Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201056354-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201043724 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (Chương trình 30a) + Ngân sách huyện, xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 08:56:00 đến ngày 2020-11-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,592,159,176 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY MỚI NHÀ LỚP HỌC + CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,3671 | 100m3 |
| 2 | Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 42mm-Cấp đá IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8298 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,9069 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 232,518 | m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,065 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30,307 | m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33,55 | m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,07 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 55,122 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 95,63 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 94,52 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,63 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,562 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,665 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,1277 | m3 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,643 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,54 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0857 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3018 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2524 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5729 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1805 | tấn |
| 23 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4488 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,66 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2269 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,528 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,1504 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 108,16 | m2 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,09 | 100m |
| 32 | Các lớp lọc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Ck |
| 33 | Các ống trong bể | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Ống |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 74,0053 | m3 |
| 35 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,8904 | m3 |
| 36 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,8904 | m3 |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12,7587 | m3 |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 89,3388 | m3 |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,2976 | m3 |
| 40 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,908 | m3 |
| 41 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,6651 | m3 |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 163 | cái |
| 43 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 141 | cái |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1612 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1612 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4766 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2657 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7086 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6889 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,1618 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2795 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1969 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,6128 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0991 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,203 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2001 | tấn |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4055 | tấn |
| 58 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5724 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,4504 | 100m2 |
| 60 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,1997 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2458 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3088 | 100m2 |
| 63 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,496 | 100m2 |
| 64 | Sản xuất cửa nhôm hệ Việt Pháp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 119,52 | m2 |
| 65 | Sản xuất hoa sắt cửa inox | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 56,16 | M2 |
| 66 | Sản xuất vách kính khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,68 | M2 |
| 67 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 119,52 | m2 |
| 68 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 56,16 | m2 |
| 69 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,68 | m2 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7987 | m3 |
| 71 | Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang bằng inox | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,17 | M2 |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng lan can hành lang bằng Inox | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,184 | m2 |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn Cobosite(Bao gồm phụ kiện) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,8 | M2 |
| 74 | Khóa cửa Việt Tiệp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 75 | Móc treo, chốt cửa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | Bộ |
| 76 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 427,69 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 330,74 | m2 |
| 78 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9173 | tấn |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,9173 | tấn |
| 80 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,7584 | 100m2 |
| 81 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19 | m |
| 82 | Quả hồ lô trên mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Quả |
| 83 | Rọ chắn rác + phễu thu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,328 | 100m |
| 85 | Côn nhựa PVC D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 86 | Đai neo giữ ống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | Cái |
| 87 | Ống nhựa D40 thoát nước qua dầm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Cái |
| 88 | Keo dán ống nhựa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Tuýp |
| 89 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 571,536 | m2 |
| 90 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.270,576 | m2 |
| 91 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 345,04 | m2 |
| 92 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 719,97 | m2 |
| 93 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 121,102 | m2 |
| 94 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 252,764 | m2 |
| 95 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,752 | m2 |
| 96 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 88,07 | m2 |
| 97 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 96,8 | m |
| 98 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,8 | m |
| 99 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 43,968 | m2 |
| 100 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,82 | m2 |
| 101 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 53 | m2 |
| 102 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,91 | m2 |
| 103 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,12 | m2 |
| 104 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 485,01 | m2 |
| 105 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 82 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.792,876 | m2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 506,83 | m2 |
| 108 | Làm trần thạch cao phẳng chống ẩm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38,54 | m2 |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,3008 | 100m2 |
| 110 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,5376 | 100m2 |
| 111 | Trụ đứng cầu thang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 112 | Cửa mái ra ngoài | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Cái |
| 113 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6232 | tấn |
| 114 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6232 | tấn |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 125 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 220 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 375 | m |
| 120 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt các automat 1 pha =16A | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 123 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | cái |
| 124 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | bộ |
| 125 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | bộ |
| 126 | CHIẾT ÁP QUẠT 600W | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | HẠT |
| 127 | HẠT CÔNG TẮC MỘT CHIỀU | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 64 | HẠT |
| 128 | HẠT CÔNG TẮC 2 CHIỀU | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | HẠT |
| 129 | MẶT Ổ CẮM ĐƠN 2 CHẤU VỚI 2 LỖ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | HẠT |
| 130 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 131 | MẶT Ổ CẮM ĐÔI 2 CHẤU | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | MẶT |
| 132 | ĐỂ ÂM TƯỜNG ĐƠN CÔNG TẮC & Ổ CẮM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 68 | CÁI |
| 133 | MẶT APTOMAT ĐƠN 1 CỰC | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14 | MẶT |
| 134 | ĐẾ NHỰA ÂM TƯỜNG APTOMAT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17 | CÁI |
| 135 | ĐINH VIT M3X30 + NỞ 04 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 300 | CÁI |
| 136 | TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG KIM LOẠI KT: 550X400X200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CÁI |
| 137 | HỘP NỐI DÂY CÓ NẮP ĐẬY KT 120X120X80 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | CÁI |
| 138 | ỐNG SỨ D20 L=250 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | CÁI |
| 139 | BĂNG DÍNH CÁCH ĐIỆN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | CUỘN |
| 140 | MÓC TREO QUẠT TRẦN THÉP D=10MM | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | CÁI |
| 141 | ĐẦU CỐT ĐỒNG M26+M16 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | CÁI |
| 142 | DÂY THÉP MẠ PHI 4 TREO DÂY CÁP TRỤC VÀO XÀ ĐÓN ĐIỆN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | MÉT |
| 143 | XÀ ĐÓN ĐIỆN THÉP GÓC L50X50. L=500 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | CÁI |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 250 | m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,84 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 148 | Tê PPR - PN10 D40x20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 149 | Tê PPR - PN10 D25x20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Cái |
| 150 | Tê PPR -PN10 D40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Cái |
| 151 | Tê PPR -PN10 D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 152 | Tê PPR -PN10 D20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 153 | Cút PPR - PN10 D40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | Cái |
| 154 | Cút PPR - PN10 D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | Cái |
| 155 | Cút PPR - PN10 D20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Cái |
| 156 | Măng xông PPR - PN10 D40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 157 | Măng xông PPR - PN10 D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Cái |
| 158 | Măng xông PPR - PN10 D20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 159 | Van phao + phụ kiện | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 160 | Côn chuyển PPR 40x25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 161 | Côn chuyển PPR 25x20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 162 | Khóa nước D40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 22 | Cái |
| 163 | Khóa nước D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 164 | Măng sông 1 đầu ren D40 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44 | Cái |
| 165 | Măng sông 1 đầu ren D25 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | Cái |
| 166 | Van góc + rắc co D20 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Bộ |
| 167 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 168 | Gương soi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Bộ |
| 169 | Hộp đựng xà phòng + giá treo khăn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,32 | 100m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,96 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,42 | 100m |
| 173 | Tê nhựa 45 độ D110x110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | Cái |
| 174 | Tê nhựa 45 độ D60x60 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Cái |
| 175 | Tê nhựa 45 độ D60x42 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | Cái |
| 176 | Tê nhựa 90 độ D110x110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Cái |
| 177 | Tê nhựa 90 độ D60x60 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | Cái |
| 178 | Cút nhựa 90 độ D60 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | Cái |
| 179 | Cút nhựa 90 độ D42 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 48 | Cái |
| 180 | Cút nhựa 135 độ D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | Cái |
| 181 | Cút nhựa 135 độ D60 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 32 | Cái |
| 182 | Côn chuyển nhựa D40x42 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 183 | Côn chuyển nhựa D42x34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | Cái |
| 184 | Măng xông nhựa D110 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | Cái |
| 185 | Măng xông nhựa D60 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | Cái |
| 186 | Phễu thu sàn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | Cái |
| 187 | Lắp đặt xí xổm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | bộ |
| 188 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | bộ |
| 189 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bể |
| 190 | Giá đỡ ted | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 191 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,2 | m3 |
| 192 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,2 | m3 |
| 193 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35 | m |
| 194 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 155 | m |
| 195 | Gia công kim thu sét, dài 1,3m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 196 | Gia công kim thu sét, dài 1,8m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 197 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,3m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 198 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,8m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 199 | Cọc đỡ thép D8 ; L=250 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cọc |
| 200 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cọc |
| 201 | Kẹp kiểm tra KZ1 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 202 | Ống sứ cách điện cao áp (U>=35KV) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 203 | Sơn chống gỉ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | kg |
| 204 | Nón chống dột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 205 | Hóa chất làm giảm điện trở gen | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | Kg |
| 206 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,8 | m3 |
| 207 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8 | m3 |
| 208 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,56 | m3 |
| 209 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2877 | tấn |
| 210 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1067 | tấn |
| 211 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0548 | 100m2 |
| 212 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,7008 | m3 |
| 213 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9535 | m3 |
| 214 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,025 | m3 |
| 215 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1605 | tấn |
| 216 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1067 | tấn |
| 217 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1067 | tấn |
| 218 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0028 | tấn |
| 219 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1866 | 100m2 |
| 220 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0021 | 100m2 |
| 221 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36,096 | m2 |
| 222 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 15,275 | m2 |
| 223 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 23,1956 | m2 |
| 224 | Vòi đồng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 225 | Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6m3/h, H=18m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 226 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 19,8 | m3 |
| 227 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,52 | m3 |
| 228 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3312 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi