Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201057552-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ YÊN TRUNG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201057537
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 16:12:00 đến ngày 2020-11-01 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,041,899,163 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN I
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 323,98 m3
2 Đào nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 919,3 m3
3 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,4298 m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 945,7 m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 945,7 m3/1km
6 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 323,98 m3
7 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 323,98 m3/1km
8 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,9 m3
9 Rải nilon mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.905,164 m2
10 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,5 m2
11 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 349,256 m3
12 Tưới lớp dính bám mặt đường lượng nhựa 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.340,4 m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.340,4 m2
14 Tưới lớp dính bám mặt đường lượng nhựa 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.340,4 m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.340,4 m2
16 Nắp ga thăm thu kết hợp KT khung 750x750mm, nắp KT680x680mm, tải trọng 25 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 bộ
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 cái
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,3536 m2
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,1328 m2
20 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,063 m3
21 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,7164 m3
22 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6298 m3
23 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 615,21 m2
24 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 276,504 m2
25 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 263,62 m3
26 Ván khuôn giằng mũ ga 56,3 m2
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,596 tấn
28 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,858 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 246,1 m2
30 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,469 tấn
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 m
32 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 190 cái
B TUYẾN 2
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,19 m3
2 Đào nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 293,36 m3
3 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1064 m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 300,5 m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 300,5 m3/1km
6 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,19 m3
7 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,19 m3/1km
8 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 69 m3
9 Rải nilon mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 813,273 m2
10 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 176,906 m3
11 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 927,77 m2
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,0952 m2
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,432 m2
14 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,927 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,0567 m3
16 Xây hố van, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8544 m3
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 199,596 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,692 m2
19 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,61 m3
20 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,1 m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,077 tấn
22 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,109 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,1 m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,473 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5 m2
26 Gia công, lắp đặt tấm đan D10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,253 tấn
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,555 m3
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 186 m
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
C TUYẾN 3
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,26 m3
2 Đào nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,27 1m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2336 1m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,4 m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,4 m3/1km
6 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,26 m3
7 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,26 m3/1km
8 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,1 m3
9 Rải nilon mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 203,503 m2
10 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,41 m3
11 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 277,27 m2
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,3784 m2
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,048 m2
14 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,512 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,2239 m3
16 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4816 m3
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,934 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,823 m2
19 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,95 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,72 m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 tấn
22 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7392 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,5 m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0014 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,86 m2
26 Gia công, lắp đặt tấm đan D10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1373 tấn
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,864 m3
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,2 m
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
31 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển ,đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,562 m3
32 Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,562 m3
33 Vận chuyển đất các loại , 60m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,562 m3
34 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,8998 m3
35 Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,8998 m3
36 Vận chuyển đá hộc , 60m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,8998 m3
37 Bốc xếp lên Xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2301 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2301 tấn
39 Vận chuyển xi măng bao , 60m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2301 tấn
40 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,3075 m3
41 Vận chuyển cát các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,3075 m3
42 Vận chuyển cát các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,3075 m3
43 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,4129 m3
44 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,4129 m3
45 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,4129 m3
46 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 11.123,7502 viên
47 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11.123,7502 viên
48 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 11.123,7502 viên
49 Bốc xếp lên Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8743 tấn
50 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8743 tấn
51 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8743 tấn
52 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3067 m3
53 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3067 m3
54 Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3067 m3
D TUYẾN 4
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,04 m3
2 Đào nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,61 1m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0423 1m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,8 m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,8 m3/1km
6 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,04 m3
7 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,04 m3/1km
8 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,48 m3
9 Rải nilon mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 208,056 m2
10 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,39 m3
11 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 281,46 m2
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,2632 m2
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,048 m2
14 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,464 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,3611 m3
16 Xây hố van, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4816 m3
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 131,103 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,679 m2
19 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,94 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,72 m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 tấn
22 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7392 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,36 m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9963 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,86 m2
26 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1373 tấn
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,864 m3
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,3 m
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
31 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,736 m3
32 Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,736 m3
33 Vận chuyển đất các loại , 59m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,736 m3
34 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,0688 m3
35 Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,0688 m3
36 Vận chuyển đá hộc , 59m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,0688 m3
37 Bốc xếp lên Xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,3321 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,3321 tấn
39 Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,3321 tấn
40 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,1454 m3
41 Vận chuyển cát các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,1454 m3
42 Vận chuyển cát các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,1454 m3
43 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,4266 m3
44 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,4266 m3
45 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,4266 m3
46 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 11.421,6934 viên
47 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11.421,6934 viên
48 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 11.421,6934 viên
49 Bốc xếp lên Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8587 tấn
50 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8587 tấn
51 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8587 tấn
52 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3104 m3
53 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3104 m3
54 Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3104 m3
E TUYẾN 5
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,97 m3
2 Đào nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,5 m3
3 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2336 m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,7 m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,7 m3/1km
6 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,97 m3
7 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,97 m3/1km
8 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,01 m3
9 Rải nilon mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 266,664 m2
10 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,69 m3
11 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 339,68 m2
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,136 m2
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,048 m2
14 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,4106 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,2328 m3
16 Xây hố van, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4816 m3
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,52 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,52 m2
19 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,8 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,72 m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7392 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,2 m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9908 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,86 m2
26 Gia công, lắp đặt tấm đan D10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1373 tấn
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,864 m3
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,4 m
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
F TUYẾN 6
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,27 m3
2 Đào nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,59 m3
3 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6934 m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,3 m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,3 m3/1km
6 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,27 m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,27 m3/1km
8 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,17 m3
9 Rải nilon mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,869 m2
10 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,528 m3
11 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,63 m2
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7864 m2
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4192 m2
14 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3677 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1102 m3
16 Xây hố van, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9926 m3
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,922 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,423 m2
19 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,64 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,69 m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0204 tấn
22 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2957 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7 m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3758 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,34 m2
26 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0549 tấn
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3456 m3
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,6 m
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
G TUYẾN 7
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,51 m3
2 Đào nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,27 m3
3 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2701 m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,5 m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,5 m3/1km
6 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,51 m3
7 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,51 m3/1km
8 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,53 m3
9 Rải nilon mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,02 m2
10 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,846 m3
11 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 116,24 m2
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,016 m2
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8144 m2
14 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8748 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,954 m3
16 Xây hố van, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7445 m3
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,935 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1 m2
19 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,52 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,02 m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0153 tấn
22 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2218 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8 m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3444 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,76 m2
26 Gia công, lắp đặt tấm đan D10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0412 tấn
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2592 m3
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,4 m
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
H TUYẾN 8
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,77 m3
2 Đào nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 153,93 m3
3 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1064 m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 161 m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 161 m3/1km
6 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,77 m3
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,77 m3/1km
8 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,31 m3
9 Rải nilon mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 393,549 m2
10 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,616 m3
11 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 509,72 m2
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,5752 m2
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,432 m2
14 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,1529 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,5847 m3
16 Xây hố van, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8544 m3
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 201,996 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,492 m2
19 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,62 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,08 m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0765 tấn
22 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1088 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,85 m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4957 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5 m2
26 Gia công, lắp đặt tấm đan D10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2529 tấn
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5552 m3
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,4 m
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 62 cái
I TUYẾN 9
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,14 m3
2 Đào nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,85 1m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3869 1m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,2 m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,2 m3/1km
6 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,14 m3
7 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,14 m3/1km
8 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5 m3
9 Rải nilon mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 171,716 m2
10 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,516 m3
11 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 230,79 m2
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,7224 m2
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8384 m2
14 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2182 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,2016 m3
16 Xây hố van, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9853 m3
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,395 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,283 m2
19 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,57 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,376 m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0408 tấn
22 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5914 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,83 m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,802 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6848 m2
26 Gia công, lắp đặt tấm đan D10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1098 tấn
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6912 m3
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,6 m
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
31 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,052 m3
32 Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,052 m3
33 Vận chuyển đất các loại , 49m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,052 m3
34 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2324 m3
35 Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2324 m3
36 Vận chuyển đá hộc , 49m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2324 m3
37 Bốc xếp lên Xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,3818 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,3818 tấn
39 Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,3818 tấn
40 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,168 m3
41 Vận chuyển cát các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,168 m3
42 Vận chuyển cát các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,168 m3
43 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,8616 m3
44 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,8616 m3
45 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,8616 m3
46 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.416,8447 viên
47 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.416,8447 viên
48 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.416,8447 viên
49 Bốc xếp lên Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6234 tấn
50 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6234 tấn
51 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6234 tấn
52 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9596 m3
53 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9596 m3
54 Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9596 m3
J TUYẾN 10
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,8 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,3 1m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1168 1m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,417 m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,417 m3/1km
6 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,8 m3
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,8 m3/1km
8 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,37 m3
9 Rải nilon mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,964 m2
10 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,19 m3
11 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,23 m2
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1368 m2
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,024 m2
14 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9442 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,6899 m3
16 Xây hố van, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2408 m3
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,867 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,971 m2
19 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,61 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,36 m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0255 tấn
22 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3696 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,81 m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5204 tấn
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0293 m3
26 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0687 tấn
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,432 m3
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,8 m
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
31 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,0332 m3
32 Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,0332 m3
33 Vận chuyển đất các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,0332 m3
34 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,348 m3
35 Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,348 m3
36 Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,348 m3
37 Bốc xếp lên Xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8752 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8752 tấn
39 Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8752 tấn
40 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,8464 m3
41 Vận chuyển cát các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,8464 m3
42 Vận chuyển cát các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,8464 m3
43 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9544 m3
44 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9544 m3
45 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9544 m3
46 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.777,4772 viên
47 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.777,4772 viên
48 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.777,4772 viên
49 Bốc xếp lên Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2846 tấn
50 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2846 tấn
51 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2846 tấn
52 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3666 m3
53 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3666 m3
54 Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3666 m3
K TUYẾN 11
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,53 m3
2 Đào nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,26 m3
3 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5802 m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,8 m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,8 m3/1km
6 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,53 m3
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,53 m3/1km
8 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,64 m3
9 Rải nilon mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 555,912 m2
10 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,6664 m3
11 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 681,066 m2
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,1 m2
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0608 m2
14 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,5291 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,6788 m3
16 Xây hố van, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1114 m3
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 217,228 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,18 m2
19 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,81 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,75 m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0816 tấn
22 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1827 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,96 m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6121 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,14 m2
26 Gia công, lắp đặt tấm đan D10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2698 tấn
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6589 m3
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,6 m
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 cái
L TUYẾN 12
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,38 m3
2 Đào nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,9 m3
3 Đào móng chiều rộng móng ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7901 m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,7 m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,7 m3/1km
6 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,38 m3
7 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,38 m3/1km
8 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,31 m3
9 Rải nilon mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 286,031 m2
10 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,9132 m3
11 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 349,578 m2
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,8272 m2
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0304 m2
14 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8948 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,144 m3
16 Xây hố van, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,056 m3
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,552 m2
19 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,26 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,38 m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0408 tấn
22 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5914 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,94 m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8191 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,07 m2
26 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1349 tấn
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8294 m3
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,25 m
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
M TUYẾN 13
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,67 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,19 1m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2701 1m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,46 m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,46 m3/1km
6 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,67 m3
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,67 m3/1km
8 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,65 m3
9 Rải nilon mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,526 m2
10 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,276 m3
11 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,38 m2
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8984 m2
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8144 m2
14 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8254 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8354 m3
16 Xây hố van, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7445 m3
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,545 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,953 m2
19 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,02 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,016 m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0153 tấn
22 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2218 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,657 m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3393 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7568 m2
26 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0412 tấn
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2592 m3
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,95 m
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
31 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6628 m3
32 Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6628 m3
33 Vận chuyển đất các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6628 m3
34 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7222 m3
35 Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7222 m3
36 Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7222 m3
37 Bốc xếp lên Xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2601 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2601 tấn
39 Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2601 tấn
40 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6186 m3
41 Vận chuyển cát các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6186 m3
42 Vận chuyển cát các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6186 m3
43 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5902 m3
44 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5902 m3
45 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5902 m3
46 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.257,2352 viên
47 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.257,2352 viên
48 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.257,2352 viên
49 Bốc xếp lên Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0717 tấn
50 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0717 tấn
51 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0717 tấn
52 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1391 m3
53 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1391 m3
54 Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1391 m3
N TUYẾN 14
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,41 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,78 1m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1168 1m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,897 m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,897 m3/1km
6 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,41 m3
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,41 m3/1km
8 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,34 m3
9 Rải nilon mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,482 m2
10 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,18 m3
11 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,54 m2
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0696 m2
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,024 m2
14 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,916 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,6222 m3
16 Xây hố van, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2408 m3
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,559 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,887 m2
19 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,04 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,36 m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0255 tấn
22 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3696 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,727 m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5174 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,93 m2
26 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0687 tấn
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,432 m3
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,35 m
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
31 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,453 m3
32 Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,453 m3
33 Vận chuyển đất các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,453 m3
34 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8327 m3
35 Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8327 m3
36 Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8327 m3
37 Bốc xếp lên Xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1347 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1347 tấn
39 Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1347 tấn
40 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,2423 m3
41 Vận chuyển cát các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,2423 m3
42 Vận chuyển cát các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,2423 m3
43 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5562 m3
44 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5562 m3
45 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5562 m3
46 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.842,0803 viên
47 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.842,0803 viên
48 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.842,0803 viên
49 Bốc xếp lên Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2893 tấn
50 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2893 tấn
51 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2893 tấn
52 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5682 m3
53 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5682 m3
54 Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5682 m3
O TUYẾN 15
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,57 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,67 1m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9635 1m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,634 m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,634 m3/1km
6 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,57 m3
7 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,57 m3/1km
8 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6 m3
9 Rải nilon mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,623 m2
10 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,464 m3
11 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,98 m2
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6264 m2
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2336 m2
14 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7485 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,7894 m3
16 Xây hố van, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7371 m3
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,757 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,053 m2
19 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,73 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,704 m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0357 tấn
22 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5174 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,029 m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6686 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0992 m2
26 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0961 tấn
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6048 m3
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
31 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,6217 m3
32 Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,6217 m3
33 Vận chuyển đất các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,6217 m3
34 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,9563 m3
35 Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,9563 m3
36 Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,9563 m3
37 Bốc xếp lên Xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7407 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7407 tấn
39 Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7407 tấn
40 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,0024 m3
41 Vận chuyển cát các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,0024 m3
42 Vận chuyển cát các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,0024 m3
43 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,0776 m3
44 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,0776 m3
45 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,0776 m3
46 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.336,3622 viên
47 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.336,3622 viên
48 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6.336,3622 viên
49 Bốc xếp lên Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4754 tấn
50 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4754 tấn
51 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4754 tấn
52 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6431 m3
53 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6431 m3
54 Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6431 m3
P TUYẾN 16
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,03 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 192,17 1m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7738 1m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 198,944 m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 198,944 m3/1km
6 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,03 m3
7 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,03 m3/1km
8 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,74 m3
9 Rải nilon mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 226,065 m2
10 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,722 m3
11 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 333,19 m2
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,8712 m2
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6768 m2
14 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,9354 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,7999 m3
16 Xây hố van, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9706 m3
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 194,411 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,099 m2
19 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,44 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,752 m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0816 tấn
22 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1827 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,187 m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,447 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3696 m2
26 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2197 tấn
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3824 m3
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,8 m
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
31 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,1414 m3
32 Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,1414 m3
33 Vận chuyển đất các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,1414 m3
34 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,9543 m3
35 Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,9543 m3
36 Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,9543 m3
37 Bốc xếp lên Xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,0174 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,0174 tấn
39 Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,0174 tấn
40 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,6772 m3
41 Vận chuyển cát các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,6772 m3
42 Vận chuyển cát các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,6772 m3
43 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,7287 m3
44 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,7287 m3
45 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,7287 m3
46 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 19.054,2221 viên
47 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19.054,2221 viên
48 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 19.054,2221 viên
49 Bốc xếp lên Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4259 tấn
50 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4259 tấn
51 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4259 tấn
52 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9926 m3
53 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9926 m3
54 Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9926 m3
Q TUYẾN 17
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,52 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,6769 1m3
3 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,677 m3
4 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,677 m3/1km
5 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,52 m3
6 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,52 m3/1km
7 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,37 m3
8 Rải nilon mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 201,096 m2
9 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,086 m3
10 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 258,39 m2
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,1464 m2
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8384 m2
13 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9762 m3
14 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,6208 m3
15 Xây hố van, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9853 m3
16 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,755 m2
17 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,563 m2
18 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,61 m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,376 m2
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0408 tấn
21 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5914 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,107 m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7767 tấn
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6848 m2
25 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1098 tấn
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6912 m3
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,2 m
29 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
30 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,892 m3
31 Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,892 m3
32 Vận chuyển đất các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,892 m3
33 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,688 m3
34 Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,688 m3
35 Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,688 m3
36 Bốc xếp lên Xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,624 tấn
37 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,624 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,624 tấn
39 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,8404 m3
40 Vận chuyển cát các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,8404 m3
41 Vận chuyển cát các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,8404 m3
42 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,3645 m3
43 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,3645 m3
44 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,3645 m3
45 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.081,6808 viên
46 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.081,6808 viên
47 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.081,6808 viên
48 Bốc xếp lên Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6068 tấn
49 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6068 tấn
50 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6068 tấn
51 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9945 m3
52 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9945 m3
53 Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9945 m3
R TUYẾN 18
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,26 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,79 1m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5402 1m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,33 m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,33 m3/1km
6 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,26 m3
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,26 m3/1km
8 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,89 m3
9 Rải nilon mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,847 m2
10 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,842 m3
11 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,02 m2
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,7008 m2
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6288 m2
14 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3504 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,549 m3
16 Xây hố van, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,489 m3
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,9 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,036 m2
19 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,6 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,032 m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0306 tấn
22 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4435 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,444 m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5426 tấn
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5136 m2
26 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0824 tấn
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5184 m3
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,6 m
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
31 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,665 m3
32 Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,665 m3
33 Vận chuyển đất các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,665 m3
34 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,63 m3
35 Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,63 m3
36 Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,63 m3
37 Bốc xếp lên Xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,379 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,379 tấn
39 Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,379 tấn
40 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,555 m3
41 Vận chuyển cát các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,555 m3
42 Vận chuyển cát các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,555 m3
43 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,51 m3
44 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,51 m3
45 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 m3
46 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.410,45 viên
47 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.410,45 viên
48 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.410,45 viên
49 Bốc xếp lên Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,315 tấn
50 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,315 tấn
51 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,315 tấn
52 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5115 m3
53 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5115 m3
54 Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5115 m3
S TUYẾN 19
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,06 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,01 1m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4234 1m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,8564 m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,8564 m3/1km
6 Vận chuyển phế thải phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,06 m3
7 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,06 m3/1km
8 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,75 m3
9 Rải nilon mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,656 m2
10 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,322 m3
11 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,26 m2
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7104 m2
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6048 m2
14 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7277 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0317 m3
16 Xây hố van, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2482 m3
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,454 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,998 m2
19 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,08 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,672 m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0051 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0739 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,566 m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1604 tấn
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5856 m2
26 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0137 tấn
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0864 m3
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
31 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,86 m3
32 Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,86 m3
33 Vận chuyển đất các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,86 m3
34 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,06 m3
35 Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,06 m3
36 Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,06 m3
37 Bốc xếp lên Xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7517 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7517 tấn
39 Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7517 tấn
40 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,7576 m3
41 Vận chuyển cát các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,7576 m3
42 Vận chuyển cát các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,7576 m3
43 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,94 m3
44 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,94 m3
45 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,94 m3
46 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.353,934 viên
47 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.353,934 viên
48 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.353,934 viên
49 Bốc xếp lên Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1803 tấn
50 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1803 tấn
51 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1803 tấn
52 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 m3
53 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 m3
54 Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 m3
T TUYẾN 20
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,03 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,81 1m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2701 1m3
4 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,08 m3
5 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,08 m3/1km
6 Vận chuyển đất phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,03 m3
7 Vận chuyển đất 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,03 m3/1km
8 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,38 m3
9 Rải nilon mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,175 m2
10 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,156 m3
11 Đánh bóng mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,56 m2
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0688 m2
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8144 m2
14 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8969 m3
15 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,0072 m3
16 Xây hố van, hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7445 m2
17 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,326 m2
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,166 m2
19 Đắp cát công trình độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,61 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,0688 m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0255 tấn
22 Bê tông móng chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2218 m3
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,87 m2
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3468 tấn
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2592 m3
26 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0412 tấn
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2592 m3
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,3 m
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
31 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,08 m3
32 Vận chuyển đất các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,08 m3
33 Vận chuyển đất các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,08 m3
34 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , đá hộc Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,03 m3
35 Vận chuyển đá hộc , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,03 m3
36 Vận chuyển đá hộc , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,03 m3
37 Bốc xếp lên Xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7517 tấn
38 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7517 tấn
39 Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7517 tấn
40 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,69 m3
41 Vận chuyển cát các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,69 m3
42 Vận chuyển cát các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,69 m3
43 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,97 m3
44 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,97 m3
45 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,97 m3
46 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.353,934 viên
47 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.353,934 viên
48 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.353,934 viên
49 Bốc xếp lên Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4059 tấn
50 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4059 tấn
51 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4059 tấn
52 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,299 m3
53 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,299 m3
54 Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,299 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->