Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201055380-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/10/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc. |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201028287 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-21 17:20:00 đến ngày 2020-10-31 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,043,753,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường | Theo BC KTKT | 2,3957 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường k=0,95 | Theo BC KTKT | 1,448 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày <=6cm | Theo BC KTKT | 3,4768 | 100m |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo BC KTKT | 1,4695 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo BC KTKT | 0,694 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo BC KTKT | 6,3854 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Theo BC KTKT | 6,3854 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 7 tấn | Theo BC KTKT | 0,9283 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn (HSMTC:18) | Theo BC KTKT | 0,9283 | 100tấn |
| 8 | Lớp nylon ngăn cách | Theo BC KTKT | 497,73 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 (đs 6-8) | Theo BC KTKT | 89,156 | m3 |
| C | BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo BC KTKT | 53,5145 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép bó vỉa | Theo BC KTKT | 3,9108 | 100m2 |
| D | CỐNG | |||
| 1 | Đào móng cống, hố ga | Theo BC KTKT | 16,0683 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả hố đào 50% máy K=0,95 | Theo BC KTKT | 5,945 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BC KTKT | 5,945 | 100m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm móng bằng máy đào 0,5m3, cừ dài 4,0m (ĐK gốc 8-10cm, ĐK ngọn >=4cm), đất cấp I | Theo BC KTKT | 241,04 | 100m |
| 5 | Đắp cát đệm móng | Theo BC KTKT | 107,223 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2, mác 150 | Theo BC KTKT | 31,427 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo BC KTKT | 1,1938 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm | Theo BC KTKT | 199 | đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 600mm | Theo BC KTKT | 2 | đoạn ống |
| 10 | Cống d=60cm VH | Theo BC KTKT | 304 | m |
| 11 | Cống d=60cm H.30 | Theo BC KTKT | 199,8 | m |
| 12 | Lắp đặt gối cống, đường kính <=600mm | Theo BC KTKT | 883 | cái |
| 13 | Gối cống d=60cm | Theo BC KTKT | 883 | cái |
| 14 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo BC KTKT | 178 | mối nối |
| 15 | Vữa XM Mác 100 | Theo BC KTKT | 0,89 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 200mm | Theo BC KTKT | 0,257 | 100m |
| E | HỐ GA | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép nắp ga đk ≤10 | Theo BC KTKT | 0,1167 | tấn |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép nắp ga đk ≥10 | Theo BC KTKT | 0,3219 | tấn |
| 3 | Gia công thép hình nắp ga | Theo BC KTKT | 0,8714 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện thép hình nắp ga | Theo BC KTKT | 0,8714 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga, đkính <= 10mm | Theo BC KTKT | 0,6033 | tấn |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép lưới chắn rác<= 18mm | Theo BC KTKT | 0,168 | tấn |
| 7 | Gia công thép hình hố ga | Theo BC KTKT | 0,2172 | tấn |
| 8 | Gia công thép hình TK lưới chắn rác | Theo BC KTKT | 0,2027 | tấn |
| 9 | Lắp đặt thép hình hố ga | Theo BC KTKT | 0,4199 | tấn |
| 10 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 35,153 | m3 |
| 11 | Ván khuôn hố ga | Theo BC KTKT | 2,9218 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông nắp ga đá 1x2, mác 200 | Theo BC KTKT | 1,656 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn nắp ga | Theo BC KTKT | 18 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi