Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201047784-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20201047065 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 09:17:00 đến ngày 2020-10-30 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,097,214,583 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư A cấp B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11 có mỡ trung tính | Theo E- HSMT | 195 | mét |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16 | Theo E- HSMT | 32 | mét |
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Theo E- HSMT | 32 | mét |
| 4 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 | Theo E- HSMT | 16 | mét |
| 5 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50 | Theo E- HSMT | 16 | mét |
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x150+1x95 | Theo E- HSMT | 8 | mét |
| B | Phần vật tư thiết bị do B cấp và thực hiện | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV | 1 bộ/ 3 quả | 4 | bộ |
| 2 | Thu lôi van 42kV | 1 bộ/ 3 quả | 7 | bộ |
| 3 | Tháo lắp lại máy biến áp 180kVA-10/0,4kV | trạm bệt | 1 | máy |
| 4 | Tháo lắp lại máy biến áp 180kVA-22/0,4kV | trạm bệt | 1 | máy |
| 5 | Tháo lắp lại máy biến áp 250kVA-10/0,4kV | trạm bệt | 1 | máy |
| 6 | Tháo lắp lại máy biến áp 250kVA-35/0,4kV | trạm bệt | 2 | máy |
| 7 | Tháo lắp lại máy biến áp 315kVA-35/0,4kV | trạm treo | 1 | máy |
| 8 | Tháo lắp lại máy biến áp 320kVA-10/0,4kV | trạm bệt | 1 | máy |
| 9 | Tháo lắp lại máy biến áp 320kVA-35/0,4kV | trạm bệt | 2 | máy |
| 10 | Tháo lắp lại máy biến áp 400kVA-35(22)/0,4kV | trạm bệt | 1 | máy |
| 11 | Tháo lắp lại máy biến áp 560kVA-35/0,4kV | trạm bệt | 1 | máy |
| 12 | Cầu chì cắt có tải polymer 35kV/100A có cần ngắn hồ quang (Idc=6A) | Theo E- HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Cầu chì cắt có tải polymer 35kV/100A có cần ngắn hồ quang (Idc=8A) | Theo E- HSMT | 3 | bộ |
| 14 | Cầu chì cắt có tải polymer 35kV/100A có cần ngắn hồ quang (Idc=10A) | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Cầu chì cắt có tải polymer 35kV/100A có cần ngắn hồ quang (Idc=14A) | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Cầu chì cắt có tải polymer 24kV/100A có cần ngắn hồ quang (Idc=8A) | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Cầu chì cắt có tải polymer 24kV/100A có cần ngắn hồ quang (Idc=16A) | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Cầu chì cắt có tải polymer 24kV/100A có cần ngắn hồ quang (Idc=22A) | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Cầu chì cắt có tải polymer 24kV/100A có cần ngắn hồ quang (Idc=28A) | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Cột điện bê tông ly tâm LT12-7,2 | Theo E- HSMT | 4 | cột |
| 21 | Cột điện bê tông ly tâm LT10-5,0 | Theo E- HSMT | 18 | cột |
| 22 | Móng cột MT1 | Theo E- HSMT | 22 | móng |
| 23 | Xà néo cuối hình P đỉnh trạm sứ chuỗi (XNN-10-22) (tim 3,0 m) | Theo E- HSMT | 5 | bộ |
| 24 | Xà néo cuối hình P đỉnh trạm sứ chuỗi (XNN-10-12) tim 2,6 m | Theo E- HSMT | 3 | bộ |
| 25 | Xà đỡ dây đỉnh trạm vào dọc lệch | Theo E- HSMT | 4 | bộ |
| 26 | Xà đỡ dây trung gian trên (tim 3,0 m) | Theo E- HSMT | 7 | bộ |
| 27 | Xà đỡ cầu chì cắt có tải (tim 3,0 m) | Theo E- HSMT | 7 | bộ |
| 28 | Xà đỡ dây trung gian dưới (tim 3,0 m) | Theo E- HSMT | 7 | bộ |
| 29 | Xà néo dây đỉnh trạm vào dọc | Theo E- HSMT | 2 | bộ |
| 30 | Xà đỡ dây đỉnh trạm vào dọc | Theo E- HSMT | 2 | bộ |
| 31 | Xà đỡ máy biến áp (tim 3,0 m) | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 32 | Xà đỡ ghế cách điện (tim 3,0 m) | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 33 | Ghế cách điện (tim 3,0 m) | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 34 | Ghế đứng TN MBA | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 35 | Thang trèo + giá đỡ thang | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 36 | Ghế thao tác trạm bệt | Theo E- HSMT | 8 | bộ |
| 37 | Xà đỡ cầu chì tự rơi (XCR-10-22) 2LT-10 tim 2,6 m | Theo E- HSMT | 4 | bộ |
| 38 | Xà đỡ dây trung gian (XTGD-10-22) - 2 LT-10 tim 2,6 m | Theo E- HSMT | 4 | bộ |
| 39 | Xà đỡ dây trung gian trên (XTGT-10-22) - 2 LT-10 tim 2,6 m | Theo E- HSMT | 4 | bộ |
| 40 | Tay đỡ trung gian 24kV | 1 bộ = 3 cái | 8 | bộ |
| 41 | Tay đỡ trung gian 35kV | Theo E- HSMT | 14 | bộ |
| 42 | Cách điện sứ đứng 35KV chiều dài đường rò 875mm | Theo E- HSMT | 72 | quả |
| 43 | Ty sứ côn mạ kẽm F27x430 | Theo E- HSMT | 72 | cái |
| 44 | Cách điện sứ đứng 24KV chiều dài đường rò 550mm | Theo E- HSMT | 35 | quả |
| 45 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | Theo E- HSMT | 35 | cái |
| 46 | Cách điện thủy tinh U-70, chiều dài đường rò 320mm | 18 chuỗi: 4 bát/1 chuỗi | 72 | bát |
| 47 | Cách điện thủy tinh U-70, chiều dài đường rò 320mm | 12 chuỗi: 3 bát/1 chuỗi | 36 | bát |
| 48 | Móc treo chữ U MT-7 | Theo E- HSMT | 60 | cái |
| 49 | Khóa néo dây (3 gudong) N-357 | Theo E- HSMT | 30 | bộ |
| 50 | Mắt nối trung gian NG-7 | Theo E- HSMT | 30 | cái |
| 51 | Vòng treo VT-7 | Theo E- HSMT | 30 | cái |
| 52 | Mắt nối kép MN2-7 | Theo E- HSMT | 30 | cái |
| 53 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE-50mm2-12,7kV | Theo E- HSMT | 165 | mét |
| 54 | Dây đồng M35 (nối tiếp địa TLV) | Theo E- HSMT | 33 | mét |
| 55 | Dây đồng M70 (tiếp địa trung tính MBA) | Theo E- HSMT | 4 | mét |
| 56 | Dây đồng M95 (tiếp địa trung tính MBA) | Theo E- HSMT | 12 | mét |
| 57 | Dây đồng M120 (tiếp địa trung tính MBA) | Theo E- HSMT | 6 | mét |
| 58 | Đầu cốt đồng M35 (cho tiếp địa TLV) | Theo E- HSMT | 22 | cái |
| 59 | Đầu cốt đồng M70 | Theo E- HSMT | 4 | cái |
| 60 | Đầu cốt đồng M95 | Theo E- HSMT | 12 | cái |
| 61 | Đầu cốt đồng M120 | Theo E- HSMT | 6 | cái |
| 62 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 (xử lý tiếp xúc SI) | Theo E- HSMT | 66 | cái |
| 63 | Cặp cáp nhôm AL(25-150) | Theo E- HSMT | 99 | bộ |
| 64 | Nắp chụp dùng cho chống sét van trung thế (silicon) | Theo E- HSMT | 33 | cái |
| 65 | Nắp chụp dùng cho máy biến áp F120 (silicon) | Theo E- HSMT | 33 | cái |
| 66 | Giá đỡ cáp hạ thế mặt MBA | Theo E- HSMT | 11 | bộ |
| 67 | Tiếp địa RT-12 | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 68 | Tiếp địa RT-10 | Theo E- HSMT | 10 | bộ |
| 69 | Cánh cổng trạm biến áp rộng 1,6 mét | Theo E- HSMT | 8 | bộ |
| 70 | Cánh cửa nhà phân phối | Theo E- HSMT | 8 | bộ |
| 71 | Khóa cửa | Theo E- HSMT | 16 | cái |
| 72 | Đổ bê tông nền TBA + NPP M100 đá 2x4 dày 0,1m (KT: 10x15 + 2.5x2.1) | TBA Bơm Lịch Bài | 15,5 | m3 |
| 73 | Cát đôn nền TBA + NPP dày 0,2m (KT: 7.3x5.3 + 3.3x2.8) | TBA Trà Đoài 2 | 11,5 | m3 |
| 74 | Đổ bê tông nền TBA + NPP M100 đá 2x4 dày 0,1m (KT: 7.3x5.3 + 3.3x2.8) | TBA Trà Đoài 3 | 4,8 | m3 |
| 75 | Cát đôn nền TBA + NPP dày 0,1m (KT: 4x5 + 3.3x2.9) | TBA Quang Trung 3 | 3,5 | m3 |
| 76 | Đổ bê tông nền TBA + NPP M100 đá 2x4 dày 0,1m (KT :4x5 + 3.3x2.9) | TBA Quang Trung 4 | 2,96 | m3 |
| 77 | Cát đôn nền TBA + NPP dày 0,4m (KT: 4x5,5 + 3x2.5) | TBA Bình Định 3 | 14,2 | m3 |
| 78 | Đổ bê tông nền TBA + NPP M100 đá 2x4 dày 0,1m (KT: 4x5,5 + 3x2.5) | TBA Bình Định 4 | 2,95 | m3 |
| 79 | Cát đôn nền TBA + NPP dày 0,9m (KT: 4x4,8 + 3.2x2.8) | TBA Hồng Tiến 2 | 30,4 | m3 |
| 80 | Đổ bê tông nền TBA + NPP M100 đá 2x4 dày 0,1m (KT: 4x4,8 + 3.2x2.8) | TBA Hồng Tiến 3 | 2,82 | m3 |
| 81 | Cát đôn nền trạm biến áp dày 0,1m (KT: 4x4.5 + 3x2.5) | TBA Vũ Hòa 1 | 3,1 | m3 |
| 82 | Đổ bê tông nền TBA M100 đá 2x4 dày 0,1m (KT: 4x4.5 + 3x2.5) | TBA Vũ Hòa 2 | 2,55 | m3 |
| 83 | Xây tường trạm biến áp (KT: 4mx5,8m) (giáp NPP) | TBA Minh Hưng 1 | 1 | trạm |
| 84 | Xây nhà phân phối (KT: 3mx2,5m) | TBA Minh Hưng 2 | 1 | nhà |
| 85 | Cát đôn nền trạm biến áp dày 0,7m (KT: 4mx5,8m) | TBA Minh Hưng 3 | 19,5 | m3 |
| 86 | Đổ bê tông nền TBA M100 đá 2x4 dày 0,1m (KT: 4mx5,8m) | TBA Minh Hưng 4 | 2,32 | m3 |
| 87 | Xây tường trạm biến áp (KT: 7,2mx6m) (giáp NPP) | TBA An Bồi 2 | 1 | trạm |
| 88 | Xây nhà phân phối (KT: 3mx2,5m) | TBA An Bồi 3 | 1 | nhà |
| 89 | Cát đôn nền trạm biến áp dày 0,4m (KT: 7,2mx6m) | TBA An Bồi 4 | 20,7 | m3 |
| 90 | Đổ bê tông nền TBA M100 đá 2x4 dày 0,1m (KT: 7,2mx6m) | TBA An Bồi 5 | 4,32 | m3 |
| 91 | Cát đôn nền TBA + NPP dày 0,1m (KT: 7.3x5,8 + 3.1x2.8) | TBA An Bồi 3 | 6,1 | m3 |
| 92 | Đổ bê tông nền TBA + NPP M100 đá 2x4 dày 0,1m (KT: 7.3x5,8 + 3.1x2.8) | TBA An Bồi 4 | 5,1 | m3 |
| 93 | Bệ máy biến áp | Theo E- HSMT | 10 | bệ |
| 94 | Bệ ghế thao tác 2 sứ | Theo E- HSMT | 10 | bệ |
| 95 | Tủ điện 400V 2 lộ mặt đất (KT:1800x1100x500 tôn 2 ly) | Theo E- HSMT | 2 | tủ |
| 96 | Tủ điện 400V 2 lộ treo (KT:1600x1100x500 tôn 2 ly) | Theo E- HSMT | 1 | tủ |
| 97 | Tháo lắp lại TI300/5A | Theo E- HSMT | 9 | quả |
| 98 | Tháo lắp lại Ampe 0-300/5A | Theo E- HSMT | 6 | cái |
| 99 | Tháo lắp lại Ampe 0-500/5A | Theo E- HSMT | 3 | cái |
| 100 | Tháo lắp lại Vôn kế 0-450V | Theo E- HSMT | 3 | cái |
| 101 | Thu lôi van hạ thế | Theo E- HSMT | 24 | quả |
| 102 | Tháo lắp lại Aptomat 3 pha 160A | Theo E- HSMT | 1 | cái |
| 103 | Tháo lắp lại Aptomat 3 pha 250A | Theo E- HSMT | 2 | cái |
| 104 | Tháo lắp lại Aptomat 3 pha 300A | Theo E- HSMT | 1 | cái |
| 105 | Tháo lắp lại Aptomat 3 pha 400A | Theo E- HSMT | 1 | cái |
| 106 | Tháo lắp lại Aptomat 3 pha 500A | Theo E- HSMT | 1 | cái |
| 107 | Đầu cốt đồng M16 | Theo E- HSMT | 8 | cái |
| 108 | Đầu cốt đồng M25 | Theo E- HSMT | 8 | cái |
| 109 | Đầu cốt đồng M35 | Theo E- HSMT | 30 | cái |
| 110 | Đầu cốt đồng M50 | Theo E- HSMT | 26 | cái |
| 111 | Đầu cốt đồng M70 | Theo E- HSMT | 18 | cái |
| 112 | Đầu cốt đồng M95 | Theo E- HSMT | 8 | cái |
| 113 | Đầu cốt đồng M150 | Theo E- HSMT | 6 | cái |
| 114 | Cách điện bọc đầu cốt (3 màu: vàng, xanh, đỏ) | Theo E- HSMT | 78 | cái |
| 115 | Cách điện bọc đầu cốt (màu đen) | Theo E- HSMT | 26 | cái |
| 116 | Thanh cái tổng 50x5 | Theo E- HSMT | 9 | mét |
| 117 | Thanh cái lộ 30x3 | Theo E- HSMT | 6 | mét |
| 118 | Bu lông F8x50 + rông đen | Theo E- HSMT | 27 | cái |
| 119 | Cách điện đỡ thanh cái | Theo E- HSMT | 6 | bộ |
| 120 | Cách điện bọc thanh cái | Theo E- HSMT | 9 | mét |
| 121 | Vít F3x27 | Theo E- HSMT | 180 | cái |
| 122 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | Theo E- HSMT | 18 | mét |
| 123 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x 2,5mm2 | Theo E- HSMT | 90 | mét |
| 124 | ống nhựa xoắn F10 | Theo E- HSMT | 18 | mét |
| 125 | Đầu cốt đồng F5 | Theo E- HSMT | 60 | cái |
| 126 | Cốt nối thẳng M4 | Theo E- HSMT | 21 | cái |
| 127 | Cốt nối thẳng M3 | Theo E- HSMT | 9 | cái |
| 128 | Bu lông F8x40 + rông đen | Theo E- HSMT | 36 | cái |
| 129 | Bu lông F6x20 + rông đen | Theo E- HSMT | 18 | cái |
| 130 | Dây buộc nhựa dài 13cm (Utylux) | Theo E- HSMT | 30 | cái |
| 131 | Băng dính cách điện cuộn to | Theo E- HSMT | 3 | cuộn |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu lôi van 12kV | Theo E- HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Cầu dao pha lẻ 35kV | Theo E- HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Thu lôi van 35kV | Theo E- HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Thu lôi van 35kV nga cũ | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Cột H8,5 | Theo E- HSMT | 18 | cột |
| 6 | Cột H9,6 | Theo E- HSMT | 4 | cột |
| 7 | Xà néo dây đỉnh trạm hình П (tim 3 m) | Cột TH tim 3 mét | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ dây đỉnh trạm vào dọc lệch (04 bộ) | Theo E- HSMT | 4 | bộ |
| 9 | Xà đỡ cầu chì | Cột TH tim 3m | 2 | bộ |
| 10 | Xà đỡ thu lôi van | Cột TH tim 3 mét | 1 | bộ |
| 11 | Xà đỡ cầu dao pha lẻ | Cột TH tim 3 mét | 1 | bộ |
| 12 | Xà néo dây đỉnh trạm vào ngang | Cột TH tim 2 mét | 3 | bộ |
| 13 | Xà néo dây đỉnh trạm vào ngang sứ chuỗi | Cột TH tim 2 mét | 5 | bộ |
| 14 | Xà néo dây đỉnh trạm vào dọc | Cột TH | 1 | bộ |
| 15 | Xà đỡ dây đỉnh trạm vào dọc | Cột TH | 1 | bộ |
| 16 | Xà đỡ dây trung gian trên | Cột TH tim 2 mét | 6 | bộ |
| 17 | Xà đỡ cầu chì | Cột TH tim 2 mét | 9 | bộ |
| 18 | Xà đỡ cầu dao pha lẻ | Cột TH tim 2 mét | 3 | bộ |
| 19 | Xà đỡ dây trung gian dưới | Cột TH tim 2 mét | 2 | bộ |
| 20 | Xà đỡ máy biến áp | Cột TH tim 2 mét | 1 | bộ |
| 21 | Xà đỡ ghế cách điện | Cột TH tim 2 mét | 1 | bộ |
| 22 | Ghế cách điện 5 sứ | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Thang trèo + giá đỡ thang | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Sứ đứng 35kV + ty sứ | Theo E- HSMT | 59 | quả |
| 25 | Cách điện đứng 35kV+ty mạ+kẹp | Theo E- HSMT | 6 | quả |
| 26 | Sứ đứng 10kV + ty sứ | Theo E- HSMT | 30 | quả |
| 27 | Cách điện chuỗi polymer 35kV+phụ kiện | Theo E- HSMT | 6 | chuỗi |
| 28 | Chuỗi sứ cách điện 35kV + phụ kiện | Theo E- HSMT | 6 | chuỗi |
| 29 | Cách điện chuỗi polymer 24kV+ phụ kiện | Theo E- HSMT | 3 | chuỗi |
| 30 | Cầu chì tự rơi 35KV | Theo E- HSMT | 7 | bộ |
| 31 | Cầu chì tự rơi 10KV | Theo E- HSMT | 4 | bộ |
| 32 | Vỏ tủ 400V loại 2 lộ | Theo E- HSMT | 3 | vỏ |
| 33 | Thu lôi van hạ thế | Theo E- HSMT | 24 | quả |
| 34 | Cao su ruột đồng 3x35+1x16 | Theo E- HSMT | 28 | mét |
| 35 | Cao su ruột đồng 3x50+1x25 | Theo E- HSMT | 28 | mét |
| 36 | Cao su ruột đồng 3x70+1x35 | Theo E- HSMT | 14 | mét |
| 37 | Cao su ruột đồng 3x95+1x50 | Theo E- HSMT | 14 | mét |
| 38 | Cao su ruột đồng 3x150+1x95 | Theo E- HSMT | 7 | mét |
| 39 | Cánh cổng trạm biến áp | Theo E- HSMT | 8 | bộ |
| 40 | Cánh cửa nhà phân phối | Theo E- HSMT | 8 | bộ |
| 41 | Phá dỡ tường trạm biến áp (KT: 4mx5,8m+7,2mx6m) | Theo E- HSMT | 22,572 | m3 |
| 42 | Phá dỡ nhà phân phối (KT: 3,2mx2,7m + 3,1mx2x8m) | Theo E- HSMT | 18,48 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi