Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201044068-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lang Chánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201043534 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 16:14:00 đến ngày 2020-10-27 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,335,836,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: NHÀ LỚP HỌC 04 PHÒNG | |||
| 1 | Phá dỡ các khu nhà hiện tại | Theo Mục II Chương V | 1 | trọn bộ |
| 2 | Đào móng cột, trụ, - đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 15,6038 | m3 |
| 3 | Đào móng băng - đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 5,1427 | m3 |
| 4 | Đào móng -đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 1,8672 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 22,2568 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 1,0887 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1052 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 1,8493 | tấn |
| 9 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 27,3274 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 67,3819 | m3 |
| 11 | Xây tường bao giằng móng gạch bê tông đặc , vữa xi măng mác 50 | Theo Mục II Chương V | 18,3678 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,5871 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 1,8063 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 17,8728 | m3 |
| 15 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,6916 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đổ đi -đất cấp I | Theo Mục II Chương V | 1,3832 | 100m3 |
| 17 | Đào đất đắp -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 1,7639 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất đắp - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 1,7639 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 1,2269 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,2062 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 1,1577 | tấn |
| 22 | Bê tông cột , M100, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 7,3102 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 1,4537 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,6052 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 2,8232 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 8,91 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Mục II Chương V | 2,2436 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 2,8626 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 23,6035 | m3 |
| 30 | Trần nhựa thả màu trắng tấm 600x600 hệ ti treo xà gồ | Theo Mục II Chương V | 220 | m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, máng nước, tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,1464 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô .., máng nước, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0131 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô .., máng nước, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0648 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, ..., máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,8338 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 15,7833 | m3 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 143,4845 | m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,3904 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0463 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,3602 | tấn |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,1472 | m3 |
| 41 | Gia công vì kèo thép hình | Theo Mục II Chương V | 1,9185 | tấn |
| 42 | Lắp vì kèo thép | Theo Mục II Chương V | 1,9185 | tấn |
| 43 | Gia công xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 1,7841 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 1,7841 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 150,6807 | 1m2 |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp múi | Theo Mục II Chương V | 4,2393 | 100m2 |
| 47 | Tôn úp nóc khổ rộng 600 dày 0,4mm | Theo Mục II Chương V | 59,18 | m |
| 48 | Ke chống bão (6cái / m2) | Theo Mục II Chương V | 2.543,58 | cái |
| 49 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng , vữa XM M 50 | Theo Mục II Chương V | 97,0178 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa XM M 75 | Theo Mục II Chương V | 17,7492 | m3 |
| 51 | Láng sê nô, mái dày 2 cm, VXM 75 | Theo Mục II Chương V | 46,0796 | m2 |
| 52 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Mục II Chương V | 46,0796 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài , dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 512,568 | m2 |
| 54 | Trát tường trong , dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 794,604 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 50,1528 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 63,308 | m2 |
| 57 | Láng granitô lan can | Theo Mục II Chương V | 5,8044 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 145,37 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 224,36 | m2 |
| 60 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 191,18 | m |
| 61 | Đắp chi tiết bát cột | Theo Mục II Chương V | 9 | bát |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 575,876 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Maccalan các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 1.214,4868 | m2 |
| 64 | Bê tông lót móng nền , M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 38,391 | m3 |
| 65 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 383,9104 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic-bằng gạch 500x500mm | Theo Mục II Chương V | 350,9104 | m2 |
| 67 | Lát nền vệ sinh ,gạch ceramic-gạch 300x300 | Theo Mục II Chương V | 33 | m2 |
| 68 | Quét Flinkote chống thấm nhà vệ sinh | Theo Mục II Chương V | 33 | m2 |
| 69 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Theo Mục II Chương V | 68,148 | m2 |
| 70 | Vách ngăn composite ngăn nhà vệ sinh (sương sắt hộp 25 ốp 2 bên tấm composite) | Theo Mục II Chương V | 5,4 | m2 |
| 71 | Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa đi 2 cánh mở quay; | Theo Mục II Chương V | 25,92 | m2 |
| 72 | Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa đi 1 cánh mở quay; | Theo Mục II Chương V | 7,29 | m2 |
| 73 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa sổ 2 cánh mở quay | Theo Mục II Chương V | 29,16 | m2 |
| 74 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa sổ mở hất; | Theo Mục II Chương V | 2,16 | m2 |
| 75 | Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 (Sơn+LD) | Theo Mục II Chương V | 29,16 | m2 |
| 76 | Lam chắn nắng làm sắt hộp 25x25x1 sơn 3 nước | Theo Mục II Chương V | 12,976 | m2 |
| 77 | Đào móng băng bậc tam cấp - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 13,5033 | m3 |
| 78 | Đắp đất bậc tam cấp, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,045 | 100m3 |
| 79 | Bê tông lót móng tam cấp, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 2,2399 | m3 |
| 80 | Xây tường bậc tam cấp gạch bê tông đặc, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 15,5808 | m3 |
| 81 | Trát bậc tam cấp, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 51,414 | m2 |
| 82 | Lát đá bậc tam cấp | Theo Mục II Chương V | 51,414 | m2 |
| 83 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 84 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Mục II Chương V | 18 | bộ |
| 85 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 86 | Lắp đặt quạt trần | Theo Mục II Chương V | 9 | cái |
| 87 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo Mục II Chương V | 24 | cái |
| 88 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 89 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo Mục II Chương V | 25 | cái |
| 90 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A loại 60A | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A loại 20A | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A loại 10A | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 96 | Lắp đặt tủ điện tổng 500x250x200 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 97 | Hộp điện phòng 300x250x200 | Theo Mục II Chương V | 4 | hộp |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 250 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 180 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo Mục II Chương V | 50 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo Mục II Chương V | 450 | m |
| 102 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Theo Mục II Chương V | 1 | bình |
| 103 | Bình bọt chữa cháy MFZL4 | Theo Mục II Chương V | 2 | bình |
| 104 | Hộp đựng bình chữa cháy nhôm kính 650x500x180 | Theo Mục II Chương V | 1 | tủ |
| 105 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Theo Mục II Chương V | 1 | bảng |
| 106 | MORDEM 3 râu 4 cổng | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 107 | Ổ cắm mạng | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 108 | Hộp âm tường | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 109 | Kéo dải dây internet vào tường | Theo Mục II Chương V | 180 | m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo Mục II Chương V | 180 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, thoát nước sinh hoạt, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 1,5 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 0,6 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 60mm | Theo Mục II Chương V | 0,2 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 48mm | Theo Mục II Chương V | 0,48 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 34mm | Theo Mục II Chương V | 0,4 | 100m |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 66 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 75 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 60mm | Theo Mục II Chương V | 64 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 48mm | Theo Mục II Chương V | 76 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 34mm | Theo Mục II Chương V | 69 | cái |
| 121 | Tê thông tắc d90 | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, thoát nước mưa, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 0,5 | 100m |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát thoát nước mưa, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 30 | cái |
| 124 | Rọ chắn rác | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 125 | Đai giữ inox | Theo Mục II Chương V | 120 | cái |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 60mm cấp nước | Theo Mục II Chương V | 0,08 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Theo Mục II Chương V | 0,4 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo Mục II Chương V | 1,2 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Theo Mục II Chương V | 0,8 | 100m |
| 130 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 60mm | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm | Theo Mục II Chương V | 38 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo Mục II Chương V | 41 | cái |
| 133 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm | Theo Mục II Chương V | 60 | cái |
| 134 | Van khóa D60 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 135 | Van khóa D25 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt rắc co D60 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt rắc co D32 | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt rắc co D25 | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 139 | Van 2 chiều D60 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 140 | Van 2 chiều D25 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 141 | Phao điều khiển tự động | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt van ren, ĐK60mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt van ren, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 144 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 145 | Máy bơm nước 350w | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt xí bệt | Theo Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 147 | Vòi xịt xí bệt | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo Mục II Chương V | 2 | bể |
| 149 | Van rửa bằng đồng | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 150 | Đào rãnh thoát nước+ hố ga - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 2,7215 | m3 |
| 151 | Đào rãnh thoát nước+ hố ga - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,2449 | 100m3 |
| 152 | Ván khuôn gỗ rãnh thoát nước | Theo Mục II Chương V | 0,1319 | 100m2 |
| 153 | Bê tông , rãnh nước , bê tông M150, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 3,9748 | m3 |
| 154 | Xây tường rãnh thoát nước+ hố ga gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 | Theo Mục II Chương V | 6,1989 | m3 |
| 155 | Trát tường trong , dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 26,4756 | m2 |
| 156 | Láng rãnh không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 18,1094 | m2 |
| 157 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Mục II Chương V | 0,1581 | 100m2 |
| 158 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép Tấm đan rãnh, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,2323 | tấn |
| 159 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 2,5776 | m3 |
| 160 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 70 | 1cấu kiện |
| 161 | Đắp đất rãnh thoát nước+ hố ga, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 9,0705 | 100m3 |
| 162 | Đào móng Bể phốt - đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 1,776 | m3 |
| 163 | Đào móng Bể phốt - đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 0,1598 | 100m3 |
| 164 | Ván khuôn móng Bể phốt | Theo Mục II Chương V | 0,036 | 100m2 |
| 165 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0691 | tấn |
| 166 | Bê tông móng Bể phốt , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,833 | m3 |
| 167 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,0516 | 100m2 |
| 168 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0332 | tấn |
| 169 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,0745 | tấn |
| 170 | Bê tông xà dầm, giằng Bể phốt, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,723 | m3 |
| 171 | Xây tường Bể phốt gạch bê tông đặc, vữa XM M 50 | Theo Mục II Chương V | 3,1205 | m3 |
| 172 | Trát tường trong lớp 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 20,05 | m2 |
| 173 | Trát tường trong lớp 2 dày 1cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 20,05 | m2 |
| 174 | Trát tường ngoài Bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 15 | m2 |
| 175 | Ván khuôn gỗ, nắp đan Bể phốt | Theo Mục II Chương V | 0,0391 | 100m2 |
| 176 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan Bể phốt, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0472 | tấn |
| 177 | Bê tông tấm đan Bể phốt , bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,614 | m3 |
| 178 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn nắp đan Bể phốt | Theo Mục II Chương V | 9 | 1cấu kiện |
| 179 | Đào rãnh tiếp địa, - đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 9,6768 | m3 |
| 180 | Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0968 | 100m3 |
| 181 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo Mục II Chương V | 8 | cọc |
| 182 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo Mục II Chương V | 110 | m |
| 183 | Cọc đỡ dây | Theo Mục II Chương V | 40 | cọc |
| 184 | Kéo rải dây chống sét dây thép lập là loại 40x4 | Theo Mục II Chương V | 35 | m |
| 185 | Lập là thép 30x40 không sơn | Theo Mục II Chương V | 0,5 | m2 |
| 186 | Bu long M12x30 | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 187 | Gỗ nhíp | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 188 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 189 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 190 | Đào đất bồn hoa-đất cấp I | Theo Mục II Chương V | 2,0018 | m3 |
| 191 | Ván khuôn móng bồn hoa | Theo Mục II Chương V | 0,0431 | 100m2 |
| 192 | Bê tông móng bồn hoa, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,6673 | m3 |
| 193 | Xây tường bồn hoa gạch bê tông đặc, vữa XM M 50 | Theo Mục II Chương V | 1,7758 | m3 |
| 194 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 28,1978 | m2 |
| 195 | Sơn tường bồn hoa không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 21,7403 | m2 |
| 196 | Công làm phẳng, đầm chặt nền sân 85m2 | Theo Mục II Chương V | 1 | tb |
| 197 | Nilon tái sinh | Theo Mục II Chương V | 586 | m2 |
| 198 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 5,86 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 02 PHÒNG KHU NGÀI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ nhà, -đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 3,096 | m3 |
| 2 | Đào móng nhà - đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 0,2786 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 5,16 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 0,8768 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0918 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 1,1853 | tấn |
| 7 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 17,4859 | m3 |
| 8 | Đào đất đắp - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 4,3683 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 4,3683 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 5,0897 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng , M150, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 6,8023 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc - vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 35,7919 | m3 |
| 13 | Xây tường bao giằng móng gạch bê tông, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 9,7566 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,498 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,9539 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 9,4741 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo Mục II Chương V | 0,6816 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1145 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,6432 | tấn |
| 20 | Bê tông cột , M100, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 4,0612 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,767 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,3215 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 1,4844 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 6,0313 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Mục II Chương V | 1,2242 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 1,5123 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 12,2803 | m3 |
| 28 | Trần nhựa thả màu trắng tấm 600x600 hệ ti treo xà gồ | Theo Mục II Chương V | 110 | m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, ..., máng nước, tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,1013 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ..., máng nước, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,009 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ..., máng nước, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0447 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô, ..., máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,5764 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 75 | Theo Mục II Chương V | 9,2579 | m3 |
| 34 | Trát tường trong , dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 84,1627 | m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,2472 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0288 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,2281 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng , bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,3598 | m3 |
| 39 | Gia công vì kèo thép hình | Theo Mục II Chương V | 0,9592 | tấn |
| 40 | Lắp vì kèo thép | Theo Mục II Chương V | 0,9592 | tấn |
| 41 | Gia công xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,8978 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 0,8978 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 75,7099 | 1m2 |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo Mục II Chương V | 2,1343 | 100m2 |
| 45 | Tôn úp nóc khổ rộng 600 dày 0,4mm | Theo Mục II Chương V | 44,18 | m |
| 46 | Ke chống bão (6cái / m2) | Theo Mục II Chương V | 1.280,58 | cái |
| 47 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa XM M 50 | Theo Mục II Chương V | 54,9189 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa XM M 75 | Theo Mục II Chương V | 10,9898 | m3 |
| 49 | Láng sê nô, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 29,6156 | m2 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo Mục II Chương V | 29,6156 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 325,08 | m2 |
| 52 | Trát tường trong , dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 389,64 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, hèm cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 35,6992 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 33,82 | m2 |
| 55 | Láng granitô | Theo Mục II Chương V | 4,9224 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 76,7 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 122,42 | m2 |
| 58 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 123,08 | m |
| 59 | Đắp chi tiết bát cột | Theo Mục II Chương V | 5 | bát |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 358,9 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 624,4592 | m2 |
| 62 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 19,1194 | m3 |
| 63 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 191,194 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic-bằng gạch 500x500mm | Theo Mục II Chương V | 169,194 | m2 |
| 65 | Lát nền vệ sinh , gạch 300x300 | Theo Mục II Chương V | 22 | m2 |
| 66 | Quét Flinkote chống thấm nhà vệ sinh | Theo Mục II Chương V | 22 | m2 |
| 67 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ cột, gạch 300x300 mm | Theo Mục II Chương V | 45,432 | m2 |
| 68 | Vách ngăn composite ngăn nhà vệ sinh (sương sắt hộp 25 ốp 2 bên tấm composite) | Theo Mục II Chương V | 3,6 | m2 |
| 69 | Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa đi 2 cánh mở quay | Theo Mục II Chương V | 12,96 | m2 |
| 70 | Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa đi 1 cánh mở quay | Theo Mục II Chương V | 4,86 | m2 |
| 71 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa sổ 2 cánh mở quay | Theo Mục II Chương V | 19,44 | m2 |
| 72 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa sổ mở hất | Theo Mục II Chương V | 1,44 | m2 |
| 73 | Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 (Sơn+LD) | Theo Mục II Chương V | 19,44 | m2 |
| 74 | Lam chắn nắng làm sắt hộp 25x25x1 sơn 3 nước | Theo Mục II Chương V | 7,536 | m2 |
| 75 | Đào móng băng bậc tam cấp-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 4,9795 | m3 |
| 76 | Đắp đất bậc tam cấp, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0166 | 100m3 |
| 77 | Bê tông lót móng bậc tam cấp, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 1,0374 | m3 |
| 78 | Xây tường bậc tam cấp gạch bê tông đặc, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 5,7456 | m3 |
| 79 | Trát bậc tam cấp, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 18,198 | m2 |
| 80 | Lát đá bậc tam cấp | Theo Mục II Chương V | 18,198 | m2 |
| 81 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 82 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 83 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 84 | Lắp đặt quạt trần | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 86 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo Mục II Chương V | 12 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A loại 60A | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A loại 20A | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A loại 10A | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt tủ điện tổng 350x300x220 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 95 | Hộp điện phòng | Theo Mục II Chương V | 2 | hộp |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 450 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 350 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo Mục II Chương V | 50 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo Mục II Chương V | 650 | m |
| 100 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | Theo Mục II Chương V | 1 | bình |
| 101 | Bình bọt chữa cháy MFZL4 | Theo Mục II Chương V | 2 | bình |
| 102 | Hộp đựng bình chữa cháy nhôm kính 650x500x180 | Theo Mục II Chương V | 1 | tủ |
| 103 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Theo Mục II Chương V | 1 | bảng |
| 104 | MORDEM 3 râu 4 cổng | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 105 | Ổ cắm mạng | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 106 | Hộp âm tường | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 107 | Kéo dải dây internet vào tường | Theo Mục II Chương V | 100 | m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo Mục II Chương V | 100 | m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, thoát nước sinh hoạt, ĐK 100mm | Theo Mục II Chương V | 1 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 0,3 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo Mục II Chương V | 0,12 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 48mm | Theo Mục II Chương V | 0,3 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 34mm | Theo Mục II Chương V | 0,24 | 100m |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 20 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 47 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 60mm | Theo Mục II Chương V | 34 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 48mm | Theo Mục II Chương V | 44 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 34mm | Theo Mục II Chương V | 40 | cái |
| 119 | Tê thông tắc d90 | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, thoát nước mưa, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 0,3 | 100m |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát thoát nước mưa, ĐK 90mm | Theo Mục II Chương V | 18 | cái |
| 122 | Rọ chắn rác | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 123 | Đai giữ inox | Theo Mục II Chương V | 60 | cái |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 60mm, cấp nước | Theo Mục II Chương V | 0,5 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, cấp nước | Theo Mục II Chương V | 0,24 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo Mục II Chương V | 0,6 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm | Theo Mục II Chương V | 0,48 | 100m |
| 128 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 60mm | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 129 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm | Theo Mục II Chương V | 23 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo Mục II Chương V | 23 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm | Theo Mục II Chương V | 36 | cái |
| 132 | Van khóa D60 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 133 | Van khóa D25 | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 134 | Lắp đặt rắc co D60 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt rắc co D32 | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt rắc co D25 | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 137 | Van 2 chiều D60 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 138 | Van 2 chiều D25 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 139 | Phao điều khiển tự động | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt van ren, ĐK60mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt van ren, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 142 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 143 | Máy bơm nước 350w | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt xí bệt | Theo Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 145 | Vòi xịt xí bệt | Theo Mục II Chương V | 8 | cái |
| 146 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo Mục II Chương V | 1 | bể |
| 147 | Van rửa bằng đồng | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 148 | Đào đất rãnh thoát nước + hố ga - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,6487 | m3 |
| 149 | Đào đất rãnh thoát nước + hố ga - đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,0584 | 100m3 |
| 150 | Ván khuôn gỗ rãnh thoát nước+ hố ga | Theo Mục II Chương V | 0,034 | 100m2 |
| 151 | Bê tông móng rãnh nước, bê tông M150, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,02 | m3 |
| 152 | Xây tường rãnh thoát nước+ hố ga gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 | Theo Mục II Chương V | 1,309 | m3 |
| 153 | Trát tường trong rãnh, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 11,9 | m2 |
| 154 | Láng nền rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 4,76 | m2 |
| 155 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, rãnh | Theo Mục II Chương V | 0,0426 | 100m2 |
| 156 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0607 | tấn |
| 157 | Bê tông tấm đan rãnh, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,684 | m3 |
| 158 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 19 | 1cấu kiện |
| 159 | Đắp đất trả rãnh , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0216 | 100m3 |
| 160 | Đào móng Bể phốt + Bể nước - đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 4,3888 | m3 |
| 161 | Đào móng Bể phốt + Bể nước-đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 0,395 | 100m3 |
| 162 | Ván khuôn móng - Bể phốt + Bể nước | Theo Mục II Chương V | 0,0746 | 100m2 |
| 163 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 1,5553 | m3 |
| 164 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1742 | tấn |
| 165 | Bê tông móng Bể phốt + Bể nước, M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,9923 | m3 |
| 166 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng, Bể phốt + Bể nước | Theo Mục II Chương V | 0,1392 | 100m2 |
| 167 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng bể, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,054 | tấn |
| 168 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng bể, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,1597 | tấn |
| 169 | Bê tông xà dầm, giằng Bể, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 1,3038 | m3 |
| 170 | Xây tường Bể phốt + Bể nước gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 | Theo Mục II Chương V | 6,7109 | m3 |
| 171 | Trát tường trong lớp 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 36,73 | m2 |
| 172 | Trát tường trong lớp 2 dày 1cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 36,73 | m2 |
| 173 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 35,608 | m2 |
| 174 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, bể phốt | Theo Mục II Chương V | 0,0391 | 100m2 |
| 175 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan, bể phốt, ĐK >10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0472 | tấn |
| 176 | Bê tông tấm đan bể phốt , bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,614 | m3 |
| 177 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bể phốt | Theo Mục II Chương V | 9 | 1cấu kiện |
| 178 | Ván khuôn gỗ sàn mái bể nước | Theo Mục II Chương V | 0,0773 | 100m2 |
| 179 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, bể nước, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0308 | tấn |
| 180 | Bê tông sàn mái bể phốt , bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,7728 | m3 |
| 181 | Đắp cát Bể phốt + Bể nước, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,1463 | 100m3 |
| 182 | Đào rãnh tiếp địa - đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 4,8384 | m3 |
| 183 | Đắp đất rãnh tiếp địa , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 4,8384 | 100m3 |
| 184 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo Mục II Chương V | 4 | cọc |
| 185 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo Mục II Chương V | 60 | m |
| 186 | Cọc đỡ dây | Theo Mục II Chương V | 20 | cọc |
| 187 | Kéo rải dây chống sét dây thép loại40x4 | Theo Mục II Chương V | 17 | m |
| 188 | Lập là thép 30x40 không sơn | Theo Mục II Chương V | 0,3 | m2 |
| 189 | Bu long M12x30 | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 190 | Gỗ nhíp | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 191 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 192 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 193 | Đào đất móng bồn hoa -đất cấp I | Theo Mục II Chương V | 1,2276 | m3 |
| 194 | Ván khuôn móng bồn hoa | Theo Mục II Chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 195 | Bê tông bồn hoa , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,4092 | m3 |
| 196 | Xây tường bồn hoa gạch bê tông đặc, vữa XM M 50 | Theo Mục II Chương V | 1,089 | m3 |
| 197 | Trát tường ngoài bồn hoa, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 17,292 | m2 |
| 198 | Sơn tường bồn hoa không bả bằng sơn Maccalan, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 13,332 | m2 |
| 199 | Công làm phẳng, đầm chặt nền sân 115m2 | Theo Mục II Chương V | 1 | tb |
| 200 | nilon tái sinh | Theo Mục II Chương V | 115 | m2 |
| 201 | Bê tông nền sân , M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 11,5 | m3 |
| 202 | Đào móng kè đá - đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 0,594 | m3 |
| 203 | Đào móng kè đá - đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 0,1129 | 100m3 |
| 204 | Bê tông lót móng kè đá, M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 1,1 | m3 |
| 205 | Xây móng kè bằng đá hộc, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 13,36 | m3 |
| 206 | Xây móng kè bằng đá hộc, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 4,565 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng nhà bếp - đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 4,4094 | m3 |
| 2 | Đào móng nhà bếp -đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 0,5717 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng nhà bếp, M150, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 5,9567 | m3 |
| 4 | Bê tông móng nhà bếp, M100, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,3498 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 24,768 | m3 |
| 6 | Xây tường bao giằng móng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 | Theo Mục II Chương V | 8,3413 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,2528 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,6909 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bếp, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 6,9749 | m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,5765 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I | Theo Mục II Chương V | 0,3674 | 100m3 |
| 12 | Đào đất đắp , đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,6342 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đắp, -đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,6342 | 100m3 |
| 14 | V/c đất 1km tiếp theo, trong phạm vi≤5km-đất cấp III | Theo Mục II Chương V | 0,6342 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,5765 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Mục II Chương V | 0,3544 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,1468 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo Mục II Chương V | 0,6493 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 3,8986 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô,, máng nước, tấm đan | Theo Mục II Chương V | 0,0483 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô..., máng nước, ĐK ≤10mm | Theo Mục II Chương V | 0,0207 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, ..., máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,2992 | m3 |
| 23 | Gia công vì kèo thép hình | Theo Mục II Chương V | 1,4559 | tấn |
| 24 | Lắp vì kèo thép | Theo Mục II Chương V | 1,4559 | tấn |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 1,9518 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Mục II Chương V | 1,9518 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót +2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 38,232 | 1m2 |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Theo Mục II Chương V | 1,2285 | 100m2 |
| 29 | Tôn úp nóc khổ rộng 600 dày 0,4mm | Theo Mục II Chương V | 55,356 | m |
| 30 | Ke chống bão (6cái / m2) | Theo Mục II Chương V | 737,1 | cái |
| 31 | Trần nhựa thả màu trắng tấm 600x600 hệ ti treo xà gồ | Theo Mục II Chương V | 100,0868 | m2 |
| 32 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa XM M 50 | Theo Mục II Chương V | 27,7952 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa XM M 50 | Theo Mục II Chương V | 2,3958 | m3 |
| 34 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 124,902 | m2 |
| 35 | Trát tường trong , dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 161,8 | m2 |
| 36 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 40,6881 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 35,44 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 165,5901 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Mục II Chương V | 178,031 | m2 |
| 40 | Bê tông lót móng nền, M100, đá 2x4 | Theo Mục II Chương V | 13,0447 | m3 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo Mục II Chương V | 100,6148 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo Mục II Chương V | 29,832 | m2 |
| 43 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2 | Theo Mục II Chương V | 19,209 | m2 |
| 44 | Ván khuôn gỗ, nắp đan, Bàn sơ chế & bếp | Theo Mục II Chương V | 0,0189 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, Bàn sơ chế & bếp | Theo Mục II Chương V | 0,0485 | tấn |
| 46 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Mục II Chương V | 0,7273 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 48 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo Mục II Chương V | 7,992 | m2 |
| 49 | Đào móng Tam cấp - đất cấp II | Theo Mục II Chương V | 8,6112 | m3 |
| 50 | Bê tông lót móng Tam cấp , M100, đá 4x6 | Theo Mục II Chương V | 1,794 | m3 |
| 51 | Xây tường Tam cấp gạch bê tông đặc, vữa XM M50 | Theo Mục II Chương V | 9,936 | m3 |
| 52 | Đắp đất Tam cấp , độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Mục II Chương V | 0,0287 | 100m3 |
| 53 | Trát Tam cấp , dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Mục II Chương V | 30,42 | m2 |
| 54 | Lát đá bậc tam cấp | Theo Mục II Chương V | 28,98 | m2 |
| 55 | Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhôm kính | Theo Mục II Chương V | 6,48 | m2 |
| 56 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhôm kính | Theo Mục II Chương V | 12,96 | m2 |
| 57 | Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 (Sơn +LD) | Theo Mục II Chương V | 12,96 | m2 |
| 58 | Lam chắn nắng làm sắt hộp sơn 3 nước | Theo Mục II Chương V | 4,704 | m2 |
| 59 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo Mục II Chương V | 11 | bộ |
| 60 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 61 | Lắp đặt quạt trần | Theo Mục II Chương V | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Mục II Chương V | 14 | cái |
| 65 | Lắp đặt tủ điện tổng 500x300x200 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo Mục II Chương V | 44 | hộp |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo Mục II Chương V | 50 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 120 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo Mục II Chương V | 30 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo Mục II Chương V | 200 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, thoát nước, ĐK 110mm | Theo Mục II Chương V | 0,3 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, thoát nước, ĐK 32mm | Theo Mục II Chương V | 0,6 | 100m |
| 76 | Van khóa 27 | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 77 | Côn 32-27, rắc co 32 & T32-27 | Theo Mục II Chương V | 1 | tb |
| 78 | phếu thu nước sàn d110 | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 25mm | Theo Mục II Chương V | 0,2 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi