Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201057668-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/10/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án xây dựng huyện Yên Dũng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201052320 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 13:55:00 đến ngày 2020-10-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,101,850,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Giao thông | |||
| 1 | Đào xúc đất - Cấp đất I | Chương V của E-HSMT | 13,3395 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất II | Như trên | 9,2678 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Như trên | 71,2545 | M3 |
| 4 | Vận chuyển đất | Như trên | 291,4981 | 10m³/1km |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | Như trên | 22,8282 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 2,3054 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như trên | 7,6476 | 100m3 |
| 8 | Đất cấp III | Như trên | 41,436 | 100m³ |
| 9 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Như trên | 41,436 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất | Như trên | 414,4 | 10m³/1km |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Như trên | 3,8238 | 100m3 |
| 12 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Như trên | 25,4919 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Như trên | 509,838 | m3 |
| 14 | Thi công khe co | Như trên | 554,6 | m |
| 15 | Thi công khe giãn | Như trên | 442,93 | m |
| 16 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 0,998 | 100m2 | |
| 17 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 15,469 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Như trên | 0,998 | 100m2 |
| 19 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 26x23x100cm, PCB40 | Như trên | 499 | m |
| B | Thoát nước mưa | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Như trên | 8,3004 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Như trên | 111,872 | m3 |
| 3 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤400mm | Như trên | 104 | cái |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính D600mm | Như trên | 305 | cái |
| 5 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính D800mm | Như trên | 24 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính D400mm | Như trên | 52 | 1 đoạn ống |
| 7 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Như trên | 52 | mối nối |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính D600mm | Như trên | 152,5 | 1 đoạn ống |
| 9 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Như trên | 152,5 | mối nối |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính D800mm | Như trên | 12 | 1 đoạn ống |
| 11 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Như trên | 12 | mối nối |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 5,4106 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 0,4056 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như trên | 0,3975 | 100m3 |
| 15 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Như trên | 1,8525 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,3805 | 100m2 |
| 17 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,039 | 100m3 |
| 18 | Bê tông móng, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 15,6 | m3 |
| 19 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 38,31 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 141,33 | m2 |
| 21 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Như trên | 3,65 | m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,5011 | 100m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | Như trên | 8,004 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,4394 | 100m2 |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Như trên | 1,0385 | tấn |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 58 | 1cấu kiện | |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Như trên | 29 | 1cấu kiện |
| 28 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,7391 | 100m3 |
| 29 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Như trên | 0,58 | 100m3 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 0,87 | m3 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Như trên | 2,9406 | m2 |
| 32 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 1,2702 | 100m2 |
| 33 | Song chắn rác | Như trên | 29 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi