Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201044068-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lang Chánh
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201043534
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 16:14:00 đến ngày 2020-10-27 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,335,836,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: NHÀ LỚP HỌC 04 PHÒNG
1 Phá dỡ các khu nhà hiện tại Theo Mục II Chương V  1 trọn bộ
2 Đào móng cột, trụ, - đất cấp II Theo Mục II Chương V  15,6038 m3
3 Đào móng băng - đất cấp II Theo Mục II Chương V  5,1427 m3
4 Đào móng -đất cấp II Theo Mục II Chương V  1,8672 100m3
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  22,2568 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V  1,0887 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,1052 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  1,8493 tấn
9 Bê tông móng , M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  27,3274 m3
10 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  67,3819 m3
11 Xây tường bao giằng móng gạch bê tông đặc , vữa xi măng mác 50 Theo Mục II Chương V  18,3678 m3
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,5871 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  1,8063 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  17,8728 m3
15 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,6916 100m3
16 Vận chuyển đất đổ đi -đất cấp I Theo Mục II Chương V  1,3832 100m3
17 Đào đất đắp -đất cấp III Theo Mục II Chương V  1,7639 100m3
18 Vận chuyển đất đắp - đất cấp III Theo Mục II Chương V  1,7639 100m3
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V  1,2269 100m2
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,2062 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  1,1577 tấn
22 Bê tông cột , M100, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  7,3102 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  1,4537 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,6052 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  2,8232 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  8,91 m3
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Mục II Chương V  2,2436 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  2,8626 tấn
29 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  23,6035 m3
30 Trần nhựa thả màu trắng tấm 600x600 hệ ti treo xà gồ Theo Mục II Chương V  220 m2
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, máng nước, tấm đan Theo Mục II Chương V  0,1464 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô .., máng nước, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0131 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô .., máng nước, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V  0,0648 tấn
34 Bê tông lanh tô, ..., máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,8338 m3
35 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  15,7833 m3
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  143,4845 m2
37 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  0,3904 100m2
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0463 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,3602 tấn
40 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  2,1472 m3
41 Gia công vì kèo thép hình Theo Mục II Chương V  1,9185 tấn
42 Lắp vì kèo thép Theo Mục II Chương V  1,9185 tấn
43 Gia công xà gồ thép Theo Mục II Chương V  1,7841 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II Chương V  1,7841 tấn
45 Sơn sắt thép các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  150,6807 1m2
46 Lợp mái che tường bằng tôn xốp múi Theo Mục II Chương V  4,2393 100m2
47 Tôn úp nóc khổ rộng 600 dày 0,4mm Theo Mục II Chương V  59,18 m
48 Ke chống bão (6cái / m2) Theo Mục II Chương V  2.543,58 cái
49 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng , vữa XM M 50 Theo Mục II Chương V  97,0178 m3
50 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa XM M 75 Theo Mục II Chương V  17,7492 m3
51 Láng sê nô, mái dày 2 cm, VXM 75 Theo Mục II Chương V  46,0796 m2
52 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo Mục II Chương V  46,0796 m2
53 Trát tường ngoài , dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  512,568 m2
54 Trát tường trong , dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  794,604 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  50,1528 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  63,308 m2
57 Láng granitô lan can Theo Mục II Chương V  5,8044 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  145,37 m2
59 Trát trần, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  224,36 m2
60 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  191,18 m
61 Đắp chi tiết bát cột Theo Mục II Chương V  9 bát
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Maccalan các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  575,876 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Maccalan các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  1.214,4868 m2
64 Bê tông lót móng nền , M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  38,391 m3
65 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  383,9104 m2
66 Lát nền, sàn gạch ceramic-bằng gạch 500x500mm Theo Mục II Chương V  350,9104 m2
67 Lát nền vệ sinh ,gạch ceramic-gạch 300x300 Theo Mục II Chương V  33 m2
68 Quét Flinkote chống thấm nhà vệ sinh Theo Mục II Chương V  33 m2
69 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 Theo Mục II Chương V  68,148 m2
70 Vách ngăn composite ngăn nhà vệ sinh (sương sắt hộp 25 ốp 2 bên tấm composite) Theo Mục II Chương V  5,4 m2
71 Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa đi 2 cánh mở quay; Theo Mục II Chương V  25,92 m2
72 Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa đi 1 cánh mở quay; Theo Mục II Chương V  7,29 m2
73 Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa sổ 2 cánh mở quay Theo Mục II Chương V  29,16 m2
74 Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa sổ mở hất; Theo Mục II Chương V  2,16 m2
75 Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 (Sơn+LD) Theo Mục II Chương V  29,16 m2
76 Lam chắn nắng làm sắt hộp 25x25x1 sơn 3 nước Theo Mục II Chương V  12,976 m2
77 Đào móng băng bậc tam cấp - đất cấp III Theo Mục II Chương V  13,5033 m3
78 Đắp đất bậc tam cấp, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,045 100m3
79 Bê tông lót móng tam cấp, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  2,2399 m3
80 Xây tường bậc tam cấp gạch bê tông đặc, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  15,5808 m3
81 Trát bậc tam cấp, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  51,414 m2
82 Lát đá bậc tam cấp Theo Mục II Chương V  51,414 m2
83 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo Mục II Chương V  3 bộ
84 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo Mục II Chương V  18 bộ
85 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo Mục II Chương V  8 bộ
86 Lắp đặt quạt trần Theo Mục II Chương V  9 cái
87 Lắp đặt quạt treo tường Theo Mục II Chương V  24 cái
88 Lắp đặt ô cắm đôi Theo Mục II Chương V  12 cái
89 Lắp đặt ô cắm đơn Theo Mục II Chương V  25 cái
90 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Mục II Chương V  6 cái
91 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Mục II Chương V  2 cái
92 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo Mục II Chương V  4 cái
93 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A loại 60A Theo Mục II Chương V  1 cái
94 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A loại 20A Theo Mục II Chương V  4 cái
95 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A loại 10A Theo Mục II Chương V  5 cái
96 Lắp đặt tủ điện tổng 500x250x200 Theo Mục II Chương V  1 cái
97 Hộp điện phòng 300x250x200 Theo Mục II Chương V  4 hộp
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Theo Mục II Chương V  250 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 Theo Mục II Chương V  180 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo Mục II Chương V  50 m
101 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo Mục II Chương V  450 m
102 Bình chữa cháy CO2 MT3 Theo Mục II Chương V  1 bình
103 Bình bọt chữa cháy MFZL4 Theo Mục II Chương V  2 bình
104 Hộp đựng bình chữa cháy nhôm kính 650x500x180 Theo Mục II Chương V  1 tủ
105 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Theo Mục II Chương V  1 bảng
106 MORDEM 3 râu 4 cổng Theo Mục II Chương V  1 cái
107 Ổ cắm mạng Theo Mục II Chương V  4 cái
108 Hộp âm tường Theo Mục II Chương V  4 cái
109 Kéo dải dây internet vào tường Theo Mục II Chương V  180 m
110 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo Mục II Chương V  180 m
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, thoát nước sinh hoạt, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  1,5 100m
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  0,6 100m
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 60mm Theo Mục II Chương V  0,2 100m
114 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 48mm Theo Mục II Chương V  0,48 100m
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 34mm Theo Mục II Chương V  0,4 100m
116 Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  66 cái
117 Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  75 cái
118 Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 60mm Theo Mục II Chương V  64 cái
119 Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 48mm Theo Mục II Chương V  76 cái
120 Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 34mm Theo Mục II Chương V  69 cái
121 Tê thông tắc d90 Theo Mục II Chương V  8 cái
122 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, thoát nước mưa, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  0,5 100m
123 Lắp đặt cút nhựa miệng bát thoát nước mưa, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  30 cái
124 Rọ chắn rác Theo Mục II Chương V  6 cái
125 Đai giữ inox Theo Mục II Chương V  120 cái
126 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 60mm cấp nước Theo Mục II Chương V  0,08 100m
127 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm Theo Mục II Chương V  0,4 100m
128 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Theo Mục II Chương V  1,2 100m
129 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm Theo Mục II Chương V  0,8 100m
130 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 60mm Theo Mục II Chương V  5 cái
131 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm Theo Mục II Chương V  38 cái
132 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm Theo Mục II Chương V  41 cái
133 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm Theo Mục II Chương V  60 cái
134 Van khóa D60 Theo Mục II Chương V  1 cái
135 Van khóa D25 Theo Mục II Chương V  1 cái
136 Lắp đặt rắc co D60 Theo Mục II Chương V  1 cái
137 Lắp đặt rắc co D32 Theo Mục II Chương V  4 cái
138 Lắp đặt rắc co D25 Theo Mục II Chương V  2 cái
139 Van 2 chiều D60 Theo Mục II Chương V  1 cái
140 Van 2 chiều D25 Theo Mục II Chương V  1 cái
141 Phao điều khiển tự động Theo Mục II Chương V  1 cái
142 Lắp đặt van ren, ĐK60mm Theo Mục II Chương V  2 cái
143 Lắp đặt van ren, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V  2 cái
144 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Mục II Chương V  8 bộ
145 Máy bơm nước 350w Theo Mục II Chương V  1 cái
146 Lắp đặt xí bệt Theo Mục II Chương V  12 bộ
147 Vòi xịt xí bệt Theo Mục II Chương V  12 cái
148 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo Mục II Chương V  2 bể
149 Van rửa bằng đồng Theo Mục II Chương V  6 cái
150 Đào rãnh thoát nước+ hố ga - đất cấp III Theo Mục II Chương V  2,7215 m3
151 Đào rãnh thoát nước+ hố ga - đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,2449 100m3
152 Ván khuôn gỗ rãnh thoát nước Theo Mục II Chương V  0,1319 100m2
153 Bê tông , rãnh nước , bê tông M150, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  3,9748 m3
154 Xây tường rãnh thoát nước+ hố ga gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 Theo Mục II Chương V  6,1989 m3
155 Trát tường trong , dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  26,4756 m2
156 Láng rãnh không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  18,1094 m2
157 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo Mục II Chương V  0,1581 100m2
158 Sản xuất, lắp đặt cốt thép Tấm đan rãnh, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V  0,2323 tấn
159 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  2,5776 m3
160 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo Mục II Chương V  70 1cấu kiện
161 Đắp đất rãnh thoát nước+ hố ga, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  9,0705 100m3
162 Đào móng Bể phốt - đất cấp II Theo Mục II Chương V  1,776 m3
163 Đào móng Bể phốt - đất cấp II Theo Mục II Chương V  0,1598 100m3
164 Ván khuôn móng Bể phốt Theo Mục II Chương V  0,036 100m2
165 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0691 tấn
166 Bê tông móng Bể phốt , M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,833 m3
167 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  0,0516 100m2
168 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0332 tấn
169 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,0745 tấn
170 Bê tông xà dầm, giằng Bể phốt, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,723 m3
171 Xây tường Bể phốt gạch bê tông đặc, vữa XM M 50 Theo Mục II Chương V  3,1205 m3
172 Trát tường trong lớp 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  20,05 m2
173 Trát tường trong lớp 2 dày 1cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  20,05 m2
174 Trát tường ngoài Bể, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  15 m2
175 Ván khuôn gỗ, nắp đan Bể phốt Theo Mục II Chương V  0,0391 100m2
176 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan Bể phốt, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V  0,0472 tấn
177 Bê tông tấm đan Bể phốt , bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,614 m3
178 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn nắp đan Bể phốt Theo Mục II Chương V  9 1cấu kiện
179 Đào rãnh tiếp địa, - đất cấp II Theo Mục II Chương V  9,6768 m3
180 Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,0968 100m3
181 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo Mục II Chương V  8 cọc
182 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo Mục II Chương V  110 m
183 Cọc đỡ dây Theo Mục II Chương V  40 cọc
184 Kéo rải dây chống sét dây thép lập là loại 40x4 Theo Mục II Chương V  35 m
185 Lập là thép 30x40 không sơn Theo Mục II Chương V  0,5 m2
186 Bu long M12x30 Theo Mục II Chương V  10 cái
187 Gỗ nhíp Theo Mục II Chương V  10 cái
188 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo Mục II Chương V  5 cái
189 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo Mục II Chương V  5 cái
190 Đào đất bồn hoa-đất cấp I Theo Mục II Chương V  2,0018 m3
191 Ván khuôn móng bồn hoa Theo Mục II Chương V  0,0431 100m2
192 Bê tông móng bồn hoa, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,6673 m3
193 Xây tường bồn hoa gạch bê tông đặc, vữa XM M 50 Theo Mục II Chương V  1,7758 m3
194 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  28,1978 m2
195 Sơn tường bồn hoa không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  21,7403 m2
196 Công làm phẳng, đầm chặt nền sân 85m2 Theo Mục II Chương V  1 tb
197 Nilon tái sinh Theo Mục II Chương V  586 m2
198 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  5,86 m3
B HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 02 PHÒNG KHU NGÀI
1 Đào móng cột, trụ nhà, -đất cấp II Theo Mục II Chương V  3,096 m3
2 Đào móng nhà - đất cấp II Theo Mục II Chương V  0,2786 100m3
3 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  5,16 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V  0,8768 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0918 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  1,1853 tấn
7 Bê tông móng , M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  17,4859 m3
8 Đào đất đắp - đất cấp III Theo Mục II Chương V  4,3683 100m3
9 Vận chuyển đất đắp - đất cấp III Theo Mục II Chương V  4,3683 100m3
10 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  5,0897 100m3
11 Bê tông lót móng , M150, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  6,8023 m3
12 Xây móng bằng đá hộc - vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  35,7919 m3
13 Xây tường bao giằng móng gạch bê tông, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  9,7566 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,498 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,9539 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  9,4741 m3
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo Mục II Chương V  0,6816 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,1145 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,6432 tấn
20 Bê tông cột , M100, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  4,0612 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  0,767 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,3215 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  1,4844 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  6,0313 m3
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Mục II Chương V  1,2242 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  1,5123 tấn
27 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  12,2803 m3
28 Trần nhựa thả màu trắng tấm 600x600 hệ ti treo xà gồ Theo Mục II Chương V  110 m2
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, ..., máng nước, tấm đan Theo Mục II Chương V  0,1013 100m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô ..., máng nước, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,009 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô ..., máng nước, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V  0,0447 tấn
32 Bê tông lanh tô, ..., máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,5764 m3
33 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 75 Theo Mục II Chương V  9,2579 m3
34 Trát tường trong , dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  84,1627 m2
35 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  0,2472 100m2
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0288 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,2281 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng , bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,3598 m3
39 Gia công vì kèo thép hình Theo Mục II Chương V  0,9592 tấn
40 Lắp vì kèo thép Theo Mục II Chương V  0,9592 tấn
41 Gia công xà gồ thép Theo Mục II Chương V  0,8978 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II Chương V  0,8978 tấn
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  75,7099 1m2
44 Lợp mái che tường bằng tôn múi Theo Mục II Chương V  2,1343 100m2
45 Tôn úp nóc khổ rộng 600 dày 0,4mm Theo Mục II Chương V  44,18 m
46 Ke chống bão (6cái / m2) Theo Mục II Chương V  1.280,58 cái
47 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa XM M 50 Theo Mục II Chương V  54,9189 m3
48 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa XM M 75 Theo Mục II Chương V  10,9898 m3
49 Láng sê nô, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  29,6156 m2
50 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo Mục II Chương V  29,6156 m2
51 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  325,08 m2
52 Trát tường trong , dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  389,64 m2
53 Trát trụ cột, hèm cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  35,6992 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  33,82 m2
55 Láng granitô Theo Mục II Chương V  4,9224 m2
56 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  76,7 m2
57 Trát trần, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  122,42 m2
58 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  123,08 m
59 Đắp chi tiết bát cột Theo Mục II Chương V  5 bát
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  358,9 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  624,4592 m2
62 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  19,1194 m3
63 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  191,194 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic-bằng gạch 500x500mm Theo Mục II Chương V  169,194 m2
65 Lát nền vệ sinh , gạch 300x300 Theo Mục II Chương V  22 m2
66 Quét Flinkote chống thấm nhà vệ sinh Theo Mục II Chương V  22 m2
67 Công tác ốp gạch vào tường, trụ cột, gạch 300x300 mm Theo Mục II Chương V  45,432 m2
68 Vách ngăn composite ngăn nhà vệ sinh (sương sắt hộp 25 ốp 2 bên tấm composite) Theo Mục II Chương V  3,6 m2
69 Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa đi 2 cánh mở quay Theo Mục II Chương V  12,96 m2
70 Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa đi 1 cánh mở quay Theo Mục II Chương V  4,86 m2
71 Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa sổ 2 cánh mở quay Theo Mục II Chương V  19,44 m2
72 Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa UPVC lõi thép gia cường, kính trắng 5mm, cửa sổ mở hất Theo Mục II Chương V  1,44 m2
73 Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 (Sơn+LD) Theo Mục II Chương V  19,44 m2
74 Lam chắn nắng làm sắt hộp 25x25x1 sơn 3 nước Theo Mục II Chương V  7,536 m2
75 Đào móng băng bậc tam cấp-đất cấp III Theo Mục II Chương V  4,9795 m3
76 Đắp đất bậc tam cấp, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,0166 100m3
77 Bê tông lót móng bậc tam cấp, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  1,0374 m3
78 Xây tường bậc tam cấp gạch bê tông đặc, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  5,7456 m3
79 Trát bậc tam cấp, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  18,198 m2
80 Lát đá bậc tam cấp Theo Mục II Chương V  18,198 m2
81 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo Mục II Chương V  2 bộ
82 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo Mục II Chương V  8 bộ
83 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo Mục II Chương V  6 bộ
84 Lắp đặt quạt trần Theo Mục II Chương V  4 cái
85 Lắp đặt quạt treo tường Theo Mục II Chương V  12 cái
86 Lắp đặt ô cắm đôi Theo Mục II Chương V  6 cái
87 Lắp đặt ô cắm đơn Theo Mục II Chương V  12 cái
88 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Mục II Chương V  4 cái
89 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Mục II Chương V  1 cái
90 Lắp đặt công tắc 4 hạt Theo Mục II Chương V  2 cái
91 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A loại 60A Theo Mục II Chương V  1 cái
92 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A loại 20A Theo Mục II Chương V  2 cái
93 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A loại 10A Theo Mục II Chương V  3 cái
94 Lắp đặt tủ điện tổng 350x300x220 Theo Mục II Chương V  1 cái
95 Hộp điện phòng Theo Mục II Chương V  2 hộp
96 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Theo Mục II Chương V  450 m
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 Theo Mục II Chương V  350 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo Mục II Chương V  50 m
99 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo Mục II Chương V  650 m
100 Bình chữa cháy CO2 MT3 Theo Mục II Chương V  1 bình
101 Bình bọt chữa cháy MFZL4 Theo Mục II Chương V  2 bình
102 Hộp đựng bình chữa cháy nhôm kính 650x500x180 Theo Mục II Chương V  1 tủ
103 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Theo Mục II Chương V  1 bảng
104 MORDEM 3 râu 4 cổng Theo Mục II Chương V  1 cái
105 Ổ cắm mạng Theo Mục II Chương V  2 cái
106 Hộp âm tường Theo Mục II Chương V  2 cái
107 Kéo dải dây internet vào tường Theo Mục II Chương V  100 m
108 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo Mục II Chương V  100 m
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, thoát nước sinh hoạt, ĐK 100mm Theo Mục II Chương V  1 100m
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  0,3 100m
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo Mục II Chương V  0,12 100m
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 48mm Theo Mục II Chương V  0,3 100m
113 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 34mm Theo Mục II Chương V  0,24 100m
114 Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  20 cái
115 Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  47 cái
116 Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 60mm Theo Mục II Chương V  34 cái
117 Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 48mm Theo Mục II Chương V  44 cái
118 Lắp đặt cút nhựa miệng bát , ĐK 34mm Theo Mục II Chương V  40 cái
119 Tê thông tắc d90 Theo Mục II Chương V  4 cái
120 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, thoát nước mưa, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  0,3 100m
121 Lắp đặt cút nhựa miệng bát thoát nước mưa, ĐK 90mm Theo Mục II Chương V  18 cái
122 Rọ chắn rác Theo Mục II Chương V  6 cái
123 Đai giữ inox Theo Mục II Chương V  60 cái
124 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 60mm, cấp nước Theo Mục II Chương V  0,5 100m
125 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, cấp nước Theo Mục II Chương V  0,24 100m
126 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Theo Mục II Chương V  0,6 100m
127 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm Theo Mục II Chương V  0,48 100m
128 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 60mm Theo Mục II Chương V  3 cái
129 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm Theo Mục II Chương V  23 cái
130 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm Theo Mục II Chương V  23 cái
131 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm Theo Mục II Chương V  36 cái
132 Van khóa D60 Theo Mục II Chương V  1 cái
133 Van khóa D25 Theo Mục II Chương V  4 cái
134 Lắp đặt rắc co D60 Theo Mục II Chương V  1 cái
135 Lắp đặt rắc co D32 Theo Mục II Chương V  4 cái
136 Lắp đặt rắc co D25 Theo Mục II Chương V  2 cái
137 Van 2 chiều D60 Theo Mục II Chương V  1 cái
138 Van 2 chiều D25 Theo Mục II Chương V  1 cái
139 Phao điều khiển tự động Theo Mục II Chương V  1 cái
140 Lắp đặt van ren, ĐK60mm Theo Mục II Chương V  2 cái
141 Lắp đặt van ren, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V  2 cái
142 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Mục II Chương V  4 bộ
143 Máy bơm nước 350w Theo Mục II Chương V  1 cái
144 Lắp đặt xí bệt Theo Mục II Chương V  8 bộ
145 Vòi xịt xí bệt Theo Mục II Chương V  8 cái
146 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo Mục II Chương V  1 bể
147 Van rửa bằng đồng Theo Mục II Chương V  4 cái
148 Đào đất rãnh thoát nước + hố ga - đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,6487 m3
149 Đào đất rãnh thoát nước + hố ga - đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,0584 100m3
150 Ván khuôn gỗ rãnh thoát nước+ hố ga Theo Mục II Chương V  0,034 100m2
151 Bê tông móng rãnh nước, bê tông M150, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,02 m3
152 Xây tường rãnh thoát nước+ hố ga gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 Theo Mục II Chương V  1,309 m3
153 Trát tường trong rãnh, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  11,9 m2
154 Láng nền rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  4,76 m2
155 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, rãnh Theo Mục II Chương V  0,0426 100m2
156 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V  0,0607 tấn
157 Bê tông tấm đan rãnh, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,684 m3
158 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo Mục II Chương V  19 1cấu kiện
159 Đắp đất trả rãnh , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,0216 100m3
160 Đào móng Bể phốt + Bể nước - đất cấp II Theo Mục II Chương V  4,3888 m3
161 Đào móng Bể phốt + Bể nước-đất cấp II Theo Mục II Chương V  0,395 100m3
162 Ván khuôn móng - Bể phốt + Bể nước Theo Mục II Chương V  0,0746 100m2
163 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  1,5553 m3
164 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,1742 tấn
165 Bê tông móng Bể phốt + Bể nước, M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,9923 m3
166 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng, Bể phốt + Bể nước Theo Mục II Chương V  0,1392 100m2
167 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng bể, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,054 tấn
168 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng bể, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,1597 tấn
169 Bê tông xà dầm, giằng Bể, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  1,3038 m3
170 Xây tường Bể phốt + Bể nước gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 Theo Mục II Chương V  6,7109 m3
171 Trát tường trong lớp 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  36,73 m2
172 Trát tường trong lớp 2 dày 1cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  36,73 m2
173 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  35,608 m2
174 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, bể phốt Theo Mục II Chương V  0,0391 100m2
175 Sản xuất, lắp đặt cốt thép nắp đan, bể phốt, ĐK >10mm Theo Mục II Chương V  0,0472 tấn
176 Bê tông tấm đan bể phốt , bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,614 m3
177 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn bể phốt Theo Mục II Chương V  9 1cấu kiện
178 Ván khuôn gỗ sàn mái bể nước Theo Mục II Chương V  0,0773 100m2
179 Lắp dựng cốt thép sàn mái, bể nước, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0308 tấn
180 Bê tông sàn mái bể phốt , bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,7728 m3
181 Đắp cát Bể phốt + Bể nước, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,1463 100m3
182 Đào rãnh tiếp địa - đất cấp II Theo Mục II Chương V  4,8384 m3
183 Đắp đất rãnh tiếp địa , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  4,8384 100m3
184 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo Mục II Chương V  4 cọc
185 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo Mục II Chương V  60 m
186 Cọc đỡ dây Theo Mục II Chương V  20 cọc
187 Kéo rải dây chống sét dây thép loại40x4 Theo Mục II Chương V  17 m
188 Lập là thép 30x40 không sơn Theo Mục II Chương V  0,3 m2
189 Bu long M12x30 Theo Mục II Chương V  6 cái
190 Gỗ nhíp Theo Mục II Chương V  5 cái
191 Gia công kim thu sét, dài 1m Theo Mục II Chương V  3 cái
192 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo Mục II Chương V  3 cái
193 Đào đất móng bồn hoa -đất cấp I Theo Mục II Chương V  1,2276 m3
194 Ván khuôn móng bồn hoa Theo Mục II Chương V  0,0264 100m2
195 Bê tông bồn hoa , M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,4092 m3
196 Xây tường bồn hoa gạch bê tông đặc, vữa XM M 50 Theo Mục II Chương V  1,089 m3
197 Trát tường ngoài bồn hoa, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  17,292 m2
198 Sơn tường bồn hoa không bả bằng sơn Maccalan, 1 nước lót 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  13,332 m2
199 Công làm phẳng, đầm chặt nền sân 115m2 Theo Mục II Chương V  1 tb
200 nilon tái sinh Theo Mục II Chương V  115 m2
201 Bê tông nền sân , M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  11,5 m3
202 Đào móng kè đá - đất cấp II Theo Mục II Chương V  0,594 m3
203 Đào móng kè đá - đất cấp II Theo Mục II Chương V  0,1129 100m3
204 Bê tông lót móng kè đá, M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  1,1 m3
205 Xây móng kè bằng đá hộc, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  13,36 m3
206 Xây móng kè bằng đá hộc, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  4,565 m3
C HẠNG MỤC: NHÀ BẾP
1 Đào móng nhà bếp - đất cấp II Theo Mục II Chương V  4,4094 m3
2 Đào móng nhà bếp -đất cấp II Theo Mục II Chương V  0,5717 100m3
3 Bê tông lót móng nhà bếp, M150, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  5,9567 m3
4 Bê tông móng nhà bếp, M100, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,3498 m3
5 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  24,768 m3
6 Xây tường bao giằng móng gạch bê tông đặc, vữa xi măng mác 50 Theo Mục II Chương V  8,3413 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,2528 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,6909 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà bếp, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  6,9749 m3
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,5765 100m3
11 Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp I Theo Mục II Chương V  0,3674 100m3
12 Đào đất đắp , đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,6342 100m3
13 Vận chuyển đất đắp, -đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,6342 100m3
14 V/c đất 1km tiếp theo, trong phạm vi≤5km-đất cấp III Theo Mục II Chương V  0,6342 100m3
15 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,5765 100m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Mục II Chương V  0,3544 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,1468 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo Mục II Chương V  0,6493 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  3,8986 m3
20 Ván khuôn gỗ lanh tô,, máng nước, tấm đan Theo Mục II Chương V  0,0483 100m2
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô..., máng nước, ĐK ≤10mm Theo Mục II Chương V  0,0207 tấn
22 Bê tông lanh tô, ..., máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,2992 m3
23 Gia công vì kèo thép hình Theo Mục II Chương V  1,4559 tấn
24 Lắp vì kèo thép Theo Mục II Chương V  1,4559 tấn
25 Gia công xà gồ thép Theo Mục II Chương V  1,9518 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Theo Mục II Chương V  1,9518 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót +2 nước phủ Theo Mục II Chương V  38,232 1m2
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi Theo Mục II Chương V  1,2285 100m2
29 Tôn úp nóc khổ rộng 600 dày 0,4mm Theo Mục II Chương V  55,356 m
30 Ke chống bão (6cái / m2) Theo Mục II Chương V  737,1 cái
31 Trần nhựa thả màu trắng tấm 600x600 hệ ti treo xà gồ Theo Mục II Chương V  100,0868 m2
32 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng, vữa XM M 50 Theo Mục II Chương V  27,7952 m3
33 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc, vữa XM M 50 Theo Mục II Chương V  2,3958 m3
34 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  124,902 m2
35 Trát tường trong , dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  161,8 m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  40,6881 m2
37 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  35,44 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  165,5901 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Mục II Chương V  178,031 m2
40 Bê tông lót móng nền, M100, đá 2x4 Theo Mục II Chương V  13,0447 m3
41 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Theo Mục II Chương V  100,6148 m2
42 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Theo Mục II Chương V  29,832 m2
43 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2 Theo Mục II Chương V  19,209 m2
44 Ván khuôn gỗ, nắp đan, Bàn sơ chế & bếp Theo Mục II Chương V  0,0189 100m2
45 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, Bàn sơ chế & bếp Theo Mục II Chương V  0,0485 tấn
46 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo Mục II Chương V  0,7273 m3
47 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo Mục II Chương V  2 cái
48 Lát đá mặt bệ các loại Theo Mục II Chương V  7,992 m2
49 Đào móng Tam cấp - đất cấp II Theo Mục II Chương V  8,6112 m3
50 Bê tông lót móng Tam cấp , M100, đá 4x6 Theo Mục II Chương V  1,794 m3
51 Xây tường Tam cấp gạch bê tông đặc, vữa XM M50 Theo Mục II Chương V  9,936 m3
52 Đắp đất Tam cấp , độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Mục II Chương V  0,0287 100m3
53 Trát Tam cấp , dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo Mục II Chương V  30,42 m2
54 Lát đá bậc tam cấp Theo Mục II Chương V  28,98 m2
55 Sản xuất lắp dựng cửa đi, cửa nhôm kính Theo Mục II Chương V  6,48 m2
56 Sản xuất lắp dựng cửa sổ, cửa nhôm kính Theo Mục II Chương V  12,96 m2
57 Gia công hoa sắt cửa sổ bằng sắt vuông 14x14 (Sơn +LD) Theo Mục II Chương V  12,96 m2
58 Lam chắn nắng làm sắt hộp sơn 3 nước Theo Mục II Chương V  4,704 m2
59 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo Mục II Chương V  11 bộ
60 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo Mục II Chương V  3 bộ
61 Lắp đặt quạt trần Theo Mục II Chương V  6 cái
62 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Mục II Chương V  1 cái
63 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo Mục II Chương V  4 cái
64 Lắp đặt ô cắm đôi Theo Mục II Chương V  14 cái
65 Lắp đặt tủ điện tổng 500x300x200 Theo Mục II Chương V  1 cái
66 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Theo Mục II Chương V  1 cái
67 Lắp đặt các automat 1 pha 60A Theo Mục II Chương V  1 cái
68 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo Mục II Chương V  3 cái
69 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Theo Mục II Chương V  44 hộp
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo Mục II Chương V  50 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 Theo Mục II Chương V  120 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Theo Mục II Chương V  30 m
73 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo Mục II Chương V  200 m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, thoát nước, ĐK 110mm Theo Mục II Chương V  0,3 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, thoát nước, ĐK 32mm Theo Mục II Chương V  0,6 100m
76 Van khóa 27 Theo Mục II Chương V  4 cái
77 Côn 32-27, rắc co 32 & T32-27 Theo Mục II Chương V  1 tb
78 phếu thu nước sàn d110 Theo Mục II Chương V  1 cái
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, ĐK 25mm Theo Mục II Chương V  0,2 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->