Gói thầu: Xây lắp công trình Xây dựng cơ sở hạ tầng đấu giá quyền sử dụng đất khu đô thị Tân Luận 1, xã Phi Mô (giai đoạn 2)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201052784-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lạng Giang
Tên gói thầu Xây lắp công trình Xây dựng cơ sở hạ tầng đấu giá quyền sử dụng đất khu đô thị Tân Luận 1, xã Phi Mô (giai đoạn 2)
Số hiệu KHLCNT 20201021872
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-21 08:02:00 đến ngày 2020-10-31 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,356,118,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN
1 Mua đất cấp 3 Mục II Chương V trong E-HSMT 70,5386 100m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục II Chương V trong E-HSMT 107,4728 100m3
B ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I Mục II Chương V trong E-HSMT 32,4649 100m3
2 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II Chương V trong E-HSMT 107,5327 100m3
3 Mua đất K90 Mục II Chương V trong E-HSMT 118,286 100m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 58,1457 100m3
5 Mua đất K95 Mục II Chương V trong E-HSMT 65,7046 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục II Chương V trong E-HSMT 26,5021 100m3
7 Mua đất K98 Mục II Chương V trong E-HSMT 30,7424 100m3
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Mục II Chương V trong E-HSMT 49,8478 100m2
9 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Mục II Chương V trong E-HSMT 49,8478 100m2
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục II Chương V trong E-HSMT 7,9506 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục II Chương V trong E-HSMT 10,6008 100m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng bó vỉa, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 32,6157 m3
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn bê tông móng bó vỉa Mục II Chương V trong E-HSMT 2,1042 100m2
14 Bó vỉa hè, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 891,32 m
15 Bó vỉa hè, bó vỉa cong 23x26x25cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 160,8 m
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh đan, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V trong E-HSMT 18,9382 m3
C THOÁT NƯỚC MƯA
1 Đào móng đường ống, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 8,2907 100m3
2 Đắp đất đường ống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,4617 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II Chương V trong E-HSMT 62,99 m3
4 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính d400mm, tải trọng TC Mục II Chương V trong E-HSMT 70,5 đoạn ống
5 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính d600mm, tải trọng T Mục II Chương V trong E-HSMT 209 đoạn ống
6 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính d600mm, tải trọng TC Mục II Chương V trong E-HSMT 24,5 đoạn ống
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính d800mm, tải trọng T Mục II Chương V trong E-HSMT 38 đoạn ống
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính d800mm, tải trọng TC Mục II Chương V trong E-HSMT 6,5 đoạn ống
9 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính d1000mm, tải trọng T Mục II Chương V trong E-HSMT 39 đoạn ống
10 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính d1000mm, tải trọng TC Mục II Chương V trong E-HSMT 49 đoạn ống
11 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Mục II Chương V trong E-HSMT 70 mối nối
12 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Mục II Chương V trong E-HSMT 233 mối nối
13 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm Mục II Chương V trong E-HSMT 44 mối nối
14 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Mục II Chương V trong E-HSMT 88 mối nối
15 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d400mm Mục II Chương V trong E-HSMT 141 cái
16 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d600mm Mục II Chương V trong E-HSMT 467 cái
17 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d800mm Mục II Chương V trong E-HSMT 89 cái
18 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính d1000mm Mục II Chương V trong E-HSMT 176 cái
19 Đào móng hố ga, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 1,2948 100m3
20 Đắp đất móng ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,8156 100m3
21 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II Chương V trong E-HSMT 10,95 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy ga, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 13,63 m3
23 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy ga Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3745 100m2
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy ga, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3534 tấn
25 Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II Chương V trong E-HSMT 34,17 m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tạo dốc đáy ga, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,24 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V trong E-HSMT 6,01 m3
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6524 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ ga, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0128 tấn
30 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, thép hình miệng ga Mục II Chương V trong E-HSMT 0,4939 tấn
31 Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 48,24 m3
32 Trát thành hố ga,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 181,42 m2
33 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông dần, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,74 m3
34 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1455 100m2
35 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép dầm, đường kính <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,0793 tấn
36 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,72 m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông máng nước, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V trong E-HSMT 4,07 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn máng nước Mục II Chương V trong E-HSMT 0,5967 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1895 tấn
40 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V trong E-HSMT 3,45 m3
41 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mục II Chương V trong E-HSMT 0,6318 100m2
42 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2247 tấn
43 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, thép hình tấm đan Mục II Chương V trong E-HSMT 1,1045 tấn
44 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp thanh dầm D1 bằng thủ công Mục II Chương V trong E-HSMT 25 cái
45 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 71 cấu kiện
46 Song chắn rác miệng ga thu Mục II Chương V trong E-HSMT 40 cái
47 Đào mương hoàn trả, máy đào 0,4m3, đất cấp II Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3775 100m3
D THOÁT NƯỚC THẢI
1 Đào móng đường ống, máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 1,5581 100m3
2 Đắp đất đường ống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,8896 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,68 m3
4 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính d300mm, tải trọng T Mục II Chương V trong E-HSMT 96 đoạn ống
5 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính d300mm, tải trọng TC Mục II Chương V trong E-HSMT 21,5 đoạn ống
6 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm Mục II Chương V trong E-HSMT 117 mối nối
7 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm Mục II Chương V trong E-HSMT 235 cái
8 Đào móng hố ga, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục II Chương V trong E-HSMT 0,3715 100m3
9 Đắp đất hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2563 100m3
10 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,9 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy ga, đá 1x2, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 5,81 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy ga Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1613 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tạo dốc đáy ga, đá 2x4, mác 150 Mục II Chương V trong E-HSMT 0,9 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V trong E-HSMT 2,02 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cổ ga Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2392 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ ga, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,015 tấn
17 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, thép hình miệng ga Mục II Chương V trong E-HSMT 0,2534 tấn
18 Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 13,02 m3
19 Trát thành ga,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 Mục II Chương V trong E-HSMT 50 m2
20 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V trong E-HSMT 1,17 m3
21 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Mục II Chương V trong E-HSMT 0,237 100m2
22 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Mục II Chương V trong E-HSMT 0,1322 tấn
23 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, thép hình tấm đan Mục II Chương V trong E-HSMT 0,497 tấn
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dựng tấm đan bằng cần cẩu Mục II Chương V trong E-HSMT 42 cấu kiện
25 Lắp đặt ống nhựa thoát nước uPVC, đường kính ống 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 0,084 100m
26 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm Mục II Chương V trong E-HSMT 28 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->