Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201048323-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2020 09:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Tên gói thầu Xây lắp và cung cấp vật tư
Số hiệu KHLCNT 20201047102
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 của NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-20 09:13:00 đến ngày 2020-10-30 09:25:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,442,510,418 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường dây 10 kV lộ 972 TG Thái Hưng đường trục từ cột 70-102/04 , các nhánh Thanh Miếu , Thái Dương-Thái Thủy , Thái Dương 1,2,3, Bắc Đồng và các TBA Bơm Thái Dương, Bơm Hoài Việt , Bơm Thủy Nguyên - huyện Thái Thụy
B Phần vật tư do A cấp B thực hiện lắp đặt
1 Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11 ACSR 70/11 17.124 Mét
2 Dây nhôm lõi thép ACSR 35/6.2 ACSR 35/6.2 18.837 Mét
3 Dây nhôm lõi thép ACSR 70/11 ACSR 70/11 30 mét
4 Dây nhôm lõi thép ACSR 35/6.2 ACSR 35/6.2 60 mét
C Phần vật tư do B cấp và thực hiện lắp đặt
1 Cột bê tông litâm T10-5.0 T10B 33 Cột
2 Cột bê tông litâm T10-6.8 T10D 4 Cột
3 Cột bê tông litâm T12-7.2 T12B 9 Cột
4 Cột bê tông litâm T12-10.0 T12D 12 Cột
5 Cột bê tông litâm T14-9.2 T14B 2 Cột
6 Móng cột MT2-10 (cột LT10B mét) MT2 33 Móng
7 Móng cột MT2-12 (cột LT12B mét) MT2 9 Móng
8 Móng cột MT3-14 (cột LT14B mét) MT3 2 Móng
9 Móng cột MT4-12 (cột LT12D mét) MT4 2 Móng
10 Móng cột MTĐ2 (cột LT10 mét) MTĐ2 2 Móng
11 Móng cột MTĐ4-12 (cột LT12D mét) MTĐ4 5 Móng
12 Tay đỡ dây trung gian Tay đỡ dây trung gian 1 Bộ
13 Xà đỡ dây 1 sứ Xà đỡ dây 1 sứ 1 Bộ
14 Xà đỡ cầu chì tự rơi cột TH Xà đỡ FCO 3 Bộ
15 Xà đỡ trung gian trên cột TH Xà đỡ trung gian 4 Bộ
16 Xà đỡ trung gian dưới cột TH Xà đỡ trung gian dưới 1 Bộ
17 Xà néo đỉnh trạm hình ∏ (cột H) Xà néo đỉnh trạm hình ∏ 5 Bộ
18 Xà néo hình XC4PL-SC XC4PL-SC 2 Bộ
19 Xà đỡ thẳng XC1L XC1L 6 Bộ
20 Xà đỡ thẳng XC1nL XC1nL 28 Bộ
21 Xà néo cột li tâm XC31L XC31L 7 Bộ
22 Xà néo cột li tâm XC31L-3T XC31L-3T 1 Bộ
23 Xà néo 1 cột li tâm XC31L-SC XC31L-SC 1 Bộ
24 Cổ dề néo dây CDND (R=97) CDND (R=97) 1 Bộ
25 Xà néo cột li tâm XC31nL XC31nL 3 Bộ
26 Xà néo cột li tâm XC31nL-SC XC31nL-SC 1 Bộ
27 Xà néo cột li tâm XC32nL-SC XC32nL-SC 1 Bộ
28 Xà néo cột li tâm XC42L-SC XC42L-SC 1 Bộ
29 Cổ dề néo cuối 2 cột ly tâm CD-NC2L CD-NC2L 1 Bộ
30 Xà néo cột li tâm XC42nL-SC XC42nL-SC 7 Bộ
31 Xà néo cột li tâm XCR2L-D-SC XCR2L-D-SC 1 Bộ
32 Xà néo cột li tâm XC42L-3T-SC XC42L-3T-SC 1 Bộ
33 Xà rẽ nhánh 2 cột li tâm XCR2L-N-3 sứ XCR2L-N-3 sứ 1 Bộ
34 Xà rẽ nhánh 2 cột li tâm XCR2L-D-6 sứ XCR2L-D-6 sứ 1 Bộ
35 Xà rẽ nhánh 2 cột li tâm XCR2L-N-SC XCR2L-N-SC 5 Bộ
36 Xà rẽ nhánh 1 cột li tâm XCRL-2 sứ XCRL-2 sứ 1 Bộ
37 Xà rẽ nhánh 1 cột li tâm XCRL-3 sứ XCRL-3 sứ 3 Bộ
38 Xà rẽ nhánh 1 cột li tâm XCRL-4 sứ XCRL-4 sứ 1 Bộ
39 Xà rẽ nhánh 1 cột li tâm XCRL-6 sứ XCRL-6 sứ 1 Bộ
40 Chụp nối cột Ly tâm + CNC 3 mét 10 Bộ
41 Tháo lắp lại xà XC1nL TLL XC1nL 3 Bộ
42 Tháo lắp lại xà XC1L TLL XC1L 1 Bộ
43 Cách điện sứ gốm đứng 24kV đường rò 550mm + ty côn mạ kẽm ỉ 20x280 SĐ-24kV 294 Quả
44 Chuỗi cách điện thủy tinh U-70, chiều dài đường rò 320mm CN-24-1 104 chuỗi
45 Mỏ phóng sét 10kV MPS-10kV 24 Bộ
46 Cặp cáp nhôm AC 25-120 (3 bu lông) Theo E- HSMT 677 Bộ
47 Tiếp địa Rg 1-Rg 53 Bộ
48 Tiếp địa RC-10 1-RC10 31 Bộ
49 Tiếp địa RC-12 1-RC12 15 Bộ
50 Tiếp địa RC-14 1-RC14 1 Bộ
51 Đào lấp hố móng chôn cọc tiếp địa Theo E- HSMT 11,75 m3
52 Kéo dây vượt đường < 10m Theo E- HSMT 2 vị trí
53 Kéo dây qua vị trí bẻ góc Theo E- HSMT 5 vị trí
54 Mỡ bò bôi ty sứ Theo E- HSMT 2,94 Kg
55 Đầu cốt đồng nhôm AM70 (mỗi pha 2 cái) AM70 30 Cái
56 Đầu cốt đồng nhôm AM35 (mỗi pha 2 cái) AM35 42 Cái
57 Tháo, lắp máy biến áp 180kVA-10/0,4kV Phần TBA 3 cái
58 Thu lôi van Cooper UHS-24kV Phần TBA 4 bộ
59 Cột bê tông litâm LT10B (4.3) Phần TBA 4 cột
60 Cột bê tông litâm LT12B (7.2) Phần TBA 2 cột
61 Móng cột MT1 (LT10) Phần TBA 4 móng
62 Móng cột MT1 (LT12) Phần TBA 2 móng
63 Cầu chì tự rơi 24kV loại 100A(polymer)(Idc=15A) Phần TBA 3 bộ
64 Cầu chì tự rơi 24kV loại 100A(polymer)(Idc=8A) Phần TBA 1 bộ
65 Xà néo dây đỉnh trạm P-SC (tim 3 m) Phần TBA 1 bộ
66 Xà đỡ cầu chì cắt tự rơi (tim 3 m) Phần TBA 1 bộ
67 Xà đỡ dây trung gian trên (tim 3 m) Phần TBA 1 bộ
68 Xà néo dây đỉnh trạm P-SC (tim 2,6m) Phần TBA 2 Bộ
69 Xà đỡ dây trung gian trên (tim 2,6m) Phần TBA 3 bộ
70 Xà đỡ cầu chì cắt tự rơi (tim 2,6m) Phần TBA 3 Bộ
71 Xà đỡ dây trung gian dưới (tim 2,6m) Phần TBA 3 bộ
72 Xà đỡ dây 3 sứ lệch cột LT Phần TBA 4 bộ
73 Ghế cách điện (dưới đất) Phần TBA 3 bộ
74 Tay đỡ dây trung gian Phần TBA 7 bộ
75 Cách điện sứ gốm đứng 24kV đường rò 550mm + ty côn mạ kẽm ỉ 20x280 Phần TBA 39 Quả
76 Chuỗi cách điện thủy tinh U-70 Phần TBA 9 chuỗi
77 Cặp cáp nhôm Al (25-95) (3 bu lông) Phần TBA 36 Cái
78 Đầu cốt đồng nhôm AM35 Phần TBA 12 Cái
79 Đầu cốt đồng nhôm AM70 Phần TBA 12 Cái
80 Dây đồng bọc cách điện 12,7kV Cu/XLPE 1x50 mm2 Phần TBA 60 mét
81 Đầu cốt đồng ép cáp M50 Phần TBA 36 Cái
82 Dây đồng M50(tiếp địa trung tính MBA) Phần TBA 12 mét
83 Dây đồng M35(tiếp địa thu lôi van) Phần TBA 16 mét
84 Đầu cốt đồng M35 Phần TBA 8 Cái
85 Đầu cốt đồng M50 Phần TBA 8 Cái
86 Giá đỡ cáp mặt máy biến áp 0,4kV Phần TBA 4 Cái
87 Tiếp địa trạm RT-12 Phần TBA 1 bộ
88 Tiếp địa trạm RT-10 Phần TBA 2 bộ
89 Đôn nền trạm biến áp (Bê tông M100, đá 2x4 - KT: 4x5x0,1) Phần TBA 6 m3
90 Đổ bê tông bệ máy biến áp (KT:1,4x1,2x0,1) Phần TBA 0,54 m3
D Phần thu hồi
1 Cột bê tông H8,5 Theo E- HSMT 31 Cột
2 Cột bê tông H9,7 Theo E- HSMT 8 Cột
3 Cột bê tông LT10 Theo E- HSMT 3 Cột
4 Cột bê tông LT12 Theo E- HSMT 9 Cột
5 Cột bê tông TK10 Theo E- HSMT 5 Cột
6 Cột bê tông TK12 Theo E- HSMT 1 Cột
7 Xà XC1n. 24 bộ dưới đât 24 Bộ
8 Xà XC1nK. 01 bộ dưới đất 1 Bộ
9 Xà XC1. 04 bộ dưới đất 4 Bộ
10 Xà XC1nL. 2 bộ dưới đất 4 Bộ
11 Xà XC31nL. 2 bộ dưới đất 2 Bộ
12 Xà XC42nL. 01 bộ dưới đất 1 Bộ
13 Xà XC32n. 01 bộ dưới đất 1 Bộ
14 Xà XC32nL. Theo E- HSMT 1 Bộ
15 Xà XC42n-SC. 01 bộ dưới đất 1 Bộ
16 Xà XC41n-SC. 01 bộ dưới đất 1 Bộ
17 Xà XC42nL-SC. 2 bộ dưới đất 3 Bộ
18 Xà XC5nK. 2 bộ dưới đất 3 Bộ
19 Xà XC5nL. 3 bộ dưới đất 5 Bộ
20 Xà XC41nK. 01 bộ dưới đất 1 Bộ
21 Xà XCRK-SC. 01 bộ dưới đất 1 Bộ
22 Xà XC41nK-SC. 01 bộ dưới đất 1 Bộ
23 Xà XC31nK-SC. 01 bộ dưới đất 1 Bộ
24 Giằng cột néo dây 3GCND Theo E- HSMT 1 Bộ
25 Xà XCRL-SC. 01 bộ dưới đất 1 Bộ
26 Xà XCR2L-SC. 01 bộ dưới đất 2 Bộ
27 Xà XCRL-2 sứ. Theo E- HSMT 1 Bộ
28 Xà XCR-3 sứ. 01 bộ dưới đất 1 Bộ
29 Xà XCrL-3 sứ. 01 bộ dưới đất 2 Bộ
30 Xà XCR2L-3 sứ. Theo E- HSMT 1 Bộ
31 Xà XCRL-4 sứ. Theo E- HSMT 1 Bộ
32 Xà XCRL-6 sứ. Theo E- HSMT 1 Bộ
33 Xà XCR2L-D-6 sứ. 2 bộ dưới đất 2 Bộ
34 Xà néo đỉnh trạm hình ∏. Theo E- HSMT 5 Bộ
35 Xà néo hình ∏. Theo E- HSMT 2 Bộ
36 Xà đỡ FCO. Theo E- HSMT 3 Bộ
37 Xà đỡ trung gian. Theo E- HSMT 4 Bộ
38 Xà đỡ trung gian dưới. Theo E- HSMT 1 Bộ
39 Tay đỡ dây trung gian. Theo E- HSMT 1 Bộ
40 Chụp nối cột 3 mét (cột H) Theo E- HSMT 3 Bộ
41 Chụp nối cột 2 mét (cột LT) Theo E- HSMT 1 Bộ
42 Dây dẫn AC35 Theo E- HSMT 18.837 Mét
43 Dây dẫn AC70 Theo E- HSMT 17.124 Mét
44 Cách điện 24kV polymer + ty sứ 11 quả trên cột 272 Quả
45 Sứ 15kV + ty sứ 21 quả trên cột 27 Quả
46 Sứ chuỗi Polymer + phụ kiện 12 chuỗi trên cột 74 Chuỗi
47 Đập bê tông móng cột Theo E- HSMT 22,8 m3
48 Cầu chì tự rơi 10kV Phần TBA 4 Bộ
49 Thu lôi van Cooper UHS - 12 kV Phần TBA 4 Bộ
50 Cột bê tông H9,7 Phần TBA 4 Cột
51 Cột bê tông TK12 Phần TBA 2 Cột
52 Xà néo day đỉnh trạm hình II( cột H) Phần TBA 2 Bộ
53 Xà néo day đỉnh trạm hình II ( cột LT) Phần TBA 1 bộ
54 Xà cầu chì tự rơi Phần TBA ( tim cột 2m) 4 bộ
55 Xà ddwox day trung gian Phần TBA ( tim cột 2m) 4 Bộ
56 Xà đỡ dây 3 sứ lệch cột H Phần TBA 4 Bộ
57 Sứ 10kV + ty sứ Phần TBA 42 Cái
E Đường dây 10 kV lộ 973 TG Thái Hưng đường trục từ cột 124-131/02 và các nhánh Chiêm Thuận , Nha Xuyên 1 - huyện Thái Thụy
F Phần vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt
1 Dây nhôm lõi thép ACSR 50&#x2F;8 Cả câu đấu, độ võng 2.503 Mét
2 Dây nhôm lõi thép ACSR 35&#x2F;6.2 Cả câu đấu, độ võng 1.879 Mét
3 Dây nhôm lõi thép AC50/8 Theo E- HSMT 45 mét
G Phần vật tư do B cấp và thực hiện lắp đặt
1 Cột bê tông litâm T12-7.2 T12B 2 Cột
2 Cột bê tông litâm T12-10.0 T12D 3 Cột
3 Cột bê tông litâm T14-9.2 T14B 2 Cột
4 Móng cột MT2-12 (cột LT12 mét) MT2 2 Móng
5 Móng cột MT2-14 (cột LT14 mét) MT2 2 Móng
6 Móng cột MT4-12 (cột LT12 mét) MT4 1 Móng
7 Móng cột MTĐ4-12 (cột LT12 mét) MTĐ4 1 Móng
8 Xà néo góc cột li tâm XC31L XC31L 3 Bộ
9 Xà néo góc cột li tâm XC31L-3T XC31L-3T 4 Bộ
10 Xà néo góc cột li tâm XC31nL XC31nL 1 Bộ
11 Xà néo cuối sứ chuỗi 1 cột li tâm XC41L-SC XC41L-SC 1 Bộ
12 Cổ dề CD-ND CD-ND 1 Bộ
13 Xà néo cuối sứ chuỗi 2 cột li tâm XC42nL-SC XC42nL-SC 1 Bộ
14 Chụp nối cột TK CNC 2,5 mét TK 4 Bộ
15 Chụp nối cột Ly tâm CNC 3 mét 2 Bộ
16 Tháo lắp lại xà XC32nL-SC Theo E- HSMT 1 Bộ
17 Tháo lắp lại xà XCR2L-3 sứ Theo E- HSMT 1 Bộ
18 Cách điện sứ gốm đứng 24kV đường rò 550mm + ty côn mạ kẽm ỉ 20x280 SĐ-24kV 66 Quả
19 Bộ chuỗi néo cách điện 24kV CN-24-1 18 chuỗi
20 Mỏ phóng sét 10kV 1 bộ 3 cái 2 Bộ
21 Cặp cáp nhôm AC 25-120 (3 bu lông) Theo E- HSMT 165 Bộ
22 Tiếp địa RC-10 1.0 3 Bộ
23 Tiếp địa RC-12 1.0 5 Bộ
24 Tiếp địa Rg 1.0 6 Bộ
25 Kéo dây vượt đường < 10m Theo E- HSMT 1 vị trí
26 Kéo dây qua vị trí bẻ góc Theo E- HSMT 1 vị trí
27 Mỡ bò bôi ty sứ Theo E- HSMT 1 kg
28 Đào, lấp đất hố móng chôn cọc tiếp địa Theo E- HSMT 2 m3
29 Tháo, lắp máy biến áp 320kVA-10/0,4kV Phần TBA 1 cái
30 Tháo, lắp máy biến áp 160kVA-10/0,4kV Phần TBA 1 cái
31 Tháo, lắp máy biến áp 100kVA-10/0,4kV Phần TBA 1 cái
32 Thu lôi van Cooper UHS-24kV Phần TBA 3 bộ
33 Cột bê tông litâm LT10B (T10- 4.3) Phần TBA 6 cột
34 Móng cột MT1 Phần TBA 6 móng
35 Cầu chì tự rơi 24kV loại 100A(polymer)(Idc=28A) Phần TBA 1 bộ
36 Cầu chì tự rơi 24kV loại 100A(polymer)(Idc=15A) Phần TBA 1 bộ
37 Cầu chì tự rơi 24kV loại 100A(polymer)(Idc=8A) Phần TBA 1 bộ
38 Xà néo dây đỉnh trạm P-SC (tim 2,6m) Phần TBA 3 Bộ
39 Xà đỡ dây trung gian trên (tim 2,6m) Phần TBA 3 bộ
40 Xà đỡ cầu chì tự rơi (tim 2,6m) Phần TBA 3 Bộ
41 Xà đỡ dây trung gian dưới (tim 2,6m) Phần TBA 3 bộ
42 Ghế cách điện (dưới đất) Phần TBA 3 bộ
43 Tay đỡ dây trung gian 1 bộ 3 cái 6 bộ
44 Cách điện sứ gốm đứng 24kV đường rò 550mm + ty côn mạ kẽm ỉ 20x280 SĐ-24kV 24 Quả
45 Bộ chuỗi néo cách điện 24kV CN-24-3 9 Chuỗi
46 Cặp cáp nhôm Al (25-95) (3 bu lông) Phần TBA 27 Cái
47 Đầu cốt đồng nhôm AM50 Phần TBA 18 Cái
48 Dây đồng 12,7kV Cu/XLPE 1x50 mm2 Phần TBA 45 mét
49 Đầu cốt đồng ép cáp M50 Phần TBA 27 Cái
50 Dây đồng M120 (tiếp địa trung tính MBA) Phần TBA 3 mét
51 Dây đồng M50(tiếp địa trung tính MBA) Phần TBA 6 mét
52 Dây đồng M35(tiếp địa thu lôi van) Phần TBA 12 mét
53 Đầu cốt đồng M35 Phần TBA 6 Cái
54 Đầu cốt đồng M120 Phần TBA 2 Cái
55 Đầu cốt đồng M50 Phần TBA 4 Cái
56 Giá đỡ cáp mặt máy biến áp 0,4kV Phần TBA 3 Cái
57 Đôn nền trạm biến áp (Bê tông M100, đá 2x4 - KT: 4x5x0,1) Phần TBA 6 m3
58 Đổ bê tông bệ máy biến áp (KT:1,4x1,2x0,1) Phần TBA 0,51 m3
59 Tiếp địa RT-10 Theo E- HSMT 3 Bộ
H Phần thu hồi
1 Cột bê tông H9.7 H9.7. 3 cột
2 Cột bê tông TK10 TK10. 1 cột
3 Cột bê tông LT12 T12. 3 cột
4 Xµ XC1n. dưới đất 2 bộ
5 Xµ XC1nL. dưới đất 1 bộ
6 Xµ XC41nL. dưới đất 2 bộ
7 Xµ XC42n-SC. dưới đất 1 bộ
8 Xµ XC5nK. 4 bộ trên cột 4 bộ
9 Chụp nối cột 3 mét CNC 3 mét 2 bộ
10 Dây dẫn AC35 Theo E- HSMT 1.879 mét
11 Dây dẫn AC50 Theo E- HSMT 2.503 mét
12 Cách điện Polymer 24kV+ phụ kiện 3 quả thu trên cột 52 quả
13 Cách điện 15kV+ phụ kiện 12 quả thu trên cột 12 quả
14 Chuỗi Polymer + phụ kiện 6 chuỗi thu trên cột 12 chuỗi
15 Đập bê tông móng cột Theo E- HSMT 2,8 m3
16 Cầu chì tự rơi 10kV Theo E- HSMT 3 Bộ
17 Thu lôi van Cooper UHS -12kV Theo E- HSMT 3 Bộ
18 Cột bê tông H9,7 Theo E- HSMT 6 Cột
19 Xà néo day đỉnh tram hình II ( cột TH) Theo E- HSMT 3 Bộ
20 Xà cầu chì tự rơi Theo E- HSMT 3 Bộ
21 Xà ddwox day trung gian Theo E - HSMT 5 Bộ
22 Sứ 10kV + ty sứ Theo E- HSMT 33 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->