Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp 06 hạng mục SCL
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201024189-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Bắc Kạn Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp 06 hạng mục SCL |
| Số hiệu KHLCNT | 20201024105 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2020 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-13 17:52:00 đến ngày 2020-10-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,150,460,427 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục SCL: Lưới điện hạ thế sau TBA Khuổi Quân, xã Cư Lễ, huyện Na Rì | |||
| 1 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x50 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 897,6 | m |
| 2 | Chụp cột CH-3 (cột đôi) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 3 | Chụp cột CH-3A | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 4 | Cổ dề CDT- 121 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | Bộ |
| 5 | Cổ dề CDV-2D | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 4 | Bộ |
| 6 | Cổ dề CDV-2N | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 5 | Bộ |
| 7 | Cổ dề CDV-2 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 14 | Bộ |
| 8 | Mã ốp vòng treo + đai thép khoá đai | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 17 | Bộ |
| 9 | Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | m |
| 10 | Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | Cái |
| 11 | Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 5cm | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 66 | Ống |
| 12 | Ghíp đấu 1 bu lông 35-95/16-70 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 66 | bộ |
| 13 | Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 18 | Bộ |
| 14 | Kẹp treo KT-ABC 4x50-95 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 15 | Bộ |
| 15 | Kẹp bổ trợ 2 rãnh | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 19 | Bộ |
| 16 | Kẹp bổ trợ 4 rãnh | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | Bộ |
| 17 | Biển tên cột hạ thế 150 x 250mm (Cột H) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 23 | Cái |
| 18 | Keo Tibon dán biển | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | Hộp |
| 19 | Bịt đầu cáp | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | Cái |
| 20 | Decal dán ATM | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | Cái |
| 21 | Thẻ báo thứ tự pha | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | Cái |
| 22 | Thẻ nhận diện cáp | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 4 | Cái |
| 23 | Băng dính | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 11 | cuộn |
| 24 | Dây bó thít sau công tơ | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | bó |
| 25 | Tiếp địa ngọn | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 4 | Bộ |
| 26 | Lắp Chụp cột CH-3 (cột đôi) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 27 | Lắp Chụp cột CH-3A | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 28 | Lắp Cổ dề CDT- 121 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | Bộ |
| 29 | Lắp Cổ dề CDV-2D | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 4 | Bộ |
| 30 | Lắp Cổ dề CDV-2N | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 5 | Bộ |
| 31 | Lắp Cổ dề CDV-2 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 14 | Bộ |
| 32 | Lắp Mã ốp vòng treo + đai thép khoá đai | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 17 | Bộ |
| 33 | Lắp Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x50 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,88 | Km |
| 34 | Lắp Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | Đầu |
| 35 | Lắp Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | Cái |
| 36 | Lắp Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 5cm | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 66 | Ống |
| 37 | Lắp Ghíp đấu 1 bu lông 35-95/16-70 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 66 | bộ |
| 38 | Lắp Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 18 | Bộ |
| 39 | Lắp Kẹp treo KT-ABC 4x50-95 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 15 | Bộ |
| 40 | Lắp Kẹp bổ trợ 2 rãnh | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 19 | Bộ |
| 41 | Lắp Kẹp bổ trợ 4 rãnh | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | Bộ |
| 42 | Lắp Biển tên cột hạ thế 150 x 250mm (Cột H) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 23 | Cái |
| 43 | Keo Tibon dán biển | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | Hộp |
| 44 | Lắp Bịt đầu cáp | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | Cái |
| 45 | Lắp Decal dán ATM | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | Cái |
| 46 | Lắp Thẻ báo thứ tự pha | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | Cái |
| 47 | Lắp Thẻ nhận diện cáp | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 4 | Cái |
| 48 | Lắp Băng dính | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 11 | cuộn |
| 49 | Lắp Dây bó thít sau công tơ | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | bó |
| 50 | Lắp Tiếp địa ngọn | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 4 | Bộ |
| 51 | Bốc dỡ dây dẫn, dây cáp các loại | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,6337 | tấn |
| 52 | Bốc dỡ xà, cổ dề,.. | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,289 | tấn |
| 53 | Bốc dỡ phụ kiện.. | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,0881 | tấn |
| 54 | Vận chuyển dây dẫn, cáp các loại 100m, K= 1,0 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,6337 | Tấn |
| 55 | Vận chuyển xà, cổ dề…100m, K= 1,0 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,289 | tấn |
| 56 | Vận chuyển phụ kiện… 100m, K=1,0 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,0881 | tấn |
| 57 | Tháo Xà XĐ-4 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 13 | Bộ |
| 58 | Tháo Xà XK-8 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 12 | Bộ |
| 59 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 5 | m |
| 60 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 15 | m |
| 61 | Tháo Cáp CU/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 20 | m |
| 62 | Tháo hạ dây AP35 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,85 | Km |
| 63 | Tháo hạ dây AP 50 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2,55 | Km |
| 64 | Tháo sứ A20, A30 +ty | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 148 | Quả |
| 65 | Tháo ghíp IPC 1 bu lông | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 15 | Bộ |
| 66 | Tháo kẹp cáp nhôm AL 1 bu lông | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 34 | Bộ |
| 67 | Tháo kẹp cáp nhôm AL 3 bu lông | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 77 | Bộ |
| 68 | Tháo tiếp địa ngọn | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 4 | Bộ |
| 69 | Bốc dỡ cổ dề, xà… | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,222 | Tấn |
| 70 | Bốc dỡ dây dẫn, cáp các loại | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,0412 | Tấn |
| 71 | Bốc dỡ phụ kiện… | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,0112 | Tấn |
| 72 | Vận chuyển cổ dề, xà thu hồi 100m K=1,0 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,222 | Tấn |
| 73 | Vận chuyển dây dẫn, cáp thu hồi các loại 100m K=1,0 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,0412 | Tấn |
| 74 | Vận chuyển phụ kiện thu hồi các loại 100m K=1,0 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,0112 | Tấn |
| B | Hạng mục SCL: ĐZ 0,4kV sau TBA Nà Hồng, xã Bằng Phúc, huyện Chợ Đồn | |||
| 1 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x50 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2.622 | m |
| 2 | Chụp cột CHD 3,0m | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 3 | Cổ dề LT-D2 (R96) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | Bộ |
| 4 | Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | m |
| 5 | Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | Cái |
| 6 | Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 5cm | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 80 | Ống |
| 7 | Ghíp đấu 1 bu lông 35-95/16-70 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 24 | bộ |
| 8 | Ghíp đấu 2 bu lông 25-95/6-95 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 142 | bộ |
| 9 | Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 26 | Bộ |
| 10 | Kẹp treo KT-ABC 4x50-95 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 58 | Bộ |
| 11 | Bịt đầu cáp | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 36 | Cái |
| 12 | Băng dính | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 5 | cuộn |
| 13 | Dây bó thít sau công tơ 2x200 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | bó |
| 14 | Sơn tổng hợp (Số cột) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 3,47 | kg |
| 15 | Lắp Chụp cột CHD 3,0m | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 16 | Lắp Cổ dề LT-D2 (R96) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | Bộ |
| 17 | Lắp Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x50 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2,5706 | Km |
| 18 | Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4; 2x6 (lắp đặt lại) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 180 | m |
| 19 | Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x10 (lắp đặt lại) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 36 | m |
| 20 | Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 (lắp đặt lại) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 12 | m |
| 21 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC/XLPE4x50 (xuống hộp chia dây) (lắp đặt lại) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 20 | m |
| 22 | Lắp Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | Đầu |
| 23 | Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | Cái |
| 24 | Lắp Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 5cm | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 80 | Ống |
| 25 | Lắp Ghíp đấu 1 bu lông 35-95/16-70 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 24 | bộ |
| 26 | Lắp Ghíp đấu 2 bu lông 25-95/6-95 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 142 | bộ |
| 27 | Lắp Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 26 | Bộ |
| 28 | Lắp Kẹp treo KT-ABC 4x50-95 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 58 | Bộ |
| 29 | Lắp Bịt đầu cáp | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 36 | Cái |
| 30 | Lắp Băng dính | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 5 | cuộn |
| 31 | Lắp Dây bó thít sau công tơ 2x200 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | bó |
| 32 | Lắp Tiếp địa ngọn | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 11 | Bộ |
| 33 | Sơn số cột | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 11,27 | m² |
| 34 | Bốc dỡ dây dẫn, dây cáp các loại | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,8511 | tấn |
| 35 | Bốc dỡ xà, cổ dề,.. | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,0932 | tấn |
| 36 | Bốc dỡ phụ kiện.. | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,1994 | tấn |
| 37 | Vận chuyển dây dẫn, cáp các loại 50m, K= 1,0 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,8511 | Tấn |
| 38 | Vận chuyển xà, cổ dề…50m, K= 1,0 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,0932 | tấn |
| 39 | Vận chuyển phụ kiện… 50m, K=1,0 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,1994 | tấn |
| 40 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 180 | m |
| 41 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 36 | m |
| 42 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 12 | m |
| 43 | Tháo hạ dây vặn xoắn 4x50 xuống hộp chia dây | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 20 | m |
| 44 | Tháo Cáp CU/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 23 | m |
| 45 | Tháo Cáp vặn xoắn 2x50 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,535 | Km |
| 46 | Tháo Cáp vặn xoắn 4x50 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2,013 | Km |
| 47 | Tháo kẹp treo KT -ABC 4x 50-95 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 58 | Bộ |
| 48 | Tháo kẹp hãm KH -ABC 4x 50-95 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 22 | Bộ |
| 49 | Tháo ghíp IPC 1 bu lông | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 24 | Bộ |
| 50 | Tháo ghíp IPC 2 bu lông | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 150 | Bộ |
| 51 | Tháo tiếp địa ngọn | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 11 | Bộ |
| 52 | Bốc dỡ dây dẫn, cáp các loại | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,4679 | Tấn |
| 53 | Bốc dỡ phụ kiện… | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,0528 | Tấn |
| 54 | Thí nghiệm mẫu cáp vặn xoắn 4x50 | (Yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Mẫu |
| C | Hạng mục SCL: ĐZ 0,4kV sau TBA Pác Khoang, xã Yên Mỹ, huyện Chợ Đồn | |||
| 1 | Cột bê tông BTH 8,5C-4,6 (ngon cột 140x140) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | Cột |
| 2 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x50 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1.779 | m |
| 3 | Chụp cột đơn CH-2,5 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 3 | Bộ |
| 4 | Chụp cột đôi CH3-2,5 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 5 | Cổ dề LT-D2 (R96) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | Bộ |
| 6 | Cổ dề LT - ND2 (R96) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 7 | Cổ dề vuông đơn | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 31 | Bộ |
| 8 | Cổ dề vuông đôi - Néo dọc | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 5 | Bộ |
| 9 | Cổ dề vuông đôi - Néo ngang | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 6 | Bộ |
| 10 | Mã ốp vòng treo + đai thép khoá đai | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 17 | Bộ |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm mạ niken AM50 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | Cái |
| 12 | Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 5cm | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 28 | Ống |
| 13 | Ghíp đấu 1 bu lông 35-95/16-70 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 24 | bộ |
| 14 | Ghíp đấu 2 bu lông 25-95/6-95 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 44 | bộ |
| 15 | Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 49 | Bộ |
| 16 | Kẹp treo KT-ABC 4x50-95 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 21 | Bộ |
| 17 | Kẹp bổ trợ 2 rãnh | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 14 | Bộ |
| 18 | Kẹp bổ trợ 4 rãnh | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 6 | Bộ |
| 19 | Bịt đầu cáp | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 16 | Cái |
| 20 | Băng dính | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 10 | cuộn |
| 21 | Dây bó thít sau công tơ | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | bó |
| 22 | Tiếp địa ngọn | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 5 | Bộ |
| 23 | Sơn tổng hợp (Số cột) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2,15 | kg |
| 24 | Móng MV-1 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | móng |
| 25 | Đào đất móng cột (Đất cấp 3) | Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,76 | m³ |
| 26 | Đúc bê tông móng cột | Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,6 | m³ |
| 27 | Lấp đất móng cột | Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,16 | m³ |
| 28 | Bốc dỡ xi măng | Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,3542 | tấn |
| 29 | Bốc dỡ cát | Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,8052 | m³ |
| 30 | Bốc dỡ đá | Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,4334 | m³ |
| 31 | Vận Chuyển cát bằng thủ công 50 m | Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,8052 | m³ |
| 32 | Vận Chuyển đá dăm bằng thủ công 50 m | Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,4334 | m³ |
| 33 | Vận Chuyển xi măng bằng thủ công 50 m | Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,3542 | m³ |
| 34 | Dựng Cột bê tông BTH 8,5C-4,6 (ngon cột 140x140) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | Cột |
| 35 | Lắp Chụp cột đơn CH-2,5 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 3 | Bộ |
| 36 | Lắp Chụp cột đôi CH3-2,5 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 37 | Lắp Cổ dề LT-D2 (R96) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | Bộ |
| 38 | Lắp Cổ dề LT - ND2 (R96) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 39 | Lắp Cổ dề vuông đơn | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 31 | Bộ |
| 40 | Lắp Cổ dề vuông đôi - Néo dọc | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 5 | Bộ |
| 41 | Lắp Cổ dề vuông đôi - Néo ngang | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 6 | Bộ |
| 42 | Lắp Mã ốp vòng treo + đai thép khoá đai | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 17 | Bộ |
| 43 | Lắp Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x50 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,7441 | Km |
| 44 | Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4; 2x6 (lắp đặt lại) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 40 | m |
| 45 | Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x10 (lắp đặt lại) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 15 | m |
| 46 | Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 (lắp đặt lại) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 5 | m |
| 47 | Lắp Cáp nhôm vặn xoắn ABC/XLPE4x50 (xuống hộp chia dây) (lắp đặt lại) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 25 | m |
| 48 | Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4 sau công tơ (lắp đặt lại) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 234 | m |
| 49 | Ép Đầu cốt đồng nhôm mạ niken AM50 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | Cái |
| 50 | Ép Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 5cm | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 28 | Ống |
| 51 | Lắp Ghíp đấu 1 bu lông 35-95/16-70 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 24 | bộ |
| 52 | Lắp Ghíp đấu 2 bu lông 25-95/6-95 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 44 | bộ |
| 53 | Lắp Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 49 | Bộ |
| 54 | Lắp Kẹp treo KT-ABC 4x50-95 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 21 | Bộ |
| 55 | Lắp Kẹp bổ trợ 2 rãnh | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 14 | Bộ |
| 56 | Lắp Kẹp bổ trợ 4 rãnh | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 6 | Bộ |
| 57 | Lắp Bịt đầu cáp | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 16 | Cái |
| 58 | Lắp Băng dính | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 10 | cuộn |
| 59 | Lắp Dây bó thít sau công tơ | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | bó |
| 60 | Lắp Tiếp địa ngọn | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 5 | Bộ |
| 61 | Sơn số cột | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 7,01 | m² |
| 62 | Bốc dỡ cột | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,76 | tấn |
| 63 | Bốc dỡ dây dẫn, dây cáp các loại | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,256 | tấn |
| 64 | Bốc dỡ xà, cổ dề,.. | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,54 | tấn |
| 65 | Bốc dỡ phụ kiện.. | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,1023 | tấn |
| 66 | Vận chuyển dây dẫn, cáp các loại 50m, K= 1,0 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,256 | Tấn |
| 67 | Vận chuyển xà, cổ dề…50m, K= 1,0 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,54 | tấn |
| 68 | Vận chuyển phụ kiện… 50m, K=1,0 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,1023 | tấn |
| 69 | Hạ cột BTLT ≤ 8,5 m | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | Cột |
| 70 | Tháo Xà sau công tơ | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 10 | Bộ |
| 71 | Tháo Xà XĐ-2 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 4 | Bộ |
| 72 | Tháo Xà XK-4 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 3 | Bộ |
| 73 | Tháo Xà XĐ-4 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 26 | Bộ |
| 74 | Tháo Xà XK-8 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 13 | Bộ |
| 75 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 40 | m |
| 76 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 15 | m |
| 77 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 5 | m |
| 78 | Tháo hạ dây vặn xoắn 4x50 xuống hộp chia dây | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 25 | m |
| 79 | Tháo Cáp CU/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 11 | m |
| 80 | Tháo cáp sau công tơ | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 234 | m |
| 81 | Thao hạ dây AP35 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,558 | Km |
| 82 | Tháo hạ dây AP 50 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 4,86 | Km |
| 83 | Tháo sứ A20, A30 +ty | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 220 | Quả |
| 84 | Tháo ghíp IPC 1 bu lông | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 12 | Bộ |
| 85 | Tháo ghíp IPC 2 bu lông | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 28 | Bộ |
| 86 | Tháo kẹp cáp nhôm AL 3 bu lông | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 66 | Bộ |
| 87 | Tháo tiếp địa ngọn | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 5 | Bộ |
| 88 | Bốc dỡ cổ dề, xà… | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,364 | Tấn |
| 89 | Bốc dỡ dây dẫn, cáp các loại | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,9009 | Tấn |
| 90 | Bốc dỡ phụ kiện… | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,0134 | Tấn |
| 91 | Vận chuyển cổ dề, xà thu hồi 50m K=1 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,364 | Tấn |
| 92 | Vận chuyển dây dẫn, cáp thu hồi các loại 50m K=1 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,9009 | Tấn |
| 93 | Vận chuyển phụ kiện thu hồi các loại 50m K=1 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,0134 | Tấn |
| 94 | Thí nghiệm mẫu cáp vặn xoắn 4x50 | (Yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Mẫu |
| D | Hạng mục SCL: ĐZ 0,4kV sau TBA Phiêng Rìa, xã Yên Mỹ, huyện Chợ Đồn | |||
| 1 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x50 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1.302 | m |
| 2 | Cổ dề LT - D1 (R121) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 3 | Cổ dề H- 1 (140x140) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 27 | Bộ |
| 4 | Cổ dề 2H- N (140x140) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 6 | Bộ |
| 5 | Cổ dề 2H- D (140x140) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 3 | Bộ |
| 6 | Mã ốp vòng treo + đai thép khoá đai | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 12 | Bộ |
| 7 | Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 4 | m |
| 8 | Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 4 | Cái |
| 9 | Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 3cm | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 26 | Ống |
| 10 | Ghíp đấu 1 bu lông 35-95/16-70 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 26 | bộ |
| 11 | Ghíp đấu 2 bu lông 25-95/6-95 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 23 | bộ |
| 12 | Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 34 | Bộ |
| 13 | Kẹp treo KT-ABC 4x50-95 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 20 | Bộ |
| 14 | Kẹp bổ trợ 2 rãnh | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 9 | Bộ |
| 15 | Kẹp bổ trợ 4 rãnh | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 7 | Bộ |
| 16 | Bịt đầu cáp | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 12 | Cái |
| 17 | Băng dính | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 5 | cuộn |
| 18 | Dây bó thít sau công tơ 2x200 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | bó |
| 19 | Tiếp địa RC-2 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | Bộ |
| 20 | Sơn tổng hợp (Số cột) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,9 | kg |
| 21 | Đào rãnh tiếp địa | Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 16,8 | m³ |
| 22 | Lấp rãnh tiếp địa | Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 16,8 | m³ |
| 23 | Lắp Cổ dề LT - D1 (R121) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 24 | Lắp Cổ dề H- 1 (140x140) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 27 | Bộ |
| 25 | Lắp Cổ dề 2H- N (140x140) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 6 | Bộ |
| 26 | Lắp Cổ dề 2H- D (140x140) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 3 | Bộ |
| 27 | Lắp Mã ốp vòng treo + đai thép khoá đai | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 12 | Bộ |
| 28 | Lắp Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x50 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,2765 | Km |
| 29 | Lắp Ống co ngót nhiệt hạ thế (vàng, xanh, đỏ, đen) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 4 | Đầu |
| 30 | Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 4 | Cái |
| 31 | Ép Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 3cm | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 26 | Ống |
| 32 | Lắp Ghíp đấu 1 bu lông 35-95/16-70 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 26 | bộ |
| 33 | Lắp Ghíp đấu 2 bu lông 25-95/6-95 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 23 | bộ |
| 34 | Lắp Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 34 | Bộ |
| 35 | Lắp Kẹp treo KT-ABC 4x50-95 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 20 | Bộ |
| 36 | Lắp Kẹp bổ trợ 2 rãnh | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 9 | Bộ |
| 37 | Lắp Kẹp bổ trợ 4 rãnh | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 7 | Bộ |
| 38 | Lắp Bịt đầu cáp | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 12 | Cái |
| 39 | Lắp Băng dính | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 5 | cuộn |
| 40 | Lắp Dây bó thít sau công tơ 2x200 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | bó |
| 41 | Lắp Tiếp địa gốc | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 92,0282 | kg |
| 42 | Đóng cọc tiếp địa L=2,5m | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 4 | Cọc |
| 43 | Lắp Tiếp địa ngọn | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | Bộ |
| 44 | Sơn số cột | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 6,09 | m² |
| 45 | Bốc dỡ dây dẫn, dây cáp các loại | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,9192 | Tấn |
| 46 | Bốc dỡ xà, cổ dề,.. | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,3378 | Tấn |
| 47 | Bốc dỡ phụ kiện.. | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,0746 | Tấn |
| 48 | Tháo Xà XĐ-2 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 17 | Bộ |
| 49 | Tháo Xà XK-4 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 50 | Tháo Xà XĐ-4 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | Bộ |
| 51 | Tháo Xà XK-8 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 11 | Bộ |
| 52 | Tháo Cáp CU/XLPE/PVC 3x25+1x16 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 6 | m |
| 53 | Tháo hạ dây AP 50 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 3,836 | Km |
| 54 | Tháo sứ A20, A30 +ty | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 158 | Quả |
| 55 | Tháo ghíp IPC 1 bu lông | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 26 | Bộ |
| 56 | Tháo ghíp IPC 2 bu lông | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 15 | Bộ |
| 57 | Tháo kẹp cáp nhôm AL 2 bu lông | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 72 | Bộ |
| 58 | Bốc dỡ cổ dề, xà… | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,237 | Tấn |
| 59 | Bốc dỡ dây dẫn, cáp các loại | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,193 | Tấn |
| 60 | Bốc dỡ phụ kiện… | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,0128 | Tấn |
| 61 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột thép ) | 2 | VT | |
| 62 | Thí nghiệm mẫu cáp vặn xoắn 4x50 | (Yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Mẫu |
| E | Hạng mục SCL: ĐZ 0,4kV nhánh Nặm Cà sau TBA Văn Học 2, xã Văn Lang , huyện Na Rì | |||
| 1 | Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x50 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1.813,05 | m |
| 2 | Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x6 (mới) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | m |
| 3 | Chụp cột CH-3 (cột đôi) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | Bộ |
| 4 | Chụp cột CH-3A | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 7 | Bộ |
| 5 | Mã ốp vòng treo + đai thép khoá đai | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | Bộ |
| 6 | Ống nối cáp vặn xoắn 50mm² | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 4 | Ống |
| 7 | Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 5cm | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 20 | Ống |
| 8 | Ghíp đấu 1 bu lông 35-95/16-70 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 20 | bộ |
| 9 | Ghíp đấu 2 bu lông 25-95/6-95 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | bộ |
| 10 | Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 28 | Bộ |
| 11 | Kẹp treo KT-ABC 4x50-95 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 31 | Bộ |
| 12 | Kẹp bổ trợ 2 rãnh | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 6 | Bộ |
| 13 | Kẹp bổ trợ 4 rãnh | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 14 | Bịt đầu cáp | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | Cái |
| 15 | Băng dính | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 5 | cuộn |
| 16 | Dây bó thít sau công tơ | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | bó |
| 17 | Tiếp địa RC-2 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | Bộ |
| 18 | Tiếp địa ngọn | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | Bộ |
| 19 | Đào rãnh tiếp địa | Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 16,8 | m³ |
| 20 | Lấp rãnh tiếp địa | Nhân công xây dựng (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 16,8 | m³ |
| 21 | Lắp Chụp cột CH-3 (cột đôi) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | Bộ |
| 22 | Lắp Chụp cột CH-3A | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 7 | Bộ |
| 23 | Lắp Mã ốp vòng treo + đai thép khoá đai | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | Bộ |
| 24 | Lắp Cổ dề CDV-2 (lắp đặt lại) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 25 | Lắp Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x50 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,7775 | Km |
| 26 | Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x6 (mới) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | m |
| 27 | Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4; 2x6 (lắp đặt lại) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 25 | m |
| 28 | Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x10 (lắp đặt lại) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 10 | m |
| 29 | Lắp Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 (lắp đặt lại) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 5 | m |
| 30 | Ép Ống nối cáp vặn xoắn 50mm² | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 4 | Ống |
| 31 | Ép Ống đồng mềm Φ8 dầy 0,5mm, dài 5cm | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 20 | Ống |
| 32 | Lắp Ghíp đấu 1 bu lông 35-95/16-70 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 20 | bộ |
| 33 | Lắp Ghíp đấu 2 bu lông 25-95/6-95 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | bộ |
| 34 | Lắp Kẹp siết cáp KH-ABC 4x(50-95) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 28 | Bộ |
| 35 | Lắp Kẹp treo KT-ABC 4x50-95 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 31 | Bộ |
| 36 | Lắp Kẹp bổ trợ 2 rãnh | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 6 | Bộ |
| 37 | Lắp Kẹp bổ trợ 4 rãnh | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 38 | Lắp Bịt đầu cáp | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | Cái |
| 39 | Lắp Băng dính | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 5 | cuộn |
| 40 | Lắp Dây bó thít sau công tơ | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | bó |
| 41 | Lắp Tiếp địa gốc | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 92,232 | kg |
| 42 | Đóng cọc tiếp địa L=2,5m | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 4 | Cọc |
| 43 | Lắp Tiếp địa ngọn | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 4 | Bộ |
| 44 | Bốc dỡ dây dẫn, dây cáp các loại | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,2822 | tấn |
| 45 | Bốc dỡ xà, cổ dề,.. | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,7261 | tấn |
| 46 | Bốc dỡ phụ kiện.. | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,0513 | tấn |
| 47 | Vận chuyển dây dẫn, cáp các loại 300m, K= 1,0 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,2822 | Tấn |
| 48 | Vận chuyển xà, cổ dề…300m, K= 1,0 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,7261 | tấn |
| 49 | Vận chuyển phụ kiện… 300m, K=1,0 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,0513 | tấn |
| 50 | Tháo Chụp cột 3m | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 51 | Tháo Cổ dề | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 9 | Bộ |
| 52 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 30 | m |
| 53 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 10 | m |
| 54 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 5 | m |
| 55 | Tháo Cáp vặn xoắn 4x50 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,778 | Km |
| 56 | Tháo kẹp treo KT -ABC 4x 50-95 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 31 | Bộ |
| 57 | Tháo kẹp hãm KH -ABC 4x 50-95 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 28 | Bộ |
| 58 | Tháo ghíp IPC 1 bu lông | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 20 | Bộ |
| 59 | Tháo ghíp IPC 2 bu lông | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 8 | Bộ |
| 60 | Tháo tiếp địa ngọn | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | Bộ |
| 61 | Bốc dỡ cổ dề, xà… | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,1053 | Tấn |
| 62 | Bốc dỡ dây dẫn, cáp các loại | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,2567 | Tấn |
| 63 | Bốc dỡ phụ kiện… | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,021 | Tấn |
| 64 | Vận chuyển cổ dề, xà thu hồi 300m K=1,0 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,1053 | Tấn |
| 65 | Vận chuyển dây dẫn, cáp thu hồi các loại 300m K=1,0 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,2567 | Tấn |
| 66 | Vận chuyển phụ kiện thu hồi các loại 300m K=1,0 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,021 | Tấn |
| 67 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột thép ) | 2 | VT | |
| F | Hạng mục SCL: ĐZ 35kV nhánh rẽ TBA Yên Thượng 2 và TBA Yên Thượng 2, huyện Chợ Đồn | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi SI-35kV (dây chì phù hợp CS máy) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 2 | Dây nhôm AC 50/8 (đã nhân 2 % độ võng) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1.496,34 | m |
| 3 | Cáp trung thế ruột nhôm lõi thép XLPE/HDPE AC50/8-XLPE4.3/HDPE | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 15 | m |
| 4 | Giáp buộc cổ sứ đơn Composite | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 3 | Cái |
| 5 | Dây đồng mềm M50 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 12 | m |
| 6 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ sứ trung gian | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ SI + CSV | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 9 | Giá đỡ máy biến áp | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 10 | Sàn Thao tác TBA | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 11 | Thang trèo TBA | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 12 | Nối đất thiết bị TBA | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 13 | Giá đỡ cáp tổng + Gông bắt chân MBA | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 14 | Xà rẽ XR-35kV | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 15 | Xà néo XN-35 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 4 | Bộ |
| 16 | Cổ dề néo sứ | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 4 | Bộ |
| 17 | Dây néo TK50-12 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 5 | Bộ |
| 18 | Dây néo TK50-14 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 19 | Sứ chuỗi néo đơn polymer 35kV + Phụ kiện | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 24 | Chuỗi |
| 20 | Sứ đứng VHĐ 35kV + ty mạ kẽm | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 25 | Quả |
| 21 | Ống co ngót nhiệt hạ thế (theo mầu thứ tự pha) | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 3 | m |
| 22 | Đầu cáp co ngót nhiệt hạ thế 4x50 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | Bộ |
| 23 | Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 32 | Cái |
| 24 | Kẹp cáp đùm nhôm 25-70 loại 3 bulong | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 15 | cái |
| 25 | Băng dính cách điện | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 10 | cuộn |
| 26 | Sơn tổng hợp | Cung cấp vật tư (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,2 | kg |
| 27 | Lắp Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 28 | Lắp Xà đỡ sứ trung gian | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 29 | Lắp Xà đỡ SI + CSV | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 30 | Lắp Giá đỡ máy biến áp | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 31 | Lắp Sàn Thao tác TBA | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 32 | Lắp Thang trèo TBA | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 33 | Lắp Nối đất thiết bị TBA | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 34 | Lắp Giá đỡ cáp tổng + Gông bắt chân MBA | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 35 | Lắp Xà rẽ XR-35kV | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 36 | Lắp Xà néo XN-35 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 4 | Bộ |
| 37 | Lắp Cổ dề néo sứ | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 4 | Bộ |
| 38 | Lắp Dây néo TK50-12 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 5 | Bộ |
| 39 | Lắp Dây néo TK50-14 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 40 | Lắp Giá đỡ tủ hạ thế (lắp đặt lại) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 41 | Lắp Cổ dề LT-D1 (R121) (lắp đặt lại) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | Bộ |
| 42 | Lắp Dây nhôm AC 50/8 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,467 | Km |
| 43 | Lắp Cáp trung thế ruột nhôm lõi thép XLPE/HDPE AC50/8-XLPE4.3/HDPE | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,015 | Km |
| 44 | Lắp Giáp buộc cổ sứ đơn Composite | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 3 | m |
| 45 | Lắp Dây đồng mềm M50 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 12 | m |
| 46 | Lắp Cáp lực 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC 3Mx50+1Mx35 (lắp đặt lại) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 7 | m |
| 47 | Lắp Dây cáp vặn xoắn AL/XLPE - ABC 4x70 (lắp đặt lại) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,05 | Km |
| 48 | Lắp Sứ chuỗi néo đơn polymer 35kV + Phụ kiện | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 24 | Chuỗi |
| 49 | Lắp Sứ đứng VHĐ 35kV + ty mạ kẽm | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 25 | Quả |
| 50 | Lắp Ống co ngót nhiệt hạ thế (theo mầu thứ tự pha) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 3 | m |
| 51 | Lắp Đầu cáp co ngót nhiệt hạ thế 4x50 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | Bộ |
| 52 | Ép Đầu cốt đồng mạ Niken M50 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 32 | Cái |
| 53 | Lắp Kẹp cáp đùm nhôm 25-70 loại 3 bulong | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 15 | cái |
| 54 | Lắp Cầu chì tự rơi SI-35kV (dây chì phù hợp CS máy) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 55 | Lắp Máy MBA 50 kVA-35/0,4kV (Lắp đặt lại) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Máy |
| 56 | Lắp Máy MBA 50 kVA-35/0,4kV (Lắp đặt lại) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Máy |
| 57 | Lắp Chống sét van 35kV (Lắp đặt lại) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 58 | Lắp Tủ hạ thế (Lắp đặt lại) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Tủ |
| 59 | Sơn số cột | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,81 | m² |
| 60 | Lắp Biển báo tên TBA, biển báo an toàn (lắp lại) | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Biển |
| 61 | Bốc dỡ dây dẫn, dây cáp các loại | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,303 | tấn |
| 62 | Bốc dỡ xà, cổ dề, phụ kiện.. | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,187 | tấn |
| 63 | Bốc dỡ phụ kiện | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,599 | tấn |
| 64 | Vận chuyển dây dẫn, cáp các loại 50m, đồi dốc ≤ 20º, K= 1,5 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,3 | Tấn |
| 65 | Vận chuyển xà, cổ dề, phụ kiện…50m, K= 1,5 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,187 | tấn |
| 66 | Vận phụ kiện 50m đồi dốc ≤ 20º… 50m, K=1,5 | Nhân công lắp đặt (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,59 | tấn |
| 67 | Tháo Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 68 | Tháo giá đỡ MBA | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 69 | Tháo Sàn Thao tác TBA | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 70 | Tháo Thang trèo TBA | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 71 | Tháo Nối đất thiết bị TBA | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 72 | Tháo Giá đỡ tủ hạ thế (lắp lại) | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 73 | Tháo Xà XR-35 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 74 | Tháo xà néo XN-35 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 4 | Bộ |
| 75 | Tháo Xà đỡ SI+CSV đường dây | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Bộ |
| 76 | Tháo Cổ dề dây néo CDN-35 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 4 | Bộ |
| 77 | Cổ dề LT-D1 (R121) (lắp đặt lại) | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | Bộ |
| 78 | Tháo Xà XĐ-4 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 2 | Bộ |
| 79 | Tháo dây néo DN20-12 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 6 | Bộ |
| 80 | Tháo Sứ chuỗi néo đơn IIC 35kV + Phụ kiện | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 24 | Chuỗi |
| 81 | Tháo Sứ đứng VHĐ 35kV + ty | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 17 | Quả |
| 82 | Tháo thanh cái đồng | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 4,5 | m |
| 83 | Tháo dây AC50/8 (Thu hồi) | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,458 | Km |
| 84 | Tháo Cáp CU/XLPE/PVC 3x50+1x35 ( Lắp lại) | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 6 | m |
| 85 | Tháo Cáp vặn xoắn 4x70 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,05 | Km |
| 86 | Tháo dây đồng mềm M50 (thu hồi) | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 7 | m |
| 87 | Tháo kẹp cáp nhôm AL 3 bu lông , A50 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 18 | Bộ |
| 88 | Tháo chống sét van 35kV ( Lắp lại) | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | bộ |
| 89 | Tháo cầu chì tự rơi SI-35kV | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | bộ |
| 90 | Tháo tủ hạ thế ( Lắp lại) | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | tủ |
| 91 | Tháo MBA 50 kVA-35/0,4kV (Lắp lại) | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | Máy |
| 92 | Tháo biển báo tên trạm, biển báo an toàn (lắp lại) | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1 | biển |
| 93 | Bốc dỡ xà, cổ dề, phụ kiện… | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,113 | Tấn |
| 94 | Bốc dỡ dây dẫn, cáp các loại | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,286 | Tấn |
| 95 | Bốc dỡ phụ kiện… | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,541 | Tấn |
| 96 | Vận chuyển xà, cổ dề, phụ kiện 50m , đồi dốc ≤ 20º, K= 1,5 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 1,113 | Tấn |
| 97 | Vận chuyển dây dẫn, cáp các loại 50m, đồi dốc ≤ 20º, K=1,5 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,286 | Tấn |
| 98 | Vận chuyển phụ kiện 50m đồi dốc ≤ 20º, K=1,5 | Nhân công tháo hạ (yêu cầu kỹ thuật theo chương V) | 0,541 | Tấn |
| 99 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 3-35kV | 25 | quả | |
| 100 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | 24 | Chuỗi | |
| 101 | Thí nghiệm SI 35kV | 1 | bộ | |
| 102 | Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S<=1MVA | 1 | máy | |
| 103 | Ca xe thi nghiệm | 1 | ca | |
| 104 | Thí nghiệm mẫu cáp dây dẫn trần nhôm lõi thép AC50/8 | 1 | Mẫu | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi