Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201048492-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 09:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20201047127 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 09:10:00 đến ngày 2020-10-30 09:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,067,144,932 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư do A cấp B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR50/8 (có mỡ trung tính) | ACSR-50/8 | 26.279 | m |
| 2 | Dây nhôm lõi thép ACSR50/8 (có mỡ trung tính) | ACSR-50/8 | 90 | m |
| B | Phần vật tư do B cấp và B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cột bê tông litâm 12m | T12-7.2 | 6 | cột |
| 2 | Cột bê tông litâm 12m | T12-10.0 | 4 | cột |
| 3 | Cột bê tông litâm 14m | T14-9.2 | 1 | cột |
| 4 | Cột bê tông litâm 14m | T14-11.0 | 2 | cột |
| 5 | Móng cột bê tông cốt thép | MT2-12 | 6 | móng |
| 6 | Móng cột bê tông cốt thép | MT2-14 | 1 | móng |
| 7 | Móng cột bê tông cốt thép | MTĐ2-12 | 2 | móng |
| 8 | Móng cột bê tông cốt thép | MTĐ3-14 | 1 | móng |
| 9 | Chụp nối cột TK | CNC-TK-2,5m | 10 | bộ |
| 10 | Chụp nối cột li tâm | CNC-LT-3m | 10 | bộ |
| 11 | Giằng cột GC1 +GC2 | GC1+GC2 | 1 | bộ |
| 12 | Giằng cột néo dây GCND(R=97) | GCND(R=97) | 2 | bộ |
| 13 | Giằng cột néo dây GCND(R=103) | GCND(R=103) | 2 | bộ |
| 14 | Giằng cột néo dây GCND(R=108) | GCND(R=108) | 2 | bộ |
| 15 | Xà 35kV đỡ thẳng tam giác (cột li tâm) | X1L | 15 | bộ |
| 16 | Xà 35kV đỡ thẳng chữ nhất (cột li tâm) | X1nL | 4 | bộ |
| 17 | Xà 35kV đỡ góc 3 tầng (cột vuông, cột K) | X31-3T | 11 | bộ |
| 18 | Xà 35kV đỡ góc 3 tầng (cột li tâm) | X31L-3T | 5 | bộ |
| 19 | Xà 35kV đỡ góc chữ nhất (cột li tâm) | X31nL | 19 | bộ |
| 20 | Xà 35kV néo góc sứ chuỗi chữ nhất (cột li tâm) | X31nL-SC | 2 | bộ |
| 21 | Xà 35kV néo góc 3 tầng sứ chuỗi (cột li tâm) | X31L-3T-SC | 1 | bộ |
| 22 | Xà 35kV néo cuối sứ chuỗi chữ nhất (2 cột li tâm) | X42nL-SC | 2 | bộ |
| 23 | Xà néo hình Pi cột li tâm sứ chuỗi tim 2,5m | X32ПL-sc-2,5 | 1 | bộ |
| 24 | Xà néo hình Pi cột Li tâm sứ chuỗi tim 2m | X42ПL-sc-2 | 4 | bộ |
| 25 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi (2 cột li tâm) | XR2LN-SC | 1 | bộ |
| 26 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi (cột li tâm) | XRL-SC | 3 | bộ |
| 27 | Xà rẽ nhánh sứ chuỗi (cột TK) | XRK-SC | 1 | bộ |
| 28 | Xà 35kV đỡ Lèo 3 tầng | XĐL-3T | 3 | bộ |
| 29 | Xà 35kV đỡ dây 1 sứ | XĐ-1sứ | 4 | bộ |
| 30 | Xà 35kV đỡ dây 2 sứ | XĐ-2sứ | 1 | bộ |
| 31 | Xà 35kV rẽ nhánh 3 sứ (cột li tâm) | XrL-3sứ | 1 | bộ |
| 32 | Sứ đứng 35KV chiều dài đường rò 875mm | SĐ-35-875 | 106 | quả |
| 33 | Ty sứ côn mạ kẽm F27x430 | TS35 | 106 | cái |
| 34 | Sứ thủy tinh U-70, chiều dài đường rò 320mm | 39 chuỗi: 4 chuỗi /1 bát | 156 | bát |
| 35 | Khoá néo dây (3 gudông) | N-357 | 81 | bộ |
| 36 | Móc treo chữ U | MT-7 | 162 | cái |
| 37 | Vòng treo | VT-7 | 39 | cái |
| 38 | Mắt nối trung gian | NG-7 | 81 | cái |
| 39 | Mắt nối kép | MN2-7 | 39 | cái |
| 40 | Tháo lắp cách điện chuỗi polymer 35kV | TLSC-35 | 42 | chuỗi |
| 41 | Tháo lắp cách điện đứng polymer 35kV | TLSĐ-35 | 184 | cái |
| 42 | Tháo, lắp lại bộ cảnh báo sự cố | TL- CBSC | 3 | bộ |
| 43 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 | AL25-150 | 312 | cái |
| 44 | Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL50-240 | AL50-240 | 24 | cái |
| 45 | Tiếp địa RC10 | RC10 | 52 | bộ |
| 46 | Tiếp địa RC12 | RC12 | 2 | bộ |
| 47 | Tiếp địa RC14 | RC14 | 1 | bộ |
| 48 | Tiếp địa Rg | Rg | 10 | bộ |
| 49 | Biển cấm trèo+ số cột | BCT+BSC | 10 | cái |
| 50 | Kéo dây vượt đường <10 mét | KDVD<10m | 3 | vị trí |
| 51 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc | KDBG | 5 | vị trí |
| 52 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | DC-AM50 | 30 | cái |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông TK12 | TK12. | 4 | cột |
| 2 | Cột bê tông TK14 | TK14. | 3 | cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm LT12 | T12. | 6 | cột |
| 4 | Phá bê tông móng cột thu hồi | Theo E- HSMT | 5,2 | m3 |
| 5 | Xà đỡ thẳng X1L | Trên cột L | 17 | bộ |
| 6 | Xà đỡ thẳng X1nk | Trên cột | 6 | bộ |
| 7 | Xà đỡ thẳng X1nk-lệch | Dưới đất | 2 | bộ |
| 8 | Xà đỡ thẳng X1nL | Trên cột 1, dưới đất 4 | 5 | bộ |
| 9 | Xà néo góc X31nL | Trên cột | 4 | bộ |
| 10 | Xà néo góc X31L-3T | Trên cột | 3 | bộ |
| 11 | Xà néo góc X31nK | Trên cột | 4 | bộ |
| 12 | Xà néo góc X31nK-sc | Dưới đất | 1 | bộ |
| 13 | Xà néo cuối X31nL- lệch | Trên cột | 1 | bộ |
| 14 | Xà néo góc X32ПL-sc (tim cột 2,5m) | Trên cột | 1 | bộ |
| 15 | Xà néo cuối X42nL | Trên cột | 1 | bộ |
| 16 | Xà néo cuối X42ПL-sc (tim cột 2m) | Dưới đất | 4 | bộ |
| 17 | Xà néo cuối X42ПnK-SC (tim cột 2m). | Dưới đất | 2 | bộ |
| 18 | Xà néo đỡ vượt X5nL | Trên cột | 13 | bộ |
| 19 | Xà đỡ 1 sứ XĐL-1 sứ | Trên cột | 1 | bộ |
| 20 | Xà đỡ lèo XĐL-3T | Trên cột | 2 | bộ |
| 21 | Xà rẽ nhánh XR1L- 3 sứ | Trên cột | 1 | bộ |
| 22 | Xà rẽ nhánh Xr- 2 sứ | Trên cột | 1 | bộ |
| 23 | Xà Xà rẽ nhánh 2 cột XR2L-NB- 6 sứ | Trên cột | 1 | bộ |
| 24 | Xà rẽ nhánh XRL-4 sứ | Trên cột | 1 | bộ |
| 25 | Xà rẽ nhánh Sứ chuỗi cột K XR-SC | Trên cột | 1 | bộ |
| 26 | Xà néo cuối X41nL-SC | Trên cột | 1 | bộ |
| 27 | Giằng cột néo dây cột lý tâm GCND1 | GCND(R=97)Trên cột. | 1 | Bộ |
| 28 | Giằng cột néo dây cột lý tâm GCND2 | GCND(R=103)Trên cột. | 1 | Bộ |
| 29 | Giằng cột néo dây cột lý tâm GCND3 | GCND(R=108).Trên cột | 1 | Bộ |
| 30 | Dây nhôm hợp kim AAAC/XLPE50 | Trên cột | 22.687 | mét |
| 31 | Dây nhôm lõi thép AC50 | Trên cột | 3.592 | mét |
| 32 | Cách điện sứ đứng 35kV + ty sứ | Dưới đất | 12 | quả |
| 33 | Cách điện đứng Polymer 35kV + phụ kiện | Dưới đất: 10 Trên cột: 47 | 57 | quả |
| 34 | Chuỗi cách điện Polymer 35kV + phụ kiện | Theo E- HSMT | 18 | chuỗi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi