Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201057184-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/11/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Tuyên Quang
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201057135
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2020 của PCTQ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 40 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-10-22 15:21:00 đến ngày 2020-11-02 11:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,241,952,928 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 93,600,000 VNĐ ((Chín mươi ba triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A 1. SCL ĐZ 0,4 kV sau TBA Phú An, xã Thái Long, thành phố Tuyên Quang
1 CHI PHÍ VẬT LIỆU Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
2 Vật liệu chính Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
3 Đường dây Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
4 Cột điện bê tông H7,5B Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cột
5 Cột BTLT NPC-I-7,5-190-6 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 18 Cột
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 321,3 Mét
7 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1.173,9 Mét
8 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 536,55 Mét
9 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 197 Cái
10 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 24 Cái
11 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 16 Cái
12 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 24 Cái
13 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 74 Cái
14 Móc treo ĐK20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 74 Cái
15 Đai thép 0,7x20x1200mm+khóa đai cột đơn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 267 Bộ
16 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 16 Cái
17 Đầu bịt cáp BĐC 50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
18 Đầu bịt cáp BĐC 70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 12 Cái
19 Đầu bịt cáp BĐC 95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
20 Phần TBA Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
21 Đầu cốt đồng - 50 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
22 Giá đỡ cáp tổng mặt máy Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
23 Thanh đỡ cáp Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
24 Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
25 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
26 Nắp chụp đầu cực CSV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
27 Phần xây dựng (nếu có) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
28 Móng cột bê vuông 7,5m M2-CV H7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Móng
29 Móng M2-CT LT7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 18 Móng
30 Vật liệu phụ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
31 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
32 Biển báo lộ đường dây Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
33 Băng dính cách điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 15 Cuộn
34 Cáp Cu/PVC 1x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
35 Biển tên trạm biến áp Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
36 Biển báo an toàn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
37 Biển báo "5S-Sạch, đẹp, an toàn" Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
38 Lạt nhựa 500mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Túi (250 cái)
39 Lạt nhựa 500mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Túi (50 cái)
40 Lạt nhựa 350mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Túi (50 cái)
41 Sơn nhũ chống rỉ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Kg
42 Chổi sơn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
43 Bàn chải sắt Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
44 Que hàn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,5 Kg
45 Băng dính cách điện (vàng, xanh, đỏ, đen) băng ghíp trần, đầu cốt mặt máy, đầu cốt Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cuộn
46 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
47 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
48 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
49 Ống nhựa xoắn phi 25/32 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 10 Mét
50 Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Mét
51 Ống nhựa xoắn HDPE 65/85 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Mét
52 Dựng cột bê tông vuông H-7,5B Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cột
53 Dựng cột bê tông li tâm PC.I-7,5-190-6 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 18 Cột
54 Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Vị trí
55 Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Vị trí
56 Phần xây dựng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
57 Móng M2-CV H7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Móng
58 Móng M2-CT LT7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 18 Móng
59 CHI PHÍ NHÂN CÔNG Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
60 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
61 Phần sửa chữa Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
62 Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,3213 Km
63 Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,1739 Km
64 Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,5366 Km
65 Dựng cột bê tông vuông H-7,5B Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cột
66 Dựng cột bê tông li tâm PC.I-7,5-190-6 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 18 Cột
67 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
68 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 16 Cái
69 Lắp kẹp cáp VX 25-95mm2(Ghíp bọc hạ thế) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 221 Cái
70 Thay biển tên lộ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
71 Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Vị trí
72 Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Vị trí
73 Vị trí bẻ góc dây ≤50mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Vị trí
74 Vị trí bẻ góc dây ≤95mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Vị trí
75 Lắp đặt biển tên trạm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
76 Lắp đặt biển báo an toàn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
77 Biển báo "5S- sạch, đẹp, an toàn" Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
78 Giá đỡ cáp tổng mặt máy Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
79 Giá đỡ cáp qua dầm MBA Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
80 Lắp đặt ống co nhiệt Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 15 Mét
81 Lắp đặt ống nhựa xoắn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 24 Mét
82 THÁO HẠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
83 Hòm công tơ H2 ( 2 công tơ) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 9 Hòm
84 Hòm công tơ H4 ( 4 công tơ) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 12 Hòm
85 Hòm công tơ 3 pha Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 7 Hòm
86 Hòm chia dây Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Hòm
87 Dây cáp nguồn hòm H2 CU/XLPE/PVC 2*7mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 45 Mét
88 Dây cáp nguồn hòm H4 CU/XLPE/PVC 2*11mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 60 Mét
89 Dây cáp nguồn hòm H3fa CU/XLPE/PVC 3*16+1*10mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 35 Mét
90 Dây cáp nguồn hòm HCD AL/XLPE 4x50mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 12 Mét
91 Dây khách hàng Cu/XLPE/PVC 2x6 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 73 Mét
92 VẬT TƯ THU HỒI Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
93 Hạ cột bê tông vuông H7,5m bằng thủ công Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cột
94 Tháo xà đỡ 401CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
95 Tháo xà néo 402CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 35 Bộ
96 Hạ dây nhôm bọc AV70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4,852 Km
97 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,306 Km
98 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,511 Km
99 Phần xây dựng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
100 Nhân công đúc móng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
101 Móng M2-CV H7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Móng
102 Móng M2-CT LT7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 18 Móng
103 MÁY THI CÔNG Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
104 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
105 Xe cẩu <=3,5 tấn chung chuyển cột BT Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Ca
106 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
107 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 16 Cái
108 Phần xây dựng (nếu có) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
109 Móng M2-CV H7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Móng
110 Móng M2-CT LT7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 18 Móng
111 CHI PHÍ THÍ NGHIỆM Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
112 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Sợi
113 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Sợi
114 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Sợi
115 VẬN CHUYỂN Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
116 Vận chuyển vật tư từ Hà Nội - Tuyên Quang Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
117 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2,1065 Tấn
118 Phụ kiện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,1342 Tấn
119 Vận chuyển vật tư từ TP Tuyên Quang - Công trình Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
120 Xi măng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5,0014 Tấn
121 Cát vàng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 18,7515 m3
122 Đá dăm các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 33,6557 m3
123 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2,1065 Tấn
124 Phụ kiện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,1342 Tấn
125 Cột bê tông Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4,696 Tấn
126 Vận chuyển vật tư thu hồi từ công trình về PC Tuyên Quang Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
127 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,9769 Tấn
128 Cột bê tông Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,441 Tấn
129 Xà giá mạ kẽm các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,0005 Tấn
B 2. SCL ĐZ 0,4 kV sau TBA Đồng Mon, xã Thái Long, thành phố Tuyên Quang
1 CHI PHÍ VẬT LIỆU Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
2 Vật liệu chính Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
3 Đường dây Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
4 Cột điện bê tông H7,5B Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 29 Cột
5 Cột BTLT NPC-I-7,5-190-6 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Cột
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 486,15 Mét
7 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 372,75 Mét
8 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 494,55 Mét
9 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 661,5 Mét
10 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 159 Cái
11 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 72 Cái
12 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 10 Cái
13 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 26 Cái
14 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 80 Cái
15 Móc treo ĐK20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 80 Cái
16 Đai thép 0,7x20x1200mm+khóa đai cột đơn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 192 Bộ
17 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
18 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
19 Đầu bịt cáp BĐC 35 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
20 Đầu bịt cáp BĐC 50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
21 Đầu bịt cáp BĐC 70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
22 Đầu bịt cáp BĐC 95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
23 Phần TBA Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
24 Đầu cốt đồng - 50 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
25 Thanh đỡ cáp Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
26 Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
27 Nắp chụp đầu cực CSV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
28 Phần xây dựng (nếu có) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
29 Móng cột bê vuông 7,5m M2-CV H7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 29 Móng
30 Móng M2-CT LT7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Móng
31 Vật liệu phụ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
32 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
33 Biển báo lộ đường dây Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
34 Băng dính cách điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 15 Cuộn
35 Cáp Cu/PVC 1x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
36 Biển tên trạm biến áp Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
37 Biển báo an toàn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
38 Biển báo "5S-Sạch, đẹp, an toàn" Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
39 Lạt nhựa 500mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Túi (250 cái)
40 Lạt nhựa 500mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Túi (50 cái)
41 Lạt nhựa 350mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Túi (50 cái)
42 Băng dính cách điện (vàng, xanh, đỏ, đen) băng ghíp trần, đầu cốt mặt máy, đầu cốt Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cuộn
43 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
44 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
45 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
46 Ống nhựa xoắn phi 25/32 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 10 Mét
47 Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
48 Ống nhựa xoắn HDPE 65/85 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
49 Dựng cột bê tông vuông H-7,5B Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 29 Cột
50 Dựng cột bê tông li tâm PC.I-7,5-190-6 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Cột
51 Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Vị trí
52 Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Vị trí
53 Phần xây dựng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
54 Móng M2-CV H7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 29 Móng
55 Móng M2-CT LT7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Móng
56 CHI PHÍ NHÂN CÔNG Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
57 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
58 Phần sửa chữa Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
59 Căng dây cáp vặn xoắn0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,4862 Km
60 Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,3728 Km
61 Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,4945 Km
62 Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,6615 Km
63 Dựng cột bê tông vuông H-7,5B Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 29 Cột
64 Dựng cột bê tông li tâm PC.I-7,5-190-6 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Cột
65 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
66 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
67 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
68 Lắp kẹp cáp VX 25-95mm2(Ghíp bọc hạ thế) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 231 Cái
69 Thay biển tên lộ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
70 Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Vị trí
71 Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Vị trí
72 Vị trí bẻ góc dây ≤50mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Vị trí
73 Vị trí bẻ góc dây ≤95mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Vị trí
74 Phần TBA Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
75 Lắp đặt biển tên trạm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
76 Lắp đặt biển báo an toàn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
77 Biển báo "5S- sạch, đẹp, an toàn" Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
78 Giá đỡ cáp qua dầm MBA Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
79 Lắp đặt ống co nhiệt Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 15 Mét
80 Lắp đặt ống nhựa xoắn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 20 Mét
81 THÁO HẠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
82 Hòm công tơ H2 ( 2 công tơ) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 19 Hòm
83 Hòm công tơ H4 ( 4 công tơ) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 21 Hòm
84 Hòm công tơ 3 pha Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Hòm
85 Hòm chia dây Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Hòm
86 Dây cáp nguồn hòm H2 CU/XLPE/PVC 2*7mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 95 Mét
87 Dây cáp nguồn hòm H4 CU/XLPE/PVC 2*11mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 105 Mét
88 Dây cáp nguồn hòm H3fa CU/XLPE/PVC 3*16+1*10mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 30 Mét
89 Dây cáp nguồn hòm HCD AL/XLPE 4x50mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 15 Mét
90 Dây khách hàng Cu/XLPE/PVC 2x6 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 128 Mét
91 VẬT TƯ THU HỒI Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
92 Hạ cột bê tông BTTĐ bằng thủ công Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 21 Cột
93 Hạ cột bê tông vuông H7,5m bằng thủ công Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 12 Cột
94 Tháo xà đỡ 401CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Bộ
95 Tháo xà néo 402CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 13 Bộ
96 Hạ dây nhôm bọc AV50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,195 Km
97 Hạ dây nhôm bọc AV70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,705 Km
98 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,389 Km
99 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,039 Km
100 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,63 Km
101 Phần xây dựng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
102 Nhân công đúc móng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
103 Móng M2-CV H7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 29 Móng
104 Móng M2-CT LT7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Móng
105 MÁY THI CÔNG Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
106 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
107 Xe cẩu <=3,5 tấn chung chuyển cột BT Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Ca
108 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
109 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
110 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
111 Phần xây dựng (nếu có) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
112 Móng M2-CV H7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 29 Móng
113 Móng M2-CT LT7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Móng
114 CHI PHÍ THÍ NGHIỆM Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
115 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Sợi
116 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Sợi
117 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Sợi
118 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Sợi
119 VẬN CHUYỂN Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
120 Vận chuyển vật tư từ Hà Nội - Tuyên Quang Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
121 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,8984 Tấn
122 Phụ kiện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,1339 Tấn
123 Vận chuyển vật tư từ TP Tuyên Quang - Công trình Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
124 Xi măng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6,5799 Tấn
125 Cát vàng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 24,6699 m3
126 Đá dăm các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 44,278 m3
127 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,8984 Tấn
128 Phụ kiện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,1339 Tấn
129 Cột bê tông Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 17,023 Tấn
130 Vận chuyển vật tư thu hồi từ công trình về PC Tuyên Quang Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
131 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,8168 Tấn
132 Xà giá mạ kẽm các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,0016 Tấn
C 3. SCL ĐZ 0,4 kV sau TBA Phúc Lộc, xã An Khang, thành phố Tuyên Quang
1 CHI PHÍ VẬT LIỆU Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
2 Vật liệu chính Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
3 Đường dây Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
4 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 190,55 Mét
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 227,63 Mét
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2.097,08 Mét
7 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 106 Cái
8 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 94 Cái
9 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
10 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 29 Cái
11 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 92 Cái
12 Móc treo ĐK20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 44 Cái
13 Đai thép 0,7x20x1200mm+khóa đai cột đơn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 52 Bộ
14 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 12 Cái
15 Đầu bịt cáp BĐC 50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
16 Đầu bịt cáp BĐC 70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
17 Đầu bịt cáp BĐC 95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
18 Phần TBA Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
19 Đầu cốt đồng - 50 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
20 Giá đỡ cáp tổng mặt máy Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
21 Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
22 Nắp chụp đầu cực CSV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
23 Vật liệu phụ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
24 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
25 Biển báo lộ đường dây Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
26 Băng dính cách điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 15 Cuộn
27 Cáp Cu/PVC 1x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
28 Biển tên trạm biến áp Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
29 Biển báo an toàn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
30 Biển báo "5S-Sạch, đẹp, an toàn" Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
31 Lạt nhựa 500mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Túi (250 cái)
32 Lạt nhựa 500mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Túi (50 cái)
33 Lạt nhựa 350mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Túi (50 cái)
34 Băng dính cách điện (vàng, xanh, đỏ, đen) băng ghíp trần, đầu cốt mặt máy, đầu cốt Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cuộn
35 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Mét
36 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Mét
37 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Mét
38 Ống nhựa xoắn phi 25/32 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
39 Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
40 Ống nhựa xoắn HDPE 65/85 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
41 Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Vị trí
42 Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Vị trí
43 CHI PHÍ NHÂN CÔNG Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
44 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
45 Phần sửa chữa Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
46 Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,1906 Km
47 Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,2276 Km
48 Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2,0971 Km
49 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
50 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 12 Cái
51 Lắp kẹp cáp VX 25-95mm2(Ghíp bọc hạ thế) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 200 Cái
52 Thay biển tên lộ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
53 Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Vị trí
54 Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Vị trí
55 Vị trí bẻ góc dây ≤50mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Vị trí
56 Vị trí bẻ góc dây ≤95mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Vị trí
57 Phần TBA Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
58 Lắp đặt biển tên trạm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
59 Lắp đặt biển báo an toàn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
60 Biển báo "5S- sạch, đẹp, an toàn" Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
61 Giá đỡ cáp tổng mặt máy Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
62 Lắp đặt ống co nhiệt Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Mét
63 Lắp đặt ống nhựa xoắn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 15 Mét
64 THÁO HẠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
65 VẬT TƯ THU HỒI Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
66 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,185 Km
67 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,221 Km
68 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2,036 Km
69 MÁY THI CÔNG Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
70 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
71 Xe cẩu <=3,5 tấn phục vụ thi công Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Ca
72 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
73 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 12 Cái
74 CHI PHÍ THÍ NGHIỆM Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
75 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Sợi
76 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Sợi
77 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Sợi
78 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Sợi
79 VẬN CHUYỂN Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
80 Vận chuyển vật tư từ Hà Nội - Tuyên Quang Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
81 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3,1876 Tấn
82 Phụ kiện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,0819 Tấn
83 Vận chuyển vật tư từ Tuyên Quang đến công trình Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
84 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3,1876 Tấn
85 Phụ kiện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,0819 Tấn
86 Vận chuyển vật tư thu hồi từ công trình về PC Tuyên Quang Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
87 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3,0947 Tấn
D 4. SCL ĐZ 0,4 kV sau TBA Tân Thành xã An Khang, thị xã Tuyên Quang
1 CHI PHÍ VẬT LIỆU Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
2 Vật liệu chính Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
3 Đường dây Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
4 Dây Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 141,75 Mét
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 119,7 Mét
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1.539,3 Mét
7 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 76 Cái
8 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 32 Cái
9 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 19 Cái
10 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 56 Cái
11 Móc treo ĐK20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 56 Cái
12 Đai thép 0,7x20x1200mm+khóa đai cột đơn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 56 Bộ
13 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
14 Đầu bịt cáp BĐC 35 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
15 Đầu bịt cáp BĐC 50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
16 Đầu bịt cáp BĐC 70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
17 Phần TBA Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
18 Đầu cốt đồng - 50 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
19 Giá đỡ cáp tổng mặt máy Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
20 Thanh đỡ cáp Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
21 Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
22 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
23 Nắp chụp đầu cực CSV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
24 Vật liệu phụ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
25 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
26 Biển báo lộ đường dây Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
27 Băng dính cách điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 15 Cuộn
28 Cáp Cu/PVC 1x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
29 Biển tên trạm biến áp Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
30 Biển báo an toàn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
31 Biển báo "5S-Sạch, đẹp, an toàn" Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
32 Lạt nhựa 500mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Túi (250 cái)
33 Lạt nhựa 500mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Túi (50 cái)
34 Lạt nhựa 350mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Túi (50 cái)
35 Sơn nhũ chống rỉ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Kg
36 Chổi sơn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
37 Bàn chải sắt Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
38 Que hàn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,5 Kg
39 Băng dính cách điện (vàng, xanh, đỏ, đen) băng ghíp trần, đầu cốt mặt máy, đầu cốt Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cuộn
40 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
41 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
42 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
43 Ống nhựa xoắn phi 25/32 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 10 Mét
44 Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Mét
45 Ống nhựa xoắn HDPE 65/85 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Mét
46 Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Vị trí
47 Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Vị trí
48 CHI PHÍ NHÂN CÔNG Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
49 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
50 Phần sửa chữa Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
51 Căng dây cáp vặn xoắn0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,1417 Km
52 Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,1197 Km
53 Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,5393 Km
54 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
55 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
56 Lắp kẹp cáp VX 25-95mm2(Ghíp bọc hạ thế) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 108 Cái
57 Thay biển tên lộ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
58 Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Vị trí
59 Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Vị trí
60 Vị trí bẻ góc dây ≤50mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Vị trí
61 Vị trí bẻ góc dây ≤95mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Vị trí
62 Phần TBA Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
63 Lắp đặt biển tên trạm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
64 Lắp đặt biển báo an toàn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
65 Biển báo "5S- sạch, đẹp, an toàn" Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
66 Giá đỡ cáp tổng mặt máy Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
67 Giá đỡ cáp qua dầm MBA Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
68 Lắp đặt ống co nhiệt Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 15 Mét
69 Lắp đặt ống nhựa xoắn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 24 Mét
70 THÁO HẠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
71 Nhân công bó gọn dây cáp nguồn hộp công tơ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 47 Công
72 VẬT TƯ THU HỒI Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
73 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,114 Km
74 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,466 Km
75 Ghíp bọc hạ thế (25-95) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 82 Cái
76 MÁY THI CÔNG Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
77 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
78 Xe cẩu <=3,5 tấn phục vụ thi công Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Ca
79 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
80 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
81 CHI PHÍ THÍ NGHIỆM Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
82 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Sợi
83 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Sợi
84 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Sợi
85 VẬN CHUYỂN Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
86 Vận chuyển vật tư từ Hà Nội - Tuyên Quang Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
87 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,5964 Tấn
88 Phụ kiện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,0799 Tấn
89 Vận chuyển vật tư từ Tuyên Quang đến công trình Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
90 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,5964 Tấn
91 Phụ kiện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,0799 Tấn
92 Vận chuyển vật tư thu hồi từ công trình về PC Tuyên Quang Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
93 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,5905 Tấn
E 5. SCL ĐZ 0,4 kV sau TBA Bơm Ruộc xã An Khang, thị xã Tuyên Quang
1 CHI PHÍ VẬT LIỆU Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
2 Vật liệu chính Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
3 Đường dây Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
4 Cột điện bê tông H6,5B Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 9 Cột
5 Dây lèo Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 322,35 Mét
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 621,6 Mét
7 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1.195,95 Mét
8 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 86 Cái
9 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 64 Cái
10 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
11 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 15 Cái
12 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 90 Cái
13 Móc treo ĐK20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 90 Cái
14 Đai thép 0,7x20x1200mm+khóa đai cột đơn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 94 Bộ
15 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
16 Đầu bịt cáp BĐC 35 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
17 Đầu bịt cáp BĐC 50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
18 Đầu bịt cáp BĐC 70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 12 Cái
19 Đầu cốt đồng - 50 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
20 Giá đỡ cáp tổng mặt máy Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
21 Thanh đỡ cáp Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
22 Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
23 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
24 Nắp chụp đầu cực CSV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
25 Phần xây dựng (nếu có) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
26 Móng cột bê vuông 6,5m M2-CV H6,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 9 Móng
27 Vật liệu phụ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
28 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
29 Biển báo lộ đường dây Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
30 Băng dính cách điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 15 Cuộn
31 Cáp Cu/PVC 1x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
32 Biển tên trạm biến áp Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
33 Biển báo an toàn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
34 Biển báo "5S-Sạch, đẹp, an toàn" Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
35 Lạt nhựa 500mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Túi (250 cái)
36 Lạt nhựa 500mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Túi (50 cái)
37 Lạt nhựa 350mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Túi (50 cái)
38 Sơn nhũ chống rỉ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Kg
39 Chổi sơn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
40 Bàn chải sắt Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
41 Que hàn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,5 Kg
42 Băng dính cách điện (vàng, xanh, đỏ, đen) băng ghíp trần, đầu cốt mặt máy, đầu cốt Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cuộn
43 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
44 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
45 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
46 Ống nhựa xoắn phi 25/32 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 10 Mét
47 Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Mét
48 Ống nhựa xoắn HDPE 65/85 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Mét
49 Dựng cột bê tông vuông H-6,5B Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 9 Cột
50 Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Vị trí
51 Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Vị trí
52 Phần xây dựng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
53 Móng M2-CV H7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 9 Móng
54 CHI PHÍ NHÂN CÔNG Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
55 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
56 Phần sửa chữa Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
57 Căng dây cáp vặn xoắn0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,3224 Km
58 Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,6216 Km
59 Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,196 Km
60 Dựng cột bê tông vuông H-6,5B Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 9 Cột
61 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
62 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
63 Lắp kẹp cáp VX 25-95mm2(Ghíp bọc hạ thế) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 150 Cái
64 Thay biển tên lộ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
65 Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Vị trí
66 Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Vị trí
67 Vị trí bẻ góc dây ≤50mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Vị trí
68 Vị trí bẻ góc dây ≤95mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Vị trí
69 Phần TBA Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
70 Lắp đặt biển tên trạm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
71 Lắp đặt biển báo an toàn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
72 Biển báo "5S- sạch, đẹp, an toàn" Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
73 Giá đỡ cáp tổng mặt máy Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
74 Giá đỡ cáp qua dầm MBA Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
75 Lắp đặt ống co nhiệt Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 15 Mét
76 Lắp đặt ống nhựa xoắn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 24 Mét
77 THÁO HẠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
78 Hòm công tơ H2 ( 2 công tơ) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Hòm
79 Hòm công tơ H4 ( 4 công tơ) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Hòm
80 Hòm công tơ 3 pha Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Hòm
81 Hòm chia dây Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Hòm
82 Dây cáp nguồn hòm H2 CU/XLPE/PVC 2*7mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 40 Mét
83 Dây cáp nguồn hòm H4 CU/XLPE/PVC 2*11mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 10 Mét
84 Dây cáp nguồn hòm H3fa CU/XLPE/PVC 3*16+1*10mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
85 Dây cáp nguồn hòm HCD AL/XLPE 4x50mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 12 Mét
86 Dây khách hàng Cu/XLPE/PVC 2x6 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 25 Mét
87 Nhân công bó gọn dây cáp nguồn hộp công tơ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 57 Công
88 VẬT TƯ THU HỒI Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
89 Hạ cột bê tông BTTĐ bằng thủ công Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cột
90 Hạ cột bê tông vuông H6,5m bằng thủ công Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 7 Cột
91 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 2*35 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,603 Km
92 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,296 Km
93 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,139 Km
94 Ghíp bọc hạ thế (25-95) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 120 Cái
95 Phần xây dựng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
96 Nhân công đúc móng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
97 Móng M2-CV H6,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 9 Móng
98 MÁY THI CÔNG Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
99 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
100 Xe cẩu <=3,5 tấn phục vụ thi công Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Ca
101 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
102 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
103 Phần xây dựng (nếu có) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
104 Móng M2-CV H7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 9 Móng
105 CHI PHÍ THÍ NGHIỆM Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
106 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Sợi
107 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Sợi
108 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Sợi
109 VẬN CHUYỂN Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
110 Vận chuyển vật tư từ Hà Nội - Tuyên Quang Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
111 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,6214 Tấn
112 Phụ kiện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,1257 Tấn
113 Vận chuyển vật tư từ Tuyên Quang đến công trình Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
114 Xi măng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,3756 Tấn
115 Cát vàng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5,1574 m3
116 Đá dăm các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 9,2566 m3
117 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,6214 Tấn
118 Phụ kiện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,1257 Tấn
119 Cột bê tông Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5,283 Tấn
120 Vận chuyển vật tư thu hồi từ công trình về PC Tuyên Quang Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
121 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,6443 Tấn
F 6. SCL ĐZ 0,4 kV sau TBA Km4, xã An Tường, thành phố Tuyên Quang
1 CHI PHÍ VẬT LIỆU Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
2 Vật liệu chính Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
3 Đường dây Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
4 Cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cột
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1.636,95 Mét
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1.748,25 Mét
7 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 157 Cái
8 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 48 Cái
9 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
10 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 24 Cái
11 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 136 Cái
12 Móc treo ĐK20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 113 Cái
13 Đai thép 0,7x20x1200mm+khóa đai cột đơn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 188 Bộ
14 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 16 Cái
15 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 12 Cái
16 Đầu bịt cáp BĐC 70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 20 Cái
17 Đầu bịt cáp BĐC 95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 20 Cái
18 Phần TBA Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
19 Đầu cốt đồng - 50 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
20 Giá đỡ cáp tổng mặt máy Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
21 Thanh đỡ cáp Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
22 Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
23 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
24 Nắp chụp đầu cực CSV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
25 Phần xây dựng (nếu có) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
26 Móng cột bê tông ly tâm đơn 8,5m M2-CT-8,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Móng
27 Vật liệu phụ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
28 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
29 Biển báo lộ đường dây Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
30 Băng dính cách điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 30 Cuộn
31 Dầu RP7 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Hộp
32 Cáp Cu/PVC 1x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
33 Biển tên trạm biến áp Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
34 Biển báo an toàn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
35 Biển báo "5S-Sạch, đẹp, an toàn" Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
36 Cáp Cu/PVC 1x6 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Mét
37 Cáp Cu/PVC 1x6 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Mét
38 Cáp Cu/PVC 1x6 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Mét
39 Cáp Cu/PVC 1x6 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Mét
40 Lạt nhựa 500mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Túi (250 cái)
41 Lạt nhựa 500mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Túi (50 cái)
42 Lạt nhựa 350mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Túi (50 cái)
43 Sơn nhũ chống rỉ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Kg
44 Chổi sơn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
45 Bàn chải sắt Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
46 Que hàn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,5 Kg
47 Băng dính cách điện (vàng, xanh, đỏ, đen) băng ghíp trần, đầu cốt mặt máy, đầu cốt Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cuộn
48 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
49 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
50 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
51 Ống nhựa xoắn phi 25/32 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 10 Mét
52 Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Mét
53 Ống nhựa xoắn HDPE 65/85 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Mét
54 Dựng cột bê tông li tâm PC.I-8,5-190-4,3 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cột
55 Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Vị trí
56 Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Vị trí
57 Phần xây dựng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
58 Móng M2-CT LT8,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Móng
59 CHI PHÍ NHÂN CÔNG Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
60 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
61 Phần sửa chữa Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
62 Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,637 Km
63 Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,7483 Km
64 Dựng cột bê tông li tâm PC.I-8,5-190-4,3 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cột
65 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
66 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 16 Cái
67 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 12 Cái
68 Lắp kẹp cáp VX 25-95mm2(Ghíp bọc hạ thế) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 205 Cái
69 Thay biển tên lộ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
70 Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Vị trí
71 Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Vị trí
72 Vị trí bẻ góc dây ≤95mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Vị trí
73 Phần TBA Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
74 Lắp đặt biển tên trạm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
75 Lắp đặt biển báo an toàn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
76 Biển báo "5S- sạch, đẹp, an toàn" Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
77 Giá đỡ cáp tổng mặt máy Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
78 Giá đỡ cáp qua dầm MBA Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
79 Lắp đặt ống co nhiệt Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 15 Mét
80 Lắp đặt ống nhựa xoắn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 24 Mét
81 THÁO HẠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
82 Hòm công tơ H2 ( 2 công tơ) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Hòm
83 Hòm công tơ H4 ( 4 công tơ) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Hòm
84 Hòm chia dây Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Hòm
85 Dây cáp nguồn hòm H2 CU/XLPE/PVC 2*7mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
86 Dây cáp nguồn hòm H4 CU/XLPE/PVC 2*11mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 15 Mét
87 Dây cáp nguồn hòm HCD AL/XLPE 4x50mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Mét
88 Dây khách hàng Cu/XLPE/PVC 2x6 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 14 Mét
89 VẬT TƯ THU HỒI Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
90 Hạ cột bê tông li tâm LT8,5m bằng thủ công Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cột
91 Tháo xà đỡ 201CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
92 Tháo xà néo 202CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
93 Tháo xà đỡ 401CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Bộ
94 Tháo xà néo 402CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 27 Bộ
95 Tháo sứ hạ thế bằng thủ công Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 248 Quả
96 Hạ dây nhôm bọc AV50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,985 Km
97 Hạ dây nhôm bọc AV70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2,955 Km
98 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,574 Km
99 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,617 Km
100 Ghíp bọc hạ thế (25-95) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 178 Cái
101 Phần xây dựng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
102 Nhân công đúc móng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
103 Móng M2-CT LT8,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Móng
104 MÁY THI CÔNG Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
105 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
106 Xe cẩu <=3,5 tấn phục vụ thi công Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Ca
107 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
108 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 16 Cái
109 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 12 Cái
110 Phần xây dựng (nếu có) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
111 Móng M2-CT LT8,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Móng
112 CHI PHÍ THÍ NGHIỆM Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
113 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Sợi
114 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Sợi
115 VẬN CHUYỂN Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
116 Vận chuyển vật tư từ Hà Nội - Tuyên Quang Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
117 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3,9625 Tấn
118 Phụ kiện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,1689 Tấn
119 Vận chuyển vật tư từ Tuyên Quang đến công trình Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
120 Xi măng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,382 Tấn
121 Cát vàng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,4322 m3
122 Đá dăm các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2,5705 m3
123 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3,9625 Tấn
124 Phụ kiện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,1689 Tấn
125 Cột bê tông Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,58 Tấn
126 Vận chuyển vật tư thu hồi từ công trình về PC Tuyên Quang Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
127 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3,5594 Tấn
128 Xà giá mạ kẽm các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,0044 Tấn
G 7. SCL ĐZ 0,4 kV sau TBA Đèo Hoa, xã Chân Sơn, huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang
1 CHI PHÍ VẬT LIỆU Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
2 Vật liệu chính Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
3 Đường dây Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
4 Cột điện bê tông H6,5B Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cột
5 Cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cột
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 394,8 Mét
7 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2.779,35 Mét
8 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 128 Cái
9 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 144 Cái
10 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
11 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 23 Cái
12 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 131 Cái
13 Móc treo ĐK20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 38 Cái
14 Đai thép 0,7x20x1200mm+khóa đai cột đơn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 74 Bộ
15 Đầu bịt cáp BĐC 50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
16 Đầu bịt cáp BĐC 70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
17 Phần TBA Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
18 Đầu cốt đồng - 50 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
19 Giá đỡ cáp tổng mặt máy Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
20 Thanh đỡ cáp Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
21 Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
22 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
23 Nắp chụp đầu cực CSV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
24 Phần xây dựng (nếu có) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
25 Móng cột bê vuông 6,5m M2-CV H6,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Móng
26 Móng cột bê tông ly tâm đơn 8,5m M2-CT-8,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Móng
27 Vật liệu phụ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
28 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
29 Biển báo lộ đường dây Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
30 Băng dính cách điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 15 Cuộn
31 Cáp Cu/PVC 1x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
32 Biển tên trạm biến áp Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
33 Biển báo an toàn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
34 Biển báo "5S-Sạch, đẹp, an toàn" Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
35 Cáp Cu/PVC 1x6 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Mét
36 Cáp Cu/PVC 1x6 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Mét
37 Cáp Cu/PVC 1x6 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Mét
38 Cáp Cu/PVC 1x6 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Mét
39 Lạt nhựa 500mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Túi (250 cái)
40 Lạt nhựa 500mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Túi (50 cái)
41 Lạt nhựa 350mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Túi (50 cái)
42 Sơn nhũ chống rỉ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Kg
43 Chổi sơn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
44 Bàn chải sắt Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
45 Que hàn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,5 Kg
46 Băng dính cách điện (vàng, xanh, đỏ, đen) băng ghíp trần, đầu cốt mặt máy, đầu cốt Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cuộn
47 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
48 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
49 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
50 Ống nhựa xoắn phi 25/32 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 10 Mét
51 Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Mét
52 Ống nhựa xoắn HDPE 65/85 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Mét
53 Dựng cột bê tông vuông H-6,5B Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cột
54 Dựng cột bê tông li tâm PC.I-8,5-190-4,3 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cột
55 Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Vị trí
56 Phần xây dựng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
57 Móng M2-CV H6,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Móng
58 Móng M2-CT LT8,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Móng
59 CHI PHÍ NHÂN CÔNG Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
60 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
61 Phần sửa chữa Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
62 Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,3948 Km
63 Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2,7793 Km
64 Dựng cột bê tông vuông H-6,5B Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cột
65 Dựng cột bê tông li tâm PC.I-8,5-190-4,3 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cột
66 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
67 Lắp kẹp cáp VX 25-95mm2(Ghíp bọc hạ thế) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 272 Cái
68 Thay biển tên lộ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
69 Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Vị trí
70 Vị trí bẻ góc dây ≤50mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Vị trí
71 Phần TBA Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
72 Lắp đặt biển tên trạm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
73 Lắp đặt biển báo an toàn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
74 Biển báo "5S- sạch, đẹp, an toàn" Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
75 Giá đỡ cáp tổng mặt máy Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
76 Giá đỡ cáp qua dầm MBA Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
77 Lắp đặt ống co nhiệt Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 15 Mét
78 Lắp đặt ống nhựa xoắn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 24 Mét
79 THÁO HẠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
80 Hòm công tơ H2 ( 2 công tơ) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Hòm
81 Hòm công tơ H4 ( 4 công tơ) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Hòm
82 Hòm công tơ 3 pha Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Hòm
83 Dây cáp nguồn hòm H2 CU/XLPE/PVC 2*7mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 30 Mét
84 Dây cáp nguồn hòm H4 CU/XLPE/PVC 2*11mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 10 Mét
85 Dây cáp nguồn hòm H3fa CU/XLPE/PVC 3*16+1*10mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
86 Dây khách hàng Cu/XLPE/PVC 2x6 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 21 Mét
87 VẬT TƯ THU HỒI Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
88 Hạ cột bê tông vuông H6,5m bằng thủ công Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cột
89 Hạ cột bê tông li tâm LT8,5m bằng thủ công Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cột
90 Tháo xà đỡ 201CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Bộ
91 Tháo xà néo 202CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Bộ
92 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,376 Km
93 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2,647 Km
94 Ghíp bọc hạ thế (25-95) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 226 Cái
95 Phần xây dựng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
96 Nhân công đúc móng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
97 Móng M2-CV H7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Móng
98 Móng M2-CT LT8,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Móng
99 MÁY THI CÔNG Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
100 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
101 Xe cẩu <=3,5 tấn phục vụ thi công Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Ca
102 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
103 Phần xây dựng (nếu có) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
104 Móng M2-CV H6,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Móng
105 Móng M2-CT LT8,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Móng
106 CHI PHÍ THÍ NGHIỆM Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
107 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Sợi
108 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Sợi
109 VẬN CHUYỂN Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
110 Vận chuyển vật tư từ Hà Nội - Tuyên Quang Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
111 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3,0112 Tấn
112 Phụ kiện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,0884 Tấn
113 Vận chuyển vật tư từ Tuyên Quang đến công trình Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
114 Xi măng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,8787 Tấn
115 Cát vàng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3,2943 m3
116 Đá dăm các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5,9127 m3
117 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3,0112 Tấn
118 Phụ kiện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,0884 Tấn
119 Cột bê tông Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3,544 Tấn
120 Vận chuyển vật tư thu hồi từ công trình về PC Tuyên Quang Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
121 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2,8678 Tấn
122 Cột bê tông Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,882 Tấn
H 8. SCL ĐZ 0,4 kV sau TBA Hồng Thái, xã Thắng Quân, huyện Yên Sơn
1 CHI PHÍ VẬT LIỆU Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
2 Vật liệu chính Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
3 Đường dây Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
4 Cột điện bê tông H7,5B Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cột
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 20 Mét
6 Dây nhôm bọc AV-35 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1.015,92 Mét
7 Dây nhôm bọc AV-50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1.268,88 Mét
8 Dây nhôm bọc AV-70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2.023,68 Mét
9 Dây nhôm bọc AV-95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 13.468,08 Mét
10 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 39 Cái
11 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 142 Cái
12 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 25 -95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 456 Cái
13 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
14 Đầu bịt cáp BĐC 95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 16 Cái
15 Xà 401CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 82 Bộ
16 Xà 402CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 20 Bộ
17 Xà 402CV-ĐD Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 12 Bộ
18 Xà 402CV-ĐN Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 14 Bộ
19 Xà 402CV-ĐB Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
20 Xà xuất tuyến hạ thế Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
21 Sứ A30 + Ty Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 728 Quả
22 Phần TBA Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
23 Đầu cốt đồng - 50 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
24 Đầu cốt đồng - 70 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
25 Đầu cốt đồng - 120 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
26 Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
27 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
28 Nắp chụp đầu cực CSV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
29 Phần xây dựng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
30 Móng cột bê tông đôi vuông 7,5m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Móng
31 Vật liệu phụ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
32 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
33 Biển báo lộ đường dây Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
34 Băng dính cách điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 28 Cuộn
35 Cáp Cu/PVC 1x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 10 Mét
36 Biển báo an toàn + CS MBA Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
37 Biển báo "5S-Sạch, đẹp, an toàn" Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
38 Lạt nhựa 500mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Túi (250 cái)
39 Lạt nhựa 500mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Túi (50 cái)
40 Lạt nhựa 350mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Túi (50 cái)
41 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
42 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
43 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
44 Ống nhựa xoắn phi 25/32 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 10 Mét
45 Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Mét
46 Ống nhựa xoắn HDPE 65/85 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Mét
47 Dựng cột bê tông vuông H-7,5B Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cột
48 Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Vị trí
49 Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 16 Vị trí
50 CHI PHÍ NHÂN CÔNG Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
51 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
52 Phần sửa chữa Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
53 Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,02 Km
54 Căng dây cáp nhôm bọc AV-35 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,0159 Km
55 Căng dây cáp nhôm bọc AV-50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,2689 Km
56 Căng dây cáp nhôm bọc AV-70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2,0237 Km
57 Căng dây cáp nhôm bọc AV-95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 13,4681 Km
58 Dựng cột bê tông vuông H-7,5B Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cột
59 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
60 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
61 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
62 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤120mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
63 Lắp kẹp cáp VX 25-95mm2(Ghíp bọc hạ thế) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 181 Cái
64 Thay biển tên lộ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
65 Lắp xà 401 CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 82 Bộ
66 Lắp xà 402 CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 20 Bộ
67 Lắp xà 402 CV ĐD Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 12 Bộ
68 Lắp xà 402 CV ĐN Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 14 Bộ
69 Lắp xà 402CV-ĐB Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
70 Lắp xà 402XT Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
71 Lắp sứ hạ thế A30 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 728 Bộ
72 Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Vị trí
73 Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 16 Vị trí
74 Vị trí bẻ góc dây ≤50mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Vị trí
75 Vị trí bẻ góc dây ≤95mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Vị trí
76 Phần TBA Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
77 Lắp đặt biển báo an toàn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
78 Biển báo "5S- sạch, đẹp, an toàn" Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
79 Lắp đặt ống co nhiệt Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 15 Mét
80 Lắp đặt ống nhựa xoắn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 24 Mét
81 THÁO HẠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
82 Hòm công tơ H2 ( 2 công tơ) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Hòm
83 Dây cáp nguồn hòm H2 CU/XLPE/PVC 2*7mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 14 Mét
84 PHẦN THU HỒI Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
85 Hạ cột bê tông vuông H7,5m bằng thủ công Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cột
86 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*35 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,249 Km
87 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,311 Km
88 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,182 Km
89 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3,635 Km
90 Phần xây dựng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
91 Nhân công đúc móng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
92 Móng M3-CV H7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Móng
93 MÁY THI CÔNG Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
94 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
95 Xe cẩu <=3,5 tấn phục vụ thi công Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Ca
96 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
97 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
98 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
99 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤120mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
100 Phần xây dựng (nếu có) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
101 Móng M3-CV H7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Móng
102 CHI PHÍ THÍ NGHIỆM Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
103 Cáp nhôm bọc AV-35 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Sợi
104 Cáp nhôm bọc AV-50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Sợi
105 Cáp nhôm bọc AV-70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Sợi
106 Cáp nhôm bọc AV-95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Sợi
107 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Sợi
108 VẬN CHUYỂN Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
109 Vận chuyển vật tư từ Hà Nội - Tuyên Quang Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
110 Xà giá mạ kẽm các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,5557 Tấn
111 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6,2028 Tấn
112 Phụ kiện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,0637 Tấn
113 Vận chuyển vật tư từ Tuyên Quang đến công trình Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
114 Xà giá mạ kẽm các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,5557 Tấn
115 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6,2028 Tấn
116 Phụ kiện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,0637 Tấn
117 Cột bê tông Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,174 Tấn
118 Vận chuyển vật tư thu hồi từ công trình về PC Tuyên Quang Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
119 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5,4322 Tấn
120 Cột bê tông Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,882 Tấn
I 9. SCL đường dây hạ áp sau TBA Thắng Quân 2
1 CHI PHÍ VẬT LIỆU Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
2 Vật liệu chính Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
3 Đường dây Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
4 Cột điện bê tông H7,5B Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cột
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 20 Mét
6 Dây nhôm bọc AV-35 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1.803,36 Mét
7 Dây nhôm bọc AV-70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 10.196,94 Mét
8 Dây nhôm bọc AV-95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6.568,8 Mét
9 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 157 Cái
10 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 122 Cái
11 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 25 -95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 504 Cái
12 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
13 Đầu bịt cáp BĐC 95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 16 Cái
14 Xà 401CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 75 Bộ
15 Xà 402CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 21 Bộ
16 Xà 402CV-ĐD Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Bộ
17 Xà 402CV-ĐN Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 13 Bộ
18 Xà 402L-CT Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
19 Xà 401CT Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 12 Bộ
20 Xà 402CT Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 7 Bộ
21 Xà 402CT ĐN Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
22 Xà 402CT ĐD Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
23 Xà xuất tuyến hạ thế Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
24 Sứ A30 + Ty Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 804 Quả
25 Phần TBA Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
26 Đầu cốt đồng - 50 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
27 Đầu cốt đồng - 70 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
28 Đầu cốt đồng - 120 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
29 Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
30 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
31 Nắp chụp đầu cực CSV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
32 Phần xây dựng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
33 Móng cột đơn vuông 7,5m M1-CV H7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Móng
34 Vật liệu phụ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
35 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
36 Biển báo lộ đường dây Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
37 Băng dính cách điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 24 Cuộn
38 Cáp Cu/PVC 1x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 10 Mét
39 Biển báo an toàn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
40 Biển báo "5S-Sạch, đẹp, an toàn" Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
41 Lạt nhựa 500mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Túi (250 cái)
42 Lạt nhựa 500mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Túi (50 cái)
43 Lạt nhựa 350mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Túi (50 cái)
44 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
45 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
46 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
47 Ống nhựa xoắn phi 25/32 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 15 Mét
48 Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 10 Mét
49 Ống nhựa xoắn HDPE 65/85 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
50 Dựng cột bê tông vuông H-7,5B Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cột
51 Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 11 Vị trí
52 CHI PHÍ NHÂN CÔNG Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
53 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
54 Phần sửa chữa Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
55 Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,02 Km
56 Căng dây cáp nhôm bọc AV-35 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,8034 Km
57 Căng dây cáp nhôm bọc AV-70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 10,1969 Km
58 Căng dây cáp nhôm bọc AV-95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6,5688 Km
59 Dựng cột bê tông vuông H-7,5B Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cột
60 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
61 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
62 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
63 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤120mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
64 Lắp kẹp cáp VX 25-95mm2(Ghíp bọc hạ thế) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 279 Cái
65 Thay biển tên lộ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
66 Lắp xà 401 CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 75 Bộ
67 Lắp xà 402 CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 21 Bộ
68 Lắp xà 402 CV ĐD Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Bộ
69 Lắp xà 402 CV ĐN Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 13 Bộ
70 Lắp xà 402XT Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
71 Lắp xà 401 CT Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 12 Bộ
72 Lắp xà 402 CT Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 7 Bộ
73 Lắp xà 402 CT ĐN Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
74 Lắp xà 402 CT ĐD Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
75 Lắp sứ hạ thế A30 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 804 Bộ
76 Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 11 Vị trí
77 Vị trí bẻ góc dây ≤95mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 12 Vị trí
78 Phần TBA Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
79 Lắp đặt biển báo an toàn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
80 Biển báo "5S- sạch, đẹp, an toàn" Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
81 Lắp đặt ống co nhiệt Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 15 Mét
82 Lắp đặt ống nhựa xoắn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 30 Mét
83 THÁO HẠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
84 Hòm công tơ H4 ( 4 công tơ) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Hòm
85 Dây cáp nguồn hòm H4 CU/XLPE/PVC 2*11mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 14 Mét
86 PHẦN THU HỒI Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
87 Hạ cột bê tông BTTĐ bằng thủ công Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cột
88 Hạ cột bê tông vuông H7,5m bằng thủ công Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cột
89 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*35 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,442 Km
90 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2,641 Km
91 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,61 Km
92 Phần xây dựng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
93 Nhân công đúc móng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
94 Móng M1-CV H7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Móng
95 MÁY THI CÔNG Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
96 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
97 Xe cẩu <=3,5 tấn phục vụ thi công Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Ca
98 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
99 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
100 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
101 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤120mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
102 Phần xây dựng (nếu có) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
103 Móng M1-CV H7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Móng
104 CHI PHÍ THÍ NGHIỆM Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
105 Cáp nhôm bọc AV-35 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Sợi
106 Cáp nhôm bọc AV-70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Sợi
107 Cáp nhôm bọc AV-95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Sợi
108 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Sợi
109 VẬN CHUYỂN Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
110 Vận chuyển vật tư từ Hà Nội - Tuyên Quang Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
111 Xà giá mạ kẽm các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,6171 Tấn
112 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5,887 Tấn
113 Phụ kiện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,0783 Tấn
114 Vận chuyển vật tư từ Tuyên Quang đến công trình Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
115 Xi măng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,656 Tấn
116 Cát vàng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2,4595 m3
117 Đá dăm các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4,4144 m3
118 Xà giá mạ kẽm các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,6171 Tấn
119 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5,887 Tấn
120 Phụ kiện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,0783 Tấn
121 Cột bê tông Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2,348 Tấn
122 Vận chuyển vật tư thu hồi từ công trình về PC Tuyên Quang Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
123 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4,9909 Tấn
124 Cột bê tông Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,882 Tấn
J 10. SCL ĐZ 0,4 kV sau TBA Vuông Vàng 1, xã Xuân Vân, huyện Yên Sơn
1 CHI PHÍ VẬT LIỆU Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
2 Vật liệu chính Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
3 Đường dây Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
4 Cột điện bê tông H7,5B Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 7 Cột
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 20 Mét
6 Dây nhôm bọc AV-50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6.789,12 Mét
7 Dây nhôm bọc AV-70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 13.672,08 Mét
8 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 87 Cái
9 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 154 Cái
10 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 25 -95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 552 Cái
11 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
12 Đầu bịt cáp BĐC 95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 16 Cái
13 Xà 401CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 80 Bộ
14 Xà 402CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 22 Bộ
15 Xà 402L-CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
16 Xà 402CV-ĐD Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 14 Bộ
17 Xà 402CV-ĐN Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
18 Xà 401CT Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Bộ
19 Xà 402CT Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 10 Bộ
20 Xà 402CT ĐN Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Bộ
21 Xà 402CT ĐD Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
22 Xà xuất tuyến hạ thế Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
23 Sứ A30 + Ty Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 804 Quả
24 Phần TBA Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
25 Đầu cốt đồng - 50 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
26 Đầu cốt đồng - 70 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
27 Đầu cốt đồng - 120 mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
28 Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
29 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cái
30 Nắp chụp đầu cực CSV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Cái
31 Phần xây dựng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
32 Móng cột đơn vuông 7,5m M1-CV H7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Móng
33 Móng cột bê tông đôi vuông 7,5m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Móng
34 Vật liệu phụ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
35 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
36 Biển báo lộ đường dây Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
37 Băng dính cách điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 36 Cuộn
38 Cáp Cu/PVC 1x50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 10 Mét
39 Biển báo an toàn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
40 Biển báo "5S-Sạch, đẹp, an toàn" Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
41 Lạt nhựa 500mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Túi (250 cái)
42 Lạt nhựa 500mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Túi (50 cái)
43 Lạt nhựa 350mm Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Túi (50 cái)
44 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
45 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
46 Ống co ngót nhiệt fi 20 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
47 Ống nhựa xoắn phi 25/32 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 15 Mét
48 Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 10 Mét
49 Ống nhựa xoắn HDPE 65/85 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Mét
50 Dựng cột bê tông vuông H-7,5B Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 7 Cột
51 Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Vị trí
52 Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 14 Vị trí
53 CHI PHÍ NHÂN CÔNG Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
54 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
55 Phần sửa chữa Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
56 Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,02 Km
57 Căng dây cáp nhôm bọc AV-50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6,7891 Km
58 Căng dây cáp nhôm bọc AV-70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 13,6721 Km
59 Dựng cột bê tông vuông H-7,5B Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 7 Cột
60 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
61 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
62 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
63 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤120mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
64 Lắp kẹp cáp VX 25-95mm2(Ghíp bọc hạ thế) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 241 Cái
65 Thay biển tên lộ Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
66 Lắp xà 401 CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 80 Bộ
67 Lắp xà 402 CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 22 Bộ
68 Lắp xà 402L CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
69 Lắp xà 402 CV ĐD Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 14 Bộ
70 Lắp xà 402 CV ĐN Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
71 Lắp xà 402XT Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
72 Lắp xà 401 CT Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Bộ
73 Lắp xà 402 CT Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 10 Bộ
74 Lắp xà 402 CT ĐN Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Bộ
75 Lắp xà 402 CT ĐD Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Bộ
76 Lắp sứ hạ thế A30 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 804 Bộ
77 Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Vị trí
78 Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 14 Vị trí
79 Vị trí bẻ góc dây ≤50mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Vị trí
80 Vị trí bẻ góc dây ≤95mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Vị trí
81 Phần TBA Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
82 Lắp đặt biển báo an toàn Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
83 Biển báo "5S- sạch, đẹp, an toàn" Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Cái
84 Lắp đặt ống co nhiệt Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 15 Mét
85 Lắp đặt ống nhựa xoắn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 30 Mét
86 THÁO HẠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
87 Hòm công tơ H2 ( 2 công tơ) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Hòm
88 Hòm công tơ H4 ( 4 công tơ) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3 Hòm
89 Dây cáp nguồn hòm H2 CU/XLPE/PVC 2*7mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 56 Mét
90 Dây cáp nguồn hòm H4 CU/XLPE/PVC 2*11mm2 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 21 Mét
91 PHẦN THU HỒI Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
92 Hạ cột bê tông BTTĐ bằng thủ công Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Cột
93 Hạ cột bê tông vuông H7,5m bằng thủ công Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Cột
94 Tháo xà đỡ 401CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
95 Tháo xà néo 402CV Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Bộ
96 Hạ dây nhôm bọc AV50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,072 Km
97 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,354 Km
98 Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3,393 Km
99 Phần xây dựng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
100 Nhân công đúc móng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
101 Móng M1-CV H7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Móng
102 Móng M3-CV H7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Móng
103 MÁY THI CÔNG Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
104 Phần điện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
105 Xe cẩu <=3,5 tấn chung chuyển cột BT Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Ca
106 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
107 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Cái
108 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 8 Cái
109 Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤120mm² Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 6 Cái
110 Phần xây dựng (nếu có) Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
111 Móng M1-CV H7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5 Móng
112 Móng M3-CV H7,5 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Móng
113 CHI PHÍ THÍ NGHIỆM Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
114 Cáp nhôm bọc AV-50 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 2 Sợi
115 Cáp nhôm bọc AV-70 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4 Sợi
116 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 Sợi
117 VẬN CHUYỂN Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
118 Vận chuyển vật tư từ Hà Nội - Tuyên Quang Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
119 Xà giá mạ kẽm các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,6106 Tấn
120 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5,6222 Tấn
121 Phụ kiện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,0793 Tấn
122 Vận chuyển vật tư từ Tuyên Quang đến công trình Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
123 Xi măng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,82 Tấn
124 Cát vàng Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 3,0744 m3
125 Đá dăm các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5,518 m3
126 Xà giá mạ kẽm các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,6106 Tấn
127 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 5,6222 Tấn
128 Phụ kiện Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,0793 Tấn
129 Cột bê tông Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4,109 Tấn
130 Vận chuyển vật tư thu hồi từ công trình về PC Tuyên Quang Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1 hm
131 Dây dẫn các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 4,4506 Tấn
132 Cột bê tông Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 1,764 Tấn
133 Xà giá mạ kẽm các loại Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật 0,0189 Tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->