Gói thầu: Gói thầu: Sửa chữa hệ thống hàng rào cơ quan
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201041596-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Truyền tải điện 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Sửa chữa hệ thống hàng rào cơ quan |
| Số hiệu KHLCNT | 20201039952 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-19 15:26:00 đến ngày 2020-10-26 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 819,246,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phần phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ khung sắt bảo vệ hàng rào cao 1,5m | Tham khảo yêu cầu kỹ thuật tại phụ lục B: Yêu cầu về xây lắp | 0,6597 | tấn |
| 2 | Phá dỡ khối xây gạch trụ hàng rào | nt | 42,9031 | m3 |
| 3 | Phá dỡ móng xây đá chẻ (tận dụng lại đá chẻ để xây lại móng) | nt | 42,416 | m3 |
| 4 | Bốc xếp lên phương tiện vận chuyển | nt | 75,329 | m3 |
| B | Hạng mục 2: Phần xây mới | |||
| 1 | Đào đất móng trụ bằng thủ công, đất cấp 3, rộng > 1m, sâu <1m | nt | 16,2 | m3 |
| 2 | Gia công lắp dựng ván khuôn móng hàng rào | nt | 18,52 | m2 |
| 3 | Gia công lắp dựng ván khuôn giằng đầu hàng rào | nt | 77,89 | m2 |
| 4 | Gia công lắp dựng cốt thép móng hàng rào phi ≤ 10 | nt | 0,271 | tấn |
| 5 | Gia công lắp dựng cốt thép móng hàng rào phi ≤ 18 | nt | 0,409 | tấn |
| 6 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng hàng rào phi ≤ 18 | nt | 0,588 | tấn |
| 7 | Gia công lắp dựng cốt thép giằng hàng rào phi ≤ 10 | nt | 0,159 | tấn |
| 8 | Bê tông lót móng hàng rào, đá 4x6 M100, chiều rộng ≤ 250cm | nt | 10,219 | m3 |
| 9 | Bê tông móng hàng rào, đá 1x2 M250, chiều rộng ≤ 250cm | nt | 5,967 | m3 |
| 10 | Bê tông nền sân, đá 1x2 M250 | nt | 5,9687 | m3 |
| 11 | Bê tông giằng hàng rào, đá 1x2 M250 | nt | 7,789 | m3 |
| 12 | Xây tường bằng gạch thẻ (4x8x19) cm chiều dày >30 cm, vữa xi măng mác 75 | nt | 19,1016 | m3 |
| 13 | Xây cột trụ gạch thẻ đặc 4x8x19cm vữa M75 | nt | 5,8493 | m3 |
| 14 | Xây lại móng tường rào bằng đá chẻ 20x20x25cm (tận dụng lại đá chẻ thu hồi từ tháo dỡ) | nt | 15,578 | m3 |
| 15 | Lấp đất móng cột hàng rào bằng thủ công đầm chặt, K=0.85 | nt | 13,0951 | m3 |
| 16 | Trát tường rào - chiều dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 155,088 | m2 |
| 17 | Trát cột trụ tường rào dày 2,0cm, vữa xi măng M75 | nt | 1,6762 | m2 |
| 18 | Trát gờ chỉ vữa M75 | nt | 393,48 | m |
| 19 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | nt | 59,6872 | m2 |
| 20 | Lắp đặt khung sắt bảo vệ hàng rào, cao 2,2m | nt | 216,4944 | m2 |
| 21 | Gia công Cửa sắt, hàng rào dạng mảng lắp ráp, mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ kẽm điện phân | nt | 8,7027 | tấn |
| 22 | Sơn tĩnh điện màu xanh xám | nt | 216,4944 | m2 |
| 23 | Bả matic vào tường | nt | 119,087 | m2 |
| 24 | Sơn lại tường rào bằng sơn nước ngoài trời 3 lớp 1 lót 2 phủ | nt | 119,087 | m2 |
| 25 | Ốp gạch ceramic 15x20cm mảng tường rào | nt | 37,6772 | m2 |
| 26 | Thi công lắp đặt hệ thống điện, điện lạnh (điện cổng, điện chiếu sáng, điện box bảo vệ) | nt | 1 | bộ |
| C | Hạng mục 3: Hệ thống điện chiếu sáng hàng rào | |||
| 1 | Đèn chiếu sáng trụ rào, thông số kỹ thuật: <br/>- Kích thước: Ø180*H400;<br/>- 01 bóng led, ánh sáng vàng, công suất ≥ 20W;<br/>- Vỏ màu vàng đồng hoặc đen.<br/>- Bao gồm Phụ kiện lắp đặt (băng keo, đầu cosse…)<br/> | nt | 27 | bộ |
| 2 | Dây điện 0,6/1kV, lõi bằng đồng, ruột mềm 2x4mm2 | nt | 180,5 | m |
| 3 | Dây điện 0,6/1kV, lõi bằng đồng, ruột mềm 2x2.5mm2 | nt | 90,72 | m |
| 4 | Công tắc đơn 1 chiều 250VAC - 5A | nt | 2 | Cái |
| 5 | Áp tô mát loại 1 pha 2 cực: MCB 6A | nt | 2 | Cái |
| 6 | Ống ruột gà luồn dây điện Ф28 | nt | 180,5 | m |
| 7 | Hộp điện âm tường, thông số kỹ thuật: - Kích thước (AxBxCxDxH1xH2)mm: 148 x 160 x 128 x 148 x 90 x 70 mm; Thân tủ được làm bằng thép sơn tĩnh điện Nắp tủ được làm bằng nhựa polycabonat Các phụ kiện kèm theo gồm thanh nối dây, điểm nối đất, hướng dẫn sử dụng Các ngõ vào ra dây được thiết kế sẵn Phần thanh ray có thể thay đổi hướng lắp đặt Thanh dẫn điện bằng đồng - Bao gồm Phụ kiện lắp đặt (băng keo, đầu cosse…) | nt | 2 | Cái |
| D | Hạng mục 4: Bảng hiệu công ty | |||
| 1 | Biển tên bằng Innox dày 2mm, kích thước (dài x rộng) 1050 mm x 640 mm.<br/>Bộ chữ, số và biểu tượng trên biển tên theo thiết kế bằng vật liệu Inox mạ đồng (bao gồm lắp đặt):<br/>Dòng chữ: TỔNG CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN QUỐC GIA EVNNPT PTC3<br/>CÔNG TY TRUYỀN TẢI ĐIỆN 3<br/>12 TRẦN HƯNG ĐẠO - NHA TRANG - KHÁNH HÒA<br/>ĐT: 0258 352 1188; FAX: 0258 352 1836.<br/>LOGO<br/> | nt | 1 | biển |
| E | Hạng mục 5: Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Nhà bảo vệ dạng cabin | nt | 1 | nhà |
| F | Hạng mục 6: Cổng cơ quan | |||
| 1 | Cổng ô tô: loại cửa cổng xếp tự động | nt | 1 | Cổng |
| 2 | Khóa cửa loại Việt tiệp hoặc tương đương | nt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi