Gói thầu: Xây lắp, thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201042370-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Việt Yên |
| Tên gói thầu | Xây lắp, thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201042228 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-16 10:32:00 đến ngày 2020-10-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,272,813,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 47,0516 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 80,8996 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 151,7457 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 19,768 | 100m3 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19, hàm lượng nhựa 4.5%, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 37,3507 | 100m2 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 37,3507 | 100m2 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5,9304 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9,884 | 100m3 |
| 9 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa 23x26x100cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 728,45 | m |
| 10 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 22,58 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,4569 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông, đá 1x2, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 15,3 | m3 |
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 (đất mua mới) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 101,8003 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 (đất tận dụng) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 43,9734 | 100m3 |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14,68 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14,68 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3495 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch BTXM 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 83,33 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 378,76 | m2 |
| 6 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,42 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cổ hố ga | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,9909 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,9238 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 104 | cấu kiện |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,74 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3746 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,5592 | tấn |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,4342 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,7194 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,97 | m3 |
| 16 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3366 | 100m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1894 | tấn |
| 18 | Song chắn rác, KT khung 570x355x40mm, tải trọng 25T | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 33 | cái |
| 19 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,56 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0449 | 100m2 |
| 21 | Xây gạch bê tông xi măng 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,26 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 17,52 | m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 46 | cấu kiện |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,77 | m3 |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1148 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6469 | tấn |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D=300mm, tải trọng C-HL93 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 29 | đoạn ống |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D=300mm, tải trọng A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 59 | đoạn ống |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D=400mm, tải trọng C-HL93 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 48 | đoạn ống |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D= 600mm, tải trọng C-HL93 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | đoạn ống |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D= 600mm, tải trọng A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 82 | đoạn ống |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D= 8000mm, tải trọng C-HL93 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 34 | đoạn ống |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D=800mm, tải trọng A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 67 | đoạn ống |
| 34 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D= 1000mm, tải trọng C-HL93 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | đoạn ống |
| 35 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 1000mm, tải trọng A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 31 | đoạn ống |
| 36 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm, bản rộng 380mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 176 | cái |
| 37 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm, bản rộng 380mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 95 | cái |
| 38 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 600mm, bản rộng 380mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 174 | cái |
| 39 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 800mm, bản rộng 380mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 201 | cái |
| 40 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1000mm, bản rộng 380mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 74 | cái |
| 41 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 31,33 | m3 |
| 42 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 21,5335 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 17,9685 | 100m3 |
| 44 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,07 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,07 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1551 | 100m2 |
| 47 | Xây gạch bê tông xi măng 6x10,5x22, xây thành rãnh, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 20,18 | m3 |
| 48 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 91,71 | m2 |
| 49 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 78 | cấu kiện |
| 50 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,74 | m3 |
| 51 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1997 | 100m2 |
| 52 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,406 | tấn |
| 53 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,0058 | 100m3 |
| 54 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,4903 | 100m3 |
| D | CÂY XANH | |||
| 1 | Cây Osaka hoa vàng, đường kính gốc D=13-15cm, chiều cao h>=3m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11 | cây |
| 2 | Cây lộc vừng, đường kính gốc D=13-15cm, chiều cao h>=4m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 30 | cây |
| 3 | Cây sao đen, đường kính gốc D=16-18cm, chiều cao h>=4.5m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 20 | cây |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,81 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,649 | 100m2 |
| 6 | Xây gạch BTXM 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,14 | m3 |
| E | XÂY DỰNG MỚI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV | |||
| 1 | Đào rãnh cáp ngầm, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,9315 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6075 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2916 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2052 | tấn |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,24 | m3 |
| 6 | Mua mốc báo hiệu cáp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 7 | Đổ bê tông mốc báo hiệu cáp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,16 | m3 |
| 8 | Mua cát đen | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 34,587 | m3 |
| 9 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 34,587 | m3 |
| 10 | Mua lưới ni lông báo hiệu cáp rộng 0,5m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 137,025 | md |
| 11 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong khổ rộng 0,5m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6851 | 100m2 |
| 12 | Bảo vệ cáp ngầm. Tấm đan bê tông > 20kg | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 270 | tấm |
| 13 | Mua ống nhựa xoắn HDPE D130/110mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 169,025 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,6903 | 100m |
| F | XÂY DỰNG MỚI TBA KHU DÂN CƯ 560KVA-35(22)/0,4KV | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1646 | 100m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1168 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0771 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,7 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,92 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông chèn chân cột điện, mác 200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,16 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,114 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh tiếp địa, bằng máy đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,4176 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,4176 | 100m3 |
| 10 | Mua cột bê tông LT14C - PC- 14- 190- 11,0 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | Cột |
| 11 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột <=14m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cột |
| 12 | Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | 1 mối nối |
| 13 | Mua thép làm tiếp địa | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 299,18 | kg |
| 14 | Ống nhựa HDPE 32/25 luồn dây tiếp địa chân cột | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,8568 | 100kg |
| 16 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,4 | 10 cọc |
| 17 | Mua xà thép giàn trạm mạ kẽm nhúng nóng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 842,96 | kg |
| 18 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép giàn TBA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,4542 | tấn |
| 19 | Lắp đặt giá đỡ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3581 | tấn |
| 20 | Mua thang trèo, ghế thao tác cầu dao mạ kẽm: | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 213,68 | kg |
| 21 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2137 | tấn |
| 22 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0307 | 100kg |
| 23 | Mua sứ đứng PI-45kV + ty mạ kẽm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 24 | Quả |
| 24 | Mua phụ kiện sứ đứng PI 45kV dây buộc cổ sứ định hình | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 25 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 24 | 1 cái |
| 26 | Mua cáp bọc trung thế ruột nhôm lõi thép Fe/Al/XLPE/HDPE (35)kV 1X70mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 45 | m |
| 27 | Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 28 | Dây cáp đồng Cu/PVC-1x50mm2 nối đất chống sét van, trung tính máy biến áp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12 | m |
| 29 | Dây đồng D8 nối đất trung tính máy biến áp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,7009 | kg |
| 30 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 18 | 1 m |
| 31 | Dây cáp đồng Cu/XLPE/PVC 1xM240mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 49 | m |
| 32 | Lắp đặt dây đồng Cu/XLPE/PVC 1xM240mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 49 | 1 m |
| 33 | Ống nhựa HDPE 110/90 luồn cáp mặt máy | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 110mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 35 | Mua đầu cos đồng M50 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 36 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | 10 đầu cốt |
| 37 | Mua đầu cos đồng M240 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 38 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,4 | 10 đầu cốt |
| 39 | Mua đầu cos đồng nhôm AM70 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 21 | cái |
| 40 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,1 | 10 đầu cốt |
| 41 | Mua ghíp nhôm 3 bu lông 50-250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 42 | Chụp silicol (xanh; đỏ; vàng) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9 | Bộ |
| 43 | Biển báo an toàn, tên trạm, tên thiết bị có phản quang | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 44 | Khóa đồng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, 560kVA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | 1 máy |
| 46 | Lắp chống sét van. Chiều cao lắp đặt <= 20m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 47 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 22KV | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 48 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 49 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha 560kVA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | máy |
| 50 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 51 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 52 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 53 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 54 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 56 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 59 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 60 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 61 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | sợi |
| 62 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | sợi |
| 63 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | mẫu |
| 64 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi SI-35kV, 3 pha | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 65 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 66 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 67 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 68 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | mẫu |
| G | CẤP ĐIỆN SINH HOẠT 0,4KV | |||
| 1 | Đào đất móng tủ công tơ, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0168 | 100m3 |
| 2 | Thi công ván khuôn bê tông móng tủ công tơ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3006 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 4 | Ốp gạch Ceramic 250x300 vào chân bệ tủ công tơ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | m2 |
| 5 | Mua khung giá đỡ tủ công tơ chôn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 53,58 | kg |
| 6 | Lắp đặt khung bệ tủ chôn sẵn trong bê tông | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0536 | tấn |
| 7 | Đào rãnh cáp ngầm, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,4935 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,8657 | 100m3 |
| 9 | Mua mốc báo hiệu cáp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 100 | cái |
| 10 | Đổ bê tông mốc báo hiệu cáp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 11 | Mua tủ công tơ Composite 100A trọn bộ (không tính công tơ điện) chứa 10 công tơ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | tủ |
| 12 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 1 pha | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | 1 tủ |
| 13 | Mua thép làm tiếp địa T4C-1,5 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 277,38 | kg |
| 14 | Đóng cọc và hàn nối tiếp địa, đất cấp III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,4 | 10 cọc |
| 15 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,7332 | 100kg |
| 16 | Dây đồng M10 nối tiếp địa liên hoàn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12 | m |
| 17 | Mua cát đen | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 65,7621 | m3 |
| 18 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 65,7621 | m3 |
| 19 | Mua lưới ni lông báo hiệu cáp rộng 0,5m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 370,3735 | md |
| 20 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,8519 | 100m2 |
| 21 | Mua gạch bê tông không nung bảo vệ cáp ngầm KT220x105x60mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3.996,9 | viên |
| 22 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch BTKN | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,9969 | 1000v |
| 23 | Mua ống nhựa xoắn HDPE D50/40mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 940 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 50mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9,4 | 100m |
| 25 | Mua ống nhựa xoắn HDPE D85/65mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 414,8 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 89mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,148 | 100m |
| 27 | Mua ống nhựa xoắn HDPE D110/90mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 418,4 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 110mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,184 | 100m |
| 29 | Ống nhựa chịu lực U.PVC D168 (dày 7mm) luồn cáp qua đường | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 34 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,34 | 100m |
| 31 | Mua cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x50 + 1x35 mm2-0,6/1kV | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 136,7 | m |
| 32 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,367 | 100m |
| 33 | Mua cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x70 + 1x50 mm2-0,6/1kV | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 232,9 | m |
| 34 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,329 | 100m |
| 35 | Mua cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x95 + 1x50 mm2-0,6/1kV | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 316,4 | m |
| 36 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,164 | 100m |
| 37 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế - Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x50+1x35mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 38 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế - Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x70+1x50mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 39 | Đầu cáp co nhiệt hạ thế - Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x95+1x50mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 40 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 70mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 41 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 42 | Mua đầu cốt đồng M35 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 43 | Mua đầu cốt đồng M50 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 28 | cái |
| 44 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,4 | 10 đầu cốt |
| 45 | Mua đầu cốt đồng M70 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 46 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 47 | Mua đầu cốt đồng M95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 48 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,8 | 10 đầu cốt |
| 49 | Biển báo nguy hiểm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | vị trí |
| 50 | Đánh số tủ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6 | 10 cột |
| 51 | Thí nghiệm tiếp đất của tủ công tơ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | 1 vị trí |
| 52 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | sợi |
| 53 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| H | CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG 0,4KV | |||
| 1 | Đào móng cột đèn, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,16 | 100m3 |
| 2 | Thi công ván khuôn bê tông móng cột đèn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6272 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng cột đèn chiếu sáng, mác M150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | m3 |
| 4 | Mua khung móng cột đèn M24x300x300x675 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 5 | Lắp đặt khung móng cột đèn chôn sẵn trong bê tông | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3144 | tấn |
| 6 | Mua ống nhựa luồn cáp PVC D75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 28,8 | m |
| 7 | Đào rãnh cáp ngầm, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,0624 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,5902 | 100m3 |
| 9 | Mua + Lắp đặt cột đèn cột thép bát giác cao 6m, dày 3mm, chân đế 400x400mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | 1 cột |
| 10 | Mua + Lắp đặt cột đèn cột thép bát giác cao 8m, dày 3.5mm, chân đế 400x400mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | 1 cột |
| 11 | Mua + Lắp đặt cần đèn (Cần cánh én đơn cao 2m, dày 3,5mm, tay vươn D60 dày 3mm, vươn 1,5m) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 18 | 1 cần đèn |
| 12 | Mua + Lắp đèn Led 100W | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | 1 chóa |
| 13 | Mua + Lắp đèn Led 150W | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | 1 chóa |
| 14 | Mua + Luồn dây lên đèn, dây Cu/pvc/pvc 2x1.5mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,95 | 100m |
| 15 | Mua + Lắp át tô mát 1 cực cửa cột MCB 1P-6A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 18 | 1 cầu chì |
| 16 | Lắp bảng điện cửa cột | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 18 | 1 bảng |
| 17 | Lắp cửa cột | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 18 | 1 cửa |
| 18 | Đánh số cột | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,8 | 10 cột |
| 19 | Mua cầu đấu cáp ngầm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 20 | Mua thép làm tiếp địa | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 479,43 | kg |
| 21 | Đóng cọc và hàn nối tiếp địa, đất cấp III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | 10 cọc |
| 22 | Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, thép tròn D=12-14mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,3654 | 100kg |
| 23 | Mua cát đen | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 51,3783 | m3 |
| 24 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 51,3783 | m3 |
| 25 | Mua lưới ni lông báo hiệu cáp rộng 0,5m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 306,4285 | md |
| 26 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,5321 | 100m2 |
| 27 | Mua gạch bê tông không nung bảo vệ cáp ngầm KT220x105x60 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2.717,1 | viên |
| 28 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch BTKN | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,717 | 1000v |
| 29 | Mua ống nhựa xoắn HDPE D65/50mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 624,7 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,247 | 100m |
| 31 | Mua ống nhựa chịu lực U.PVC D114 dày 6,8mm luồn cáp qua đường | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 66 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 110mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,66 | 100m |
| 33 | Mua cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x35 + 1x25 mm2-0,6/1kV | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 25,7 | m |
| 34 | Mua cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x16 + 1x10 mm2-0,6/1kV | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 490,2 | m |
| 35 | Mua cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x10 + 1x6 mm2-0,6/1kV | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 256,9 | m |
| 36 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,728 | 100m |
| 37 | Mua đầu cốt đồng M6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 38 | Mua đầu cốt đồng M10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 66 | cái |
| 39 | Mua đầu cốt đồng M16 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 74 | cái |
| 40 | Mua đầu cốt đồng M35 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 41 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | 10 đầu cốt |
| 42 | Thí nghiệm tiếp đất của cột đèn chiếu sáng, tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 19 | 1 vị trí |
| 43 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | sợi |
| I | BỂ KỸ THUẬT, ỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,324 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,784 | m3 |
| 3 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,996 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1164 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,7931 | tấn |
| 6 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,7931 | tấn |
| 7 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12,7044 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 50,5584 | m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0576 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,008 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1062 | tấn |
| 12 | Sản xuất khung tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6854 | tấn |
| 13 | Lắp đặt khung đỡ tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6854 | tấn |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,036 | 100m3 |
| 15 | Đào cống cáp qua đường, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,7173 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát rãnh cáp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1913 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,526 | 100m3 |
| 18 | Mua băng báo hiệu cáp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 161,791 | md |
| 19 | Rãi lưới nilong báo hiệu cáp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,809 | 100m2 |
| 20 | Ống nhựa chịu lực U.PVC D168 (dày 7mm) luồn cáp qua đường | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 318,8 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,188 | 100m |
| J | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp phân phối 560kVA-35(22)/0,4kV | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Chống sét van 42KV | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Chống sét van 45KV | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Cầu chì tự rơi (FCO 35kV-Polymer)+dây chì trên | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Tủ hạ thế trọn bộ 450V/1000A 5 lộ ra | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | tủ |
| 6 | At tô mát 100A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Tủ điều khiển chiếu sáng 100A 2 lộ ra, KT: 1200x600x350, cấp bảo vệ IP54 (vỏ thép sơn tĩnh điện dày 1,5mm, Aptomat LS, bộ chuyển mạch, rơ le thời gian, contactor, ổn áp, cầu chì, cầu đấu, dây dẫn, phụ kiện đồng bộ) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi