Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201050995-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201043348
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (Chương trình 30a) + Ngân sách huyện, xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-20 11:14:00 đến ngày 2020-10-30 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,517,718,705 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 69,1609 100m3
2 Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 42mm-Cấp đá IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,5862 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,7519 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 121,9952 100m3
B NHÀ LỚP HỌC 02 TẦNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 242,44 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,375 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,3825 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,9589 m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,2125 m3
6 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 74,0688 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 105,0521 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 97,929 m3
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,152 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,384 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,122 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,9642 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,099 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 41,679 m3
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,2105 m3
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1722 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,1335 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0433 tấn
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4048 100m2
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8569 100m2
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,8905 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1958 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4626 tấn
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8991 100m2
25 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,809 m3
26 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,28 m3
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 48 m2
28 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 m2
29 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0998 m3
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,094 tấn
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0835 100m2
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4253 m3
33 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,201 m3
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,702 m2
35 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,702 m2
36 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,6412 m2
37 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,085 100m
39 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,702 m2
40 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2711 m3
41 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,104 tấn
42 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0675 100m2
43 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23 cái
44 Lớp cát lọc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,425 m3
45 Lớp đá lọc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,425 m3
46 Các ống trong bể Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1461 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3694 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3672 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1461 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2556 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,198 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3324 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4791 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5817 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3589 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6744 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,162 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1293 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1167 tấn
61 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6335 tấn
62 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1167 tấn
63 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,3902 tấn
64 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4676 tấn
65 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1603 tấn
66 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1383 tấn
67 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0854 tấn
68 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,3586 100m2
69 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6058 100m2
70 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8102 100m2
71 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,6517 100m2
72 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,0828 100m2
73 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4544 100m2
74 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6082 100m2
75 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2827 100m2
76 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0896 100m2
77 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,1995 m3
78 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,4052 m3
79 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,8564 m3
80 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 71,0334 m3
81 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,1214 m3
82 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8501 m3
83 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
84 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5347 m3
85 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60,2715 m3
86 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,5992 m3
87 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,3591 m3
88 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 69,2289 m3
89 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,7313 m3
90 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50,72 m2
91 Sản xuất Hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50,72 m2
92 Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay kính 5ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 51,84 m2
93 Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
94 Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay kính 5ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 63,36 m2
95 Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay + Khóa đa điểm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
96 Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay kính 5ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,76 m2
97 Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay khóa tiết kiệm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
98 Cửa sổ nhựa lõi thép 1 cánh mở hất kính 5ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,44 m2
99 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,477 m2
100 Sản xuất lan can inox vuông 14x14 cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,477 m2
101 Gia công lắp đặt trụ đứng gỗ N3 cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 m
102 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,5 m
103 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 49,606 m2
104 Sản xuất lan can inox tầng 1, tầng 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 49,606 m2
105 Lắp đặt quả hồ lô trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
106 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 430,44 m2
107 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 305,742 m2
108 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 59,8188 m2
109 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3539 tấn
110 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3539 tấn
111 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6744 100m2
112 Tôn úp nóc dày 0,37 ly Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52 m
113 G/C lắp đặt lưới chắn rác + phiễu thu nước trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
114 Vách kính khuôn nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,36 cái
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,688 100m
116 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
117 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 177,6 m
118 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 177,6 m
119 ống tràn sảnh D=32, L=300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
120 Ống qua đàm mái D=40 L =300 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
121 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,616 100m2
122 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,3948 100m2
123 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 288,844 m2
124 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 134,9 m2
125 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 64,8 m
126 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.095,88 m2
127 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 174,598 m2
128 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 142,4708 m2
129 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 545,4168 m2
130 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 168,282 m2
131 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,75 m2
132 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,4944 m2
133 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,73 m2
134 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 48,16 m2
135 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.982,462 m2
136 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 462,474 m2
137 Lát đá bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 27,54 m2
138 Lát đá bậc cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,744 m2
139 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 482,3776 m2
140 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,988 m2
141 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 169,68 m2
142 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,68 m2
143 Gia công, lắp đặt bậc sắt lên mái sắt D18 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
144 Gia công lắp đặt cửa mái tôn KT 0,6x0,6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
145 Khoá treo nắp mái tôn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
146 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
147 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 m
148 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 120 m
149 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
150 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 700 m
151 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52 bộ
152 Lắp đặt đèn đũa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17 bộ
153 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
154 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
155 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
156 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
157 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
158 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56 cái
159 Đế âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 98 cái
160 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
161 Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
162 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
163 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
164 Tủ điện đựng atomat tổng, tôn dày 2mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
165 Băng dính điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 Cuộn
166 Đinh vít 3 cm + nở nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 700 cái
167 Đinh vít 5 cm + nở nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 220 cái
168 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 hộp
169 Lắp đặt puli tường ≤30x30 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
170 Dây thép tráng kẽm D 3,5 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
171 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 130 m
172 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 700 m
173 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m3
174 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m3
175 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 190 m
176 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 94 m
177 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
178 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
179 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
180 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
181 Cọc đỡ thép D8, L=250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 182 cái
182 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cọc
183 ống sứ cách điện cao áp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 ống
184 Kẹp kiểm tra M8x16 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
185 Sơn chống rỉ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 kg
186 Que hàn điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 kg
187 Bình phóng hoả Co2MFZ4 (4kg) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bình
188 Hộp đựng bình (kính khuôn nhôm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
189 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4 m3
190 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,21 100m
191 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,09 100m
192 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
193 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m
194 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
195 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
196 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
197 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
198 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
199 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
200 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
201 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
202 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
203 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
204 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
205 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
206 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
207 Van phao tự động + phụ kiện F 25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
208 Khoá d40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
209 Khoá d32 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
210 Khoá d25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
211 Khoá d20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
212 Vòi trộn gật gù d 20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
213 Van góc + rắc co d 20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
214 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
215 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
216 Lắp đặt kệ kính Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
217 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
218 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
219 Dây nối mềm d 15 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
220 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
221 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 100m
222 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 100m
223 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
224 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
225 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
226 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
227 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
228 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
229 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
230 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
231 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
232 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
233 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
234 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
235 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
236 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
237 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
238 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
239 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
240 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
241 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 75mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
242 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
243 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
244 KEO DÁN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 HỘP
245 MÁY BƠM Q=6M3/H; H=15 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 CÁI
246 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
247 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
248 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
249 Lắp đặt giá treo Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
250 Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
251 Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
252 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
253 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
254 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
255 ỐNG NHỰA CHỊU NHIỆT D25X2,3MM Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
C SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34,56 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 82,944 m3
3 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5357 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->