Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201057370-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn ĐTXD Đông Dương Hà Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201054746 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững giai đoạn 2016-2020, Ngân sách huyện, xã và xã hội hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 15:17:00 đến ngày 2020-11-01 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,002,272,460 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO NỀN | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 134,851 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,804 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6015 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,4132 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 128,8363 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 128,8363 | 100m3 |
| 7 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm-Cấp đá IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 55,2125 | 100m3 |
| 8 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 55,2125 | 100m3 nguyên khai |
| 9 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 55,2125 | 100m3 nguyên khai |
| 10 | Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo trong phạm vi ≤2km bằng ô tô tự đổ 7T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 55,2125 | 100m3 nguyên khai/1km |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, sâu >30cm, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 98,1692 | m3 |
| 2 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,9268 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, thủ công, sâu >30cm, đất C4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,7903 | m3 |
| 4 | Đào vận chuyển đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5516 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,598 | 100m3 |
| 6 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan D42mm-Cấp đá IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7674 | 100m3 |
| 7 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7674 | 100m3 nguyên khai |
| 8 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7674 | 100m3 nguyên khai |
| 9 | Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7674 | 100m3 nguyên khai/1km |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,0002 | 100m3 |
| 11 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, PC30, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 666,4674 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,2746 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bitum nguội vào tường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 267,6576 | m2 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 265,3521 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ mái bờ kênh mương | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10,2496 | 100m2 |
| D | CỐNG THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 34,6687 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3867 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,1348 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1654 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5595 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3806 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,3806 | 100m3 |
| 8 | Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 42mm-Cấp đá IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,877 | 100m3 |
| 9 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,877 | 100m3 nguyên khai |
| 10 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,877 | 100m3 nguyên khai |
| 11 | Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,877 | 100m3 nguyên khai/1km |
| 12 | Xây cống, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 71,4677 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,2804 | m3 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,3123 | m3 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 44,7048 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1594 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0385 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1664 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4606 | tấn |
| 20 | Ván khuôn mũ mố | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,377 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn bản cống | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2968 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi