Gói thầu: Xây lắp, thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201042370-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Việt Yên
Tên gói thầu Xây lắp, thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20201042228
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-16 10:32:00 đến ngày 2020-10-27 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,272,813,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIAO THÔNG
1 Đào nền đường, đất cấp I Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 47,0516 100m3
2 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 80,8996 100m3
3 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 151,7457 100m3
4 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19,768 100m3
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa C19, hàm lượng nhựa 4.5%, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 37,3507 100m2
6 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 37,3507 100m2
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,9304 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,884 100m3
9 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa 23x26x100cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 728,45 m
10 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22,58 m3
11 Ván khuôn móng dài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4569 100m2
12 Đổ bê tông, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15,3 m3
B SAN NỀN
1 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 (đất mua mới) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 101,8003 100m3
2 San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,85 (đất tận dụng) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 43,9734 100m3
C THOÁT NƯỚC
1 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,68 m3
2 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,68 m3
3 Ván khuôn móng băng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3495 100m2
4 Xây gạch BTXM 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 83,33 m3
5 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 378,76 m2
6 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,42 m3
7 Ván khuôn cổ hố ga Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9909 100m2
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9238 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 104 cấu kiện
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,74 m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3746 100m2
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,5592 tấn
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,4342 100m3
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,7194 100m3
15 Đổ bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,97 m3
16 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3366 100m2
17 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1894 tấn
18 Song chắn rác, KT khung 570x355x40mm, tải trọng 25T Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 33 cái
19 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,56 m3
20 Ván khuôn móng băng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0449 100m2
21 Xây gạch bê tông xi măng 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,26 m3
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,52 m2
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 46 cấu kiện
24 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,77 m3
25 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1148 100m2
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6469 tấn
27 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D=300mm, tải trọng C-HL93 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 29 đoạn ống
28 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D=300mm, tải trọng A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 59 đoạn ống
29 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D=400mm, tải trọng C-HL93 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 48 đoạn ống
30 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D= 600mm, tải trọng C-HL93 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 đoạn ống
31 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D= 600mm, tải trọng A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 82 đoạn ống
32 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D= 8000mm, tải trọng C-HL93 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 34 đoạn ống
33 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D=800mm, tải trọng A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 67 đoạn ống
34 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính D= 1000mm, tải trọng C-HL93 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 đoạn ống
35 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 1000mm, tải trọng A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 31 đoạn ống
36 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm, bản rộng 380mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 176 cái
37 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm, bản rộng 380mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 95 cái
38 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 600mm, bản rộng 380mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 174 cái
39 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 800mm, bản rộng 380mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 201 cái
40 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1000mm, bản rộng 380mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 74 cái
41 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 31,33 m3
42 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21,5335 100m3
43 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,9685 100m3
44 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,07 m3
45 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,07 m3
46 Ván khuôn móng dài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1551 100m2
47 Xây gạch bê tông xi măng 6x10,5x22, xây thành rãnh, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20,18 m3
48 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 91,71 m2
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 78 cấu kiện
50 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,74 m3
51 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1997 100m2
52 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,406 tấn
53 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0058 100m3
54 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4903 100m3
D CÂY XANH
1 Cây Osaka hoa vàng, đường kính gốc D=13-15cm, chiều cao h>=3m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11 cây
2 Cây lộc vừng, đường kính gốc D=13-15cm, chiều cao h>=4m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30 cây
3 Cây sao đen, đường kính gốc D=16-18cm, chiều cao h>=4.5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 cây
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,81 m3
5 Ván khuôn móng dài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,649 100m2
6 Xây gạch BTXM 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,14 m3
E XÂY DỰNG MỚI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV
1 Đào rãnh cáp ngầm, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9315 100m3
2 Đắp đất rãnh cáp ngầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6075 100m3
3 Ván khuôn tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2916 100m2
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2052 tấn
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,24 m3
6 Mua mốc báo hiệu cáp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 Cái
7 Đổ bê tông mốc báo hiệu cáp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,16 m3
8 Mua cát đen Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 34,587 m3
9 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 34,587 m3
10 Mua lưới ni lông báo hiệu cáp rộng 0,5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 137,025 md
11 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong khổ rộng 0,5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6851 100m2
12 Bảo vệ cáp ngầm. Tấm đan bê tông > 20kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 270 tấm
13 Mua ống nhựa xoắn HDPE D130/110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 169,025 m
14 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,6903 100m
F XÂY DỰNG MỚI TBA KHU DÂN CƯ 560KVA-35(22)/0,4KV
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1646 100m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1168 100m2
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0771 tấn
4 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7 m3
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,92 m3
6 Đổ bê tông chèn chân cột điện, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,16 m3
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,114 100m3
8 Đào rãnh tiếp địa, bằng máy đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4176 100m3
9 Đắp đất rãnh tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4176 100m3
10 Mua cột bê tông LT14C - PC- 14- 190- 11,0 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 Cột
11 Dựng cột bê tông, chiều cao cột <=14m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cột
12 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 1 mối nối
13 Mua thép làm tiếp địa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 299,18 kg
14 Ống nhựa HDPE 32/25 luồn dây tiếp địa chân cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 m
15 Lắp dựng tiếp địa cột điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8568 100kg
16 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,4 10 cọc
17 Mua xà thép giàn trạm mạ kẽm nhúng nóng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 842,96 kg
18 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép giàn TBA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4542 tấn
19 Lắp đặt giá đỡ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3581 tấn
20 Mua thang trèo, ghế thao tác cầu dao mạ kẽm: Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 213,68 kg
21 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2137 tấn
22 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0307 100kg
23 Mua sứ đứng PI-45kV + ty mạ kẽm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 Quả
24 Mua phụ kiện sứ đứng PI 45kV dây buộc cổ sứ định hình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 bộ
25 Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 1 cái
26 Mua cáp bọc trung thế ruột nhôm lõi thép Fe/Al/XLPE/HDPE (35)kV 1X70mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 45 m
27 Kéo dải dây dẫn và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,45 100m
28 Dây cáp đồng Cu/PVC-1x50mm2 nối đất chống sét van, trung tính máy biến áp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 m
29 Dây đồng D8 nối đất trung tính máy biến áp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,7009 kg
30 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 1 m
31 Dây cáp đồng Cu/XLPE/PVC 1xM240mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 49 m
32 Lắp đặt dây đồng Cu/XLPE/PVC 1xM240mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 49 1 m
33 Ống nhựa HDPE 110/90 luồn cáp mặt máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 m
34 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,14 100m
35 Mua đầu cos đồng M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
36 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 10 đầu cốt
37 Mua đầu cos đồng M240 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 cái
38 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4 10 đầu cốt
39 Mua đầu cos đồng nhôm AM70 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21 cái
40 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,1 10 đầu cốt
41 Mua ghíp nhôm 3 bu lông 50-250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 cái
42 Chụp silicol (xanh; đỏ; vàng) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9 Bộ
43 Biển báo an toàn, tên trạm, tên thiết bị có phản quang Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
44 Khóa đồng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
45 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, 560kVA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 máy
46 Lắp chống sét van. Chiều cao lắp đặt <= 20m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 1 bộ
47 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 22KV Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 bộ
48 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 tủ
49 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha 560kVA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 máy
50 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
51 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 bộ
52 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
53 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
54 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
55 Thí nghiệm Ampemet loại AC Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
56 Thí nghiệm Vonmet loại AC Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
57 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
58 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
59 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
60 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
61 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 sợi
62 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 sợi
63 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 mẫu
64 Thí nghiệm cầu chì tự rơi SI-35kV, 3 pha Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
65 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
66 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 cái
67 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
68 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 mẫu
G CẤP ĐIỆN SINH HOẠT 0,4KV
1 Đào đất móng tủ công tơ, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0168 100m3
2 Thi công ván khuôn bê tông móng tủ công tơ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3006 100m2
3 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,44 m3
4 Ốp gạch Ceramic 250x300 vào chân bệ tủ công tơ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 m2
5 Mua khung giá đỡ tủ công tơ chôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 53,58 kg
6 Lắp đặt khung bệ tủ chôn sẵn trong bê tông Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0536 tấn
7 Đào rãnh cáp ngầm, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4935 100m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8657 100m3
9 Mua mốc báo hiệu cáp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 100 cái
10 Đổ bê tông mốc báo hiệu cáp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4 m3
11 Mua tủ công tơ Composite 100A trọn bộ (không tính công tơ điện) chứa 10 công tơ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 tủ
12 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 1 pha Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 1 tủ
13 Mua thép làm tiếp địa T4C-1,5 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 277,38 kg
14 Đóng cọc và hàn nối tiếp địa, đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,4 10 cọc
15 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7332 100kg
16 Dây đồng M10 nối tiếp địa liên hoàn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 m
17 Mua cát đen Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 65,7621 m3
18 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 65,7621 m3
19 Mua lưới ni lông báo hiệu cáp rộng 0,5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 370,3735 md
20 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,8519 100m2
21 Mua gạch bê tông không nung bảo vệ cáp ngầm KT220x105x60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3.996,9 viên
22 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch BTKN Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,9969 1000v
23 Mua ống nhựa xoắn HDPE D50/40mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 940 m
24 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 50mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,4 100m
25 Mua ống nhựa xoắn HDPE D85/65mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 414,8 m
26 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 89mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,148 100m
27 Mua ống nhựa xoắn HDPE D110/90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 418,4 m
28 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,184 100m
29 Ống nhựa chịu lực U.PVC D168 (dày 7mm) luồn cáp qua đường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 34 m
30 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,34 100m
31 Mua cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x50 + 1x35 mm2-0,6/1kV Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 136,7 m
32 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 3kg/m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,367 100m
33 Mua cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x70 + 1x50 mm2-0,6/1kV Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 232,9 m
34 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,329 100m
35 Mua cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x95 + 1x50 mm2-0,6/1kV Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 316,4 m
36 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,164 100m
37 Đầu cáp co nhiệt hạ thế - Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x50+1x35mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
38 Đầu cáp co nhiệt hạ thế - Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x70+1x50mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
39 Đầu cáp co nhiệt hạ thế - Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x95+1x50mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
40 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 70mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 1 đầu cáp (3 pha)
41 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 1 đầu cáp (3 pha)
42 Mua đầu cốt đồng M35 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
43 Mua đầu cốt đồng M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28 cái
44 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,4 10 đầu cốt
45 Mua đầu cốt đồng M70 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
46 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2 10 đầu cốt
47 Mua đầu cốt đồng M95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 cái
48 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,8 10 đầu cốt
49 Biển báo nguy hiểm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 vị trí
50 Đánh số tủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6 10 cột
51 Thí nghiệm tiếp đất của tủ công tơ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 1 vị trí
52 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 sợi
53 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
H CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG 0,4KV
1 Đào móng cột đèn, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,16 100m3
2 Thi công ván khuôn bê tông móng cột đèn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6272 100m2
3 Đổ bê tông móng cột đèn chiếu sáng, mác M150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 m3
4 Mua khung móng cột đèn M24x300x300x675 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 bộ
5 Lắp đặt khung móng cột đèn chôn sẵn trong bê tông Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3144 tấn
6 Mua ống nhựa luồn cáp PVC D75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28,8 m
7 Đào rãnh cáp ngầm, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0624 100m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5902 100m3
9 Mua + Lắp đặt cột đèn cột thép bát giác cao 6m, dày 3mm, chân đế 400x400mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 1 cột
10 Mua + Lắp đặt cột đèn cột thép bát giác cao 8m, dày 3.5mm, chân đế 400x400mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 1 cột
11 Mua + Lắp đặt cần đèn (Cần cánh én đơn cao 2m, dày 3,5mm, tay vươn D60 dày 3mm, vươn 1,5m) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 1 cần đèn
12 Mua + Lắp đèn Led 100W Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 1 chóa
13 Mua + Lắp đèn Led 150W Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 1 chóa
14 Mua + Luồn dây lên đèn, dây Cu/pvc/pvc 2x1.5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,95 100m
15 Mua + Lắp át tô mát 1 cực cửa cột MCB 1P-6A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 1 cầu chì
16 Lắp bảng điện cửa cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 1 bảng
17 Lắp cửa cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 1 cửa
18 Đánh số cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,8 10 cột
19 Mua cầu đấu cáp ngầm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 cái
20 Mua thép làm tiếp địa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 479,43 kg
21 Đóng cọc và hàn nối tiếp địa, đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 10 cọc
22 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, thép tròn D=12-14mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,3654 100kg
23 Mua cát đen Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 51,3783 m3
24 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 51,3783 m3
25 Mua lưới ni lông báo hiệu cáp rộng 0,5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 306,4285 md
26 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,5321 100m2
27 Mua gạch bê tông không nung bảo vệ cáp ngầm KT220x105x60 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.717,1 viên
28 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch BTKN Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,717 1000v
29 Mua ống nhựa xoắn HDPE D65/50mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 624,7 m
30 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,247 100m
31 Mua ống nhựa chịu lực U.PVC D114 dày 6,8mm luồn cáp qua đường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 66 m
32 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,66 100m
33 Mua cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x35 + 1x25 mm2-0,6/1kV Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 25,7 m
34 Mua cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x16 + 1x10 mm2-0,6/1kV Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 490,2 m
35 Mua cáp ngầm CU/XLPE/DSTA/PVC 3x10 + 1x6 mm2-0,6/1kV Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 256,9 m
36 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,728 100m
37 Mua đầu cốt đồng M6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 cái
38 Mua đầu cốt đồng M10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 66 cái
39 Mua đầu cốt đồng M16 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 74 cái
40 Mua đầu cốt đồng M35 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
41 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 10 đầu cốt
42 Thí nghiệm tiếp đất của cột đèn chiếu sáng, tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19 1 vị trí
43 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 sợi
I BỂ KỸ THUẬT, ỐNG QUA ĐƯỜNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,324 100m3
2 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,784 m3
3 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,996 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1164 100m2
5 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7931 tấn
6 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7931 tấn
7 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,7044 m3
8 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 50,5584 m2
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0576 100m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,008 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1062 tấn
12 Sản xuất khung tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6854 tấn
13 Lắp đặt khung đỡ tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6854 tấn
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,036 100m3
15 Đào cống cáp qua đường, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7173 100m3
16 Đắp cát rãnh cáp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1913 100m3
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,526 100m3
18 Mua băng báo hiệu cáp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 161,791 md
19 Rãi lưới nilong báo hiệu cáp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,809 100m2
20 Ống nhựa chịu lực U.PVC D168 (dày 7mm) luồn cáp qua đường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 318,8 m
21 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,188 100m
J THIẾT BỊ
1 Máy biến áp phân phối 560kVA-35(22)/0,4kV Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 máy
2 Chống sét van 42KV Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
3 Chống sét van 45KV Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
4 Cầu chì tự rơi (FCO 35kV-Polymer)+dây chì trên Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
5 Tủ hạ thế trọn bộ 450V/1000A 5 lộ ra Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 tủ
6 At tô mát 100A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
7 Tủ điều khiển chiếu sáng 100A 2 lộ ra, KT: 1200x600x350, cấp bảo vệ IP54 (vỏ thép sơn tĩnh điện dày 1,5mm, Aptomat LS, bộ chuyển mạch, rơ le thời gian, contactor, ổn áp, cầu chì, cầu đấu, dây dẫn, phụ kiện đồng bộ) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->