Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201057613-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án xây dựng huyện Yên Dũng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201052222 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 13:32:00 đến ngày 2020-10-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,098,268,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Giao thông | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 7,6141 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất II | Như trên | 1,1548 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất | Như trên | 109,6113 | 10m³/1km |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Như trên | 14,1082 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 3,8303 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như trên | 3,3991 | 100m3 |
| 7 | Đất cấp III | Như trên | 26,9797 | 100m³ |
| 8 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Như trên | 22,4831 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất | Như trên | 269,8 | 10m³/1km |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Như trên | 1,6995 | 100m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Như trên | 11,3303 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Như trên | 226,606 | m3 |
| 13 | Thi công khe co | Như trên | 200,08 | m |
| 14 | Thi công khe giãn | Như trên | 241,89 | m |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Như trên | 0,5434 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 8,5771 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Như trên | 0,5534 | 100m2 |
| 18 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x23x100cm, PCB40 | Như trên | 277 | m |
| B | Thoát nước mưa | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Như trên | 4,7203 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Như trên | 66,785 | m3 |
| 3 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤400mm | Như trên | 50 | cái |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính D600mm | Như trên | 150 | cái |
| 5 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính D800mm | Như trên | 45 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính D400mm | Như trên | 25 | 1 đoạn ống |
| 7 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Như trên | 25 | mối nối |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính D600mm | Như trên | 70 | 1 đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính D600mm | Như trên | 5 | 1 đoạn ống |
| 10 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Như trên | 75 | mối nối |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính D800mm | Như trên | 22,5 | 1 đoạn ống |
| 12 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Như trên | 22,5 | mối nối |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 2,9329 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,2268 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như trên | 0,2396 | 100m3 |
| 16 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Như trên | 1,0776 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,223 | 100m2 |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,0229 | 100m3 |
| 19 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 15,6 | m3 |
| 20 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 22,41 | m3 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 81,33 | m2 |
| 22 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 2,14 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,2938 | 100m2 |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Như trên | 4,56 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,2496 | 100m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,6042 | tấn | |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Như trên | 34 | 1cấu kiện |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Như trên | 16 | 1cấu kiện |
| 29 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,4263 | 100m3 |
| 30 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 0,32 | m3 |
| 31 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 0,48 | m3 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 1,6224 | m2 |
| 33 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 1,2702 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi