Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình (xây dựng, thiết bị và dự phòng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201057943-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương
Tên gói thầu Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình (xây dựng, thiết bị và dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20201016125
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Tiền đấu giá đất quyền sử dụng đất MBQH
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 14:48:00 đến ngày 2020-11-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,005,931,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B PHẦN CHI PHÍ XÂY LẮP
C NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 56,4311 100m3
2 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 297,006 m3
3 Đào khuôn đường bằng máy đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,7072 100m3
4 Đào khuôn đường thủ công đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,9855 m3
5 Mua đất đồi đắp nền đường K95 (mỏ đất xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống, cự lý vận chuyển 32km) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 24.446,9619 m3
6 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 KL = 95% Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 168,4652 100m3
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 KL=10% Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,3199 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 21,5279 100m3
9 Mua đất đồi đắp nền đường K98 (mỏ đất xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống, cự lý vận chuyển 32km) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3.046,6284 m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (Cự ly 1km , hệ số 2,5; đường loại 6) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2.749,359 10m3/1km
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (cự ly 3km từ mỏ đất đến đường Nghi Sơn - Sao Vàng, đường loại 6, HSđc 2,5 và 6 km từ Đường Sao Vàng Nghi Sơn đường loại 1 hệ số 0,57 tính 3*2,5+6*0,57=10,92) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2.749,359 10m3/1km
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km ( 12km đường loại 1, hệ số 0,57; 8km đường loại 2, hệ số 0,68, tính, 2 km đường loại 5 hệ số 2,1: 8*0,57+8*0,68+2*2,1=16,48) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2.749,359 10m3/1km
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,75 100m3
14 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,8355 100m3
15 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 40,8058 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 40,8058 100m2
17 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,7819 100tấn
18 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, Ô tô 12T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,7819 100tấn
19 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 8km tiếp theo, Ô tô 12T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,7819 100tấn
D CÁC CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 101,44 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 101,44 m3
3 Ván khuôn đáy rãnh dọc Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,585 100m2
4 Xây rãnh thoát nước, gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 244,09 m3
5 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.109,5 m2
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 95,1 m3
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,2968 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan đường kính <=10 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,2483 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 793 1 CK
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,54 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,54 m3
12 Ván khuôn đáy hố ga Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2141 100m2
13 Xây hố van, hố ga, gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 24,448 m3
14 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 111,007 m2
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,177 m3
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan đường kính <=10 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,9746 tấn
17 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,3189 tấn
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 76 1 CK
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,348 m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,348 m3
21 Bê tông thân hố thu nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,026 m3
22 Ván khuôn gỗ - ván khuôn đáy hố thu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1302 100m2
23 Ván khuôn gỗ - ván khuôn thân hố thu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,382 100m2
24 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 200mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,434 100m
25 Mua song chắn rác bằng Composite Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 31 cái
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,463 m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14,333 m3
28 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,956 m3
29 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,918 m3
30 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,968 m3
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,6377 tấn
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2488 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4879 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3925 tấn
35 Ván khuôn đáy cống Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2583 100m2
36 Ván khuôn thân cống Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4165 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3423 100m2
38 Ván khuôn gỗ mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1858 100m2
39 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,7706 100m3
40 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1818 100m3
41 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 24 1 CK
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,182 m3
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,382 m3
44 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,852 m3
45 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,336 m3
46 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,277 m3
47 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2923 tấn
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,114 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2207 tấn
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1767 tấn
51 Ván khuôn đáy cống Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1117 100m2
52 Ván khuôn thân cống Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1915 100m2
53 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1537 100m2
54 Ván khuôn gỗ mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0851 100m2
55 Ván khuôn gỗ - ván khuôn gờ chắn Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0108 100m2
56 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3717 100m3
57 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0877 100m3
58 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11 1 CK
E BÓ VỈA + ĐAN RÃNH + CẢI TẠO MƯƠNG TUYẾN 06
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 24,336 m3
2 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 936 1 CK
3 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 40,974 m3
4 Ván khuôn bó vỉa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,1895 100m2
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 27,15 m3
6 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,905 100m2
7 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 54,3 10m
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,62 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,32 m3
10 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 45,36 m3
11 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,512 100m2
12 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12,42 m3
13 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,756 100m2
14 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,693 tấn
15 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,7672 tấn
16 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 17,064 m3
17 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,5573 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,5625 tấn
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan ≤2,5T bằng máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 54 cái
20 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 16 1 CK
21 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,512 m3
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,2944 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,952 m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,88 m3
25 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,992 m3
26 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,384 100m2
27 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,408 m3
28 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,16 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1242 tấn
30 Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,824 m3
31 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0845 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1362 tấn
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,179 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 16 1 CK
F PHẦN XÂY DỰNG - CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG
1 Móng cột đơn MT-8 (kv đất cấp II, sâu 2,3m) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 móng
2 Đào đất rãnh tiếp địa TBA Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
3 Móng cột đơn MT-8 (kv đất cấp II, sâu 2,3m) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 móng
4 Móng cột đôi MTK-8 (kv đất cấp II sâu 2,3m) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 móng
5 Đào đất rãnh tiếp địa cột RC2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 bộ
6 Móng cột ly tâm đơn MT-2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12 móng
7 Móng cột ly tâm đôi MT-2C Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 móng
8 Đào đất rãnh tiếp địa hạ thế Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5 bộ
G PHẦN XÂY LẮP - CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG - TRẠM BIẾN ÁP MỚI
1 Cột bê tông li tâm LT -18-11kN Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 cột
2 Tiếp địa TBA-18m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 HT
3 Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-35-d Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
4 Xà đỡ sứ trung gian trên 35kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 bộ
5 Xà cầu chì &chống sét van XCC&XCS-35 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
6 Xà đỡ sứ trung gian dưới 35kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
7 Giá lắp máy biến áp SMBA-35 & cổ dề chống trượt Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
8 Ghế cách điện GCĐ-35 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
9 Thang trèo TBA Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
10 Giá đỡ cáp mặt máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
11 Hộp đậy sứ 0,4 kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
12 Dây nối đất trung tính MBA M95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10 m
13 Lắp đặt sứ đứng 35kV TBA Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 25 quả
14 Dây dẫn AC70 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 30 m
15 Cáp mặt máy 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 21 m
16 Thanh cái đồng F8 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 15 m
17 Đầu cốt đồng nhôm AM95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11 cái
18 Đầu cốt đồng S70 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 cái
19 Đầu cốt đồng S240 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 32 cái
20 Cầu chì tự rơi 22kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
21 Biển báo an toàn và biển tên trạm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
22 Ghíp nhôm 3 bu lông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 16 cái
23 Ghíp đồng 2BL M70 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9 cái
24 Khóa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
H PHẦN XÂY LẮP- CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Cột bê tông li tâm LT -18-11kN Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 cột
2 Tiếp địa cột RC2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 bộ
3 Lắp đặt sứ đứng 35kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 13 quả
4 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9 chuỗi
5 Làm giàn giáo kéo dây qua vị trí bẻ góc- AC95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3 vị trí
6 Gông cột đôi 18m: GCĐ-18 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 bộ
7 Ghíp nhôm 3 bu lông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 24 cái
8 Căng dây lấy độ võng dây nhôm AC70/11 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 701 m
9 Xà néo 35kV: XNB35-2LT-SĐ/D Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
10 Xà đỡ vượt 35kV: XĐV35-1LT Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 bộ
I PHẦN XÂY LẮP- CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG - ĐƯỜNG DÂY 0,4kV& CHIẾU SÁNG
1 Cột bê tông LT -8,5B-3kN Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 34 cột
2 Tiếp địa RC-1 tại cột 8,5m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 bộ
3 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-1T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 39 bộ
4 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 14 bộ
5 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 659 m
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x35 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 563 m
7 Dây lên đèn Cu 2x2,5 mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 115 m
8 Kẹp hãm cáp vặn xoắn 35 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 43 cái
9 Kẹp hãm cáp vặn xoắn 95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 54 cái
10 Đầu cốt đồng nhôm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 32 cái
11 Ghíp nhôm 3 bu lông Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 496 cái
12 Băng dính Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 93 cuộn
13 Cáp đồng xuống hộp công tơ Cu 3x16+1x10 mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 168 m
14 Lắp đặt hộp 4 công tơ 1 pha Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 28 hộp
15 Giá lắp cần đèn chiếu sáng trên cột trung thế Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 Cái
16 Cần đèn chiếu sáng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 21 Cái
17 Đèn LED 150W + Chóa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 23 Đèn
J LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG
1 Lắp đặt máy biến áp 500kVA-35/0,4kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 máy
2 Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 tủ
K PHẦN THÍ NGHIỆM,HIỆU CHỈNH - CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG
1 Thí nghiệm MBA Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Máy
2 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 mẫu
3 Thí nghiệm chống sét van 22,22kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 pha
4 Thí nghiệm chống sét van 22,22kV Pha thứ 2 trở đi Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 pha
L PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp 500kVA-35/0,4kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Cái
2 Tủ điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Cái
3 Tủ hạ thế 800A Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 Cái
4 Chống sét van 35kV Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->