Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201055832-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thanh Hoá |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201055685 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 14:45:00 đến ngày 2020-11-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,599,061,724 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRẠM BIẾN ÁP NGỌC LẶC | |||
| B | LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng | 1 | tủ | |
| 2 | Lắp đặt Tủ chiếu sáng ngoài trời | 1 | tủ | |
| 3 | Lắp đặt Cảm biến ánh sáng (Trọn bộ và phụ kiện và đấu nối) | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn LED pha cao áp 200W ánh sáng vàng | 6 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt Đèn tuýp LED 1200-2x24W-220V đặt trong máng ốp trần kèm máng đôi 1,2m | 5 | bộ | |
| 6 | Máng đèn tuýp Led 1,2m loại 2 đèn lắp ốp trần | 5 | bộ | |
| 7 | Cột thép bát giác côn cao 10m (bao gồm cả bu lông neo trọn bộ) | 2 | cột | |
| 8 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | 28 | m | |
| 9 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 | 14 | m | |
| 10 | Dây dẫn Cu-XLPE/PVC/PVC- 2x6mm2 | 205 | m | |
| 11 | Dây dẫn Cu-XLPE/PVC/PVC- 2x2,5mm2 | 24 | m | |
| 12 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC-Fr-S- 14x1,5mm2 | 15 | m | |
| 13 | Ống nhựa luồn dây dẫn HDPE-D32/25 | 33 | m | |
| 14 | Ống ghen bán nguyệt ốp trần 30x12mm | 12 | m | |
| 15 | Ống thép luồn cáp OT-D25 | 15 | m | |
| C | PHẦN XÂY DỰNG CHIẾU SÁNG | |||
| D | MÓNG CỘT (2 MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 0,024 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông móng đá 2x4 Mác 200 | 2,4 | m3 | |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông móng đổ tại chỗ | 0,064 | 100m2 | |
| 4 | Ống nhựa luồn cáp D65/50 | 5 | m | |
| 5 | Dây nối đất 40x4 | 3,08 | kg | |
| 6 | Bulông M16 | 2 | bộ | |
| E | CÁP ĐI TRONG MƯƠNG CÁP HIỆN TRẠNG (214M) | |||
| 1 | Nâng lật và lắp đặt lại tấm đan | 428 | tấm | |
| 2 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 10,5kg/m | 214 | m | |
| F | HÀO CÁP ĐI TRÊN SÂN PHÂN PHỐI (33M) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 1,485 | m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,485 | m3 | |
| 3 | Rải đá 2x4 nền trạm | 1,815 | m³ | |
| 4 | Ống nhựa luồn cáp D32/25 | 33 | m | |
| 5 | Cáp cấp nguồn chiếu sáng | 33 | m | |
| G | PHẦN HÀNG RÀO XÂY GẠCH TRẠM | |||
| H | PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào gạch 110 | 16,6566 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ hàng rào gạch 220 | 25,7404 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ trụ tường rào xây gạch | 13,137 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ móng tường gạch cũ | 23,0701 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đổ thải phá dỡ hàng rào bằng ô tô 5T, tự đổ phạm vi<=1km | 0,786 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đổ thải phá dỡ hàng rào 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km | 0,786 | 100m3 | |
| I | HÀNG RÀO XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng hàng rào đất cấp 3 - Đào thủ công | 200,448 | m3 | |
| 2 | Đào móng giằng hàng rào đất cấp 3 - Đào thủ công | 23,4511 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng trụ M100 đá 2x4 | 8,352 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót giằng móng M100 đá 2x4 | 6,6485 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng trụ M200 đá 1x2 | 15,5846 | m3 | |
| 6 | Bê tông giằng móng trụ M200 đá 1x2 | 10,4652 | m3 | |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông móng trụ | 1,508 | 100m2 | |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông giằng móng | 0,3046 | 100m2 | |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép tròn móng hàng rào F<=10 | 0,105 | tấn | |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép tròn móng hàng rào F<=18 | 1,2661 | tấn | |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép tròn giằng móng F<=10 | 0,176 | tấn | |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép tròn giằng móng F<=18 | 0,7096 | tấn | |
| 13 | Bê tông trụ hàng rào M200 đá 1x2 | 13,8536 | m3 | |
| 14 | Bê tông giằng đỉnh tường M200 đá 1x2 | 2,578 | m3 | |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông trụ | 1,9981 | 100m2 | |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông giằng tường | 0,2581 | 100m2 | |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép tròn trụ tường F<=10 | 0,2302 | tấn | |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép tròn trụ tường F<=18 | 0,819 | tấn | |
| 19 | Gia công, lắp dựng cốt thép tròn giằng đỉnh tường F<=10 | 0,2074 | tấn | |
| 20 | Thép râu xây tường d=10 dài 40cm | 0,1866 | tấn | |
| J | CÔNG TÁC XÂY TRÁT | |||
| 1 | Xây tường rào phần 220 gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 | 66,5577 | m3 | |
| 2 | Xây tường rào phần 110 gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 | 14,3451 | m3 | |
| 3 | Trát tường hàng rào vữa XM mác 75 dày 1.5cm | 762,4476 | m2 | |
| 4 | Trát cạnh ô trang trí vữa XM mác 75 | 386,1 | m2 | |
| 5 | Trát trụ hàng rào bằng vữa XM M75, dày 1,5cm | 124,6304 | m2 | |
| 6 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 742,08 | m | |
| 7 | Tường rào quét 1 nước vôi màu trắng, 2 nước vôi màu vàng | 1.273,178 | m2 | |
| 8 | Gia công, lắp dựng thép hình hàng rào | 2,3188 | tấn | |
| 9 | Sơn sắt thép hàng rào 3 nước | 205,2 | m2 | |
| 10 | Sản xuất lắp dựng dây tiếp địa hàng rào, đường kính cốt thép <=10mm | 0,0502 | tấn | |
| K | CỔNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Phá dỡ trụ cổng xây gạch | 1,845 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ móng trụ xây bằng gạch | 0,5323 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đổ thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 0,0053 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đổ thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | 0,0053 | 100m3 | |
| 5 | Phá dỡ mảng tường 110 lắp biển hiệu | 2,3773 | m3 | |
| 6 | Đào móng trụ cổng đất cấp III, bằng thủ công | 7,8917 | m3 | |
| 7 | Bê tông lót móng đá 2x4 Mác 100 | 0,392 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng trụ cổng M200 đá 1x2 | 1,125 | m3 | |
| 9 | Xây trụ cổng, gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 | 3,008 | m3 | |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông móng trụ | 0,0492 | 100m2 | |
| 11 | Ốp trụ cổng bằng gạch granit màu đen | 21,988 | m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng trụ cổng, trụ cổng ĐK <=10mm | 0,0037 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng trụ cổng, trụ cổng ĐK <=18mm | 0,043 | tấn | |
| 14 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,9 | 0,0667 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đổ thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 0,0122 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển đổ thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | 0,0122 | 100m3 | |
| 17 | Biển tên trạm bằng đá đen, chữ mạ vàng, bộ logo tên trạm | 1 | bộ | |
| 18 | Ốp đá Granite tự nhiên biển hiệu | 6 | m2 | |
| 19 | Gia công, lắp dựng cổng sắt bằng thép hình | 0,6085 | tấn | |
| 20 | Sơn tĩnh điện cổng màu xanh | 608,53 | kg | |
| 21 | Bánh xe thép trục D150 | 12 | bộ | |
| 22 | Khóa việt tiệp | 2 | bộ | |
| 23 | Mua sắm + lắp dựng hộp điều khiển , tay đòn mở cổng, xích chuyển động, Automat 2 chiều 10A, hộp cuốn dây tự động… | 1 | bộ | |
| 24 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x6mm2 | 55 | m | |
| 25 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x2,5mm2 | 55 | m | |
| 26 | Ống nhựa ruột gà luồn cáp | 110 | m | |
| 27 | Aptomat 20A | 1 | cái | |
| L | NỀN ĐỠ RAY DẪN HƯỚNG CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 3,0408 | m3 | |
| 2 | Bê tông nền đường M200 đá 1x2 | 3,0408 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đổ thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 0,0304 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đổ thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | 0,0304 | 100m3 | |
| M | THAY MỚI CỬA NHÀ ĐIỀU KHIỂN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa đi nhà điều khiển | 5,29 | m2 | |
| 2 | Lắp mới cửa đi chống cháy (gồm cả phụ kiện) | 5,29 | m2 | |
| 3 | Sơn tường hoàn trả | 6 | m2 | |
| N | MUA SẮM PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng (bao gồm bộ điều khiển chiếu sáng tự động theo thời gian, cường độ ánh sáng, sử dụng công tắc tơ, rơle thời gian, khóa chuyển mạch....):<br/> - MCB đóng cắt loại 3 pha, 4 cực 380VAC-63A, loại có 01 cặp tiếp điểm phụ NO/NC: 4 cái;<br/> - Rơ le thời gian loại 1 kênh 15A, kiểu motor quartz: 6 bộ;<br/> - Contactor loại 1 pha, 63A: 6 bộ;<br/> - Khóa lựa chọn chế độ chuyển mạch: 2 cái;<br/> - Đèn báo, công tắc, MCB, hàng kẹp (cầu) đấu dây, dây dẫn đấu nối, vật liệu và phụ kiện: 1 lô. | 1 | tủ | |
| 2 | Tủ chiếu sáng ngoài trời TCS-NT-2: - MCB đóng cắt loại 3 pha, 4 cực 380VAC-63A: 1 cái; - MCB đóng cắt loại 1 pha, 2 cực 380VAC-20A: 3 cái; - Vỏ tủ và phụ kiện: 1 Cái | 1 | tủ | |
| 3 | Cảm biến ánh sáng (Trọn bộ và phụ kiện và đấu nối) | 2 | bộ | |
| 4 | Đèn pha LED ánh sáng vàng 200W | 6 | bóng | |
| 5 | Đèn tuýp LED 1200-2x24W-220V đặt trong máng ốp trần | 5 | bóng | |
| 6 | Máng đèn tuýp Led 1,2m loại 2 đèn lắp ốp trần | 5 | bộ | |
| 7 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | 28 | m | |
| 8 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 | 14 | m | |
| 9 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x6mm2 | 205 | m | |
| 10 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x2,5mm2 | 24 | m | |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC-Fr-S- 14x1,5mm2 | 15 | m | |
| 12 | Cột thép bát giác côn cao 10m (bao gồm cả bu lông neo trọn bộ) | 2 | cột | |
| 13 | Ống nhựa ruột gà luồn cáp HDPE-D32/25 | 33 | m | |
| 14 | Ống ghen bán nguyệt ốp trần 30x12mm | 12 | m | |
| 15 | Ống thép luồn cáp (D25) | 15 | m | |
| 16 | Đai thép không rỉ kèm khóa đai trọn bộ | 15 | bộ | |
| 17 | Phụ kiện đấu nối và lắp đặt | 1 | HT | |
| O | TRẠM BIẾN ÁP BÁ THƯỚC | |||
| P | LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng | 1 | tủ | |
| 2 | Lắp đặt Tủ chiếu sáng ngoài trời | 1 | tủ | |
| 3 | Lắp đặt Cảm biến ánh sáng (Trọn bộ và phụ kiện và đấu nối) | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn LED pha cao áp 200W ánh sáng vàng | 4 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt Đèn tuýp LED 1200-2x24W-220V đặt trong máng ốp trần kèm máng đôi 1,2m | 18 | bộ | |
| 6 | Máng đèn tuýp Led 1,2m loại 2 đèn lắp ốp trần | 18 | bộ | |
| 7 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | 18 | m | |
| 8 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 | 9 | m | |
| 9 | Dây dẫn Cu-XLPE/PVC/PVC- 2x6mm2 | 196 | m | |
| 10 | Dây dẫn Cu-XLPE/PVC/PVC- 2x2,5mm2 | 295 | m | |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC-Fr-S- 14x1,5mm2 | 20 | m | |
| 12 | Ống nhựa luồn dây dẫn HDPE-D32/25 | 150 | m | |
| 13 | Ống ghen bán nguyệt ốp trần 30x12mm | 6 | m | |
| 14 | Ống thép luồn cáp OT-D25 | 45 | m | |
| Q | PHẦN XÂY DỰNG CHIẾU SÁNG | |||
| R | CÁP ĐI TRONG MƯƠNG CÁP HIỆN TRẠNG (368M) | |||
| 1 | Nâng lật và lắp đặt lại tấm đan | 736 | tấm | |
| 2 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 10,5kg/m | 368 | m | |
| S | HÀO CÁP ĐI TRÊN SÂN PHÂN PHỐI (150M) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 6,75 | m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 6,75 | m3 | |
| 3 | Rải đá 2x4 nền trạm | 8,25 | m³ | |
| 4 | Ống nhựa luồn cáp D32/25 | 150 | m | |
| 5 | Cáp cấp nguồn chiếu sáng | 150 | m | |
| T | PHẦN HÀNG RÀO XÂY GẠCH TRẠM | |||
| U | PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đục vữa bê tông đỉnh trụ | 8,602 | m2 | |
| V | CẢI TẠO HÀNG RÀO | |||
| 1 | Bê tông trụ M150 đá 1x2 | 3,4408 | m3 | |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông giằng đỉnh tường | 0,5152 | 100m2 | |
| 3 | Gia công, lắp dựng thép hình hàng rào | 0,7883 | tấn | |
| 4 | Sơn chống gỉ 3 lớp thép hình | 41,4 | m2 | |
| 5 | Mua và lắp dựng hàng rào thép gai | 0,6805 | tấn | |
| W | CỔNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Phá dỡ trụ cổng xây gạch | 3,9723 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ bê tông móng trụ cổng | 1,3698 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đổ thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 0,0534 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đổ thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | 0,0534 | 100m3 | |
| 5 | Phá dỡ mảng tường 110 lắp biển hiệu | 0,3342 | m3 | |
| 6 | Xây tường 220 bằng gạch không nung vữa XM Mác 75 | 1,1935 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 10,85 | m2 | |
| 8 | Bê tông giằng đỉnh tường M150 đá 1x2 | 0,0477 | m3 | |
| 9 | Cốt thép d=10 giằng đỉnh tường | 0,0058 | tấn | |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông giằng đỉnh tường | 0,0043 | 100m2 | |
| 11 | Đào móng trụ cổng đất cấp III, bằng thủ công | 7,0542 | m3 | |
| 12 | Bê tông lót móng đá 2x4 Mác 100 | 0,392 | m3 | |
| 13 | Bê tông móng trụ cổng M200 đá 1x2 | 1,125 | m3 | |
| 14 | Xây trụ cổng, gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 | 3,008 | m3 | |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông móng trụ | 0,0492 | 100m2 | |
| 16 | Ốp trụ cổng bằng gạch granit màu đen | 21,988 | m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng trụ cổng, trụ cổng ĐK <=10mm | 0,0037 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng trụ cổng, trụ cổng ĐK <=18mm | 0,043 | tấn | |
| 19 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,9 | 0,0584 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đổ thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 0,0122 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đổ thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | 0,0122 | 100m3 | |
| 22 | Biển tên trạm bằng đá đen, chữ mạ vàng, bộ logo tên trạm | 1 | bộ | |
| 23 | Ốp đá Granite tự nhiên biển hiệu | 6,51 | m2 | |
| 24 | Gia công, lắp dựng cổng sắt bằng thép hình | 0,6088 | tấn | |
| 25 | Sơn tĩnh điện cổng màu xanh | 608,83 | kg | |
| 26 | Bánh xe thép trục D150 | 12 | bộ | |
| 27 | Khóa việt tiệp | 2 | bộ | |
| 28 | Mua sắm + lắp dựng hộp điều khiển , tay đòn mở cổng, xích chuyển động, Automat 2 chiều 10A, hộp cuốn dây tự động… | 1 | bộ | |
| 29 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x6mm2 | 50 | m | |
| 30 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x2,5mm2 | 50 | m | |
| 31 | Ống nhựa ruột gà luồn cáp | 100 | m | |
| 32 | Aptomat 20A | 1 | cái | |
| X | NỀN ĐỠ RAY DẪN HƯỚNG CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 3,0408 | m3 | |
| 2 | Bê tông nền đường M200 đá 1x2 | 3,0408 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đổ thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 0,0304 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đổ thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | 0,0304 | 100m3 | |
| Y | THAY MỚI CỬA NHÀ ĐIỀU KHIỂN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa đi nhà điều khiển | 6,075 | m2 | |
| 2 | Lắp mới cửa đi chống cháy (gồm cả phụ kiện) | 6,075 | m2 | |
| 3 | Sơn tường hoàn trả | 7 | m2 | |
| Z | MUA SẮM PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng (bao gồm bộ điều khiển chiếu sáng tự động theo thời gian, cường độ ánh sáng, sử dụng công tắc tơ, rơle thời gian, khóa chuyển mạch....):<br/> - MCB đóng cắt loại 3 pha, 4 cực 380VAC-63A, loại có 01 cặp tiếp điểm phụ NO/NC: 4 cái;<br/> - Rơ le thời gian loại 1 kênh 15A, kiểu motor quartz: 6 bộ;<br/> - Contactor loại 1 pha, 63A: 6 bộ;<br/> - Khóa lựa chọn chế độ chuyển mạch: 2 cái;<br/> - Đèn báo, công tắc, MCB, hàng kẹp (cầu) đấu dây, dây dẫn đấu nối, vật liệu và phụ kiện: 1 lô;<br/> - Kết nối với hệ thống scada phục vụ giám sát từ xa, trọn bộ phần mềm và vật liệu phụ kiện cấp kèm, hướng dẫn cài đặt, sử dụng, đào tạo và chuyển giao công nghệ: 1 hm;<br/> - Vỏ tủ và phụ kiện: 1 bộ | 1 | tủ | |
| 2 | Tủ chiếu sáng ngoài trời TCS-NT: - MCB đóng cắt loại 3 pha, 4 cực 380VAC-63A: 1 cái; - MCB đóng cắt loại 1 pha, 2 cực 380VAC-20A: 3 cái; - Vỏ tủ và phụ kiện: 1 cái | 1 | tủ | |
| 3 | Cảm biến ánh sáng (Trọn bộ và phụ kiện và đấu nối) | 2 | bộ | |
| 4 | Đèn pha LED ánh sáng vàng 200W | 4 | bóng | |
| 5 | Đèn tuýp LED 1200-2x24W-220V đặt trong máng ốp trần | 18 | bóng | |
| 6 | Máng đèn tuýp Led 1,2m loại 2 đèn lắp ốp trần | 18 | bộ | |
| 7 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | 18 | m | |
| 8 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 | 9 | m | |
| 9 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x6mm2 | 196 | m | |
| 10 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x2,5mm2 | 295 | m | |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC-Fr-S- 14x1,5mm2 | 20 | m | |
| 12 | Ống nhựa ruột gà luồn cáp HDPE-D32/25 | 150 | m | |
| 13 | Ống ghen bán nguyệt ốp trần 30x12mm | 6 | m | |
| 14 | Ống thép luồn cáp | 45 | m | |
| 15 | Đai thép không rỉ kèm khóa đai trọn bộ | 45 | bộ | |
| 16 | Phụ kiện đấu nối và lắp đặt | 1 | HT | |
| AA | TRẠM BIẾN ÁP TĨNH GIA | |||
| AB | LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng | 1 | tủ | |
| 2 | Lắp đặt Tủ chiếu sáng ngoài trời | 1 | tủ | |
| 3 | Lắp đặt Cảm biến ánh sáng (Trọn bộ và phụ kiện và đấu nối) | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn LED pha cao áp 200W ánh sáng vàng | 3 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt Đèn tuýp LED 1200-2x24W-220V đặt trong máng ốp trần kèm máng đôi 1,2m | 6 | bộ | |
| 6 | Máng đèn tuýp Led 1,2m loại 2 đèn lắp ốp trần | 2 | bộ | |
| 7 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | 25 | m | |
| 8 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 | 8 | m | |
| 9 | Dây dẫn Cu-XLPE/PVC/PVC- 2x6mm2 | 178 | m | |
| 10 | Dây dẫn Cu-XLPE/PVC/PVC- 2x2,5mm2 | 10 | m | |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC-Fr-S- 14x1,5mm2 | 15 | m | |
| 12 | Ống nhựa luồn dây dẫn HDPE-D32/25 | 15 | m | |
| 13 | Ống thép luồn cáp OT-D25 | 45 | m | |
| AC | PHẦN XÂY DỰNG CHIẾU SÁNG | |||
| AD | CÁP ĐI TRONG MƯƠNG CÁP HIỆN TRẠNG (196M) | |||
| 1 | Nâng lật và lắp đặt lại tấm đan | 392 | tấm | |
| 2 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 10,5kg/m | 196 | m | |
| AE | Hào cáp đi trên sân phân phối (15m) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 0,675 | m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,675 | m3 | |
| 3 | Rải đá 2x4 nền trạm | 0,825 | m³ | |
| 4 | Ống nhựa luồn cáp D32/25 | 15 | m | |
| 5 | Cáp cấp nguồn chiếu sáng | 15 | m | |
| AF | PHẦN HÀNG RÀO XÂY GẠCH TRẠM | |||
| AG | PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đục vữa bê tông đỉnh trụ | 6,4614 | m2 | |
| AH | CẢI TẠO HÀNG RÀO | |||
| 1 | Bê tông trụ M150 đá 1x2 | 2,5846 | m3 | |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông giằng đỉnh tường | 0,3916 | 100m2 | |
| 3 | Gia công, lắp dựng thép hình hàng rào | 0,5694 | tấn | |
| 4 | Sơn chống gỉ 3 lớp thép hình | 29,904 | m2 | |
| 5 | Mua và lắp dựng hàng rào thép gai | 0,4747 | tấn | |
| 6 | Xây chèn ô trang trí gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 | 18,2833 | m3 | |
| 7 | Trát cạnh ô trang trí vữa XM mác 75 | 110,808 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ gạch trang trí | 2,2162 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đổ thải phá dỡ hàng rào bằng ô tô 5T, tự đổ phạm vi<=1km | 0,0222 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đổ thải phá dỡ hàng rào 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km | 0,0222 | 100m3 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | 648 | m2 | |
| 12 | Tường rào quét 1 nước vôi màu trắng, 2 nước vôi màu vàng | 648 | m2 | |
| AI | CỔNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Phá dỡ trụ cổng xây gạch | 2,275 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ bê tông móng trụ cổng | 1,3698 | m3 | |
| 3 | Đào móng trụ cổng đất cấp III, bằng thủ công | 7,0542 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng đá 2x4 Mác 100 | 0,392 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng trụ cổng M200 đá 1x2 | 1,125 | m3 | |
| 6 | Xây trụ cổng, gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 | 3,008 | m3 | |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông móng trụ | 0,0492 | 100m2 | |
| 8 | Ốp trụ cổng bằng gạch granit màu đen | 21,988 | m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng trụ cổng, trụ cổng ĐK <=10mm | 0,0037 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng trụ cổng, trụ cổng ĐK <=18mm | 0,043 | tấn | |
| 11 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,9 | 0,0584 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đổ thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 0,0486 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đổ thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | 0,0486 | 100m3 | |
| 14 | Biển tên trạm bằng đá đen, chữ mạ vàng, bộ logo tên trạm | 1 | bộ | |
| 15 | Ốp đá Granite tự nhiên biển hiệu | 8,4 | m2 | |
| 16 | Gia công, lắp dựng cổng sắt bằng thép hình | 0,6088 | tấn | |
| 17 | Sơn tĩnh điện cổng màu xanh | 608,83 | kg | |
| 18 | Bánh xe thép trục D150 | 12 | bộ | |
| 19 | Khóa việt tiệp | 2 | bộ | |
| 20 | Mua sắm + lắp dựng hộp điều khiển , tay đòn mở cổng, xích chuyển động, Automat 2 chiều 10A, hộp cuốn dây tự động… | 1 | bộ | |
| 21 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x6mm2 | 30 | m | |
| 22 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x2,5mm2 | 30 | m | |
| 23 | Ống nhựa ruột gà luồn cáp | 60 | m | |
| 24 | Aptomat 20A | 1 | cái | |
| AJ | NỀN ĐỠ RAY DẪN HƯỚNG CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 3,0408 | m3 | |
| 2 | Bê tông nền đường M200 đá 1x2 | 3,0408 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đổ thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 0,0304 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đổ thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | 0,0304 | 100m3 | |
| AK | THAY MỚI CỬA NHÀ ĐIỀU KHIỂN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa đi nhà điều khiển | 5,72 | m2 | |
| 2 | Lắp mới cửa đi chống cháy (gồm cả phụ kiện) | 5,72 | m2 | |
| 3 | Sơn tường hoàn trả | 6 | m2 | |
| AL | MUA SẮM PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng (bao gồm bộ điều khiển chiếu sáng tự động theo thời gian, cường độ ánh sáng, sử dụng công tắc tơ, rơle thời gian, khóa chuyển mạch....):<br/> - MCB đóng cắt loại 3 pha, 4 cực 380VAC-63A, loại có 01 cặp tiếp điểm phụ NO/NC: 4 cái;<br/> - Rơ le thời gian loại 1 kênh 15A, kiểu motor quartz: 6 bộ;<br/> - Contactor loại 1 pha, 63A: 6 bộ;<br/> - Khóa lựa chọn chế độ chuyển mạch: 2 cái;<br/> - Đèn báo, công tắc, MCB, hàng kẹp (cầu) đấu dây, dây dẫn đấu nối, vật liệu và phụ kiện: 1 lô;<br/> - Kết nối với hệ thống scada phục vụ giám sát từ xa, trọn bộ phần mềm và vật liệu phụ kiện cấp kèm, hướng dẫn cài đặt, sử dụng, đào tạo và chuyển giao công nghệ: 1 hm;<br/> - Vỏ tủ và phụ kiện: 1 bộ | 1 | tủ | |
| 2 | Tủ chiếu sáng ngoài trời TCS-NT-2: - MCB đóng cắt loại 3 pha, 4 cực 380VAC-63A: 1 cái; - MCB đóng cắt loại 1 pha, 2 cực 380VAC-20A: 3 cái; - Vỏ tủ và phụ kiện: 1 cái | 1 | tủ | |
| 3 | Cảm biến ánh sáng (Trọn bộ và phụ kiện và đấu nối) | 2 | bộ | |
| 4 | Đèn pha LED ánh sáng vàng 200W | 3 | bóng | |
| 5 | Đèn tuýp LED 1200-2x24W-220V đặt trong máng ốp trần | 6 | bóng | |
| 6 | Máng đèn tuýp Led 1,2m loại 2 đèn lắp ốp trần | 2 | bộ | |
| 7 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | 25 | m | |
| 8 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 | 8 | m | |
| 9 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x6mm2 | 178 | m | |
| 10 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x2,5mm2 | 10 | m | |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC-Fr-S- 14x1,5mm2 | 15 | m | |
| 12 | Ống nhựa ruột gà luồn cáp HDPE-D32/25 | 15 | m | |
| 13 | Ống thép luồn cáp | 45 | m | |
| 14 | Đai thép không rỉ kèm khóa đai trọn bộ | 45 | bộ | |
| 15 | Phụ kiện đấu nối và lắp đặt | 1 | HT | |
| AM | TRẠM BIẾN ÁP THIỆU YÊN | |||
| AN | LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng | 1 | tủ | |
| 2 | Lắp đặt Tủ chiếu sáng ngoài trời | 1 | tủ | |
| 3 | Lắp đặt Cảm biến ánh sáng (Trọn bộ và phụ kiện và đấu nối) | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn LED pha cao áp 200W ánh sáng vàng | 3 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt Đèn tuýp LED 1200-2x24W-220V đặt trong máng ốp trần kèm máng đôi 1,2m | 14 | bộ | |
| 6 | Máng đèn tuýp Led 1,2m loại 2 đèn lắp ốp trần | 14 | bộ | |
| 7 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | 14 | m | |
| 8 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 | 7 | m | |
| 9 | Dây dẫn Cu-XLPE/PVC/PVC- 2x6mm2 | 212 | m | |
| 10 | Dây dẫn Cu-XLPE/PVC/PVC- 2x2,5mm2 | 116 | m | |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC-Fr-S- 14x1,5mm2 | 20 | m | |
| 12 | Ống nhựa luồn dây dẫn HDPE-D32/25 | 17 | m | |
| 13 | Ống ghen bán nguyệt ốp trần 30x12mm | 17 | m | |
| 14 | Ống thép luồn cáp OT-D25 | 60 | m | |
| AO | PHẦN XÂY DỰNG CHIẾU SÁNG | |||
| AP | CÁP ĐI TRONG MƯƠNG CÁP HIỆN TRẠNG (216M) | |||
| 1 | Nâng lật và lắp đặt lại tấm đan | 432 | tấm | |
| 2 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 10,5kg/m | 216 | m | |
| AQ | HÀO CÁP ĐI TRÊN SÂN PHÂN PHỐI (17M) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 0,765 | m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,765 | m3 | |
| 3 | Rải đá 2x4 nền trạm | 0,935 | m³ | |
| 4 | Ống nhựa luồn cáp D32/25 | 17 | m | |
| 5 | Cáp cấp nguồn chiếu sáng | 17 | m | |
| AR | PHẦN HÀNG RÀO XÂY GẠCH TRẠM | |||
| AS | PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào gạch 110 | 28,028 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ hàng rào gạch 220 | 38,038 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ trụ tường rào xây gạch | 11,9427 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ móng tường gạch cũ | 35,4006 | m3 | |
| 5 | Đục vữa bê tông đỉnh trụ, cạnh trụ và đỉnh tường | 12,291 | m2 | |
| 6 | Vận chuyển đổ thải phá dỡ hàng rào bằng ô tô 5T, tự đổ phạm vi<=1km | 1,1341 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đổ thải phá dỡ hàng rào 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km | 1,1341 | 100m3 | |
| AT | CẢI TẠO HÀNG RÀO | |||
| 1 | Bê tông giằng đỉnh tường M200 đá 1x2 | 2,717 | m3 | |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông giằng đỉnh tường | 0,494 | 100m2 | |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng đỉnh tường F<=10 | 0,1623 | tấn | |
| 4 | Thép râu xây tường d=10 dài 40cm | 0,0281 | tấn | |
| AU | HÀNG RÀO XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng hàng rào đất cấp 3 - Đào thủ công | 307,584 | m3 | |
| 2 | Đào móng giằng hàng rào đất cấp 3 - Đào thủ công | 34,7424 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng trụ M100 đá 2x4 | 12,816 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót giằng móng M100 đá 2x4 | 9,8496 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng trụ M200 đá 1x2 | 23,9143 | m3 | |
| 6 | Bê tông giằng móng trụ M200 đá 1x2 | 15,504 | m3 | |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông móng trụ | 2,314 | 100m2 | |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông giằng móng | 0,4512 | 100m2 | |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép tròn móng hàng rào F<=10 | 0,1611 | tấn | |
| 10 | Gia công, lắp dựng cốt thép tròn móng hàng rào F<=18 | 1,9429 | tấn | |
| 11 | Gia công, lắp dựng cốt thép tròn giằng móng F<=10 | 0,2608 | tấn | |
| 12 | Gia công, lắp dựng cốt thép tròn giằng móng F<=18 | 1,0512 | tấn | |
| 13 | Bê tông trụ hàng rào M200 đá 1x2 | 21,2422 | m3 | |
| 14 | Bê tông giằng đỉnh tường M200 đá 1x2 | 3,8192 | m3 | |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông trụ | 3,0651 | 100m2 | |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông giằng tường | 0,3824 | 100m2 | |
| 17 | Gia công, lắp dựng cốt thép tròn trụ tường F<=10 | 0,3531 | tấn | |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép tròn trụ tường F<=18 | 1,2567 | tấn | |
| 19 | Gia công, lắp dựng cốt thép tròn giằng đỉnh tường F<=10 | 0,3072 | tấn | |
| 20 | Thép râu xây tường d=10 dài 40cm | 0,2764 | tấn | |
| AV | CÔNG TÁC XÂY TRÁT | |||
| 1 | Xây tường rào phần 220 gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 | 98,604 | m3 | |
| 2 | Xây tường rào phần 110 gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 | 25,7837 | m3 | |
| 3 | Xây trụ tường rào gạch đặc không nung, vừa XM Mác 75 | 1,666 | m3 | |
| 4 | Trát tường hàng rào vữa XM mác 75 dày 1.5cm | 1.258,3625 | m2 | |
| 5 | Trát cạnh ô trang trí vữa XM mác 75 | 647,3844 | m2 | |
| 6 | Trát trụ hàng rào bằng vữa XM M75, dày 1,5cm | 193,6932 | m2 | |
| 7 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 1.111,92 | m | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi tường rào hiện tại | 253,175 | m2 | |
| 9 | Tường rào quét 1 nước vôi màu trắng, 2 nước vôi màu vàng | 2.278,1152 | m2 | |
| 10 | Gia công, lắp dựng thép hình hàng rào | 4,5161 | tấn | |
| 11 | Sơn sắt thép hàng rào 3 nước | 397,86 | m2 | |
| 12 | Sản xuất lắp dựng dây tiếp địa hàng rào, đường kính cốt thép <=10mm | 0,0921 | tấn | |
| AW | CỔNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Phá dỡ trụ cổng xây gạch | 2,2245 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ móng gạch trụ cổng | 0,5323 | m3 | |
| 3 | Đào móng trụ cổng đất cấp III, bằng thủ công | 7,8917 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng đá 2x4 Mác 100 | 0,392 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng trụ cổng M200 đá 1x2 | 1,125 | m3 | |
| 6 | Xây trụ cổng, gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 | 3,008 | m3 | |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông móng trụ | 0,0492 | 100m2 | |
| 8 | Ốp trụ cổng bằng gạch granit màu đen | 21,988 | m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng trụ cổng, trụ cổng ĐK <=10mm | 0,0037 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng trụ cổng, trụ cổng ĐK <=18mm | 0,043 | tấn | |
| 11 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,9 | 0,0667 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đổ thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 0,0122 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đổ thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | 0,0122 | 100m3 | |
| 14 | Biển tên trạm bằng đá đen, chữ mạ vàng, bộ logo tên trạm | 1 | bộ | |
| 15 | Ốp đá Granite tự nhiên biển hiệu | 6 | m2 | |
| 16 | Gia công, lắp dựng cổng sắt bằng thép hình | 0,6085 | tấn | |
| 17 | Sơn tĩnh điện cổng màu xanh | 608,53 | kg | |
| 18 | Bánh xe thép trục D150 | 12 | bộ | |
| 19 | Khóa việt tiệp | 2 | bộ | |
| 20 | Mua sắm + lắp dựng hộp điều khiển , tay đòn mở cổng, xích chuyển động, Automat 2 chiều 10A, hộp cuốn dây tự động… | 1 | bộ | |
| 21 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x6mm2 | 40 | m | |
| 22 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x2,5mm2 | 40 | m | |
| 23 | Ống nhựa ruột gà luồn cáp | 80 | m | |
| 24 | Aptomat 20A | 1 | cái | |
| AX | NỀN ĐỠ RAY DẪN HƯỚNG CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 3,0408 | m3 | |
| 2 | Bê tông nền đường M200 đá 1x2 | 3,0408 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đổ thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 0,058 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đổ thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | 0,058 | 100m3 | |
| AY | THAY MỚI CỬA NHÀ ĐIỀU KHIỂN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa đi nhà điều khiển | 5,3949 | m2 | |
| 2 | Lắp mới cửa đi chống cháy (gồm cả phụ kiện) | 5,3949 | m2 | |
| 3 | Sơn tường hoàn trả | 6 | m2 | |
| AZ | MUA SẮM PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng (bao gồm bộ điều khiển chiếu sáng tự động theo thời gian, cường độ ánh sáng, sử dụng công tắc tơ, rơle thời gian, khóa chuyển mạch....)<br/> - MCB đóng cắt loại 3 pha, 4 cực 380VAC-63A, loại có 01 cặp tiếp điểm phụ NO/NC: 4 cái;<br/> - Rơ le thời gian loại 1 kênh 15A, kiểu motor quartz: 6 bộContactor loại 1 pha, 63A: 6 bộ;<br/> - Khóa lựa chọn chế độ chuyển mạch: 2 cái;<br/> - Đèn báo, công tắc, MCB, hàng kẹp (cầu) đấu dây, dây dẫn đấu nối, vật liệu và phụ kiện: 1 lô;<br/> - Kết nối với hệ thống scada phục vụ giám sát từ xa, trọn bộ phần mềm và vật liệu phụ kiện cấp kèm, hướng dẫn cài đặt, sử dụng, đào tạo và chuyển giao công nghệ: 1 hm;<br/> - Vỏ tủ và phụ kiện: 1 bộ | 1 | tủ | |
| 2 | Tủ chiếu sáng ngoài trời TCS-NT-2: - MCB đóng cắt loại 3 pha, 4 cực 380VAC-63A: 1 cái; - MCB đóng cắt loại 1 pha, 2 cực 380VAC-20A: 4 cái; - Vỏ tủ và phụ kiện: 1 Cái | 1 | tủ | |
| 3 | Cảm biến ánh sáng (Trọn bộ và phụ kiện và đấu nối) | 2 | bộ | |
| 4 | Đèn pha LED ánh sáng vàng 200W | 3 | bóng | |
| 5 | Đèn tuýp LED 1200-2x24W-220V đặt trong máng ốp trần | 14 | bóng | |
| 6 | Máng đèn tuýp Led 1,2m loại 2 đèn lắp ốp trần | 14 | bộ | |
| 7 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | 14 | m | |
| 8 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 | 7 | m | |
| 9 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x6mm2 | 212 | m | |
| 10 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x2,5mm2 | 116 | m | |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC-Fr-S- 14x1,5mm2 | 20 | m | |
| 12 | Ống nhựa ruột gà luồn cáp HDPE-D32/25 | 17 | m | |
| 13 | Ống ghen bán nguyệt ốp trần 30x12mm | 17 | m | |
| 14 | Ống thép luồn cáp | 60 | m | |
| 15 | Đai thép không rỉ kèm khóa đai trọn bộ | 60 | bộ | |
| 16 | Phụ kiện đấu nối và lắp đặt | 1 | HT | |
| BA | TRẠM BIẾN ÁP THỌ XUÂN | |||
| BB | LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng | 1 | tủ | |
| 2 | Lắp đặt Tủ chiếu sáng ngoài trời | 1 | tủ | |
| 3 | Lắp đặt Cảm biến ánh sáng (Trọn bộ và phụ kiện và đấu nối) | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn LED pha cao áp 200W ánh sáng vàng | 4 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt Đèn tuýp LED 1200-2x24W-220V đặt trong máng ốp trần kèm máng đôi 1,2m | 8 | bộ | |
| 6 | Máng đèn tuýp Led 1,2m loại 2 đèn lắp ốp trần | 8 | bộ | |
| 7 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | 13 | m | |
| 8 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 | 9 | m | |
| 9 | Dây dẫn Cu-XLPE/PVC/PVC- 2x6mm2 | 150 | m | |
| 10 | Dây dẫn Cu-XLPE/PVC/PVC- 2x2,5mm2 | 30 | m | |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC-Fr-S- 14x1,5mm2 | 20 | m | |
| 12 | Ống nhựa luồn dây dẫn HDPE-D32/25 | 10 | m | |
| 13 | Ống ghen bán nguyệt ốp trần 30x12mm | 15 | m | |
| 14 | Ống thép luồn cáp OT-D25 | 30 | m | |
| BC | PHẦN XÂY DỰNG CHIẾU SÁNG | |||
| BD | CÁP ĐI TRONG MƯƠNG CÁP HIỆN TRẠNG (162M) | |||
| 1 | Nâng lật và lắp đặt lại tấm đan | 324 | tấm | |
| 2 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 10,5kg/m | 162 | m | |
| BE | HÀO CÁP ĐI TRÊN SÂN PHÂN PHỐI (10M) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 0,45 | m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,45 | m3 | |
| 3 | Rải đá 2x4 nền trạm | 0,55 | m³ | |
| 4 | Ống nhựa luồn cáp D32/25 | 10 | m | |
| 5 | Cáp cấp nguồn chiếu sáng | 10 | m | |
| BF | PHẦN HÀNG RÀO XÂY GẠCH TRẠM | |||
| BG | PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đục vữa bê tông đỉnh trụ | 8,5272 | m2 | |
| BH | CẢI TẠO HÀNG RÀO | |||
| 1 | Bê tông trụ M150 đá 1x2 | 3,4109 | m3 | |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông giằng đỉnh tường | 0,5107 | 100m2 | |
| 3 | Gia công, lắp dựng thép hình hàng rào | 0,8048 | tấn | |
| 4 | Sơn chống gỉ 3 lớp thép hình | 42,264 | m2 | |
| 5 | Mua và lắp dựng hàng rào thép gai | 0,6573 | tấn | |
| 6 | Xây chèn ô trang trí, tường 110 gạch không nung | 9,1922 | m3 | |
| 7 | Trát tường ô trang trí | 167,13 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ gạch trang trí | 3,3426 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đổ thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 0,0334 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đổ thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | 0,0334 | 100m3 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | 1.067,9378 | m2 | |
| 12 | Quét vôi 3 lớp màu vàng | 1.067,9378 | m2 | |
| BI | CỔNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Phá dỡ trụ cổng xây gạch | 1,789 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ bê tông móng trụ cổng | 1,3698 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đổ thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 0,0362 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đổ thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | 0,0362 | 100m3 | |
| 5 | Phá dỡ mảng tường 110 nằm trong vị trí trụ cổng | 0,462 | m3 | |
| 6 | Xây tường 220 bằng gạch không nung vữa XM Mác 75 | 0,396 | m3 | |
| 7 | Xây trụ tường bằng gạch không nung vữa XM Mác 75 | 0,0673 | m3 | |
| 8 | Xây vá tường vị trí nối biển tên | 0,33 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, trụ dày 1,5cm, vữa XM M75 | 5,112 | m2 | |
| 10 | Bê tông giằng đỉnh tường M150 đá 1x2 | 0,044 | m3 | |
| 11 | Cốt thép d=10 giằng đỉnh tường | 0,0054 | tấn | |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông giằng đỉnh tường | 0,004 | 100m2 | |
| 13 | Đào móng trụ cổng đất cấp III, bằng thủ công | 7,0542 | m3 | |
| 14 | Bê tông lót móng đá 2x4 Mác 100 | 0,392 | m3 | |
| 15 | Bê tông móng trụ cổng M200 đá 1x2 | 1,125 | m3 | |
| 16 | Xây trụ cổng, gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 | 3,008 | m3 | |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông móng trụ | 0,0492 | 100m2 | |
| 18 | Ốp trụ cổng bằng gạch granit màu đen | 21,988 | m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng trụ cổng, trụ cổng ĐK <=10mm | 0,0037 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng trụ cổng, trụ cổng ĐK <=18mm | 0,043 | tấn | |
| 21 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,9 | 0,0584 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đổ thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 0,0122 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đổ thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | 0,0122 | 100m3 | |
| 24 | Biển tên trạm bằng đá đen, chữ mạ vàng, bộ logo tên trạm | 1 | bộ | |
| 25 | Ốp đá Granite tự nhiên biển hiệu | 6 | m2 | |
| 26 | Gia công, lắp dựng cổng sắt bằng thép hình | 0,6088 | tấn | |
| 27 | Sơn tĩnh điện cổng màu xanh | 608,83 | kg | |
| 28 | Bánh xe thép trục D150 | 12 | bộ | |
| 29 | Khóa việt tiệp | 2 | bộ | |
| 30 | Mua sắm + lắp dựng hộp điều khiển , tay đòn mở cổng, xích chuyển động, Automat 2 chiều 10A, hộp cuốn dây tự động… | 1 | bộ | |
| 31 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x6mm2 | 70 | m | |
| 32 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x2,5mm2 | 70 | m | |
| 33 | Ống nhựa ruột gà luồn cáp | 140 | m | |
| 34 | Aptomat 20A | 1 | cái | |
| BJ | Nền đỡ ray dẫn hướng cổng chính | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 3,0408 | m3 | |
| 2 | Bê tông nền đường M200 đá 1x2 | 3,0408 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đổ thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 0,0304 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đổ thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | 0,0304 | 100m3 | |
| BK | THAY MỚI CỬA NHÀ ĐIỀU KHIỂN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa đi nhà điều khiển | 5,118 | m2 | |
| 2 | Lắp mới cửa đi chống cháy (gồm cả phụ kiện) | 5,118 | m2 | |
| 3 | Sơn tường hoàn trả | 6 | m2 | |
| BL | MUA SẮM PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng (bao gồm bộ điều khiển chiếu sáng tự động theo thời gian, cường độ ánh sáng, sử dụng công tắc tơ, rơle thời gian, khóa chuyển mạch....)<br/> - MCB đóng cắt loại 3 pha, 4 cực 380VAC-63A, loại có 01 cặp tiếp điểm phụ NO/NC: 4 cái;<br/> - Rơ le thời gian loại 1 kênh 15A, kiểu motor quartz: 6 bộ;<br/> - Contactor loại 1 pha, 63A: 6 bộ;<br/> - Khóa lựa chọn chế độ chuyển mạch: 2 cái;<br/> - Đèn báo, công tắc, MCB, hàng kẹp (cầu) đấu dây, dây dẫn đấu nối, vật liệu và phụ kiện: 1 lô;<br/> - Kết nối với hệ thống scada phục vụ giám sát từ xa, trọn bộ phần mềm và vật liệu phụ kiện cấp kèm, hướng dẫn cài đặt, sử dụng, đào tạo và chuyển giao công nghệ: 1 hm;<br/> - Vỏ tủ và phụ kiện: 1 bộ | 1 | tủ | |
| 2 | Tủ chiếu sáng ngoài trời TCS-NT-2 - MCB đóng cắt loại 3 pha, 4 cực 380VAC-63A: 1 cái; - MCB đóng cắt loại 1 pha, 2 cực 380VAC-20A: 3 cái; - Vỏ tủ và phụ kiện: 1 cái | 1 | tủ | |
| 3 | Cảm biến ánh sáng (Trọn bộ và phụ kiện và đấu nối) | 2 | bộ | |
| 4 | Đèn pha LED ánh sáng vàng 200W | 4 | bóng | |
| 5 | Đèn tuýp LED 1200-2x24W-220V đặt trong máng ốp trần | 8 | bóng | |
| 6 | Máng đèn tuýp Led 1,2m loại 2 đèn lắp ốp trần | 8 | bộ | |
| 7 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | 13 | m | |
| 8 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 | 9 | m | |
| 9 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x6mm2 | 150 | m | |
| 10 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x2,5mm2 | 30 | m | |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC-Fr-S- 14x1,5mm2 | 20 | m | |
| 12 | Ống nhựa ruột gà luồn cáp HDPE-D32/25 | 10 | m | |
| 13 | Ống ghen bán nguyệt ốp trần 30x12mm | 15 | m | |
| 14 | Ống thép luồn cáp | 30 | m | |
| 15 | Đai thép không rỉ kèm khóa đai trọn bộ | 30 | bộ | |
| 16 | Phụ kiện đấu nối và lắp đặt | 1 | HT | |
| BM | TRẠM BIẾN ÁP NÔNG CỐNG | |||
| BN | LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng | 1 | tủ | |
| 2 | Lắp đặt Tủ chiếu sáng ngoài trời | 1 | tủ | |
| 3 | Lắp đặt Cảm biến ánh sáng (Trọn bộ và phụ kiện và đấu nối) | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn LED pha cao áp 200W ánh sáng vàng | 3 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt Đèn tuýp LED 1200-2x24W-220V đặt trong máng ốp trần kèm máng đôi 1,2m | 18 | bộ | |
| 6 | Máng đèn tuýp Led 1,2m loại 2 đèn lắp ốp trần | 18 | bộ | |
| 7 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | 25 | m | |
| 8 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 | 15 | m | |
| 9 | Dây dẫn Cu-XLPE/PVC/PVC- 2x6mm2 | 35 | m | |
| 10 | Dây dẫn Cu-XLPE/PVC/PVC- 2x2,5mm2 | 37 | m | |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC-Fr-S- 14x1,5mm2 | 10 | m | |
| 12 | Ống nhựa luồn dây dẫn HDPE-D32/25 | 4 | m | |
| 13 | Ống ghen bán nguyệt ốp trần 30x12mm | 24 | m | |
| 14 | Ống thép luồn cáp OT-D25 | 15 | m | |
| BO | PHẦN XÂY DỰNG CHIẾU SÁNG | |||
| BP | CÁP ĐI TRONG MƯƠNG CÁP HIỆN TRẠNG (71M) | |||
| 1 | Nâng lật và lắp đặt lại tấm đan | 142 | tấm | |
| 2 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 10,5kg/m | 71 | m | |
| BQ | Hào cáp đi trên sân phân phối (2m) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 0,09 | m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,09 | m3 | |
| 3 | Rải đá 2x4 nền trạm | 0,11 | m³ | |
| 4 | Ống nhựa luồn cáp D32/25 | 2 | m | |
| 5 | Cáp cấp nguồn chiếu sáng | 2 | m | |
| BR | PHẦN HÀNG RÀO XÂY GẠCH TRẠM | |||
| BS | PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đục vữa bê tông đỉnh trụ | 5,7596 | m2 | |
| BT | Cải tạo hàng rào | |||
| 1 | Bê tông trụ M150 đá 1x2 | 2,3038 | m3 | |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông giằng đỉnh tường | 0,345 | 100m2 | |
| 3 | Gia công, lắp dựng thép hình hàng rào | 0,5278 | tấn | |
| 4 | Sơn chống gỉ 3 lớp thép hình | 27,72 | m2 | |
| 5 | Mua và lắp dựng hàng rào thép gai | 0,4892 | tấn | |
| BU | CỔNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Phá dỡ trụ cổng xây gạch | 2,916 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ bê tông móng trụ cổng | 1,3698 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đổ thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 0,0715 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đổ thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | 0,0715 | 100m3 | |
| 5 | Phá dỡ mảng tường 110 lắp biển hiệu | 2,862 | m3 | |
| 6 | Xây tường 220 bằng gạch không nung vữa XM Mác 75 | 1,32 | m3 | |
| 7 | Xây trụ tường, bằng gạch không nung vữa XM Mác 75 | 0,2244 | m3 | |
| 8 | Xây vá tường vị trí giáp nối biển tên | 0,242 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, trụ dày 1,5cm, vữa XM M75 | 16,62 | m2 | |
| 10 | Bê tông giằng đỉnh tường M150 đá 1x2 | 0,044 | m3 | |
| 11 | Cốt thép d=10 giằng đỉnh tường | 0,0054 | tấn | |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông giằng đỉnh tường | 0,004 | 100m2 | |
| 13 | Đào móng trụ cổng đất cấp III, bằng thủ công | 7,0542 | m3 | |
| 14 | Bê tông lót móng đá 2x4 Mác 100 | 0,392 | m3 | |
| 15 | Bê tông móng trụ cổng M200 đá 1x2 | 1,125 | m3 | |
| 16 | Xây trụ cổng, gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 | 3,008 | m3 | |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông móng trụ | 0,0492 | 100m2 | |
| 18 | Ốp trụ cổng bằng gạch granit màu đen | 21,988 | m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng trụ cổng, trụ cổng ĐK <=10mm | 0,0037 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng trụ cổng, trụ cổng ĐK <=18mm | 0,043 | tấn | |
| 21 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,9 | 0,0584 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đổ thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 0,0122 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đổ thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | 0,0122 | 100m3 | |
| 24 | Biển tên trạm bằng đá đen, chữ mạ vàng, bộ logo tên trạm | 1 | bộ | |
| 25 | Ốp đá Granite tự nhiên biển hiệu | 6 | m2 | |
| 26 | Gia công, lắp dựng cổng sắt bằng thép hình | 0,6088 | tấn | |
| 27 | Sơn tĩnh điện cổng màu xanh | 608,83 | kg | |
| 28 | Bánh xe thép trục D150 | 12 | bộ | |
| 29 | Khóa việt tiệp | 2 | bộ | |
| 30 | Mua sắm + lắp dựng hộp điều khiển , tay đòn mở cổng, xích chuyển động, Automat 2 chiều 10A, hộp cuốn dây tự động… | 1 | bộ | |
| 31 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x6mm2 | 40 | m | |
| 32 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x2,5mm2 | 40 | m | |
| 33 | Ống nhựa ruột gà luồn cáp | 80 | m | |
| 34 | Aptomat 20A | 1 | cái | |
| BV | NỀN ĐỠ RAY DẪN HƯỚNG CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 3,0408 | m3 | |
| 2 | Bê tông nền đường M200 đá 1x2 | 3,0408 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đổ thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 0,0304 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đổ thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | 0,0304 | 100m3 | |
| BW | THAY MỚI CỬA NHÀ ĐIỀU KHIỂN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa đi nhà điều khiển | 5,91 | m2 | |
| 2 | Lắp mới cửa đi chống cháy (gồm cả phụ kiện) | 5,91 | m2 | |
| 3 | Sơn tường hoàn trả | 6 | m2 | |
| BX | MUA SẮM PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng (bao gồm bộ điều khiển chiếu sáng tự động theo thời gian, cường độ ánh sáng, sử dụng công tắc tơ, rơle thời gian, khóa chuyển mạch....)<br/>MCB đóng cắt loại 3 pha, 4 cực 380VAC-63A, loại có 01 cặp tiếp điểm phụ NO/NC: 4 cáiRơ le thời gian loại 1 kênh 15A, kiểu motor quartz: 6 bộContactor loại 1 pha, 63A: 6 bộKhóa lựa chọn chế độ chuyển mạch: 2 cáiĐèn báo, công tắc, MCB, hàng kẹp (cầu) đấu dây, dây dẫn đấu nối, vật liệu và phụ kiện: 1 lôKết nối với hệ thống scada phục vụ giám sát từ xa, trọn bộ phần mềm và vật liệu phụ kiện cấp kèm, hướng dẫn cài đặt, sử dụng, đào tạo và chuyển giao công nghệ: 1 hmVỏ tủ và phụ kiện: 1 bộ | 1 | tủ | |
| 2 | Tủ chiếu sáng ngoài trời TCS-NT-2 MCB đóng cắt loại 3 pha, 4 cực 380VAC-63A: 1 cáiMCB đóng cắt loại 1 pha, 2 cực 380VAC-20A: 3 cáiVỏ tủ và phụ kiện: 1 Cái | 1 | tủ | |
| 3 | Cảm biến ánh sáng (Trọn bộ và phụ kiện và đấu nối) | 2 | bộ | |
| 4 | Đèn pha LED ánh sáng vàng 200W | 3 | bóng | |
| 5 | Đèn tuýp LED 1200-2x24W-220V đặt trong máng ốp trần | 18 | bóng | |
| 6 | Máng đèn tuýp Led 1,2m loại 2 đèn lắp ốp trần | 18 | bộ | |
| 7 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | 25 | m | |
| 8 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 | 15 | m | |
| 9 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x6mm2 | 35 | m | |
| 10 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x2,5mm2 | 37 | m | |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC-Fr-S- 14x1,5mm2 | 10 | m | |
| 12 | Ống nhựa ruột gà luồn cáp HDPE-D32/25 | 4 | m | |
| 13 | Ống ghen bán nguyệt ốp trần 30x12mm | 24 | m | |
| 14 | Ống thép luồn cáp | 15 | m | |
| 15 | Đai thép không rỉ kèm khóa đai trọn bộ | 15 | bộ | |
| 16 | Phụ kiện đấu nối và lắp đặt | 1 | HT | |
| BY | TRẠM BIẾN ÁP TRIỆU SƠN | |||
| BZ | LẮP ĐẶT HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng | 1 | tủ | |
| 2 | Lắp đặt Tủ chiếu sáng ngoài trời | 1 | tủ | |
| 3 | Lắp đặt Cảm biến ánh sáng (Trọn bộ và phụ kiện và đấu nối) | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn LED pha cao áp 200W ánh sáng vàng | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt Đèn tuýp LED 1200-2x24W-220V đặt trong máng ốp trần kèm máng đôi 1,2m | 2 | bộ | |
| 6 | Máng đèn tuýp Led 1,2m loại 2 đèn lắp ốp trần | 2 | bộ | |
| 7 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | 28 | m | |
| 8 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 | 10 | m | |
| 9 | Dây dẫn Cu-XLPE/PVC/PVC- 2x6mm2 | 195 | m | |
| 10 | Dây dẫn Cu-XLPE/PVC/PVC- 2x2,5mm2 | 8 | m | |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC-Fr-S- 14x1,5mm2 | 15 | m | |
| 12 | Ống nhựa luồn dây dẫn HDPE-D32/25 | 15 | m | |
| 13 | Ống thép luồn cáp OT-D25 | 30 | m | |
| CA | PHẦN XÂY DỰNG CHIẾU SÁNG | |||
| CB | CÁP ĐI TRONG MƯƠNG CÁP HIỆN TRẠNG (218M) | |||
| 1 | Nâng lật và lắp đặt lại tấm đan | 436 | tấm | |
| 2 | Kéo rải và lắp cố định đường cáp ngầm, Trọng lượng cáp <= 10,5kg/m | 218 | m | |
| CC | HÀO CÁP ĐI TRÊN SÂN PHÂN PHỐI (15M) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | 0,675 | m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,675 | m3 | |
| 3 | Rải đá 2x4 nền trạm | 0,825 | m³ | |
| 4 | Ống nhựa luồn cáp D32/25 | 15 | m | |
| 5 | Cáp cấp nguồn chiếu sáng | 15 | m | |
| CD | PHẦN HÀNG RÀO XÂY GẠCH TRẠM | |||
| CE | PHÁ DỠ TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào gạch 110 | 6,0656 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ hàng rào thép | 5 | công | |
| 3 | Đục vữa bê tông trụ tường - Bê tông giằng đỉnh tường | 6,4195 | m3 | |
| 4 | Đục vữa bê tông bề mặt trụ tiếp giáp tường xây (m2) | 127,5 | m2 | |
| 5 | Vận chuyển đổ thải phá dỡ hàng rào bằng ô tô 5T, tự đổ phạm vi<=1km | 0,1249 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đổ thải phá dỡ hàng rào 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km | 0,1249 | 100m3 | |
| CF | CẢI TẠO HÀNG RÀO | |||
| 1 | Bê tông trụ M200 đá 1x2 | 11,28 | m3 | |
| 2 | Bê tông giằng đỉnh tường M200 đá 1x2 | 6,9762 | m3 | |
| 3 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông trụ cột | 1,4852 | 100m2 | |
| 4 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông giằng đỉnh tường | 1,3322 | 100m2 | |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép F<=10 | 0,7175 | tấn | |
| 6 | Gia công, lắp dựng cốt thép F<=18 | 0,7727 | tấn | |
| 7 | Thép râu xây tường d=10 dài 40cm | 0,1496 | tấn | |
| CG | CÔNG TÁC XÂY TRÁT | |||
| 1 | Xây tường rào phần 220 gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 | 17,5038 | m3 | |
| 2 | Xây tường rào phần 110 gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 | 20,455 | m3 | |
| 3 | Trát tường hàng rào vữa XM mác 75 dày 1.5cm | 589,204 | m2 | |
| 4 | Trát cạnh ô trang trí vữa XM mác 75 | 13,585 | m2 | |
| 5 | Trát trụ hàng rào bằng vữa XM M75, dày 1,5cm | 110,876 | m2 | |
| 6 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | 238,8 | m | |
| 7 | Tường rào quét 1 nước vôi màu trắng, 2 nước vôi màu vàng | 1.301,679 | m2 | |
| 8 | Gia công, lắp dựng thép hình hàng rào | 3,5211 | tấn | |
| 9 | Sơn sắt thép hàng rào 3 nước | 311,6 | m2 | |
| 10 | Sản xuất lắp dựng dây tiếp địa hàng rào, đường kính cốt thép <=10mm | 0,0763 | tấn | |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn hiện trạng | 564,264 | m2 | |
| CH | CỔNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Phá dỡ trụ cổng xây gạch | 2,94 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ bê tông móng trụ cổng | 1,3281 | m3 | |
| 3 | Đào móng trụ cổng đất cấp III, bằng thủ công | 7,0959 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng đá 2x4 Mác 100 | 0,392 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng trụ cổng M200 đá 1x2 | 1,125 | m3 | |
| 6 | Xây trụ cổng, gạch đặc không nung, vữa XM Mác 75 | 3,008 | m3 | |
| 7 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bê tông móng trụ | 0,0492 | 100m2 | |
| 8 | Ốp trụ cổng bằng gạch granit màu đen | 21,988 | m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng trụ cổng, trụ cổng ĐK <=10mm | 0,0037 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng trụ cổng, trụ cổng ĐK <=18mm | 0,043 | tấn | |
| 11 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,9 | 0,0588 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đổ thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 0,0549 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đổ thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | 0,0549 | 100m3 | |
| 14 | Biển tên trạm bằng đá đen, chữ mạ vàng, bộ logo tên trạm | 1 | bộ | |
| 15 | Ốp đá Granite tự nhiên biển hiệu | 7,8 | m2 | |
| 16 | Gia công, lắp dựng cổng sắt bằng thép hình | 1,5163 | tấn | |
| 17 | Sơn tĩnh điện cổng màu xanh | 1.516,3 | kg | |
| 18 | Bánh xe thép trục D150 | 12 | bộ | |
| 19 | Khóa việt tiệp | 2 | bộ | |
| 20 | Mua sắm + lắp dựng hộp điều khiển , tay đòn mở cổng, xích chuyển động, Automat 2 chiều 10A, hộp cuốn dây tự động… | 1 | bộ | |
| 21 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x6mm2 | 90 | m | |
| 22 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x2,5mm2 | 90 | m | |
| 23 | Ống nhựa ruột gà luồn cáp | 180 | m | |
| 24 | Aptomat 20A | 1 | cái | |
| CI | NỀN ĐỠ RAY DẪN HƯỚNG CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 3,0408 | m3 | |
| 2 | Bê tông nền đường M200 đá 1x2 | 3,0408 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đổ thải ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | 0,0304 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đổ thải 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=5km, đất C3 | 0,0304 | 100m3 | |
| CJ | THAY MỚI CỬA NHÀ ĐIỀU KHIỂN | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa đi nhà điều khiển | 6,0296 | m2 | |
| 2 | Lắp mới cửa đi chống cháy (gồm cả phụ kiện) | 6,0296 | m2 | |
| 3 | Sơn tường hoàn trả | 6 | m2 | |
| CK | MUA SẮM PHẦN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng (bao gồm bộ điều khiển chiếu sáng tự động theo thời gian, cường độ ánh sáng, sử dụng công tắc tơ, rơle thời gian, khóa chuyển mạch....)<br/>MCB đóng cắt loại 3 pha, 4 cực 380VAC-63A, loại có 01 cặp tiếp điểm phụ NO/NC: 4 cáiRơ le thời gian loại 1 kênh 15A, kiểu motor quartz: 6 bộContactor loại 1 pha, 63A: 6 bộKhóa lựa chọn chế độ chuyển mạch: 2 cáiĐèn báo, công tắc, MCB, hàng kẹp (cầu) đấu dây, dây dẫn đấu nối, vật liệu và phụ kiện: 1 lôKết nối với hệ thống scada phục vụ giám sát từ xa, trọn bộ phần mềm và vật liệu phụ kiện cấp kèm, hướng dẫn cài đặt, sử dụng, đào tạo và chuyển giao công nghệ: 1 hmVỏ tủ và phụ kiện: 1 bộ | 1 | tủ | |
| 2 | Tủ chiếu sáng ngoài trời TCS-NT-2 MCB đóng cắt loại 3 pha, 4 cực 380VAC-63A: 1 cáiMCB đóng cắt loại 1 pha, 2 cực 380VAC-20A: 3 cáiVỏ tủ và phụ kiện: 1 Cái | 1 | tủ | |
| 3 | Cảm biến ánh sáng (Trọn bộ và phụ kiện và đấu nối) | 2 | bộ | |
| 4 | Đèn pha LED ánh sáng vàng 200W | 1 | bóng | |
| 5 | Đèn tuýp LED 1200-2x24W-220V đặt trong máng ốp trần | 2 | bóng | |
| 6 | Máng đèn tuýp Led 1,2m loại 2 đèn lắp ốp trần | 2 | bộ | |
| 7 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 | 28 | m | |
| 8 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x10mm2 | 10 | m | |
| 9 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x6mm2 | 195 | m | |
| 10 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-2x2,5mm2 | 8 | m | |
| 11 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/SWA/PVC-Fr-S- 14x1,5mm2 | 15 | m | |
| 12 | Ống nhựa ruột gà luồn cáp HDPE-D32/25 | 15 | m | |
| 13 | Ống thép luồn cáp | 30 | m | |
| 14 | Đai thép không rỉ kèm khóa đai trọn bộ | 30 | bộ | |
| 15 | Phụ kiện đấu nối và lắp đặt | 1 | HT | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi