Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201047629-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc
Tên gói thầu Xây lắp và cung cấp vật tư
Số hiệu KHLCNT 20201047047
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 của NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-20 09:19:00 đến ngày 2020-10-30 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,640,983,193 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường dây 22kV lộ 477E11.7 các nhánh Vũ Công 4, Quang Hưng 1, Quang Hưng 3,Bình Thanh 1, Bình Thanh 4 - huyện Kiến Xương
B Vật tư A cấp B lắp đặt
1 Kẹp quai 35-70 (loại 2 bulông) KQ-35-70 3 bộ
2 Hotline Al 95-120mm2 HLAL95-120 3 bộ
3 Ghíp kép bọc cáp trung thế 35-240mm2 2 bu lông (1 bên răng phẳng) Theo E - HSMT 3 bộ
4 Hotline Al 240mm2 HLAL 240 3 bộ
5 Bar tiếp địa nhôm Theo E - HSMT 3 cái
6 Hợp chất chống ô xi hóa Penetrox A-13 Theo E - HSMT 1 tuýp
7 Dây nhôm lõi thép ACSR50/8 (có mỡ trung tính) ACSR-50/8 13.231 m
8 Dây nhôm lõi thép ACSR50/8 (có mỡ trung tính) ACSR-50/8 105 m
C Vật tư B cấp và lắp đặt
1 Cột bê tông litâm 10m T10-5.0 13 cột
2 Cột bê tông litâm 12m T12-10.0 2 cột
3 Cột bê tông litâm 14m T14-9.2 1 cột
4 Móng cột bê tông cốt thép MT2-10 13 móng
5 Móng cột bê tông cốt thép MT2-14 1 móng
6 Móng cột bê tông cốt thép MT5-14 1 móng
7 Móng cột bê tông cốt thép MTĐ2-12 1 móng
8 Chụp nối cột TK CNC-TK-2,5m 9 bộ
9 Chụp nối cột li tâm CNC-LT-3m 4 bộ
10 Cổ dề néo dây (R=97) CDND(R=97) 1 bộ
11 Cổ dề néo dây (R=103) CDND(R=103) 1 bộ
12 Cổ dề néo dây (R=108) CDND(R=108) 1 bộ
13 Xà 22kV đỡ thẳng chữ nhất (cột li tâm) XC1nL 13 bộ
14 Xà 22kV đỡ góc 3 tầng (cột TK) XC31K-3T 7 bộ
15 Xà 22kV đỡ góc 3 tầng (cột li tâm) XC31L-3T 2 bộ
16 Xà 22kV đỡ góc chữ nhất (cột li tâm) XC31nL 2 bộ
17 Xà 22kV néo góc sứ chuỗi 3 tầng (cột li tâm) XC31L-3T-SC 2 bộ
18 Xà 22kV néo cuối sứ chuỗi chữ nhật (cột TK) XC41nK-SC 1 bộ
19 Xà 22kV néo cuối sứ chuỗi 3 tầng (2 cột li tâm) XC42L-D-3T-SC 1 bộ
20 Xà 22kV néo cuối sứ chuỗi 3 tầng (2 cột li tâm) XC42L-N-3T-SC 1 bộ
21 Xà 22kV néo góc sứ chuỗi 3 tầng (1 cột TK) XC31K-3T-SC 2 bộ
22 Xà 22kV néo cuối sứ chuỗi (2 cột li tâm) XC42nL-SC 1 bộ
23 Xà đỡ dây 1 sứ 22kV XCĐ-1sứ 3 bộ
24 Cách điện sứ đứng 24KV chiều dài đường rò 550mm SĐ-24-550 119 quả
25 Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 TS24 119 cái
26 Cách điện thủy tinh U-70, chiều dài đường rò 320mm 45 chuỗi ( 3 bát/1 chuỗi) 135 bát
27 Khoá néo dây (3 gudông) N-357 45 bộ
28 Móc treo chữ U MT-7 90 cái
29 Vòng treo VT-7 45 cái
30 Mắt nối trung gian NG-7 45 cái
31 Mắt nối kép MN2-7 45 cái
32 Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 AL25-150 282 cái
33 ống nối dây AC50 Theo E - HSMT 3 ống
34 Tiếp địa RC10 RC10 2 bộ
35 Tiếp địa RC12 RC12 20 bộ
36 Tiếp địa RC14 RC14 1 bộ
37 Tiếp địa Rg Rg 16 bộ
38 Biển cấm trèo+ số cột BCT+BSC 16 cái
39 Kéo dây vượt sông<5m KDVS<5m 2 vị trí
40 Kéo dây vượt đường <10 mét KDVD<10m 5 vị trí
41 Kéo dây qua vị trí bẻ góc KDBG 8 vị trí
42 Cầu chì cắt có tải 24kV CR24/100A có ngắn hồ quang (Idc=16A) CR-24-100A 3 bộ
43 Cột bê tông litâm 10m T10-5.0 6 cột
44 Móng cột bê tông cốt thép MT2-10 6 móng
45 Xà néo dây đỉnh trạm ngang (2 cột T12 tim 2,6m) XNN-12-22 1 bộ
46 Xà néo dây đỉnh trạm ngang (2 cột T10 tim 2,6m) XNN-10-22 3 bộ
47 Xà néo dây đỉnh trạm ngang (2 cột H8,5 tim 2m) XNN-8,5-22 2 bộ
48 Xà đỡ dây trung gian trên (2 cột T10 tim 2,6m) XTGT-10-22 3 bộ
49 Xà cầu chì tự rơi (2 cột T10 tim 2,6m) XCR-10-22 3 bộ
50 Xà đỡ dây trung gian trên trạm bệt (2 cột H8,5 tim 2m) XTGT-8,5-22 1 bộ
51 Tay đỡ dây trung gian 24kV TĐTG22 4 bộ
52 Cách điện sứ đứng 24KV chiều dài đường rò 550mm SĐ-24-550 12 quả
53 Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 TS24 12 cái
54 Cách điện thủy tinh U-70, chiều dài đường rò 320mm 18 chuỗi ( 3 bát&#x2F;1 chuỗi) 54 bát
55 Khoá néo dây (3 gudông) N-357 18 bộ
56 Móc treo chữ U MT-7 36 cái
57 Vòng treo VT-7 18 cái
58 Mắt nối trung gian NG-7 18 cái
59 Mắt nối kép MN2-7 18 cái
60 Tiếp địa trạm bệt RT-10 3 bộ
61 Tiếp địa trạm bệt RT-8,5 1 bộ
62 Đầu cốt đồng nhôm ĐC-AM50 42 cái
63 Dây đồng M50 bọc cách điện 12,7kV Cu/PVC1x50-12,7 105 m
64 Đầu cốt đồng ĐC-M50 63 cái
65 Cột bê tông ly tâm 14m T14-13 1 Cột
D Phần thu hồi
1 Cột bê tông TH8,5 H8,5. 13 cột
2 Cột bê tông TH9,6 H9,6. 2 cột
3 Cột bê tông TK14 TK14. 1 cột
4 Cột bê tông T12 T12. 1 cột
5 Phá bê tông móng cột thu hồi Theo E - HSMT 6,4 m3
6 Cổ dề néo dây CDND. 3 bộ
7 Chụp nối cột li tâm CNC-LT-3m. 1 bộ
8 Chụp đầu cột xà bê tông Dưới đất 2 bộ
9 Xà đỡ thẳng XC1L Trên cột 2 bộ
10 Xà đỡ thẳng XC1n Dưới đất 11 bộ
11 Xà đỡ thẳng XC1nL Dưới đất 1 bộ
12 Xà néo góc XC31K Trên cột 4 bộ
13 Xà néo góc XC31L-3T Trên cột 2 bộ
14 Xà néo cuối XC41nK Trên cột=1 Dưới đất=1 2 bộ
15 Xà néo cuối XC42L-D-3T Trên cột 1 bộ
16 Xà néo cuối XC42L-N-3T Trên cột 1 bộ
17 Xà néo cuối XC42n Dưới đất=1 1 bộ
18 Xà đỡ dây 1 sứ XĐD-1 sứ Trên cột 3 bộ
19 Xà đỡ vượt XC5nK Trên cột 3 bộ
20 Xà rẽ nhánh XCr- 3 sứ Dưới đất 1 bộ
21 Dây AC50 Theo E - HSMT 13.231 mét
22 Cách điện đứng Polymer 24kV + ty mạ kẹp Trên cột=69 Dưới đất=65 134 quả
23 Cách điện sứ đứng 24kV + ty Dưới đất 3 quả
24 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + phụ kiện Trên cột 15 chuỗi
25 Cầu chì tự rơi 22kV Theo E - HSMT 3 bộ
26 Xà đỡ cầu chì tự rơi 2 cột TH (tim 2m) Dưới đất 3 bộ
27 Xà đỡ dây trung gian trên 2 cột TH (tim 2m) Dưới đất 4 bộ
28 Xà néo dây đỉnh trạm ngang 2 cột TH (tim 2m) Dưới đất 5 bộ
29 Xà néo dây đỉnh trạm ngang, trạm treo 2 cột LT (tim 2,6m) Trên cột 1 bộ
30 Xà đỡ dây trung gian dưới trạm bệt 2 cột TH (tim 2m) Dưới đất 2 bộ
31 Cách điện sứ đứng 24kV + ty Dưới đất 54 quả
32 Cột TH8,5 Dưới đất 6 cột
E Đường dây 22kV lộ 478 E11.7 trục từ cột 130 - 177 và các nhánh Trà Giang , Vũ Tây 3+4, An Bình 2+6, Quốc Tuấn 4 - huyện Kiến Xương
F Vật tư A cấp B lắp đặt
1 Kẹp quai 35-70 (loại 2 bulông) KQ-35-70 18 bộ
2 Hotline Al 95-120mm2 HLAL95-120 18 bộ
3 Hợp chất chống ô xi hóa Penetrox A-13 Theo E - HSMT 3 tuýp
4 Dây nhôm lõi thép ACSR50/8 (có mỡ trung tính) ACSR-50/8 14.847 m
5 Dây nhôm lõi thép120/19 (có mỡ trung tính) ACSR-120/19 14.217 m
6 Dây nhôm lõi thép ACSR50/8 (có mỡ trung tính) ACSR-50/8(Từ đỉnh trạm xuống SI) 75
G B cấp vật tư và lắp đặt
1 Cột bê tông litâm 14m T14-13.0 2 cột
2 Cột bê tông litâm 12m T12-7.2 5 cột
3 Cột bê tông litâm 12m T12-10.0 4 cột
4 Móng cột bê tông cốt thép MT2-12 5 móng
5 Móng cột bê tông cốt thép MTĐ2-12 2 móng
6 Móng cột bê tông cốt thép MTĐ5-14 1 móng
7 Chụp nối cột li tâm CNC-LT-3m 27 bộ
8 Xà 22kV đỡ thẳng tam giác (cột li tâm) XC1L 9 bộ
9 Xà 22kV đỡ thẳng chữ nhất (cột li tâm) XC1nL 5 bộ
10 Xà 22kV đỡ góc chữ nhất (cột li tâm) XC31nL 9 bộ
11 Xà 22kV néo góc sứ chuỗi 3 tầng (cột nối bích) XC32L-3T-SC-NB 2 bộ
12 Xà 22kV néo cuối sứ chuỗi chữ nhất (2 cột li tâm) XC42nL-SC 2 bộ
13 Xà 22kV rẽ nhánh sứ chuỗi (cột li tâm) XCRL-SC 1 bộ
14 Cách điện sứ đứng 24KV chiều dài đường rò 550mm HCTH-ĐN 96 quả
15 Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 TS24 96 cái
16 Cách điện thủy tinh U-70, chiều dài đường rò 320mm 9 chuỗi (3 bát/1 chuỗi) 27
17 Khoá néo dây (4 gudông) NLD-4 NLD-4 9 bộ
18 Móc treo chữ U MT-9 18 cái
19 Vòng treo VT-9 9 cái
20 Mắt nối trung gian NG-9 9 cái
21 Mắt nối kép MN2-9 9 cái
22 Tháo lắp xà 22kV đỡ góc 3 tầng (cột li tâm) XC31L-3T 4 bộ
23 Tháo lắp xà 22kV néo cuối sứ chuỗi chữ nhất (2 cột li tâm) XC42nL-D-SC 1 bộ
24 Tháo lắp xà 22kV đỡ góc chữ nhất (cột li tâm) XC31nL 2 bộ
25 Tháo lắp xà 22kV néo cuối sứ chuỗi 3 tầng (2 cột li tâm) XC42L-3T-SC 1 bộ
26 Tháo lắp xà 22kV néo cuối sứ chuỗi tam giác (2 cột li tâm) XC42L-SC 2 bộ
27 Tháo lắp xà 22kV đỡ vượt sứ đứng XC5L 1 bộ
28 Tháo lắp lại CDND-2L CDND-2L 2 bộ
29 Tháo lắp cách điện đứng polymer 24kV TLSĐ-24 45 cái
30 Tháo lắp cách điện chuỗi polymer 24kV TLSC-24 39 chuỗi
31 Cặp cáp nhôm 3 bu lông AL25-150 AL25-150 216 cái
32 Tiếp địa Rg Rg 8 bộ
33 Tiếp địa RC10 RC10 1 bộ
34 Biển cấm trèo+ số cột BCT+BSC 8 cái
35 Kéo dây vượt sông<5m KDVS<5m 2 vị trí
36 Kéo dây vượt đường <10 mét dây Ac120 KDVD<10m 3 vị trí
37 Kéo dây qua vị trí bẻ góc dây AC50 KDBG 5 vị trí
38 ống nối dây AC120 Theo E - HSMT 3 ống
39 Đầu cốt đồng nhôm ĐC-AM120 6 cái
40 Xà đỡ dây đỉnh trạm dọc 22kV (cột li tâm) XĐT-22 1 bộ
41 Xà néo dây đỉnh trạm dọc 22kV (cột li tâm) XNT-22 1 bộ
42 Cách điện sứ đứng 24KV chiều dài đường rò 550mm Theo E - HSMT 3 quả
43 Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 TS24 3 cái
44 Cách điện thủy tinh U-70, chiều dài đường rò 320mm 3 chuỗi (3 bát/1 chuỗi) 9
45 Khoá néo dây (3 gudông) N-357 3 bộ
46 Móc treo chữ U MT-7 6 bộ
47 Vòng treo VT-7 3 cái
48 Mắt nối trung gian NG-7 3 cái
49 Mắt nối kép MN2-7 3 cái
50 Đầu cốt đồng nhôm ĐC-AM50 30 cái
51 Dây đồng M50 bọc cách điện 12,7kV Cu/PVC1x50-12,7 (Từ SI xuống MBA) 15 m
52 Đầu cốt đồng ĐC-M50 9 cái
H Phần thu hồi
1 Cột bê tông li tâm LT12 Trên cột = 5<br/>Dưới đất = 3 10 cột
2 Xà đỡ thẳng XC1L Trên cột 8 bộ
3 Xà đỡ thẳng XC1nL Dưới đất 13 bộ
4 Xà néo góc XC31nL Dưới đất 1 bộ
5 Xà néo góc XC32L-3T-SC Dưới đất 2 bộ
6 Xà néo cuối XC41nL-SC Trên cột 1 bộ
7 Xà néo cuối XC41L-3T. Dưới đất 2 bộ
8 Xà néo cuối XC42nL-SC Trên cột 1 bộ
9 Xà đỡ vượt XĐD-1 sứ Dưới đất 2 bộ
10 Xà rẽ nhánh XCRL- SC Dưới đất 1 bộ
11 Chụp nối 2 cột li tâm CNC-2LT-2,5m Theo E - HSMT 1 bộ
12 Dây AC50 Theo E - HSMT 14.847 mét
13 Dây ACSR/XLPE120 Trên cột=59 Dưới đất=26 14.217 mét
14 Cách điện đứng polymer 22kV + ty sứ Dưới đất 85 quả
15 Cách điện chuỗi 22kV Theo E - HSMT 9 chuỗi
16 Phá dỡ bê tông móng cột Theo E - HSMT 4 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->