Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 08 XL– SCL 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201053860-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phúc Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp số 08 XL– SCL 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201052366 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | sửa chữa lớn 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 14:27:00 đến ngày 2020-10-31 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,100,724,814 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,500,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VẬT LIỆU | |||
| 1 | Xà néo dây ra sau công tơ cột vuông đơn (3,698kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu KT | 421,572 | kg |
| 2 | Xà néo dây ra sau công tơ cột tròn đơn (4,698kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu KT | 408,726 | kg |
| 3 | Xà néo dây ra sau công tơ cột vuông đúp (4,838kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu KT | 38,704 | kg |
| 4 | Xà néo dây ra sau công tơ cột tròn đúp (6,018kg/bộ) | Chương V - Yêu cầu KT | 90,27 | kg |
| 5 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 pha cột vuông đơn( 10,72kg/ộ)- 2 phía | Chương V - Yêu cầu KT | 825,44 | kg |
| 6 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 pha cột vuông kép( 13,597kg/ộ)- 2 phía | Chương V - Yêu cầu KT | 54,388 | kg |
| 7 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 pha cột vuông đơn( 15,598kg/ộ)- 1 phía | Chương V - Yêu cầu KT | 686,312 | kg |
| 8 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 pha cột vuông kép( 17,7kg/ộ)- 1 phía | Chương V - Yêu cầu KT | 70,8 | kg |
| 9 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 3 pha cột vuông đơn( 13,646 kg/bộ)- 1 phía | Chương V - Yêu cầu KT | 40,938 | kg |
| 10 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 pha cột tròn đơn( 11kg/ộ)- 2 phía cho 1 hòm H4 | Chương V - Yêu cầu KT | 759 | kg |
| 11 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 pha cột tròn kép( 13,397kg/ộ)- 2 phía cho 1 hòm H4 | Chương V - Yêu cầu KT | 120,573 | kg |
| 12 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 pha cột tròn đơn( 16,082kg/bộ)-1 phía | Chương V - Yêu cầu KT | 305,558 | kg |
| 13 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 1 pha cột tròn kép( 17,7kg/bộ)-1 phía | Chương V - Yêu cầu KT | 159,3 | kg |
| 14 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 3 pha cột tròn đơn( 14,446kg/bộ)- 1 phía | Chương V - Yêu cầu KT | 43,338 | kg |
| 15 | Xà đỡ 2 hòm công tơ 3 pha cột tròn kép( 18,52kg/bộ)- 1 phía | Chương V - Yêu cầu KT | 18,52 | kg |
| 16 | Sứ quả bàng | Chương V - Yêu cầu KT | 1.952 | quả |
| 17 | Dây thép bọc nhựa đk 1,5mm | Chương V - Yêu cầu KT | 15.616 | kg |
| 18 | Đai thép + khóa đai thép | Chương V - Yêu cầu KT | 1.312 | Bộ |
| 19 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Chương V - Yêu cầu KT | 782 | Cái |
| 20 | Cáp vặn xoắn ABC 0.6/1kV-4x50 mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 270 | m |
| 21 | Đầu cốt M25 | Chương V - Yêu cầu KT | 560 | cái |
| 22 | Đầu cốt AM 50 | Chương V - Yêu cầu KT | 432 | cái |
| 23 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x25 vào hòm 4 công tơ 1P | Chương V - Yêu cầu KT | 1.719,5 | m |
| 24 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 vào hòm công tơ 3P | Chương V - Yêu cầu KT | 149 | m |
| 25 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | Chương V - Yêu cầu KT | 108 | hộp |
| 26 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A) | Chương V - Yêu cầu KT | 325 | hộp |
| 27 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 63A | Chương V - Yêu cầu KT | 31 | hộp |
| 28 | Dây dẫn hòm công tơ 1 pha M10 | Chương V - Yêu cầu KT | 1.606,5 | m |
| 29 | Dây dẫn hòm công tơ 3 pha M25 | Chương V - Yêu cầu KT | 58,8 | m |
| 30 | Đề can tên khách hàng | Chương V - Yêu cầu KT | 976 | cái |
| 31 | Băng dính cách điện | Chương V - Yêu cầu KT | 488 | cuộn |
| B | NHÂN CÔNG THÁO | |||
| 1 | Tháo hạ dây trên dây thép, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 16mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 15.120 | m |
| 2 | Tháo hạ dây trên dây thép, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 496 | m |
| 3 | Tháo hạ dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2(dây nguồn hòm 1 pha) | Chương V - Yêu cầu KT | 1.825 | m |
| 4 | Tháo hạ dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2(dây nguồn hòm 3 pha) | Chương V - Yêu cầu KT | 155 | m |
| 5 | Tháo hạ sứ các loại bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu KT | 586 | sứ |
| 6 | Tháo hạ công tơ 1 pha trên cột vuông | Chương V - Yêu cầu KT | 583 | cái |
| 7 | Tháo hạ công tơ 1 pha trên cột li tâm | Chương V - Yêu cầu KT | 362 | cái |
| 8 | Tháo hạ công tơ 3 pha trên cột vuông | Chương V - Yêu cầu KT | 12 | cái |
| 9 | Tháo hạ công tơ 3 pha trên cột li tâm | Chương V - Yêu cầu KT | 19 | cái |
| 10 | Tháo hạ hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha chưa lắp phụ kiện và công tơ | Chương V - Yêu cầu KT | 192 | hộp |
| 11 | Tháo hạ hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha chưa lắp phụ kiện và công tơ | Chương V - Yêu cầu KT | 217 | hộp |
| 12 | Tháo cầu chì | Chương V - Yêu cầu KT | 662 | cái |
| 13 | Tháo hạ hộp phân dây | Chương V - Yêu cầu KT | 13 | hộp |
| 14 | Tháo aptomat 1 pha | Chương V - Yêu cầu KT | 248 | cái |
| 15 | Tháo aptomat 3 pha | Chương V - Yêu cầu KT | 31 | cái |
| 16 | Tháo hạ cáp vặn xoắn 4x50mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 0,026 | km |
| C | NHÂN CÔNG LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Lắp đặt xà néo, trọng lượng ≤ 15kg cho cột vuông | Chương V - Yêu cầu KT | 122 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xà néo, trọng lượng ≤ 15kg cho cột li tâm | Chương V - Yêu cầu KT | 102 | bộ |
| 3 | Lắp đặt xà đỡ, trọng lượng ≤ 15kg ( xà đỡ hòm công tơ cột vuông) | Chương V - Yêu cầu KT | 84 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xà đỡ, trọng lượng ≤25kg ( xà đỡ hòm công tơ cột vuông ) | Chương V - Yêu cầu KT | 48 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xà đỡ, trọng lượng ≤ 15kg ( xà đỡ 2,4 hòm công tơ cột tròn) | Chương V - Yêu cầu KT | 81 | bộ |
| 6 | Lắp đặt xà đỡ, trọng lượng ≤25kg ( xà đỡ hòm công tơ cột li tâm) | Chương V - Yêu cầu KT | 29 | bộ |
| 7 | Lắp đặt dây trên dây thép, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 16mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 15.120 | m |
| 8 | Lắp đặt dây trên dây thép, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 496 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dây dọc cột bê tông, tổng tiết diện dây dẫn ≤ 70mm2 ( dây vào hòm ) | Chương V - Yêu cầu KT | 1.868,5 | m |
| 10 | Lắp đặt hộp phân dây trên cột vuông | Chương V - Yêu cầu KT | 61 | hộp |
| 11 | Lắp đặt hộp phân dây trên cột ly tâm | Chương V - Yêu cầu KT | 46 | hộp |
| 12 | Lắp đặt hộp ≤ 2 công tơ hoặc hộp 1 công tơ 3 pha chưa lắp phụ kiện và công tơ | Chương V - Yêu cầu KT | 35 | hộp |
| 13 | Lắp đặt hộp ≤ 4 công tơ hoặc hộp 2 công tơ 3 pha chưa lắp phụ kiện và công tơ | Chương V - Yêu cầu KT | 334 | hộp |
| 14 | Lắp đặt công tơ 1 pha trên cột vuông | Chương V - Yêu cầu KT | 538 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tơ 1 pha trên cột tròn | Chương V - Yêu cầu KT | 407 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tơ 3 pha trên cột vuông | Chương V - Yêu cầu KT | 12 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tơ 3 pha trên cột tròn | Chương V - Yêu cầu KT | 19 | cái |
| 18 | Lắp đặt sứ quả bàng | Chương V - Yêu cầu KT | 1.952 | quả |
| 19 | Lắp đặt cáp vặn xoắn 4x50mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 0,27 | km |
| 20 | Ép đầu cốt tiết diện <25mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 56 | 10 đầu |
| 21 | Ép đầu cốt tiết diện <50mm2 | Chương V - Yêu cầu KT | 43,2 | 10 đầu |
| D | MÁY THI CÔNG | |||
| 1 | Vận chuyển (dây, xà, sứ, phụ kiện) ô tô 5 tấn | Chương V - Yêu cầu KT | 5 | ca |
| 2 | Vận chuyển vật tư thu hồi xe ô tô 5 tấn | Chương V - Yêu cầu KT | 3 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi