Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201057184-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/11/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201057135 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 của PCTQ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-10-22 15:21:00 đến ngày 2020-11-02 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,241,952,928 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 93,600,000 VNĐ ((Chín mươi ba triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1. SCL ĐZ 0,4 kV sau TBA Phú An, xã Thái Long, thành phố Tuyên Quang | |||
| 1 | CHI PHÍ VẬT LIỆU | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 2 | Vật liệu chính | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 3 | Đường dây | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 4 | Cột điện bê tông H7,5B | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cột |
| 5 | Cột BTLT NPC-I-7,5-190-6 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | Cột |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 321,3 | Mét |
| 7 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1.173,9 | Mét |
| 8 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 536,55 | Mét |
| 9 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 197 | Cái |
| 10 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | Cái |
| 11 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | Cái |
| 12 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | Cái |
| 13 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 74 | Cái |
| 14 | Móc treo ĐK20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 74 | Cái |
| 15 | Đai thép 0,7x20x1200mm+khóa đai cột đơn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 267 | Bộ |
| 16 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | Cái |
| 17 | Đầu bịt cáp BĐC 50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 18 | Đầu bịt cáp BĐC 70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 19 | Đầu bịt cáp BĐC 95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 20 | Phần TBA | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 21 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 22 | Giá đỡ cáp tổng mặt máy | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 23 | Thanh đỡ cáp | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 24 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 25 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 26 | Nắp chụp đầu cực CSV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 27 | Phần xây dựng (nếu có) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 28 | Móng cột bê vuông 7,5m M2-CV H7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Móng |
| 29 | Móng M2-CT LT7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | Móng |
| 30 | Vật liệu phụ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 31 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 32 | Biển báo lộ đường dây | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 33 | Băng dính cách điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Cuộn |
| 34 | Cáp Cu/PVC 1x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 35 | Biển tên trạm biến áp | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 36 | Biển báo an toàn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 37 | Biển báo "5S-Sạch, đẹp, an toàn" | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 38 | Lạt nhựa 500mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Túi (250 cái) |
| 39 | Lạt nhựa 500mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Túi (50 cái) |
| 40 | Lạt nhựa 350mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Túi (50 cái) |
| 41 | Sơn nhũ chống rỉ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Kg |
| 42 | Chổi sơn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 43 | Bàn chải sắt | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 44 | Que hàn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | Kg |
| 45 | Băng dính cách điện (vàng, xanh, đỏ, đen) băng ghíp trần, đầu cốt mặt máy, đầu cốt | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cuộn |
| 46 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 47 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 48 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 49 | Ống nhựa xoắn phi 25/32 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | Mét |
| 50 | Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Mét |
| 51 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/85 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Mét |
| 52 | Dựng cột bê tông vuông H-7,5B | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cột |
| 53 | Dựng cột bê tông li tâm PC.I-7,5-190-6 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | Cột |
| 54 | Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Vị trí |
| 55 | Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Vị trí |
| 56 | Phần xây dựng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 57 | Móng M2-CV H7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Móng |
| 58 | Móng M2-CT LT7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | Móng |
| 59 | CHI PHÍ NHÂN CÔNG | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 60 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 61 | Phần sửa chữa | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 62 | Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3213 | Km |
| 63 | Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,1739 | Km |
| 64 | Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5366 | Km |
| 65 | Dựng cột bê tông vuông H-7,5B | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cột |
| 66 | Dựng cột bê tông li tâm PC.I-7,5-190-6 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | Cột |
| 67 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 68 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | Cái |
| 69 | Lắp kẹp cáp VX 25-95mm2(Ghíp bọc hạ thế) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 221 | Cái |
| 70 | Thay biển tên lộ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 71 | Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Vị trí |
| 72 | Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Vị trí |
| 73 | Vị trí bẻ góc dây ≤50mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Vị trí |
| 74 | Vị trí bẻ góc dây ≤95mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Vị trí |
| 75 | Lắp đặt biển tên trạm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 76 | Lắp đặt biển báo an toàn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 77 | Biển báo "5S- sạch, đẹp, an toàn" | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 78 | Giá đỡ cáp tổng mặt máy | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 79 | Giá đỡ cáp qua dầm MBA | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 80 | Lắp đặt ống co nhiệt | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Mét |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa xoắn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | Mét |
| 82 | THÁO HẠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 83 | Hòm công tơ H2 ( 2 công tơ) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | Hòm |
| 84 | Hòm công tơ H4 ( 4 công tơ) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Hòm |
| 85 | Hòm công tơ 3 pha | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Hòm |
| 86 | Hòm chia dây | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Hòm |
| 87 | Dây cáp nguồn hòm H2 CU/XLPE/PVC 2*7mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 45 | Mét |
| 88 | Dây cáp nguồn hòm H4 CU/XLPE/PVC 2*11mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | Mét |
| 89 | Dây cáp nguồn hòm H3fa CU/XLPE/PVC 3*16+1*10mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 35 | Mét |
| 90 | Dây cáp nguồn hòm HCD AL/XLPE 4x50mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Mét |
| 91 | Dây khách hàng Cu/XLPE/PVC 2x6 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 73 | Mét |
| 92 | VẬT TƯ THU HỒI | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 93 | Hạ cột bê tông vuông H7,5m bằng thủ công | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cột |
| 94 | Tháo xà đỡ 401CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 95 | Tháo xà néo 402CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 35 | Bộ |
| 96 | Hạ dây nhôm bọc AV70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4,852 | Km |
| 97 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,306 | Km |
| 98 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,511 | Km |
| 99 | Phần xây dựng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 100 | Nhân công đúc móng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 101 | Móng M2-CV H7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Móng |
| 102 | Móng M2-CT LT7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | Móng |
| 103 | MÁY THI CÔNG | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 104 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 105 | Xe cẩu <=3,5 tấn chung chuyển cột BT | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Ca |
| 106 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 107 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | Cái |
| 108 | Phần xây dựng (nếu có) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 109 | Móng M2-CV H7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Móng |
| 110 | Móng M2-CT LT7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | Móng |
| 111 | CHI PHÍ THÍ NGHIỆM | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 112 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Sợi |
| 113 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Sợi |
| 114 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Sợi |
| 115 | VẬN CHUYỂN | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 116 | Vận chuyển vật tư từ Hà Nội - Tuyên Quang | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 117 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2,1065 | Tấn |
| 118 | Phụ kiện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1342 | Tấn |
| 119 | Vận chuyển vật tư từ TP Tuyên Quang - Công trình | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 120 | Xi măng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5,0014 | Tấn |
| 121 | Cát vàng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 18,7515 | m3 |
| 122 | Đá dăm các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 33,6557 | m3 |
| 123 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2,1065 | Tấn |
| 124 | Phụ kiện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1342 | Tấn |
| 125 | Cột bê tông | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4,696 | Tấn |
| 126 | Vận chuyển vật tư thu hồi từ công trình về PC Tuyên Quang | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 127 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,9769 | Tấn |
| 128 | Cột bê tông | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,441 | Tấn |
| 129 | Xà giá mạ kẽm các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0005 | Tấn |
| B | 2. SCL ĐZ 0,4 kV sau TBA Đồng Mon, xã Thái Long, thành phố Tuyên Quang | |||
| 1 | CHI PHÍ VẬT LIỆU | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 2 | Vật liệu chính | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 3 | Đường dây | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 4 | Cột điện bê tông H7,5B | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 29 | Cột |
| 5 | Cột BTLT NPC-I-7,5-190-6 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Cột |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 486,15 | Mét |
| 7 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 372,75 | Mét |
| 8 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 494,55 | Mét |
| 9 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 661,5 | Mét |
| 10 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 159 | Cái |
| 11 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 72 | Cái |
| 12 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | Cái |
| 13 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | Cái |
| 14 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 80 | Cái |
| 15 | Móc treo ĐK20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 80 | Cái |
| 16 | Đai thép 0,7x20x1200mm+khóa đai cột đơn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 192 | Bộ |
| 17 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 19 | Đầu bịt cáp BĐC 35 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 20 | Đầu bịt cáp BĐC 50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 21 | Đầu bịt cáp BĐC 70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 22 | Đầu bịt cáp BĐC 95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 23 | Phần TBA | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 24 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 25 | Thanh đỡ cáp | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 26 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 27 | Nắp chụp đầu cực CSV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 28 | Phần xây dựng (nếu có) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 29 | Móng cột bê vuông 7,5m M2-CV H7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 29 | Móng |
| 30 | Móng M2-CT LT7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Móng |
| 31 | Vật liệu phụ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 32 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 33 | Biển báo lộ đường dây | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 34 | Băng dính cách điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Cuộn |
| 35 | Cáp Cu/PVC 1x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 36 | Biển tên trạm biến áp | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 37 | Biển báo an toàn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 38 | Biển báo "5S-Sạch, đẹp, an toàn" | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 39 | Lạt nhựa 500mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Túi (250 cái) |
| 40 | Lạt nhựa 500mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Túi (50 cái) |
| 41 | Lạt nhựa 350mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Túi (50 cái) |
| 42 | Băng dính cách điện (vàng, xanh, đỏ, đen) băng ghíp trần, đầu cốt mặt máy, đầu cốt | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cuộn |
| 43 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 44 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 45 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 46 | Ống nhựa xoắn phi 25/32 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | Mét |
| 47 | Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 48 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/85 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 49 | Dựng cột bê tông vuông H-7,5B | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 29 | Cột |
| 50 | Dựng cột bê tông li tâm PC.I-7,5-190-6 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Cột |
| 51 | Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Vị trí |
| 52 | Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Vị trí |
| 53 | Phần xây dựng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 54 | Móng M2-CV H7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 29 | Móng |
| 55 | Móng M2-CT LT7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Móng |
| 56 | CHI PHÍ NHÂN CÔNG | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 57 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 58 | Phần sửa chữa | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 59 | Căng dây cáp vặn xoắn0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4862 | Km |
| 60 | Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3728 | Km |
| 61 | Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4945 | Km |
| 62 | Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6615 | Km |
| 63 | Dựng cột bê tông vuông H-7,5B | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 29 | Cột |
| 64 | Dựng cột bê tông li tâm PC.I-7,5-190-6 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Cột |
| 65 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 66 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 67 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 68 | Lắp kẹp cáp VX 25-95mm2(Ghíp bọc hạ thế) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 231 | Cái |
| 69 | Thay biển tên lộ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 70 | Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Vị trí |
| 71 | Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Vị trí |
| 72 | Vị trí bẻ góc dây ≤50mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Vị trí |
| 73 | Vị trí bẻ góc dây ≤95mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Vị trí |
| 74 | Phần TBA | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 75 | Lắp đặt biển tên trạm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 76 | Lắp đặt biển báo an toàn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 77 | Biển báo "5S- sạch, đẹp, an toàn" | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 78 | Giá đỡ cáp qua dầm MBA | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 79 | Lắp đặt ống co nhiệt | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Mét |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa xoắn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | Mét |
| 81 | THÁO HẠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 82 | Hòm công tơ H2 ( 2 công tơ) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | Hòm |
| 83 | Hòm công tơ H4 ( 4 công tơ) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | Hòm |
| 84 | Hòm công tơ 3 pha | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Hòm |
| 85 | Hòm chia dây | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Hòm |
| 86 | Dây cáp nguồn hòm H2 CU/XLPE/PVC 2*7mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 95 | Mét |
| 87 | Dây cáp nguồn hòm H4 CU/XLPE/PVC 2*11mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 105 | Mét |
| 88 | Dây cáp nguồn hòm H3fa CU/XLPE/PVC 3*16+1*10mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | Mét |
| 89 | Dây cáp nguồn hòm HCD AL/XLPE 4x50mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Mét |
| 90 | Dây khách hàng Cu/XLPE/PVC 2x6 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 128 | Mét |
| 91 | VẬT TƯ THU HỒI | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 92 | Hạ cột bê tông BTTĐ bằng thủ công | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | Cột |
| 93 | Hạ cột bê tông vuông H7,5m bằng thủ công | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Cột |
| 94 | Tháo xà đỡ 401CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 95 | Tháo xà néo 402CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 96 | Hạ dây nhôm bọc AV50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,195 | Km |
| 97 | Hạ dây nhôm bọc AV70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,705 | Km |
| 98 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,389 | Km |
| 99 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,039 | Km |
| 100 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,63 | Km |
| 101 | Phần xây dựng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 102 | Nhân công đúc móng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 103 | Móng M2-CV H7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 29 | Móng |
| 104 | Móng M2-CT LT7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Móng |
| 105 | MÁY THI CÔNG | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 106 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 107 | Xe cẩu <=3,5 tấn chung chuyển cột BT | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Ca |
| 108 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 109 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 110 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 111 | Phần xây dựng (nếu có) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 112 | Móng M2-CV H7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 29 | Móng |
| 113 | Móng M2-CT LT7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Móng |
| 114 | CHI PHÍ THÍ NGHIỆM | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 115 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Sợi |
| 116 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Sợi |
| 117 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Sợi |
| 118 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Sợi |
| 119 | VẬN CHUYỂN | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 120 | Vận chuyển vật tư từ Hà Nội - Tuyên Quang | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 121 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,8984 | Tấn |
| 122 | Phụ kiện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1339 | Tấn |
| 123 | Vận chuyển vật tư từ TP Tuyên Quang - Công trình | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 124 | Xi măng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6,5799 | Tấn |
| 125 | Cát vàng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 24,6699 | m3 |
| 126 | Đá dăm các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 44,278 | m3 |
| 127 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,8984 | Tấn |
| 128 | Phụ kiện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1339 | Tấn |
| 129 | Cột bê tông | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 17,023 | Tấn |
| 130 | Vận chuyển vật tư thu hồi từ công trình về PC Tuyên Quang | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 131 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,8168 | Tấn |
| 132 | Xà giá mạ kẽm các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0016 | Tấn |
| C | 3. SCL ĐZ 0,4 kV sau TBA Phúc Lộc, xã An Khang, thành phố Tuyên Quang | |||
| 1 | CHI PHÍ VẬT LIỆU | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 2 | Vật liệu chính | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 3 | Đường dây | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 190,55 | Mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 227,63 | Mét |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2.097,08 | Mét |
| 7 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 106 | Cái |
| 8 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 94 | Cái |
| 9 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 10 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 29 | Cái |
| 11 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 92 | Cái |
| 12 | Móc treo ĐK20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 44 | Cái |
| 13 | Đai thép 0,7x20x1200mm+khóa đai cột đơn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 52 | Bộ |
| 14 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 15 | Đầu bịt cáp BĐC 50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 16 | Đầu bịt cáp BĐC 70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 17 | Đầu bịt cáp BĐC 95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 18 | Phần TBA | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 19 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 20 | Giá đỡ cáp tổng mặt máy | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 21 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 22 | Nắp chụp đầu cực CSV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 23 | Vật liệu phụ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 24 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 25 | Biển báo lộ đường dây | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 26 | Băng dính cách điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Cuộn |
| 27 | Cáp Cu/PVC 1x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 28 | Biển tên trạm biến áp | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 29 | Biển báo an toàn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 30 | Biển báo "5S-Sạch, đẹp, an toàn" | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 31 | Lạt nhựa 500mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Túi (250 cái) |
| 32 | Lạt nhựa 500mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Túi (50 cái) |
| 33 | Lạt nhựa 350mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Túi (50 cái) |
| 34 | Băng dính cách điện (vàng, xanh, đỏ, đen) băng ghíp trần, đầu cốt mặt máy, đầu cốt | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cuộn |
| 35 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Mét |
| 36 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Mét |
| 37 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Mét |
| 38 | Ống nhựa xoắn phi 25/32 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 39 | Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 40 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/85 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 41 | Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Vị trí |
| 42 | Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Vị trí |
| 43 | CHI PHÍ NHÂN CÔNG | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 44 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 45 | Phần sửa chữa | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 46 | Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1906 | Km |
| 47 | Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2276 | Km |
| 48 | Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2,0971 | Km |
| 49 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 50 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 51 | Lắp kẹp cáp VX 25-95mm2(Ghíp bọc hạ thế) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 200 | Cái |
| 52 | Thay biển tên lộ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 53 | Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Vị trí |
| 54 | Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Vị trí |
| 55 | Vị trí bẻ góc dây ≤50mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Vị trí |
| 56 | Vị trí bẻ góc dây ≤95mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Vị trí |
| 57 | Phần TBA | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 58 | Lắp đặt biển tên trạm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 59 | Lắp đặt biển báo an toàn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 60 | Biển báo "5S- sạch, đẹp, an toàn" | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 61 | Giá đỡ cáp tổng mặt máy | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 62 | Lắp đặt ống co nhiệt | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Mét |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa xoắn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Mét |
| 64 | THÁO HẠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 65 | VẬT TƯ THU HỒI | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 66 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,185 | Km |
| 67 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,221 | Km |
| 68 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2,036 | Km |
| 69 | MÁY THI CÔNG | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 70 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 71 | Xe cẩu <=3,5 tấn phục vụ thi công | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Ca |
| 72 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 73 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 74 | CHI PHÍ THÍ NGHIỆM | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 75 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Sợi |
| 76 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Sợi |
| 77 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Sợi |
| 78 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Sợi |
| 79 | VẬN CHUYỂN | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 80 | Vận chuyển vật tư từ Hà Nội - Tuyên Quang | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 81 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3,1876 | Tấn |
| 82 | Phụ kiện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0819 | Tấn |
| 83 | Vận chuyển vật tư từ Tuyên Quang đến công trình | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 84 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3,1876 | Tấn |
| 85 | Phụ kiện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0819 | Tấn |
| 86 | Vận chuyển vật tư thu hồi từ công trình về PC Tuyên Quang | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 87 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3,0947 | Tấn |
| D | 4. SCL ĐZ 0,4 kV sau TBA Tân Thành xã An Khang, thị xã Tuyên Quang | |||
| 1 | CHI PHÍ VẬT LIỆU | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 2 | Vật liệu chính | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 3 | Đường dây | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 4 | Dây Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 141,75 | Mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 119,7 | Mét |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1.539,3 | Mét |
| 7 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 76 | Cái |
| 8 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | Cái |
| 9 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | Cái |
| 10 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 56 | Cái |
| 11 | Móc treo ĐK20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 56 | Cái |
| 12 | Đai thép 0,7x20x1200mm+khóa đai cột đơn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 56 | Bộ |
| 13 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 14 | Đầu bịt cáp BĐC 35 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 15 | Đầu bịt cáp BĐC 50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 16 | Đầu bịt cáp BĐC 70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 17 | Phần TBA | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 18 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 19 | Giá đỡ cáp tổng mặt máy | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 20 | Thanh đỡ cáp | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 21 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 22 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 23 | Nắp chụp đầu cực CSV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 24 | Vật liệu phụ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 25 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 26 | Biển báo lộ đường dây | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 27 | Băng dính cách điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Cuộn |
| 28 | Cáp Cu/PVC 1x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 29 | Biển tên trạm biến áp | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 30 | Biển báo an toàn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 31 | Biển báo "5S-Sạch, đẹp, an toàn" | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 32 | Lạt nhựa 500mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Túi (250 cái) |
| 33 | Lạt nhựa 500mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Túi (50 cái) |
| 34 | Lạt nhựa 350mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Túi (50 cái) |
| 35 | Sơn nhũ chống rỉ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Kg |
| 36 | Chổi sơn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 37 | Bàn chải sắt | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 38 | Que hàn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | Kg |
| 39 | Băng dính cách điện (vàng, xanh, đỏ, đen) băng ghíp trần, đầu cốt mặt máy, đầu cốt | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cuộn |
| 40 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 41 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 42 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 43 | Ống nhựa xoắn phi 25/32 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | Mét |
| 44 | Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Mét |
| 45 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/85 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Mét |
| 46 | Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Vị trí |
| 47 | Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Vị trí |
| 48 | CHI PHÍ NHÂN CÔNG | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 49 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 50 | Phần sửa chữa | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 51 | Căng dây cáp vặn xoắn0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1417 | Km |
| 52 | Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1197 | Km |
| 53 | Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,5393 | Km |
| 54 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 55 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 56 | Lắp kẹp cáp VX 25-95mm2(Ghíp bọc hạ thế) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 108 | Cái |
| 57 | Thay biển tên lộ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 58 | Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Vị trí |
| 59 | Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Vị trí |
| 60 | Vị trí bẻ góc dây ≤50mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Vị trí |
| 61 | Vị trí bẻ góc dây ≤95mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Vị trí |
| 62 | Phần TBA | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 63 | Lắp đặt biển tên trạm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 64 | Lắp đặt biển báo an toàn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 65 | Biển báo "5S- sạch, đẹp, an toàn" | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 66 | Giá đỡ cáp tổng mặt máy | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 67 | Giá đỡ cáp qua dầm MBA | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 68 | Lắp đặt ống co nhiệt | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Mét |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa xoắn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | Mét |
| 70 | THÁO HẠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 71 | Nhân công bó gọn dây cáp nguồn hộp công tơ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 47 | Công |
| 72 | VẬT TƯ THU HỒI | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 73 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,114 | Km |
| 74 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,466 | Km |
| 75 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 82 | Cái |
| 76 | MÁY THI CÔNG | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 77 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 78 | Xe cẩu <=3,5 tấn phục vụ thi công | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Ca |
| 79 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 80 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 81 | CHI PHÍ THÍ NGHIỆM | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 82 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Sợi |
| 83 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Sợi |
| 84 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Sợi |
| 85 | VẬN CHUYỂN | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 86 | Vận chuyển vật tư từ Hà Nội - Tuyên Quang | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 87 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,5964 | Tấn |
| 88 | Phụ kiện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0799 | Tấn |
| 89 | Vận chuyển vật tư từ Tuyên Quang đến công trình | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 90 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,5964 | Tấn |
| 91 | Phụ kiện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0799 | Tấn |
| 92 | Vận chuyển vật tư thu hồi từ công trình về PC Tuyên Quang | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 93 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,5905 | Tấn |
| E | 5. SCL ĐZ 0,4 kV sau TBA Bơm Ruộc xã An Khang, thị xã Tuyên Quang | |||
| 1 | CHI PHÍ VẬT LIỆU | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 2 | Vật liệu chính | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 3 | Đường dây | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 4 | Cột điện bê tông H6,5B | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | Cột |
| 5 | Dây lèo Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 322,35 | Mét |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 621,6 | Mét |
| 7 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1.195,95 | Mét |
| 8 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 86 | Cái |
| 9 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 64 | Cái |
| 10 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 11 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Cái |
| 12 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 90 | Cái |
| 13 | Móc treo ĐK20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 90 | Cái |
| 14 | Đai thép 0,7x20x1200mm+khóa đai cột đơn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 94 | Bộ |
| 15 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 16 | Đầu bịt cáp BĐC 35 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 17 | Đầu bịt cáp BĐC 50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 18 | Đầu bịt cáp BĐC 70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 20 | Giá đỡ cáp tổng mặt máy | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 21 | Thanh đỡ cáp | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 22 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 23 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 24 | Nắp chụp đầu cực CSV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 25 | Phần xây dựng (nếu có) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 26 | Móng cột bê vuông 6,5m M2-CV H6,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | Móng |
| 27 | Vật liệu phụ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 28 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 29 | Biển báo lộ đường dây | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 30 | Băng dính cách điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Cuộn |
| 31 | Cáp Cu/PVC 1x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 32 | Biển tên trạm biến áp | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 33 | Biển báo an toàn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 34 | Biển báo "5S-Sạch, đẹp, an toàn" | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 35 | Lạt nhựa 500mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Túi (250 cái) |
| 36 | Lạt nhựa 500mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Túi (50 cái) |
| 37 | Lạt nhựa 350mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Túi (50 cái) |
| 38 | Sơn nhũ chống rỉ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Kg |
| 39 | Chổi sơn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 40 | Bàn chải sắt | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 41 | Que hàn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | Kg |
| 42 | Băng dính cách điện (vàng, xanh, đỏ, đen) băng ghíp trần, đầu cốt mặt máy, đầu cốt | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cuộn |
| 43 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 44 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 45 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 46 | Ống nhựa xoắn phi 25/32 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | Mét |
| 47 | Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Mét |
| 48 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/85 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Mét |
| 49 | Dựng cột bê tông vuông H-6,5B | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | Cột |
| 50 | Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Vị trí |
| 51 | Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Vị trí |
| 52 | Phần xây dựng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 53 | Móng M2-CV H7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | Móng |
| 54 | CHI PHÍ NHÂN CÔNG | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 55 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 56 | Phần sửa chữa | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 57 | Căng dây cáp vặn xoắn0,6/1kV-Al/XLPE-4x35 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3224 | Km |
| 58 | Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6216 | Km |
| 59 | Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,196 | Km |
| 60 | Dựng cột bê tông vuông H-6,5B | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | Cột |
| 61 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 62 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 63 | Lắp kẹp cáp VX 25-95mm2(Ghíp bọc hạ thế) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 150 | Cái |
| 64 | Thay biển tên lộ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 65 | Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Vị trí |
| 66 | Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Vị trí |
| 67 | Vị trí bẻ góc dây ≤50mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Vị trí |
| 68 | Vị trí bẻ góc dây ≤95mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Vị trí |
| 69 | Phần TBA | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 70 | Lắp đặt biển tên trạm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 71 | Lắp đặt biển báo an toàn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 72 | Biển báo "5S- sạch, đẹp, an toàn" | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 73 | Giá đỡ cáp tổng mặt máy | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 74 | Giá đỡ cáp qua dầm MBA | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 75 | Lắp đặt ống co nhiệt | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Mét |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa xoắn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | Mét |
| 77 | THÁO HẠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 78 | Hòm công tơ H2 ( 2 công tơ) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Hòm |
| 79 | Hòm công tơ H4 ( 4 công tơ) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Hòm |
| 80 | Hòm công tơ 3 pha | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Hòm |
| 81 | Hòm chia dây | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Hòm |
| 82 | Dây cáp nguồn hòm H2 CU/XLPE/PVC 2*7mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | Mét |
| 83 | Dây cáp nguồn hòm H4 CU/XLPE/PVC 2*11mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | Mét |
| 84 | Dây cáp nguồn hòm H3fa CU/XLPE/PVC 3*16+1*10mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 85 | Dây cáp nguồn hòm HCD AL/XLPE 4x50mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Mét |
| 86 | Dây khách hàng Cu/XLPE/PVC 2x6 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | Mét |
| 87 | Nhân công bó gọn dây cáp nguồn hộp công tơ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 57 | Công |
| 88 | VẬT TƯ THU HỒI | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 89 | Hạ cột bê tông BTTĐ bằng thủ công | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 90 | Hạ cột bê tông vuông H6,5m bằng thủ công | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Cột |
| 91 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 2*35 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,603 | Km |
| 92 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,296 | Km |
| 93 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,139 | Km |
| 94 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | Cái |
| 95 | Phần xây dựng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 96 | Nhân công đúc móng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 97 | Móng M2-CV H6,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | Móng |
| 98 | MÁY THI CÔNG | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 99 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 100 | Xe cẩu <=3,5 tấn phục vụ thi công | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Ca |
| 101 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 102 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 103 | Phần xây dựng (nếu có) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 104 | Móng M2-CV H7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | Móng |
| 105 | CHI PHÍ THÍ NGHIỆM | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 106 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Sợi |
| 107 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Sợi |
| 108 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Sợi |
| 109 | VẬN CHUYỂN | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 110 | Vận chuyển vật tư từ Hà Nội - Tuyên Quang | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 111 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,6214 | Tấn |
| 112 | Phụ kiện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1257 | Tấn |
| 113 | Vận chuyển vật tư từ Tuyên Quang đến công trình | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 114 | Xi măng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,3756 | Tấn |
| 115 | Cát vàng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5,1574 | m3 |
| 116 | Đá dăm các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 9,2566 | m3 |
| 117 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,6214 | Tấn |
| 118 | Phụ kiện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1257 | Tấn |
| 119 | Cột bê tông | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5,283 | Tấn |
| 120 | Vận chuyển vật tư thu hồi từ công trình về PC Tuyên Quang | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 121 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,6443 | Tấn |
| F | 6. SCL ĐZ 0,4 kV sau TBA Km4, xã An Tường, thành phố Tuyên Quang | |||
| 1 | CHI PHÍ VẬT LIỆU | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 2 | Vật liệu chính | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 3 | Đường dây | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 4 | Cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1.636,95 | Mét |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1.748,25 | Mét |
| 7 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 157 | Cái |
| 8 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 48 | Cái |
| 9 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 10 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | Cái |
| 11 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 136 | Cái |
| 12 | Móc treo ĐK20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 113 | Cái |
| 13 | Đai thép 0,7x20x1200mm+khóa đai cột đơn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 188 | Bộ |
| 14 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | Cái |
| 15 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 16 | Đầu bịt cáp BĐC 70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | Cái |
| 17 | Đầu bịt cáp BĐC 95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | Cái |
| 18 | Phần TBA | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 19 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 20 | Giá đỡ cáp tổng mặt máy | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 21 | Thanh đỡ cáp | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 22 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 23 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 24 | Nắp chụp đầu cực CSV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 25 | Phần xây dựng (nếu có) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 26 | Móng cột bê tông ly tâm đơn 8,5m M2-CT-8,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 27 | Vật liệu phụ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 28 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 29 | Biển báo lộ đường dây | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 30 | Băng dính cách điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | Cuộn |
| 31 | Dầu RP7 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Hộp |
| 32 | Cáp Cu/PVC 1x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 33 | Biển tên trạm biến áp | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 34 | Biển báo an toàn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 35 | Biển báo "5S-Sạch, đẹp, an toàn" | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 36 | Cáp Cu/PVC 1x6 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Mét |
| 37 | Cáp Cu/PVC 1x6 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Mét |
| 38 | Cáp Cu/PVC 1x6 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Mét |
| 39 | Cáp Cu/PVC 1x6 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Mét |
| 40 | Lạt nhựa 500mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Túi (250 cái) |
| 41 | Lạt nhựa 500mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Túi (50 cái) |
| 42 | Lạt nhựa 350mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Túi (50 cái) |
| 43 | Sơn nhũ chống rỉ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Kg |
| 44 | Chổi sơn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 45 | Bàn chải sắt | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 46 | Que hàn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | Kg |
| 47 | Băng dính cách điện (vàng, xanh, đỏ, đen) băng ghíp trần, đầu cốt mặt máy, đầu cốt | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cuộn |
| 48 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 49 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 50 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 51 | Ống nhựa xoắn phi 25/32 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | Mét |
| 52 | Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Mét |
| 53 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/85 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Mét |
| 54 | Dựng cột bê tông li tâm PC.I-8,5-190-4,3 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 55 | Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Vị trí |
| 56 | Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Vị trí |
| 57 | Phần xây dựng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 58 | Móng M2-CT LT8,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 59 | CHI PHÍ NHÂN CÔNG | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 60 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 61 | Phần sửa chữa | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 62 | Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,637 | Km |
| 63 | Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,7483 | Km |
| 64 | Dựng cột bê tông li tâm PC.I-8,5-190-4,3 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 65 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 66 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | Cái |
| 67 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 68 | Lắp kẹp cáp VX 25-95mm2(Ghíp bọc hạ thế) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 205 | Cái |
| 69 | Thay biển tên lộ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 70 | Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Vị trí |
| 71 | Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Vị trí |
| 72 | Vị trí bẻ góc dây ≤95mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Vị trí |
| 73 | Phần TBA | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 74 | Lắp đặt biển tên trạm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 75 | Lắp đặt biển báo an toàn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 76 | Biển báo "5S- sạch, đẹp, an toàn" | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 77 | Giá đỡ cáp tổng mặt máy | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 78 | Giá đỡ cáp qua dầm MBA | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 79 | Lắp đặt ống co nhiệt | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Mét |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa xoắn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | Mét |
| 81 | THÁO HẠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 82 | Hòm công tơ H2 ( 2 công tơ) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Hòm |
| 83 | Hòm công tơ H4 ( 4 công tơ) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Hòm |
| 84 | Hòm chia dây | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Hòm |
| 85 | Dây cáp nguồn hòm H2 CU/XLPE/PVC 2*7mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 86 | Dây cáp nguồn hòm H4 CU/XLPE/PVC 2*11mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Mét |
| 87 | Dây cáp nguồn hòm HCD AL/XLPE 4x50mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Mét |
| 88 | Dây khách hàng Cu/XLPE/PVC 2x6 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | Mét |
| 89 | VẬT TƯ THU HỒI | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 90 | Hạ cột bê tông li tâm LT8,5m bằng thủ công | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 91 | Tháo xà đỡ 201CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 92 | Tháo xà néo 202CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 93 | Tháo xà đỡ 401CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 94 | Tháo xà néo 402CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | Bộ |
| 95 | Tháo sứ hạ thế bằng thủ công | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 248 | Quả |
| 96 | Hạ dây nhôm bọc AV50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,985 | Km |
| 97 | Hạ dây nhôm bọc AV70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2,955 | Km |
| 98 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,574 | Km |
| 99 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,617 | Km |
| 100 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 178 | Cái |
| 101 | Phần xây dựng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 102 | Nhân công đúc móng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 103 | Móng M2-CT LT8,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 104 | MÁY THI CÔNG | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 105 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 106 | Xe cẩu <=3,5 tấn phục vụ thi công | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Ca |
| 107 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 108 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | Cái |
| 109 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Cái |
| 110 | Phần xây dựng (nếu có) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 111 | Móng M2-CT LT8,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 112 | CHI PHÍ THÍ NGHIỆM | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 113 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Sợi |
| 114 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Sợi |
| 115 | VẬN CHUYỂN | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 116 | Vận chuyển vật tư từ Hà Nội - Tuyên Quang | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 117 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3,9625 | Tấn |
| 118 | Phụ kiện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1689 | Tấn |
| 119 | Vận chuyển vật tư từ Tuyên Quang đến công trình | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 120 | Xi măng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,382 | Tấn |
| 121 | Cát vàng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4322 | m3 |
| 122 | Đá dăm các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5705 | m3 |
| 123 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3,9625 | Tấn |
| 124 | Phụ kiện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1689 | Tấn |
| 125 | Cột bê tông | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,58 | Tấn |
| 126 | Vận chuyển vật tư thu hồi từ công trình về PC Tuyên Quang | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 127 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3,5594 | Tấn |
| 128 | Xà giá mạ kẽm các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0044 | Tấn |
| G | 7. SCL ĐZ 0,4 kV sau TBA Đèo Hoa, xã Chân Sơn, huyện Yên Sơn, tỉnh Tuyên Quang | |||
| 1 | CHI PHÍ VẬT LIỆU | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 2 | Vật liệu chính | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 3 | Đường dây | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 4 | Cột điện bê tông H6,5B | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 5 | Cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cột |
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 394,8 | Mét |
| 7 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2.779,35 | Mét |
| 8 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 128 | Cái |
| 9 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 144 | Cái |
| 10 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 11 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x16-95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 23 | Cái |
| 12 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x16-95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 131 | Cái |
| 13 | Móc treo ĐK20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 38 | Cái |
| 14 | Đai thép 0,7x20x1200mm+khóa đai cột đơn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 74 | Bộ |
| 15 | Đầu bịt cáp BĐC 50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 16 | Đầu bịt cáp BĐC 70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 17 | Phần TBA | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 18 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 19 | Giá đỡ cáp tổng mặt máy | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 20 | Thanh đỡ cáp | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 21 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 22 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 23 | Nắp chụp đầu cực CSV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 24 | Phần xây dựng (nếu có) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 25 | Móng cột bê vuông 6,5m M2-CV H6,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 26 | Móng cột bê tông ly tâm đơn 8,5m M2-CT-8,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Móng |
| 27 | Vật liệu phụ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 28 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 29 | Biển báo lộ đường dây | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 30 | Băng dính cách điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Cuộn |
| 31 | Cáp Cu/PVC 1x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 32 | Biển tên trạm biến áp | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 33 | Biển báo an toàn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 34 | Biển báo "5S-Sạch, đẹp, an toàn" | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 35 | Cáp Cu/PVC 1x6 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Mét |
| 36 | Cáp Cu/PVC 1x6 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Mét |
| 37 | Cáp Cu/PVC 1x6 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Mét |
| 38 | Cáp Cu/PVC 1x6 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Mét |
| 39 | Lạt nhựa 500mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Túi (250 cái) |
| 40 | Lạt nhựa 500mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Túi (50 cái) |
| 41 | Lạt nhựa 350mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Túi (50 cái) |
| 42 | Sơn nhũ chống rỉ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Kg |
| 43 | Chổi sơn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 44 | Bàn chải sắt | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 45 | Que hàn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | Kg |
| 46 | Băng dính cách điện (vàng, xanh, đỏ, đen) băng ghíp trần, đầu cốt mặt máy, đầu cốt | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cuộn |
| 47 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 48 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 49 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 50 | Ống nhựa xoắn phi 25/32 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | Mét |
| 51 | Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Mét |
| 52 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/85 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Mét |
| 53 | Dựng cột bê tông vuông H-6,5B | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 54 | Dựng cột bê tông li tâm PC.I-8,5-190-4,3 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cột |
| 55 | Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Vị trí |
| 56 | Phần xây dựng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 57 | Móng M2-CV H6,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 58 | Móng M2-CT LT8,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Móng |
| 59 | CHI PHÍ NHÂN CÔNG | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 60 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 61 | Phần sửa chữa | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 62 | Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3948 | Km |
| 63 | Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2,7793 | Km |
| 64 | Dựng cột bê tông vuông H-6,5B | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 65 | Dựng cột bê tông li tâm PC.I-8,5-190-4,3 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cột |
| 66 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 67 | Lắp kẹp cáp VX 25-95mm2(Ghíp bọc hạ thế) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 272 | Cái |
| 68 | Thay biển tên lộ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 69 | Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Vị trí |
| 70 | Vị trí bẻ góc dây ≤50mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Vị trí |
| 71 | Phần TBA | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 72 | Lắp đặt biển tên trạm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 73 | Lắp đặt biển báo an toàn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 74 | Biển báo "5S- sạch, đẹp, an toàn" | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 75 | Giá đỡ cáp tổng mặt máy | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 76 | Giá đỡ cáp qua dầm MBA | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 77 | Lắp đặt ống co nhiệt | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Mét |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa xoắn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | Mét |
| 79 | THÁO HẠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 80 | Hòm công tơ H2 ( 2 công tơ) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Hòm |
| 81 | Hòm công tơ H4 ( 4 công tơ) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Hòm |
| 82 | Hòm công tơ 3 pha | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Hòm |
| 83 | Dây cáp nguồn hòm H2 CU/XLPE/PVC 2*7mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | Mét |
| 84 | Dây cáp nguồn hòm H4 CU/XLPE/PVC 2*11mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | Mét |
| 85 | Dây cáp nguồn hòm H3fa CU/XLPE/PVC 3*16+1*10mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 86 | Dây khách hàng Cu/XLPE/PVC 2x6 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | Mét |
| 87 | VẬT TƯ THU HỒI | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 88 | Hạ cột bê tông vuông H6,5m bằng thủ công | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 89 | Hạ cột bê tông li tâm LT8,5m bằng thủ công | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cột |
| 90 | Tháo xà đỡ 201CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 91 | Tháo xà néo 202CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 92 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,376 | Km |
| 93 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2,647 | Km |
| 94 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 226 | Cái |
| 95 | Phần xây dựng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 96 | Nhân công đúc móng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 97 | Móng M2-CV H7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 98 | Móng M2-CT LT8,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Móng |
| 99 | MÁY THI CÔNG | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 100 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 101 | Xe cẩu <=3,5 tấn phục vụ thi công | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Ca |
| 102 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 103 | Phần xây dựng (nếu có) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 104 | Móng M2-CV H6,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Móng |
| 105 | Móng M2-CT LT8,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Móng |
| 106 | CHI PHÍ THÍ NGHIỆM | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 107 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Sợi |
| 108 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Sợi |
| 109 | VẬN CHUYỂN | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 110 | Vận chuyển vật tư từ Hà Nội - Tuyên Quang | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 111 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3,0112 | Tấn |
| 112 | Phụ kiện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0884 | Tấn |
| 113 | Vận chuyển vật tư từ Tuyên Quang đến công trình | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 114 | Xi măng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,8787 | Tấn |
| 115 | Cát vàng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3,2943 | m3 |
| 116 | Đá dăm các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5,9127 | m3 |
| 117 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3,0112 | Tấn |
| 118 | Phụ kiện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0884 | Tấn |
| 119 | Cột bê tông | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3,544 | Tấn |
| 120 | Vận chuyển vật tư thu hồi từ công trình về PC Tuyên Quang | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 121 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2,8678 | Tấn |
| 122 | Cột bê tông | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,882 | Tấn |
| H | 8. SCL ĐZ 0,4 kV sau TBA Hồng Thái, xã Thắng Quân, huyện Yên Sơn | |||
| 1 | CHI PHÍ VẬT LIỆU | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 2 | Vật liệu chính | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 3 | Đường dây | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 4 | Cột điện bê tông H7,5B | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | Mét |
| 6 | Dây nhôm bọc AV-35 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1.015,92 | Mét |
| 7 | Dây nhôm bọc AV-50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1.268,88 | Mét |
| 8 | Dây nhôm bọc AV-70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2.023,68 | Mét |
| 9 | Dây nhôm bọc AV-95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 13.468,08 | Mét |
| 10 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 39 | Cái |
| 11 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 142 | Cái |
| 12 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 25 -95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 456 | Cái |
| 13 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 14 | Đầu bịt cáp BĐC 95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | Cái |
| 15 | Xà 401CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 82 | Bộ |
| 16 | Xà 402CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | Bộ |
| 17 | Xà 402CV-ĐD | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 18 | Xà 402CV-ĐN | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 19 | Xà 402CV-ĐB | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 20 | Xà xuất tuyến hạ thế | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 21 | Sứ A30 + Ty | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 728 | Quả |
| 22 | Phần TBA | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 23 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 24 | Đầu cốt đồng - 70 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 25 | Đầu cốt đồng - 120 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 26 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 27 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 28 | Nắp chụp đầu cực CSV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 29 | Phần xây dựng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 30 | Móng cột bê tông đôi vuông 7,5m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 31 | Vật liệu phụ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 32 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 33 | Biển báo lộ đường dây | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 34 | Băng dính cách điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | Cuộn |
| 35 | Cáp Cu/PVC 1x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | Mét |
| 36 | Biển báo an toàn + CS MBA | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 37 | Biển báo "5S-Sạch, đẹp, an toàn" | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 38 | Lạt nhựa 500mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Túi (250 cái) |
| 39 | Lạt nhựa 500mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Túi (50 cái) |
| 40 | Lạt nhựa 350mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Túi (50 cái) |
| 41 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 42 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 43 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 44 | Ống nhựa xoắn phi 25/32 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | Mét |
| 45 | Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Mét |
| 46 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/85 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Mét |
| 47 | Dựng cột bê tông vuông H-7,5B | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 48 | Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Vị trí |
| 49 | Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | Vị trí |
| 50 | CHI PHÍ NHÂN CÔNG | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 51 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 52 | Phần sửa chữa | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 53 | Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,02 | Km |
| 54 | Căng dây cáp nhôm bọc AV-35 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,0159 | Km |
| 55 | Căng dây cáp nhôm bọc AV-50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,2689 | Km |
| 56 | Căng dây cáp nhôm bọc AV-70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2,0237 | Km |
| 57 | Căng dây cáp nhôm bọc AV-95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 13,4681 | Km |
| 58 | Dựng cột bê tông vuông H-7,5B | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 59 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 60 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 61 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 62 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤120mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 63 | Lắp kẹp cáp VX 25-95mm2(Ghíp bọc hạ thế) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 181 | Cái |
| 64 | Thay biển tên lộ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 65 | Lắp xà 401 CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 82 | Bộ |
| 66 | Lắp xà 402 CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | Bộ |
| 67 | Lắp xà 402 CV ĐD | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 68 | Lắp xà 402 CV ĐN | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 69 | Lắp xà 402CV-ĐB | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 70 | Lắp xà 402XT | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 71 | Lắp sứ hạ thế A30 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 728 | Bộ |
| 72 | Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Vị trí |
| 73 | Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | Vị trí |
| 74 | Vị trí bẻ góc dây ≤50mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Vị trí |
| 75 | Vị trí bẻ góc dây ≤95mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Vị trí |
| 76 | Phần TBA | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 77 | Lắp đặt biển báo an toàn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 78 | Biển báo "5S- sạch, đẹp, an toàn" | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 79 | Lắp đặt ống co nhiệt | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Mét |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa xoắn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | Mét |
| 81 | THÁO HẠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 82 | Hòm công tơ H2 ( 2 công tơ) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Hòm |
| 83 | Dây cáp nguồn hòm H2 CU/XLPE/PVC 2*7mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | Mét |
| 84 | PHẦN THU HỒI | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 85 | Hạ cột bê tông vuông H7,5m bằng thủ công | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 86 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*35 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,249 | Km |
| 87 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,311 | Km |
| 88 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,182 | Km |
| 89 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3,635 | Km |
| 90 | Phần xây dựng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 91 | Nhân công đúc móng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 92 | Móng M3-CV H7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 93 | MÁY THI CÔNG | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 94 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 95 | Xe cẩu <=3,5 tấn phục vụ thi công | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Ca |
| 96 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 97 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 98 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 99 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤120mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 100 | Phần xây dựng (nếu có) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 101 | Móng M3-CV H7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 102 | CHI PHÍ THÍ NGHIỆM | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 103 | Cáp nhôm bọc AV-35 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Sợi |
| 104 | Cáp nhôm bọc AV-50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Sợi |
| 105 | Cáp nhôm bọc AV-70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Sợi |
| 106 | Cáp nhôm bọc AV-95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Sợi |
| 107 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Sợi |
| 108 | VẬN CHUYỂN | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 109 | Vận chuyển vật tư từ Hà Nội - Tuyên Quang | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 110 | Xà giá mạ kẽm các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,5557 | Tấn |
| 111 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6,2028 | Tấn |
| 112 | Phụ kiện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0637 | Tấn |
| 113 | Vận chuyển vật tư từ Tuyên Quang đến công trình | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 114 | Xà giá mạ kẽm các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,5557 | Tấn |
| 115 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6,2028 | Tấn |
| 116 | Phụ kiện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0637 | Tấn |
| 117 | Cột bê tông | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,174 | Tấn |
| 118 | Vận chuyển vật tư thu hồi từ công trình về PC Tuyên Quang | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 119 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4322 | Tấn |
| 120 | Cột bê tông | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,882 | Tấn |
| I | 9. SCL đường dây hạ áp sau TBA Thắng Quân 2 | |||
| 1 | CHI PHÍ VẬT LIỆU | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 2 | Vật liệu chính | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 3 | Đường dây | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 4 | Cột điện bê tông H7,5B | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cột |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | Mét |
| 6 | Dây nhôm bọc AV-35 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1.803,36 | Mét |
| 7 | Dây nhôm bọc AV-70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 10.196,94 | Mét |
| 8 | Dây nhôm bọc AV-95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6.568,8 | Mét |
| 9 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 157 | Cái |
| 10 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 122 | Cái |
| 11 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 25 -95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 504 | Cái |
| 12 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 13 | Đầu bịt cáp BĐC 95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | Cái |
| 14 | Xà 401CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 75 | Bộ |
| 15 | Xà 402CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | Bộ |
| 16 | Xà 402CV-ĐD | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 17 | Xà 402CV-ĐN | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 18 | Xà 402L-CT | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 19 | Xà 401CT | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 20 | Xà 402CT | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 21 | Xà 402CT ĐN | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 22 | Xà 402CT ĐD | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 23 | Xà xuất tuyến hạ thế | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 24 | Sứ A30 + Ty | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 804 | Quả |
| 25 | Phần TBA | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 26 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 27 | Đầu cốt đồng - 70 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 28 | Đầu cốt đồng - 120 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 29 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 30 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 31 | Nắp chụp đầu cực CSV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 32 | Phần xây dựng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 33 | Móng cột đơn vuông 7,5m M1-CV H7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Móng |
| 34 | Vật liệu phụ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 35 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 36 | Biển báo lộ đường dây | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 37 | Băng dính cách điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | Cuộn |
| 38 | Cáp Cu/PVC 1x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | Mét |
| 39 | Biển báo an toàn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 40 | Biển báo "5S-Sạch, đẹp, an toàn" | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 41 | Lạt nhựa 500mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Túi (250 cái) |
| 42 | Lạt nhựa 500mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Túi (50 cái) |
| 43 | Lạt nhựa 350mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Túi (50 cái) |
| 44 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 45 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 46 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 47 | Ống nhựa xoắn phi 25/32 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Mét |
| 48 | Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | Mét |
| 49 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/85 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 50 | Dựng cột bê tông vuông H-7,5B | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cột |
| 51 | Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | Vị trí |
| 52 | CHI PHÍ NHÂN CÔNG | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 53 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 54 | Phần sửa chữa | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 55 | Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,02 | Km |
| 56 | Căng dây cáp nhôm bọc AV-35 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,8034 | Km |
| 57 | Căng dây cáp nhôm bọc AV-70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 10,1969 | Km |
| 58 | Căng dây cáp nhôm bọc AV-95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6,5688 | Km |
| 59 | Dựng cột bê tông vuông H-7,5B | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cột |
| 60 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 61 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 62 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 63 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤120mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 64 | Lắp kẹp cáp VX 25-95mm2(Ghíp bọc hạ thế) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 279 | Cái |
| 65 | Thay biển tên lộ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 66 | Lắp xà 401 CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 75 | Bộ |
| 67 | Lắp xà 402 CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | Bộ |
| 68 | Lắp xà 402 CV ĐD | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Bộ |
| 69 | Lắp xà 402 CV ĐN | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | Bộ |
| 70 | Lắp xà 402XT | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 71 | Lắp xà 401 CT | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Bộ |
| 72 | Lắp xà 402 CT | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Bộ |
| 73 | Lắp xà 402 CT ĐN | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 74 | Lắp xà 402 CT ĐD | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 75 | Lắp sứ hạ thế A30 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 804 | Bộ |
| 76 | Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | Vị trí |
| 77 | Vị trí bẻ góc dây ≤95mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | Vị trí |
| 78 | Phần TBA | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 79 | Lắp đặt biển báo an toàn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 80 | Biển báo "5S- sạch, đẹp, an toàn" | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 81 | Lắp đặt ống co nhiệt | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Mét |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa xoắn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | Mét |
| 83 | THÁO HẠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 84 | Hòm công tơ H4 ( 4 công tơ) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Hòm |
| 85 | Dây cáp nguồn hòm H4 CU/XLPE/PVC 2*11mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | Mét |
| 86 | PHẦN THU HỒI | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 87 | Hạ cột bê tông BTTĐ bằng thủ công | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 88 | Hạ cột bê tông vuông H7,5m bằng thủ công | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cột |
| 89 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*35 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,442 | Km |
| 90 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2,641 | Km |
| 91 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,61 | Km |
| 92 | Phần xây dựng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 93 | Nhân công đúc móng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 94 | Móng M1-CV H7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Móng |
| 95 | MÁY THI CÔNG | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 96 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 97 | Xe cẩu <=3,5 tấn phục vụ thi công | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Ca |
| 98 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 99 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 100 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 101 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤120mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 102 | Phần xây dựng (nếu có) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 103 | Móng M1-CV H7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Móng |
| 104 | CHI PHÍ THÍ NGHIỆM | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 105 | Cáp nhôm bọc AV-35 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Sợi |
| 106 | Cáp nhôm bọc AV-70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Sợi |
| 107 | Cáp nhôm bọc AV-95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Sợi |
| 108 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Sợi |
| 109 | VẬN CHUYỂN | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 110 | Vận chuyển vật tư từ Hà Nội - Tuyên Quang | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 111 | Xà giá mạ kẽm các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,6171 | Tấn |
| 112 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5,887 | Tấn |
| 113 | Phụ kiện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0783 | Tấn |
| 114 | Vận chuyển vật tư từ Tuyên Quang đến công trình | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 115 | Xi măng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,656 | Tấn |
| 116 | Cát vàng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2,4595 | m3 |
| 117 | Đá dăm các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4,4144 | m3 |
| 118 | Xà giá mạ kẽm các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,6171 | Tấn |
| 119 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5,887 | Tấn |
| 120 | Phụ kiện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0783 | Tấn |
| 121 | Cột bê tông | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2,348 | Tấn |
| 122 | Vận chuyển vật tư thu hồi từ công trình về PC Tuyên Quang | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 123 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4,9909 | Tấn |
| 124 | Cột bê tông | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,882 | Tấn |
| J | 10. SCL ĐZ 0,4 kV sau TBA Vuông Vàng 1, xã Xuân Vân, huyện Yên Sơn | |||
| 1 | CHI PHÍ VẬT LIỆU | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 2 | Vật liệu chính | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 3 | Đường dây | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 4 | Cột điện bê tông H7,5B | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Cột |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | Mét |
| 6 | Dây nhôm bọc AV-50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6.789,12 | Mét |
| 7 | Dây nhôm bọc AV-70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 13.672,08 | Mét |
| 8 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 87 | Cái |
| 9 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 154 | Cái |
| 10 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 25 -95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 552 | Cái |
| 11 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 12 | Đầu bịt cáp BĐC 95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | Cái |
| 13 | Xà 401CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 80 | Bộ |
| 14 | Xà 402CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | Bộ |
| 15 | Xà 402L-CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 16 | Xà 402CV-ĐD | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 17 | Xà 402CV-ĐN | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 18 | Xà 401CT | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 19 | Xà 402CT | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 20 | Xà 402CT ĐN | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 21 | Xà 402CT ĐD | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 22 | Xà xuất tuyến hạ thế | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 23 | Sứ A30 + Ty | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 804 | Quả |
| 24 | Phần TBA | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 25 | Đầu cốt đồng - 50 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 26 | Đầu cốt đồng - 70 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 27 | Đầu cốt đồng - 120 mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 28 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 29 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cái |
| 30 | Nắp chụp đầu cực CSV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Cái |
| 31 | Phần xây dựng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 32 | Móng cột đơn vuông 7,5m M1-CV H7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Móng |
| 33 | Móng cột bê tông đôi vuông 7,5m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 34 | Vật liệu phụ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 35 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 36 | Biển báo lộ đường dây | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 37 | Băng dính cách điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | Cuộn |
| 38 | Cáp Cu/PVC 1x50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | Mét |
| 39 | Biển báo an toàn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 40 | Biển báo "5S-Sạch, đẹp, an toàn" | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 41 | Lạt nhựa 500mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Túi (250 cái) |
| 42 | Lạt nhựa 500mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Túi (50 cái) |
| 43 | Lạt nhựa 350mm | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Túi (50 cái) |
| 44 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 45 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 46 | Ống co ngót nhiệt fi 20 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 47 | Ống nhựa xoắn phi 25/32 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Mét |
| 48 | Ống nhựa xoắn HDPE F50/65 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | Mét |
| 49 | Ống nhựa xoắn HDPE 65/85 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Mét |
| 50 | Dựng cột bê tông vuông H-7,5B | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Cột |
| 51 | Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Vị trí |
| 52 | Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | Vị trí |
| 53 | CHI PHÍ NHÂN CÔNG | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 54 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 55 | Phần sửa chữa | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 56 | Căng dây cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,02 | Km |
| 57 | Căng dây cáp nhôm bọc AV-50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6,7891 | Km |
| 58 | Căng dây cáp nhôm bọc AV-70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 13,6721 | Km |
| 59 | Dựng cột bê tông vuông H-7,5B | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | Cột |
| 60 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 61 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 62 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 63 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤120mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 64 | Lắp kẹp cáp VX 25-95mm2(Ghíp bọc hạ thế) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 241 | Cái |
| 65 | Thay biển tên lộ | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 66 | Lắp xà 401 CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 80 | Bộ |
| 67 | Lắp xà 402 CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 22 | Bộ |
| 68 | Lắp xà 402L CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 69 | Lắp xà 402 CV ĐD | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | Bộ |
| 70 | Lắp xà 402 CV ĐN | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 71 | Lắp xà 402XT | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 72 | Lắp xà 401 CT | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 73 | Lắp xà 402 CT | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | Bộ |
| 74 | Lắp xà 402 CT ĐN | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Bộ |
| 75 | Lắp xà 402 CT ĐD | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 76 | Lắp sứ hạ thế A30 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 804 | Bộ |
| 77 | Kéo rải dây ≤50mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Vị trí |
| 78 | Kéo rải dây ≤95mm2 qua vị trí vượt đường <=10m | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | Vị trí |
| 79 | Vị trí bẻ góc dây ≤50mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Vị trí |
| 80 | Vị trí bẻ góc dây ≤95mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Vị trí |
| 81 | Phần TBA | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 82 | Lắp đặt biển báo an toàn | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 83 | Biển báo "5S- sạch, đẹp, an toàn" | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Cái |
| 84 | Lắp đặt ống co nhiệt | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | Mét |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa xoắn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | Mét |
| 86 | THÁO HẠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 87 | Hòm công tơ H2 ( 2 công tơ) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Hòm |
| 88 | Hòm công tơ H4 ( 4 công tơ) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | Hòm |
| 89 | Dây cáp nguồn hòm H2 CU/XLPE/PVC 2*7mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 56 | Mét |
| 90 | Dây cáp nguồn hòm H4 CU/XLPE/PVC 2*11mm2 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 21 | Mét |
| 91 | PHẦN THU HỒI | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 92 | Hạ cột bê tông BTTĐ bằng thủ công | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Cột |
| 93 | Hạ cột bê tông vuông H7,5m bằng thủ công | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Cột |
| 94 | Tháo xà đỡ 401CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 95 | Tháo xà néo 402CV | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 96 | Hạ dây nhôm bọc AV50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,072 | Km |
| 97 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,354 | Km |
| 98 | Hạ dây vặn xoắn AL/XLPE 4*70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3,393 | Km |
| 99 | Phần xây dựng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 100 | Nhân công đúc móng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 101 | Móng M1-CV H7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Móng |
| 102 | Móng M3-CV H7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 103 | MÁY THI CÔNG | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 104 | Phần điện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 105 | Xe cẩu <=3,5 tấn chung chuyển cột BT | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Ca |
| 106 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤50mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 107 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤70mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Cái |
| 108 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤95mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | Cái |
| 109 | Ép đầu cốt, cáp có tiết diện ≤120mm² | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | Cái |
| 110 | Phần xây dựng (nếu có) | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 111 | Móng M1-CV H7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | Móng |
| 112 | Móng M3-CV H7,5 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Móng |
| 113 | CHI PHÍ THÍ NGHIỆM | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 114 | Cáp nhôm bọc AV-50 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | Sợi |
| 115 | Cáp nhôm bọc AV-70 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Sợi |
| 116 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Sợi |
| 117 | VẬN CHUYỂN | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 118 | Vận chuyển vật tư từ Hà Nội - Tuyên Quang | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 119 | Xà giá mạ kẽm các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,6106 | Tấn |
| 120 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5,6222 | Tấn |
| 121 | Phụ kiện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0793 | Tấn |
| 122 | Vận chuyển vật tư từ Tuyên Quang đến công trình | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 123 | Xi măng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,82 | Tấn |
| 124 | Cát vàng | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 3,0744 | m3 |
| 125 | Đá dăm các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5,518 | m3 |
| 126 | Xà giá mạ kẽm các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,6106 | Tấn |
| 127 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 5,6222 | Tấn |
| 128 | Phụ kiện | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0793 | Tấn |
| 129 | Cột bê tông | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4,109 | Tấn |
| 130 | Vận chuyển vật tư thu hồi từ công trình về PC Tuyên Quang | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hm |
| 131 | Dây dẫn các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 4,4506 | Tấn |
| 132 | Cột bê tông | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 1,764 | Tấn |
| 133 | Xà giá mạ kẽm các loại | Phần II - Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật/chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0189 | Tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi