Gói thầu: Gói thầu số 20: Thi công xây lắp hạng mục: Hệ thống cấp điện (bổ sung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201029880-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Khu vực phát triển đô thị tỉnh An Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 20: Thi công xây lắp hạng mục: Hệ thống cấp điện (bổ sung)
Số hiệu KHLCNT 20200320780
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-20 09:32:00 đến ngày 2020-10-27 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,195,382,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Trụ BTLT 14-PC650 (k=2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Trụ
2 Bộ xà sắt đa năng kép 2,4m trụ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
3 Bộ xà sắt đa năng kép 2,4m trụ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
4 Bộ xà đa năng đơn Composite 2,4m trụ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Coliier lắp xà và thanh chống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
6 Bộ cách điện đứng + ty sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 Bộ
7 Bộ cách điện treo Polymer 24kV đơn + giáp níu Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Bộ
8 Bộ Uclevis bắt dây trung hòa trụ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
9 Bộ Uclevis néo dây trung hòa trụ đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
10 Dây ACXH 50/8 mm2 (291x1,03=300m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 mét
11 Kéo dây ACXH 50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,291 Km
12 Dây As 50/8 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Kg
13 Kéo dây As 50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,092 Km
14 Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 (đấu nối) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
15 Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 (dừng dây) Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 Cái
16 Bulon MK VRS 16 x 550 + 2 Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
17 Bulon MK VRS 16 x 750 + 2 Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Bộ
18 Giáp buộc đầu sư đơn composite 35-50mm2 (dây bọc) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 sợi
19 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
20 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
21 Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
22 LBFCO-27kV-100A + dây chảy 25K Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
23 Móng trụ M14-bt2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
B ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Trụ BTLT 8,5B - PC300 (k=2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 Trụ
2 Tiếp địa lặp lại hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Bộ
3 Dây LV-ABC 4x120mm2 (654x1,02=667m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 667 Mét
4 Kéo dây LV-ABC 4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,654 km
5 Khung 1 sứ + sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
6 Kẹp treo cáp LV-ABC 4x120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
7 Kẹp ngừng cáp LV-ABC 4x120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
8 Bulon MK 16 x 250 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 Bộ
9 Bulon móc 16x250 + LĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Cái
10 Bulon móc 16x400 + LĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Cái
11 Bulon móc 16x550 + LĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
12 Bulon VRS 16 x450 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
13 Bulon VRS 16 x 550 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
14 Kẹp IPC Mô tả kỹ thuật theo chương V 133 Cái
15 Dây đồng bọc CV25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96 Mét
16 Hộp PP Domino 9 cực - MCB-63A Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
17 Bulon MK 16 x250 + 2Long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
18 Nắp bịt đầu cáp 120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 Cái
19 Tủ bù hạ thế 20KVAr (đã tính tiếp địa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
20 Băng keo điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cuộn
21 Keo Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tuýt
22 Móng M8a Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Móng
23 Móng M8-bt1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Móng
24 Móng MT-8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Móng
C CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG
1 Dây ABC 3x35mm2 (474x1,02=483m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 483 Mét
2 Kéo dây ABC 3x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,474 km
3 Bộ cần + đèn LED 2x50W Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Bộ
4 Kẹp treo cáp ABC 3x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
5 Kẹp ngừng cáp ABC 3x35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Cái
6 Nắp bịt đầu cáp 35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
7 Bulon móc 16x250 + LĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 Cái
8 Bulon móc 16x400 + LĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
9 Bulon móc 16x550 + LĐ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
10 Kẹp IPC 2 boulon Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 Cái
11 Đầu cosse ép Cu-Al 35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
12 Ong HDPE 85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 Mét
13 Nút cao su chống thấm Þ85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
14 Cổ dê lắp ống HDPE 85/65 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Cái
15 Tủ điều khiển Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
16 Bộ tiếp địa vỏ tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
17 Bộ tiếp địa lặp lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
18 Băng keo điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cuộn
19 Keo Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 tuýt
D PHẦN TRẠM
1 MBT 3F-22/0.44KV 400KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
2 FCO 27 KV - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
3 LA 18 KV -10kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
4 Aptomatte 3 pha 600V - 630A - 50kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Điện kế điện tử 3 pha 5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 TI hạ thế 600V - 600/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Vis 3x30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cây
8 Vis 6x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cây
9 Băng keo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cuộn
10 Bass lắp FCO Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
11 Chì trung thế 20K Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
12 Sứ đứng 24KV + ty sứ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
13 Kẹp đồng chẻ M25mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Kẹp đồng nhôm SL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
15 Kẹp đồng nhôm SL3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
16 Đầu coss ép M120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
17 Đầu coss ép M50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
18 Ống nhựa xoắn HDPE fi 230/175 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 mét
19 Nút cao su chống thấm Þ230/175 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
20 Colier trụ BTLT gắn ống nhựa xoắn HDPE fi 230 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
21 Ống khóa TQ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
22 Bảng chỉ danh trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
23 Nắp chụp Cosing MBT Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
24 Nắp chụp LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
25 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
26 Kẹp hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
27 Keo Silicon Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 tuýt
28 Giáp buộc đầu sư đơn composite 35-50mm2 (dây bọc) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 sợi
29 Cọc đất + kẹp mạ kẻm d16x2.4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
30 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 kg
31 Đầu coss M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
32 Kẹp đồng nhôm SL2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
33 Ống nhựa PVC fi 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
34 Colier trụ BTLT lắp ống fi 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
35 Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
36 Cáp đồng trần M25mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,672 kg
37 Ống nhựa PVC fi 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m
38 Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
39 Cáp đồng bọc 24KV 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 mét
40 Cáp đồng bọc CV50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
41 Cáp đồng bọc CV120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 mét
42 Cáp đồng bọc CV25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 mét
43 Cáp đồng CVV 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 mét
44 Đà sắt U 68x5x160 dài 1,907 mét Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
45 Đà sắt U 68x5x160 dài 1,700 mét Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
46 Đà sắt U 46x4,5x100 dài 0,5 mét Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
47 Đà sắt U 46x4,5x100 dài 0,7 mét Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cây
48 Đà sắt U 46x4,5x100 dài 1,1 mét Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
49 Đà sắt U 68x5x160 dài 1,518 mét Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
50 Đà sắt U 68x5x160 dài 0,7 mét Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
51 Đà sắt U 46x4,5x100 dài 0,9 mét Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
52 Thùng máy cắt và điện kế 500x850x1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
53 Xà đa năng Composite đơn 2,4m + thanh chống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
54 Xà đa năng sắt đơn 2,4m + thanh chống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
55 Coollier trụ đôi lắp tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
56 Boulon răng suốt 16x700 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cây
57 Boulon răng suốt 16x350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cây
58 Boulon răng suốt 16x450 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cây
59 Boulon răng suốt 16x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cây
60 Boulon răng suốt 16x150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cây
61 Boulon 16x550 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
62 Boulon 16x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cây
63 Boulon 16x120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cây
64 Boulon 16x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cây
65 Boulon 16x50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cây
66 Lông đền vuông fi 18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
67 Đóng cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cọc
68 Kéo dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 mét
69 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị (<=95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 mét
70 Kéo dây đồng bọc trong ống (CV25mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 mét
71 Kéo dây đồng bọc trong ống (CV120mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 mét
72 Lắp ống bảo vệ bằng nhựa xoắn HDPE + codê Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 mét
73 Lắp ống bảo vệ bằng PVC + codê Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 mét
74 Lắp xà trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 tấn
75 Lắp bộ xà đỡ (cột đã dựng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
76 Lắp xà composite 2,4m đỡ FCO, LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
77 Lắp xà sắt 2,4m đỡ sứ đứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
78 Lắp sứ đứng <=35 KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
79 Lắp LA <= 35KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
80 Lắp FCO (35[22]KV) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
81 Lắp MBT 3 pha 400KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
82 Lắp tủ điện 3 pha bằng TC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
83 Lắp Aptomatte + khởi động từ 630A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
84 Lắp điện năng kế , thiết bị đo đếm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
85 Lắp đầu coss 50 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
86 Lắp đầu coss 120 mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
87 Lắp kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
88 Lắp MBT 3 pha 400KVA (cẩu 5 tấn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->