79 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 4mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 24,48 | m2 |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC (ĐOẠN TUYẾN KM0+00 - KM3+00) | |||
| 1 | Đào móng thủ công, ĐC1 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11,0505 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy, ĐC1 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,0996 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, cự ly 1km đầu-Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,2101 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,2101 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,2101 | 100m3 |
| 6 | Đá dăm đệm móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 39,9477 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, sân cống M200 (B<=2,5m) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 181,7508 | m3 |
| 8 | Bê tông thân cống M200 (H=4m, D<=0,45m) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 80,748 | m3 |
| 9 | Bê tông mũ mố M250 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15,9504 | m3 |
| 10 | Bê tông bản, khớp nối M300 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14,88 | m3 |
| 11 | Bê tông ống cống M250 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 38,15 | m3 |
| 12 | Cốt thép bản d<=10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6151 | tấn |
| 13 | Cốt thép bản d>10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,4271 | tấn |
| 14 | Cốt thép mũ mố d<=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4478 | tấn |
| 15 | Cốt thép ống cống d<10 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,0165 | tấn |
| 16 | Ván khuôn bản | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6481 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,1931 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thân, tường cánh cống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,4389 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,1119 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn kim loại ống cống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,4544 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt ống cống + tấm bản | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 179 | 1 CK |
| 22 | Vữa XM nhét mối nối M100 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 178,5 | m2 |
| 23 | Bao tải tẩm nhựa phủ khe nối | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 95,88 | m2 |
| 24 | Quét nhựa đường ống cống,D=1.0m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 109 | m2 |
| 25 | Bốc xếp bản đúc sẵn bằng cơ giới lên ô tô vận chuyển | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 179 | 1 CK |
| 26 | Bốc xếp bản đúc sẵn bằng cơ giới từ ô tô vận chuyển xuống vị trí lắp đặt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 179 | 1 CK |
| 27 | Vận chuyển bản đúc sẵn từ bãi đúc đến công trình cự ly 1km | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 13,2575 | 10 tấn/1km |
| 28 | Đắp trả K95 bằng đầm cóc | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,1781 | 100m3 |
| 29 | Mua vật liệu đất đắp K95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 161,0821 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất ĐC3 từ mỏ đất xã Hợp Thắng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 16,1082 | 10m3 |
| C | HOÀN TRẢ MƯƠNG THỦY LỢI THUỘC ĐỊA PHẬN XÃ ĐÔNG ANH, ĐÔNG MINH | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11,5752 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11,5752 | m3 |
| 3 | Bê tông rãnh M200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 21,7035 | m3 |
| 4 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,1832 | 100m2 |
| 5 | Đá dăm đệm móng 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4 | m3 |
| 6 | Bê tông đáy rãnh M200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6 | m3 |
| 7 | Bê tông rãnh M200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,75 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M300 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,67 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0826 | tấn |
| 10 | Cốt thép rãnh d<=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0568 | tấn |
| 11 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,115 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,071 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | 1 CK |
| 14 | Bốc xếp bản đúc sẵn bằng cơ giới lên ô tô vận chuyển | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | 1 CK |
| 15 | Bốc xếp bản đúc sẵn bằng cơ giới từ ô tô vận chuyển xuống vị trí lắp đặt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | 1 CK |
| 16 | Vận chuyển bản đúc sẵn từ bãi đúc đến công trình cự ly 1km | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1675 | 10 tấn/1km |
| D | BÃI ĐÚC CẤU KIỆN TẠI KM1+600 | |||
| 1 | San đầm đất bãi đúc | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6 | 100m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng 10cm | 20 | m3 | |
| 3 | VXM M100 dày 3cm bãi đúc | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 200 | m2 |
| E | VỈA HÈ, ĐAN RÃNH, BÓ VỈA | |||
| 1 | Lát gạch Block dày 5,5cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3.963,5092 | m2 |
| 2 | Vữa đệm xi măng M75 dày 2cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3.963,5092 | m2 |
| 3 | Đệm cát gia cố nền | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,9818 | 100m3 |
| 4 | Xây khóa hè bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 23,2139 | m3 |
| 5 | Vữa đệm xi măng M75 dày 2cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 105,5175 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,0cm, Vữa XM M100 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 220,6275 | m2 |
| 7 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20,1443 | m3 |
| 8 | Bê tông đan rãnh, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 21,2476 | m3 |
| 9 | Ni lông lót | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 303,537 | m |
| 10 | Bê tông bó vỉa M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 168,4952 | m3 |
| 11 | Vữa đệm xi măng M75 dày 2cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 551,3222 | m2 |
| 12 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 59,5668 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,2409 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 23,0389 | 100m2 |
| 15 | Lắp đặt bó vỉa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.120,47 | 1 CK |
| 16 | Bốc xếp bản đúc sẵn bằng cơ giới lên ô tô vận chuyển | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.120,47 | 1 CK |
| 17 | Bốc xếp bản đúc sẵn bằng cơ giới từ ô tô vận chuyển xuống vị trí lắp đặt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.120,47 | 1 CK |
| 18 | Vận chuyển bản đúc sẵn từ bãi đúc đến công trình cự ly 1km | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 42,1238 | 10 tấn/1km |
| F | ỐNG CỐNG + HỐ THU | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK 1000mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 319 | 1 ĐÔ |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK 1000mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | 1 ĐÔ |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 1000mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | 1 ĐÔ |
| 4 | Vữa xi măng nhét mối nối M100 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 165,5 | m2 |
| 5 | Nối ống bê tông d1000mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 334 | MN |
| 6 | Mua ống cống đường kính D1000 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 977 | m |
| 7 | Bốc xếp ống cống lên ô tô vận chuyển bằng cần cẩu 10T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 331 | 1 CK |
| 8 | Bốc xếp ống cống xuống ô tô vận chuyển bằng cần cẩu 10T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 331 | 1 CK |
| 9 | Vận chuyển ống cống cự ly 20km | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 84,348 | 10 tấn/1km |
| 10 | Cốt thép đế cống d<10 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,4097 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thép gối cống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,8848 | 100m2 |
| 12 | Bê tông gối cống đúc sẵn M200 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 52,96 | m3 |
| 13 | Lắp đặt đế cống D1000 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 662 | cái |
| 14 | Đá dăm 4x6 đệm đáy móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,4 | m3 |
| 15 | Bê tông hố thu M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 16,65 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thân hố thu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,2105 | 100m2 |
| 17 | Khung và nắp ga gang | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 45 | bộ |
| 18 | Lắp dựng khung và lưới chắn rác | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 45 | 1 CK |
| 19 | Bê tông chèn khung chắn rác M300 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,25 | m3 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PVC D200mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,5985 | 100m |
| 21 | Đá dăm 4x6 đệm đáy móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 26,1 | m3 |
| 22 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 38,7 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,648 | 100m2 |
| 24 | Bê tông thân ga, mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 187,11 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ thân ga | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14,5665 | 100m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan M300, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12,96 | m3 |
| 27 | Cốt thép tấm đan d>10 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,3784 | tấn |
| 28 | Ván khuôn tấm đan: | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,459 | 100m2 |
| 29 | Bê tông mũ mố đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,85 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,2015 | 100m2 |
| 31 | Thép góc L100x100x7 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3.312,9 | kg |
| 32 | Cốt thép bậc thang d>18 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,756 | tấn |
| 33 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 45 | 1 CK |
| 34 | Đào móng bằng thủ công 5%, đất C2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18,693 | m3 |
| 35 | Đào móng bằng máy 95%, đất C2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,5517 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, cự ly 1km đầu-Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,7386 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,7386 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,7386 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm cóc 5%, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,4958 | 100m3 |
| 40 | Mua vật liệu đất đắp K95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 204,5207 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất ĐC3 từ mỏ đất xã Hợp Thắng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20,4521 | 10m3 |
| 42 | Đá dăm 4x6 đệm đáy móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,9662 | m3 |
| 43 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14,2713 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3201 | 100m2 |
| 45 | Bê tông hố thu M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,6278 | m3 |
| 46 | Ván khuôn thân hố thu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1446 | 100m2 |
| G | NỀN MẶT ĐƯỜNG (ĐOẠN TUYẾN KM3+00 - KM3+594.5) | |||
| 1 | Đào vét bùn bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 44,4652 | 100m3 |
| 2 | Đào vét hữu cơ bằng máy, ĐC1 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3417 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, cự ly 1km đầu-Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 44,8069 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 44,8069 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 5,8km tiếp-Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 44,8069 | 100m3 |
| 6 | Đánh cấp bằng thủ công-Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 13,194 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường + đào đất thi công cống bằng máy, ĐC2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,2497 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, cự ly 1km đầu-Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,3817 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,3817 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 5,8km tiếp-Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,3817 | 100m3 |
| 11 | Đắp trả bằng vật liệu đất đá thải đầm chặt bằng đầm cóc | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0369 | 100m3 |
| 12 | Đắp trả bằng vật liệu đất đá thải đầm chặt bằng máy lu 16T, K=95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,7004 | 100m3 |
| 13 | Ủi san đất các loại tạo mặt bằng để đổ vật liệu khác trong bãi đổ (30% khối lượng) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 13,8566 | 100m3 |
| 14 | Mua vật liệu đất đắp K95, K90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10.935,8136 | m3 |
| 15 | Mua vật liệu đất đắp K98 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3.273,8975 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất ĐC3 từ mỏ đất xã Hợp Thắng bằng ô tô 7T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.420,9711 | 10m3 |
| 17 | Đắp đất nền đường K95 bằng đầm cóc | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,9687 | 100m3 |
| 18 | Đắp nền đường bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 75,4055 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền đường bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 23,325 | 100m3 |
| 20 | Đắp trả nương K90 bằng đầm cóc | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6234 | 100m3 |
| 21 | Thanh lý rãnh cũ bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0 | m3 |
| 22 | Trồng cỏ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 27,2678 | 100m2 |
| 23 | Vận chuyển tiếp 10m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 27,2678 | 100m2 |
| 24 | Bù vênh + móng cấp phối đá dăm loại I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,2974 | 100m3 |
| 25 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14,0112 | 100m3 |
| 26 | Tưới nhựa thấm bám 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 49,5744 | 100m2 |
| 27 | Rải thảm BTN C19 dày 7cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 49,5744 | 100m2 |
| 28 | Sản xuất bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 120 tấn/h | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,2393 | 100tấn |
| 29 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn, cự ly 4,0Km đầu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,2393 | 100tấn |
| 30 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn, cự ly TB 5,8Km tiếp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,2393 | 100tấn |
| 31 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,25 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 130 | cái |
| 32 | Thi công cọc H 0,2x0,2x1,1 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | cái |
| 33 | Tấm tôn 5x10cm dán phản quang | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,3 | m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 87,5cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 35 | Biển báo chữ nhật (cạnh 2,4*1,5m) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | cái |
| 36 | Biển phản quang tam giác cạnh 87,5cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 37 | Biển chữ nhật S>0,1m2 | 10,8 | m2 | |
| 38 | Gia công trụ đỡ biển báo D=90mm dày 2,9mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 27,17 | m |
| 39 | Bốc xếp cọc tiêu, cọc H, cọc Km, mốc lộ giới đúc sẵn bằng cơ giới lên ô tô vận chuyển | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 135 | 1 CK |
| 40 | Bốc xếp cọc tiêu, cọc H, cọc Km, mốc lộ giới đúc sẵn bằng cơ giới từ ô tô vận chuyển xuống vị trí lắp đặt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 135 | 1 CK |
| 41 | Vận chuyển cọc tiêu, cọc H và cột Km từ bãi đúc tới vị trí chôn bằng ô tô thùng 7T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | ca |
| 42 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 238,939 | m2 |
| 43 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 4mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 24,65 | m2 |
| H | CỐNG THOÁT NƯỚC (ĐOẠN TUYẾN KM3+00 - KM3+594.5) | |||
| 1 | Đào móng thủ công, ĐC1 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,8483 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy, ĐC1 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1612 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, cự ly 1km đầu-Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1697 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 4km tiếp-Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1697 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly 5,8km tiếp-Cấp đất I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1697 | 100m3 |
| 6 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,862 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, sân cống M200 (B<=2,5m) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 29,4235 | m3 |
| 8 | Bê tông thân cống M200 (H=4m, D<=0,45m) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15,1908 | m3 |
| 9 | Bê tông mũ mố M250 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,4 | m3 |
| 10 | Bê tông bản, khớp nối M300 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,46 | m3 |
| 11 | Bê tông ống cống M250 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,85 | m3 |
| 12 | Cốt thép bản d<=10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1817 | tấn |
| 13 | Cốt thép bản d>10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3929 | tấn |
| 14 | Cốt thép mũ mố d<=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1531 | tấn |
| 15 | Cốt thép ống cống d<10 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4052 | tấn |
| 16 | Ván khuôn bản | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1981 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,534 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thân, tường cánh cống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,1871 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3459 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn kim loại ống cống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6908 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt ống cống + tấm bản | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 31 | 1 CK |
| 22 | Vữa XM nhét mối nối M100 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 17,5 | m2 |
| 23 | Bao tải tẩm nhựa phủ khe nối | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,4 | m2 |
| 24 | Quét nhựa đường ống cống,D=1.0m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11 | m2 |
| 25 | Bốc xếp bản đúc sẵn bằng cơ giới lên ô tô vận chuyển | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 31 | 1 CK |
| 26 | Bốc xếp bản đúc sẵn bằng cơ giới từ ô tô vận chuyển xuống vị trí lắp đặt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 31 | 1 CK |
| 27 | Vận chuyển bản đúc sẵn từ bãi đúc đến công trình cự ly 1km | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,5775 | 10 tấn/1km |
| 28 | Đắp trả K95 bằng đầm cóc | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1126 | 100m3 |
| 29 | Mua vật liệu đất đắp K95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15,3931 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất ĐC3 từ mỏ đất xã Hợp Thắng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,5393 | 10m3 |
| I | CẦU BẢN L=15M (KM2+304,57) | |||
| 1 | Thép cường độ cao 12.7mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,5263 | tấn |
| 2 | Thép tròn D<10 dầm chủ + chốt neo dầm chủ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3712 | tấn |
| 3 | Thép tròn D<10 khe co dãn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0444 | tấn |
| 4 | Thép tròn 10<D<= 18 dầm chủ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 13,0052 | tấn |
| 5 | Thép tròn 10<D<=18 mặt cầu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,4705 | tấn |
| 6 | Thép tròn 10<D<=18 gờ chắn bánh | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,8388 | tấn |
| 7 | Thép tròn D>18 dầm chủ + chốt neo dầm chủ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3452 | tấn |
| 8 | Sản xuất thép ống, thép hình lan can cầu + khe co giãn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,5255 | tấn |
| 9 | Lắp đặt kết cấu thép ống, thép hình lan can cầu + khe co giãn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,5255 | tấn |
| 10 | Mạ kẽm nhúng nóng (mạ thép ống, thép hình, thép bản lan can cầu) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.525,472 | kg |
| 11 | Ống thoát nước bằng gang D150/160 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | bộ |
| 12 | Lưới chắn rác bằng gang | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | tấm |
| 13 | Thép neo D16 khe co giãn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0561 | tấn |
| 14 | Bê tông dầm chủ 40 Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 63,2 | m3 |
| 15 | Bê tông khe hở giữa các dầm 30Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,1 | m3 |
| 16 | Bê tông mặt cầu 30Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 22,5 | m3 |
| 17 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80 T/H | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2311 | 100tấn |
| 18 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, Ô tô 12T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2311 | 100tấn |
| 19 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4,8km tiếp, Ô tô 12T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2311 | 100tấn |
| 20 | Rải thảm MĐ bê tông nhựa hạt trung dày 7cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,3905 | 100m2 |
| 21 | Tưới nhựa dính bám 0,5 kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,3905 | 100m2 |
| 22 | Vữa SIKAGROUT 214-11 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,396 | m3 |
| 23 | Sản xuất tôn tạo lỗ D250 dày 1mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,6708 | tấn |
| 24 | Lắp đặt ống tôn tạo lỗ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,66 | 100m |
| 25 | Ống nhựa PVC D100 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3 | 100m |
| 26 | Keo Êpoxy 2 lớp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,76 | m2 |
| 27 | Ống nhựa bọc cáp D18/22 (m) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,4 | 100m |
| 28 | Gối cầu : kích thước gối (200x150x28)mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 40 | cái |
| 29 | Cắt bê tông khe co giãn mặt cầu, khe kỹ thuật chiều dày lớp cắt <=7cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1942 | 100m |
| 30 | Lắp đặt tấm cao su khe co giãn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 19,42 | m |
| 31 | Lớp phòng nước dạng phun | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 139,05 | m2 |
| 32 | Bu lông M22, L = 650mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 60 | bộ |
| 33 | Bu lông M12, L =130 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 48 | bộ |
| 34 | Ván khuôn thép dày 5mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,857 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn mặt cầu, lớp phủ mặt cầu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,45 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép bản dẫn mố D<=10 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0058 | tấn |
| 37 | Cốt thép mố 10<D<=18 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,8084 | tấn |
| 38 | Cốt thép bản dẫn mố D>18 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,2291 | tấn |
| 39 | Cốt thép cọc khoan nhồi 10<=D<=18 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0034 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK >18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,0065 | tấn |
| 41 | Cốt thép cọc khoan nhồi D>18 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 28,1793 | tấn |
| 42 | Cốt thép cọc khoan nhồi D<10 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,5547 | tấn |
| 43 | Bê tông mố + Bê tông cọc khoan nhồi 30Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 377,16 | m3 |
| 44 | Bê tông bản giảm tải 25Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 28,124 | m3 |
| 45 | Bê tông đệm móng mố 12Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 13,382 | m3 |
| 46 | Vữa SIKAGROUT 214-11 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,396 | m3 |
| 47 | Vữa bê tông lấp lòng ống siêu âm 45Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,52 | m3 |
| 48 | Cóc nối thép D32 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 864 | bộ |
| 49 | Thép ống D59,9 dày 2,5mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,8038 | m |
| 50 | Thép ống D113,5 đày 3mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,7971 | m |
| 51 | Nắp bịt ống thép D54,9 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,552 | cái |
| 52 | Nắp bịt ống thép D107,5 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,22 | cái |
| 53 | Đay tẩm nhựa đường bản chuyển tiếp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11,036 | m2 |
| 54 | Quét nhựa đường lòng mố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 116,16 | m2 |
| 55 | Lắp dựng dầm bản cầu (18m<L<24m) bằng cần cẩu - Trên cạn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | 1 dầm |
| 56 | Khoan cọc nhồi vào đất trên cạn máy khoan TRC-15(hoặc tương tự), đường kính 1000m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 216 | m |
| 57 | Thí nhiệm siêu âm chất lượng cọc | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18 | 1 MCSA/1 LTN |
| 58 | Khoan kiểm tra, xử lý đáy cọc khoan nhồi, ĐK f > 80 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cọc |
| 59 | Sản xuất ống vách thép (KH 2,34%/2tháng+4,5%*6 lần đóng nhổ) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11,69 | tấn |
| 60 | Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, ĐK cọc <= 1300 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 216 | m |
| 61 | Tháo dỡ ống vách cọc khoan nhồi (30%LD) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 216 | m |
| 62 | Đắp đất hố móng + nón mố bằng đầm cóc K0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10,115 | 100m3 |
| 63 | Đắp đất hố móng + nón mố bằng máy K0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,9219 | 100m3 |
| 64 | Đất bốc lên phương tiện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.645,7985 | m3 |
| 65 | Vận chuyển đất đắp từ mỏ đất xã Hợp Thắng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 164,5799 | 10m3 |
| 66 | Ván khuôn bản dẫn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,238 | 100m2 |
| 67 | Khấu hao thép hình, thép bản phục vụ thi công hệ đà giáo (2%*2 tháng + 7%LD,TD) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,6648 | tấn |
| 68 | Lắp dựng thép hình, thép bản thi công đà giáo | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,6648 | tấn |
| 69 | Tháo dỡ thép hình, thép bản thi công đà giáo (30% LD) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,6648 | tấn |
| 70 | Lắp dựng gỗ ván sàn công tác thi công mố (Khấu hao gỗ ván, luân chuyển 8 lần từ lần 2 trở đi bù 15%VL) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,5 | 1m3 CK |
| 71 | Đóng cọc ván thép SP-1, L =6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,28 | 100m |
| 72 | Nhổ cọc thép hình, cọc ống thép ở trên cạn bằng cần cẩu 25T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,28 | 100m |
| 73 | Khấu hao cọc ván thép (1,17%*2 tháng + 3,5% *1 lần tháo dỡ); tổng 5,84% | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 25,344 | tấn |
| 74 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,71 | m3 |
| 75 | VC phế thải đổ đi cự li 1 km đầu - ô tô 10T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0471 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vi 4km tiếp-Cấp đất IV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0471 | 100m3 |
| 77 | VC phế thải đổ đi cự li 4,8km tiếp - ô tô 10T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0471 | 100m3 |
| 78 | Thanh lý đất thải thi công cọc khoan nhồi bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,478 | m3 |
| 79 | Thanh lý đất thải thi công cọc khoan nhồi bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,6108 | 100m3 |
| 80 | VC đất thải đổ đi cự li 1km đầu - ô tô 10T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,6956 | 100m3 |
| 81 | VC đất thải đổ đi cự li 4km tiếp - ô tô 10T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,6956 | 100m3 |
| 82 | VC đất thải đổ đi cự li 4,8km tiếp - ô tô 10T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,6956 | 100m3 |
| 83 | Đắp đất nền đường bằng đầm cóc K0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,53 | 100m3 |
| 84 | Đắp đất nền đường bằng máy K0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10,0696 | 100m3 |
| 85 | Đắp đất bằng máy K98 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,1375 | 100m3 |
| 86 | Đất bốc lên phương tiện K95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.449,2833 | m3 |
| 87 | Đất bốc lên phương tiện K98 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 300,0195 | m3 |
| 88 | Vận chuyển đất đắp từ mỏ đất xã Hợp Thắng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 174,9303 | 10m3 |
| 89 | Vét bùn đặc bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,7328 | 100m3 |
| 90 | VC bùn đổ đi cự li 1km đầu - ô tô 10T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,7328 | 100m3 |
| 91 | VC bùn đổ đi cự li 4km tiếp - ô tô 10T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,7328 | 100m3 |
| 92 | VC bùn đổ đi cự li 4,8km tiếp - ô tô 10T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,7328 | 100m3 |
| 93 | Trồng cỏ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,1427 | 100m2 |
| 94 | Vận chuyển tiếp 10m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,1427 | 100m2 |
| 95 | Rải thảm mặt đường BTN hạt trung, dày 7cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,923 | 100m2 |
| 96 | Sản xuất bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 120 tấn/h | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,8182 | 100tấn |
| 97 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, Ô tô 12T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,8182 | 100tấn |
| 98 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến vị trí đổ 4,8km tiếp, Ô tô 12T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,8182 | 100tấn |
| 99 | Tưới lớp thấm bám TCN 1, 0 kg/ m2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,923 | 100m2 |
| 100 | Móng trên CPĐD loại I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,923 | 100m3 |
| 101 | Móng trên CPĐD loại II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,923 | 100m3 |
| 102 | Biển báo chữ nhật KT(0.6x0.4)m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 103 | Cột biển báo L = 2.6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,2 | m |
| 104 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-Cấp đất II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,42 | m3 |
| 105 | Bê tông bệ cọc 15Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2 | m3 |
| 106 | Đắp đất hoàn thiện bằng đầm cóc | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0022 | 100m3 |
| 107 | Đào đất chân khay bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,08 | m3 |
| 108 | Đào đất chân khay bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,5852 | 100m3 |
| 109 | Đá dăm đệm chân khay | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,32 | m3 |
| 110 | Bê tông chân khay M200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 64,24 | m3 |
| 111 | Ván khuôn chân khay | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,96 | 100m2 |
| 112 | Đắp đất hoàn thiện bằng đầm cóc | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0934 | 100m3 |
| 113 | Đắp đất hoàn thiện bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,7737 | 100m3 |
| 114 | Mua đất đắp K90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 248,4977 | m3 |
| 115 | Vận chuyển đất đắp từ mỏ đất xã Hợp Thắng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 24,8498 | 10m3 |
| 116 | Ni lông lót tái chế chống thấm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 206,6 | m2 |
| 117 | Bê tông 25Mpa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,65 | m3 |
| 118 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,61 | m3 |
| 119 | Thanh lý bệ đúc | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,61 | m3 |
| 120 | VC phế thải đổ đi cự li 1km đầu - ô tô 10T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0861 | 100m3 |
| 121 | VC phế thải đổ đi cự li 4km tiếp - ô tô 10T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0861 | 100m3 |
| 122 | VC phế thải đổ đi cự li 4,8km tiếp - ô tô 10T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0861 | 100m3 |
| 123 | Cốt thép bệ đúc dầm D<=10 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2068 | tấn |
| 124 | Sản xuất thép hình, thép bản hệ căng kéo (Khấu hao thép hình, thép bản: 7% một lần tháo dỡ + 3*2% tháng, tổng 13%) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 17,0591 | tấn |
| 125 | Lắp dựng thép hình, thép bản hệ căng kéo | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 17,0591 | tấn |
| 126 | Tháo dỡ thép hình, thép bản hệ căng kéo (60%LD) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 17,0591 | tấn |
| 127 | Bu lông M24 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 64 | cái |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi