Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201057246-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH thiết kế và đầu tư xây dựng Thăng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201057144 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Công ty xổ số kiến thiết tỉnh Bình Thuận tài trợ và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 15:53:00 đến ngày 2020-11-02 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,295,700,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 6,514 | 100m3 |
| 2 | Cát san nền | // | 794,757 | m3 |
| B | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 25,674 | 1m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | // | 74,035 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | // | 5,965 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 17,116 | m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 46,379 | m3 |
| 6 | Kẻ cắt roon sân | // | 662,55 | m2 |
| C | KHỐI NHÀ BẾP - NHÀ ĂN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Nhà thầu phải xem xét, nghiên cứu các yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật trong Chương V của E-HSMT này làm cơ sở chào giá dự thầu để thực hiện hạng mục công việc tương ứng | 1,842 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | // | 30,898 | 1m3 |
| 3 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | // | 16,114 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 22,798 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | // | 0,512 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | // | 0,879 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | // | 1,103 | tấn |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 3,931 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 5,431 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 1,196 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | // | 1,501 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | // | 283,606 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 33,568 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 15,283 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 1,613 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,334 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 2,08 | tấn |
| 18 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | // | 56,666 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 0,202 | m3 |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 8,924 | m3 |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 613,255 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | // | 581,27 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300- Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | // | 31,985 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 74,58 | m2 |
| 25 | Bả bằng bột bả vào tường | // | 74,58 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 74,58 | m2 |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | // | 9,562 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | // | 1,767 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,31 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 1,57 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 5,118 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | // | 0,648 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,305 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | // | 1,813 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 32,4 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | // | 3,775 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | // | 2,696 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | // | 9,166 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | // | 1,007 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,329 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | // | 0,56 | tấn |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 43,6 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | // | 64,78 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | // | 377,472 | m2 |
| 45 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | // | 100,72 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | // | 453,446 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 453,446 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 170,45 | m2 |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | // | 170,45 | m2 |
| 50 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600- Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | // | 18,42 | m2 |
| 51 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | // | 7,224 | m2 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 9,129 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 6,381 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | // | 71,274 | m3 |
| 55 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 511,975 | m2 |
| 56 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | // | 359,21 | m2 |
| 57 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x600- Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | // | 166,65 | m2 |
| 58 | Xây gạch bông gió đúc sẵn 200x200, XM PCB40 | // | 36,32 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào tường | // | 808,785 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 359,21 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 449,575 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 72,64 | m2 |
| 63 | Kẻ roon âm tường | // | 193,8 | Mét |
| 64 | SXLD Lan can Inox 304 D60x1.5, thanh chống D30x1.5 cao 150 (VL+NC) | // | 32 | m |
| 65 | Lắp dựng lan can sắt | // | 4,8 | m2 |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | // | 280,08 | m |
| 67 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | // | 137,573 | m2 |
| 68 | Cửa đi nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện kính trong dày 8mm | // | 18,48 | m2 |
| 69 | Cửa đi nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện kính mờ dày 8mm | // | 7,785 | m2 |
| 70 | Cửa đi nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện pa nô nhôm | // | 4,32 | m2 |
| 71 | Cửa sổ nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, khóa tay gạt - kính dày 8mm | // | 52,56 | m2 |
| 72 | Cửa đi khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện - lưới inox chống côn trùng | // | 21,472 | m2 |
| 73 | Cửa sổ khung nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện - lưới inox chống côn trùng | // | 38,88 | m2 |
| 74 | Vách nhôm hệ 100 sơn tĩnh điện, khóa tay gạt - kính trong dày 8mm | // | 28,77 | m2 |
| 75 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | // | 28,77 | m2 |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | // | 78,242 | m2 |
| 77 | hoa sắt cửa 14x14x1,2 + sơn | // | 78,242 | m2 |
| 78 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | // | 7,902 | tấn |
| 79 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | // | 1,328 | tấn |
| 80 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | // | 9,23 | tấn |
| 81 | Gia công xà gồ thép | // | 3,525 | tấn |
| 82 | Lắp dựng xà gồ thép | // | 3,525 | tấn |
| 83 | Bulong neo M18, L=600 | // | 148 | cái |
| 84 | Bulong M18, L=60 | // | 276 | cái |
| 85 | Tăng đơ M16 | // | 32 | cái |
| 86 | Khóa cáp D12 | // | 192 | cái |
| 87 | Cáp giằng mạ kẽm D12 | // | 304 | m |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | // | 550,775 | 1m2 |
| 89 | Lợp mái bằng tôn màu dày 4,5zem | // | 7,277 | 100m2 |
| 90 | SXLD trần tấm thả chống ẩm + khung nhôm nổi (VL + NC) | // | 426,84 | m2 |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | // | 5,733 | 100m2 |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm | // | 1,744 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm | // | 0,182 | 100m |
| 94 | Lắp đặt Co 45o nhựa D90 | // | 78 | cái |
| 95 | Lắp đặt Co 90o nhựa D90 | // | 39 | cái |
| 96 | Cầu chắn rác inox D90 | // | 39 | cái |
| 97 | Bát inox treo ống | // | 117 | cái |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D114mm | // | 0,063 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm | // | 0,539 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60mm | // | 0,055 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34mm | // | 0,59 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27mm | // | 0,689 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D21mm | // | 0,213 | 100m |
| 104 | Lắp đặt Co 90o nhựa D=114 | // | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt Co 45o nhựa D114 | // | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt Y nhựa D90mm | // | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt tê 90o nhựa D90 | // | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt Co 45o nhựa D90 | // | 15 | cái |
| 109 | Lắp đặt Co 90o nhựa D90 | // | 7 | cái |
| 110 | Lắp đặt Co 90o nhựa D60 | // | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt Co nhựa 45o D60 | // | 6 | cái |
| 112 | Lắp đặt co nhựa D90/60mm | // | 8 | cái |
| 113 | Lắp đặt tê nhựa D34mm | // | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt Co 90o nhựa D34 | // | 6 | cái |
| 115 | Lắp đặt co nhựa 45o D34mm | // | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt tê nhựa D27 | // | 21 | cái |
| 117 | Lắp đặt Co 90o nhựa D27 | // | 6 | cái |
| 118 | Lắp đặt co nhựa 45o D27mm | // | 20 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa ren trong D21 | // | 21 | cái |
| 120 | Lắp đặt co nhựa 90o D27/21mm | // | 21 | cái |
| 121 | Lắp đặt van đồng 1 chiều D34mm | // | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt van nhựa D34 | // | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt khóa đồng D34mm | // | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt T cầu D21mm (xí bệt - vòi xịt) | // | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt vòi rửa Inox D21mm (Máng rửa tay) | // | 14 | bộ |
| 126 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | // | 1 | bộ |
| 127 | Lắp đặt xí bệt + két nước | // | 1 | bộ |
| 128 | Lắp đặt vòi xịt | // | 1 | bộ |
| 129 | Lắp đặt Lavabo âm loại tốt + vòi inox + bộ xã | // | 1 | bộ |
| 130 | Lắp đặt chậu rửa Inox 2 hộc (880x450x200) + vòi Inox (dài) xoay + bộ xã + vòi rửa | // | 3 | bộ |
| 131 | Lắp đặt gương soi khung nhôm KT 1000x800 | // | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt phễu thu Inox 150x150x60 | // | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt van phao cơ | // | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | // | 1 | bể |
| 135 | Băng keo non | // | 20 | cuộn |
| 136 | Lắp đặt đèn LED Tube đôi 1,2m, 2x18W | // | 27 | bộ |
| 137 | Lắp đặt đèn LED Tube đơn 1,2m, 1x18W | // | 6 | bộ |
| 138 | Lắp đặt đèn LED Tube đơn 0,6m, 1x10W | // | 16 | bộ |
| 139 | Lắp đặt ô cắm 16A-250V | // | 17 | cái |
| 140 | Lắp đặt quạt trần | // | 22 | cái |
| 141 | Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 16A-250V | // | 15 | cái |
| 142 | Lắp đặt công tắc đèn ba âm 16A-250V | // | 2 | cái |
| 143 | Lắp đặt Dimmer ba 400W | // | 5 | cái |
| 144 | Lắp đặt Dimmer đơn 400W | // | 7 | cái |
| 145 | Lắp đặt MCB 2P 10A | // | 3 | cái |
| 146 | Lắp đặt MCB 2P 20A | // | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt MCB 2P 32A | // | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt MCB 2P 63A | // | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc , ổ cắm, CB 1,2,3,4 lỗ các loại | // | 35 | hộp |
| 150 | Lắp đặt hộp nối, phân dây vuông | // | 13 | hộp |
| 151 | Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*1,5mm2: | // | 910,17 | m |
| 152 | Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*2,5mm2: | // | 180,26 | m |
| 153 | Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*6mm2: | // | 130 | m |
| 154 | Dây đồng đơn bọc PVC CV-1*10mm2: | // | 120 | m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D20mm | // | 498 | m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D25mm | // | 120 | m |
| 157 | Băng keo cách điện | // | 10 | cuộn |
| 158 | Hộp nối dây tròn | // | 71 | hộp |
| 159 | Lắp đặt Tủ điện âm tường 4 module | // | 1 | hộp |
| 160 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x400x200 | // | 7 | hộp |
| 161 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 | // | 7 | bình |
| 162 | Bình chữa cháy CO2-3kg MT3 | // | 7 | bình |
| 163 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | // | 7 | bộ |
| 164 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân | // | 5 | bịch |
| 165 | Giá đỡ bình chữa cháy (ê ke sắt) | // | 14 | cái |
| 166 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | // | 0,205 | 100m3 |
| 167 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | // | 6,827 | m3 |
| 168 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | // | 1,609 | m3 |
| 169 | Xây móng bằng gạch thẻ KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 3,748 | m3 |
| 170 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 18,12 | m2 |
| 171 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | // | 2,61 | m2 |
| 172 | Quét nước xi măng 2 nước | // | 18,12 | m2 |
| 173 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | // | 0,429 | m3 |
| 174 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | // | 0,015 | 100m2 |
| 175 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | // | 0,036 | tấn |
| 176 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | // | 7 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi