Gói thầu: Toàn bộ gói thầu xây lắp công trình:Nâng cấp tuyến đường liên xã An Tân đến xã An Quang (Đoạn nối tiếp)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201029440-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện An Lão |
| Tên gói thầu | Toàn bộ gói thầu xây lắp công trình:Nâng cấp tuyến đường liên xã An Tân đến xã An Quang (Đoạn nối tiếp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201028542 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 10:27:00 đến ngày 2020-10-28 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,349,655,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,2835 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,2835 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,52 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 25,5817 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 23,0617 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 26,7516 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 26,7516 | 100m3/1km |
| 8 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 22,2664 | 100m2 |
| B | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤1000mm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 3 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | mối nối |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,42 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 5,48 | m3 |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,41 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,149 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,1716 | 100m2 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,189 | 100m2 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,86 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0286 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0286 | 100m3/1km |
| 13 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0286 | 100m3 |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,192 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,096 | 100m3 |
| 16 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤600mm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 18 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 300mm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 19 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 300mm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | mối nối |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,35 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,67 | m3 |
| 22 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,44 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,034 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0208 | 100m2 |
| 25 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0296 | 100m2 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,1 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,011 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,011 | 100m3/1km |
| 29 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0315 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0158 | 100m3 |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m - Đường kính ≤600mm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 32 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 33 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | mối nối |
| 34 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,43 | m3 |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,4 | m3 |
| 36 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,06 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0479 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0694 | 100m2 |
| 39 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0637 | 100m2 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,46 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0246 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0246 | 100m3/1km |
| 43 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0576 | 100m3 |
| 44 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0288 | 100m3 |
| 45 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 46 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤600mm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 47 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | mối nối |
| 48 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,43 | m3 |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,4 | m3 |
| 50 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,03 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0479 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0675 | 100m2 |
| 53 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0637 | 100m2 |
| 54 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,43 | m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0243 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0243 | 100m3/1km |
| 57 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0576 | 100m3 |
| 58 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0288 | 100m3 |
| 59 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤1000mm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 60 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1000mm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 61 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2 | mối nối |
| 62 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,57 | m3 |
| 63 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,03 | m3 |
| 64 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4, PCB40 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,71 | m3 |
| 65 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,069 | 100m2 |
| 66 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0953 | 100m2 |
| 67 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0871 | 100m2 |
| 68 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,74 | m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0374 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0374 | 100m3/1km |
| 71 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0672 | 100m3 |
| 72 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,0336 | 100m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 891,32 | m3 |
| 2 | Rải bạt nhựa lớp cách ly | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 30,4838 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,7051 | 100m2 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,771 | 10m |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2377 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2377 | 100m3 |
| 7 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110CV | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,2377 | 100m3 |
| 8 | Thi công khe co | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 759 | m |
| 9 | Thi công khe giãn | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 77 | m |
| 10 | Thi công khe dọc | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 755 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi