Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201033597-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN CHÂU THÀNH |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200913616 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-14 09:09:00 đến ngày 2020-10-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,727,004,666 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Bảo lãnh thực hiện hợp đồng | 1 | Khoản | |
| 2 | Bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của Nhà thầu | 1 | Khoản | |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | 1 | Khoản | |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | 12 | Tháng | |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| 7 | Chi phí làm đường tránh | 1 | Khoản | |
| 8 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | 3 | Tháng | |
| 9 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | 1 | Khoản | |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | 1 | Khoản | |
| B | I. PHẦN THOÁT NƯỚC - ỐNG CỐNG: | |||
| 1 | Đào đất thi công cống | 7,004 | 100m3 | |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót và bt móng cống | 3,108 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng cống đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) | 47,808 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng cống đá 1x2 M.200 (độ sụt 2-4) | 111,552 | m3 | |
| 5 | Cung cấp ống cống D600, H30 | 405 | m | |
| 6 | Lắp đặt cống BTCT ĐK<=600mm,đoạn ống dài 2.5m | 18 | đoạn | |
| 7 | Lắp đặt cống BTCT ĐK<=600mm,đoạn ống dài 3.0m | 120 | đoạn | |
| 8 | Cung cấp joint cống D600 | 120 | cái | |
| 9 | Đắp vữa xi măng mối nối cống | 36,595 | m2 | |
| 10 | Đắp cát thân cống K=0.95 | 5,207 | 100m3 | |
| 11 | Cắt ống cống | 42,977 | m | |
| 12 | Đắp đất đê quay (tận dụng đất đào) | 0,234 | 100m3 | |
| 13 | Đào đất đê quay | 0,234 | 100m3 | |
| C | I. PHẦN THOÁT NƯỚC – HỐ GA: | |||
| 1 | Đào đất thi công hố ga | 1,35 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cừ tràm đáy hố ga | 39,168 | 100m | |
| 3 | Đắp cát đệm đầu cừ | 6,12 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót đáy hố ga | 0,159 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông lót đáy hố ga đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) | 6,12 | m3 | |
| 6 | Bê tông đáy đá 1x2 M.200 (độ sụt 2-4) | 9,408 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn thành hố ga | 3,423 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông thành hố ga đá 1x2 M.200 (độ sụt 2-4) | 30,743 | m3 | |
| 9 | Gia công cốt thép hố ga D<=10mm | 0,035 | tấn | |
| 10 | Cung cấp thép tròn D=10mm | 34,92 | kg | |
| 11 | Gia công cốt thép hố ga D<=18mm | 6,914 | tấn | |
| 12 | Cung cấp thép tròn D=12mm | 6.770,28 | kg | |
| 13 | Cung cấp thép tròn D=16mm | 143,9 | kg | |
| 14 | Gia công cốt thép khuôn hố ga D<=10mm | 0,155 | tấn | |
| 15 | Cung cấp thép tròn D=6mm | 154,7 | kg | |
| 16 | Gia công cốt thép khuôn hố ga D<=18mm | 0,577 | tấn | |
| 17 | Cung cấp thép tròn D=12mm | 577,2 | kg | |
| 18 | Ván khuôn khuôn hố ga | 0,458 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông khuôn hố ga đá 1x2 M.200 (độ sụt 2-4) | 4,576 | m3 | |
| 20 | SX thép góc bọc cạnh khuôn nắp hố ga | 0,784 | tấn | |
| 21 | SX lắp đặt thép tấm nắp HG | 5,048 | tấn | |
| 22 | Mạ kẽm lưới nắp HG | 5.048,16 | kg | |
| 23 | Đắp cát hố ga K=0.95 | 0,72 | 100m3 | |
| D | II. PHẦN ĐƯỜNG, BÓ VỈA – NỀN MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đóng cừ tràm gia cố chân taluy ngập 70% | 3,136 | 100m | |
| 2 | Đóng cừ tràm gia cố chân taluy không ngập 30% | 1,344 | 100m | |
| 3 | Cung cấp cừ tràm | 16,8 | m | |
| 4 | Gia công thép neo cừ tràm | 0,002 | tấn | |
| 5 | Cung cấp thép tròn D=6mm | 1,576 | kg | |
| 6 | Đắp đất dính đầu mương, K=0.85 | 0,044 | 100m3 | |
| 7 | Đắp cát san lấp mương K=0.85 | 0,075 | 100m3 | |
| 8 | Đào đất khuôn đường | 0,696 | 100m3 | |
| 9 | Đắp đất dính tấn lề K=0.90 | 9,231 | 100m3 | |
| 10 | Cung cấp đất dính | 563,107 | m3 | |
| 11 | Đắp cát nền đường K=0.95 | 0,17 | 100m3 | |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm | 2,555 | 100m3 | |
| 13 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên dày 15cm | 33,38 | 100m2 | |
| 14 | Láng nhựa 2 lớp dày 2.5cm T/C nhựa 3.0kg/m2 | 24,095 | 100m2 | |
| E | II. PHẦN ĐƯỜNG, BÓ VỈA – BÓ VỈA | |||
| 1 | Ván khuôn thép bê tông bó vỉa | 4,511 | 100m2 | |
| 2 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 M.150 (độ sụt 2-4) | 23,742 | m3 | |
| 3 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M.200 (độ sụt 2-4) | 82,306 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi