Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201056861-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng thương mại Bửu Thành |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201040429 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận quản lý |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 09:14:00 đến ngày 2020-11-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,224,096,344 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 225,000,000 VNĐ ((Hai trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY MỚI KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế | 3,8603 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,0954 | 100m3 |
| 3 | San nền phần đất dư từ đào móng (hệ số chuyển đất đào thành đất đắp 1,13) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2667 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 18,559 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 54,3215 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn lót móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3662 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9026 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0071 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8103 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,2796 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 25,956 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 6,9607 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2844 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,3155 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế | 9,3508 | tấn |
| 16 | Đắp cát nâng nền công trình, hệ số đầm chặt K=0.9 (Từ Cote -0,45 đến cote -0,03) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0092 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền tầng 1, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 53,286 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót bậc cấp, lót ram dốc, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,7831 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bậc cấp, ram dốc, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,4481 | m3 |
| 20 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,533 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4435 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,1621 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 113,9071 | m3 |
| 24 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 12,1301 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,5941 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 9,1205 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 7,0892 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 157,2365 | m3 |
| 29 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 15,3517 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 13,4424 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,9842 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2229 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1842 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2037 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 39,5777 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 5,483 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8838 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế | 3,225 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông mũ che khe nhiệt, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3432 | m3 |
| 40 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ che khe nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0343 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép mũ che khe nhiệt, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0412 | tấn |
| 42 | Mút xốp che khe nhiệt dầm mái | Theo hồ sơ thiết kế | 5,2 | m |
| 43 | Lợp tôn phẳng mạ màu dày 5 dzem, đinh thép liên kết vào bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0468 | 100m2 |
| 44 | Nẹp T liên kết vào tole U che khe nhiệt sàn | Theo hồ sơ thiết kế | 46,5 | m |
| 45 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,0161 | m3 |
| 46 | Đắp cát bục giảng bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1252 | 100m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót nền bục giảng, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,905 | m3 |
| 48 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4705 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,4705 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 162 | m2 |
| 51 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 5dzem | Theo hồ sơ thiết kế | 4,2216 | 100m2 |
| 52 | CCLD nắp thăm mái bằng inox phẳng 304 dày 0.8mm, khung inox V50x5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8464 | m2 |
| 53 | CCLD thang thăm mái bằng thép ống mạ kẽm D34 dày 2mm, D21 dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 54 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1341 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1341 | tấn |
| 56 | Bulon nở M14x150 (6.6) | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| 57 | Bulon liên kết M18x50 (8.8) | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 10,5116 | m2 |
| 59 | CCLD mái đón Polycacbonate đặc dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10,6366 | m2 |
| 60 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 51,52 | m2 |
| 61 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 74,2885 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 203,4822 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9x19x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,9552 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng gạch bê tông (9x19x39)cm, chiều dày 9cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 12,8336 | m3 |
| 65 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây hộp gen, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,1248 | m3 |
| 66 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây hộp gen, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 23,2864 | m3 |
| 67 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18, xây bậc cấp, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,008 | m3 |
| 68 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18, xây bậc thang, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,577 | m3 |
| 69 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.286,054 | m2 |
| 70 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.326,457 | m2 |
| 71 | Trát trụ, cột ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 632,82 | m2 |
| 72 | Trát trụ, cột, cầu thang trong nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 747,98 | m2 |
| 73 | Trát lanh tô, ô văng, cạnh cửa ngoài nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 641,85 | m2 |
| 74 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 602,772 | m2 |
| 75 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 279,468 | m2 |
| 76 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 970,15 | m2 |
| 77 | Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 565,02 | m2 |
| 78 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 281,14 | m |
| 79 | Nhân công cắt rãnh thu nước hành lang | Theo hồ sơ thiết kế | 132,2 | m |
| 80 | Đóng lưới chống nứt tường | Theo hồ sơ thiết kế | 981,6 | m |
| 81 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 546,647 | m2 |
| 82 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 546,647 | m2 |
| 83 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế | 864,484 | m2 |
| 84 | Lát nền trong phòng bằng gạch granite 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 890,5 | m2 |
| 85 | Nhân công bo cạnh gạch bục giảng | Theo hồ sơ thiết kế | 109,32 | m |
| 86 | Lát nền, sàn bằng gạch granite chống trượt 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 605,857 | m2 |
| 87 | Lát nền vệ sinh bằng gạch ceramic chống trượt 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 123,435 | m2 |
| 88 | Lát gạch nền ram dốc bằng gạch Terrazzo 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 13,923 | m2 |
| 89 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch granite 100x600mm (dùng gạch 600x600 cắt ra) | Theo hồ sơ thiết kế | 39,52 | m2 |
| 90 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch granite chống trượt 100x600mm (dùng gạch 600x600 cắt ra) | Theo hồ sơ thiết kế | 36,64 | m2 |
| 91 | Công tác ốp gạch vào tường vệ sinh, gạch ceramic 300x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 442,68 | m2 |
| 92 | Lát đá granite mặt bàn lavabo, mặt bệ hành lang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 35,973 | m2 |
| 93 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,864 | m2 |
| 94 | Lát đá granit tự nhiên bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 155,6576 | m2 |
| 95 | Lát đá granit tự nhiên ngạch cửa, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,734 | m2 |
| 96 | Lát đá granite mặt bệ ngồi, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,53 | m2 |
| 97 | Trần thạch cao hệ khung trần nổi, KT 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 289,81 | m2 |
| 98 | Trần thạch cao hệ khung trần nổi, tấm trần chống ẩm, KT 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 166,37 | m2 |
| 99 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 2.847,592 | m2 |
| 100 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.592,468 | m2 |
| 101 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.286,054 | m2 |
| 102 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.326,457 | m2 |
| 103 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 4.133,646 | m2 |
| 104 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 2.918,925 | m2 |
| 105 | Cung cấp lắp dựng vách ngăn tiểu nam bằng tấm compact dày 18mm (Bao gồm phụ kiện inox 304) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,32 | m2 |
| 106 | CCLD gương soi khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế | 32,0625 | m2 |
| 107 | Cung cấp lắp dựng Tay vịn hành lang inox tròn D49x1.4mm, D20x1.4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 131,45 | m |
| 108 | Cung cấp lắp dựng Lan can ram dốc bằng inox LA 40x5mm, 20x4mm, tay vịn inox tròn D80x1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 16,72 | m |
| 109 | Cung cấp lắp dựng Lan can cầu thang bằng inox hộp, thanh đứng 15x30x1.5mm, thanh ngang 25x50x1.5mm, tay vịn inox tròn D60x1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 54,012 | m |
| 110 | Cung cấp lắp dựng tay vịn gá tường cầu thang, tay vịn inox tròn D60x1.5mm, D15x1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 48,112 | m |
| 111 | Cung cấp lắp dựng tay vịn inox D49x1.5mm phòng vệ sinh khuyết tật | Theo hồ sơ thiết kế | 6,3 | m |
| 112 | Cung cấp lắp dựng khung bảo vệ cửa bằng thép hộp mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 216,18 | m2 |
| 113 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 216,18 | m2 |
| 114 | CCLD lam nhôm, nhôm hộp 44x100x1.5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 60,82 | m2 |
| 115 | Cung cấp lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm, sơn tĩnh điện hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 182,07 | m2 |
| 116 | Khóa cửa đi tay gạt | Theo hồ sơ thiết kế | 58 | bộ |
| 117 | Cung cấp lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 888, kính cường lực dày 8mm, sơn tĩnh điện hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 162,78 | m2 |
| 118 | Cung cấp lắp dựng vách kính khung nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8mm, sơn tĩnh điện hoàn thiện | Theo hồ sơ thiết kế | 39,6 | m2 |
| 119 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m (Dự kiến 3 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế | 15,0336 | 100m2 |
| B | BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3656 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1282 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,25 | m3 |
| 4 | Bê tông hồ nước ngầm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,284 | m3 |
| 5 | Bê tông nắp hồ nước ngầm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7783 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hồ nước ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5663 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hồ nước ngầm đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,355 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép hồ nước ngầm đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,66 | tấn |
| 9 | Lát nền hồ nước ngầm, gạch Ceramic chống trượt 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,36 | m2 |
| 10 | Công tác ốp gạch thành hồ nước ngầm, gạch Ceramic 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 22,68 | m2 |
| 11 | Quét chất chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 61,57 | m2 |
| 12 | Mạch ngừng bằng WATERSTOP | Theo hồ sơ thiết kế | 14,2 | m |
| 13 | Cung cấp, lắp dựng thang inox vệ sinh hồ nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp lắp dựng nắp thăm hồ nước ngầm bằng inox 304, kích thước 1,1x1,1m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| C | ĐƯỜNG GIAO THÔNG, SÂN CHƠI, BÃI CỎ | |||
| 1 | Đốn hạ cây xanh loại 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | 1 cây/ lần |
| 2 | Đốn gốc cây xanh loại 3 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | 1 cây/ lần |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ thiết kế | 10,578 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch xi măng hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 315,5377 | m2 |
| 5 | Cào bóc lớp mặt đường đá dâm nhựa, dày 4cm | Theo hồ sơ thiết kế | 3,5192 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ thiết kế | 23,1995 | 10m3/km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo hồ sơ thiết kế | 23,1995 | 10m3/km |
| 8 | Bê tông lót bó vỉa, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,0924 | m3 |
| 9 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,3846 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông bó vỉa | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3694 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót bậc cấp, bồn hoa, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,686 | m3 |
| 12 | Xây bồn hoa gạch ống XMCL 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 14,568 | m3 |
| 13 | Lát đá granite mặt bồn hoa, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 43,164 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch vào tường bồn hoa, gạch granite 300x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 80,9325 | m2 |
| 15 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18, xây bậc cấp, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,48 | m3 |
| 16 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,56 | m2 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,38 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót nền sân, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 69 | m3 |
| 19 | Lát gạch sân trường bằng gạch Terrazzo 400x400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 690 | m2 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0649 | 100m3 |
| 21 | Bê tông lót nền sân, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,2452 | m3 |
| 22 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,2452 | m3 |
| 23 | Lăn chống trượt, kẻ joint 3000x3000mm nền sân | Theo hồ sơ thiết kế | 32,452 | m2 |
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,599 | 100m3 |
| 25 | Lớp vải địa rải nền đường | Theo hồ sơ thiết kế | 2,995 | 100m2 |
| 26 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 25cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7488 | 100m3 |
| 27 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 1 dày 15cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4493 | 100m3 |
| 28 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,995 | 100m2 |
| 29 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,995 | 100m2 |
| 30 | Vận chuyển đất trồng | Theo hồ sơ thiết kế | 28,4 | m3 |
| 31 | Trồng cỏ lông heo (1m2 cỏ / 3m2 đất) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,42 | 100m2/ lần |
| 32 | Trồng cây lưỡi hổ (08 bụi/m2) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,85 | 10m2/ lần |
| 33 | Trồng cây Hồng Lộc (chiều cao cây 120-150cm, trồng cách nhau 2m) | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | 1 cây |
| 34 | Trồng cây Phượng Vĩ (đường kính thân 15cm, cao 4m) | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | 1 cây |
| D | HỆ THỐNG ĐIỆN, ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 2 | Cáp đồng trần 70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 3 | Cáp đồng trần 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 4 | Cọc tiếp địa D16, L=2,4m | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cọc |
| 5 | Ống PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 6 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | mối |
| 7 | Đào mương cáp, hố ha, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,572 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,549 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4 | m3 |
| 10 | Bê tông đà giằng hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,224 | m3 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đan hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1568 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đà giằng hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0448 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0286 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tấm đan hố ga, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0228 | tấn |
| 15 | Sản xuất cấu kiện thép V40x4 viền hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0812 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện thép V40x4 viền hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0812 | tấn |
| 17 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6272 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,2 | m2 |
| 19 | Cung cấp, rải băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế | 95 | m |
| 20 | Cần đèn STK lắp vách, trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cần đèn |
| 21 | Đèn cao áp bóng led 80w | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 22 | Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 23 | Cầu chì ống 230V/2A | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 24 | Đồng hồ volt thang đo (0 đến 500V) (kèm chuyển mạch 3 pha) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 25 | Đồng hồ ampe thang đo (0 đến 150A) (kèm chuyển mạch 3 pha) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 26 | Thanh cái đồng 40x6 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 27 | 3Nos. MCT 150/5A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 28 | 4Nos.PCT 150/5A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 29 | Bộ relay bảo vệ chạm đất, quá dòng (O/C|E/F) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 30 | Bộ điều khiển công suất phản kháng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 31 | MCCB 4P - 150A - IEC 947-2, Ic= 50kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 32 | MCCB 3P - 80A - IEC 947-2, Ic= 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 33 | MCCB 3P - 60A - IEC 947-2, Ic= 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 34 | MCCB 3P - 40A - IEC 947-2, Ic= 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 35 | MCCB 3P - 30A - IEC 947-2, Ic= 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 36 | MCB 2P - 20A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 37 | Chống sét lan truyền 40kA (8/20us) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 38 | Cáp CXV/DSTA 4Cx70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 160 | m |
| 39 | Cáp Cu/PVC/PVC 4Cx25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 40 | Cáp Cu/PVC/PVC 4Cx10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 41 | Cáp Cu/XLPE/PVC 4Cx6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 65 | m |
| 42 | Cáp Cu/XLPE/FR 4Cx16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 65 | m |
| 43 | Cáp Ex6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 65 | m |
| 44 | Cáp Ex10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 45 | Cáp Ex16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 95 | m |
| 46 | Cáp Ex70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 160 | m |
| 47 | Ống HDPE D130/100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 48 | Ống HDPE D50/40 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7 | 100m |
| 49 | Cáp CV 1Cx16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 50 | Contactor 3P-32A + Tụ bù 15kVAR | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 51 | Vỏ tủ điện KT: H1800xW800xD450x2mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 52 | MCCB 3P -40A - IEC 947-2, Ic= 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 53 | MCB 2P -25A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 54 | MCB 1P - 16A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 55 | MCB 2P - 16A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 56 | Timer thời gian thực | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 57 | Contactor 2P-16A | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 58 | Cáp CXV 1Cx4.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 75 | m |
| 59 | Cáp CV 1Cx6.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 55 | m |
| 60 | Cáp CV 1Cx4.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 595 | m |
| 61 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 325 | m |
| 62 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 575 | m |
| 63 | Ống PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 75 | m |
| 64 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 65 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 300 | m |
| 66 | Ống gân xoắn PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 67 | Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 68 | Cầu chì ống 230V/2A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 69 | Vỏ tủ điện KT: H600xW400xD200x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 70 | MCCB 3P -63A - IEC 947-2, Ic= 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 71 | MCB 2P -25A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 72 | MCB 1P - 16A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 73 | MCB 3P - 40A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 74 | Cáp CV 1Cx10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 140 | m |
| 75 | Cáp CV 1Cx4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 485 | m |
| 76 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 325 | m |
| 77 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 575 | m |
| 78 | Ống PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 79 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 80 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 300 | m |
| 81 | Ống gân xoắn PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 82 | Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 83 | Cầu chì ống 230V/2A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 84 | Vỏ tủ điện KT: H600xW400xD200x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 85 | MCCB 3P -63A - IEC 947-2, Ic= 15kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 86 | MCB 2P -25A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 87 | MCB 1P - 16A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 88 | MCB 3P - 40A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 89 | Cáp CV 1Cx10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 140 | m |
| 90 | Cáp CV 1Cx4.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 485 | m |
| 91 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 325 | m |
| 92 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 575 | m |
| 93 | Ống PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 94 | Ống PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 95 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 300 | m |
| 96 | Ống gân xoắn PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 97 | Đèn tín hiệu (xanh - đỏ - vàng) 220V/15W | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 98 | Cầu chì ống 230V/2A | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 99 | Vỏ tủ điện KT: H400xW300xD150x1.5mm sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 100 | MCB 2P - 25A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 101 | MCB 2P - 16A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 102 | MCB 1P - 16A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 103 | RCBO 2P - 20A 30mA- IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 104 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 85 | m |
| 105 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 120 | m |
| 106 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 70 | m |
| 107 | Tủ điện 8-10 module | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 108 | MCB 2P -25A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 109 | MCB 1P - 16A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 110 | RCBO 2P - 20A 30mA- IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 111 | MCB 2P - 16A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 112 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 845 | m |
| 113 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.345 | m |
| 114 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.065 | m |
| 115 | Tủ điện 12 module | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 116 | MCB 3P - 40A - IEC 947-2, Ic= 6kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 117 | MCB 1P - 16A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 118 | RCBO 2P - 32A 30mA- IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 119 | MCB 2P - 16A - IEC 947-2, Ic= 4.5kA | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 120 | Cáp CV 1Cx6.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 645 | m |
| 121 | Cáp CV 1Cx2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 485 | m |
| 122 | Cáp CV 1Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 715 | m |
| 123 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 400 | m |
| 124 | Tủ điện 18 module | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 125 | Đèn tuýp led máng tán quang 2x18W, gắn trần 1.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 122 | bộ |
| 126 | Đèn tuýp led 1x18W, gắn bảng 1.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | bộ |
| 127 | Đèn tuýp led 1x18W, gắn trần 1.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 48 | bộ |
| 128 | Đèn tuýp led 1x18W, gắn tường 1.2m | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 129 | Đèn downlight bóng led 7w | Theo hồ sơ thiết kế | 47 | bộ |
| 130 | Quạt trần 100w | Theo hồ sơ thiết kế | 54 | cái |
| 131 | Quạt gắn tường 50w | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 132 | Dimmer quạt trần mặt 2 + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | cái |
| 133 | Dimmer quạt trần mặt 3 + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 134 | Công tắc 1 chiều, 1 hạt + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 135 | Công tắc 1 chiều, 2 hạt + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 136 | Công tắc 1 chiều, 4 hạt + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 137 | Công tắc xoay chiều, 1 hạt + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 138 | Ồ cắm đôi 3 chấu + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 120 | cái |
| 139 | JACK cắm điện | Theo hồ sơ thiết kế | 29 | cái |
| 140 | Box 1-4 ngã | Theo hồ sơ thiết kế | 370 | cái |
| 141 | Quạt hút mùi gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 142 | Quạt hút mùi âm trần | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 143 | Ống nhựa mềm D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 144 | Hộp nối ống gió (cửa louver + lưới ngăn côn trùng) | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 145 | Đai kẹp cố định ống + phụ kiện lắp đặt | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 146 | Ống gas 6.4/12.5 + cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 147 | Ống nước ngưng D27 + cách nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 148 | Ty treo đèn | Theo hồ sơ thiết kế | 122 | m |
| 149 | Trunking inox (150+50)x50x1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 150 | Trunking (150+50)x100x1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 160 | m |
| 151 | Tủ rack 27U | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 152 | Tủ rack 6U | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 153 | Bộ chống sét lan truyền | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 154 | Hộp đấu nối IDF 10 pair | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 155 | Modem ADSL | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 156 | Patch panel 16 port | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 157 | Patch panel 8 port | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 158 | Ổ cắm mạng kiểu RJ-45+ hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 104 | cái |
| 159 | Ổ cắm điện thoại kiểu RJ-11+ hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 160 | Ổ cắm HDMI + hộp âm tường | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 161 | Cáp HDMI sợi 5m | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | sợi |
| 162 | Cáp mạng CAT 6 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.580 | m |
| 163 | Cáp điện thoại 10x2x0.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 164 | Cáp điện thoại 2x2x0.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 165 | Ống HDPE D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,2 | 100m |
| 166 | Ống PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 110 | m |
| E | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Hộp che máy bơm bằng tole dày 0,3mm, khung sắt V30x30, rộng x cao = 1,2m x 0,7m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 2 | Ống HDPE D50 dày 3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,14 | 100m |
| 3 | Ống uPVC D27 dày 1,8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,34 | 100m |
| 4 | Tê uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Tê uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 6 | Côn uPVC D34x27 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 7 | Côn uPVC D27x21 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 8 | Cút 90o uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 9 | Trụ cấp nước D21 (bao gồm vòi vườn D21, trụ bê tông) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 10 | Van phao D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 11 | Crepin DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4141 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1434 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2707 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3 | m3 |
| 16 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,6 | m3 |
| 17 | Bê tông thành bể, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,896 | m3 |
| 18 | Bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,7118 | m3 |
| 19 | Ván khuôn bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0304 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông thành bể | Theo hồ sơ thiết kế | 0,5268 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn nắp bể | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0961 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép bể tự hoại, mương thoát nước, hố ga, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,6294 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép bể tự hoại, mương thoát nước, hố ga, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0426 | tấn |
| 24 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,648 | m3 |
| 25 | Trát tường bể, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,72 | m2 |
| 26 | Láng đáy bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,8 | m2 |
| 27 | Quét chất chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 31,84 | m2 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0443 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0164 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0279 | 100m3 |
| 31 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,128 | m3 |
| 32 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8 | m3 |
| 33 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0648 | m3 |
| 34 | Sản xuất cấu kiện thép V viền hố ga, nắp hố ga, mương nước | Theo hồ sơ thiết kế | 2,5682 | tấn |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện thép V viền hố ga, nắp hố ga, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Theo hồ sơ thiết kế | 2,5682 | tấn |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1392 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,0117 | 100m2 |
| 38 | Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,64 | m2 |
| 39 | Quét chất chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 5,76 | m2 |
| 40 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 41 | Ống uPVC D200 dày 5,9mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 42 | Đào đất đặt đường ồng, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,162 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1557 | 100m3 |
| 44 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,6323 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2467 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3856 | 100m3 |
| 47 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,56 | m3 |
| 48 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,72 | m3 |
| 49 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,648 | m3 |
| 50 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,032 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn cho bê tông hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 1,392 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1098 | 100m2 |
| 53 | Láng đáy hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,4 | m2 |
| 54 | Quét chất chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 57,6 | m2 |
| 55 | Lắp dựng nắp hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 56 | Lắp đặt Cống BTLT D400, H30 bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m | Theo hồ sơ thiết kế | 37 | đoạn ống |
| 57 | Đào đất đặt đường cống, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 1,0656 | 100m3 |
| 58 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 37 | mối nối |
| 59 | Lắp đặt gối cống D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 74 | cái |
| 60 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8797 | 100m3 |
| 61 | Đào mương thoát nước, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7166 | 100m3 |
| 62 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,3032 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4134 | 100m3 |
| 64 | Bê tông lót mương thoát nước, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,48 | m3 |
| 65 | Bê tông mương nước, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,43 | m3 |
| 66 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông đan, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,71 | m3 |
| 67 | Ván khuôn cho bê tông mương nước | Theo hồ sơ thiết kế | 2,332 | 100m2 |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,7971 | 100m2 |
| 69 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 42,4 | m2 |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 148,4 | m2 |
| 71 | Lắp dựng đan BTCT mương B400 | Theo hồ sơ thiết kế | 98 | cái |
| 72 | Lắp dựng đan thép mương B400 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 73 | Ống uPVC D90 dày 1,7mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,93 | 100m |
| 74 | Cút 45o uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 56 | cái |
| 75 | Ống uPVC D114 dày 3,2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 76 | Cút 45o uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 77 | Lavabo + Van khóa + Vòi (treo tường, trọn bộ) | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | bộ |
| 78 | Xí bệt + Van 3 ngả + Vòi rửa vệ sinh (trọn bộ) | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | bộ |
| 79 | Chậu tiểu nam + Van xả (trọn bộ) | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 80 | Vòi rửa D16 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 81 | Phễu thu sàn D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 82 | Ống HDPE D50 dày 3mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,18 | 100m |
| 83 | Ống uPVC D42 dày 2,1mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,18 | 100m |
| 84 | Ống uPVC D34 dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,24 | 100m |
| 85 | Ống uPVC D27 dày 1,8mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,66 | 100m |
| 86 | Tê uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 87 | Tê uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 88 | Tê uPVC D34x27 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 89 | Cút 90o uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 90 | Cút 90o uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 91 | Cút 90o uPVC D27 | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 92 | Côn uPVC D42x34 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 93 | Côn uPVC D27x21 | Theo hồ sơ thiết kế | 78 | cái |
| 94 | Côn uPVC D34x27 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 95 | Ống mềm cấp nước 2 đầu nối ren | Theo hồ sơ thiết kế | 57 | cái |
| 96 | Van khóa DN50 (D60) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 97 | Van khóa DN40 (D49) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 98 | Van khóa DN32 (D42) | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 99 | Két nước Inox 2,0m³ (chân đế, van xả,….) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 100 | Đầu dò mực nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 101 | Giá đỡ/ treo ống cấp nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| 102 | Ống uPVC D114 dày 3,2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,59 | 100m |
| 103 | Ống uPVC D60 dày 1,4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,19 | 100m |
| 104 | Ống uPVC D42 dày 1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,24 | 100m |
| 105 | Tê cong uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 106 | Tê cong uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 33 | cái |
| 107 | Y uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | cái |
| 108 | Y uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 109 | Y giảm uPVC D114x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 110 | Cút 45o uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 111 | Cút 45o uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | cái |
| 112 | Côn uPVC D60x42 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 113 | Nút thông tắc sàn D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 114 | Nút thông tắc sàn D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 115 | Nút bịt thông tắc D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 116 | Nút bịt thông tắc D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 117 | Chóp thông hơi D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 118 | Chóp thông hơi D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 119 | Giá đỡ/ treo ống thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| 120 | Ống uPVC D90 dày 1,7mm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,16 | 100m |
| 121 | Ống uPVC D60 dày 1,4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 122 | Ống uPVC D49 dày 1,4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m |
| 123 | Ống uPVC D34 dày 1mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 124 | Phễu thu nước mưa D90 có cầu chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế | 27 | cái |
| 125 | Y giảm uPVC D90x60 | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 126 | Cút 45o uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 58 | cái |
| 127 | Côn uPVC D60x34 | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 128 | Giá đỡ/ treo ống thoát nước mưa | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| F | HỆ THỐNG PCCC, BÁO CHÁY VÀ CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Ống STK DN80 x 3.2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,59 | 100m |
| 2 | Ống STK DN65 x 3.2mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,3 | 100m |
| 3 | Ống STK DN50 x 2.9mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,07 | 100m |
| 4 | Co hàn STK DN80 | Theo hồ sơ thiết kế | 43 | cái |
| 5 | Co hàn STK DN65 | Theo hồ sơ thiết kế | 19 | cái |
| 6 | Co ren STK DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 48 | cái |
| 7 | Tê hàn STK DN80 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 8 | Tê hàn STK DN65 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 9 | Tê ren STK DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 10 | Tê giảm hàn STK DN80/ DN65 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 11 | Tê giảm hàn STK DN80/ DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 12 | Tê giảm hàn STK DN65/ DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 13 | Bầu giảm hàn STK DN80/ DN65 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 14 | Bầu giảm hàn STK DN65/ DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 15 | Bầu giảm ren STK DN50/ DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 16 | Van chặn DN80 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 17 | Van chặn DN65 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 18 | Van chặn DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 19 | Mặt bích DN80 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cặp bích |
| 20 | Mặt bích DN65 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cặp bích |
| 21 | Ron cao su DN80 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 22 | Ron cao su DN65 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 23 | Cùm U bolt DN80 | Theo hồ sơ thiết kế | 140 | cái |
| 24 | Cùm U bolt DN65 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 25 | Cùm U bolt DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 26 | Support V50x50x5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 170 | m |
| 27 | Support U80x36x4mm | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 28 | Tủ chữa cháy vách tường 600 x 400 x 200 mm sơn màu đỏ, cửa kính | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | tủ |
| 29 | Lăng phun chữa cháy DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 30 | Van góc chữa cháy DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 31 | Họng tiếp nước chữa cháy 1xDN80, 2xDN65 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 32 | Van xả khí tự động DN25 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 33 | Sơn đỏ | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | lô |
| 34 | Đào đất đặt đường ống | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất đường ống | Theo hồ sơ thiết kế | 1,1 | 100m3 |
| 36 | Bệ máy bơm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 37 | Lò xo chống rung | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 38 | Dây nguồn từ tủ điều khiển đến bơm chống cháy 1Cx10mm2 XLPE/Cu | Theo hồ sơ thiết kế | 72 | m |
| 39 | Dây nguồn từ tủ điều khiển đến bơm chống cháy 1Cx5.5mm2 XLPE/Cu | Theo hồ sơ thiết kế | 48 | m |
| 40 | Dây tín hiệu từ tủ điều khiển đến bơm 2Cx1.5mm2 XLPE/Cu | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 41 | Ống điện PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | m |
| 42 | Khớp nối mềm DN80 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 43 | Khớp nối mềm DN65 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 44 | Khớp nối mềm DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 45 | Lọc y DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 46 | Lọc y DN80 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 47 | Luppe DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 48 | Luppe DN80 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 49 | Công tắc áp suất | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 50 | Đồng hồ áp suất + syphon+cock valve DN13, 25kg/cm2, dia 100 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 51 | Van cổng DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 52 | Van cổng DN65 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 53 | Van bi DN15 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 54 | Van bi DN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 55 | Van 1 chiều DN50 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 56 | Van 1 chiều DN65 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 57 | Mặt bích DN80 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cặp bích |
| 58 | Mặt bích DN65 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cặp bích |
| 59 | Ron cao su DN80 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 60 | Ron cao su DN65 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 61 | Công tắc đo mực nước 3 cực | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 62 | Nhà che máy bơm | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 63 | Công tắt khẩn | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | 5 nút |
| 64 | Đầu báo khói | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | 10 đầu |
| 65 | Đầu báo nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế | 14,6 | 10 đầu |
| 66 | Chuông báo cháy 24VDC | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | 5 chuông |
| 67 | Dây tín hiệu báo cháy 2Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3.675 | m |
| 68 | Dây nguồn chuông báo cháy 2Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.401 | m |
| 69 | Dây nguồn đèn 2Cx1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.601 | m |
| 70 | Ống nhựa PVC DN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 5.137 | m |
| 71 | Ống ruột gà DN20 | Theo hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 72 | Ống nhựa xoắn HPDE D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,31 | 100m |
| 73 | Ống nhựa xoắn HPDE D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,21 | 100m |
| 74 | Box tròn 2 ngã D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 386 | cái |
| 75 | Nối trơn D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.559 | cái |
| 76 | Box vuông 100x100x50mm | Theo hồ sơ thiết kế | 54 | cái |
| 77 | Bọ kẹp ống D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 3.767 | cái |
| 78 | Đèn chiếu sáng sự cố | Theo hồ sơ thiết kế | 13,8 | 5 đèn |
| 79 | Đèn chỉ lối thoát hiểm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8 | 5 đèn |
| 80 | Đèn chỉ lối thoát hiểm 2 mặt có chỉ hướng | Theo hồ sơ thiết kế | 4,4 | 5 đèn |
| 81 | Cọc tiếp địa D16 L2.4 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cọc |
| 82 | Cáp đồng trần 70mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 83 | Hộp đo điện trở đất | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 84 | Trụ đỡ kim thu sét | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 85 | Cáp treo trụ Φ6 | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | m |
| 86 | Ống nhựa PVC Φ25 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 87 | Kẹp định vị cáp đồng trần | Theo hồ sơ thiết kế | 34 | cái |
| 88 | Ốc siết cáp Φ6 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 89 | Giếng tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | giếng |
| G | CẢI TẠO, SỬA CHỮA KHỐI NHÀ HIỆN HỮU, NHÀ XE | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài từ chân tường lên cao 1m | Theo hồ sơ thiết kế | 242,96 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn dầu trên tường hành lang từ chân tường lên 400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 120,64 | m2 |
| 3 | Xả nhám phần tường hành lang sơn dầu còn lại, cao 500mm | Theo hồ sơ thiết kế | 150,8 | m2 |
| 4 | Xả nhám phần tường ngoài cao độ từ 1m trở lên | Theo hồ sơ thiết kế | 4.808,53 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn dầu tường trong từ mặt nền trở lên 400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 688,24 | m2 |
| 6 | Xả nhám phần tường trong sơn dầu còn lại, cao 700mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.204,42 | m2 |
| 7 | Xả nhám phần tường trong từ cao độ nền 1,1m trở lên | Theo hồ sơ thiết kế | 5.036,04 | m2 |
| 8 | Xả nhám lớp sơn cũ trên cột, tường lan can cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 884,92 | m2 |
| 9 | Xả nhám lớp sơn cũ trên trần | Theo hồ sơ thiết kế | 2.995,564 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Theo hồ sơ thiết kế | 441,181 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ mái tole | Theo hồ sơ thiết kế | 468,04 | m2 |
| 12 | Phá dỡ lớp xi măng láng trên mái | Theo hồ sơ thiết kế | 1.099,396 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ trần thạch cao, tấm trần 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 42,64 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ trần thạch cao, tấm trần 600x600mm chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế | 71,35 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch khu vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 71,35 | m2 |
| 16 | Phá dỡ lớp láng nền vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 71,35 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.170,746 | m2 |
| 21 | Lát nền gạch Ceramic chống trượt 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế | 71,35 | m2 |
| 22 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Theo hồ sơ thiết kế | 363,6 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo hồ sơ thiết kế | 688,24 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 441,181 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 688,24 | m2 |
| 26 | Sơn cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 5.694,45 | m2 |
| 27 | Sơn dầu tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 120,64 | m2 |
| 28 | Sơn dầu tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 150,8 | m2 |
| 29 | Sơn dầu tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 688,24 | m2 |
| 30 | Sơn dầu tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 1.204,42 | m2 |
| 31 | Sơn tường, trần trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 8.031,604 | m2 |
| 32 | Quét dung dịch chống thấm | Theo hồ sơ thiết kế | 1.170,746 | m2 |
| 33 | Lợp mái tole sóng vuông dày 0,5mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,6804 | 100m2 |
| 34 | Cung cấp, lắp dựng trần thạch cao khung nhôm nỗi 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 42,64 | m2 |
| 35 | Cung cấp, lắp dựng trần thạch cao khung nhôm nỗi chống ẩm 600x600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 71,35 | m2 |
| 36 | Vệ sinh đá mài cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế | 148,855 | m2 |
| 37 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m (tính 1/2 chu vi) | Theo hồ sơ thiết kế | 28,4973 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 39 | Lắp đặt bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| 40 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 41 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo hồ sơ thiết kế | 197,92 | m2 |
| 42 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế | 152,88 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế | 197,92 | m2 |
| H | THIẾT BỊ XÂY DỰNG - HỆ THỐNG PCCC, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Máy bơm điện chữa cháy Q=27m3/h, H=65m (bao gồm ống STK, phụ tùng đi kèm để hoàn thiện 1 hệ thống bơm như thiết kế) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | Máy bơm DIEZEN chữa cháy Q=27m3/h, H=65m (bao gồm ống STK, phụ tùng đi kèm để hoàn thiện 1 hệ thống bơm như thiết kế) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 3 | Máy bơm điện bù áp Q=3.6m3/h, H=70m (bao gồm ống STK,phụ tùng đi kèm để hoàn thiện 1 hệ thống bơm như thiết kế) | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | Kim thu sét Rp=120m | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 5 | Tủ điều khiển 2 bơm điện, 1 bơm diesel | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | tủ |
| 6 | Bình chữa cháy ABC 8kg | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 7 | Bích chữa cháy CO2 5kg | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 8 | Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | bộ |
| 9 | Cuộn vòi chữa cháy DN50 x 20m , áp lực 16 bar | Theo hồ sơ thiết kế | 32 | cuộn |
| 10 | Trung tâm báo cháy 20kênh, 24VDC, bao gồm bàn phím và bình acquy | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| I | THIẾT BỊ XÂY DỰNG - HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Máy bơm cấp nước Q=5m3/h, h=21m (bao gồm van, van 1 chiều, đồng hồ đo áp, đường ống STK,…và các vật tư cần thiết để hoàn chỉnh 1 bộ bơm như thể hiện trên sơ đồ nguyên lý và lắp đặt điển hình) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi