Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201056354-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201043724
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững (Chương trình 30a) + Ngân sách huyện, xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 08:56:00 đến ngày 2020-11-02 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,592,159,176 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY MỚI NHÀ LỚP HỌC + CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,3671 100m3
2 Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 42mm-Cấp đá IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,8298 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,9069 100m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 232,518 m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,065 m3
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,307 m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,55 m3
8 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,07 m3
9 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 55,122 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 95,63 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 94,52 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,63 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,562 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,665 m3
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,1277 m3
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,643 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,54 m3
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0857 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,3018 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2524 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5729 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1805 tấn
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4488 100m2
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,66 100m2
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2269 100m2
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,528 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,1504 m3
28 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 108,16 m2
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 100m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,09 100m
32 Các lớp lọc Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 Ck
33 Các ống trong bể Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Ống
34 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 74,0053 m3
35 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,8904 m3
36 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,8904 m3
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,7587 m3
38 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 89,3388 m3
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,2976 m3
40 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,908 m3
41 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,6651 m3
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 163 cái
43 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 141 cái
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1612 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1612 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4766 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2657 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7086 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,6889 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,1618 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2795 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1969 tấn
53 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,6128 tấn
54 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0991 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,203 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2001 tấn
57 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4055 tấn
58 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,5724 100m2
59 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,4504 100m2
60 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,1997 100m2
61 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2458 100m2
62 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3088 100m2
63 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,496 100m2
64 Sản xuất cửa nhôm hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 119,52 m2
65 Sản xuất hoa sắt cửa inox Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,16 M2
66 Sản xuất vách kính khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,68 M2
67 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 119,52 m2
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 56,16 m2
69 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,68 m2
70 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7987 m3
71 Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang bằng inox Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,17 M2
72 Sản xuất, lắp dựng lan can hành lang bằng Inox Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,184 m2
73 Sản xuất, lắp dựng vách ngăn Cobosite(Bao gồm phụ kiện) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,8 M2
74 Khóa cửa Việt Tiệp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 Bộ
75 Móc treo, chốt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 Bộ
76 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 427,69 m2
77 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 330,74 m2
78 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9173 tấn
79 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9173 tấn
80 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,7584 100m2
81 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19 m
82 Quả hồ lô trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 Quả
83 Rọ chắn rác + phễu thu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Bộ
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,328 100m
85 Côn nhựa PVC D110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 Cái
86 Đai neo giữ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 Cái
87 Ống nhựa D40 thoát nước qua dầm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 Cái
88 Keo dán ống nhựa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 Tuýp
89 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 571,536 m2
90 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.270,576 m2
91 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 345,04 m2
92 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 719,97 m2
93 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 121,102 m2
94 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 252,764 m2
95 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,752 m2
96 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 88,07 m2
97 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 96,8 m
98 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,8 m
99 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 43,968 m2
100 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,82 m2
101 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 53 m2
102 Lát đá bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,91 m2
103 Lát đá bậc cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,12 m2
104 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 485,01 m2
105 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 82 m2
106 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.792,876 m2
107 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 506,83 m2
108 Làm trần thạch cao phẳng chống ẩm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,54 m2
109 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,3008 100m2
110 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,5376 100m2
111 Trụ đứng cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
112 Cửa mái ra ngoài Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Cái
113 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6232 tấn
114 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6232 tấn
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 125 m
117 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
118 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 220 m
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột =1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 375 m
120 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
121 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
122 Lắp đặt các automat 1 pha =16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
123 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
124 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28 bộ
125 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 bộ
126 CHIẾT ÁP QUẠT 600W Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 HẠT
127 HẠT CÔNG TẮC MỘT CHIỀU Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 64 HẠT
128 HẠT CÔNG TẮC 2 CHIỀU Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 HẠT
129 MẶT Ổ CẮM ĐƠN 2 CHẤU VỚI 2 LỖ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 HẠT
130 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
131 MẶT Ổ CẮM ĐÔI 2 CHẤU Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36 MẶT
132 ĐỂ ÂM TƯỜNG ĐƠN CÔNG TẮC & Ổ CẮM Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 68 CÁI
133 MẶT APTOMAT ĐƠN 1 CỰC Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 MẶT
134 ĐẾ NHỰA ÂM TƯỜNG APTOMAT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17 CÁI
135 ĐINH VIT M3X30 + NỞ 04 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 300 CÁI
136 TỦ ĐIỆN ÂM TƯỜNG KIM LOẠI KT: 550X400X200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 CÁI
137 HỘP NỐI DÂY CÓ NẮP ĐẬY KT 120X120X80 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 CÁI
138 ỐNG SỨ D20 L=250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 CÁI
139 BĂNG DÍNH CÁCH ĐIỆN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 CUỘN
140 MÓC TREO QUẠT TRẦN THÉP D=10MM Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 CÁI
141 ĐẦU CỐT ĐỒNG M26+M16 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 CÁI
142 DÂY THÉP MẠ PHI 4 TREO DÂY CÁP TRỤC VÀO XÀ ĐÓN ĐIỆN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45 MÉT
143 XÀ ĐÓN ĐIỆN THÉP GÓC L50X50. L=500 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 CÁI
144 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 250 m
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,84 100m
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
148 Tê PPR - PN10 D40x20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
149 Tê PPR - PN10 D25x20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 Cái
150 Tê PPR -PN10 D40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 Cái
151 Tê PPR -PN10 D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 Cái
152 Tê PPR -PN10 D20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 Cái
153 Cút PPR - PN10 D40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 Cái
154 Cút PPR - PN10 D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 Cái
155 Cút PPR - PN10 D20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 Cái
156 Măng xông PPR - PN10 D40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Cái
157 Măng xông PPR - PN10 D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 Cái
158 Măng xông PPR - PN10 D20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Cái
159 Van phao + phụ kiện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
160 Côn chuyển PPR 40x25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
161 Côn chuyển PPR 25x20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 Cái
162 Khóa nước D40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22 Cái
163 Khóa nước D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Cái
164 Măng sông 1 đầu ren D40 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 44 Cái
165 Măng sông 1 đầu ren D25 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 Cái
166 Van góc + rắc co D20 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 Bộ
167 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
168 Gương soi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 Bộ
169 Hộp đựng xà phòng + giá treo khăn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 Bộ
170 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 100m
171 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,96 100m
172 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,42 100m
173 Tê nhựa 45 độ D110x110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 Cái
174 Tê nhựa 45 độ D60x60 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 Cái
175 Tê nhựa 45 độ D60x42 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 Cái
176 Tê nhựa 90 độ D110x110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cái
177 Tê nhựa 90 độ D60x60 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 Cái
178 Cút nhựa 90 độ D60 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 Cái
179 Cút nhựa 90 độ D42 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 48 Cái
180 Cút nhựa 135 độ D110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36 Cái
181 Cút nhựa 135 độ D60 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 Cái
182 Côn chuyển nhựa D40x42 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Cái
183 Côn chuyển nhựa D42x34 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 Cái
184 Măng xông nhựa D110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 Cái
185 Măng xông nhựa D60 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cái
186 Phễu thu sàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 Cái
187 Lắp đặt xí xổm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
188 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 bộ
189 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bể
190 Giá đỡ ted Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
191 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,2 m3
192 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,2 m3
193 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35 m
194 Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 155 m
195 Gia công kim thu sét, dài 1,3m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
196 Gia công kim thu sét, dài 1,8m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
197 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,3m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
198 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,8m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
199 Cọc đỡ thép D8 ; L=250 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 cọc
200 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cọc
201 Kẹp kiểm tra KZ1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
202 Ống sứ cách điện cao áp (U>=35KV) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
203 Sơn chống gỉ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 kg
204 Nón chống dột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
205 Hóa chất làm giảm điện trở gen Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 Kg
206 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,8 m3
207 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8 m3
208 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,56 m3
209 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2877 tấn
210 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1067 tấn
211 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0548 100m2
212 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,7008 m3
213 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,9535 m3
214 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,025 m3
215 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1605 tấn
216 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1067 tấn
217 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1067 tấn
218 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0028 tấn
219 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1866 100m2
220 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0021 100m2
221 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,096 m2
222 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15,275 m2
223 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 23,1956 m2
224 Vòi đồng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
225 Máy bơm nước + hộp bảo vệ Q=6m3/h, H=18m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 Bộ
226 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,8 m3
227 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 47,52 m3
228 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3312 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->