Gói thầu: Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201058528-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lai châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201058501 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 Công ty Điện lực Lai Châu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 15:56:00 đến ngày 2020-11-02 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 759,819,266 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục SCL: Đường dây 0,4kV sau TBA Nậm Khao | |||
| B | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x50mm2 | Chương V-E HSMT | 1.126 | m |
| 2 | Kẹp xiết 4x50 | Chương V-E HSMT | 60 | Cái |
| 3 | Ghíp các loại | Chương V-E HSMT | 188 | Cái |
| C | Phần sửa chữa | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC4x50mm2 | Chương V-E HSMT | 1.149 | m |
| 2 | Kẹp xiết cáp KX-50 | Chương V-E HSMT | 60 | Cái |
| 3 | Ghíp nhựa chuyên dụng 2BL (cái) | Chương V-E HSMT | 228 | Cái |
| 4 | Sơn biển báo an toàn | Chương V-E HSMT | 9 | Biển |
| 5 | Tiếp địa RLL (củng cổ) | Chương V-E HSMT | 8 | Bộ |
| D | Hạng mục SCL: Đường dây 0,4kV sau TBA Bản Chợ | |||
| E | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm2 | Chương V-E HSMT | 731,5 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x35mm2 | Chương V-E HSMT | 115 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x16mm2 | Chương V-E HSMT | 242 | m |
| 4 | Kẹp xiết | Chương V-E HSMT | 34 | Cái |
| 5 | Kẹp đỡ | Chương V-E HSMT | 7 | Cái |
| 6 | Ghíp các loại | Chương V-E HSMT | 102 | Cái |
| F | Phần sửa chữa | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm2 | Chương V-E HSMT | 739 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x35mm2 | Chương V-E HSMT | 117 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x16mm2 | Chương V-E HSMT | 247 | m |
| 4 | Kẹp xiết cáp KX-70 | Chương V-E HSMT | 30 | Cái |
| 5 | Kẹp xiết cáp KX-35 | Chương V-E HSMT | 12 | Cái |
| 6 | Đai thép + khóa đai | Chương V-E HSMT | 8 | Bộ |
| 7 | Mã ốp | Chương V-E HSMT | 8 | Bộ |
| 8 | Ghíp nhựa chuyên dụng 2BL (cái) | Chương V-E HSMT | 150 | Cái |
| 9 | Sơn biển báo an toàn | Chương V-E HSMT | 12 | Biển |
| 10 | Tiếp địa RLL (củng cổ) | Chương V-E HSMT | 3 | Bộ |
| G | Hạng mục SCL: Đường dây 0,4kV sau TBA Huổi Sáng | |||
| H | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x50mm2 | Chương V-E HSMT | 659 | m |
| 2 | Kẹp xiết 4x50 | Chương V-E HSMT | 30 | Cái |
| 3 | Ghíp các loại | Chương V-E HSMT | 68 | Cái |
| I | Phần sửa chữa | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC4x50mm2 | Chương V-E HSMT | 672 | m |
| 2 | Kẹp xiết cáp KX-50 | Chương V-E HSMT | 30 | Cái |
| 3 | Ghíp nhựa chuyên dụng 2BL (cái) | Chương V-E HSMT | 130 | Cái |
| 4 | Sơn biển báo an toàn | Chương V-E HSMT | 11 | Biển |
| 5 | Tiếp địa RLL (củng cổ) | Chương V-E HSMT | 5 | Bộ |
| J | Hạng mục SCL: Đường dây 0,4kV sau TBA Chiềng Lề | |||
| K | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Cột sắt 8,5m | Chương V-E HSMT | 2 | Cột |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x50mm2 | Chương V-E HSMT | 864 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x16mm2 | Chương V-E HSMT | 173 | m |
| 4 | Kẹp xiết 4x50 | Chương V-E HSMT | 20 | Cái |
| 5 | Kẹp đỡ | Chương V-E HSMT | 13 | Cái |
| 6 | Ghíp các loại | Chương V-E HSMT | 136 | Cái |
| L | Phần sửa chữa | |||
| 1 | Cột BTLT-PC.I-8,5 | Chương V-E HSMT | 2 | Cột |
| 2 | Móng cột M-1 | Chương V-E HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x50mm2 | Chương V-E HSMT | 878 | m |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x16mm2 | Chương V-E HSMT | 176 | m |
| 5 | Kẹp xiết cáp KX-50 | Chương V-E HSMT | 48 | Cái |
| 6 | Đai thép + khóa đai | Chương V-E HSMT | 26 | Bộ |
| 7 | Mã ốp | Chương V-E HSMT | 26 | Bộ |
| 8 | Ghíp nhựa chuyên dụng 2BL (cái) | Chương V-E HSMT | 176 | Cái |
| 9 | Sơn biển báo an toàn | Chương V-E HSMT | 9 | Biển |
| 10 | Tiếp địa RLL (củng cổ) | Chương V-E HSMT | 4 | Bộ |
| M | Hạng mục SCL: Đường dây 0,4kV sau TBA Ten Co Mủn | |||
| N | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x70mm2 | Chương V-E HSMT | 579 | m |
| 2 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x50mm2 | Chương V-E HSMT | 619 | m |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x35mm2 | Chương V-E HSMT | 303 | m |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x16mm2 | Chương V-E HSMT | 30 | m |
| 5 | Kẹp xiết các loại | Chương V-E HSMT | 44 | Cái |
| 6 | Má ốp | Chương V-E HSMT | 12 | Bộ |
| 7 | Kẹp đỡ | Chương V-E HSMT | 14 | Cái |
| 8 | Ghíp các loại | Chương V-E HSMT | 84 | Cái |
| O | Phần sửa chữa | |||
| 1 | Cột BTLT-PC-8,5-3.0 | Chương V-E HSMT | 2 | Cột |
| 2 | Móng cột M-1 | Chương V-E HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC4x70mm2 | Chương V-E HSMT | 590 | m |
| 4 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x50mm2 | Chương V-E HSMT | 631 | m |
| 5 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x35mm2 | Chương V-E HSMT | 309 | m |
| 6 | Cáp nhôm vặn xoắn 4x16mm2 | Chương V-E HSMT | 31 | m |
| 7 | Kẹp xiết cáp KX-50-70 | Chương V-E HSMT | 74 | Cái |
| 8 | Đai thép + khóa đai | Chương V-E HSMT | 24 | Bộ |
| 9 | Mã ốp | Chương V-E HSMT | 24 | Bộ |
| 10 | Ghíp nhựa chuyên dụng 2BL (cái) | Chương V-E HSMT | 142 | Cái |
| 11 | Sơn biển báo an toàn | Chương V-E HSMT | 17 | Biển |
| 12 | Tiếp địa RLL (củng cổ) | Chương V-E HSMT | 5 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi