Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201046725-01
Thời điểm đóng mở thầu 28/10/2020 22:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bá Thước
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201037340
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chương trình MTGQ NTM 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-18 21:46:00 đến ngày 2020-10-28 22:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,456,526,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1523 100m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,6164 m3
3 Bê tông móng cột, M200, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,9809 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3762 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1029 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,87 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0789 tấn
8 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69,789 m3
9 Bê tông giằng móng M200, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,075 m3
10 Ván khuôn giằng móng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,007 100m2
11 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2272 tấn
12 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,709 tấn
13 Đắp đất hoàn thiện hố móng K = 0,95 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5379 100m3
14 Đắp đất tôn nền K = 0,95 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4427 100m3
15 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,1616 m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,6168 m3
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,347 100m2
18 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1978 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4983 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4634 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7428 tấn
22 Bê tông xà dầm M200, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,3183 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,0663 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0946 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8343 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1553 tấn
27 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 86,8686 m3
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,1908 100m2
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,0283 tấn
30 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1414 m3
31 Ván khuôn gỗ lanh tô Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9384 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4318 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1525 tấn
34 Bê tông cầu thang thường M200, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4476 m3
35 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4796 100m2
36 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3961 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1845 tấn
38 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 176,1093 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,3613 m3
40 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 657,2457 m2
41 Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 101,9648 m2
42 Ốp tường trụ,gạch men kính 300x450mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 327,04 m2
43 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 96,9664 m2
44 Bê tông tấm đan bàn chậu rửa, M200, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8813 m3
45 Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,051 tấn
46 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1616 100m2
47 Ốp đá granit bàn chậu rửa Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,7968 m2
48 SX Cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhựa lõi thép gia cường Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,48 m2
49 SX Cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhựa lõi thép gia cường Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,24 m2
50 SX Cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhựa lõi thép gia cường Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,84 m2
51 SX cửa sổ 2 cánh mở trượt bằng nhựa lõi thép gia cường Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,32 m2
52 SX cửa lật bằng nhựa lõi thép gia cường Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,52 m2
53 SX vách kính bằng nhựa lõi thép gia cường Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,48 m2
54 SX hoa sắt cửa sổ thép vuông 12x12 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 69,16 m2
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,355 m3
56 SX lan can bằng thép hộp tráng kẽm sơn tĩnh điện Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,4374 m2
57 SX lan can cầu thang bằng ống thép tráng kẽm sơn tĩnh điện Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,2313 m2
58 Tay vịn cầu thang bằng gỗ N3 D70 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,08 md
59 Xây bậc cầu thang thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3349 m3
60 Lát đá bậc cầu thang Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,5247 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 271,0867 m2
62 Trát trần, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 719,08 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73,326 m2
64 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 47,96 m2
65 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 103,938 m2
66 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 453,226 m2
67 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.045,4422 m2
68 Trát tường lan can dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,8203 m2
69 Lát gạch đất nung 300x300mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 154,7 m2
70 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,8644 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,6677 m3
72 Xây gạch mu rùa thông gió Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 m2
73 Láng sê nô chống thấm, dày 3cm, vữa XM M75 (láng vén thành 10cm mỗi bên) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59,6022 m2
74 Trát tường bao mái +tường thu hồi ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 310,9073 m2
75 Đắp phào ngăn nước sê nô, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 177,56 m
76 Bê tông giằng thu hồi M200, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3095 m3
77 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0119 100m2
78 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,167 tấn
79 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,073 tấn
80 Gia công xà gồ thép thép hộp 60x30x1,2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,411 tấn
81 Lắp dựng xà gồ thép Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,411 tấn
82 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,632 1m2
83 Con bọ thép đỡ xà gồ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 140 con
84 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,242 100m2
85 Tôn úp nóc + úp biên rộng 400mm dày 0,4ly Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73 md
86 Ke chống bão 4 cái/2,5m2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 518,72 cái
87 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2.260,8329 m2
88 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 772,9536 m2
89 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,6528 100m2
90 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4644 m3
91 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6537 m3
92 Lát đá bậc tam cấp Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,5904 m2
93 Bê tông lót M100, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,151 m3
94 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 71,51 m2
95 Đào rãnh bằng thủ công, đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9353 m3
96 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3677 100m3
97 Đắp đất hoàn thiện bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,129 100m3
98 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5659 m3
99 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,743 m3
100 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,747 m3
101 Ván khuôn tấm đan Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2341 100m2
102 Cốt thép tấm đan ĐK ≤10mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,28 tấn
103 Trát thành rãnh dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 84,528 m2
104 Láng lòng rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,75 m2
105 Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 130 1cấu kiện
106 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,4379 10 tấn/1km
107 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,4379 10 tấn/1km
108 Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,4379 10 tấn/1km
109 Công tắc cầu thang Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
110 Công tắc đơn Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
111 Công tắc đôi Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
112 Lắp đặt ô cắm đôi Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
113 Đèn LED bán nguyệt 1,2m 36W Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48 bộ
114 Đèn LED ốp trần tròn 12W Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37 bộ
115 Lắp đặt quạt trần Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
116 Automat 1 pha ≤100A Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
117 Automat 1 pha 60A Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
118 Automat 1 pha 16A Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
119 Automat 1 pha 10A Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
120 Hộp điện Tổng chuyên dùng 250x350 - sắt chuyên dùng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
121 Hộp điện Tổng chuyên dùng 200x300 - sắt chuyên dùng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
122 Đế âm tường Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90 cái
123 Hộp phân dây 100x60 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 hộp
124 Mặt Ốp tô mát Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 m
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 100 m
127 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 220 m
128 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 760 m
129 Ống ghen ruột gà D16 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 250 m
130 Ống ghen ruột gà D25 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 m
131 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cọc
132 Dây thu sét D10 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 100 m
133 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
134 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
135 Dây tiếp địa thép dẹt 40x3 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
136 Lắp đặt lavabo +1 vòi Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
137 Lắp đặt hộp đựng xà phòng (trẻ em) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
138 Lắp đặt gương soi Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
139 Lắp đặt xí bệt Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 bộ
140 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
141 Lắp đặt giá treo Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
142 Lắp đặt hộp giấy Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
143 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
144 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi ( vòi đồng) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
145 Lắp đặt ga thu nước D76 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
146 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bể
147 Ren trong DN63 từ tec ra Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
148 Ren ngoài DN63 từ tec ra Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
149 Ống nhựa PPR DN63 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,45 100m
150 Ống nhựa PPR DN50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
151 Ống nhựa PPR DN32 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
152 Ống nhựa PPR DN25 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8 100m
153 Ống nhựa PPR DN20 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4 100m
154 Tê PPR DN 20x20 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 85 cái
155 Tê PPR DN 32x32 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
156 Tê PPR DN 63x63 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
157 Côn thu PPR DN 63x50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
158 Côn thu PPR DN 25x20 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
159 Cút 90 độ DN63 PPR Trơn Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
160 Cút 90 độ DN32 PPR Trơn Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
161 Cút 90 độ DN25 PPR Trơn Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64 cái
162 Cút 90 độ DN20 PPR Trơn Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 124 cái
163 Cút 90 độ ren trong 1 đầu D15 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56 cái
164 Rắc co DN63 nối téc INoX Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
165 Măng sông DN63 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
166 Măng sông DN32 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
167 Măng sông DN25 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
168 Kép đồng D15 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 128 cái
169 Lắp đặt ống nhựa UPVC ĐK 110mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4 100m
170 Lắp đặt ống nhựa UPVC ĐK 76mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4 100m
171 Lắp đặt ống nhựa UPVC ĐK 42mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,48 100m
172 Chếch DN 110 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62 cái
173 Côn thu DN 110x76 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
174 Côn thu DN 76x42 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
175 Cút 90 độ DN 110 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45 cái
176 Cút 90 độ DN 76 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42 cái
177 Cút 90 độ DN 42 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 cái
178 Măng sông nối ống DN 110 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
179 Măng sông nối ống DN 76 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
180 Măng sông nối ống DN 42 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
181 Ống nhựa UPVC DN 110 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 100m
182 Chệch DN 110 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
183 Cút 90 độ DN 100 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
184 Đai thép không rỉ D110 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 cái
185 Xây đá hộc thành hố + đáy hố + chân khay, vữa XM M100 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,358 m3
186 Đào móng thi công-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,56 m3
187 Xây đá hộc thành hố + đáy hố + chân khay, vữa XM M100 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,873 m3
188 Đào móng thi công-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,87 m3
189 Xây đá hộc thành hố + đáy hố + chân khay, vữa XM M100 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,56 m3
190 Đào móng thi công-đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,56 m3
191 Bê tông rãnh cơ, M150, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,7128 m3
192 Đào móng thi công, đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,7128 m3
B PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q = 10L/s, H>=35 M.c.n Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 chiếc
2 Máy bơm chữa cháy động cơ dự phòng Q=10L/s, H>=35M.c.n Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 chiếc
3 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện , Q>=10L/S; H>=35M.C.N Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 chiếc
4 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ dự phòng , Q>=10L/S; H>=35M.C.N Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 chiếc
5 Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 chiếc
6 Lắp đặt rọ hút D100 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 chiếc
7 Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
8 Lắp đặt van hai chiều, ĐK 100mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
9 Lắp đặt van một chiều, ĐK 100mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
10 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
11 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
12 Lắp đặt dây dẫn cấp nguồn cho máy bơm, dây 4 ruột 3x10 + 1x6mm2 ( CĐT cấp nguồn điện đến tủ điều khiển máy bơm) Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
13 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D=20mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
14 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
15 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
16 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà 700x500x250, sơn tĩnh điện Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
17 Lắp đặt vòi chữa cháy D65-15 dài 20m Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cuộn
18 Lắp đặt lăng chữa cháy D65-15 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
19 Lắp đặt khớp nối vòi chữa cháy Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
20 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x500x180mm, sơn tĩnh điện Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
21 Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bình
22 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 - MT3 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bình
23 Nội quy tiêu lệnh Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
24 Đào đất đặt đường ống, đất cấp III Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,8 m3
25 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đk 100mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,22 100m
26 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D=100 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
27 Lắp đặt tê thép tráng kẽm D=100 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
28 Lắp bích thép, đường kính ống D= 100 mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
29 Sơn chống gỉ đường ống Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 1m2
30 Sơn đỏ đường ống Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 1m2
31 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK 100mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100m
32 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m3
33 Vật tư phụ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 HT
34 Bốc xếp vận chuyển vật tư, thiết bị Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 HT
35 Hòa mạng chạy thử, hướng dẫn sử dụng, chuyển giao công nghệ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 HT
36 Lắp đặt đèn Exit thoát nạn Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
37 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
38 Lắp đặt ô cắm đơn Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
39 Lắp đặt dây tín hiệu Exit - sự cố 2x0,1mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 180 m
40 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D=16mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 180 m
41 Lắp đặt hộp chia ngã ống gen Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 hộp
42 Phụ kiện nối ống gen Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 cái
43 Vật tư phụ Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 HT
44 Lắp đặt hộp nối kỹ thuật Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 hộp
45 Đầu báo cháy nhiệt Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 bộ
46 Đào móng bể cứu hỏa, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8282 100m3
47 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,761 m3
48 Bê tông đáy bể , M200, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,2225 m3
49 Bê tông thành bể, M200 đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,6992 m3
50 Ván khuôn gỗ móng Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0946 100m2
51 Ván khuôn gỗ thành bể Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7792 100m2
52 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,489 m3
53 Cốt thép bể, đường kính <=10mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,3454 tấn
54 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4489 100m2
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4992 m3
56 Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 123,98 m2
57 Trát tường trong lòng bể, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 181,44 m2
58 Láng đáy bể, dày 2 cm, VXM M100, PC40 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,69 m2
59 Ống thoát nước mưa Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
60 Ống xả tràn kẽm D100 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
61 Đắp đất hoàn thiện bằng đầm cóc,K = 0,95 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6094 100m3
62 Đào rãnh chôn ống Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2 m3
63 Ống PVC D50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,01 100m
64 Cút nhựa PVC D50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
65 Ống thép tráng kẽm D50mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100m
66 Ống thép tráng kẽm D100mm Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,12 100m
67 Van D50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
68 Van D100 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
69 Cút kẽm D100 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
70 Cút kẽm D50 Theo Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->