Gói thầu: Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201060431-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lai châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201060378 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 Công ty Điện lực Lai Châu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-23 10:08:00 đến ngày 2020-11-02 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,640,378,262 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục SCL: Đường dây 0,4kV ĐZ 0,4kV sau TBA Dân cư số 2 GĐII | |||
| B | Thu hồi | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn VX4x95mm2 | Chương V-E HSMT | 911 | m |
| 2 | Kẹp xiết 4x95 | Chương V-E HSMT | 39 | Cái |
| 3 | Kẹp đỡ cáp | Chương V-E HSMT | 10 | Cái |
| 4 | Má ốp cáp | Chương V-E HSMT | 3 | Cái |
| 5 | Đai thép + khóa đai | Chương V-E HSMT | 6 | Cái |
| 6 | Ghíp các loại | Chương V-E HSMT | 126 | Cái |
| C | Phần xây lắp | |||
| 1 | Tiếp địa RLL-1 (củng cổ) | Chương V-E HSMT | 2 | Bộ |
| D | Phần lắp đặt đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cáp nhôm vặn xoắn ABC4x95mm2 | Chương V-E HSMT | 929 | m |
| 2 | Kẹp xiết cáp KX-70/95 | Chương V-E HSMT | 61 | Cái |
| 3 | Đai thép + khóa đai (20x0,7mm) | Chương V-E HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Má ốp | Chương V-E HSMT | 6 | Cái |
| 5 | Ghíp nhôm 3 bulong | Chương V-E HSMT | 16 | Cái |
| 6 | Ghíp 2 BL - IPC | Chương V-E HSMT | 110 | Cái |
| 7 | Sơn biển báo số cột | Chương V-E HSMT | 25 | Biển |
| E | Hạng mục SCL: Đường dây 0,4kV sau TBA Pan Khèo | |||
| F | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Chương V-E HSMT | 1.650 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 | Chương V-E HSMT | 161 | m |
| 3 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V-E HSMT | 78 | Cái |
| 4 | Kẹp đỡ cáp | Chương V-E HSMT | 9 | Cái |
| 5 | Đai thép + KĐ | Chương V-E HSMT | 48 | Bộ |
| 6 | Má ốp cáp | Chương V-E HSMT | 36 | Cái |
| 7 | Ghíp các loại | Chương V-E HSMT | 34 | Cái |
| G | Phần sửa chữa | |||
| 1 | Tiếp địa RLL-1 (củng cổ) | Chương V-E HSMT | 7 | Bộ |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Chương V-E HSMT | 1.847 | m |
| 3 | Chụp đầu cột | Chương V-E HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V-E HSMT | 18 | Cái |
| 5 | Đai thép + khóa đai (20x0,7mm) | Chương V-E HSMT | 48 | Cái |
| 6 | Má ốp | Chương V-E HSMT | 18 | Cái |
| 7 | Ghíp nhôm 3 BL | Chương V-E HSMT | 16 | Cái |
| 8 | Ghíp 2 BL - IPC | Chương V-E HSMT | 34 | Cái |
| 9 | Sơn biển báo số cột | Chương V-E HSMT | 48 | Biển |
| 10 | Sơn biển báo an toàn | Chương V-E HSMT | 16 | Biển |
| H | Hạng mục SCL: Đường dây 0,4kV sau TBA Nà Vàng (Bản Lang 1) | |||
| I | Sửa chữa đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Chương V-E HSMT | 1.855 | m |
| 2 | Kẹp cáp đồng nhôm 3 bu lông | Chương V-E HSMT | 8 | Cái |
| 3 | Ghíp IPC 2bulong | Chương V-E HSMT | 112 | Cái |
| 4 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Chương V-E HSMT | 4 | Cái |
| 5 | Cổ dề CD1-AH | Chương V-E HSMT | 41 | Bộ |
| 6 | Cổ dề CD2-AH | Chương V-E HSMT | 4 | Bộ |
| 7 | Cổ dề CD3-AH | Chương V-E HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Cổ dề CD1-BTLT | Chương V-E HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V-E HSMT | 91 | Cái |
| 10 | Tiếp địa lặp lại | Chương V-E HSMT | 4 | Bộ |
| 11 | Sơn biển báo số cột | Chương V-E HSMT | 46 | Cái |
| 12 | Sơn biển báo an toàn | Chương V-E HSMT | 15 | Cái |
| J | Tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Dây dẫn AV 50mm2 | Chương V-E HSMT | 1.819 | m |
| 2 | Dây dẫn AV 70mm2 | Chương V-E HSMT | 5.456 | m |
| 3 | Xà X1-4 | Chương V-E HSMT | 27 | Bộ |
| 4 | Xà X2-8 | Chương V-E HSMT | 21 | Bộ |
| 5 | Xà xuất tuyến 0,4kV | Chương V-E HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Sứ A20 | Chương V-E HSMT | 284 | Quả |
| 7 | Tháo hạ ghíp IPC 2 bu long | Chương V-E HSMT | 112 | Cái |
| K | Hạng mục SCL: ĐZ 0,4kV sau TBA CQT Tây Sơn | |||
| L | Sửa chữa đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Móng cột M2-8.5 | Chương V-E HSMT | 6 | Móng |
| 2 | Cột BTLT 8,5B | Chương V-E HSMT | 6 | Cột |
| 3 | Tiếp địa lặp lại | Chương V-E HSMT | 9 | Bộ |
| M | Sửa chữa đường dây | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Chương V-E HSMT | 566 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Chương V-E HSMT | 996 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Chương V-E HSMT | 1.123 | m |
| 4 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông | Chương V-E HSMT | 9 | Cái |
| 5 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Chương V-E HSMT | 278 | Cái |
| 6 | Đầu cốt nhôm A70 | Chương V-E HSMT | 9 | Cái |
| 7 | Côt dề CD1-AH | Chương V-E HSMT | 13 | Bộ |
| 8 | Cổ dề CD1-BTLT | Chương V-E HSMT | 59 | Bộ |
| 9 | Cổ dề CD2-BTLT | Chương V-E HSMT | 5 | Bộ |
| 10 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V-E HSMT | 153 | Cái |
| 11 | Biển báo số cột | Chương V-E HSMT | 60 | BBSC |
| 12 | Biển báo an toàn | Chương V-E HSMT | 20 | BBAT |
| N | Tháo dỡ lắp đặt lại, thu hồi | |||
| 1 | Dây dẫn AV 50mm2 | Chương V-E HSMT | 1.136 | m |
| 2 | Dây dẫn AV 3x70mm2 | Chương V-E HSMT | 2.928 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Chương V-E HSMT | 475 | m |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Chương V-E HSMT | 1.197 | m |
| 5 | Xà X1-4 | Chương V-E HSMT | 15 | Bộ |
| 6 | Xà X2-8 | Chương V-E HSMT | 11 | Bộ |
| 7 | Xà X1-2 | Chương V-E HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Cột AH-8,5B | Chương V-E HSMT | 7 | Cột |
| 9 | Sứ A30 | Chương V-E HSMT | 152 | Quả |
| 10 | Má ốp | Chương V-E HSMT | 27 | Cái |
| 11 | Kẹp xiết KX 70-95 | Chương V-E HSMT | 71 | cái |
| O | Hạng mục SCL: Đường dây 0,4kV sau TBA Vàng Khon | |||
| P | Sửa chữa đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Chương V-E HSMT | 1.846 | m |
| 2 | Kẹp cáp đồng nhôm 3 bu lông | Chương V-E HSMT | 8 | Cái |
| 3 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Chương V-E HSMT | 134 | Cái |
| 4 | Ghíp nhôm 3 bu long A70 | Chương V-E HSMT | 4 | Cái |
| 5 | Cổ dề CD1-AH | Chương V-E HSMT | 30 | Bộ |
| 6 | Cổ dề CD2-AH | Chương V-E HSMT | 7 | Bộ |
| 7 | Cổ dề CD3-AH | Chương V-E HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Cổ dề CD1-BTLT | Chương V-E HSMT | 4 | Bộ |
| 9 | Cổ dề CD2-BTLT | Chương V-E HSMT | 4 | Bộ |
| 10 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V-E HSMT | 88 | Cái |
| 11 | Tiếp địa lặp lại | Chương V-E HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | Sơn biển báo số cột | Chương V-E HSMT | 46 | Cái |
| 13 | Sơn biển báo an toàn | Chương V-E HSMT | 15 | Cái |
| Q | Tháo dỡ lắp đặt lại, thu hồi | |||
| 1 | Dây dẫn AV 50mm2 | Chương V-E HSMT | 1.810 | m |
| 2 | Dây dẫn AV 70mm2 | Chương V-E HSMT | 5.431 | m |
| 3 | Xà X1-4 | Chương V-E HSMT | 27 | Bộ |
| 4 | Xà X2-8 | Chương V-E HSMT | 19 | Bộ |
| 5 | Xà xuất tuyến 0,4kV | Chương V-E HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Sứ A20 | Chương V-E HSMT | 268 | Quả |
| 7 | Tháo hạ ghíp IPC 2 bu long | Chương V-E HSMT | 136 | Cái |
| R | Hạng mục SCL: Đường dây 0,4kV sau TBA Vàng Bó | |||
| S | Thay thế bổ xung đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Chương V-E HSMT | 1.471 | m |
| 2 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông | Chương V-E HSMT | 16 | Cái |
| 3 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Chương V-E HSMT | 86 | Cái |
| 4 | Ghíp nhôm A70 | Chương V-E HSMT | 3 | Cái |
| 5 | Cổ dề CD1-AH | Chương V-E HSMT | 21 | Bộ |
| 6 | Cổ dề CD2-AH | Chương V-E HSMT | 9 | Bộ |
| 7 | Cổ dề CD1-BTLT | Chương V-E HSMT | 5 | Bộ |
| 8 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V-E HSMT | 66 | Cái |
| 9 | Tiếp địa lặp lại | Chương V-E HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Chụp đầu cột CĐC1-2,5 | Chương V-E HSMT | 6 | Bộ |
| T | Tháo dỡ lắp đặt lại, thu hồi | |||
| 1 | Dây dẫn AV 50mm2 | Chương V-E HSMT | 1.442 | m |
| 2 | Dây dẫn AV 70mm2 | Chương V-E HSMT | 4.327 | m |
| 3 | Xà X1-4 | Chương V-E HSMT | 22 | Bộ |
| 4 | Xà X2-8 | Chương V-E HSMT | 12 | Bộ |
| 5 | Xà xuất tuyến 0,4kV | Chương V-E HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Sứ A20 | Chương V-E HSMT | 192 | Quả |
| 7 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Chương V-E HSMT | 86 | Cái |
| U | Hạng mục SCL: Đường dây 0,4kV sau TBA Nậm Cáy | |||
| 1 | Móng cột M4-8,5 | Chương V-E HSMT | 3 | Móng |
| 2 | Tiếp địa lặp lại | Chương V-E HSMT | 3 | Bộ |
| V | Phần lắp đặt | |||
| 1 | Cột BLTL PC-I-8,5-160-3 | Chương V-E HSMT | 6 | Cột |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Chương V-E HSMT | 1.039 | m |
| 3 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông | Chương V-E HSMT | 3 | Cái |
| 4 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Chương V-E HSMT | 84 | Cái |
| 5 | Đầu cốt nhôm A70 | Chương V-E HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Cổ dề CD1-AH | Chương V-E HSMT | 15 | Bộ |
| 7 | Cổ dề CD2-AH | Chương V-E HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Cổ dề CD1-BTLT | Chương V-E HSMT | 4 | Bộ |
| 9 | Cổ dề CD2-BTLT | Chương V-E HSMT | 5 | Bộ |
| 10 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Chương V-E HSMT | 49 | Cái |
| 11 | Tiếp địa lặp lại | Chương V-E HSMT | 3 | Bộ |
| W | Tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Dây dẫn AV 50mm2 | Chương V-E HSMT | 1.018 | m |
| 2 | Dây dẫn AV 70mm2 | Chương V-E HSMT | 3.055 | m |
| 3 | Xà X1-4 | Chương V-E HSMT | 16 | Bộ |
| 4 | Xà X2-8 | Chương V-E HSMT | 11 | Bộ |
| 5 | Xà xuất tuyến 0.4kV | Chương V-E HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Sứ A30 | Chương V-E HSMT | 168 | Quả |
| 7 | Cột AH-8,5B | Chương V-E HSMT | 2 | Cột |
| 8 | Cột BTLT-8,5B | Chương V-E HSMT | 4 | Cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi