Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201056585-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Mỹ
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20201020356
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Yên Mỹ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 14:51:00 đến ngày 2020-11-02 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,504,412,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 127,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 124,873 100m3
B Giao thông
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V E-HSMT 18,497 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V E-HSMT 18,497 100m3
3 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Chương V E-HSMT 18,497 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Chương V E-HSMT 1,482 100m3
5 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II Chương V E-HSMT 16,469 m3
6 Mua đất đắp lề Chương V E-HSMT 1.772,881 m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 3,729 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V E-HSMT 14,852 100m3
9 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 68,865 100m3
10 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Chương V E-HSMT 13,053 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E-HSMT 6,527 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V E-HSMT 3,916 100m3
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V E-HSMT 25,355 100m2
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V E-HSMT 0,589 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V E-HSMT 25,944 100m2
16 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Chương V E-HSMT 194,6 m2
17 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm Chương V E-HSMT 40,2 m2
18 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I Chương V E-HSMT 2,457 100m
19 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V E-HSMT 0,49 m3
20 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 Chương V E-HSMT 2,95 m3
21 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 5,9 m3
22 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 1,998 100m2
23 Ván khuôn thép tấm đón nước Chương V E-HSMT 0,812 100m2
24 Sản xuất bê tông tấm đón nước, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 6,76 m3
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V E-HSMT 43,672 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 14,89 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Block bó vỉa Chương V E-HSMT 4,674 100m2
28 Sản xuất bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 31,91 m3
29 Bó vỉa thẳng hè Chương V E-HSMT 470,75 m
30 Bó vỉa cong hè Chương V E-HSMT 70,25 m
31 Lát rãnh tam giác Chương V E-HSMT 135,25 m2
32 Đắp cát vàng tạo phẳng Chương V E-HSMT 204,978 m3
33 Lát gạch xi măng tự chèn, gạch bát giác Chương V E-HSMT 2.049,78 m2
C Thoát nước
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,666 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 16,65 m3
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,4 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,833 100m3
5 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,833 100m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V E-HSMT 42,195 m3
7 Ván khuôn lót móng rãnh Chương V E-HSMT 1,305 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 63,293 m3
9 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 76,56 m3
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 435 m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 3,48 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 28,71 m3
13 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 187,05 m2
14 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 1,418 100m2
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 27,405 m3
16 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 2,157 tấn
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 435 1cấu kiện
18 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I Chương V E-HSMT 48,875 100m
19 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V E-HSMT 10,978 m3
20 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, D600mm, TT HL.93 Chương V E-HSMT 10 1 đoạn ống
21 Lắp đặt đế cống BTĐS D600mm Chương V E-HSMT 30 cái
22 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm Chương V E-HSMT 9 mối nối
23 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, D1200mm, TT HL.93 Chương V E-HSMT 23 1 đoạn ống
24 Lắp đặt đế cống BTĐS D1200mm Chương V E-HSMT 69 cái
25 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1200mm Chương V E-HSMT 22 mối nối
26 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, D300mm, TT HL.93 Chương V E-HSMT 4 1 đoạn ống
27 Lắp đặt đế cống BTĐS D300mm Chương V E-HSMT 12 cái
28 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 300mm Chương V E-HSMT 3 mối nối
29 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I Chương V E-HSMT 2,993 100m
30 Ván khuôn lót móng hố ga Chương V E-HSMT 0,222 100m2
31 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V E-HSMT 8,368 m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 8,757 m3
33 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 22,05 m3
34 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 1,763 100m2
35 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 13,205 m3
36 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,661 tấn
37 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,6 tấn
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,451 100m2
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V E-HSMT 3,795 m3
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 80,198 m2
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,154 100m2
42 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V E-HSMT 0,31 tấn
43 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,109 tấn
44 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,109 tấn
45 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 3,2 m3
46 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 102 1cấu kiện
47 SXLD tấm chắn rác Composit KT: 860x430 Chương V E-HSMT 20 bộ
48 SXLD tấm chắn rác Composit KT: 850x850 Chương V E-HSMT 1 bộ
49 Lắp đặt ống nhựa PVC D160mm Chương V E-HSMT 0,383 100m
50 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I Chương V E-HSMT 10,542 100m
51 Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,822 100m2
52 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V E-HSMT 1,687 m3
53 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 4,257 m3
54 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,199 100m2
55 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 4,187 m3
D Cột điểm đấu, đường dây cấp điện TBA
1 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 51,118 kg
2 Bulol 16x50 Chương V E-HSMT 8 cái
3 Cáp Cu/XLPE 1x35mm2 Chương V E-HSMT 40 m
4 Đầu cốt M35 Chương V E-HSMT 8 cái
5 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 35mm2 Chương V E-HSMT 0,8 10 đầu cốt
6 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V E-HSMT 0,2 10 cọc
7 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 11,75 kg
8 Bulol M20x300 Chương V E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Chương V E-HSMT 2 bộ
10 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 17,45 kg
11 Bulol M16x45 Chương V E-HSMT 2 cái
12 Bulol M20x350 Chương V E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Chương V E-HSMT 1 bộ
14 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 44,24 kg
15 Bulol M16x45 Chương V E-HSMT 4 cái
16 Bulol M20x350 Chương V E-HSMT 4 cái
17 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Chương V E-HSMT 3 bộ
18 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 78,091 kg
19 Bulol M16x45 Chương V E-HSMT 8 cái
20 Bulol M20x400 Chương V E-HSMT 4 cái
21 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Chương V E-HSMT 2 bộ
22 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 66,495 kg
23 Bulol M16x45 Chương V E-HSMT 8 cái
24 Bulol M20x400 Chương V E-HSMT 4 cái
25 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Chương V E-HSMT 2 bộ
26 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 5,97 kg
27 Bulol M14x200 Chương V E-HSMT 2 cái
28 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Chương V E-HSMT 2 bộ
29 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 49,535 kg
30 Bulol M20x400 Chương V E-HSMT 4 cái
31 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Chương V E-HSMT 2 bộ
32 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 44,87 kg
33 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Chương V E-HSMT 2 bộ
34 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 35,1 kg
35 Bulol M14x200 Chương V E-HSMT 2 cái
36 Bulol M14x220 Chương V E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Chương V E-HSMT 1 bộ
38 Sứ đứng 45kV Chương V E-HSMT 16 quả
39 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv Chương V E-HSMT 1,6 10 sứ
40 Dây Ac 70mm2 Chương V E-HSMT 11,52 kg
41 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét <= 120mm2 Chương V E-HSMT 0,03 1 km dây
42 Ghíp A25-150 Chương V E-HSMT 36 cái
43 Đầu cốt AM 70 Chương V E-HSMT 24 cái
44 Biển tên cột +An toàn+ Cầu dao + cáp ngầm Chương V E-HSMT 8 cái
45 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC -W-3x50mm2-35kV Chương V E-HSMT 21 m
46 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 6kg/m Chương V E-HSMT 0,21 100m
47 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 Chương V E-HSMT 3,85 m3
48 Cát đen Chương V E-HSMT 1,75 m3
49 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V E-HSMT 1,75 m3
50 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm Chương V E-HSMT 0,07 100m
51 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E-HSMT 1,575 m3
52 Gạch đặc không nung bảo vệ cáp Chương V E-HSMT 70 viên
53 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V E-HSMT 0,07 1000v
54 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V E-HSMT 0,021 100m2
55 Đầu cáp co ngót nguội ngoài trời 35kV-3x50mm2 Chương V E-HSMT 1 bộ
56 Đầu cáp Tee Plug 35kV-3x50mm2 Chương V E-HSMT 1 bộ
57 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Chương V E-HSMT 2 đầu cáp
58 Lắp đặt dao cách ly 1 pha ngoài trời, loại <= 35KV ( tiếp đất 1 đầu) Chương V E-HSMT 1 1 bộ
59 Lắp đặt chống sét van <=35KV Chương V E-HSMT 1 3 pha
E Xây dựng bệ đỡ TBA
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,807 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1095 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V E-HSMT 0,464 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 7,44 m3
5 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 1,341 m3
6 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 7,18 m2
7 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm Chương V E-HSMT 0,274 100m
F Điện sinh hoạt 0,4kV
1 Cột bê tông ly tâm 8.5B Chương V E-HSMT 7 cột
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Chương V E-HSMT 7 cột
3 Bốc dỡ cột bê tông Chương V E-HSMT 4,074 tấn
4 Cột bê tông ly tâm 8.5D Chương V E-HSMT 9 cột
5 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Chương V E-HSMT 9 cột
6 Bốc dỡ cột bê tông Chương V E-HSMT 5,238 tấn
7 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x95mm Chương V E-HSMT 461,6 m
8 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 Chương V E-HSMT 0,462 km/dây
9 Cáp ngầm hạ áp Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x95mm2 Chương V E-HSMT 45,4 m
10 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 6kg/m Chương V E-HSMT 0,454 100m
11 Kép xiết cáp KX-ABC-4x95 Chương V E-HSMT 30 bộ
12 Lắp đặt loại phụ kiện kẹp các loại Chương V E-HSMT 30 1 bộ
13 Đai thép không gỉ Chương V E-HSMT 34 cái
14 Ghíp nhựa IPC cho cáp vặn xoắn Chương V E-HSMT 4 cái
15 Lắp đặt và tháo kẹp IPC Chương V E-HSMT 38 cái
16 Khóa đai Chương V E-HSMT 34 cái
17 Làm đầu cáp 4 ruột, tiết diện 95 mm2 Chương V E-HSMT 12 cái
18 Lắp đặt loại phụ kiện đầu cốt ép Chương V E-HSMT 1,2 10 đầu cốt
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V E-HSMT 1,6 m3
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E-HSMT 0,254 tấn
21 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,704 100m2
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V E-HSMT 14,8696 m3
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 7,8613 m3
24 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V E-HSMT 0,315 100m3
25 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,2336 100m3
26 Thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 195,024 kg
27 Dây nối trung tính AV50 Chương V E-HSMT 48 m
28 Ghíp nối A50-70 Chương V E-HSMT 16 cái
29 Đầu cốt nhôm AG-50 Chương V E-HSMT 16 Cái
30 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 10,24 m3
31 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,102 100m3
32 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V E-HSMT 1,6 10 cọc
33 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Chương V E-HSMT 1,95 100kg
34 Lưới ni lông báo hiệu cáp ngầm Chương V E-HSMT 2,25 m2
35 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V E-HSMT 0,023 100m2
36 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch 210x100x60 Chương V E-HSMT 0,075 1000v
37 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm Chương V E-HSMT 0,374 100m
G Điện chiếu sáng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V E-HSMT 0,27 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,027 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V E-HSMT 0,312 m3
4 Khung móng tủ M16x260x260x500 Chương V E-HSMT 1 Cái
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,001 100m3
6 Sắt mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 42,019 kg
7 Rải dây thép địa Chương V E-HSMT 0,72 10 m
8 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II Chương V E-HSMT 1,6 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,016 100m3
10 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V E-HSMT 0,3 10 cọc
11 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, HDPE D65/50 Chương V E-HSMT 0,209 100m
12 Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Chương V E-HSMT 24,7 m
13 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Chương V E-HSMT 0,247 100m
14 Cáp vặn xoắn XLPE-4x25mm2 Chương V E-HSMT 464,6 m
15 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x25mm2 Chương V E-HSMT 0,465 km/dây
16 Luồn dây Cu/PVC 2x2,5mm2 lên đèn Chương V E-HSMT 0,512 100m
17 Kẹp xiết cáp KX-ABC-4x25 Chương V E-HSMT 29 bộ
18 Lắp đặt loại phụ kiện kẹp các loại Chương V E-HSMT 29 1 bộ
19 Đai thép cột đơn Chương V E-HSMT 32 cái
20 Lắp đặt loại phụ kiện Chương V E-HSMT 32 1 bộ
21 Khóa đai Chương V E-HSMT 32 cái
22 Ghíp nối bọc nhựa 2 Bulong Chương V E-HSMT 4 cái
23 Bịt đầu cáp dây vặn xoắn Chương V E-HSMT 12 cái
24 Lắp đặt loại phụ kiện đầu cốt ép Chương V E-HSMT 0,16 10 đầu cốt
25 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Chương V E-HSMT 1 1 tủ
26 Lắp cần đèn F 60, chiều dài cần đèn L<= 2,8m Chương V E-HSMT 16 1 chiếc
27 Lắp đèn Led chiếu sáng đường 120W Chương V E-HSMT 16 1 choá
H Cây xanh
1 Ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT 0,193 100m2
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V E-HSMT 2,029 m3
3 Xây hố trồng cây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 2,231 m3
4 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V E-HSMT 15,456 m2
5 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Chương V E-HSMT 6,3 m3
6 Trồng cây Bằng Lăng đường kính gốc D8-12cm, cao hơn 3m (Đường kính tính từ mặt đất bồn lên 15cm) Chương V E-HSMT 9 cây
7 Trồng cây Sấu đường kính gốc D8-12cm, cao hơn 3m (Đường kính tính từ mặt đất bồn lên 15cm) Chương V E-HSMT 10 cây
8 Di chuyển, chăm sóc cây Xà Cừ vỉa hè đường QH số 4 Chương V E-HSMT 11 cây
I Mua sắm thiết bị
1 Máy biến áp 320kVA-35(22)/0,4kV Chương V E-HSMT 1 máy
2 Cầu dao phụ tải + cầu chì 35kV Chương V E-HSMT 1 bộ
3 Tủ điện 0,4kV -600A (2 lộ ra) Chương V E-HSMT 1 tủ
4 Tủ tụ bù 120kVAr - ĐK 12 bước Chương V E-HSMT 1 tủ
5 Cầu dao liên động 35kV Chương V E-HSMT 1 bộ
6 Chống sét van 42kV Chương V E-HSMT 1 bộ
7 Vỏ trạm biến áp Kios Chương V E-HSMT 1 bộ
8 Tủ điều khiển chiếu sáng Chương V E-HSMT 1 cái
J Thí nghiệm, lắp đặt, hiệu chỉnh thiết bị
1 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V E-HSMT 148,95 kg
2 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Chương V E-HSMT 0,308 100kg
3 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chương V E-HSMT 0,6 10 cọc
4 Dây đồng M35 Chương V E-HSMT 10 m
5 Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn <=35mm2 Chương V E-HSMT 0,1 100m
6 Đầu cốt M35 Chương V E-HSMT 6 cái
7 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Chương V E-HSMT 0,6 10 đầu cốt
8 Dây Cu/XLPE/PVC 1x95mm2 Chương V E-HSMT 4 m
9 Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn <=95mm2 Chương V E-HSMT 0,04 100m
10 Đầu cốt M95 Chương V E-HSMT 2 cái
11 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Chương V E-HSMT 0,2 10 đầu cốt
12 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50mm2-35kV Chương V E-HSMT 15 m
13 Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn <=50mm2 Chương V E-HSMT 0,15 100m
14 Đầu cốt M50 Chương V E-HSMT 6 cái
15 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V E-HSMT 0,6 10 đầu cốt
16 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 0,6/1kV Chương V E-HSMT 30 m
17 Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn <=150mm2 Chương V E-HSMT 0,3 100m
18 Đầu cốt M150 Chương V E-HSMT 8 cái
19 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 Chương V E-HSMT 0,8 10 đầu cốt
20 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 0,6/1kV Chương V E-HSMT 15 m
21 Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Chương V E-HSMT 0,15 100m
22 Đầu cốt M150 Chương V E-HSMT 6 cái
23 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 Chương V E-HSMT 0,6 10 đầu cốt
24 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 320kVA Chương V E-HSMT 1 1 máy
25 Lắp đặt dao cách ly trong nhà, loại <=35KV (không tiếp đất) Chương V E-HSMT 1 1 bộ
26 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV Chương V E-HSMT 1 1 bộ
27 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ điều khiển, dao cách ly, dao tiếp địa Chương V E-HSMT 1 1 tủ
28 Lắp đặt hệ thống tụ bù trong tủ, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR Chương V E-HSMT 1 1 hệ thống
29 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35 (KV) Chương V E-HSMT 1 hệ thống
30 Thí nghiệm máy biến áp U 22÷35KV, 3pha, công suất <=1MVA Chương V E-HSMT 1 1 máy
31 Thí nghiệm tính chất hoá học mẫu dầu cách điện Chương V E-HSMT 1 1 mẫu
32 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng Chương V E-HSMT 1 1 mẫu
33 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35 (KV) Chương V E-HSMT 1 1bộ (3 pha)
34 Thí nghiệm chống sét van đến U <=1 (KV) Chương V E-HSMT 3 bộ (1pha)
35 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <= 1 (KV) Chương V E-HSMT 1 1sợi, 1ruột
36 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <= 1 (KV) Chương V E-HSMT 3 1sợi, 1ruột
37 Thí nghiệm tụ điện điện áp (KV) <=1000V Chương V E-HSMT 2 1 tụ
38 Biển báo an toàn Chương V E-HSMT 1 biển
39 Biển tên trạm biến áp Chương V E-HSMT 1 biển
40 Khóa Việt Tiệp Chương V E-HSMT 3 cái
41 Thảm cách điện 35 kV Chương V E-HSMT 1 cái
42 Ủng cách điện 35kV Chương V E-HSMT 1 đôi
43 Găng cách điện 35kV Chương V E-HSMT 1 đôi
44 Bút thử điện 35 kV Chương V E-HSMT 1 cái
45 Biển tiêu lệnh, nội quy PCCC (bộ 4 tờ) Chương V E-HSMT 1 cái
46 Bình CO2 (MT5) Chương V E-HSMT 1 cái
47 Bình MFZ8 Chương V E-HSMT 1 cái
48 Mũ nhựa BHLĐ Chương V E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->