Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201048972-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20201047164 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 09:04:00 đến ngày 2020-10-30 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 654,669,548 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 9,000,000 VNĐ ((Chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8.0 có mỡ trung tính | Câu đấu dàn xà trạm và thay khoảng câu thị trấn 3 | 126 | mét |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Tủ điện 0,4kV | 49 | mét |
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50 | Tủ điện 0,4kV | 42 | mét |
| B | Phần vật tư, thiết bị do B cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 42kV | 1 bộ/ 3 quả | 1 | bộ |
| 2 | Tháo, lắp lại thu lôi van 35kV | Theo E- HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Tháo lắp lại máy biến áp 320kVA-35/0,4kV | Trạm treo=1 Trạm bệt=1 | 2 | cái |
| 4 | Tháo lắp lại máy biến áp 560kVA-35/0,4kV | Trạm treo=1 Trạm bệt=2 | 3 | cái |
| 5 | Tháo lắp Cầu chì cắt có tải polymer 35kV/100A có cần ngắn hồ quang | CR-35-100A | 5 | bộ |
| 6 | Cột bê tông li tâm T12-7.2 | T12-7.2 | 10 | cột |
| 7 | Móng cột bê tông cốt thép | MT1-12 | 10 | móng |
| 8 | Xà néo dây đỉnh trạm ngang cột LT12 tim 3m | XNP-12-35(tim 3m) | 3 | bộ |
| 9 | Xà đỡ dây đỉnh trạm cột LT12 tim 3m | XĐT-12(tim 3m) | 2 | bộ |
| 10 | Xà néo dây đỉnh trạm dọc cột LT12 tim 3m | XNT-12-SC(tim 3m) | 2 | bộ |
| 11 | Xà đỡ dây trung gian trên cột LT12 tim 3m | XTGT1-12-35(tim 3m) | 5 | bộ |
| 12 | Xà đỡ dây trung gian dưới cột LT12 tim 3m | XTGT2-12-35(tim 3m) | 5 | bộ |
| 13 | Xà đỡ dây trung gian dưới cột LT12 tim 3m | XTGT3-12-35(tim 3m) | 3 | bộ |
| 14 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột LT12 tim 3m | XCR-12-35(tim 3m) | 5 | bộ |
| 15 | Xà đỡ MBA cột LT12 tim 3m | XMBA-12-35(tim 3m) | 2 | bộ |
| 16 | Xà đỡ ghế cách điện cột LT12 tim 3m | XG-12-35(tim 3m) | 2 | bộ |
| 17 | Ghế cách điện 5 sứ (2 cột li tâm 12 tim 3m) | GCĐ-12-35 | 2 | bộ |
| 18 | Ghế đứng thí nghiệm (2 cột li tâm tim 3m) | GTN-MBA | 2 | bộ |
| 19 | Ghế tháo tác 35kV dưới đất | GTT-35 | 3 | bộ |
| 20 | Giá đỡ cáp 0,4kV | GĐC-HT | 5 | bộ |
| 21 | Thang trèo + giá bắt thang cột LT12 | TT+GĐ-12 | 2 | bộ |
| 22 | Côliê cổ sứ ghế | CSG-35 | 10 | bộ |
| 23 | Tay đỡ dây trung gian | 1 bộ / 3 cái | 10 | bộ |
| 24 | Tháo lắp lại cách điện chuỗi polymer 35kV + phụ kiện | Theo E- HSMT | 15 | chuỗi |
| 25 | Cách điện sứ đứng 35KV chiều dài đường rò 875mm | Cho cả sứ ghế | 61 | quả |
| 26 | Ty sứ côn mạ kẽm F27x430 | TS35 | 61 | cái |
| 27 | Cách điện thủy tinh U-70, chiều dài đường rò 320mm | 3 chuỗi: 4 bát/1 chuỗi | 12 | bát |
| 28 | Móc treo chữ U | MT-7 | 6 | cái |
| 29 | Khóa néo dây (3 gudong) | N-357 | 3 | bộ |
| 30 | Mắt nối trung gian | NG-7 | 3 | cái |
| 31 | Vòng treo | VT-7 | 3 | cái |
| 32 | Mắt nối kép | MN2-7 | 3 | cái |
| 33 | Tiếp địa trạm bệt RT-12-B | RT-12-B | 3 | bộ |
| 34 | Tiếp địa trạm treo RT-12-T | RT-10-T | 2 | bộ |
| 35 | Dây đồng tiết diện 50 - 7 sợi (M50) | M50 | 75 | mét |
| 36 | Đầu cốt ép đồng nhôm AM50 | ĐC-AM50 | 30 | cái |
| 37 | Dây đồng M35 | Nối tiếp địa TLV | 3 | mét |
| 38 | Cặp cáp 25-150mm2, 3 bulong | AL25-150 | 48 | cái |
| 39 | Đầu cốt đồng M50 | ĐC-M50 | 45 | cái |
| 40 | Cánh cổng chính trạm biến áp rộng 1,6m | Theo E- HSMT | 3 | bộ |
| 41 | Cánh cổng phụ trạm biến áp rộng 0,78m | Theo E- HSMT | 3 | bộ |
| 42 | Cánh cửa nhà phân phối rộng rộng 1 m cao 2,1m | Theo E- HSMT | 3 | bộ |
| 43 | Khóa cửa | Theo E- HSMT | 9 | cái |
| 44 | Xây tường trạm biến áp (KT: 5,5mx6,5m) | Giáp nhà phân phối | 3 | tường |
| 45 | Xây nhà phân phối (KT: 3mx2,5m) | 3 | trạm | |
| 46 | Bệ máy biến áp | 3 | bệ | |
| 47 | Bệ ghế thao tác 2 sứ | 3 | bệ | |
| 48 | Cát đôn nền trạm biến áp dày 0,4m (KT: 5,5mx6,5m) | TBA Thị Trấn 4+ Tây an 1+ Trình nhất | 51,5 | m3 |
| 49 | Đổ bê tông nền TBA M100 đá 2x4 dày 0,1m (KT: 5,5mx6,5m) | TBA Thị Trấn 4+ Tây an 1+ Trình nhất | 3,575 | m3 |
| 50 | Bệ đặt tủ 0,4kV | Tủ điện 0,4kV | 3 | bệ |
| 51 | Vỏ tủ điện 400V loại 1 lộ treo | KT:1600x800x500 | 1 | tủ |
| 52 | Tháo lắp lại tủ 0,4kV | TL-T0,4kV | 4 | tủ |
| 53 | Tháo lắp lại Vônkế 0-450V | Tủ điện 0,4kV | 1 | cái |
| 54 | Tháo lắp lại ampe 0-600/5A | Tủ điện 0,4kV | 3 | cái |
| 55 | Tháo lắp lại TI 600/5A | Tủ điện 0,4kV | 6 | cái |
| 56 | Thu lôi van hạ áp polymer HGZ-500V | Tủ điện 0,4kV | 1 | bộ |
| 57 | Tháo lắp lại aptomat 3 pha 800A | Tủ điện 0,4kV | 1 | cái |
| 58 | Tháo lắp lại aptomat 3 pha 400A | Tủ điện 0,4kV | 1 | cái |
| 59 | Tháo lắp lại aptomat 3 pha 300A | Tủ điện 0,4kV | 1 | cái |
| 60 | Đầu cốt đồng M25 | Tủ điện 0,4kV | 12 | cái |
| 61 | Đầu cốt đồng M35 | Tủ điện 0,4kV | 20 | cái |
| 62 | Đầu cốt đồng M50 | Tủ điện 0,4kV | 36 | cái |
| 63 | Đầu cốt đồng M95 | Tủ điện 0,4kV | 36 | cái |
| 64 | Cách điện bọc đầu cốt (3 màu: vàng, xanh, đỏ) | Tủ điện 0,4kV | 78 | cái |
| 65 | Cách điện bọc đầu cốt (màu đen) | Tủ điện 0,4kV | 26 | cái |
| 66 | Thanh cái tổng 50x5 | Tủ điện 0,4kV | 3 | mét |
| 67 | Thanh cái lộ 30x3 | Tủ điện 0,4kV | 2 | mét |
| 68 | Bu lông F8x50 + rông đen | Tủ điện 0,4kV | 9 | cái |
| 69 | Cách điện đỡ thanh cái | Tủ điện 0,4kV | 2 | bộ |
| 70 | Cách điện bọc thanh cái | Tủ điện 0,4kV | 3 | mét |
| 71 | Vít F3x27 | Tủ điện 0,4kV | 60 | cái |
| 72 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | nối TLV hạ thế | 3 | mét |
| 73 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x 2,5mm2 | 3 màu | 30 | mét |
| 74 | ống nhựa xoắn F10 | Tủ điện 0,4kV | 6 | mét |
| 75 | Đầu cốt đồng F5 | Tủ điện 0,4kV | 20 | cái |
| 76 | Cốt nối thẳng M4 | Tủ điện 0,4kV | 7 | cái |
| 77 | Cốt nối thẳng M3 | Tủ điện 0,4kV | 3 | cái |
| 78 | Bu lông F8x40 + rông đen | Tủ điện 0,4kV | 12 | cái |
| 79 | Bu lông F6x20 + rông đen | Tủ điện 0,4kV | 3 | cái |
| 80 | Dây buộc nhựa dài 13cm (Utylux) | Tủ điện 0,4kV | 10 | cái |
| 81 | Băng dính cách điện cuộn to | Tủ điện 0,4kV | 1 | cuộn |
| 82 | Côliê bắt tủ | Tủ điện 0,4kV | 4 | bộ |
| 83 | Câu đấu lại cáp VX4x70 | ĐZ 400V cấp trả lại phụ tải | 40 | mét |
| 84 | Câu đấu lại cáp VX4x95 | ĐZ 400V cấp trả lại phụ tải | 10 | mét |
| 85 | Câu đấu lại cáp VX4x120 | ĐZ 400V cấp trả lại phụ tải | 70 | mét |
| 86 | Câu đấu lại cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | ĐZ 400V cấp trả lại phụ tải | 10 | mét |
| 87 | Cáp VX4x95 | ĐZ 400V cấp trả lại phụ tải | 50 | mét |
| 88 | Cáp VX4x120 | ĐZ 400V cấp trả lại phụ tải | 70 | mét |
| 89 | Kẹp xiết 4x(50-120) | ĐZ 400V cấp trả lại phụ tải | 12 | bộ |
| 90 | Móc néo F20 | ĐZ 400V cấp trả lại phụ tải | 12 | cái |
| 91 | Đai thép không rỉ | ĐZ 400V cấp trả lại phụ tải | 36 | mét |
| 92 | Khóa đai thép | ĐZ 400V cấp trả lại phụ tải | 24 | cái |
| 93 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | ĐZ 400V cấp trả lại phụ tải | 20 | cái |
| 94 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | ĐZ 400V cấp trả lại phụ tải | 28 | cái |
| 95 | ống ép Lèo cáp Vặn xoắn A120 | ĐZ 400V cấp trả lại phụ tải | 12 | ống |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cầu dao liên động 35kV | cả trục truyền động | 1 | bộ |
| 2 | Thu lôi van 35kV | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Cột bê tông H9,6 | H9,6. | 10 | cột |
| 4 | Xà đỡ cầu dao liên động 10kV tim 3m | Xà đỡ CDLĐ (tim 3m). | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ MBA 10kV 2 cột tim 3m | Xà đỡ MBA (tim 3m). | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ ghế cách điện 2 cột tim 3m | Xà đỡ ghế cách điện (tim 3m). | 2 | bộ |
| 7 | Ghế cách điện 5 sứ 2 cột tim 3m | Ghế cách điện 5 sứ. | 2 | bộ |
| 8 | Xà néo dây đỉnh trạm hình P 2 cột tim 3m | XNP-10-35 (tim 3m). | 5 | bộ |
| 9 | Xà đỡ cầu dao liên động 35kV 2 cột tim 3m | Xà đỡ CDLĐ (tim 3m). | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 35kV 2 cột tim 3m | Xà đỡ SI (tim 3m). | 5 | bộ |
| 11 | Xà đỡ dây TG 2 cột TH tim 3m | Xà đỡ dây TG (tim 3m). | 4 | bộ |
| 12 | Ghế thao tác 2 sứ | Ghế tháo tác 2 sứ. | 3 | bộ |
| 13 | Sứ 35kV + ty sứ | Theo E- HSMT | 6 | quả |
| 14 | Sứ 35kV Poly mer + ty sứ | Theo E- HSMT | 19 | quả |
| 15 | Cáp cao su ruột đồng 3x50+1x25 | Theo E- HSMT | 34,5 | mét |
| 16 | Cáp cao su ruột đồng 3x95+1x50 | Theo E- HSMT | 32 | mét |
| 17 | Vỏ tủ 400V loại 1 lộ đứng | Theo E- HSMT | 1 | cái |
| 18 | Thu lôi van hạ thế | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Phá dỡ tường trạm cũ (KT: 6.5x5.5x1,8) x 2 trạm | Theo E- HSMT | 26,1 | m3 |
| 20 | Cánh cổng trạm | Theo E- HSMT | 3 | bộ |
| 21 | Cánh cửa nhà phân phối | Theo E- HSMT | 3 | bộ |
| 22 | Phá dỡ nhà phân phối (KT: 3x2.5x2,5)x 2 nhà | Theo E- HSMT | 16,8 | m3 |
| 23 | Thu dọn mặt bằng | Theo E- HSMT | 5 | trạm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi