Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201048727-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20201047152 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 của Tổng Công ty Điện lực Miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 09:07:00 đến ngày 2020-10-30 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,164,892,989 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8.0 có mỡ trung tính | Câu đấu dàn xà trạm | 165 | mét |
| 2 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x35+1x16 | Phần tủ điện 0,4kV | 14 | mét |
| 3 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Phần tủ điện 0,4kV | 70 | mét |
| 4 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 | Phần tủ điện 0,4kV | 56 | mét |
| 5 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50 | Phần tủ điện 0,4kV | 14 | mét |
| B | Phần vật tư thiết bị do B cấp và B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 24kV | TLV-24 | 9 | bộ |
| 2 | Tháo lắp lại máy biến áp 160kVA-10/0,4kV | TL-MBA | 1 | cái |
| 3 | Tháo lắp lại máy biến áp 180kVA-10/0,4kV | TL-MBA | 2 | cái |
| 4 | Tháo lắp lại máy biến áp 250kVA-10/0,4kV | TL-MBA | 2 | cái |
| 5 | Tháo lắp lại máy biến áp 320kVA-10(22)/0,4kV | TL-MBA | 4 | cái |
| 6 | Tháo lắp lại máy biến áp 400kVA-10(22)/0,4kV | TL-MBA | 2 | cái |
| 7 | Tháo lắp Cầu chì cắt có tải polymer 24kV/100A | CR-24-100A | 11 | bộ |
| 8 | Cột bê tông li tâm T10-5.0 | T10-5.0 | 20 | cột |
| 9 | Cột bê tông li tâm T12-7.2 | T12-7.2 | 2 | cột |
| 10 | Móng cột bê tông cốt thép | MT1-12 | 2 | móng |
| 11 | Móng cột bê tông cốt thép | MT1-10 | 20 | móng |
| 12 | Xà néo dây đỉnh trạm ngang sứ chuỗi cột LT10 tim 2,6m | XNP-SC-22 (tim 2,6m)trạm bệt | 6 | bộ |
| 13 | Xà đỡ dây trung gian trên cột LT10 tim 2,6m | XTG1-22 (tim 2,6m)trạm bệt | 6 | bộ |
| 14 | Xà đỡ dây trung gian dưới cột LT10 tim 2,6m | XTG2-22 (tim 2,6m) | 6 | bộ |
| 15 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột LT10 tim 2,6m | XCR-22 (tim 2,6m)trạm bệt | 6 | bộ |
| 16 | Xà đỡ dây đỉnh trạm cột LT10, LT12 | XĐT-22trạm treo | 5 | bộ |
| 17 | Xà néo dây đỉnh trạm dọc sứ chuỗi cột LT10, LT12 | XNT-SC-22trạm treo | 5 | bộ |
| 18 | Xà đỡ dây trung gian trên cột LT12 tim 2,6m | XTG1-12-22(tim 2.6m)trạm treo | 1 | bộ |
| 19 | Xà đỡ dây trung gian dưới cột LT12 tim 2,6m | XTG2-12-22(tim 2.6m)trạm treo | 1 | bộ |
| 20 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột LT12 tim 2,6m | XCR-12-22(tim 2.6m)trạm treo | 1 | bộ |
| 21 | Xà đỡ MBA cột LT12 tim 2,6m | XMBA-12-22(tim 2.6m)trạm treo | 1 | bộ |
| 22 | Xà đỡ ghế cách điện cột LT12 tim 2,6m | XG-12-22(tim 2.6m)trạm treo | 1 | bộ |
| 23 | Ghế cách điện 5 sứ (2 cột li tâm12 tim 2.6m) | GCĐ-12-22trạm treo | 1 | bộ |
| 24 | Thang trèo + giá bắt thang 12 | TT+GĐ-12trạm treo | 1 | bộ |
| 25 | Xà đỡ dây trung gian trên cột LT10 tim 2,6m | XTG1-10-22(tim 2.6m)trạm treo | 4 | bộ |
| 26 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột LT10 tim 2,6m | XCR-10-22(tim 2.6m)trạm treo | 4 | bộ |
| 27 | Xà đỡ MBA cột LT10 tim 2,6m | XMBA-10-22(tim 2.6m) | 4 | bộ |
| 28 | Xà đỡ ghế cách điện cột LT10 tim 2,6m | XG-10-22(tim 2.6m)trạm treo | 4 | bộ |
| 29 | Ghế cách điện 5 sứ (2 cột li tâm10 tim 2.6m) | GCĐ-10-22trạm treo | 4 | bộ |
| 30 | Thang trèo + giá bắt thang cột LT10 | TT+GĐ-10 | 4 | bộ |
| 31 | Ghế đứng thí nghiệm MBA | GTN-MBAtrạm treo | 5 | bộ |
| 32 | Giá đỡ cáp 0,4kV | GĐC-HT | 11 | bộ |
| 33 | Ghế cách điện 2 sứ dưới đất + Côliê | GTT-22 | 6 | bộ |
| 34 | Côliê cổ sứ ghế | CSG-22 | 25 | cái |
| 35 | Tay đỡ dây trung gian | 1 bộ / 3 cái | 18 | bộ |
| 36 | Tháo lắp lại Sứ chuỗi polymer 24kV + phụ kiện | Theo E - HSMT | 9 | chuỗi |
| 37 | Cách điện sứ đứng 24KV chiều dài đường rò 550mm | Cho cả sứ ghế | 106 | quả |
| 38 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | TS24 | 106 | cái |
| 39 | Cách điện thủy tinh U-70, chiều dài đường rò 320mm | 27 chuỗi: 3 bát/1 chuỗi | 81 | bát |
| 40 | Móc treo chữ U | MT-7 | 54 | cái |
| 41 | Khóa néo dây (3 gudong) | N-357 | 27 | bộ |
| 42 | Mắt nối trung gian | NG-7 | 27 | cái |
| 43 | Vòng treo | VT-7 | 27 | cái |
| 44 | Mắt nối kép | MN2-7 | 27 | cái |
| 45 | Tiếp địa trạm treo RT-12-T | RT-12-T | 1 | bộ |
| 46 | Tiếp địa trạm treo RT-10-T | RT-10-T | 4 | bộ |
| 47 | Tiếp địa trạm Bệt RT-10-B | RT-10-B | 6 | bộ |
| 48 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE 50mm2-12,7kV | Cu/PVC1x50-12,7 | 165 | mét |
| 49 | Đầu cốt ép đồng nhôm AM50 | ĐC-AM50 | 66 | cái |
| 50 | Dây đồng M35 | Nối tiếp địa TLV | 27 | mét |
| 51 | Cặp cáp 25-150mm2, 3 bulong | AL25-150 | 75 | cái |
| 52 | Đầu cốt đồng M50 | ĐC-M50 | 99 | cái |
| 53 | Cánh cổng trạm biến áp rộng 1,6m | Theo E - HSMT | 6 | bộ |
| 54 | Cánh cửa nhà phân phối | Theo E - HSMT | 6 | bộ |
| 55 | Khóa cửa | Theo E - HSMT | 12 | cái |
| 56 | Xây tường trạm biến áp (KT: 4,5mx5m) | Giáp nhà phân phối | 6 | trạm |
| 57 | Xây nhà phân phối (KT: 3mx2,5m) | Theo E - HSMT | 6 | trạm |
| 58 | Bệ máy biến áp | Theo E - HSMT | 6 | bệ |
| 59 | Bệ ghế thao tác 2 sứ | Theo E - HSMT | 6 | bệ |
| 60 | Cát đôn nền trạm biến áp dày 0,4m (KT: 4,5mx5m) | 06 trạm | 64,8 | m3 |
| 61 | Đổ bê tông nền TBA M100 đá 2x4 dày 0,1m (KT: 4,5mx5m) | 06 trạm | 13,5 | m3 |
| 62 | Bệ đặt tủ 0,4kV | Phần tủ điện 0,4kV | 6 | bệ |
| 63 | Tủ điện 400V loại 2 lộ đứng | KT:1800x1100x500 | 1 | tủ |
| 64 | Tháo lắp lại tủ 0,4kV gồm cả hệ thống đo đếm ATM ( Tủ 300-630A) | TL-T0,4kV | 5 | tủ |
| 65 | Côliê bắt tủ | ( 1 tủ 2 bộ) | 10 | bộ |
| 66 | Tháo lắp lại Vônkế 0-450V | Phần tủ điện 0,4kV | 1 | cái |
| 67 | Tháo lắp lại Biến dòng 250/5A | Phần tủ điện 0,4kV | 3 | cái |
| 68 | Tháo lắp lại Biến dòng 200/5A | Phần tủ điện 0,4kV | 3 | cái |
| 69 | Tháo lắp lại Ampe kế 0 ¸ 250/5A | Phần tủ điện 0,4kV | 3 | cái |
| 70 | Tháo lắp lại Ampe kế 0 ¸ 200/5A | Phần tủ điện 0,4kV | 3 | cái |
| 71 | Thu lôi van hạ áp polymer HGZ-500V | Phần tủ điện 0,4kV | 1 | bộ |
| 72 | Aptomat 3 pha 500A có điều chỉnh dòng Icu = 65A | Phần tủ điện 0,4kV | 1 | cái |
| 73 | Aptomat 3 pha 300A có điều chỉnh dòng Icu = 65A | Phần tủ điện 0,4kV | 1 | cái |
| 74 | Tháo lắp lại aptomat 3 pha 150A | Phần tủ điện 0,4kV | 1 | cái |
| 75 | Tháo lắp lại aptomat 3 pha 250A | Phần tủ điện 0,4kV | 1 | cái |
| 76 | Tháo lắp lại Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x95+1x50 | Phần tủ điện 0,4kV | 7 | mét |
| 77 | Tháo lắp lại Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x120 | Phần tủ điện 0,4kV | 49 | mét |
| 78 | Đầu cốt đồng M25 | Phần tủ điện 0,4kV | 24 | cái |
| 79 | Đầu cốt đồng M35 | Phần tủ điện 0,4kV | 30 | cái |
| 80 | Đầu cốt đồng M50 | Phần tủ điện 0,4kV | 64 | cái |
| 81 | Đầu cốt đồng M70 | Phần tủ điện 0,4kV | 48 | cái |
| 82 | Đầu cốt đồng M95 | Phần tủ điện 0,4kV | 12 | cái |
| 83 | Đầu cốt đồng M120 | Phần tủ điện 0,4kV | 62 | cái |
| 84 | Cách điện bọc đầu cốt (3 màu: vàng, xanh, đỏ) | Phần tủ điện 0,4kV | 180 | cái |
| 85 | Cách điện bọc đầu cốt (màu đen) | Phần tủ điện 0,4kV | 60 | cái |
| 86 | Thanh cái tổng 50x5 | Phần tủ điện 0,4kV | 3 | mét |
| 87 | Thanh cái lộ 30x3 | Phần tủ điện 0,4kV | 2 | mét |
| 88 | Bu lông F8x50 + rông đen | Phần tủ điện 0,4kV | 9 | cái |
| 89 | Cách điện đỡ thanh cái | Phần tủ điện 0,4kV | 2 | bộ |
| 90 | Cách điện bọc thanh cái | Phần tủ điện 0,4kV | 3 | mét |
| 91 | Vít F3x27 | Phần tủ điện 0,4kV | 30 | cái |
| 92 | Dây PVC ruột đồng mềm M10 | nối TLV hạ thế | 3 | mét |
| 93 | Dây đồng nhiều sợi PVC 1x 2,5mm2 | 3 màu | 1 | mét |
| 94 | ống nhựa xoắn F10 | Phần tủ điện 0,4kV | 6 | mét |
| 95 | Đầu cốt đồng F5 | Phần tủ điện 0,4kV | 20 | cái |
| 96 | Cốt nối thẳng M4 | Phần tủ điện 0,4kV | 7 | cái |
| 97 | Cốt nối thẳng M3 | Phần tủ điện 0,4kV | 3 | cái |
| 98 | Bu lông F8x40 + rông đen | Phần tủ điện 0,4kV | 12 | cái |
| 99 | Bu lông F6x20 + rông đen | Phần tủ điện 0,4kV | 3 | cái |
| 100 | Dây buộc nhựa dài 13cm (Utylux) | Phần tủ điện 0,4kV | 20 | cái |
| 101 | Băng dính cách điện cuộn to | Phần tủ điện 0,4kV | 22 | cuộn |
| C | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu lôi van 12kV | Theo E - HSMT | 9 | bộ |
| 2 | Cột bê tông H8,5 | H8,5. | 4 | cột |
| 3 | Cột bê tông H9,6 | H9,6. | 18 | cột |
| 4 | Chụp nối cột TH dài 2,5m | CNC-H2,5m | 2 | bộ |
| 5 | Xà néo dây đỉnh trạm ngang 2 cột TH tim 2m | XNN-10 (tim 2m). | 4 | bộ |
| 6 | Xà néo dây đỉnh trạm SC hình P 2 cột TH tim 2m | XNN-SC-10 (tim 2m). | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 10kV 2 cột TH tim 2m | Xà đỡ SI (tim 2m). | 6 | bộ |
| 8 | Xà đỡ dây TG 2 cột TH tim 2m | Xà đỡ dây TG (tim 2m). | 6 | bộ |
| 9 | Ghế thao tác 2 sứ | Ghế tháo tác 2 sứ. | 6 | bộ |
| 10 | Xà néo dây đỉnh trạm SC hình P 2 cột TH tim 2.6m | XNN-SC-10 (tim 2.6m). | 2 | bộ |
| 11 | Xà néo dây đỉnh trạm hình P 2 cột TH tim 2.6m | XNN-10 (tim 2.6m). | 3 | bộ |
| 12 | Xà đỡ dây TG 2 cột TH tim 2m | Xà đỡ dây TG (tim 2.6m). | 5 | bộ |
| 13 | Xà đỡ cầu chì tự rơi 10kV 2 cột TH tim 2m | Xà đỡ SI (tim 2.6m). | 5 | bộ |
| 14 | Xà đỡ MBA trạm treo 2 cột TH tim 2.6m | Xà đỡ MBA | 5 | bộ |
| 15 | Xà đỡ ghế trạm treo 2 cột TH tim 2.6m | Xà ghế | 5 | bộ |
| 16 | Ghế cách điện trạm treo 2 cột TH tim 2.6m | Ghế cách điện 10kV | 5 | bộ |
| 17 | Cách điện sứ dứng 10kV + ty sứ | Ghế cách điện 10kV | 16 | quả |
| 18 | Cách điện sứ đứng 24kV + ty sứ | Theo E - HSMT | 9 | quả |
| 19 | Cách điện đứng 24kV Poly mer + ty sứ | Theo E - HSMT | 72 | quả |
| 20 | Cách điện chuỗi 24kV Poly mer + phụ kiện | Theo E - HSMT | 6 | chuỗi |
| 21 | Aptomat 3 pha 500A | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 22 | Aptomat 3 pha 300A | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 23 | Cáp cao su ruột đồng 3x50+1x25 | Theo E - HSMT | 44,5 | mét |
| 24 | Cáp cao su ruột đồng 3x70+1x35 | Theo E - HSMT | 17,5 | mét |
| 25 | Cáp Cu/XLPE/PVC/ 3x35+1x16 | Theo E - HSMT | 13 | mét |
| 26 | Cáp Cu/XLPE/PVC/ 3x50+1x25 | Theo E - HSMT | 12 | mét |
| 27 | Cáp Cu/XLPE/PVC/ 3x70+1x35 | Theo E - HSMT | 31 | mét |
| 28 | Cáp Cu/XLPE/PVC/ 3x95+1x50 | Theo E - HSMT | 12,5 | mét |
| 29 | Vỏ tủ 400V 2 lộ đứng | Theo E - HSMT | 1 | cái |
| 30 | Thu lôi van hạ thế | Theo E - HSMT | 1 | bộ |
| 31 | Phá dỡ tường trạm cũ (KT: 5x4x1,8) x 6 trạm | Theo E - HSMT | 38,016 | m3 |
| 32 | Phá dỡ nhà phân phối (KT: 2x2x2,5)x 6 trạm | Theo E - HSMT | 23,1 | m3 |
| 33 | Cánh cổng TBA | Theo E - HSMT | 6 | bộ |
| 34 | Cánh cửa nhà phân phối | Theo E - HSMT | 6 | bộ |
| 35 | Thu dọn mặt bằng | Theo E - HSMT | 11 | trạm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi