Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201057552-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ YÊN TRUNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201057537 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 16:12:00 đến ngày 2020-11-01 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,041,899,163 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN I | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 323,98 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 919,3 | m3 |
| 3 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4298 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 945,7 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 945,7 | m3/1km |
| 6 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 323,98 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 323,98 | m3/1km |
| 8 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,9 | m3 |
| 9 | Rải nilon mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.905,164 | m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5 | m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 349,256 | m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.340,4 | m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.340,4 | m2 |
| 14 | Tưới lớp dính bám mặt đường lượng nhựa 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.340,4 | m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.340,4 | m2 |
| 16 | Nắp ga thăm thu kết hợp KT khung 750x750mm, nắp KT680x680mm, tải trọng 25 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | bộ |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,3536 | m2 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,1328 | m2 |
| 20 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,063 | m3 |
| 21 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,7164 | m3 |
| 22 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6298 | m3 |
| 23 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 615,21 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276,504 | m2 |
| 25 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 263,62 | m3 |
| 26 | Ván khuôn giằng mũ ga | 56,3 | m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,596 | tấn |
| 28 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,858 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,1 | m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,469 | tấn |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | m |
| 32 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | cái |
| B | TUYẾN 2 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,19 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 293,36 | m3 |
| 3 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1064 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300,5 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300,5 | m3/1km |
| 6 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,19 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,19 | m3/1km |
| 8 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | 69 | m3 | |
| 9 | Rải nilon mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 813,273 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 176,906 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 927,77 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,0952 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,432 | m2 |
| 14 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,927 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,0567 | m3 |
| 16 | Xây hố van, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8544 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,596 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,692 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,61 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | tấn |
| 22 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,109 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,1 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,473 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan D10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,253 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,555 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| C | TUYẾN 3 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,26 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,27 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2336 | 1m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,4 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,4 | m3/1km |
| 6 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,26 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,26 | m3/1km |
| 8 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1 | m3 |
| 9 | Rải nilon mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 203,503 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,41 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 277,27 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,3784 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,048 | m2 |
| 14 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,512 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,2239 | m3 |
| 16 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4816 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,934 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,823 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,95 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | tấn |
| 22 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7392 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,5 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0014 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,86 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan D10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1373 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,2 | m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 31 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển ,đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,562 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,562 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất các loại , 60m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,562 | m3 |
| 34 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8998 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8998 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá hộc , 60m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8998 | m3 |
| 37 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2301 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2301 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng bao , 60m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2301 | tấn |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,3075 | m3 |
| 41 | Vận chuyển cát các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,3075 | m3 |
| 42 | Vận chuyển cát các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,3075 | m3 |
| 43 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,4129 | m3 |
| 44 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,4129 | m3 |
| 45 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,4129 | m3 |
| 46 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.123,7502 | viên |
| 47 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.123,7502 | viên |
| 48 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.123,7502 | viên |
| 49 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8743 | tấn |
| 50 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8743 | tấn |
| 51 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8743 | tấn |
| 52 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3067 | m3 |
| 53 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3067 | m3 |
| 54 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3067 | m3 |
| D | TUYẾN 4 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,04 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,61 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0423 | 1m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,8 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,8 | m3/1km |
| 6 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,04 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,04 | m3/1km |
| 8 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,48 | m3 |
| 9 | Rải nilon mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,056 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,39 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 281,46 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,2632 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,048 | m2 |
| 14 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,464 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,3611 | m3 |
| 16 | Xây hố van, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4816 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 131,103 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,679 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,94 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | tấn |
| 22 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7392 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,36 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9963 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,86 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1373 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,3 | m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 31 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,736 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,736 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất các loại , 59m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,736 | m3 |
| 34 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,0688 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,0688 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá hộc , 59m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,0688 | m3 |
| 37 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3321 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3321 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3321 | tấn |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,1454 | m3 |
| 41 | Vận chuyển cát các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,1454 | m3 |
| 42 | Vận chuyển cát các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,1454 | m3 |
| 43 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,4266 | m3 |
| 44 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,4266 | m3 |
| 45 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,4266 | m3 |
| 46 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.421,6934 | viên |
| 47 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.421,6934 | viên |
| 48 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11.421,6934 | viên |
| 49 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8587 | tấn |
| 50 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8587 | tấn |
| 51 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8587 | tấn |
| 52 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3104 | m3 |
| 53 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3104 | m3 |
| 54 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3104 | m3 |
| E | TUYẾN 5 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,97 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,5 | m3 |
| 3 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2336 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,7 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,7 | m3/1km |
| 6 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,97 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,97 | m3/1km |
| 8 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,01 | m3 |
| 9 | Rải nilon mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 266,664 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,69 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 339,68 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,136 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,048 | m2 |
| 14 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4106 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,2328 | m3 |
| 16 | Xây hố van, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4816 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,52 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,52 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,8 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7392 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,2 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9908 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,86 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan D10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1373 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,4 | m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| F | TUYẾN 6 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,27 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,59 | m3 |
| 3 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6934 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,3 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,3 | m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,27 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,27 | m3/1km |
| 8 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,17 | m3 |
| 9 | Rải nilon mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,869 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,528 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,63 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7864 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4192 | m2 |
| 14 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3677 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1102 | m3 |
| 16 | Xây hố van, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9926 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,922 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,423 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,64 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,69 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0204 | tấn |
| 22 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2957 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3758 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,34 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0549 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3456 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,6 | m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| G | TUYẾN 7 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,51 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,27 | m3 |
| 3 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2701 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,5 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,5 | m3/1km |
| 6 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,51 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,51 | m3/1km |
| 8 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,53 | m3 |
| 9 | Rải nilon mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,02 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,846 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,24 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,016 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8144 | m2 |
| 14 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8748 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,954 | m3 |
| 16 | Xây hố van, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7445 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,935 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,1 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,52 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,02 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0153 | tấn |
| 22 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2218 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3444 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,76 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan D10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0412 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2592 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4 | m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| H | TUYẾN 8 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,77 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,93 | m3 |
| 3 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1064 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161 | m3/1km |
| 6 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,77 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,77 | m3/1km |
| 8 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,31 | m3 |
| 9 | Rải nilon mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 393,549 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,616 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 509,72 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,5752 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,432 | m2 |
| 14 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,1529 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,5847 | m3 |
| 16 | Xây hố van, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8544 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,996 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,492 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,62 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,08 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0765 | tấn |
| 22 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1088 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,85 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4957 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan D10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2529 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5552 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,4 | m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | cái |
| I | TUYẾN 9 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,14 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,85 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3869 | 1m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,2 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,2 | m3/1km |
| 6 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,14 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,14 | m3/1km |
| 8 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | m3 |
| 9 | Rải nilon mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,716 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,516 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,79 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7224 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8384 | m2 |
| 14 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2182 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2016 | m3 |
| 16 | Xây hố van, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9853 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,395 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,283 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,57 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,376 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0408 | tấn |
| 22 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5914 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,83 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,802 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6848 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan D10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1098 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6912 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,6 | m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 31 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,052 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,052 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất các loại , 49m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,052 | m3 |
| 34 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2324 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2324 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá hộc , 49m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2324 | m3 |
| 37 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3818 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3818 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3818 | tấn |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,168 | m3 |
| 41 | Vận chuyển cát các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,168 | m3 |
| 42 | Vận chuyển cát các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,168 | m3 |
| 43 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8616 | m3 |
| 44 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8616 | m3 |
| 45 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8616 | m3 |
| 46 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.416,8447 | viên |
| 47 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.416,8447 | viên |
| 48 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.416,8447 | viên |
| 49 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6234 | tấn |
| 50 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6234 | tấn |
| 51 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6234 | tấn |
| 52 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9596 | m3 |
| 53 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9596 | m3 |
| 54 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9596 | m3 |
| J | TUYẾN 10 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,3 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1168 | 1m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,417 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,417 | m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8 | m3/1km |
| 8 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,37 | m3 |
| 9 | Rải nilon mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,964 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,19 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,23 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1368 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,024 | m2 |
| 14 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9442 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6899 | m3 |
| 16 | Xây hố van, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2408 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,867 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,971 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,61 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0255 | tấn |
| 22 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3696 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,81 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5204 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0293 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0687 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8 | m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 31 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,0332 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,0332 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,0332 | m3 |
| 34 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,348 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,348 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,348 | m3 |
| 37 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8752 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8752 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8752 | tấn |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,8464 | m3 |
| 41 | Vận chuyển cát các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,8464 | m3 |
| 42 | Vận chuyển cát các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,8464 | m3 |
| 43 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9544 | m3 |
| 44 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9544 | m3 |
| 45 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9544 | m3 |
| 46 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.777,4772 | viên |
| 47 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.777,4772 | viên |
| 48 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.777,4772 | viên |
| 49 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2846 | tấn |
| 50 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2846 | tấn |
| 51 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2846 | tấn |
| 52 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3666 | m3 |
| 53 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3666 | m3 |
| 54 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3666 | m3 |
| K | TUYẾN 11 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,53 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,26 | m3 |
| 3 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5802 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,8 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,8 | m3/1km |
| 6 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,53 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,53 | m3/1km |
| 8 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,64 | m3 |
| 9 | Rải nilon mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 555,912 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,6664 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 681,066 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,1 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0608 | m2 |
| 14 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,5291 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,6788 | m3 |
| 16 | Xây hố van, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1114 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 217,228 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,18 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,81 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,75 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0816 | tấn |
| 22 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1827 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,96 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6121 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,14 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan D10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2698 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6589 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,6 | m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| L | TUYẾN 12 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,38 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,9 | m3 |
| 3 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7901 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,7 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,7 | m3/1km |
| 6 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,38 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,38 | m3/1km |
| 8 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,31 | m3 |
| 9 | Rải nilon mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 286,031 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,9132 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 349,578 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,8272 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0304 | m2 |
| 14 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8948 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,144 | m3 |
| 16 | Xây hố van, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,056 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,552 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,26 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,38 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0408 | tấn |
| 22 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5914 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,94 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8191 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,07 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1349 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8294 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,25 | m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| M | TUYẾN 13 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,67 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,19 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2701 | 1m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,46 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,46 | m3/1km |
| 6 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,67 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,67 | m3/1km |
| 8 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,65 | m3 |
| 9 | Rải nilon mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,526 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,276 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,38 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8984 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8144 | m2 |
| 14 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8254 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8354 | m3 |
| 16 | Xây hố van, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7445 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,545 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,953 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,02 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,016 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0153 | tấn |
| 22 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2218 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,657 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3393 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7568 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0412 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2592 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,95 | m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 31 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6628 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6628 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6628 | m3 |
| 34 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7222 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7222 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7222 | m3 |
| 37 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2601 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2601 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2601 | tấn |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6186 | m3 |
| 41 | Vận chuyển cát các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6186 | m3 |
| 42 | Vận chuyển cát các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6186 | m3 |
| 43 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5902 | m3 |
| 44 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5902 | m3 |
| 45 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5902 | m3 |
| 46 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.257,2352 | viên |
| 47 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.257,2352 | viên |
| 48 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.257,2352 | viên |
| 49 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0717 | tấn |
| 50 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0717 | tấn |
| 51 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0717 | tấn |
| 52 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1391 | m3 |
| 53 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1391 | m3 |
| 54 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1391 | m3 |
| N | TUYẾN 14 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,41 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,78 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1168 | 1m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,897 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,897 | m3/1km |
| 6 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,41 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,41 | m3/1km |
| 8 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,34 | m3 |
| 9 | Rải nilon mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,482 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,18 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,54 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,0696 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,024 | m2 |
| 14 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,916 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,6222 | m3 |
| 16 | Xây hố van, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2408 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,559 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,887 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,04 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0255 | tấn |
| 22 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3696 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,727 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5174 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,93 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0687 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,35 | m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 31 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,453 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,453 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,453 | m3 |
| 34 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8327 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8327 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8327 | m3 |
| 37 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1347 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1347 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1347 | tấn |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,2423 | m3 |
| 41 | Vận chuyển cát các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,2423 | m3 |
| 42 | Vận chuyển cát các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,2423 | m3 |
| 43 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5562 | m3 |
| 44 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5562 | m3 |
| 45 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5562 | m3 |
| 46 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.842,0803 | viên |
| 47 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.842,0803 | viên |
| 48 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.842,0803 | viên |
| 49 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2893 | tấn |
| 50 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2893 | tấn |
| 51 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2893 | tấn |
| 52 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5682 | m3 |
| 53 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5682 | m3 |
| 54 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5682 | m3 |
| O | TUYẾN 15 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,57 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,67 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9635 | 1m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,634 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,634 | m3/1km |
| 6 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,57 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,57 | m3/1km |
| 8 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m3 |
| 9 | Rải nilon mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,623 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,464 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,98 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6264 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2336 | m2 |
| 14 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7485 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,7894 | m3 |
| 16 | Xây hố van, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7371 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,757 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,053 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,73 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,704 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0357 | tấn |
| 22 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5174 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,029 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6686 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0992 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0961 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6048 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 31 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,6217 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,6217 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,6217 | m3 |
| 34 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,9563 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,9563 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,9563 | m3 |
| 37 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7407 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7407 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7407 | tấn |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,0024 | m3 |
| 41 | Vận chuyển cát các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,0024 | m3 |
| 42 | Vận chuyển cát các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,0024 | m3 |
| 43 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,0776 | m3 |
| 44 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,0776 | m3 |
| 45 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,0776 | m3 |
| 46 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.336,3622 | viên |
| 47 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.336,3622 | viên |
| 48 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.336,3622 | viên |
| 49 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4754 | tấn |
| 50 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4754 | tấn |
| 51 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4754 | tấn |
| 52 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6431 | m3 |
| 53 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6431 | m3 |
| 54 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6431 | m3 |
| P | TUYẾN 16 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,03 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 192,17 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7738 | 1m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198,944 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198,944 | m3/1km |
| 6 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,03 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,03 | m3/1km |
| 8 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,74 | m3 |
| 9 | Rải nilon mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226,065 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,722 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 333,19 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,8712 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6768 | m2 |
| 14 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9354 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,7999 | m3 |
| 16 | Xây hố van, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9706 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 194,411 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,099 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,44 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,752 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0816 | tấn |
| 22 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1827 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,187 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,447 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3696 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2197 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3824 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,8 | m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 31 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,1414 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,1414 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,1414 | m3 |
| 34 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,9543 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,9543 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,9543 | m3 |
| 37 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,0174 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,0174 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,0174 | tấn |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,6772 | m3 |
| 41 | Vận chuyển cát các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,6772 | m3 |
| 42 | Vận chuyển cát các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,6772 | m3 |
| 43 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,7287 | m3 |
| 44 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,7287 | m3 |
| 45 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,7287 | m3 |
| 46 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19.054,2221 | viên |
| 47 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19.054,2221 | viên |
| 48 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19.054,2221 | viên |
| 49 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4259 | tấn |
| 50 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4259 | tấn |
| 51 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4259 | tấn |
| 52 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9926 | m3 |
| 53 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9926 | m3 |
| 54 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9926 | m3 |
| Q | TUYẾN 17 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,52 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,6769 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,677 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,677 | m3/1km |
| 5 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,52 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,52 | m3/1km |
| 7 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,37 | m3 |
| 8 | Rải nilon mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,096 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,086 | m3 |
| 10 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 258,39 | m2 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,1464 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8384 | m2 |
| 13 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9762 | m3 |
| 14 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,6208 | m3 |
| 15 | Xây hố van, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9853 | m3 |
| 16 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,755 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,563 | m2 |
| 18 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,61 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,376 | m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0408 | tấn |
| 21 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5914 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,107 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7767 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6848 | m2 |
| 25 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1098 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6912 | m3 |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,2 | m |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,892 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,892 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,892 | m3 |
| 33 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,688 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,688 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,688 | m3 |
| 36 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,624 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,624 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,624 | tấn |
| 39 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,8404 | m3 |
| 40 | Vận chuyển cát các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,8404 | m3 |
| 41 | Vận chuyển cát các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,8404 | m3 |
| 42 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,3645 | m3 |
| 43 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,3645 | m3 |
| 44 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,3645 | m3 |
| 45 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.081,6808 | viên |
| 46 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.081,6808 | viên |
| 47 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.081,6808 | viên |
| 48 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6068 | tấn |
| 49 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6068 | tấn |
| 50 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6068 | tấn |
| 51 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9945 | m3 |
| 52 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9945 | m3 |
| 53 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9945 | m3 |
| R | TUYẾN 18 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,26 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,79 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5402 | 1m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,33 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,33 | m3/1km |
| 6 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,26 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,26 | m3/1km |
| 8 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,89 | m3 |
| 9 | Rải nilon mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 123,847 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,842 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,02 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,7008 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6288 | m2 |
| 14 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3504 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,549 | m3 |
| 16 | Xây hố van, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,489 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,9 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,036 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,6 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,032 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0306 | tấn |
| 22 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4435 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,444 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5426 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5136 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0824 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5184 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,6 | m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 31 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,665 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,665 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,665 | m3 |
| 34 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,63 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,63 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,63 | m3 |
| 37 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,379 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,379 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,379 | tấn |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,555 | m3 |
| 41 | Vận chuyển cát các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,555 | m3 |
| 42 | Vận chuyển cát các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,555 | m3 |
| 43 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,51 | m3 |
| 44 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,51 | m3 |
| 45 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m3 |
| 46 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.410,45 | viên |
| 47 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.410,45 | viên |
| 48 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.410,45 | viên |
| 49 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,315 | tấn |
| 50 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,315 | tấn |
| 51 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,315 | tấn |
| 52 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5115 | m3 |
| 53 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5115 | m3 |
| 54 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5115 | m3 |
| S | TUYẾN 19 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,06 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,01 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4234 | 1m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8564 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8564 | m3/1km |
| 6 | Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,06 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,06 | m3/1km |
| 8 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,75 | m3 |
| 9 | Rải nilon mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,656 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,322 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,26 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7104 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6048 | m2 |
| 14 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7277 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0317 | m3 |
| 16 | Xây hố van, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2482 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,454 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,998 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,08 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,672 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0051 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0739 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,566 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1604 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5856 | m2 |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0137 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0864 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 31 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,86 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,86 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,86 | m3 |
| 34 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,06 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,06 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,06 | m3 |
| 37 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7517 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7517 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7517 | tấn |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7576 | m3 |
| 41 | Vận chuyển cát các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7576 | m3 |
| 42 | Vận chuyển cát các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7576 | m3 |
| 43 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,94 | m3 |
| 44 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,94 | m3 |
| 45 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,94 | m3 |
| 46 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.353,934 | viên |
| 47 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.353,934 | viên |
| 48 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.353,934 | viên |
| 49 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1803 | tấn |
| 50 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1803 | tấn |
| 51 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1803 | tấn |
| 52 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | m3 |
| 53 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | m3 |
| 54 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | m3 |
| T | TUYẾN 20 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,03 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,81 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2701 | 1m3 |
| 4 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,08 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,08 | m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,03 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,03 | m3/1km |
| 8 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,38 | m3 |
| 9 | Rải nilon mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,175 | m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,156 | m3 |
| 11 | Đánh bóng mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,56 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0688 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8144 | m2 |
| 14 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8969 | m3 |
| 15 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0072 | m3 |
| 16 | Xây hố van, hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7445 | m2 |
| 17 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,326 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,166 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,61 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0688 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0255 | tấn |
| 22 | Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2218 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,87 | m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3468 | tấn |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2592 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0412 | tấn |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2592 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,3 | m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 31 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,08 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,08 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,08 | m3 |
| 34 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đá hộc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,03 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,03 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,03 | m3 |
| 37 | Bốc xếp lên Xi măng bao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7517 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7517 | tấn |
| 39 | Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7517 | tấn |
| 40 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,69 | m3 |
| 41 | Vận chuyển cát các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,69 | m3 |
| 42 | Vận chuyển cát các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,69 | m3 |
| 43 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,97 | m3 |
| 44 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,97 | m3 |
| 45 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,97 | m3 |
| 46 | Bốc xếp lên gạch xây các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.353,934 | viên |
| 47 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.353,934 | viên |
| 48 | Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.353,934 | viên |
| 49 | Bốc xếp lên Thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4059 | tấn |
| 50 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4059 | tấn |
| 51 | Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4059 | tấn |
| 52 | Bốc xếp xuống Gỗ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,299 | m3 |
| 53 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,299 | m3 |
| 54 | Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,299 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi