Gói thầu: Gói thầu số 15: Thi công xây lắp (Giai đoạn 2) hạng mục: Khối các phòng chức năng; Khối 12 phòng học; Nhà xe giáo viên + học sinh; Nhà bảo vệ.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201053107-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Phú Tân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 15: Thi công xây lắp (Giai đoạn 2) hạng mục: Khối các phòng chức năng; Khối 12 phòng học; Nhà xe giáo viên + học sinh; Nhà bảo vệ. |
| Số hiệu KHLCNT | 20190941510 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh + Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 09:35:00 đến ngày 2020-11-02 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,150,594,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 152,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 1,1954 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,3985 | 100m3 | |
| 3 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,655 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,4519 | 100m3 | |
| 5 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I | 26,72 | 100m | |
| 6 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | 160 | 1 mối nối | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2 | m3 | |
| 8 | Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 166,1667 | m3 | |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc | 13,585 | 100m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, giằng, ĐK ≤10mm | 6,158 | tấn | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | 17,3132 | tấn | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | 0,1578 | tấn | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đầu cọc | 3,0759 | tấn | |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đầu cọc | 0,5856 | tấn | |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 7,381 | m3 | |
| 16 | Trải tấm nilon chống mất nước | 4,1244 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 41,244 | m3 | |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 59,2135 | m3 | |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 7,154 | m3 | |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | 8,912 | m3 | |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 24,4095 | m3 | |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 40,5625 | m3 | |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 47,508 | m3 | |
| 24 | Bê tông lanh tô, sê nô, ô văng, lam, lan can, bê tông M200, đá 1x2 | 16,9203 | m3 | |
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 0,504 | m3 | |
| 26 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 5,5826 | m3 | |
| 27 | Bê tông tấm đan, lam gió, lam Z, đá 1x2, M200 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,6814 | m3 | |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 77 | cái | |
| 29 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 8 | cái | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn trệt, ĐK ≤10mm | 5,1751 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn trệt, ĐK ≤18mm | 0,0208 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 1,0893 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 4,3734 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2975 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,6175 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,6866 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,4353 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,1488 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,6824 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 2,8819 | tấn | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 1,0975 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,7264 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,344 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,6884 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 5,0763 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,0208 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,044 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 2,1133 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4447 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,2762 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,2996 | tấn | |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,3567 | tấn | |
| 53 | Ván khuôn móng cột | 2,7395 | 100m2 | |
| 54 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 3,0972 | 100m2 | |
| 55 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 2,4426 | 100m2 | |
| 56 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 4,7245 | 100m2 | |
| 57 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 4,8432 | 100m2 | |
| 58 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,4899 | 100m2 | |
| 59 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 3,0352 | 100m2 | |
| 60 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,2983 | 100m2 | |
| 61 | Xây bậc tam cấp bằng gạch 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,2005 | m3 | |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 8,173 | m3 | |
| 63 | Xây tường thẳng bằng 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,8139 | m3 | |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | 42,1369 | m3 | |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | 63,1183 | m3 | |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | 19,9974 | m3 | |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | 50,5563 | m3 | |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 24,18 | m2 | |
| 69 | Lát đá bậc tam cấp | 10,5 | m2 | |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | 825,52 | m2 | |
| 71 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 200x250mm | 15 | m2 | |
| 72 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch 200x400m2 | 61,96 | m2 | |
| 73 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | 48,72 | m2 | |
| 74 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ceramic 250x400mm | 72,4 | m2 | |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 190,832 | m2 | |
| 76 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | 37,12 | m2 | |
| 77 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 199,8 | m2 | |
| 78 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 271,23 | m2 | |
| 79 | Trát trần, vữa XM M75 | 484,32 | m2 | |
| 80 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 305,842 | m2 | |
| 81 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | 142,84 | m2 | |
| 82 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 28,4 | m2 | |
| 83 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1.238,088 | m2 | |
| 84 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 541,195 | m2 | |
| 85 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 967,573 | m2 | |
| 86 | Láng vữa tạo dốc Dmin=2%, vữa XM M75 | 88,796 | m2 | |
| 87 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 88,796 | m2 | |
| 88 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 88,796 | m2 | |
| 89 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | 967,573 | m2 | |
| 90 | Bả bằng bột bả vào tường trong | 1.176,128 | m2 | |
| 91 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài | 281,832 | m2 | |
| 92 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong | 835,077 | m2 | |
| 93 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.249,405 | m2 | |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.011,205 | m2 | |
| 95 | Lắp dựng cửa đi kính 6ly khung kính sơn tĩnh điện | 56,16 | m2 | |
| 96 | Lắp dựng cửa sổ kính 6ly khung kính sơn tĩnh điện | 105,6 | m2 | |
| 97 | Lắp dựng cửa sổ bật kính 6 ly khung thép sơn tĩnh điện | 3,6 | m2 | |
| 98 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm Blamri hệ 700 | 16,8 | m2 | |
| 99 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa thép hộp sơn tĩnh điện | 131,52 | m2 | |
| 100 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 700 | 3,6 | m2 | |
| 101 | Lắp dựng vách kính 6ly khung nhôm hệ 700 | 32,85 | m2 | |
| 102 | Cung cấp lắp đặt trần nhựa khổ 0,3m | 353 | m2 | |
| 103 | Gia công xà gồ thép | 2,0244 | tấn | |
| 104 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,0244 | tấn | |
| 105 | Lợp mái Tole PU sóng vuông mạ màu dày 0,42mm | 6,3323 | 100m2 | |
| 106 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 15,84 | 1m2 | |
| 107 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 9,9297 | 100m2 | |
| 108 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 9,2112 | 100m2 | |
| 109 | Gia công lan can inox cầu thang | 0,0364 | tấn | |
| 110 | Lắp dựng lan can inox cầu thang | 1,6 | m2 | |
| 111 | Lắp đặt chậu Lavabo + vòi rửa | 4 | bộ | |
| 112 | Lắp đặt xí bệt + thùng nước và phụ kiện | 8 | bộ | |
| 113 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả | 4 | bộ | |
| 114 | Lắp đặt vòi rửa inox | 8 | bộ | |
| 115 | Lắp đặt giá treo đồ bằng Inox | 8 | cái | |
| 116 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 117 | Lắp đặt phễu thu Inox 200x200 | 12 | cái | |
| 118 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 119 | Lắp đặt van phao | 1 | cái | |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | 0,22 | 100m | |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | 0,47 | 100m | |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | 0,26 | 100m | |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,1 | 100m | |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,28 | 100m | |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | 0,4 | 100m | |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | 0,22 | 100m | |
| 127 | Lắp đặt nối PVC giảm Þ27/21mm | 16 | cái | |
| 128 | Lắp đặt tê PVC Þ21mm | 18 | cái | |
| 129 | Lắp đặt tê PVC Þ27mm | 8 | cái | |
| 130 | Lắp đặt Y PVC Þ60mm | 6 | cái | |
| 131 | Lắp đặt Y PVC Þ114mm | 8 | cái | |
| 132 | Lắp nút bít nhựa PVC Þ60 | 3 | cái | |
| 133 | Lắp nút bít nhựa PVC Þ114 | 3 | cái | |
| 134 | Lắp đặt co PVC Þ21mm | 20 | cái | |
| 135 | Lắp đặt co PVC Þ27mm | 22 | cái | |
| 136 | Lắp đặt co lơi PVC Þ60mm | 14 | cái | |
| 137 | Lắp đặt co lơi PVC Þ114mm | 4 | cái | |
| 138 | Lắp đèn Led đơn 1,2m 18W có máng chụp | 23 | bộ | |
| 139 | Lắp đèn Led đôi 1,2m 2x18W có máng chụp | 64 | bộ | |
| 140 | Lắp đặt quạt trần + hộp số | 36 | cái | |
| 141 | Lắp đặt quạt treo tường | 12 | cái | |
| 142 | Lắp đặt ổ cắm 3 lỗ chịu tải 300W | 20 | cái | |
| 143 | Lắp đặt mặt nổi 4 hạt công tắc 1 chiều | 8 | cái | |
| 144 | Lắp đặt mặt nổi 3 công tắc 1 chiều + 1 công tắc 2 chiều | 12 | cái | |
| 145 | Lắp đặt mặt nổi 2 công tắc 1 chiều | 4 | cái | |
| 146 | Kéo rải dây cáp đồng bọc PVC 1,5mm2 | 1.702 | m | |
| 147 | Kéo rải dây cáp đồng bọc PVC 2,5mm2 | 360 | m | |
| 148 | Kéo rải dây cáp đồng bọc PVC 4,0mm2 | 280 | m | |
| 149 | Kéo rải dây cáp đồng bọc PVC 6,0mm2 | 22 | m | |
| 150 | Kéo rải dây cáp đồng bọc PVC 11mm2 | 224 | m | |
| 151 | Lắp đặt nẹp luồn dây điện 25x14mm | 660 | m | |
| 152 | Lắp đặt MCB-10A-6KA | 15 | cái | |
| 153 | Lắp đặt MCB-2P-20A-6KA | 2 | cái | |
| 154 | Lắp đặt MCB-2P-32A-6KA | 2 | cái | |
| 155 | Lắp đặt tủ điện kim loại sơn tĩnh điện 300x200x150 | 1 | 1 tủ | |
| 156 | Lắp đặt hộp nối dây 150x150 | 10 | hộp | |
| 157 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | 374,0134 | m3 | |
| 158 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 37,4013 | 10m3/1km | |
| 159 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá dăm các loại | 377,3893 | m3 | |
| 160 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 37,7389 | 10m3/1km | |
| 161 | Bốc xếp gạch xây bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 211,2612 | Tấn | |
| 162 | Bốc xếp gạch xây bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | 211,2612 | Tấn | |
| 163 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 21,1261 | 10 tấn/1km | |
| 164 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | 63,4486 | tấn | |
| 165 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | 63,4486 | tấn | |
| 166 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 6,3449 | 10 tấn/1km | |
| 167 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | 156,6708 | tấn | |
| 168 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | 156,6708 | tấn | |
| 169 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 15,6671 | 10 tấn/1km | |
| 170 | Bốc xếp gạch ốp lát bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 12,3816 | Tấn | |
| 171 | Bốc xếp gạch ốp lát bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | 12,3816 | Tấn | |
| 172 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 1,2382 | 10 tấn/1km | |
| B | Hạng mục 2: KHỐI 12 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 1,3792 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,4597 | 100m3 | |
| 3 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 0,6806 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,6001 | 100m3 | |
| 5 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp I | 30,69 | 100m | |
| 6 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | 186 | 1 mối nối | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 2,325 | m3 | |
| 8 | Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 193,1688 | m3 | |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc | 15,7927 | 100m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | 8,4506 | tấn | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | 20,307 | tấn | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | 0,1789 | tấn | |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đầu cọc | 2,1427 | tấn | |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 8,8772 | m3 | |
| 15 | Lót tấm nilon đổ bê tông nền | 5,2713 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 45,6312 | m3 | |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 69,3675 | m3 | |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 9,672 | m3 | |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 12,4096 | m3 | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 69,8245 | m3 | |
| 21 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 57,302 | m3 | |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 24,7604 | m3 | |
| 23 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,5178 | m3 | |
| 24 | Bê tông lam Z, lam gió, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,3472 | m3 | |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 95 | cái | |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 23 | cái | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 1,255 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 5,1375 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 1,1239 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 3,6913 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 1,1704 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 2,9862 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 14,5361 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 2,1034 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 13,0398 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0365 | tấn | |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,4548 | tấn | |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sê nô, lanh tô, ô văng, lan can, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,8208 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sê nô, lanh tô, ô văng, lan can, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 1,213 | tấn | |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép HVS, ĐK ≤10mm | 0,2955 | tấn | |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ram dốc, ĐK ≤10mm | 0,054 | tấn | |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,1285 | tấn | |
| 43 | Ván khuôn móng cột | 2,9403 | 100m2 | |
| 44 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 4,1824 | 100m2 | |
| 45 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,2318 | 100m2 | |
| 46 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 5,9823 | 100m2 | |
| 47 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 5,6862 | 100m2 | |
| 48 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2518 | 100m2 | |
| 49 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 5,0351 | 100m2 | |
| 50 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 0,9775 | 100m2 | |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 27,5215 | m3 | |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 14,5102 | m3 | |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 3,0555 | m3 | |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | 39,208 | m3 | |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | 57,6252 | m3 | |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | 9,916 | m3 | |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM mác 75 | 36,3074 | m3 | |
| 58 | Láng granitô cầu thang | 34,58 | m2 | |
| 59 | Lát đá bậc tam cấp | 14,62 | m2 | |
| 60 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | 961,22 | m2 | |
| 61 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 9,24 | m2 | |
| 62 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,08m2 | 101,824 | m2 | |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 52,8 | m2 | |
| 64 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | 186,8 | m2 | |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 186,918 | m2 | |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 281,248 | m2 | |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 315,408 | m2 | |
| 68 | Trát trần, vữa XM M75 | 554,32 | m2 | |
| 69 | Trát sê nô, ô văng, vữa XM M75 | 341,7452 | m2 | |
| 70 | Trát lam ngang, vữa XM M75 | 273,982 | m2 | |
| 71 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 117,2 | m | |
| 72 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | 616,432 | m2 | |
| 73 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1.128,29 | m2 | |
| 74 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 531,6168 | m2 | |
| 75 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | 51,6 | m2 | |
| 76 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 39 | m2 | |
| 77 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 702,478 | m2 | |
| 78 | Láng sê nô, ô văng, dày 2cm, vữa XM M75 | 130,51 | m2 | |
| 79 | Quét dung dịch chống thấm ô văng | 45,28 | m2 | |
| 80 | Láng vữa bảo vệ lớp chống thấm ô văng, dày 2cm, vữa XM M75 | 45,28 | m2 | |
| 81 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất | 702,478 | m2 | |
| 82 | Bả bằng bột bả vào tường nội thất | 1.026,466 | m2 | |
| 83 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoại thất | 521,159 | m2 | |
| 84 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần nội thất | 1.139,037 | m2 | |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.223,637 | m2 | |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.165,503 | m2 | |
| 87 | Lắp dựng cửa đi khung sắt - kính | 84,24 | m2 | |
| 88 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt - kính | 138,24 | m2 | |
| 89 | Lắp dựng cửa sổ bật khung sắt - kính | 5,76 | m2 | |
| 90 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm - kính | 18,2 | m2 | |
| 91 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 12,24 | m2 | |
| 92 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | 380 | m2 | |
| 93 | Gia công xà gồ thép | 2,3979 | tấn | |
| 94 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,3979 | tấn | |
| 95 | Lợp mái che tường bằng tôn PU sóng vuông mạ màu dày 0,42mm | 7,1593 | 100m2 | |
| 96 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 218,1888 | 1m2 | |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 9,4781 | 100m2 | |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 10,2276 | 100m2 | |
| 99 | Gia công lan can inox | 0,1744 | tấn | |
| 100 | Lắp dựng lan can | 29,809 | m2 | |
| 101 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 7 | bộ | |
| 102 | Lắp đặt xí bệt | 1 | bộ | |
| 103 | Lắp đặt xí xổm | 10 | bộ | |
| 104 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 105 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 10 | bộ | |
| 106 | Lắp đặt giá treo | 11 | cái | |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 108 | Lắp đặt phễu thu | 14 | cái | |
| 109 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 110 | Lắp đặt van phao | 1 | cái | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | 0,52 | 100m | |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | 0,64 | 100m | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | 0,42 | 100m | |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | 0,1 | 100m | |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,52 | 100m | |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | 0,64 | 100m | |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | 0,42 | 100m | |
| 118 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | 16 | cái | |
| 119 | Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | 12 | cái | |
| 120 | Lắp đặt co Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 8 | cái | |
| 121 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 12 | cái | |
| 122 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 114mm | 3 | cái | |
| 123 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | 3 | cái | |
| 124 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 21mm | 38 | cái | |
| 125 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | 42 | cái | |
| 126 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 20 | cái | |
| 127 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | 4 | cái | |
| 128 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 33 | bộ | |
| 129 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 72 | bộ | |
| 130 | Lắp đặt quạt trần | 48 | cái | |
| 131 | Lắp đặt quạt treo tường | 12 | cái | |
| 132 | Lắp đặt ổ cắm ba | 12 | cái | |
| 133 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | 12 | cái | |
| 134 | Lắp đặt công tắc 5 hạt | 12 | cái | |
| 135 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 136 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 137 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 138 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | 2.268 | m | |
| 139 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 478 | m | |
| 140 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | 322 | m | |
| 141 | Lắp đặt dây đơn 11mm2 | 262 | m | |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, kích thước 25x14mm | 884 | m | |
| 143 | Lắp đặt các automat 10A | 15 | cái | |
| 144 | Lắp đặt các automat 32A | 2 | cái | |
| 145 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | 1 | 1 tủ | |
| 146 | Lắp đặt hộp nối dây, KT ≤40cm2 | 15 | hộp | |
| 147 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | 427,5385 | m3 | |
| 148 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 42,7539 | 10m3/1km | |
| 149 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá dăm các loại | 438,1892 | m3 | |
| 150 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 43,8189 | 10m3/1km | |
| 151 | Bốc xếp gạch xây bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 232,765 | tấn | |
| 152 | Bốc xếp gạch xây bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | 232,765 | tấn | |
| 153 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 23,2765 | 10 tấn/1km | |
| 154 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | 82,6285 | tấn | |
| 155 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | 82,6285 | tấn | |
| 156 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 8,2629 | 10 tấn/1km | |
| 157 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | 179,9593 | tấn | |
| 158 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | 179,9593 | tấn | |
| 159 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 17,9959 | 10 tấn/1km | |
| 160 | Bốc xếp gạch ốp lát bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 15,5025 | tấn | |
| 161 | Bốc xếp gạch ốp lát bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | 15,5025 | tấn | |
| 162 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 1,5503 | 10 tấn/1km | |
| C | Hạng mục 3: NHÀ XE GIÁO VIÊN + HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 0,2883 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1922 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,295 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cừ đá TD 100x100, L=1,2m, đất cấp I | 1,5552 | 100m | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 4,4044 | m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 16,038 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 3,456 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,888 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,736 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1159 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0224 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1102 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1711 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2439 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn móng cột | 0,0792 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,1776 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,2736 | 100m2 | |
| 18 | Xây tường gạch thẻ 5x10x19cm, dày <=30cm, cao <=6m, vữa XM M75 | 4,1344 | m3 | |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,42 | m3 | |
| 20 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 9,6 | m2 | |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 6,88 | m2 | |
| 22 | Láng vữa tạo dốc Dmin=1%, vữa XM M75 | 160,38 | m2 | |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất | 6,88 | m2 | |
| 24 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoại thất | 9,6 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 16,48 | m2 | |
| 26 | Gia công cột bằng thép hình | 0,117 | tấn | |
| 27 | Lắp cột thép các loại | 0,117 | tấn | |
| 28 | Gia công cột bằng thép tấm | 0,1331 | tấn | |
| 29 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,356 | tấn | |
| 30 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,356 | tấn | |
| 31 | Gia công xà gồ thép | 0,6348 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,6348 | tấn | |
| 33 | Lợp mái Tole sóng vuông mạ màu dày 0,42mm | 2,1882 | 100m2 | |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 67,392 | 1m2 | |
| 35 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | 22,2616 | m3 | |
| 36 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 2,2262 | 10m3/1km | |
| 37 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá dăm các loại | 25,3059 | m3 | |
| 38 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 2,5306 | 10m3/1km | |
| 39 | Bốc xếp gạch xây bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 6,8773 | tấn | |
| 40 | Bốc xếp gạch xây bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | 6,8773 | tấn | |
| 41 | Vận chuyển gạch xây bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 0,6877 | 10 tấn/1km | |
| 42 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | 1,9442 | tấn | |
| 43 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | 1,9442 | tấn | |
| 44 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 0,1944 | 10 tấn/1km | |
| 45 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | 7,3323 | tấn | |
| 46 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | 7,3323 | tấn | |
| 47 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 0,7332 | 10 tấn/1km | |
| D | Hạng mục 4: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | 0,0824 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát móng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0549 | 100m3 | |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0101 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cừ đá TD 100x100, L=1,2m, đất cấp I | 0,432 | 100m | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,54 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,878 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,74 | m3 | |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,664 | m3 | |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 1,4035 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0328 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0275 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1036 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,067 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1672 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1044 | tấn | |
| 16 | Ván khuôn móng cột | 0,024 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,148 | 100m2 | |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 0,2188 | 100m2 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2619 | 100m2 | |
| 20 | Xây tường bằng gạch bê tông 10x19x39cm, dày 10cm, cao <=6m, vữa XM M75 | 2,2095 | m3 | |
| 21 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | 6 | m2 | |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 8,32 | m2 | |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 18,52 | m2 | |
| 24 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 25,7952 | m2 | |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 25,04 | m2 | |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 20,07 | m2 | |
| 27 | Láng vữa tạo dốc Dmin=2%, vữa XM M75 | 3,6 | m2 | |
| 28 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 3,6 | m2 | |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | 3,6 | m2 | |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường ngoại thất | 20,07 | m2 | |
| 31 | Bả bằng bột bả vào tường nội thất | 19,15 | m2 | |
| 32 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoại thất | 22,344 | m2 | |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 42,414 | m2 | |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 19,15 | m2 | |
| 35 | Lắp dựng cửa đi kính 5ly khung nhôm hệ 700 | 2,07 | m2 | |
| 36 | Lắp dựng cửa sổ kính 5ly khung nhôm hệ 500 | 5,46 | m2 | |
| 37 | Lắp dựng khung bảo vệ cửa thép hộp | 6,2896 | m2 | |
| 38 | Cung cấp lắp đặt trần nhựa khổ 0,3m | 5,04 | m2 | |
| 39 | Gia công xà gồ thép | 0,0471 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0471 | tấn | |
| 41 | Lợp mái Tole sóng vuông mạ màu dày 0,5mm | 0,1518 | 100m2 | |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 4,284 | 1m2 | |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 6,2896 | 1m2 | |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 0,16 | 100m2 | |
| 45 | Lắp đèn Led đơn 1,2m 18W có máng chụp | 1 | bộ | |
| 46 | Lắp đặt quạt treo tường | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt ô cắm 3 lỗ chịu tải 300W | 1 | cái | |
| 48 | Lắp đặt mặt nổi 1 công tắc 1 chiều | 1 | cái | |
| 49 | Kéo rải dây cáp đồng bọc PVC 1,5mm2 | 26 | m | |
| 50 | Kéo rải dây cáp đồng bọc PVC 4,0mm2 | 40 | m | |
| 51 | Lắp đặt nẹp luồn dây điện 25x14mm² | 20 | m | |
| 52 | Lắp đặt MCB-1P-10A-6KA | 1 | cái | |
| 53 | Lắp đặt hộp nối dây 150X150 | 1 | hộp | |
| 54 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | 5,3557 | m3 | |
| 55 | Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 0,5356 | 10m3/1km | |
| 56 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá dăm các loại | 4,6847 | m3 | |
| 57 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 0,4685 | 10m3/1km | |
| 58 | Bốc xếp gạch xây bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 2,9242 | tấn | |
| 59 | Bốc xếp gạch xây bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | 2,9242 | tấn | |
| 60 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 0,2924 | 10 tấn/1km | |
| 61 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | 0,5576 | tấn | |
| 62 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | 0,5576 | tấn | |
| 63 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 0,0558 | 10 tấn/1km | |
| 64 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | 1,993 | tấn | |
| 65 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | 1,993 | tấn | |
| 66 | Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 0,1993 | 10 tấn/1km | |
| 67 | Bốc xếp gạch ốp lát bằng cơ giới - Bốc xếp lên | 0,0709 | tấn | |
| 68 | Bốc xếp gạch ốp lát bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | 0,0709 | tấn | |
| 69 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 0,0071 | 10 tấn/1km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi