Gói thầu: gói thầu số 08 thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201057574-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phan Rang Tháp Chàm |
| Tên gói thầu | gói thầu số 08 thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201042826 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 13:05:00 đến ngày 2020-11-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,472,204,692 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: KHỐI 06 PHÒNG HỌC VÀ 02 PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 4,091 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 42,748 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,561 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,984 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km tiếp theo | Theo HSTK được phê duyệt | 3,936 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,158 | 100m3 |
| 7 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 66,843 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,184 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 60,677 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 1,593 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,321 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3,07 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,701 | tấn |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 30,337 | m3 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,224 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 3,89 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,204 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,554 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,71 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 4,22 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,769 | tấn |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,914 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 2,436 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,477 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,884 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,594 | tấn |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 42,895 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 4,447 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 4,209 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,06 | tấn |
| 31 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,147 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK được phê duyệt | 1,111 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,674 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,004 | tấn |
| 35 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,729 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 1,452 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,48 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,564 | tấn |
| 39 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 31,594 | m3 |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,887 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,505 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,819 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 139,797 | m3 |
| 44 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,803 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,803 | tấn |
| 46 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 2,217 | 100m2 |
| 47 | Làm trần bằng tole lạnh | Theo HSTK được phê duyệt | 1,834 | 100m2 |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt nẹp V nhôm viền trần | Theo HSTK được phê duyệt | 158 | m |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi nhựa lõi thép kính 5ly | Theo HSTK được phê duyệt | 97,382 | m2 |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt cửa sổ nhựa lõi thép kính 5ly | Theo HSTK được phê duyệt | 69,12 | m2 |
| 51 | Cung cấp khung hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK được phê duyệt | 106,022 | m2 |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 106,022 | m2 |
| 53 | Cung cấp lan can thép hộp | Theo HSTK được phê duyệt | 65,93 | m2 |
| 54 | Cung cấp Lam thép hộp | Theo HSTK được phê duyệt | 14,52 | m2 |
| 55 | Cung khung lam nhôm sơn tĩnh điện | Theo HSTK được phê duyệt | 18,252 | m2 |
| 56 | Lắp dựng lan can, khung lam | Theo HSTK được phê duyệt | 98,702 | m2 |
| 57 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,115 | tấn |
| 58 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,115 | tấn |
| 59 | Cung cấp, lắp đặt mái sảnh alu (VT+NC) | Theo HSTK được phê duyệt | 25,4 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 661,79 | m2 |
| 61 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 197,35 | m2 |
| 62 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng…, 02 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 335,9 | m2 |
| 63 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,08m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 46,77 | m2 |
| 64 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 27,27 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 828,766 | m2 |
| 66 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 861,554 | m2 |
| 67 | Trát đá rửa thành sênô, ô văng, lan can, diềm chắn nắng, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,88 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 346,6 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 203,1 | m2 |
| 70 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 444,7 | m2 |
| 71 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 145,2 | m2 |
| 72 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 1.616,28 | m2 |
| 73 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 1.142,6 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 801,496 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.957,384 | m2 |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 351,843 | m2 |
| 77 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK được phê duyệt | 9,344 | 100m2 |
| 78 | Cung cấp, Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 75Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 79 | Cung cấp, Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 80 | Cung cấp, Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 81 | Cung cấp, Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 134 | bộ |
| 82 | Cung cấp, Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | cái |
| 83 | Cung cấp, Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 134 | cái |
| 84 | Cung cấp, Lắp đặt ổ cắm ba | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 85 | Cung cấp, Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.500 | m |
| 86 | Cung cấp, Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 600 | m |
| 87 | Cung cấp, Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 350 | m |
| 88 | Cung cấp, Lắp đặt dây đơn 10mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 210 | m |
| 89 | Cung cấp, Lắp đặt dây đơn 16mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 80 | m |
| 90 | Cung cấp, Lắp đế âm, mặt nạ | Theo HSTK được phê duyệt | 55 | bộ |
| 91 | Cung cấp, Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | hộp |
| 92 | Cung cấp, Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | tủ |
| 93 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo HSTK được phê duyệt | 700 | m |
| 94 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cọc |
| 95 | Cung cấp, Lắp đặt ống PVC D34 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 96 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây đồng D12mm | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | m |
| 97 | Cung cấp, băng keo nano | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cuộn |
| 98 | Cung cấp, Lắp đặt ống PVC D60 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 99 | Cung cấp, Lắp đặt ống PVC D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,75 | 100m |
| 100 | Cung cấp, Lắp đặt co PVC D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 101 | Cung cấp cầu chắn rác | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | cái |
| 102 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,4 | m3 |
| 103 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,68 | m3 |
| 104 | Cắt khe co 2*4 của đường lăn, sân đỗ | Theo HSTK được phê duyệt | 12,4 | 10m |
| B | HM: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 2,648 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,08 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 4,187 | m3 |
| 4 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,97 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,167 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,161 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,025 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,131 | tấn |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,361 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,074 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,011 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,025 | tấn |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,408 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 0,19 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,049 | tấn |
| 16 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,8 | m3 |
| 17 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,37 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,575 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,168 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK được phê duyệt | 8,16 | m2 |
| 21 | Cửa đi khung nhôm kính 5 ly sơn tĩnh điện | Theo HSTK được phê duyệt | 6,72 | m2 |
| 22 | Cửa sổ lật khung nhôm kính sơn tĩnh điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1,44 | m2 |
| 23 | Cung cấp Khóa solex | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 24 | Cung cấp Tay vịn Inox D42 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | md |
| 25 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 16,325 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,6 | m2 |
| 27 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 17,6 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm | Theo HSTK được phê duyệt | 16,98 | m2 |
| 29 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm | Theo HSTK được phê duyệt | 45,73 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 62,17 | m2 |
| 31 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 31,96 | m2 |
| 32 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,23 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,6 | m2 |
| 34 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 94,13 | m2 |
| 35 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 17,6 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 49,56 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 62,17 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 14,9 | m |
| 39 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,6 | m |
| 40 | Cung cấp, Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 5Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 41 | Cung cấp, Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 42 | Cung cấp, Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 43 | Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x2,5 mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| 44 | Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x4 mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| 45 | Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, tiết diện 2x1,5 mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | m |
| 46 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 47 | Cung cấp, Lắp đặt đế â, mặt nạ | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | hộp |
| 48 | Cung cấp, Lắp đặt bộ sứ 2 sứ | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | sứ |
| 49 | Cung cấp, Lắp đặt ống PVC 114 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,07 | 100m |
| 50 | Cung cấp, Lắp đặt ống PVC 90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 51 | Cung cấp, Lắp đặt ống PVC 60 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 52 | Cung cấp, Lắp đặt ống PVC 34 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,11 | 100m |
| 53 | Cung cấp, Lắp đặt ống PVC 21 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 54 | Cung cấp, Lắp đặt co PVC 114 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 55 | Cung cấp, Lắp đặt co PVC 60 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 56 | Cung cấp, Lắp đặt co PVC 34 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 57 | Cung cấp, Lắp đặt co PVC 21 | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 58 | Cung cấp, Lắp đặt tê PVC 60x34 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 59 | Cung cấp, Lắp đặt tê PVC 60 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 60 | Cung cấp, Lắp đặt tê PVC 114 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 61 | Cung cấp, Lắp đặt tê PVC 21 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 62 | Cung cấp, Lắp đặt phễu thu D100 | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 63 | Cung cấp, Lắp đặt chậu xí xổm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 64 | Cung cấp, Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | bộ |
| 65 | Cung cấp, Lắp đặt van khóa 2 chiều D21 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 66 | Cung cấp, Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bể |
| 67 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,09 | m3 |
| 68 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 17,68 | m3 |
| 69 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,943 | m3 |
| 70 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,838 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,734 | m3 |
| 72 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,488 | m3 |
| 73 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,605 | m3 |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo HSTK được phê duyệt | 0,029 | tấn |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,023 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 77 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 60,628 | m2 |
| 78 | Cung cấp, Lắp đặt co PVC 114 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| C | HM: BỂ NƯỚC CHỮA CHÁY + NHÀ ĐẶT MÁY BƠM CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 1,937 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 52,496 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,418 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 16,264 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,686 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,411 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,123 | m3 |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,024 | m3 |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 28 | cái |
| 10 | Lắp dựng cốt thép nền, tường, chiều cao hầm đường kính <=18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3,095 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,641 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,082 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,439 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,132 | 100m2 |
| 15 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 234,958 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,224 | m2 |
| 17 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 51,24 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 217,572 | m2 |
| 19 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 217,572 | m2 |
| 20 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 6,786 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,262 | m3 |
| 22 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 8,844 | m3 |
| 23 | Bê tông đa 4x6 sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,203 | m3 |
| 24 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,659 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,484 | m3 |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 27 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,744 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,026 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,143 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,09 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,064 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,018 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,13 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,23 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 0,123 | 100m2 |
| 36 | Xây móng đá chẻ 20x20x25 , vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,461 | m3 |
| 37 | Xây các bộ phận, kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông đặc 19x9x6cm , chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,657 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 18x8x8cm, chiều dày ≤ 30cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,106 | m3 |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,045 | tấn |
| 40 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,045 | tấn |
| 41 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,144 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK được phê duyệt | 3,08 | m2 |
| 43 | Sản xuất cửa đi pa nô khung sắt kính | Theo HSTK được phê duyệt | 3,08 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 45,53 | m2 |
| 45 | Trát tường trong gạch block bê tông, chiều dày trát 1,5cm, vữa trát mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 45,53 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | m2 |
| 47 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 46 | m2 |
| 48 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 91,06 | m2 |
| 49 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 55 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 100,53 | m2 |
| 51 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 45,53 | m2 |
| 52 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 26,52 | m2 |
| 53 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK được phê duyệt | 26,52 | m2 |
| 54 | Láng granitô nền sàn | Theo HSTK được phê duyệt | 4,8 | m2 |
| 55 | Cung cấpCầu chắn rác | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 56 | Cung cấp, Lắp đặt co PVC 90 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 57 | Cung cấp, Lắp đặt ống PVC 90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,094 | 100m |
| 58 | Cung cấp, Lắp đặt tủ điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 59 | Cung cấp, Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều, cường độ dòng điện <=60 (Ampe) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 60 | Cung cấp, Lắp đặt automat loại 3 pha, cường độ dòng điện ≤100A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 61 | Cung cấp, Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x16mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 231 | m |
| 62 | Cung cấp, Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x7mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 77 | m |
| 63 | Cung cấp, Lắp đặt dây đơn <= 1mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 64 | Cung cấp, Lắp đặt bảng gỗ vào tưởng gạch, kích thước bảng gỗ <=180x250 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 65 | Cung cấp, Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 66 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 67 | Cung cấp, Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 68 | Dây đồng bọc C12 tiếp đất | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | m |
| 69 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cọc |
| D | HM: HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 5,12 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 5,12 | m3 |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cọc |
| 4 | Kéo rải cáp đồng bọc dẫn sét S=100mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | m |
| 5 | Kéo rải cáp đồng trần thoát sét S=100mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| 6 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 7 | Gia công chân đế BTCT + trụ đỡ kim thu sét STK D60/42 L=5m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp Kim chống sét BKBV 73m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | kim |
| 9 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 2m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp Hộp kiểm tra điện trở + Đo điện trở đất | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp/lần |
| 11 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 12 | Cung cấp Cáp kẽm neo trụ 8mm | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | m |
| 13 | Cung cấp Tăng đơ chằng cáp 12ly | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp Cos xiết cáp neo và cọc tiếp địa 8ly | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | con |
| 15 | Chi phí đo điện trở nối đất | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | HT |
| E | HM: HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Cung cấp Bơm chữa cháy Diesel, P = 34,5kW<br/>Q= 54-144m3/h; H= 79,5-48,5m. | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Cung câp Bơm điện chữa cháy, P = 40HP/30kW Q= 54-144m3/h; H= 79,5-48,5m. | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Cung cấp Bơm bù áp. P = 2,2Kw Q= 1,2-9,6m3/h; H= 80-40m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | máy |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt Tủ điều khiển cụm bơm chữa cháy hoạt động 2 cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Cung cấp Bộ Nối đất cảm ứng cho tủ | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | HT |
| 7 | Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn 4x25mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| 8 | Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | m |
| 9 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa gân xoắn D60/50 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 10 | Cung cấp, Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt công tắc áp lực + ống sifong | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 12 | Cung cấp, Lắp đặt Van mở thau D16 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 13 | Cung cấp, Lắp đặt Van cổng ty nổi mặt bích DN100 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 14 | Cung cấp, Lắp đặt Van cổng DN40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp, Lắp đặt Van 1 chiều mặt bích DN100 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Cung cấp, Lắp đặt Van 1 chiều DN40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Cung cấp, Lắp đặt Van an toàn mặt bích DN50 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt y lọc DN100 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt Ruppê mặt bích DN100 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt Ruppê đồng DN40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp, Lắp đặt Chống rung cao su mặt bích DN100 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 22 | Cung cấp, Lắp đặt Chống rung cao su DN40 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 23 | Cung cấp, Lắp đặt ống STK D125x3,6mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 24 | Cung cấp, Lắp đặt ống STK D100x3,2mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 25 | Cung cấp, Lắp đặt ống STK D50x2,6mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 26 | Cung cấp, Lắp đặt ống STK D40x2,5mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt Mặt bích thép bù D125*10K | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt Mặt bích thép D100*10K | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt Mặt bích thép D50*10K | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 30 | Cung cấp, Lắp đặt Tê hàn D125/100 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 31 | Cung cấp, Lắp đặt Tê hàn DN100 | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 32 | Cung cấp, Lắp đặt Tê hàn DN100/65 | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 33 | Cung cấp, Lắp đặt Tê hàn DN65/50 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 34 | Cung cấp, Lắp đặt Tê hàn DN50 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 35 | Cung cấp, Lắp đặt Co hàn DN100 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 36 | Cung cấp, Lắp đặt Co hàn DN50 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 37 | Cung cấp, Lắp đặt Côn giảm DN125/100 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 38 | Cung cấp, Lắp đặt Côn giảm DN100/50 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 39 | Cung cấp, Lắp đặt Côn giảm DN65/50 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 40 | Phụ kiện đi kèm: sơn chống sét, sơn đỏ, que hàn, keo AB, cao su non, vis, Zon cao su, tán, vis, tackê đạn, pulong, băng keo, ống mềm, đầu cost, móc … (Phòng bơm) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | lô |
| 41 | Cung cấp, Lắp đặt ống STK D100x3,2mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,25 | 100m |
| 42 | Cung cấp, Lắp đặt ống STK DN65x2,9mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8 | 100m |
| 43 | Cung cấp, Lắp đặt ống STK DN50x2,6mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 44 | Cung cấp, Lắp đặt Tê hàn DN65/50 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 45 | Cung cấp, Lắp đặt Co hàn DN65 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 46 | Cung cấp, Lắp đặt Co hàn DN50 | Theo HSTK được phê duyệt | 26 | cái |
| 47 | Cung cấp, Lắp đặt tủ PCCC trong nhà 400x600x200mm | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | hộp |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt vòi chữa cháy DN50; P=16Bar; L=20m | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cuộn |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt lăng phun chữa cháy DN50/13 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | Cái |
| 50 | Cung cấp, Lắp đặt van góc chữa cháy DN50 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 51 | Cung cấp, Lắp đặt họng tiếp nước từ xe cứu hỏa | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 52 | Phụ kiện đi kèm: sơn chống sét, sơn đỏ, que hàn, keo AB, cao su non, vis, Zon cao su, tán, vis, tackê đạn, pulong, băng keo, ống mềm, đầu cost, móc … (Đường ống) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | lô |
| 53 | SX Bảng tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 54 | SX Bình chữa cháy MF4 | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | bình |
| 55 | SX Bình chữa cháy CO2 MT3 | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | bình |
| 56 | SX Kệ đựng bình PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | kệ |
| 57 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | trung tâm |
| 58 | Cung cấp trung tâm báo cháy 10Zone 24V + ac quy | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 59 | Cung cấp, Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 15A + đế âm, mặt nạ | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 60 | Hệ thống tiếp địa cảm ứng cho tủ báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 61 | Linh kiện báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 124 | bộ |
| 62 | Cung cấp, Lắp đặt chuông báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 3,2 | 5 chuông |
| 63 | Cung cấp, Lắp đặt đèn báo cháy | Theo HSTK được phê duyệt | 3,2 | 5 đèn |
| 64 | Cung cấp, Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Theo HSTK được phê duyệt | 3,2 | 5 nút |
| 65 | Điện trở cuối tuyến | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 66 | Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.550 | m |
| 67 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 130 | m |
| 68 | Cung cấp, Lắp đặt ống nhựa cứng PVC D16 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,7 | 100m |
| 69 | Cung cấp, Lắp đặt hộp box kỹ thuật | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | hộp |
| 70 | Phụ kiện đi kèm: Cao su non, vis, Zon cao su, tán, vis, tackê đạn, pulong, băng keo, ống mềm, đầu cost, móc .. | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi