Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201045537-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 13:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Sơn Tây |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201019111 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Năm 2020, công trình được bố trí 3.800 triệu đồng từ nguồn ngân sách thị xã Sơn Tây theo Quyết định số 993/QĐ-UBND ngày 08/9/2020 của UBND thị xã Sơn Tây |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-17 13:35:00 đến ngày 2020-10-27 13:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,579,576,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15,3 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá (Móng gạch) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13,0596 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá (Tường) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 56,734 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27,9793 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 90 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khung thép, cột thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | gói |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá (Móng gạch) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11,637 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 29,3357 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,2725 | m3 |
| 11 | Phá dỡ nhà vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nhà dược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | m2 |
| 13 | Phá dỡ cổng, tường rào | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 212 | m |
| C | NHÀ TRẠM Y TẾ (2 TẦNG) | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 239,9609 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,8818 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 400,572 | m2 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.764,4567 | m2 |
| 5 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 230,4768 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 77,3392 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.068,7767 | m2 |
| 8 | Ốp tường gạch inax màu sáng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24,326 | m2 |
| 9 | Ốp tường gạch inax màu tối | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 343,322 | m2 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7772 | m3 |
| 11 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 34,0084 | m2 |
| 12 | Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21,3544 | m2 |
| 13 | Sơn cầu thang, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,654 | m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang bằng inox 304 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 74,8131 | kg |
| 15 | Quét 2 lớp chống thấm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22,4682 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, màu sáng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22,4682 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch ốp sáng màu 600x300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 206,15 | m2 |
| 18 | Trần thạch cao hệ khung xương nổi, tấm thả chịu nước 600x600x3,5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 44,936 | m2 |
| 19 | Lát gạch ceramic 600x600 màu đậm len chân cửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,65 | m2 |
| 20 | Khung đỡ bàn lavabo | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14,424 | m2 |
| 21 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 31,5946 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 110,5812 | m3 |
| 23 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm màu sáng, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 246,58 | m2 |
| 24 | Ốp gạch ceramic 600x300 tường các phòng chức năng tầng 1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 270,4176 | m2 |
| 25 | Gạch ceramic 600x600 cắt làm gạch ốp chân tường 150x600mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19,296 | m2 |
| 26 | Lát gạch ceramic 600x600 màu đậm len chân cửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,34 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 541,482 | m2 |
| 28 | Sơn trần trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 541,482 | m2 |
| 29 | Quét 2 lớp chống thấm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 334,7608 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 334,761 | m2 |
| 31 | Lát gạch lá nem 250x250 chống nóng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,2016 | m2 |
| 32 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,3768 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2373 | tấn |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2317 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2317 | tấn |
| 36 | Gia công giằng mái thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3048 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 471,849 | m2 |
| 38 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 128,064 | m2 |
| 39 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 23,805 | m2 |
| 40 | Cửa sổ nhôm hệ, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 99,42 | m2 |
| 41 | Vách kính nhôm hệ, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 52,08 | m2 |
| 42 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0011 | tấn |
| 43 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 158,88 | m2 |
| 44 | Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.001,1 | kg |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 307,209 | m2 |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7898 | m3 |
| 47 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,68 | m2 |
| 48 | Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15,795 | m2 |
| 49 | Khía rãnh chống trượt đường dốc, rộng 20 sâu 10 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 41,416 | m |
| 50 | Lan can tay vịn inox 304, D42 dày12 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,613 | tấn |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,3436 | 100m2 |
| 52 | Đào đất móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 309,0882 | m3 |
| 53 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18,9052 | m3 |
| 54 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 62,6619 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9658 | 100m2 |
| 56 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8486 | tấn |
| 57 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,109 | tấn |
| 58 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4584 | tấn |
| 59 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 (Từ cos -0.95 lên cos -0.45) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21,7118 | m3 |
| 60 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 (Từ cos -0.45 lên cos 0.0) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,5008 | m3 |
| 61 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27,4868 | m3 |
| 62 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4988 | 100m2 |
| 63 | Cốt thép móng, giằng móng đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1708 | tấn |
| 64 | Cốt thép móng, giằng móng đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0158 | tấn |
| 65 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7692 | m3 |
| 66 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1301 | 100m2 |
| 67 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm, cốt thép cổ cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0366 | tấn |
| 68 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm, cốt thép cổ cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1368 | tấn |
| 69 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm, cốt thép cổ cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,239 | tấn |
| 70 | Đào móng bể nước, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,933 | m3 |
| 71 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5954 | m3 |
| 72 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7815 | m3 |
| 73 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0453 | 100m2 |
| 74 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm, cốt thép bể nước | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0196 | tấn |
| 75 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm, cốt thép bể nước | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1304 | tấn |
| 76 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3443 | m3 |
| 77 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,018 | m3 |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0012 | 100m2 |
| 79 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0012 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 81 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15,54 | m2 |
| 82 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14,208 | m2 |
| 83 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14,208 | m2 |
| 84 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | m2 |
| 85 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | m2 |
| 86 | Đào móng bể phốt, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11,6363 | m3 |
| 87 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,025 | m3 |
| 88 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7256 | m3 |
| 89 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0461 | 100m2 |
| 90 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm, cốt thép bể phốt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1238 | tấn |
| 91 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm, cốt thép bể phốt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1056 | tấn |
| 92 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,233 | m3 |
| 93 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,897 | m3 |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0446 | 100m2 |
| 95 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0654 | tấn |
| 96 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 97 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,74 | m2 |
| 98 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22,028 | m2 |
| 99 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22,028 | m2 |
| 100 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,4356 | m2 |
| 101 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,4356 | m2 |
| 102 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0038 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,109 | 100m3 |
| 104 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19,1401 | m3 |
| 105 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,3018 | 100m2 |
| 106 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2666 | tấn |
| 107 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0128 | tấn |
| 108 | Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5922 | tấn |
| 109 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17,0403 | m3 |
| 110 | Ván khuôn móng cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5917 | 100m2 |
| 111 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5409 | tấn |
| 112 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,9437 | tấn |
| 113 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4908 | tấn |
| 114 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 73,8143 | m3 |
| 115 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,3741 | 100m2 |
| 116 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,179 | tấn |
| 117 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,0408 | m3 |
| 118 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,686 | 100m2 |
| 119 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,478 | tấn |
| 120 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0071 | tấn |
| 121 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,035 | tấn |
| 122 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,038 | 100m2 |
| 123 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0845 | m3 |
| 124 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2972 | m3 |
| 125 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1728 | m3 |
| 126 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1757 | 100m2 |
| 127 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0014 | m3 |
| 128 | Cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2473 | tấn |
| 129 | Lắp đặt Tủ điện bằng sơn tĩnh điện kích thước 800x600x250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 130 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 150Ampe (ATS 3 pha 125A) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 100Ampe ( Aptomat 3 pha 100A 18kA) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 50Ampe ( Aptomat 3 pha 50A 10kA) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 134 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 135 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe ( Aptomat 1 pha 10A 4,5kA) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt hộp automat chứa 15MCB | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 138 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe ( Aptomat 3 pha 50Ampe 10kva) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 141 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 142 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe ( Aptomat 1 pha 10A 4,5kA) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 143 | Lắp đặt hộp automat chứa 7MCB | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 144 | Lắp đặt hộp automat chứa 5MCB | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 145 | Lắp đặt hộp automat chứa 4MCB | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 146 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 40A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 147 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 148 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | cái |
| 149 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (Tuýt led 20W) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | bộ |
| 151 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (Tuýt led 20W) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 152 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 37 | bộ |
| 153 | Lắp đặt đèn downlight D90 bóng led 7W | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 154 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | cái |
| 155 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 156 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21 | cái |
| 157 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 158 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 54 | cái |
| 160 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 161 | Đế âm tường cho công tắc ổ cắm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 108 | cái |
| 162 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp đèn, quạt trần | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 85 | hộp |
| 163 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x25mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 250 | m |
| 164 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | m |
| 165 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 74 | m |
| 166 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 370 | m |
| 167 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | m |
| 168 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 74 | m |
| 169 | Lắp đặt Dây dẫn điện 1x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 370 | m |
| 170 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.150 | m |
| 171 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.360 | m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,5 | m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 220 | m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 720 | m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 830 | m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D40/30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 340 | m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 178 | Ống nhựa HDPE D65/50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 290 | m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D40/30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 300 | m |
| 180 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 119,25 | m3 |
| 181 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 114,374 | m3 |
| 182 | Xếp gạch chỉ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2.650 | viên |
| 183 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 184 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 185 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cọc |
| 186 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹt mạ kẽm 25x4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m |
| 187 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | m |
| 188 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 189 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 175 | m |
| 190 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D8mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 191 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 192 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13,6267 | m3 |
| 193 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,205 | m3 |
| 194 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2016 | 100m2 |
| 195 | Bu lông M24*675 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | cái |
| 196 | Sắt dẹp 50*5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 64 | cái |
| 197 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6 | m3 |
| 198 | Lắp dựng cột đèn loại cột thép chiều cao cột <=10m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cột |
| 199 | Lắp cần đèn chao cao áp (chiều dài cần đèn <= 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | 1 bộ cần đèn |
| 200 | Cột đèn 7m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cột |
| 201 | Cột đèn 4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cột |
| 202 | Khung móng M24 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | khung |
| 203 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 204 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 205 | Phụ kiện phòng vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 206 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 207 | Lắp đặt vòi rửa lavabo1 vòi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | bộ |
| 208 | Lắp đặt chậu bếp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 209 | Lắp đặt vòi rửa bếp 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 210 | Bàn bếp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,508 | m2 |
| 211 | Bếp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 212 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 213 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 214 | Lắp đặt van phao điện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 215 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| 216 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | bộ |
| 217 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 218 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 219 | Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van d=40mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 220 | Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van d=32mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 221 | Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van d=25mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 222 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=32mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 223 | Lắp đặt vòi nước ngoài nhà | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,01 | 100m |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,55 | 100m |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 228 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,01 | 100m |
| 229 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,55 | 100m |
| 230 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 231 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 232 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 233 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| 234 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 235 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 236 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, đường kính cút d=20mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cái |
| 237 | Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=40/32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 238 | Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=32/25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 239 | Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=25/20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 240 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 241 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 242 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 243 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 244 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 245 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | cái |
| 246 | Lắp đặt rắc co PPR, đường kính côn d=40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 247 | Lắp đặt rắc co PPR, đường kính côn d=32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 248 | Lắp đặt rắc co PPR, đường kính côn d=25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 249 | Lắp đặt nút bịt PPR, đường kính d=15mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cái |
| 250 | Lắp đặt kép PPR, đường kính d=15mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cái |
| 251 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=110mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 252 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=90mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,45 | 100m |
| 253 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=75mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | 100m |
| 254 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=42mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 255 | Lắp đặt tê 135 nhựa miệng bát, đường kính d=110mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 256 | Lắp đặt tê 135 nhựa miệng bát, đường kính d=90mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | cái |
| 257 | Lắp đặt tê 135 nhựa miệng bát, đường kính d=75mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cái |
| 258 | Lắp đặt tê 135 nhựa miệng bát, đường kính d=42mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 259 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=110mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 260 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=42mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 261 | Lắp đặt côn thu, đường kính côn D110/75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 262 | Lắp đặt côn thu, đường kính côn D110/42 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 263 | Lắp đặt côn thu, đường kính côn D90/75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 264 | Lắp đặt côn thu, đường kính côn D90/42 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 265 | Lắp đặt côn thu, đường kính côn D75/42 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 266 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=42mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 267 | Lắp đặt chếch, đường kính d=110mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 268 | Lắp đặt chếch, đường kính d=90mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 269 | Lắp đặt chếch, đường kính d=75mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | cái |
| 270 | Lắp đặt chếch, đường kính d=42mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 271 | Lắp đặt cầu thu nước mái đường kính 80mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 272 | Lắp đặt si phông, đường kính d=75mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| D | CẢI TẠO NHÀ SỐ 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 135,342 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 421,4266 | m2 |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 232,098 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 187,0786 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,4894 | m3 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 187,0786 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 96,3758 | m2 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48,825 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,85 | m3 |
| 10 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm - Ốp nhà vệ sinh, phòng đẻ, phòng tiệt trùng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 135,7222 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm - Lát nhà vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,075 | m2 |
| 12 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 17,007 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 147,4704 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 147,4704 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40,41 | m2 |
| 16 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26,88 | m2 |
| 17 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện đồng bộ, film mờ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,15 | m2 |
| 18 | Cửa sổ nhôm hệ, kính an toàn 8.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 33,2624 | m2 |
| 19 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1292 | tấn |
| 20 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 28,35 | m2 |
| 21 | Sơn tĩnh điện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 129,2 | kg |
| 22 | Xây, đổ bê tông, làm rãnh đường dốc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | gói |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng lan can đường dốc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,706 | m |
| 24 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,015 | m2 |
| 25 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 49,08 | m2 |
| 26 | Láng tạo dốc sê nô mái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 49,08 | m2 |
| 27 | Xử lý thấm dột mái tôn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 168,58 | m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3358 | m3 |
| 29 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1393 | tấn |
| 30 | Tủ điện bằng sơn tĩnh điện kích thước 50x50x150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 31 | Automat 3 pha 50A 10kA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 32 | Automat 1 pha 40A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 33 | Automat 1 pha 25A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 34 | Automat 1 pha 16A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 35 | Automat 1 pha 10A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt hộp automat chứa 5MCB | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 37 | Lắp đặt hộp automat chứa 4MCB | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | hộp |
| 38 | Automat 2 pha 40A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 39 | Automat 2 pha 25A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 40 | Automat 1 pha 16A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 41 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (Tuýt led 20W) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13 | bộ |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn downlight D90 bóng led 7W | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 44 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 45 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc - Công tắc 2 chiều | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt ổ cắm ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | cái |
| 50 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 51 | Đế âm tường cho công tắc ổ cắm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 39 | cái |
| 52 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 29 | hộp |
| 53 | Dây dẫn điện 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 54 | Dây dẫn điện 2x4mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 55 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 56 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 690 | m |
| 57 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 320 | m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 300 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 160 | m |
| 61 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 62 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 63 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cọc |
| 64 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | m |
| 65 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 115 | m |
| 66 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 67 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,824 | m3 |
| 68 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0582 | 100m3 |
| 69 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | máy |
| 70 | Lắp cần đèn chao cao áp (chiều dài cần đèn <= 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | 1 bộ cần đèn |
| 71 | Đèn pha 100W | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 72 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 74 | Phụ kiện phòng vệ sinh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 75 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | bộ |
| 76 | Lắp đặt vòi rửa lavabo1 vòi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 77 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van d=<25mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,38 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 83 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,38 | 100m |
| 84 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,15 | 100m |
| 85 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 86 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, đường kính cút d=20mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=32/25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=25/20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 92 | Tê thu PPR D32/25 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 93 | Tê thu PPR D32/20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 94 | Tê thu PPR D25/20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 95 | Tê PPR D20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 96 | Lắp đặt nút bịt PPR, đường kính d=15mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 97 | Lắp đặt kép PPR, đường kính d=15mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=110mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=75mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=42mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 101 | Lắp đặt tê 135 nhựa miệng bát, đường kính d=110mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt tê 135 nhựa miệng bát, đường kính d=75mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 103 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=110mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, đường kính d=42mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn thu, đường kính côn D75/42 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, đường kính cút d=75mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 50mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 108 | Lắp đặt chếch, đường kính d=90mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt chếch, đường kính d=75mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 110 | Lắp đặt chếch, đường kính d=42mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 111 | Lắp đặt chếch, đường kính d=110mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 112 | Lắp đặt si phông, đường kính d=75mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 113 | Đào móng bể phốt, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,5226 | m3 |
| 114 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5954 | m3 |
| 115 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3704 | m3 |
| 116 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0298 | 100m2 |
| 117 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0848 | tấn |
| 118 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,044 | tấn |
| 119 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,388 | m3 |
| 120 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5466 | m3 |
| 121 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,28 | 100m2 |
| 122 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0132 | tấn |
| 123 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 124 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,272 | m2 |
| 125 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24,761 | m2 |
| 126 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24,761 | m2 |
| 127 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,0176 | m2 |
| 128 | Quét nước ximăng 2 nước | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,0176 | m2 |
| 129 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,014 | 100m3 |
| 130 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0813 | 100m3 |
| E | NHÀ BẢO VỆ, NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22,6556 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14,5166 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,554 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,1543 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,4364 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,5411 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4024 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2998 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2036 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4127 | tấn |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3157 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,124 | 100m3 |
| 13 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1229 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=16m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2042 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0933 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4332 | m3 |
| 17 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2212 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1047 | tấn |
| 19 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3674 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,5018 | m3 |
| 21 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <=16m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,684 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8141 | tấn |
| 23 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,413 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,413 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0238 | m2 |
| 26 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14,9868 | m3 |
| 27 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7866 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4644 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 135,786 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 68,122 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,906 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 44,1408 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 135,786 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 68,122 | m2 |
| 35 | Ốp đá chẻ màu ghi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13,14 | m2 |
| 36 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,276 | m2 |
| 37 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,06 | m2 |
| 38 | Cửa sổ nhôm hệ, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13,65 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18,71 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 51,9 | m2 |
| 41 | Quét 2 lớp chống thấm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 51,9 | m2 |
| 42 | Láng vữa XM M75 tạo dốc mái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 51,9 | m2 |
| 43 | Lát gạch lá nem 250x250 chống nóng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 51,9 | m2 |
| 44 | Bê tông lót móng, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,54 | m3 |
| 45 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,5848 | m3 |
| 46 | Lợp tôn chống nóng dày 0,45 mm nhà để xe | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,527 | 100m2 |
| 47 | Lắp máng tôn thu nước | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,74 | m |
| 48 | Lắp đặt hộp automat chứa 4MCB | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 49 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (Tuýt led 20W) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | bộ |
| 52 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | bộ |
| 53 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | cái |
| 57 | Đế âm tường cho công tắc ổ cắm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 210 | m |
| 59 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 160 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 70 | m |
| 62 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 63 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 64 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cọc |
| 65 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 66 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống d=75mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 68 | Lắp đặt chếch, đường kính d=75mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút đường kính d=75mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt cầu thu nước mái đường kính 80mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| F | NHÀ CẦU NỐI | |||
| 1 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1479 | tấn |
| 2 | Cung cấp thép hộp làm vì kèo | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 147,9 | kg |
| 3 | Sơn thép hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 147,9 | kg |
| 4 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1479 | tấn |
| 5 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,283 | 100m2 |
| G | NHÀ XỬ LÝ NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,88 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,502 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1124 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0856 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,7351 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3024 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,12 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0871 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0158 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0611 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2295 | tấn |
| 13 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1627 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0507 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0067 | 100m3 |
| 16 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5614 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột vuông ,chữ nhật, chiều cao <=16m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1021 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0125 | tấn |
| 19 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0808 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8395 | m3 |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0763 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0261 | tấn |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1211 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1 | m3 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,125 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1503 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0862 | m3 |
| 28 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,184 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0109 | tấn |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,1113 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48,4976 | m2 |
| 32 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 38,037 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,1542 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,604 | m2 |
| 35 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,376 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 48,4976 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 38,037 | m2 |
| 38 | Cửa khung thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,28 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,28 | m2 |
| 40 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9203 | m3 |
| 41 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0139 | 100m2 |
| 42 | Sơn nền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,1542 | m2 |
| 43 | Quét 2 lớp chống thấm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,3984 | m2 |
| 44 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9,3984 | m2 |
| 45 | Thi công nan chớp bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4 | m2 |
| 46 | Lắp đặt hộp automat chứa 5MCB | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 47 | Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện 25A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A 4,5kA | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng (Tuýt led 20W) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 50 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 53 | Đế âm tường cho công tắc ổ cắm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt dây đơn1x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | m |
| 55 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| H | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11,979 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3958 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 119,79 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.197,9 | m2 |
| 5 | Lát gạch terrazzo | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.197,9 | m2 |
| I | VƯỜN THUỐC NAM | |||
| 1 | Xếp gạch chỉ rộng 600 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 116,6 | md |
| J | SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Trồng, chăm sóc cỏ lá tre | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,25 | m2/tháng |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80,9599 | m3 |
| 3 | Cho phân vào hố (cây cảnh cây bóng mát), kích thước hố 120x120 cm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | 1 hố |
| 4 | Rải phân vi sinh vào hố trồng cây | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | 1 hố |
| 5 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cây/lần |
| 6 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 50m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 60 | 1m3 |
| 7 | Cung cấp cây xoài | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 15 | cây |
| 8 | Cung cấp cây ngâu đường kính 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cây |
| 9 | Trồng và cung cấp cây chuỗi ngọc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 156 | m |
| 10 | Trồng cỏ lá tre | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 756,3 | m2 |
| 11 | Bó vỉa hè, đường bằng đá xanh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 297,15 | m |
| K | HÀNG RÀO TRƯỚC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14,8002 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,064 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,13 | 100m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,7677 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,83 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19,5144 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,85 | m3 |
| 8 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2662 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,486 | m3 |
| 10 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0049 | tấn |
| 11 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0366 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0276 | tấn |
| 13 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0253 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3185 | tấn |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3535 | tấn |
| 16 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19,8 | m2 |
| 17 | Hàng rào thép hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 91,8 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 790,4 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 790,4 | m2 |
| 20 | Bảng tên | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | gói |
| L | CẤP THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 109,65 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2286 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,868 | 100m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 160mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,15 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,42 | 100m |
| 6 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 200mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 7 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,616 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1696 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2049 | m3 |
| 10 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5896 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1788 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3969 | m3 |
| 13 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0227 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 25kg | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,4651 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi