Gói thầu: Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201049286-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lai châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201001106 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 13:46:00 đến ngày 2020-10-30 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,904,801,097 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MC Recloser Schneider Nulec N38 và tủ điều khiển TPCC - trạm cắt 371/79 Bản Lang | |||
| B | Vật tư mua sắm | |||
| 1 | Bao cách điện | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Mỡ cách điện | Chương V - E HSMT | 6 | hộp |
| 3 | Bộ bo mạch điều khiển và tổng hợp tín hiệu trong thân máy | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Bộ bo mạch: Hệ thống nguồn, khuyêch đại nguồn, nguồn nạp, quản lý nguồn | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ bo mạch tổng hợp: Khối CPU, khối truyền thông, khối tín hiệu đo lường, bảo vệ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Bộ ổn định nguồn và chống quá điện áp đa tầng | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Bộ panel điều khiển và màn hình hiển thị | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Bộ cáp giắc tín hiệu nội bộ tủ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Nhân công sửa chữa | 1 | Máy | |
| C | Chuẩn bị | |||
| D | Tháo rời, vệ sinh | |||
| E | Bảo dưỡng, thay thế các chi tiết | |||
| F | Kiểm tra, hiệu chỉnh bộ truyền động | |||
| G | Xử lý chân không, kiểm tra, xử lý độ kín | |||
| H | Lắp ráp, hiệu chỉnh | |||
| I | Kiểm tra, xử lý hệ thống nén khí | |||
| J | Hoàn thiện | |||
| K | MC Recloser Schneider Nulec N38 và tủ điều khiển TPCC - trạm cắt 372/39 Nậm Hàng | |||
| L | Vật tư mua sắm | |||
| 1 | Bao cách điện | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Mỡ cách điện | Chương V - E HSMT | 6 | hộp |
| 3 | Bộ bo mạch điều khiển và tổng hợp tín hiệu trong thân máy | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Bộ bo mạch: Hệ thống nguồn, khuyêch đại nguồn, nguồn nạp, quản lý nguồn | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ bo mạch tổng hợp: Khối CPU, khối truyền thông, khối tín hiệu đo lường, bảo vệ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Bộ ổn định nguồn và chống quá điện áp đa tầng | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Bộ panel điều khiển và màn hình hiển thị | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Bộ cáp giắc tín hiệu nội bộ tủ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Nhân công sửa chữa | 1 | Máy | |
| M | Chuẩn bị | |||
| N | Tháo rời, vệ sinh | |||
| O | Bảo dưỡng, thay thế các chi tiết | |||
| P | Kiểm tra, hiệu chỉnh bộ truyền động | |||
| Q | Xử lý chân không, kiểm tra, xử lý độ kín | |||
| R | Lắp ráp, hiệu chỉnh | |||
| S | Kiểm tra, xử lý hệ thống nén khí | |||
| T | Hoàn thiện | |||
| U | MC Recloser Schneider Nulec N38 và tủ điều khiển TPCC - trạm cắt 375/374 Làng Mô | |||
| V | Vật tư mua sắm | |||
| 1 | Bao cách điện | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Mỡ cách điện | Chương V - E HSMT | 6 | hộp |
| 3 | Bộ buồng cắt chân không | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Bộ biến dòng điện chân sứ | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Bộ bo mạch điều khiển và tổng hợp tín hiệu trong thân máy | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Bộ cảm biến áp suất khí liền giắc tín hiệu trung gian | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Khí SF6 | Chương V - E HSMT | 1 | bình |
| 8 | Bộ bo mạch: Hệ thống nguồn, khuyêch đại nguồn, nguồn nạp, quản lý nguồn | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Bộ bo mạch tổng hợp: Khối CPU, khối truyền thông, khối tín hiệu đo lường, bảo vệ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Bộ ổn định nguồn và chống quá điện áp đa tầng | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Bộ panel điều khiển và màn hình hiển thị | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Bộ cáp giắc tín hiệu nội bộ tủ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Cáp điều khiển máy cắt | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Nhân công sửa chữa | 1 | Máy | |
| W | Chuẩn bị | |||
| X | Tháo rời, vệ sinh | |||
| Y | Bảo dưỡng, thay thế các chi tiết | |||
| Z | Kiểm tra, hiệu chỉnh bộ truyền động | |||
| AA | Xử lý chân không, kiểm tra, xử lý độ kín | |||
| AB | Lắp ráp, hiệu chỉnh | |||
| AC | Kiểm tra, xử lý hệ thống nén khí | |||
| AD | Hoàn thiện | |||
| AE | MC Recloser Schneider Nulec N38 và tủ điều khiển TPCC - trạm cắt 371/12 Nậm Xe | |||
| AF | Vật tư mua sắm | |||
| 1 | Bao cách điện | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Mỡ cách điện | Chương V - E HSMT | 6 | hộp |
| 3 | Bộ bo mạch điều khiển và tổng hợp tín hiệu trong thân máy | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Bộ bo mạch: Hệ thống nguồn, khuyêch đại nguồn, nguồn nạp, quản lý nguồn | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ bo mạch tổng hợp: Khối CPU, khối truyền thông, khối tín hiệu đo lường, bảo vệ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Bộ ổn định nguồn và chống quá điện áp đa tầng | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Bộ panel điều khiển và màn hình hiển thị | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Bộ cáp giắc tín hiệu nội bộ tủ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Nhân công sửa chữa | 1 | Máy | |
| AG | Chuẩn bị | |||
| AH | Tháo rời, vệ sinh | |||
| AI | Bảo dưỡng, thay thế các chi tiết | |||
| AJ | Kiểm tra, hiệu chỉnh bộ truyền động | |||
| AK | Xử lý chân không, kiểm tra, xử lý độ kín | |||
| AL | Lắp ráp, hiệu chỉnh | |||
| AM | Kiểm tra, xử lý hệ thống nén khí | |||
| AN | Hoàn thiện | |||
| AO | MC Recloser Schneider Nulec N38 và tủ điều khiển TPCC - trạm cắt 372/17 Phan Lìn | |||
| AP | Vật tư mua sắm | |||
| 1 | Bao cách điện | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Mỡ cách điện | Chương V - E HSMT | 6 | hộp |
| 3 | Bộ bo mạch điều khiển và tổng hợp tín hiệu trong thân máy | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Bộ bo mạch: Hệ thống nguồn, khuyêch đại nguồn, nguồn nạp, quản lý nguồn | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ bo mạch tổng hợp: Khối CPU, khối truyền thông, khối tín hiệu đo lường, bảo vệ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Bộ ổn định nguồn và chống quá điện áp đa tầng | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Bộ panel điều khiển và màn hình hiển thị | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Bộ cáp giắc tín hiệu nội bộ tủ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Nhân công sửa chữa | 1 | Máy | |
| AQ | Chuẩn bị | |||
| AR | Tháo rời, vệ sinh | |||
| AS | Bảo dưỡng, thay thế các chi tiết | |||
| AT | Kiểm tra, hiệu chỉnh bộ truyền động | |||
| AU | Xử lý chân không, kiểm tra, xử lý độ kín | |||
| AV | Lắp ráp, hiệu chỉnh | |||
| AW | Kiểm tra, xử lý hệ thống nén khí | |||
| AX | Hoàn thiện | |||
| AY | MC Recloser Schneider Nulec N38 - trạm cắt 371/18.1 Hua Bum | |||
| AZ | Vật tư mua sắm | |||
| 1 | Bao cách điện | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Mỡ cách điện | Chương V - E HSMT | 6 | hộp |
| 3 | Bộ buồng cắt chân không | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Bộ biến dòng điện chân sứ | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Bộ bo mạch điều khiển và tổng hợp tín hiệu trong thân máy | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Bộ cảm biến áp suất khí liền giắc tín hiệu trung gian | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Khí SF6 | Chương V - E HSMT | 1 | bình |
| BA | Máy cắt Recloser kiểu Cooper Nova 38i và tủ điều khiển máy cắt Recloser kiểu Cooper Form6, trạm cắt 373/68 Pa Tần | |||
| BB | Vật tư mua sắm | |||
| 1 | Bộ tụ nguồn đóng cắt máy cắt | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Bộ bo mạch tổng hợp tín hiệu dòng điện | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Bộ bo mạch điều khiển và tổng hợp tín hiệu trong thân máy | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Bộ bo mạch: Hệ thống nguồn, khuyêch đại nguồn, nguồn nạp, quản lý nguồn | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ bo mạch tổng hợp: Khối CPU, khối truyền thông, khối tín hiệu đo lường, bảo vệ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Bộ ổn định nguồn và chống quá điện áp đa tầng | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Bộ cáp giắc tín hiệu và điều khiển nội bộ tủ | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Bộ panel điều khiển và màn hình hiển thị | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Nhân công sửa chữa | 1 | Máy | |
| BC | Chuẩn bị | |||
| BD | Tháo rời, vệ sinh | |||
| BE | Bảo dưỡng, thay thế các chi tiết | |||
| BF | Kiểm tra, hiệu chỉnh bộ truyền động | |||
| BG | Xử lý chân không, kiểm tra, xử lý độ kín | |||
| BH | Lắp ráp, hiệu chỉnh | |||
| BI | Kiểm tra, xử lý hệ thống nén khí | |||
| BJ | Hoàn thiện | |||
| BK | Máy cắt Recloser kiểu Cooper Nova 38i và tủ điều khiển máy cắt Recloser kiểu Cooper Form6, trạm cắt 373/13 Ma Lù Thàng | |||
| BL | Vật tư mua sắm | |||
| 1 | Bộ tụ nguồn đóng cắt máy cắt | 1 | bộ | |
| 2 | Bộ bo mạch tổng hợp tín hiệu dòng điện | 1 | bộ | |
| 3 | Bộ bo mạch điều khiển và tổng hợp tín hiệu trong thân máy | 1 | bộ | |
| 4 | Bộ bo mạch: Hệ thống nguồn, khuyêch đại nguồn, nguồn nạp, quản lý nguồn | 1 | bộ | |
| 5 | Bộ bo mạch tổng hợp: Khối CPU, khối truyền thông, khối tín hiệu đo lường, bảo vệ | 1 | bộ | |
| 6 | Bộ ổn định nguồn và chống quá điện áp đa tầng | 1 | bộ | |
| 7 | Bộ cáp giắc tín hiệu và điều khiển nội bộ tủ | 1 | bộ | |
| 8 | Bộ panel điều khiển và màn hình hiển thị | 1 | bộ | |
| 9 | Nhân công sửa chữa | 1 | Máy | |
| BM | Chuẩn bị | |||
| BN | Tháo rời, vệ sinh | |||
| BO | Bảo dưỡng, thay thế các chi tiết | |||
| BP | Kiểm tra, hiệu chỉnh bộ truyền động | |||
| BQ | Xử lý chân không, kiểm tra, xử lý độ kín | |||
| BR | Lắp ráp, hiệu chỉnh | |||
| BS | Kiểm tra, xử lý hệ thống nén khí | |||
| BT | Hoàn thiện | |||
| BU | Máy cắt Recloser kiểu Cooper Nova 38i và tủ điều khiển máy cắt Recloser kiểu Cooper Form6, trạm cắt 372/109 Noong Hẻo | |||
| BV | Vật tư mua sắm | |||
| 1 | Bộ tụ nguồn đóng cắt máy cắt | 1 | bộ | |
| 2 | Bộ bo mạch tổng hợp tín hiệu dòng điện | 1 | bộ | |
| 3 | Bộ bo mạch điều khiển và tổng hợp tín hiệu trong thân máy | 1 | bộ | |
| 4 | Bộ bo mạch: Hệ thống nguồn, khuyêch đại nguồn, nguồn nạp, quản lý nguồn | 1 | bộ | |
| 5 | Bộ bo mạch tổng hợp: Khối CPU, khối truyền thông, khối tín hiệu đo lường, bảo vệ | 1 | bộ | |
| 6 | Bộ ổn định nguồn và chống quá điện áp đa tầng | 1 | bộ | |
| 7 | Bộ cáp giắc tín hiệu và điều khiển nội bộ tủ | 1 | bộ | |
| 8 | Bộ panel điều khiển và màn hình hiển thị | 1 | bộ | |
| 9 | Nhân công sửa chữa | 1 | Máy | |
| BW | Chuẩn bị | |||
| BX | Tháo rời, vệ sinh | |||
| BY | Bảo dưỡng, thay thế các chi tiết | |||
| BZ | Kiểm tra, hiệu chỉnh bộ truyền động | |||
| CA | Xử lý chân không, kiểm tra, xử lý độ kín | |||
| CB | Lắp ráp, hiệu chỉnh | |||
| CC | Kiểm tra, xử lý hệ thống nén khí | |||
| CD | Hoàn thiện | |||
| CE | Máy cắt Recloser kiểu Cooper Nova 38i và tủ điều khiển Cooper Form6, trạm cắt 375/246 Khu I | |||
| CF | Vật tư mua sắm | |||
| 1 | Buồng cắt chân không | 3 | bộ | |
| 2 | Biến dòng điện 35kV, 1000/1A | 3 | bộ | |
| 3 | Bộ bo mạch tổng hợp tín hiệu dòng điện | 1 | bộ | |
| 4 | Bộ tụ nguồn đóng cắt máy cắt | 1 | bộ | |
| 5 | Bộ bo mạch điều khiển và tổng hợp tín hiệu trong thân máy | 1 | bộ | |
| 6 | Bộ bo mạch: Hệ thống nguồn, khuyêch đại nguồn, nguồn nạp, quản lý nguồn | 1 | bộ | |
| 7 | Bộ bo mạch tổng hợp: Khối CPU, khối truyền thông, khối tín hiệu đo lường, bảo vệ | 1 | bộ | |
| 8 | Bộ ổn định nguồn và chống quá điện áp đa tầng | 1 | bộ | |
| 9 | Bộ cáp giắc tín hiệu và điều khiển nội bộ tủ | 1 | bộ | |
| 10 | Bộ panel điều khiển và màn hình hiển thị | 1 | bộ | |
| 11 | Nhân công sửa chữa | 1 | Máy | |
| CG | Chuẩn bị | |||
| CH | Tháo rời, vệ sinh | |||
| CI | Bảo dưỡng, thay thế các chi tiết | |||
| CJ | Kiểm tra, hiệu chỉnh bộ truyền động | |||
| CK | Xử lý chân không, kiểm tra, xử lý độ kín | |||
| CL | Lắp ráp, hiệu chỉnh | |||
| CM | Kiểm tra, xử lý hệ thống nén khí | |||
| CN | Hoàn thiện | |||
| CO | Máy cắt Recloser kiểu Cooper Nova 38i và tủ điều khiển Cooper, trạm cắt 371/67 Ka Lăng | |||
| CP | Vật tư mua sắm | |||
| 1 | Bộ buồng cắt chân không | 3 | bộ | |
| 2 | Bộ biến dòng 35kV, 1000/1A | 3 | bộ | |
| 3 | Bộ bo mạch tổng hợp tín hiệu dòng điện | 1 | bộ | |
| 4 | Bộ tụ nguồn đóng cắt máy cắt | 1 | bộ | |
| 5 | Bộ bo mạch điều khiển và tổng hợp tín hiệu trong thân máy | 1 | bộ | |
| 6 | Bộ bo mạch: Hệ thống nguồn, khuyêch đại nguồn, nguồn nạp, quản lý nguồn | 1 | bộ | |
| 7 | Bộ bo mạch tổng hợp: Khối CPU, khối truyền thông, khối tín hiệu đo lường, bảo vệ | 1 | bộ | |
| 8 | Bộ ổn định nguồn và chống quá điện áp đa tầng | 1 | bộ | |
| 9 | Bộ panel điều khiển và màn hình hiển thị | 1 | bộ | |
| 10 | Nhân công sửa chữa | 1 | Máy | |
| CQ | Chuẩn bị | |||
| CR | Tháo rời, vệ sinh | |||
| CS | Bảo dưỡng, thay thế các chi tiết | |||
| CT | Kiểm tra, hiệu chỉnh bộ truyền động | |||
| CU | Xử lý chân không, kiểm tra, xử lý độ kín | |||
| CV | Lắp ráp, hiệu chỉnh | |||
| CW | Kiểm tra, xử lý hệ thống nén khí | |||
| CX | Hoàn thiện | |||
| CY | Máy cắt Recloser kiểu Cooper Nova 38i và tủ điều khiển Cooper Form6, trạm cắt 371/12 Xã Mường Tè | |||
| CZ | Vật tư mua sắm | |||
| 1 | Bộ buồng cắt chân không | 3 | bộ | |
| 2 | Bộ biến dòng 35kV, 1000/1A | 3 | bộ | |
| 3 | Bộ bo mạch tổng hợp tín hiệu dòng điện | 1 | bộ | |
| 4 | Bộ tụ đóng cắt máy cắt | 1 | bộ | |
| 5 | Bộ bo mạch nhận và chuyển đổi tín hiệu tổng hợp trong thân máy | 1 | bộ | |
| 6 | Bộ bo mạch: Hệ thống nguồn, khuyêch đại nguồn, nguồn nạp, quản lý nguồn | 1 | bộ | |
| 7 | Bộ bo mạch tổng hợp: Khối CPU, khối truyền thông, khối tín hiệu đo lường, bảo vệ | 1 | bộ | |
| 8 | Bộ ổn định nguồn và chống quá điện áp đa tầng | 1 | bộ | |
| 9 | Bộ cáp giắc tín hiệu và điều khiển nội bộ tủ | 1 | bộ | |
| 10 | Bộ panel điều khiển và màn hình hiển thị | 1 | bộ | |
| 11 | Nhân công sửa chữa | 1 | Máy | |
| DA | Chuẩn bị | |||
| DB | Tháo rời, vệ sinh | |||
| DC | Bảo dưỡng, thay thế các chi tiết | |||
| DD | Kiểm tra, hiệu chỉnh bộ truyền động | |||
| DE | Xử lý chân không, kiểm tra, xử lý độ kín | |||
| DF | Lắp ráp, hiệu chỉnh | |||
| DG | Kiểm tra, xử lý hệ thống nén khí | |||
| DH | Hoàn thiện | |||
| DI | Thí nghiệm | |||
| 1 | Máy cắt SF6, điện áp <=35kV, 3 pha | 12 | máy | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi