Gói thầu: Toàn bộ khối lượng Công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201038667-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất thị xã An Nhơn
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng Công trình
Số hiệu KHLCNT 20201038479
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh Bình Định, vốn ngân sách thị xã An Nhơn và vốn ngân sách phường Nhơn Thành
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-15 14:35:00 đến ngày 2020-10-26 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,543,205,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐÊ SÔNG THỊ LỰA
1 Phát quang mặt bằng Chương V E-HSMT 12,026 100m2
2 Đào bụi tre và gốc cây, máy đào <=1,25m3 nt 0,479 100m3
3 Đào đất phong hóa, máy ủi <=110CV, đất C1 nt 3,14 100m3
4 Vận chuyển đất (Đất phong hóa và bụi tre), ô tô 7T tự đổ, phạm vi 3km, đất C1 nt 3,619 100m3
5 San đất bãi thải, máy ủi 110CV nt 1,81 100m3
6 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 nt 151,75 m3
7 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=10m, đất C2 nt 26,19 100m3
8 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 0,146 100m3
9 Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, dung trọng gama <=1,8T/m3 (Tận dụng đất đào để đắp) nt 2,8 100m3
10 Đắp đê, máy đầm 9T, dung trọng gama 1,76T/m3 (K=0.95) (đất mua) nt 6,531 100m3
11 Vận chuyển đất không tận dụng ra bãi thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 nt 24,762 100m3
12 Vận chuyển đất ra bãi thải tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 2km, đất C2 nt 24,762 100m3
13 San đất bãi thải, máy ủi 110CV nt 12,381 100m3
14 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 0,105 100m3
15 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E-HSMT 130,42 m3
16 Bê tông mái M200, PC40, đá 1x2 nt 70,18 m3
17 Bê tông mặt đường, M250, PC40, đá 2x4 nt 189,49 m3
18 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 nt 234,22 m3
19 Lát tấm bê tông không chít mạch, mái dốc thẳng, trọng lượng tấm <=50kg (kể cả bốc xếp, vận chuyển) nt 2.342,23 m2
20 Rải dăm lót mái kè nt 270,27 m3
21 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm mái đê nt 37,298 100m2
22 Thả đá rời chân kè nt 272,66 m3
23 Ván khuôn móng dài nt 1,124 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm nt 11,627 100m2
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm lát nt 31,231 100m2
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm nt 1,684 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm nt 6,002 tấn
28 Vải bạt xanh lót móng nt 1.476,21 m2
29 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa nt 54,328 m2
30 Khe co (0.5*6)cm nt 168 m
31 Khe dãn (1.5*18)cm nt 27 m
32 Trồng vầng cỏ mái đê nt 1,072 100m2
33 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m nt 1,072 100m2
34 Vận chuyển cỏ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m nt 0,075 100m3
35 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc tiêu đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 0,5 m3
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK <=10mm nt 0,109 tấn
37 Lắp dựng cọc tiêu, thủ công, trọng lượng <=50kg nt 34 cái
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc tiêu nt 0,146 100m2
39 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis nt 21,25 m2
40 Bê tông móng cọc tiêu, M200, PC40, đá 1x2 nt 1,22 m3
B ĐÊ MƯƠNG CÂY SUNG
1 Phát quang mặt bằng Chương V E-HSMT 31,304 100m2
2 Đào gốc cây và bụi tre, máy đào <=1,25m3 nt 1,109 100m3
3 Đào đất phong hóa, máy ủi <=110CV, đất C1 nt 8,7 100m3
4 Vận chuyển đất ra bãi thải (Đất phong hóa và bụi tre), ô tô 7T tự đổ, phạm vi 3km, đất C1 nt 9,809 100m3
5 San đất bãi thải, máy ủi 110CV nt 4,904 100m3
6 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 nt 249,94 m3
7 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=10m, đất C2 nt 67,25 100m3
8 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) nt 0,828 100m3
9 Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, dung trọng gama <=1,8T/m3 (Tận dụng đất đào để đắp) nt 1,041 100m3
10 Đắp đê, máy đầm 9T, dung trọng gama 1.76T/m3 (K=0.95) (đất mua) nt 27,929 100m3
11 Vận chuyển đất không tận dụng ra bãi thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 3km, đất C2 nt 67,88 100m3
12 San đất bãi thải, máy ủi 110CV nt 33,94 100m3
13 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 nt 1,353 100m3
14 Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 Chương V E-HSMT 329,612 m3
15 Bê tông mái đê M200, PC40, đá 1x2 nt 129,41 m3
16 Bê tông mặt đường, M250, PC40, đá 2x4 nt 491,05 m3
17 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 nt 417,91 m3
18 Lát tấm bê tông không chít mạch, mái dốc thẳng, trọng lượng tấm <=50kg (kể cả bốc xếp, vận chuyển) nt 4.179,11 m2
19 Rải dăm lót mái kè nt 490,19 m3
20 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm mái đê nt 74,227 100m2
21 Thả đá rời chân kè nt 916,15 m3
22 Ván khuôn móng dài nt 4,736 100m2
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm nt 24,849 100m2
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại tấm lát nt 55,723 100m2
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm nt 4,119 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm nt 14,627 tấn
27 Vải bạt xanh lót móng nt 3.720,19 m2
28 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa nt 151,951 m2
29 Khe co (0.5*6)cm nt 414 m
30 Khe dãn (1.5*18)cm nt 102 m
31 Trồng vầng cỏ mái đê nt 7,525 100m2
32 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m nt 7,525 100m2
33 Vận chuyển cỏ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m nt 0,527 100m3
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 200mm, dày 4mm nt 0,16 100m
35 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc tiêu, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 1,15 m3
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK <=10mm nt 0,25 tấn
37 Lắp dựng cọc tiêu, thủ công, trọng lượng <=50kg nt 78 cái
38 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc tiêu nt 0,336 100m2
39 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis nt 48,75 m2
40 Bê tông móng cọc tiêu, M200, PC40, đá 1x2 nt 2,8 m3
C ĐƯỜNG THI CÔNG
1 Phát quang mặt bằng Chương V E-HSMT 5,708 100m2
2 Đào bụi tre và gốc cây, máy đào <=1,25m3 nt 0,173 100m3
3 Đào đất phong hóa, máy ủi <=110CV, đất C1 nt 2,234 100m3
4 Vận chuyển đất (Đất phong hóa và bụi tre), ô tô 7T tự đổ, phạm vi 3km, đất C1 nt 2,407 100m3
5 San đất bãi thải, máy ủi 110CV nt 2,407 100m3
6 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 nt 0,31 m3
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng đất đào) nt 0,007 100m3
8 Đắp đê, máy đầm 9T, dung trọng gama <=1,8T/m3 (K=0.95) (đất mua) nt 13,644 100m3
9 Tháo dỡ đường thi công, máy đào <=1,25m3, đất C2 nt 3,585 100m3
10 Vận chuyển đất đào phá đường thi công, ô tô 7T tự đổ, phạm vi 3km, đất C2 nt 3,585 100m3
11 San đất bãi thải, máy ủi 110CV nt 1,792 100m3
12 Bê tông mặt đường, M250, PC40, đá 2x4 Chương V E-HSMT 81,32 m3
13 Ván khuôn móng dài nt 0,543 100m2
14 Vải bạt xanh lót móng nt 594,45 m2
15 Khe co (0.5*6)cm nt 69 m
16 Khe dãn (1.5*18)cm nt 18 m
17 Trồng vầng cỏ mái đê nt 6,417 100m2
18 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m nt 6,417 100m2
19 Vận chuyển cỏ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m nt 0,449 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->