Gói thầu: Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình (xây dựng, thiết bị và dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201057943-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quảng Xương |
| Tên gói thầu | Gói thầu 03: Thi công xây dựng công trình (xây dựng, thiết bị và dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201016125 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tiền đấu giá đất quyền sử dụng đất MBQH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 14:48:00 đến ngày 2020-11-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,005,931,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | PHẦN CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| C | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 56,4311 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 297,006 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,7072 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường thủ công đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,9855 | m3 |
| 5 | Mua đất đồi đắp nền đường K95 (mỏ đất xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống, cự lý vận chuyển 32km) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 24.446,9619 | m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 KL = 95% | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 168,4652 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 KL=10% | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,3199 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 21,5279 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đồi đắp nền đường K98 (mỏ đất xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống, cự lý vận chuyển 32km) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3.046,6284 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km (Cự ly 1km , hệ số 2,5; đường loại 6) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.749,359 | 10m3/1km |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km (cự ly 3km từ mỏ đất đến đường Nghi Sơn - Sao Vàng, đường loại 6, HSđc 2,5 và 6 km từ Đường Sao Vàng Nghi Sơn đường loại 1 hệ số 0,57 tính 3*2,5+6*0,57=10,92) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.749,359 | 10m3/1km |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km ( 12km đường loại 1, hệ số 0,57; 8km đường loại 2, hệ số 0,68, tính, 2 km đường loại 5 hệ số 2,1: 8*0,57+8*0,68+2*2,1=16,48) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2.749,359 | 10m3/1km |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,75 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,8355 | 100m3 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 40,8058 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 40,8058 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,7819 | 100tấn |
| 18 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, Ô tô 12T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,7819 | 100tấn |
| 19 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 8km tiếp theo, Ô tô 12T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,7819 | 100tấn |
| D | CÁC CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 101,44 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 101,44 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy rãnh dọc | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,585 | 100m2 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước, gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 244,09 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.109,5 | m2 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 95,1 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn các cấu kiện khác | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,2968 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan đường kính <=10 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,2483 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 793 | 1 CK |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,54 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,54 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đáy hố ga | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2141 | 100m2 |
| 13 | Xây hố van, hố ga, gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 24,448 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 111,007 | m2 |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,177 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan đường kính <=10 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,9746 | tấn |
| 17 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <= 20 kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,3189 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 76 | 1 CK |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,348 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,348 | m3 |
| 21 | Bê tông thân hố thu nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,026 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn đáy hố thu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1302 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn thân hố thu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,382 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 200mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,434 | 100m |
| 25 | Mua song chắn rác bằng Composite | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 31 | cái |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,463 | m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14,333 | m3 |
| 28 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,956 | m3 |
| 29 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,918 | m3 |
| 30 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,968 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6377 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2488 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4879 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3925 | tấn |
| 35 | Ván khuôn đáy cống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2583 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn thân cống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4165 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3423 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1858 | 100m2 |
| 39 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,7706 | 100m3 |
| 40 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1818 | 100m3 |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 24 | 1 CK |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,182 | m3 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,382 | m3 |
| 44 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,852 | m3 |
| 45 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,336 | m3 |
| 46 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,277 | m3 |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2923 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,114 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2207 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=18mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1767 | tấn |
| 51 | Ván khuôn đáy cống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1117 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn thân cống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1915 | 100m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1537 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0851 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn gỗ - ván khuôn gờ chắn | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0108 | 100m2 |
| 56 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3717 | 100m3 |
| 57 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0877 | 100m3 |
| 58 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11 | 1 CK |
| E | BÓ VỈA + ĐAN RÃNH + CẢI TẠO MƯƠNG TUYẾN 06 | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 24,336 | m3 |
| 2 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 936 | 1 CK |
| 3 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 40,974 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,1895 | 100m2 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 27,15 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,905 | 100m2 |
| 7 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 54,3 | 10m |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,62 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,32 | m3 |
| 10 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 45,36 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,512 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12,42 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,756 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,693 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,7672 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 17,064 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,5573 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,5625 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan ≤2,5T bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 54 | cái |
| 20 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 16 | 1 CK |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,512 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,2944 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,952 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,88 | m3 |
| 25 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,992 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,384 | 100m2 |
| 27 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,408 | m3 |
| 28 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,16 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1242 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,824 | m3 |
| 31 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0845 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1362 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,179 | tấn |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 16 | 1 CK |
| F | PHẦN XÂY DỰNG - CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Móng cột đơn MT-8 (kv đất cấp II, sâu 2,3m) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | móng |
| 2 | Đào đất rãnh tiếp địa TBA | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Móng cột đơn MT-8 (kv đất cấp II, sâu 2,3m) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | móng |
| 4 | Móng cột đôi MTK-8 (kv đất cấp II sâu 2,3m) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | móng |
| 5 | Đào đất rãnh tiếp địa cột RC2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | bộ |
| 6 | Móng cột ly tâm đơn MT-2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | móng |
| 7 | Móng cột ly tâm đôi MT-2C | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | móng |
| 8 | Đào đất rãnh tiếp địa hạ thế | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | bộ |
| G | PHẦN XÂY LẮP - CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG - TRẠM BIẾN ÁP MỚI | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT -18-11kN | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cột |
| 2 | Tiếp địa TBA-18m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | HT |
| 3 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến XĐD-35-d | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ sứ trung gian trên 35kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | bộ |
| 5 | Xà cầu chì &chống sét van XCC&XCS-35 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ sứ trung gian dưới 35kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Giá lắp máy biến áp SMBA-35 & cổ dề chống trượt | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Ghế cách điện GCĐ-35 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Thang trèo TBA | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Giá đỡ cáp mặt máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Hộp đậy sứ 0,4 kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Dây nối đất trung tính MBA M95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10 | m |
| 13 | Lắp đặt sứ đứng 35kV TBA | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 25 | quả |
| 14 | Dây dẫn AC70 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 30 | m |
| 15 | Cáp mặt máy 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240 mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 21 | m |
| 16 | Thanh cái đồng F8 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 15 | m |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11 | cái |
| 18 | Đầu cốt đồng S70 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | cái |
| 19 | Đầu cốt đồng S240 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 32 | cái |
| 20 | Cầu chì tự rơi 22kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 21 | Biển báo an toàn và biển tên trạm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 22 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 16 | cái |
| 23 | Ghíp đồng 2BL M70 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9 | cái |
| 24 | Khóa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| H | PHẦN XÂY LẮP- CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG - ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm LT -18-11kN | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | cột |
| 2 | Tiếp địa cột RC2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng 35kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 13 | quả |
| 4 | Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9 | chuỗi |
| 5 | Làm giàn giáo kéo dây qua vị trí bẻ góc- AC95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3 | vị trí |
| 6 | Gông cột đôi 18m: GCĐ-18 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 24 | cái |
| 8 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm AC70/11 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 701 | m |
| 9 | Xà néo 35kV: XNB35-2LT-SĐ/D | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Xà đỡ vượt 35kV: XĐV35-1LT | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| I | PHẦN XÂY LẮP- CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG - ĐƯỜNG DÂY 0,4kV& CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cột bê tông LT -8,5B-3kN | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 34 | cột |
| 2 | Tiếp địa RC-1 tại cột 8,5m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-1T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 39 | bộ |
| 4 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 14 | bộ |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 659 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x35 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 563 | m |
| 7 | Dây lên đèn Cu 2x2,5 mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 115 | m |
| 8 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 35 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 43 | cái |
| 9 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 54 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 32 | cái |
| 11 | Ghíp nhôm 3 bu lông | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 496 | cái |
| 12 | Băng dính | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 93 | cuộn |
| 13 | Cáp đồng xuống hộp công tơ Cu 3x16+1x10 mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 168 | m |
| 14 | Lắp đặt hộp 4 công tơ 1 pha | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 28 | hộp |
| 15 | Giá lắp cần đèn chiếu sáng trên cột trung thế | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | Cái |
| 16 | Cần đèn chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 21 | Cái |
| 17 | Đèn LED 150W + Chóa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 23 | Đèn |
| J | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ - CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 500kVA-35/0,4kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | tủ |
| K | PHẦN THÍ NGHIỆM,HIỆU CHỈNH - CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | mẫu |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 22,22kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | pha |
| 4 | Thí nghiệm chống sét van 22,22kV Pha thứ 2 trở đi | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | pha |
| L | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp 500kVA-35/0,4kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Cái |
| 2 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Cái |
| 3 | Tủ hạ thế 800A | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | Cái |
| 4 | Chống sét van 35kV | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi