Gói thầu: Gói thầu số 06: Toàn bộ phần xây dưng công trình và thi công lắp đặt thiết bị hệ thống PCCC

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201057777-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Tín
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Toàn bộ phần xây dưng công trình và thi công lắp đặt thiết bị hệ thống PCCC
Số hiệu KHLCNT 20200926470
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và nguồn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 17:16:00 đến ngày 2020-11-02 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,062,025,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B NHÀ LỚP HỌC SỐ 02
1 Ván khuôn cọc, cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,222 100m2
2 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,513 tấn
3 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,39 tấn
4 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,219 tấn
5 Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 126,678 m3
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,246 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,246 tấn
8 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,473 100m
9 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II (Ép âm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,612 100m
10 Sản xuất bản mã nối cọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,027 tấn
11 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 142 mối nối
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,55 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,036 100m3
14 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 199,221 m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,73 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,264 100m3
17 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,31 100m2
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,621 100m2
19 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,297 m3
20 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,358 100m2
21 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,888 100m2
22 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,139 tấn
23 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,066 tấn
24 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,176 tấn
25 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 84,911 m3
26 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,147 m3
27 Đào đất móng bể phốt, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 66,447 m3
28 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,197 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,468 100m3
30 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,036 100m2
31 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,816 m3
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,148 100m2
33 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 tấn
34 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,209 tấn
35 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,347 m3
36 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,586 m3
37 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,157 100m2
38 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,142 100m2
39 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,427 tấn
40 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,293 tấn
41 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,286 m3
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,128 m3
43 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,059 m3
44 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,004 100m2
45 Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,002 tấn
46 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
47 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60,207 m2
48 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60,207 m2
49 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,285 m2
50 Đánh màu chống thấm bể bằng vữa xi măng nguyên chất Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60,207 m2
51 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,087 100m2
52 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,511 tấn
53 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,675 tấn
54 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,204 m3
55 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,449 100m2
56 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,764 tấn
57 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,149 tấn
58 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,855 tấn
59 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 81,146 m3
60 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,865 100m2
61 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,811 tấn
62 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 130,369 m3
63 Ván khuôn cầu thang thường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,366 100m2
64 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,184 tấn
65 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,312 tấn
66 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,225 m3
67 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,176 100m2
68 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 tấn
69 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,861 tấn
70 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,505 m3
71 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 246,945 m3
72 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35,282 m3
73 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,5 m3
74 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 796,541 m2
75 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.567,21 m2
76 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 392,674 m2
77 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 640,818 m2
78 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 950,635 m2
79 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 m
80 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3.798,095 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 791,255 m2
82 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic kích thước 500x500, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 785,907 m2
83 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic kích thước 300x300, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 342,624 m2
84 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột Ceramic 300x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 264,84 m2
85 Công tác ốp gạch vào chân tường 120x500 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,097 m2
86 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước 300x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 458,026 m2
87 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 655,66 m2
88 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu ẩm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 135,546 m2
89 Sản xuất và lắp dựng vách ngăn Compact (đã bao gồm lắp dựng và phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 78,72 m2
90 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,56 m2
91 Khung đỡ mặt lavabo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
92 Cửa đi 2 cánh quay, nhựa UPVC có lõi thép, pano thanh, bản lề 3D, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trên dưới ( bao gồm cả khuôn và cửa, kính an toàn 2 lớp 6,38, phụ kiện kim khí đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 60,3 m2
93 Cửa đi 1 cánh quay, nhựa UPVC có lõi thép, pano thanh, bản lề 3D, ổ khóa, tay nắm ( bao gồm cả khuôn và cửa, kính an toàn 2 lớp 6,38, phụ kiện kim khí đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,67 m2
94 Cửa sổ 2 cánh mở quay,PKKK bản lề chữ A, tay mở cài, thanh hạn vị ( bao gồm cả khuôn và cửa, kính an toàn 2 lớp 6,38, phụ kiện kim khí đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52,38 m2
95 Cửa sổ 1 cánh mở hất,PKKK bản lề chữ A, tay mở cài, thanh hạn vị ( bao gồm cả khuôn và cửa, kính an toàn 2 lớp 6,38, phụ kiện kim khí đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,34 m2
96 Vách kính, nhựa uPVC có lõi thép gia cường (bao gồm cả khuôn và cửa, kính an toàn 2 lớp 6,38, phụ kiện kim khí đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38,3 m2
97 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 190,67 m2
98 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,264 m2
99 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,285 m2
100 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,279 m3
101 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,236 m3
102 Gia công lan can bằng thép D60x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,453 tấn
103 Gia công lan can bằng thép hộp 30x60x1.5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,572 tấn
104 Gia công lan can bằng thép hộp 20x40x1.5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,989 tấn
105 Gia công lan can bằng thép D48x1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,011 tấn
106 Gia công lan can bằng thép D27x1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,001 tấn
107 Gia công lan can bằng thép ống D50x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,012 tấn
108 Gia công lan can bằng sắt vuông đặc 12x12 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,047 tấn
109 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 176,897 m2
110 Gia công thang sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,791 tấn
111 Lắp đặt thang sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,791 tấn
112 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,474 tấn
113 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69,84 m2
114 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 311,731 m2
115 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 57,648 m3
116 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5 100m3
117 Lát gạch đất nung kích thước 400X400, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 519,678 m2
118 Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 519,678 m2
119 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69,089 m2
120 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,554 100m2
121 Lắp đặt đèn Tuýp Led đơn 1,2m - 18W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 68 bộ
122 Lắp đặt đèn Tuýp Led đơn 0,6m - 10W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
123 Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led D270 - 14W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 bộ
124 Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led 300x300 - 24W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37 bộ
125 Lắp đặt quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 cái
126 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
127 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bảng
128 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
129 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17 cái
130 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
131 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
132 Lắp đặt công tắc - công tắc cầu thang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
133 Mặt chứa aptomat Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
134 Đế nhựa âm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 62 cái
135 Lắp đặt tủ điện chứa 8MCB Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 hộp
136 Lắp đặt Tủ điện vỏ kim loại 300x200x150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
137 Lắp đặt Tủ điện vỏ kim loại 400x200x150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
138 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
139 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
140 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
141 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
142 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 40Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
143 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 75 Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
144 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.396 m
145 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 524 m
146 Lắp đặt dây dẫn 3x1mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28 m
147 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 486 m
148 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 m
149 Lắp đặt cáp điện CU/XLPE/PVC 3x10+1x6 mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 99 m
150 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.948 m
151 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 522 m
152 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 99 m
153 Hộp nhựa âm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34 cái
154 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
155 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
156 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 128 m
157 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19 cọc
158 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34 m3
159 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29 m3
160 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,05 100m3
161 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 PN10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 100m
162 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 PN10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,44 100m
163 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
164 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,54 100m
165 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,52 100m
166 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
167 Lắp đặt cút PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
168 Lắp đặt cút PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
169 Lắp đặt cút PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
170 Lắp đặt cút PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
171 Lắp đặt cút ren trong D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 207 cái
172 Lắp đặt tê PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
173 Lắp đặt tê PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
174 Lắp đặt tê PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
175 Lắp đặt tê PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
176 Lắp đặt côn nhựa PPR D40/32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
177 Lắp đặt côn nhựa PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
178 Lắp đặt côn nhựa PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
179 Khóa nhựa PPR D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
180 Khóa nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
181 Khóa nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
182 Khóa nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
183 Lắp đặt rắc co PPR D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
184 Lắp đặt rắc co PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
185 Lắp đặt rắc co PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
186 Lắp đặt rắc co PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
187 Kép D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 207 cái
188 Lắp đặt măng sông PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
189 Lắp đặt măng sông PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
190 Lắp đặt măng sông PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
191 Lắp đặt măng sông PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
192 Lắp đặt ống nhựa uPVC D140 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
193 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,56 100m
194 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,98 100m
195 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,24 100m
196 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,75 100m
197 Lắp đặt cút nhựa uPVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
198 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D140 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
199 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32 cái
200 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
201 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
202 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
203 Lắp đặt Y nhựa uPVC D140 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
204 Lắp đặt Y nhựa uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
205 Lắp đặt Y nhựa uPVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 48 cái
206 Lắp đặt Y nhựa uPVC D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
207 Lắp đặt côn nhựa uPVC D110/90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
208 Lắp đặt côn nhựa uPVC D90/60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
209 Lắp đặt côn nhựa uPVC D60/42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
210 Lắp đặt Tê PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
211 Cầu thu mưa D120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
212 Lắp đặt măng sông uPVC D140 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
213 Lắp đặt măng sông uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 cái
214 Lắp đặt măng sông uPVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34 cái
215 Lắp đặt măng sông uPVC D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
216 Lắp đặt măng sông uPVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
217 Lắp đặt phễu thu ĐK D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 56 cái
218 Con thỏ ngăn mùi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 56 cái
219 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 62 bộ
220 Lắp đặt vòi xịt xí Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 62 bộ
221 Lắp đặt hộp đựng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 62 cái
222 Lắp đặt chậu rửa Lavabo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 bộ
223 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 bộ
224 Siphong lavabo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
225 Lắp đặt bình nóng lạnh 30 lít Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13 bộ
226 Lắp đặt vòi rửa đồng D15 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
227 Van phao cơ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
228 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bể
C NHÀ LỚP HỌC + CHỨC NĂNG SỐ 03
1 Ván khuôn cọc, cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,524 100m2
2 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,077 tấn
3 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,007 tấn
4 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,076 tấn
5 Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,639 m3
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,774 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,775 tấn
8 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,093 100m
9 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II (Ép âm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,207 100m
10 Sản xuất bản mã nối cọc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,354 tấn
11 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 49 mối nối
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,275 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,013 100m3
14 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 69,217 m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,186 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,507 100m3
17 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,097 100m2
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,189 100m2
19 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,059 m3
20 Ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,736 100m2
21 Ván khuôn móng dài Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,171 100m2
22 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,709 tấn
23 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,109 tấn
24 Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,127 tấn
25 Bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,333 m3
26 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,242 m3
27 Đào đất móng bể phốt, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,224 m3
28 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,098 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,234 100m3
30 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,018 100m2
31 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,908 m3
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,074 100m2
33 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 tấn
34 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,105 tấn
35 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,173 m3
36 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,573 m3
37 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,078 100m2
38 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,142 100m2
39 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,213 tấn
40 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,147 tấn
41 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,661 m3
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,064 m3
43 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,03 m3
44 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,002 100m2
45 Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,001 tấn
46 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
47 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,103 m2
48 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,103 m2
49 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,142 m2
50 Đánh màu chống thấm bể bằng vữa xi măng nguyên chất Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,103 m2
51 Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,214 100m2
52 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,153 tấn
53 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,275 tấn
54 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,145 tấn
55 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,219 m3
56 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,744 100m2
57 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,814 tấn
58 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,127 tấn
59 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,196 tấn
60 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,36 m3
61 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,562 100m2
62 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,743 tấn
63 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,744 m3
64 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,353 100m2
65 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,078 tấn
66 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,253 tấn
67 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,25 m3
68 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 93,484 m3
69 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,985 m3
70 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,024 m3
71 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 377,312 m2
72 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 467,174 m2
73 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 111,463 m2
74 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 241,485 m2
75 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 326,801 m2
76 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,2 m
77 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.146,925 m2
78 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 377,312 m2
79 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 291,812 m2
80 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước 120x500 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,821 m2
81 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 79,358 m2
82 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước 300x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 132,195 m2
83 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước 300x600, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 103,866 m2
84 Cửa đi 2 cánh quay, nhựa UPVC có lõi thép, pano thanh, bản lề 3D, ổ khóa, tay nắm, thanh chốt cánh phụ dài trờn dưới ( bao gồm cả khuôn và cửa, kính an toàn 2 lớp 6,38, phụ kiện kim khí đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,15 m2
85 Cửa đi 1 cánh quay, nhựa UPVC có lõi thép, pano thanh, bản lề 3D, ổ khóa, tay nắm ( bao gồm cả khuôn và cửa, kính an toàn 2 lớp 6,38, phụ kiện kim khí đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,48 m2
86 Cửa sổ 2 cánh mở quay,PKKK bản lề chữ A, tay mở cài, thanh hạn vị ( bao gồm cả khuôn và cửa, kính an toàn 2 lớp 6,38, phụ kiện kim khí đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,12 m2
87 Cửa sổ 1 cánh mở hất,PKKK bản lề chữ A, tay mở cài, thanh hạn vị ( bao gồm cả khuôn và cửa, kính an toàn 2 lớp 6,38, phụ kiện kim khí đồng bộ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,16 m2
88 Vách kính Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,37 m2
89 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 65,22 m2
90 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,02 100m2
91 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,215 m3
92 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,507 m3
93 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,451 m2
94 Đất màu trồng cây Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,392 m3
95 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,392 m3
96 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,674 m3
97 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,738 m2
98 Lát gạch đất nung 400x400 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 177,626 m2
99 Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 177,626 m2
100 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 203,341 m2
101 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,296 m2
102 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu ẩm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,399 m2
103 Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,05 m3
104 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,469 100m3
105 Gia công lan can bằng thép D60x2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,105 tấn
106 Gia công lan can thép hộp 30x60x1.5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,145 tấn
107 Gia công lan can thép hộp 20x40x1.5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,501 tấn
108 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,72 m2
109 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 57,84 m2
110 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,32 tấn
111 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,12 m2
112 Sản xuất và lắp dựng vỏch ngăn Compact (đó bao gồm phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,22 m2
113 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,31 m2
114 Khung giá đỡ bàn lavabo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
115 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,69 100m2
116 Máng Inox giữa 2 nhà Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,1 md
117 Lắp đặt đèn Tuýp Led đơn 1,2m - 18W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 bộ
118 Lắp đặt đèn ốp trần bóng Led D270 - 14W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 bộ
119 Lắp đặt đèn ốp trần búng Led 300x300 - 24W Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
120 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường kích thước 300x300 đến 350x350mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
121 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
122 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 1 ổ cắm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bảng
123 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
124 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 cái
125 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
126 Mặt chứa aptomat Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
127 Đế nhựa õm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
128 Lắp đặt tủ điện chứa 8MCB Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
129 Lắp đặt tủ điện chứa 6MCB Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
130 Lắp đặt Tủ điện vỏ kim loại 300x200x150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 hộp
131 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
132 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
133 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
134 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
135 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
136 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
137 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
138 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 913 m
139 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 384 m
140 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 221 m
141 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 m
142 Lắp đặt dây dẫn 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 m
143 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.300 m
144 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 229 m
145 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42 m
146 Hộp nhựa âm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cỏi
147 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
148 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
149 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 62 m
150 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 PN10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 100m
151 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 PN10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
152 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 PN10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,27 100m
153 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,26 100m
154 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,14 100m
155 Lắp đặt cút PPR D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
156 Lắp đặt cút PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
157 Lắp đặt cút PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
158 Lắp đặt cút PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 cái
159 Lắp đặt cút ren trong D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
160 Lắp đặt tê PPR D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
161 Lắp đặt tê PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
162 Lắp đặt tê PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
163 Lắp đặt tê PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
164 Lắp đặt côn nhựa PPR D40/32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
165 Lắp đặt côn nhựa PPR D32/25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
166 Lắp đặt côn nhựa PPR D25/20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
167 Khóa nhựa PPR D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cỏi
168 Khóa nhựa PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cỏi
169 Khóa nhựa PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cỏi
170 Khóa nhựa PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cỏi
171 Lắp đặt rắc co PPR D40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
172 Lắp đặt rắc co PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
173 Lắp đặt rắc co PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
174 Lắp đặt rắc co PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
175 Kép D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 cỏi
176 Lắp đặt măng sông PPR D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
177 Lắp đặt măng sông PPR D32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
178 Lắp đặt măng sông PPR D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
179 Lắp đặt măng sông PPR D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
180 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,28 100m
181 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,352 100m
182 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,12 100m
183 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,045 100m
184 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D140 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
185 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
186 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
187 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
188 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
189 Lắp đặt Y nhựa uPVC D140 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
190 Lắp đặt Y nhựa uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
191 Lắp đặt Y nhựa uPVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
192 Lắp đặt Y nhựa uPVC D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
193 Lắp đặt côn nhựa uPVC D110/90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
194 Lắp đặt côn nhựa uPVC D90/60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
195 Lắp đặt côn nhựa uPVC D60/42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 cái
196 Lắp đặt Tê PVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
197 Cầu thu mưa D120 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cỏi
198 Lắp đặt măng sông uPVC D110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
199 Lắp đặt măng sông uPVC D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
200 Lắp đặt măng sông uPVC D60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
201 Lắp đặt măng sông uPVC D42 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
202 Lắp đặt phễu thu ĐK D76 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
203 Con thỏ ngăn mùi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
204 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
205 Lắp đặt vòi xịt xí Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 bộ
206 Lắp đặt hộp đựng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14 cái
207 Lắp đặt chậu rửa Lavabo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
208 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
209 Siphong lavabo Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cỏi
210 Lắp đặt bình nóng lạnh 30 lít Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
211 Van phao cơ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
212 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bể
D SÂN VƯỜN
1 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 57,15 m3
2 Cắt sân bê tông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,86 10m
3 Lát gạch Terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.056,2 m2
E XÂY DỰNG PCCC
1 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 140 m
2 Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=250mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 cái
3 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 650 m
4 Lắp đặt kẹp D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 200 cái
5 Lắp đặt kẹp D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 928,571 cái
6 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây D25 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15 hộp
7 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây D16 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 250 hộp
8 Lắp đăt măng sông nhựa d=25mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
9 Lắp đăt măng sông nhựa d=16mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 cái
10 Lắp đặt dây đơn 1x0,75mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2.450 m
11 Lắp đặt cáp tín hiệu 20P*0,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
12 Đục tường gạch đặt hộp tổ hợp báo cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 hộp
13 Lắp đặt đế đầu báo cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38 bộ
14 Lắp đặt đầu báo cháy khói Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 38 bộ
15 Lắp đặt đế hộp tổ hợp báo cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
16 Lắp đặt nút ấn báo cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
17 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
18 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
19 Lắp đặt thiết bị kiểm sát cuối nguồn dây Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
20 Hộp kỹ thuật tầng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 hộp
21 Lắp đặt cầu đấu dây 10 đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
22 Lắp đặt trung tâm báo cháy 10 kênh - Nhật bản Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
23 Lắp đặt ác quy dự phòng cho tủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
24 Lắp đặt đèn exit 2 mặt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
25 Lắp đặt đèn sự cố Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
26 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44,1 m3
27 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 65mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3 100m
28 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,06 100m
29 Lắp đặt côn thép, đường kính côn d=100/65mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
30 Lắp đặt cút thép, đường kính cút d=100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
31 Lắp đặt tê thép, đường kính cút d=65mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
32 Lắp đặt tê thép, đường kính cút d=100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
33 Lắp đặt côn tráng kẽm, đường kính côn d=65/50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
34 Lắp đặt cút tráng kẽm, đường kính cút d=65mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
35 Lắp đặt cút tráng kẽm, đường kính cút d=50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
36 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,294 100m3
37 Đục lỗ tường gạch 600x1100x200 (Hộp vòi chữa cháy) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 lỗ
38 Đục lỗ tường gạch 600x500x200 (Hộp bình chữa cháy) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 lỗ
39 Lắp đặt hộp chữa cháy 600x1100x180mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 hộp
40 Lắp đặt hộp chữa cháy 500x600x180mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 hộp
41 Dán lưới chèn, trát đáy hộp chữa cháy trong nhà Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 hộp
42 Lắp đặt vòi chữa cháy 17 bar D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 Cuộn
43 Lắp đặt lăng chữa cháy D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
44 Lắp đặt kép D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
45 Khớp nối chữa cháy D50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
46 Lắp đặt van góc chữa cháy d=50mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
47 Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bình
48 Lắp đặt bình chữa cháy MT3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 bình
49 Lắp đặt nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
50 Gia công và lắp đặt giá đỡ ống, hộp chữa cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,15 tấn
51 Cắt ống thép, đường kính ống d=100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25 mối
52 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,36 100m
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 14,318 m2
54 Chi phí hướng dẫn sử dụng vận hành hệ thống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 HT
F Thiết bị PCCC
1 Tủ trung tâm báo cháy 10 kênh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 chiếc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->