Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201047335-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20201047030 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa SCL 2021 của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-20 08:41:00 đến ngày 2020-10-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,376,822,510 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 0,4kVsau các TBA: Nam Cao 1, 2, 3, 4, 5 - xã Nam Cao - huyện Kiến Xương | |||
| B | Phần vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/AXLPE 2x50 | Theo E- HSMT | 1.923 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/AXLPE 4x35 | Theo E- HSMT | 105 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC/AXLPE 4x50 | Theo E- HSMT | 3.725 | mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC/AXLPE 4x70 | Theo E- HSMT | 1.238 | mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC/AXLPE 4x95 | Theo E- HSMT | 2.220 | mét |
| 6 | Ghíp lệch đấu cáp VX 1 bulông (Tap: 16-35mm2; Main 35-95mm2) | Theo E- HSMT | 788 | bộ |
| 7 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95 | Theo E- HSMT | 148 | bộ |
| 8 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-95/25-95 | Theo E- HSMT | 351 | bộ |
| C | Phần vật tư do B cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm T8.5-5.0 | T8,5-5,0(160) | 6 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm T8.5-5.4 | T8,5-5,4(160) | 4 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông ly tâm T8.5-4.3 | T8,5-4,3(160) | 1 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông ly tâm T8,5-4,3 | T8,5-4,3(190) | 1 | cột |
| 5 | Cột điện bê tông ly tâm T8,5-5,0 | T8,5-5,0(190) | 22 | cột |
| 6 | Cột điện bê tông ly tâm T7,5-3,0 | T7,5-3,0(160) | 12 | cột |
| 7 | Cột điện bê tông ly tâm T7,5-5.4 | T7,5-5,4(160) | 21 | cột |
| 8 | Móng cột Mh1 | Mh1 | 5 | móng |
| 9 | Móng cột Mh2 | Mh2 | 33 | móng |
| 10 | Móng cột Mh3 | Mh3 | 5 | móng |
| 11 | Móng cột MhĐ2 | MhĐ2 | 12 | móng |
| 12 | Tháo lắp lại tụ bù hạ thế | Theo E- HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | Theo E- HSMT | 31 | bộ |
| 14 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo E- HSMT | 396 | bộ |
| 15 | Kẹp néo cáp 2x(11-35) | Theo E- HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Kẹp néo cáp 2x50 | Theo E- HSMT | 126 | bộ |
| 17 | Móc néo cáp F20 | Theo E- HSMT | 378 | cái |
| 18 | Móc treo cáp F16 | Theo E- HSMT | 130 | cái |
| 19 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | Theo E- HSMT | 1.104 | mét |
| 20 | Khoá đai thép không rỉ | Theo E- HSMT | 706 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo E- HSMT | 12 | cái |
| 22 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo E- HSMT | 28 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo E- HSMT | 16 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng M50 | Theo E- HSMT | 4 | cái |
| 25 | Côliê néo cáp 2 cột ly tâm CN2L-D | CN2L-D | 9 | bộ |
| 26 | Côliê néo cáp 2 cột ly tâm CN2L-N | CN2L-N | 4 | bộ |
| 27 | Tiếp địa Rhll-8,5 | Rhll-8,5 | 6 | bộ |
| 28 | Tiếp địa Rhll-7,5 | Rhll-7,5 | 8 | bộ |
| 29 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | Theo E- HSMT | 0,3 | m3 |
| 30 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | Theo E- HSMT | 2,97 | m3 |
| 31 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh3 | Theo E- HSMT | 0,6 | m3 |
| 32 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 | Theo E- HSMT | 2,27 | m3 |
| 33 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | Theo E- HSMT | 20 | hộp |
| 34 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | Theo E- HSMT | 27 | hộp |
| 35 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H3fa | Theo E- HSMT | 7 | hộp |
| 36 | Tháo, lắp cáp vào hộp công tơ | 6mét/1 hộp | 324 | mét |
| 37 | Tháo, câu đấu lại cáp sau hộp công tơ | Theo E- HSMT | 148 | hộ |
| 38 | Băng dính (cuộn to) | Theo E- HSMT | 18 | cuộn |
| 39 | Xà lệch néo CVX 1 cột LT | XNC-L | 6 | bộ |
| 40 | Xà lệch néo CVX 2 cột LT | XNC-2L | 3 | bộ |
| 41 | Xà lệch néo CVX 1 cột H | XNC-H | 25 | bộ |
| 42 | Xà lệch néo CVX 2 cột 2H | XNC-2H | 2 | bộ |
| D | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông H8,5 | Theo E- HSMT | 27 | cột |
| 2 | Cột bê tông H7,5 | Theo E- HSMT | 23 | cột |
| 3 | Cột TĐ | Theo E- HSMT | 10 | cột |
| 4 | Xà lệch đỡ CVX | Theo E- HSMT | 9 | Bộ |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC/AXLPE 4x95 | Theo E- HSMT | 2.220 | mét |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC/AXLPE 4x70 | Theo E- HSMT | 1.238 | mét |
| 7 | Cáp vặn xoắn ABC/AXLPE 4x50 | Theo E- HSMT | 3.725 | mét |
| 8 | Cáp vặn xoắn ABC/AXLPE 4x35 | Theo E- HSMT | 105 | mét |
| 9 | Cáp vặn xoắn ABC/AXLPE 2x50 | Theo E- HSMT | 1.923 | mét |
| E | Đường dây 0,4kV Thị Trấn Kiến Xương sau các TBA: Văn Khôi, Tân Tiến, Minh Đức -huyện Kiến Xương | |||
| F | Phần vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/AXLPE 4x95 | Theo E- HSMT | 222 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/AXLPE 4x70 | Theo E- HSMT | 298 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC/AXLPE 4x50 | Theo E- HSMT | 1.327 | mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC/AXLPE 4x35 | Theo E- HSMT | 757 | mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC/AXLPE 2x35 | Theo E- HSMT | 854 | mét |
| 6 | Ghíp lệch đấu cáp VX 1 bulông (Tap: 16-35mm2; Main 35-95mm2) | Theo E- HSMT | 530 | bộ |
| 7 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông (25-95/25-95) | Theo E- HSMT | 164 | bộ |
| 8 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95 | Theo E- HSMT | 34 | bộ |
| G | Phần vật tư do B cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông ly tâm T7,5-3,0(160) | Theo E- HSMT | 4 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông ly tâm T7,5-4,3(190) | Theo E- HSMT | 33 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông ly tâm T7,5-5,4(160) | Theo E- HSMT | 21 | cột |
| 4 | Móng cột Mh2 | Theo E- HSMT | 48 | móng |
| 5 | Móng cột MhĐ1 | Theo E- HSMT | 4 | móng |
| 6 | Móng cột MhĐ2 | Theo E- HSMT | 1 | móng |
| 7 | Kẹp néo cáp 2x35 | Theo E- HSMT | 48 | bộ |
| 8 | Kẹp néo cáp 2x50 | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | Theo E- HSMT | 47 | bộ |
| 10 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo E- HSMT | 124 | bộ |
| 11 | Kẹp treo cáp 2x35 | Theo E- HSMT | 5 | bộ |
| 12 | Móc néo cáp F20 | Theo E- HSMT | 161 | cái |
| 13 | Móc treo cáp F16 | Theo E- HSMT | 54 | cái |
| 14 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | Theo E- HSMT | 693 | mét |
| 15 | Khoá đai thép không rỉ | Theo E- HSMT | 474 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo E- HSMT | 4 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo E- HSMT | 4 | cái |
| 18 | Xà lệch néo cáp vặn xoắn cột ly tâm XNC-L | Theo E- HSMT | 3 | bộ |
| 19 | Xà lệch néo cáp vặn xoắn cột ly tâm XNC-H | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 20 | Xà lệch néo cáp vặn xoắn cột ly tâm XNC-2L | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Côliê néo cáp 2 cột CN2L-D | Theo E- HSMT | 5 | bộ |
| 22 | Tiếp địa lặp lại Rhll-7,5 | Theo E- HSMT | 13 | bộ |
| 23 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | Theo E- HSMT | 4,32 | m3 |
| 24 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ1 | Theo E- HSMT | 0,92 | m3 |
| 25 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 | Theo E- HSMT | 0,19 | m3 |
| 26 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H2 | Theo E- HSMT | 20 | hộp |
| 27 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H4 | Theo E- HSMT | 74 | hộp |
| 28 | Tháo, lắp lại hộp công tơ H3fa | Theo E- HSMT | 14 | hộp |
| 29 | Tháo, lắp cáp vào hộp công tơ H2,H4 | 6 mét/ 1 hộp | 564 | mét |
| 30 | Tháo, lắp cáp vào hộp công tơ H3fa | 6 mét/ 1 hộp | 84 | mét |
| 31 | Tháo, câu đấu lại cáp sau hộp công tơ | Theo E- HSMT | 336 | hộ |
| 32 | Băng dính (cuộn to) | Theo E- HSMT | 36 | cuộn |
| H | Phần thu hồi | |||
| 1 | Dây VX4x95 | Theo E- HSMT | 222 | mét |
| 2 | Dây VX4x70 | Theo E- HSMT | 298 | mét |
| 3 | Dây VX4x50 | Theo E- HSMT | 1.327 | mét |
| 4 | Dây VX4x35 | Theo E- HSMT | 757 | mét |
| 5 | Dây VX2x35 | Theo E- HSMT | 854 | mét |
| 6 | Cột tự đúc | Theo E- HSMT | 10 | cột |
| 7 | Cột H7,5 | Theo E- HSMT | 43 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi