Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp 06 hạng mục SCL

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201024189-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực Bắc Kạn Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Xây lắp 06 hạng mục SCL
Số hiệu KHLCNT 20201024105
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn SCL năm 2020 của NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-13 17:52:00 đến ngày 2020-10-24 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,150,460,427 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục SCL: Lưới điện hạ thế sau TBA Khuổi Quân, xã Cư Lễ, huyện Na Rì
1 Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x50 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 897,6 m
2 Chụp cột CH-3 (cột đôi) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
3 Chụp cột CH-3A Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
4 Cổ dề CDT- 121 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 Bộ
5 Cổ dề CDV-2D Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 4 Bộ
6 Cổ dề CDV-2N Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 5 Bộ
7 Cổ dề CDV-2 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 14 Bộ
8 Mã ốp vòng treo + đai thép khoá đai Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 17 Bộ
9 Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 m
10 Đầu cốt đồng mạ Niken M50 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 Cái
11 Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 5cm Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 66 Ống
12 Ghíp đấu 1 bu lông 35-95/16-70 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 66 bộ
13 Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 18 Bộ
14 Kẹp treo KT-ABC 4x50-95 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 15 Bộ
15 Kẹp bổ trợ 2 rãnh Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 19 Bộ
16 Kẹp bổ trợ 4 rãnh Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 Bộ
17 Biển tên cột hạ thế 150 x 250mm (Cột H) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 23 Cái
18 Keo Tibon dán biển Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 Hộp
19 Bịt đầu cáp Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 Cái
20 Decal dán ATM Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 Cái
21 Thẻ báo thứ tự pha Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 Cái
22 Thẻ nhận diện cáp Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 4 Cái
23 Băng dính Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 11 cuộn
24 Dây bó thít sau công tơ Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1
25 Tiếp địa ngọn Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 4 Bộ
26 Lắp Chụp cột CH-3 (cột đôi) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
27 Lắp Chụp cột CH-3A Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
28 Lắp Cổ dề CDT- 121 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 Bộ
29 Lắp Cổ dề CDV-2D Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 4 Bộ
30 Lắp Cổ dề CDV-2N Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 5 Bộ
31 Lắp Cổ dề CDV-2 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 14 Bộ
32 Lắp Mã ốp vòng treo + đai thép khoá đai Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 17 Bộ
33 Lắp Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x50 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,88 Km
34 Lắp Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 Đầu
35 Lắp Đầu cốt đồng mạ Niken M50 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 Cái
36 Lắp Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 5cm Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 66 Ống
37 Lắp Ghíp đấu 1 bu lông 35-95/16-70 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 66 bộ
38 Lắp Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 18 Bộ
39 Lắp Kẹp treo KT-ABC 4x50-95 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 15 Bộ
40 Lắp Kẹp bổ trợ 2 rãnh Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 19 Bộ
41 Lắp Kẹp bổ trợ 4 rãnh Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 Bộ
42 Lắp Biển tên cột hạ thế 150 x 250mm (Cột H) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 23 Cái
43 Keo Tibon dán biển Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 Hộp
44 Lắp Bịt đầu cáp Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 Cái
45 Lắp Decal dán ATM Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 Cái
46 Lắp Thẻ báo thứ tự pha Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 Cái
47 Lắp Thẻ nhận diện cáp Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 4 Cái
48 Lắp Băng dính Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 11 cuộn
49 Lắp Dây bó thít sau công tơ Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1
50 Lắp Tiếp địa ngọn Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 4 Bộ
51 Bốc dỡ dây dẫn, dây cáp các loại Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,6337 tấn
52 Bốc dỡ xà, cổ dề,.. Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,289 tấn
53 Bốc dỡ phụ kiện.. Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,0881 tấn
54 Vận chuyển dây dẫn, cáp các loại 100m, K= 1,0 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,6337 Tấn
55 Vận chuyển xà, cổ dề…100m, K= 1,0 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,289 tấn
56 Vận chuyển phụ kiện… 100m, K=1,0 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,0881 tấn
57 Tháo Xà XĐ-4 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 13 Bộ
58 Tháo Xà XK-8 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 12 Bộ
59 Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 5 m
60 Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 15 m
61 Tháo Cáp CU/XLPE/PVC 3x50+1x25 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 20 m
62 Tháo hạ dây AP35 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,85 Km
63 Tháo hạ dây AP 50 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2,55 Km
64 Tháo sứ A20, A30 +ty Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 148 Quả
65 Tháo ghíp IPC 1 bu lông Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 15 Bộ
66 Tháo kẹp cáp nhôm AL 1 bu lông Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 34 Bộ
67 Tháo kẹp cáp nhôm AL 3 bu lông Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 77 Bộ
68 Tháo tiếp địa ngọn Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 4 Bộ
69 Bốc dỡ cổ dề, xà… Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,222 Tấn
70 Bốc dỡ dây dẫn, cáp các loại Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,0412 Tấn
71 Bốc dỡ phụ kiện… Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,0112 Tấn
72 Vận chuyển cổ dề, xà thu hồi 100m K=1,0 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,222 Tấn
73 Vận chuyển dây dẫn, cáp thu hồi các loại 100m K=1,0 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,0412 Tấn
74 Vận chuyển phụ kiện thu hồi các loại 100m K=1,0 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,0112 Tấn
B Hạng mục SCL: ĐZ 0,4kV sau TBA Nà Hồng, xã Bằng Phúc, huyện Chợ Đồn
1 Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x50 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2.622 m
2 Chụp cột CHD 3,0m Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
3 Cổ dề LT-D2 (R96) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 Bộ
4 Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 m
5 Đầu cốt đồng mạ Niken M50 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 Cái
6 Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 5cm Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 80 Ống
7 Ghíp đấu 1 bu lông 35-95/16-70 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 24 bộ
8 Ghíp đấu 2 bu lông 25-95/6-95 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 142 bộ
9 Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 26 Bộ
10 Kẹp treo KT-ABC 4x50-95 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 58 Bộ
11 Bịt đầu cáp Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 36 Cái
12 Băng dính Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 5 cuộn
13 Dây bó thít sau công tơ 2x200 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2
14 Sơn tổng hợp (Số cột) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 3,47 kg
15 Lắp Chụp cột CHD 3,0m Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
16 Lắp Cổ dề LT-D2 (R96) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 Bộ
17 Lắp Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x50 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2,5706 Km
18 Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4; 2x6 (lắp đặt lại) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 180 m
19 Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x10 (lắp đặt lại) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 36 m
20 Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 (lắp đặt lại) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 12 m
21 Cáp nhôm vặn xoắn ABC/XLPE4x50 (xuống hộp chia dây) (lắp đặt lại) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 20 m
22 Lắp Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 Đầu
23 Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M50 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 Cái
24 Lắp Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 5cm Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 80 Ống
25 Lắp Ghíp đấu 1 bu lông 35-95/16-70 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 24 bộ
26 Lắp Ghíp đấu 2 bu lông 25-95/6-95 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 142 bộ
27 Lắp Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 26 Bộ
28 Lắp Kẹp treo KT-ABC 4x50-95 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 58 Bộ
29 Lắp Bịt đầu cáp Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 36 Cái
30 Lắp Băng dính Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 5 cuộn
31 Lắp Dây bó thít sau công tơ 2x200 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2
32 Lắp Tiếp địa ngọn Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 11 Bộ
33 Sơn số cột Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 11,27
34 Bốc dỡ dây dẫn, dây cáp các loại Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,8511 tấn
35 Bốc dỡ xà, cổ dề,.. Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,0932 tấn
36 Bốc dỡ phụ kiện.. Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,1994 tấn
37 Vận chuyển dây dẫn, cáp các loại 50m, K= 1,0 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,8511 Tấn
38 Vận chuyển xà, cổ dề…50m, K= 1,0 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,0932 tấn
39 Vận chuyển phụ kiện… 50m, K=1,0 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,1994 tấn
40 Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 180 m
41 Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 36 m
42 Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 12 m
43 Tháo hạ dây vặn xoắn 4x50 xuống hộp chia dây Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 20 m
44 Tháo Cáp CU/XLPE/PVC 3x50+1x25 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 23 m
45 Tháo Cáp vặn xoắn 2x50 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,535 Km
46 Tháo Cáp vặn xoắn 4x50 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2,013 Km
47 Tháo kẹp treo KT -ABC 4x 50-95 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 58 Bộ
48 Tháo kẹp hãm KH -ABC 4x 50-95 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 22 Bộ
49 Tháo ghíp IPC 1 bu lông Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 24 Bộ
50 Tháo ghíp IPC 2 bu lông Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 150 Bộ
51 Tháo tiếp địa ngọn Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 11 Bộ
52 Bốc dỡ dây dẫn, cáp các loại Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,4679 Tấn
53 Bốc dỡ phụ kiện… Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,0528 Tấn
54 Thí nghiệm mẫu cáp vặn xoắn 4x50 (Yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Mẫu
C Hạng mục SCL: ĐZ 0,4kV sau TBA Pác Khoang, xã Yên Mỹ, huyện Chợ Đồn
1 Cột bê tông BTH 8,5C-4,6 (ngon cột 140x140) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 Cột
2 Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x50 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1.779 m
3 Chụp cột đơn CH-2,5 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 3 Bộ
4 Chụp cột đôi CH3-2,5 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
5 Cổ dề LT-D2 (R96) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 Bộ
6 Cổ dề LT - ND2 (R96) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
7 Cổ dề vuông đơn Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 31 Bộ
8 Cổ dề vuông đôi - Néo dọc Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 5 Bộ
9 Cổ dề vuông đôi - Néo ngang Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 6 Bộ
10 Mã ốp vòng treo + đai thép khoá đai Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 17 Bộ
11 Đầu cốt đồng nhôm mạ niken AM50 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 Cái
12 Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 5cm Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 28 Ống
13 Ghíp đấu 1 bu lông 35-95/16-70 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 24 bộ
14 Ghíp đấu 2 bu lông 25-95/6-95 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 44 bộ
15 Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 49 Bộ
16 Kẹp treo KT-ABC 4x50-95 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 21 Bộ
17 Kẹp bổ trợ 2 rãnh Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 14 Bộ
18 Kẹp bổ trợ 4 rãnh Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 6 Bộ
19 Bịt đầu cáp Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 16 Cái
20 Băng dính Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 10 cuộn
21 Dây bó thít sau công tơ Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2
22 Tiếp địa ngọn Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 5 Bộ
23 Sơn tổng hợp (Số cột) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2,15 kg
24 Móng MV-1 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 móng
25 Đào đất móng cột (Đất cấp 3) Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,76
26 Đúc bê tông móng cột Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,6
27 Lấp đất móng cột Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,16
28 Bốc dỡ xi măng Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,3542 tấn
29 Bốc dỡ cát Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,8052
30 Bốc dỡ đá Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,4334
31 Vận Chuyển cát bằng thủ công 50 m Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,8052
32 Vận Chuyển đá dăm bằng thủ công 50 m Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,4334
33 Vận Chuyển xi măng bằng thủ công 50 m Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,3542
34 Dựng Cột bê tông BTH 8,5C-4,6 (ngon cột 140x140) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 Cột
35 Lắp Chụp cột đơn CH-2,5 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 3 Bộ
36 Lắp Chụp cột đôi CH3-2,5 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
37 Lắp Cổ dề LT-D2 (R96) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 Bộ
38 Lắp Cổ dề LT - ND2 (R96) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
39 Lắp Cổ dề vuông đơn Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 31 Bộ
40 Lắp Cổ dề vuông đôi - Néo dọc Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 5 Bộ
41 Lắp Cổ dề vuông đôi - Néo ngang Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 6 Bộ
42 Lắp Mã ốp vòng treo + đai thép khoá đai Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 17 Bộ
43 Lắp Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x50 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,7441 Km
44 Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4; 2x6 (lắp đặt lại) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 40 m
45 Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x10 (lắp đặt lại) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 15 m
46 Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 (lắp đặt lại) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 5 m
47 Lắp Cáp nhôm vặn xoắn ABC/XLPE4x50 (xuống hộp chia dây) (lắp đặt lại) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 25 m
48 Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4 sau công tơ (lắp đặt lại) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 234 m
49 Ép Đầu cốt đồng nhôm mạ niken AM50 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 Cái
50 Ép Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 5cm Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 28 Ống
51 Lắp Ghíp đấu 1 bu lông 35-95/16-70 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 24 bộ
52 Lắp Ghíp đấu 2 bu lông 25-95/6-95 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 44 bộ
53 Lắp Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 49 Bộ
54 Lắp Kẹp treo KT-ABC 4x50-95 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 21 Bộ
55 Lắp Kẹp bổ trợ 2 rãnh Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 14 Bộ
56 Lắp Kẹp bổ trợ 4 rãnh Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 6 Bộ
57 Lắp Bịt đầu cáp Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 16 Cái
58 Lắp Băng dính Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 10 cuộn
59 Lắp Dây bó thít sau công tơ Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2
60 Lắp Tiếp địa ngọn Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 5 Bộ
61 Sơn số cột Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 7,01
62 Bốc dỡ cột Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,76 tấn
63 Bốc dỡ dây dẫn, dây cáp các loại Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,256 tấn
64 Bốc dỡ xà, cổ dề,.. Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,54 tấn
65 Bốc dỡ phụ kiện.. Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,1023 tấn
66 Vận chuyển dây dẫn, cáp các loại 50m, K= 1,0 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,256 Tấn
67 Vận chuyển xà, cổ dề…50m, K= 1,0 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,54 tấn
68 Vận chuyển phụ kiện… 50m, K=1,0 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,1023 tấn
69 Hạ cột BTLT ≤ 8,5 m Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 Cột
70 Tháo Xà sau công tơ Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 10 Bộ
71 Tháo Xà XĐ-2 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 4 Bộ
72 Tháo Xà XK-4 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 3 Bộ
73 Tháo Xà XĐ-4 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 26 Bộ
74 Tháo Xà XK-8 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 13 Bộ
75 Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 40 m
76 Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 15 m
77 Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 5 m
78 Tháo hạ dây vặn xoắn 4x50 xuống hộp chia dây Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 25 m
79 Tháo Cáp CU/XLPE/PVC 3x50+1x25 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 11 m
80 Tháo cáp sau công tơ Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 234 m
81 Thao hạ dây AP35 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,558 Km
82 Tháo hạ dây AP 50 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 4,86 Km
83 Tháo sứ A20, A30 +ty Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 220 Quả
84 Tháo ghíp IPC 1 bu lông Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 12 Bộ
85 Tháo ghíp IPC 2 bu lông Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 28 Bộ
86 Tháo kẹp cáp nhôm AL 3 bu lông Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 66 Bộ
87 Tháo tiếp địa ngọn Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 5 Bộ
88 Bốc dỡ cổ dề, xà… Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,364 Tấn
89 Bốc dỡ dây dẫn, cáp các loại Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,9009 Tấn
90 Bốc dỡ phụ kiện… Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,0134 Tấn
91 Vận chuyển cổ dề, xà thu hồi 50m K=1 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,364 Tấn
92 Vận chuyển dây dẫn, cáp thu hồi các loại 50m K=1 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,9009 Tấn
93 Vận chuyển phụ kiện thu hồi các loại 50m K=1 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,0134 Tấn
94 Thí nghiệm mẫu cáp vặn xoắn 4x50 (Yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Mẫu
D Hạng mục SCL: ĐZ 0,4kV sau TBA Phiêng Rìa, xã Yên Mỹ, huyện Chợ Đồn
1 Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x50 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1.302 m
2 Cổ dề LT - D1 (R121) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
3 Cổ dề H- 1 (140x140) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 27 Bộ
4 Cổ dề 2H- N (140x140) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 6 Bộ
5 Cổ dề 2H- D (140x140) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 3 Bộ
6 Mã ốp vòng treo + đai thép khoá đai Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 12 Bộ
7 Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 4 m
8 Đầu cốt đồng mạ Niken M50 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 4 Cái
9 Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 3cm Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 26 Ống
10 Ghíp đấu 1 bu lông 35-95/16-70 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 26 bộ
11 Ghíp đấu 2 bu lông 25-95/6-95 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 23 bộ
12 Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 34 Bộ
13 Kẹp treo KT-ABC 4x50-95 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 20 Bộ
14 Kẹp bổ trợ 2 rãnh Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 9 Bộ
15 Kẹp bổ trợ 4 rãnh Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 7 Bộ
16 Bịt đầu cáp Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 12 Cái
17 Băng dính Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 5 cuộn
18 Dây bó thít sau công tơ 2x200 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2
19 Tiếp địa RC-2 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 Bộ
20 Sơn tổng hợp (Số cột) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,9 kg
21 Đào rãnh tiếp địa Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 16,8
22 Lấp rãnh tiếp địa Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 16,8
23 Lắp Cổ dề LT - D1 (R121) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
24 Lắp Cổ dề H- 1 (140x140) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 27 Bộ
25 Lắp Cổ dề 2H- N (140x140) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 6 Bộ
26 Lắp Cổ dề 2H- D (140x140) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 3 Bộ
27 Lắp Mã ốp vòng treo + đai thép khoá đai Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 12 Bộ
28 Lắp Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x50 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,2765 Km
29 Lắp Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 4 Đầu
30 Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M50 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 4 Cái
31 Ép Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 3cm Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 26 Ống
32 Lắp Ghíp đấu 1 bu lông 35-95/16-70 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 26 bộ
33 Lắp Ghíp đấu 2 bu lông 25-95/6-95 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 23 bộ
34 Lắp Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 34 Bộ
35 Lắp Kẹp treo KT-ABC 4x50-95 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 20 Bộ
36 Lắp Kẹp bổ trợ 2 rãnh Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 9 Bộ
37 Lắp Kẹp bổ trợ 4 rãnh Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 7 Bộ
38 Lắp Bịt đầu cáp Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 12 Cái
39 Lắp Băng dính Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 5 cuộn
40 Lắp Dây bó thít sau công tơ 2x200 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2
41 Lắp Tiếp địa gốc Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 92,0282 kg
42 Đóng cọc tiếp địa L=2,5m Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 4 Cọc
43 Lắp Tiếp địa ngọn Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 Bộ
44 Sơn số cột Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 6,09
45 Bốc dỡ dây dẫn, dây cáp các loại Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,9192 Tấn
46 Bốc dỡ xà, cổ dề,.. Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,3378 Tấn
47 Bốc dỡ phụ kiện.. Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,0746 Tấn
48 Tháo Xà XĐ-2 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 17 Bộ
49 Tháo Xà XK-4 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
50 Tháo Xà XĐ-4 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 Bộ
51 Tháo Xà XK-8 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 11 Bộ
52 Tháo Cáp CU/XLPE/PVC 3x25+1x16 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 6 m
53 Tháo hạ dây AP 50 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 3,836 Km
54 Tháo sứ A20, A30 +ty Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 158 Quả
55 Tháo ghíp IPC 1 bu lông Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 26 Bộ
56 Tháo ghíp IPC 2 bu lông Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 15 Bộ
57 Tháo kẹp cáp nhôm AL 2 bu lông Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 72 Bộ
58 Bốc dỡ cổ dề, xà… Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,237 Tấn
59 Bốc dỡ dây dẫn, cáp các loại Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,193 Tấn
60 Bốc dỡ phụ kiện… Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,0128 Tấn
61 Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột thép ) 2 VT
62 Thí nghiệm mẫu cáp vặn xoắn 4x50 (Yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Mẫu
E Hạng mục SCL: ĐZ 0,4kV nhánh Nặm Cà sau TBA Văn Học 2, xã Văn Lang , huyện Na Rì
1 Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x50 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1.813,05 m
2 Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x6 (mới) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 m
3 Chụp cột CH-3 (cột đôi) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 Bộ
4 Chụp cột CH-3A Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 7 Bộ
5 Mã ốp vòng treo + đai thép khoá đai Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 Bộ
6 Ống nối cáp vặn xoắn 50mm² Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 4 Ống
7 Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 5cm Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 20 Ống
8 Ghíp đấu 1 bu lông 35-95/16-70 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 20 bộ
9 Ghíp đấu 2 bu lông 25-95/6-95 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 bộ
10 Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 28 Bộ
11 Kẹp treo KT-ABC 4x50-95 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 31 Bộ
12 Kẹp bổ trợ 2 rãnh Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 6 Bộ
13 Kẹp bổ trợ 4 rãnh Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
14 Bịt đầu cáp Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 Cái
15 Băng dính Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 5 cuộn
16 Dây bó thít sau công tơ Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1
17 Tiếp địa RC-2 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 Bộ
18 Tiếp địa ngọn Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 Bộ
19 Đào rãnh tiếp địa Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 16,8
20 Lấp rãnh tiếp địa Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 16,8
21 Lắp Chụp cột CH-3 (cột đôi) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 Bộ
22 Lắp Chụp cột CH-3A Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 7 Bộ
23 Lắp Mã ốp vòng treo + đai thép khoá đai Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 Bộ
24 Lắp Cổ dề CDV-2 (lắp đặt lại) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
25 Lắp Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x50 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,7775 Km
26 Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x6 (mới) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 m
27 Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4; 2x6 (lắp đặt lại) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 25 m
28 Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x10 (lắp đặt lại) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 10 m
29 Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 (lắp đặt lại) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 5 m
30 Ép Ống nối cáp vặn xoắn 50mm² Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 4 Ống
31 Ép Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 5cm Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 20 Ống
32 Lắp Ghíp đấu 1 bu lông 35-95/16-70 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 20 bộ
33 Lắp Ghíp đấu 2 bu lông 25-95/6-95 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 bộ
34 Lắp Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 28 Bộ
35 Lắp Kẹp treo KT-ABC 4x50-95 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 31 Bộ
36 Lắp Kẹp bổ trợ 2 rãnh Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 6 Bộ
37 Lắp Kẹp bổ trợ 4 rãnh Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
38 Lắp Bịt đầu cáp Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 Cái
39 Lắp Băng dính Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 5 cuộn
40 Lắp Dây bó thít sau công tơ Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1
41 Lắp Tiếp địa gốc Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 92,232 kg
42 Đóng cọc tiếp địa L=2,5m Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 4 Cọc
43 Lắp Tiếp địa ngọn Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 4 Bộ
44 Bốc dỡ dây dẫn, dây cáp các loại Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,2822 tấn
45 Bốc dỡ xà, cổ dề,.. Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,7261 tấn
46 Bốc dỡ phụ kiện.. Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,0513 tấn
47 Vận chuyển dây dẫn, cáp các loại 300m, K= 1,0 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,2822 Tấn
48 Vận chuyển xà, cổ dề…300m, K= 1,0 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,7261 tấn
49 Vận chuyển phụ kiện… 300m, K=1,0 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,0513 tấn
50 Tháo Chụp cột 3m Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
51 Tháo Cổ dề Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 9 Bộ
52 Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 30 m
53 Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 10 m
54 Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 5 m
55 Tháo Cáp vặn xoắn 4x50 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,778 Km
56 Tháo kẹp treo KT -ABC 4x 50-95 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 31 Bộ
57 Tháo kẹp hãm KH -ABC 4x 50-95 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 28 Bộ
58 Tháo ghíp IPC 1 bu lông Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 20 Bộ
59 Tháo ghíp IPC 2 bu lông Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 8 Bộ
60 Tháo tiếp địa ngọn Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 Bộ
61 Bốc dỡ cổ dề, xà… Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,1053 Tấn
62 Bốc dỡ dây dẫn, cáp các loại Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,2567 Tấn
63 Bốc dỡ phụ kiện… Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,021 Tấn
64 Vận chuyển cổ dề, xà thu hồi 300m K=1,0 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,1053 Tấn
65 Vận chuyển dây dẫn, cáp thu hồi các loại 300m K=1,0 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,2567 Tấn
66 Vận chuyển phụ kiện thu hồi các loại 300m K=1,0 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,021 Tấn
67 Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột thép ) 2 VT
F Hạng mục SCL: ĐZ 35kV nhánh rẽ TBA Yên Thượng 2 và TBA Yên Thượng 2, huyện Chợ Đồn
1 Cầu chì tự rơi SI-35kV (dây chì phù hợp CS máy) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
2 Dây nhôm AC 50/8 (đã nhân 2 % độ võng) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1.496,34 m
3 Cáp trung thế ruột nhôm lõi thép XLPE/HDPE AC50/8-XLPE4.3/HDPE Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 15 m
4 Giáp buộc cổ sứ đơn Composite Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 3 Cái
5 Dây đồng mềm M50 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 12 m
6 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
7 Xà đỡ sứ trung gian Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
8 Xà đỡ SI + CSV Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
9 Giá đỡ máy biến áp Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
10 Sàn Thao tác TBA Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
11 Thang trèo TBA Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
12 Nối đất thiết bị TBA Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
13 Giá đỡ cáp tổng + Gông bắt chân MBA Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
14 Xà rẽ XR-35kV Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
15 Xà néo XN-35 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 4 Bộ
16 Cổ dề néo sứ Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 4 Bộ
17 Dây néo TK50-12 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 5 Bộ
18 Dây néo TK50-14 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
19 Sứ chuỗi néo đơn polymer 35kV + Phụ kiện Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 24 Chuỗi
20 Sứ đứng VHĐ 35kV + ty mạ kẽm Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 25 Quả
21 Ống co ngót nhiệt hạ thế (theo mầu thứ tự pha) Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 3 m
22 Đầu cáp co ngót nhiệt hạ thế 4x50 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 Bộ
23 Đầu cốt đồng mạ Niken M50 Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 32 Cái
24 Kẹp cáp đùm nhôm 25-70 loại 3 bulong Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 15 cái
25 Băng dính cách điện Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 10 cuộn
26 Sơn tổng hợp Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,2 kg
27 Lắp Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
28 Lắp Xà đỡ sứ trung gian Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
29 Lắp Xà đỡ SI + CSV Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
30 Lắp Giá đỡ máy biến áp Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
31 Lắp Sàn Thao tác TBA Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
32 Lắp Thang trèo TBA Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
33 Lắp Nối đất thiết bị TBA Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
34 Lắp Giá đỡ cáp tổng + Gông bắt chân MBA Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
35 Lắp Xà rẽ XR-35kV Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
36 Lắp Xà néo XN-35 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 4 Bộ
37 Lắp Cổ dề néo sứ Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 4 Bộ
38 Lắp Dây néo TK50-12 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 5 Bộ
39 Lắp Dây néo TK50-14 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
40 Lắp Giá đỡ tủ hạ thế (lắp đặt lại) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
41 Lắp Cổ dề LT-D1 (R121) (lắp đặt lại) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 Bộ
42 Lắp Dây nhôm AC 50/8 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,467 Km
43 Lắp Cáp trung thế ruột nhôm lõi thép XLPE/HDPE AC50/8-XLPE4.3/HDPE Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,015 Km
44 Lắp Giáp buộc cổ sứ đơn Composite Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 3 m
45 Lắp Dây đồng mềm M50 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 12 m
46 Lắp Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 3Mx50+1Mx35 (lắp đặt lại) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 7 m
47 Lắp Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x70 (lắp đặt lại) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,05 Km
48 Lắp Sứ chuỗi néo đơn polymer 35kV + Phụ kiện Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 24 Chuỗi
49 Lắp Sứ đứng VHĐ 35kV + ty mạ kẽm Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 25 Quả
50 Lắp Ống co ngót nhiệt hạ thế (theo mầu thứ tự pha) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 3 m
51 Lắp Đầu cáp co ngót nhiệt hạ thế 4x50 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 Bộ
52 Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M50 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 32 Cái
53 Lắp Kẹp cáp đùm nhôm 25-70 loại 3 bulong Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 15 cái
54 Lắp Cầu chì tự rơi SI-35kV (dây chì phù hợp CS máy) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
55 Lắp Máy MBA 50 kVA-35/0,4kV (Lắp đặt lại) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Máy
56 Lắp Máy MBA 50 kVA-35/0,4kV (Lắp đặt lại) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Máy
57 Lắp Chống sét van 35kV (Lắp đặt lại) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
58 Lắp Tủ hạ thế (Lắp đặt lại) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Tủ
59 Sơn số cột Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,81
60 Lắp Biển báo tên TBA, biển báo an toàn (lắp lại) Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Biển
61 Bốc dỡ dây dẫn, dây cáp các loại Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,303 tấn
62 Bốc dỡ xà, cổ dề, phụ kiện.. Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,187 tấn
63 Bốc dỡ phụ kiện Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,599 tấn
64 Vận chuyển dây dẫn, cáp các loại 50m, đồi dốc ≤ 20º, K= 1,5 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,3 Tấn
65 Vận chuyển xà, cổ dề, phụ kiện…50m, K= 1,5 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,187 tấn
66 Vận phụ kiện 50m đồi dốc ≤ 20º… 50m, K=1,5 Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,59 tấn
67 Tháo Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
68 Tháo giá đỡ MBA Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
69 Tháo Sàn Thao tác TBA Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
70 Tháo Thang trèo TBA Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
71 Tháo Nối đất thiết bị TBA Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
72 Tháo Giá đỡ tủ hạ thế (lắp lại) Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
73 Tháo Xà XR-35 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
74 Tháo xà néo XN-35 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 4 Bộ
75 Tháo Xà đỡ SI+CSV đường dây Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Bộ
76 Tháo Cổ dề dây néo CDN-35 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 4 Bộ
77 Cổ dề LT-D1 (R121) (lắp đặt lại) Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 Bộ
78 Tháo Xà XĐ-4 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 2 Bộ
79 Tháo dây néo DN20-12 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 6 Bộ
80 Tháo Sứ chuỗi néo đơn IIC 35kV + Phụ kiện Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 24 Chuỗi
81 Tháo Sứ đứng VHĐ 35kV + ty Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 17 Quả
82 Tháo thanh cái đồng Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 4,5 m
83 Tháo dây AC50/8 (Thu hồi) Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,458 Km
84 Tháo Cáp CU/XLPE/PVC 3x50+1x35 ( Lắp lại) Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 6 m
85 Tháo Cáp vặn xoắn 4x70 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,05 Km
86 Tháo dây đồng mềm M50 (thu hồi) Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 7 m
87 Tháo kẹp cáp nhôm AL 3 bu lông , A50 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 18 Bộ
88 Tháo chống sét van 35kV ( Lắp lại) Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 bộ
89 Tháo cầu chì tự rơi SI-35kV Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 bộ
90 Tháo tủ hạ thế ( Lắp lại) Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 tủ
91 Tháo MBA 50 kVA-35/0,4kV (Lắp lại) Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 Máy
92 Tháo biển báo tên trạm, biển báo an toàn (lắp lại) Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1 biển
93 Bốc dỡ xà, cổ dề, phụ kiện… Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,113 Tấn
94 Bốc dỡ dây dẫn, cáp các loại Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,286 Tấn
95 Bốc dỡ phụ kiện… Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,541 Tấn
96 Vận chuyển xà, cổ dề, phụ kiện 50m , đồi dốc ≤ 20º, K= 1,5 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 1,113 Tấn
97 Vận chuyển dây dẫn, cáp các loại 50m, đồi dốc ≤ 20º, K=1,5 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,286 Tấn
98 Vận chuyển phụ kiện 50m đồi dốc ≤ 20º, K=1,5 Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) 0,541 Tấn
99 Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV 25 quả
100 Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi 24 Chuỗi
101 Thí nghiệm SI 35kV 1 bộ
102 Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S<=1MVA 1 máy
103 Ca xe thi nghiệm 1 ca
104 Thí nghiệm mẫu cáp dây dẫn trần nhôm lõi thép AC50/8 1 Mẫu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->